Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quế là một trong những vị thuốc quý truyền thống của y học cổ truyền phương Đông ("sâm, nhung, quế, phụ"), đồng thời được ứng dụng rộng rãi trong y học hiện đại, công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm và đồ uống. Tinh dầu và các hợp chất chuyển hóa thứ cấp trong quế, đặc biệt là nhóm phenylpropanoid, quyết định hương vị, giá trị dược lý cũng như giá trị kinh tế của dược liệu. Tuy nhiên, hàm lượng các hợp chất này phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng, giống cây và kỹ thuật chế biến của từng vùng sinh thái.
Tại Việt Nam, nhiều vùng trồng quế tập trung nổi tiếng đã được gây dựng lâu đời và được bảo hộ chỉ dẫn địa lý như quế Văn Yên (Yên Bái), quế Trà My (Quảng Nam), quế Thường Xuân (Thanh Hóa). Dù vậy, thị trường hiện nay vẫn tồn tại tình trạng trà trộn nguồn gốc, kinh doanh quế gắn nhãn hiệu nổi tiếng nhưng không đúng quy chuẩn xuất xứ. Xuất phát từ nhu cầu kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc quế thương phẩm, khóa luận tốt nghiệp dược sĩ của tác giả Trịnh Tuấn Nam (Trường Đại học Dược Hà Nội, 2022) đặt ra hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Định lượng các Phenylpropanoid và Coumarin trong quế (quế nhục) thu hái ở các vùng khác nhau bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
- Nhận dạng quế theo vùng trồng dựa vào hàm lượng các Phenylpropanoid và Coumarin trong các mẫu quế nghiên cứu bằng phương pháp toán hóa thống kê đa biến (Chemometrics).
Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm 6 hợp chất: Coumarin (CM), Cinnamyl alcohol (CALC), Acid cinnamic (CA), Acid 2-methoxycinnamic (MCA), Cinnamaldehyd (CAL) và 2-Methoxycinnamaldehyd (MCAL). Đối tượng mẫu thực vật là 130 mẫu vỏ thân cây quế (quế nhục) được thu hái trong khoảng thời gian từ tháng 9 đến tháng 10 năm 2021 tại 4 địa phương: Quảng Ninh (42 mẫu), Quảng Nam (30 mẫu), Yên Bái (48 mẫu) và Thanh Hóa (5 mẫu). Toàn bộ mẫu thử sau thu hái được cân khoảng 100 g, đóng kín trong túi PE, bảo quản ở điều kiện mát và tránh ánh sáng trước khi xử lý phân tích.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài dựa trên việc ứng dụng phương pháp sắc ký lỏng pha đảo kết hợp đầu dò DAD và các thuật toán phân loại thống kê đa biến trong hóa phân tích:
- Cơ sở phân tích chất lượng dược liệu: Tham chiếu chuyên luận Cinnamomum cassia Twig powder trong Dược điển Mỹ phiên bản 43 (USP43), Dược điển Hồng Kông và Dược điển Trung Quốc. Trong đó, tiêu chuẩn USP43 yêu cầu hàm lượng tổng phenylpropanoid không thấp hơn 0,8% (so với dược liệu khô kiệt) và hàm lượng cinnamaldehyd chiếm tối thiểu 65% trong tổng lượng phenylpropanoid.
- Phương pháp phân tích dụng cụ: Kỹ thuật HPLC-DAD trên hệ thống Shimadzu 20A (Nhật Bản), pha tĩnh cột Inertsil ODS kích thước 250 mm × 4,6 mm, cỡ hạt 5 µm; pha động gồm dung dịch acid phosphoric 0,05% trong nước (kênh A) và acetonitril (kênh B) theo chương trình gradient nồng độ trong 35 phút; bước sóng phát hiện UV tại 265 nm; thể tích tiêm mẫu 10 µL.
- Phương pháp xử lý mẫu: Khảo sát chiết siêu âm với dung môi methanol - nước (tỷ lệ thể tích 7:3). Xác định độ ẩm dược liệu bằng phương pháp cất đẳng phí với dung môi xylen (10 g mẫu) theo Phụ lục Dược điển.
- Phương pháp toán hóa thống kê đa biến (Chemometrics): Sử dụng phần mềm Matlab R2018a (Classification toolbox for MATLAB, giao diện
class_gui) để xây dựng các mô hình nhận dạng dựa trên ma trận nồng độ hoạt chất:
- Phân tích phân biệt kết hợp phân tích thành phần chính (PCA-DA).
- Phân tích phân biệt kết hợp bình phương tối thiểu từng phần (PLS-DA).
- Mạng nơ-ron nhân tạo lan truyền ngược (Backpropagation Neural Network - BNN).
- Nguồn dữ liệu thực nghiệm: Gồm tập dữ liệu định lượng 130 mẫu quế thực tế chia thành hai tập: tập luyện (training set) gồm 110 mẫu để huấn luyện mô hình và tập kiểm tra (testing set) gồm 20 mẫu (mỗi tỉnh lấy ngẫu nhiên 5 mẫu) để đánh giá độ chính xác phân loại độc lập. Chất đối chiếu gồm Trans-Cinnamic acid (độ tinh khiết 99%), Cinnamaldehyde (độ tinh khiết 99%) từ hãng Sigma-Aldrich và mẫu dược liệu chuẩn Cinnamomum cassia có nguồn gốc Việt Nam đã được xác định tên khoa học bởi PGS.TS Trần Văn Ơn.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 tổng hợp toàn diện các tư liệu về thực vật học, tác dụng sinh học, thành phần hóa học của chi Quế (Cinnamomum), các chất phân tích mục tiêu và lý thuyết toán hóa học:
- Thực vật và phân bố: Chi Cinnamomum (họ Lauraceae) gồm hơn 300 loài, trong đó Việt Nam ghi nhận 44 loài và 1 thứ. Hai loài trồng phổ biến nhất là C. cassia (quế bì, trồng nhiều ở Yên Bái chiếm 70% sản lượng cả nước, Quảng Ninh) và quế Thanh (C. loureiroi, trồng tại Thường Xuân - Thanh Hóa, Nghệ An, Quảng Nam).
- Hoạt tính dược lý và thành phần hóa học: Cập nhật các tác dụng chống đái tháo đường (thông qua ức chế enzym alpha-glucosidase, maltase, sucrase), ức chế tích tụ protein tau trong bệnh Alzheimer, vô hiệu hóa enzym HDAC8 trong bệnh u ác tính, kháng khuẩn (Listeria, Salmonella), kháng nấm hô hấp và chống oxy hóa. Vỏ quế chứa 2,7 - 3,11% tinh dầu, với hợp chất chính là aldehyd cinnamic chiếm 60 - 80%, cùng khoảng 160 hợp chất thuộc các nhóm terpenoid, phenylpropanoid, glycosid, lignan, lacton.
- Đặc tính 6 chất nghiên cứu: Khóa luận hệ thống hóa cấu trúc IUPAC, tính chất lý hóa và ý nghĩa phân tích của: Acid cinnamic (CA, nhiệt độ nóng chảy 131 - 136°C); Cinnamaldehyd (CAL, tỷ trọng 1,0497 g/mL); Coumarin (CM, độc tính vừa phải trên gan chuột qua chất chuyển hóa 3,4-coumarin epoxide, LD50 275 mg/kg); Cinnamyl alcohol (CALC, chất gây mẫn cảm giới hạn dưới 0,8% theo IFRA); Acid 2-methoxycinnamic (MCA, tiền chất tạo hoạt chất chống nắng ethylhexyl methoxycinnamat); và 2-Methoxycinnamaldehyd (MCAL, ức chế tăng sinh tế bào cơ trơn động mạch chủ qua điều hòa cyclin D1, D3, CDK4, CDK6).
- Lý thuyết Chemometrics: Trình bày nguyên lý giảm chiều dữ liệu của PCA, nguyên lý xây dựng ranh giới phân lớp của PLS-DA thông qua phương trình ma trận $X = Y \cdot C + r$, và cấu trúc đa tầng, hàm truyền synapse/axon của mạng nơ-ron BNN.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả thiết kế nghiên cứu thực nghiệm, hóa chất, thiết bị và quy trình thao tác chuẩn:
- Quy trình sắc ký HPLC: Thiết lập trên cột Inertsil ODS (250 mm × 4,6 mm; 5 µm), nhiệt độ thường, bước sóng 265 nm, thể tích tiêm 10 µL. Chương trình pha động rửa giải gradient giữa dung dịch acid phosphoric 0,05% (A) và acetonitril (B) được thiết kế chi tiết:
| Thời gian (phút) |
Kênh A: Acid phosphoric 0,05% (%) |
Kênh B: Acetonitril (%) |
| 0 |
75 |
25 |
| 1 |
75 |
25 |
| 21 |
62 |
38 |
| 30 |
60 |
40 |
| 35 |
60 |
40 |
- Tối ưu hóa điều kiện chiết mẫu: So sánh 3 phương pháp chiết siêu âm với dung môi methanol - nước (7:3). Kết quả khảo sát trên mẫu quế Quảng Ninh (Qni 19) cho thấy: Phương pháp 1 (chiết 2 lần, mỗi lần 30 phút, tổng thời gian 60 phút); Phương pháp 2 (chiết 1 lần trong bình định mức 25 mL, siêu âm 30 phút, ly tâm 3000 vòng/phút trong 5 phút); Phương pháp 3 (chiết 1 lần, siêu âm 2 lần liên tiếp tổng cộng 60 phút). Tác giả chọn Phương pháp 2 do cho tỷ số diện tích pic trên khối lượng mẫu cao nhất ở tất cả các pic hoạt chất, đồng thời rút ngắn thời gian chuẩn bị mẫu.
- Thẩm định tính thích hợp của hệ thống và định danh: Định danh vị trí các pic thông qua thời gian lưu tương đối (RRT) so với acid cinnamic trên sắc ký đồ dung dịch đối chiếu 2 (dược liệu chuẩn C. cassia) theo quy định USP43: CM (RRT 0,80; F = 2,10), CALC (RRT 0,90; F = 2,12), CA (RRT 1,00; F = 1,00), MCA (RRT 1,10; F = 1,82), CAL (RRT 1,30; F = 1,47), MCAL (RRT 1,50; F = 2,69). Công thức tính hàm lượng quy về phần trăm chất phân tích trong dược liệu khô kiệt có tính đến độ ẩm $H$, nồng độ chuẩn $C_s$, thể tích $V$, khối lượng cân $W$, diện tích pic mẫu thử $r_u$, diện tích pic chuẩn $r_s$ và hệ số đáp ứng $F$.
Chương 3: Kết quả và bàn luận
Chương 3 trình bày các số liệu thực nghiệm, biện luận kết quả định lượng hoạt chất và đánh giá năng lực của các mô hình phân loại:
- Đánh giá tính thích hợp của hệ thống sắc ký: Chuẩn CA tiêm lặp lại 6 lần cho thời gian lưu trung bình 17,252 phút, hệ số kéo đuôi trung bình $T = 1,162 \le 2,0$, độ lệch chuẩn tương đối RSD của diện tích pic đạt 1,84% ($\le 2%$). Dung dịch đối chiếu 1 có RRT của CAL so với CA đạt 1,3. Dung dịch đối chiếu 2 có độ phân giải $Rs$ giữa CM và CALC đạt 3,487; giữa CALC và CA đạt 4,732 (đều vượt ngưỡng quy định $\ge 1,5$).
- Kết quả định lượng hoạt chất: Định lượng được 5 trong số 6 chất khảo sát. Riêng acid 2-methoxycinnamic (MCA) không xuất hiện trên sắc ký đồ của bất kỳ mẫu nào trong cả 130 mẫu nghiên cứu. Mẫu quế Thanh Hóa có đặc điểm riêng biệt là không phát hiện thấy cinnamyl alcohol (CALC = 0%).
- So sánh hàm lượng các nhóm hợp chất theo vùng:
| Tỉnh thu hái |
Số mẫu (N) |
CALC (%) |
CA (%) |
CAL (%) |
MCAL (%) |
CM (%) |
Tổng PNP (%) |
% CAL trong tổng PNP |
| Quảng Ninh |
42 |
0,02 |
0,04 |
4,48 |
0,17 |
0,06 |
4,77 |
95% |
| Quảng Nam |
30 |
0,08 |
0,05 |
4,39 |
0,02 |
0,40 |
4,95 |
97% |
| Yên Bái |
48 |
0,04 |
0,04 |
3,84 |
0,17 |
0,387 |
4,47 |
94% |
| Thanh Hóa |
5 |
0,00 |
0,09 |
2,16 |
0,03 |
0,203 |
2,48 |
95% |
- Đối chiếu tiêu chuẩn Dược điển Mỹ (USP43): Toàn bộ các mẫu tại 4 tỉnh đều đạt tiêu chuẩn về tổng hàm lượng phenylpropanoid ($> 0,8%$) và tỷ lệ phần trăm cinnamaldehyd trong tổng phenylpropanoid ($> 65%$, thực tế đạt 94 - 97%). Tuy nhiên, khi xét khoảng hàm lượng từng chất riêng lẻ (như coumarin từ 0,0070% đến 0,93%), hầu như không có mẫu nào nằm trọn vẹn trong khoảng quy định của USP43, ngoại trừ chỉ tiêu acid cinnamic của mẫu quế Thanh Hóa (đạt khoảng 0,050 - 0,20%).
- Kết quả nhận dạng vùng trồng trên tập kiểm tra (20 mẫu):
- Mô hình PCA-DA: Phân loại đúng 19/20 mẫu, đạt độ đúng 95%. Có 1 mẫu Yên Bái bị nhận định nhầm thành Quảng Nam. Đồ thị phân tán 130 mẫu có độ chụm kém, không tách biệt rõ ràng bằng mắt thường.
- Mô hình PLS-DA: Phân loại đúng 17/20 mẫu, đạt độ đúng 85%. Có 2 mẫu Yên Bái và 1 mẫu Thanh Hóa bị xếp vào nhóm không xác định (không đạt ngưỡng yêu cầu $\ge 95%$).
- Mô hình BNN: Đạt độ chính xác 100% (20/20 mẫu kiểm tra xếp đúng nhóm). Đồ thị phân tách không gian giữa các lớp mẫu của 4 tỉnh rõ rệt, không có sự chồng lấn.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả phân tích định lượng cụ thể trên tập mẫu thực tế:
- Xây dựng thành công quy trình định lượng đồng thời coumarin và 4 dẫn xuất phenylpropanoid trong vỏ quế bằng HPLC-DAD với thời gian sắc ký 35 phút, sử dụng một chất chuẩn duy nhất là acid cinnamic kết hợp hệ số đáp ứng $F$ và thời gian lưu tương đối RRT để tính toán hàm lượng.
- Chỉ ra hàm lượng cinnamaldehyd áp đảo trong mọi mẫu quế nghiên cứu, chiếm từ 94% đến 97% tổng lượng phenylpropanoid. Khóa luận cũng phát hiện các nét đặc trưng theo địa lý: quế Quảng Nam có hàm lượng coumarin trung bình cao nhất (0,40%), quế Thanh Hóa có hàm lượng tổng hoạt chất thấp nhất (tổng PNP đạt 2,48%) và hoàn toàn không chứa cinnamyl alcohol, trong khi acid 2-methoxycinnamic vắng mặt ở toàn bộ 130 mẫu nghiên cứu.
- Chứng minh tính ưu việt của mô hình học sâu phi tuyến BNN so với các mô hình phân loại tuyến tính cổ điển (PCA-DA, PLS-DA) trong phân tích trắc lượng hóa học: BNN đạt độ chính xác phân loại tuyệt đối 100% trên tập thử nghiệm gồm 20 mẫu quế từ 4 vùng sinh thái khác nhau.
- Đóng góp so sánh học thuật: Tác giả chỉ ra các bất cập khi áp dụng khung giới hạn hàm lượng của USP43 đối với các quần thể quế tại Việt Nam, qua đó cung cấp dữ liệu thực nghiệm giúp xây dựng tiêu chuẩn chất lượng và chỉ dẫn địa lý phù hợp hơn cho dược liệu quế trong nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế trong quá trình thực hiện:
- Kích thước mẫu tại vùng trồng Thanh Hóa còn khiêm tốn (chỉ có 5 mẫu) so với các tỉnh còn lại (Quảng Ninh 42 mẫu, Quảng Nam 30 mẫu, Yên Bái 48 mẫu), điều này phần nào ảnh hưởng đến tính đại diện thống kê của mẫu quế Thường Xuân.
- Điều kiện pha động với nồng độ acid phosphoric 0,05% chưa tối ưu để tách và phát hiện được acid 2-methoxycinnamic (khác với tài liệu tham khảo của tác giả Yan Ding sử dụng nồng độ acid 0,1% và thời gian 45 phút phát hiện được cả 7 chất).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng thu thập số lượng mẫu lớn hơn tại Thanh Hóa và các vùng trồng khác, lấy mẫu ở các thời điểm thu hái khác nhau trong năm để kiểm soát biến thiên mùa vụ; đồng thời nghiên cứu sử dụng toàn bộ phổ sắc ký (sắc ký đồ toàn phần) thay vì chỉ chọn diện tích pic đơn lẻ làm biến số đầu vào cho mô hình mạng nơ-ron BNN.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Hóa phân tích, Kiểm nghiệm thuốc và Dược liệu: Tham khảo chi tiết phương pháp chiết siêu âm tối ưu, kỹ thuật gradient pha động trên HPLC và cách thẩm định các thông số hệ thống sắc ký theo hướng dẫn của USP.
- Các nhà nghiên cứu về Kiểm nghiệm dược liệu và Hóa trắc học (Chemometrics): Cung cấp quy trình từng bước áp dụng hộp công cụ Classification toolbox for MATLAB (
class_gui), cách xử lý ma trận số liệu nồng độ/diện tích pic, cũng như kỹ thuật so sánh hiệu năng giữa PCA-DA, PLS-DA và BNN trong việc phân loại xuất xứ dược liệu.
- Cơ quan quản lý chất lượng và doanh nghiệp kinh doanh quế: Tham khảo dữ liệu nền tảng về khoảng hàm lượng coumarin và phenylpropanoid thực tế tại 4 vùng trồng trọng điểm để xây dựng hồ sơ truy xuất nguồn gốc và kiểm soát gian lận thương mại.
Câu hỏi thường gặp
Hệ thống HPLC và điều kiện sắc ký nào đã được tác giả lựa chọn trong nghiên cứu?
Tác giả sử dụng hệ thống HPLC-DAD Shimadzu 20A, cột Inertsil ODS (250 mm × 4,6 mm; 5 µm), bước sóng 265 nm, thể tích tiêm 10 µL. Pha động gồm acid phosphoric 0,05% (kênh A) và acetonitril (kênh B) chạy theo chương trình gradient trong 35 phút.
Phương pháp xử lý mẫu quế tối ưu được lựa chọn là gì?
Phương pháp chiết siêu âm số 2: Cân chính xác 0,25 g bột vỏ quế vào bình định mức 25 mL, thêm 18 mL dung môi methanol - nước (7:3), lắc nhẹ 1 phút, siêu âm 30 phút, thêm dung môi đến vạch, ly tâm 5 mL dịch ở tốc độ 3000 vòng/phút trong 5 phút, sau đó lọc qua màng 0,45 µm trước khi tiêm sắc ký.
Chất phân tích nào không phát hiện được trong toàn bộ các mẫu quế nghiên cứu?
Hợp chất acid 2-methoxycinnamic (MCA) không xuất hiện trên sắc ký đồ của bất kỳ mẫu nào trong tổng số 130 mẫu nghiên cứu thu hái từ 4 tỉnh. Ngoài ra, cinnamyl alcohol (CALC) hoàn toàn không phát hiện được trong các mẫu quế thu hái tại tỉnh Thanh Hóa.
Hiệu quả phân loại vùng trồng của 3 mô hình toán hóa thống kê đa biến khác nhau như thế nào?
Trên tập thử nghiệm độc lập 20 mẫu: mô hình BNN đạt độ chính xác cao nhất với 100% (20/20 mẫu phân loại đúng); mô hình PCA-DA đạt 95% (nhận nhầm 1 mẫu Yên Bái sang Quảng Nam) nhưng biểu đồ có độ chụm kém; mô hình PLS-DA cho hiệu quả thấp nhất với 85% (có 3 mẫu không thể xếp loại).
Các mẫu quế khảo sát có đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng theo chuyên luận USP43 không?
Tất cả các mẫu đều đạt hai tiêu chí tổng quát của USP43 là tổng phenylpropanoid $> 0,8%$ và tỷ lệ cinnamaldehyd trong tổng phenylpropanoid $> 65%$. Tuy nhiên, khi xét tiêu chí khoảng hàm lượng của từng chất riêng lẻ (đặc biệt là coumarin), hầu hết các mẫu đều nằm ngoài giới hạn quy định của USP43.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của Trịnh Tuấn Nam đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xây dựng quy trình định lượng HPLC đồng thời coumarin và 4 dẫn xuất phenylpropanoid trong 130 mẫu quế nhục tại Quảng Ninh, Quảng Nam, Yên Bái và Thanh Hóa. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực nghiệm quan trọng về sự phân bố hoạt chất sinh học, khẳng định tỷ lệ cinnamaldehyd luôn chiếm ưu thế vượt trội ($> 94%$) và chỉ ra những nét đặc thù về hàm lượng hoạt chất của quế từng địa phương. Đặc biệt, việc ứng dụng thành công mô hình mạng nơ-ron lan truyền ngược (BNN) với độ chính xác phân loại tuyệt đối 100% đã mở ra phương hướng khoa học tin cậy trong việc ứng dụng hóa trắc học vào công tác nhận dạng và truy xuất nguồn gốc địa lý cho dược liệu quế Việt Nam.