Nghiên cứu công tác quản lý thu chi ngân sách nhà nước tại xã hải lạng huyện tiên yên tỉnh quảng ninh

Nghiên cứu chi tiết quản lý thu chi ngân sách nhà nước tại xã Hải Lạng, Tiên Yên, Quảng Ninh. Đánh giá thực trạng, đề xuất giải pháp tối ưu.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan công tác quản lý thu chi ngân sách tại xã Hải Lạng

Công tác quản lý thu chi ngân sách nhà nước tại xã Hải Lạng là một nhiệm vụ trọng tâm, đóng vai trò nền tảng cho sự vận hành của bộ máy chính quyền và thúc đẩy phát triển kinh tế xã hội huyện Tiên Yên. Quản lý ngân sách cấp xã là quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng quỹ tiền tệ tập trung của chính quyền địa phương, được thực hiện trong khuôn khổ pháp lý của Luật Ngân sách Nhà nước. Quy trình này bao gồm ba giai đoạn chính: lập dự toán ngân sách, chấp hành dự toán và quyết toán ngân sách. Một quy trình quản lý hiệu quả phải đảm bảo các nguyên tắc công khai, minh bạch và hiệu quả, góp phần ổn định đời sống nhân dân, cải thiện cơ sở hạ tầng và thực hiện các chính sách an sinh xã hội. Tại xã Hải Lạng, hoạt động này chịu sự giám sát chặt chẽ của Hội đồng nhân dân xã Hải Lạng và sự điều hành trực tiếp của Ủy ban nhân dân xã Hải Lạng, phối hợp với Kho bạc nhà nước Tiên Yên. Việc phân tích sâu thực trạng công tác này không chỉ giúp nhận diện các thành tựu mà còn chỉ ra những tồn tại, hạn chế, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách và tăng cường tính tự chủ ngân sách địa phương.

1.1. Vai trò cốt lõi của ngân sách nhà nước cấp xã

Ngân sách xã là công cụ tài chính chủ yếu để chính quyền cấp cơ sở thực hiện các chức năng, nhiệm vụ được giao. Đây là nguồn lực đảm bảo cho hoạt động của bộ máy nhà nước tại địa phương, từ chi trả lương, phụ cấp cho cán bộ đến các khoản chi thường xuyên cho văn phòng phẩm, điện, nước. Quan trọng hơn, ngân sách xã là nguồn tài chính để đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng thiết yếu như đường giao thông, trường học, trạm y tế, góp phần thay đổi diện mạo nông thôn. Bên cạnh đó, nó còn là công cụ để thực hiện các chính sách xã hội, hỗ trợ các gia đình chính sách, người nghèo, đảm bảo an sinh và công bằng xã hội. Hiệu quả của công tác quản lý tài chính công ở cấp xã ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin của người dân vào chính quyền và sự thành công của các chương trình mục tiêu quốc gia.

1.2. Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động thu chi ngân sách

Hoạt động thu chi ngân sách tại xã Hải Lạng được thực hiện dựa trên một hành lang pháp lý chặt chẽ. Trọng tâm là Luật Ngân sách Nhà nước và các văn bản hướng dẫn thi hành, như Thông tư số 344/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính. Các văn bản này quy định rõ về phân cấp quản lý ngân sách, xác định các nguồn thu ngân sách cấp xã được hưởng (100% hoặc theo tỷ lệ phân chia) và các nhiệm vụ chi ngân sách cấp xã. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật là yêu cầu bắt buộc, nhằm đảm bảo tính thống nhất, công bằng và minh bạch ngân sách. Quá trình từ lập dự toán, chấp hành đến quyết toán đều phải tuân theo một quy trình khoa học, có sự tham gia giám sát của các cơ quan chức năng và cộng đồng dân cư.

II. Thách thức trong quản lý thu chi ngân sách xã Hải Lạng

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, công tác quản lý thu chi ngân sách nhà nước tại xã Hải Lạng vẫn đối mặt với không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự phụ thuộc vào nguồn thu bổ sung từ ngân sách cấp trên. Các nguồn thu tại chỗ, đặc biệt là các khoản thu phân chia theo tỷ lệ, còn hạn chế và chưa ổn định, gây khó khăn trong việc chủ động lập kế hoạch chi tiêu dài hạn. Việc khai thác các nguồn thu ngân sách cấp xã tiềm năng như đất đai, dịch vụ chưa thực sự hiệu quả. Bên cạnh đó, áp lực chi tiêu ngày càng tăng, đặc biệt là chi cho đầu tư phát triển và các chương trình mục tiêu, trong khi nguồn lực có hạn, dẫn đến khó khăn trong việc cân đối ngân sách xã. Công tác lập dự toán ngân sách đôi khi còn chưa sát với thực tế, dẫn đến việc phải điều chỉnh, bổ sung trong quá trình thực hiện. Thêm vào đó, việc thực hiện công khai ngân sách và tăng cường giám sát của cộng đồng vẫn cần được đẩy mạnh hơn nữa để nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

2.1. Hạn chế về nguồn thu và tính tự chủ ngân sách

Phân tích số liệu giai đoạn 2015-2017 cho thấy, nguồn thu của xã Hải Lạng chủ yếu đến từ thu bổ sung của ngân sách cấp trên. Cụ thể, năm 2015, thu bổ sung chiếm tới 75,9% tổng thu. Mặc dù xã đã nỗ lực tăng các khoản thu hưởng 100% và thu theo tỷ lệ phân chia, nhưng tỷ trọng này vẫn còn khiêm tốn. Sự phụ thuộc lớn này làm giảm tính tự chủ ngân sách địa phương, khiến xã bị động trong việc triển khai các nhiệm vụ đột xuất hoặc các dự án đầu tư mang tính chiến lược. Việc mở rộng và nuôi dưỡng các nguồn thu bền vững, đặc biệt từ các hoạt động kinh tế trên địa bàn, là một bài toán cần lời giải cấp thiết.

2.2. Áp lực chi tiêu và hiệu quả sử dụng vốn đầu tư

Nhu cầu chi cho cả chi thường xuyên và chi đầu tư phát triển đều rất lớn. Nhiệm vụ chi ngân sách cấp xã bao gồm nhiều hạng mục, từ duy trì hoạt động bộ máy đến đầu tư xây dựng cơ bản. Trong giai đoạn 2015-2017, tổng chi thực tế thường xuyên vượt dự toán, cho thấy công tác dự báo và lập kế hoạch còn hạn chế. Đặc biệt, hiệu quả sử dụng ngân sách trong các dự án đầu tư xây dựng cơ bản cần được giám sát chặt chẽ hơn để tránh lãng phí, thất thoát. Việc phân bổ nguồn lực cần ưu tiên cho các công trình thực sự cấp bách, có khả năng tạo động lực cho phát triển kinh tế xã hội của địa phương.

III. Phương pháp tối ưu hóa quản lý thu ngân sách tại Hải Lạng

Để nâng cao hiệu quả quản lý thu chi ngân sách nhà nước tại xã Hải Lạng, việc tối ưu hóa công tác thu là nhiệm vụ tiên quyết. Giải pháp không chỉ dừng lại ở việc hoàn thành chỉ tiêu được giao mà phải tập trung vào việc khai thác bền vững và mở rộng các nguồn thu. Ủy ban nhân dân xã Hải Lạng cần phối hợp chặt chẽ với cơ quan thuế để rà soát, quản lý tốt các đối tượng nộp thuế trên địa bàn, chống thất thu, đặc biệt với các hộ kinh doanh cá thể và thuế ngoài quốc doanh. Cần xây dựng kế hoạch khai thác hiệu quả quỹ đất công ích, hoa lợi công sản và các tài sản công khác do xã quản lý. Bên cạnh đó, việc đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi để thu hút đầu tư, phát triển các ngành nghề dịch vụ sẽ tạo ra các nguồn thu ngân sách cấp xã mới và bền vững. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý thu cũng là một hướng đi cần thiết để tăng cường tính chính xác và kịp thời.

3.1. Đa dạng hóa các nguồn thu ngân sách tại chỗ

Thay vì phụ thuộc vào nguồn bổ sung, xã cần chủ động xây dựng đề án khai thác các nguồn thu tiềm năng. Cần rà soát lại quỹ đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp để có chính sách sử dụng hợp lý, tăng nguồn thu từ thuế sử dụng đất. Các hoạt động kinh tế mũi nhọn của địa phương như nuôi trồng thủy sản, dịch vụ du lịch cần được khuyến khích phát triển, không chỉ tạo việc làm mà còn đóng góp vào thu ngân sách nhà nước. Ngoài ra, việc huy động các khoản đóng góp tự nguyện từ các tổ chức, cá nhân để xây dựng cơ sở hạ tầng theo phương châm "Nhà nước và nhân dân cùng làm" cũng là một giải pháp hiệu quả, cần được thực hiện một cách công khai, minh bạch.

3.2. Tăng cường công tác kiểm tra chống thất thu thuế

Công tác phối hợp giữa Ban tài chính xã và đội thuế cần được tăng cường. Cần thường xuyên kiểm tra, đôn đốc việc kê khai và nộp thuế của các doanh nghiệp, hộ kinh doanh. Việc quản lý chặt chẽ các khoản phí, lệ phí theo quy định cũng là một biện pháp quan trọng. Cần xử lý nghiêm các trường hợp trốn thuế, gian lận thuế để đảm bảo môi trường kinh doanh công bằng. Hoạt động thanh tra tài chính ở cấp cơ sở, dù ở quy mô nhỏ, cũng cần được chú trọng để kịp thời phát hiện và chấn chỉnh các sai phạm, đảm bảo mọi khoản thu đều được nộp đầy đủ, kịp thời vào Kho bạc nhà nước Tiên Yên.

IV. Hướng dẫn kiểm soát chi ngân sách nhà nước hiệu quả hơn

Kiểm soát chi là khâu then chốt để đảm bảo cân đối ngân sách xã và nâng cao hiệu quả sử dụng ngân sách. Việc quản lý chi không chỉ đơn thuần là cấp phát theo dự toán mà phải là một quy trình kiểm soát chặt chẽ từ khâu xét duyệt, cấp phát đến thanh quyết toán. Nguyên tắc hàng đầu là chi tiêu phải đúng chế độ, tiêu chuẩn, định mức do nhà nước quy định. Mọi khoản chi phải được thực hiện thông qua Kho bạc nhà nước Tiên Yên để đảm bảo tính minh bạch và kiểm soát. Cần nâng cao vai trò của Ban tài chính xã và kế toán trong việc tham mưu cho Ủy ban nhân dân xã Hải Lạng về việc phân bổ ngân sách hợp lý, ưu tiên các nhiệm vụ trọng yếu. Đặc biệt, đối với chi đầu tư phát triển, cần thực hiện nghiêm túc các quy định về quản lý đầu tư xây dựng, từ khâu thẩm định dự án, lựa chọn nhà thầu đến nghiệm thu, thanh toán.

4.1. Nâng cao chất lượng lập và chấp hành dự toán chi

Chất lượng của dự toán ngân sách quyết định lớn đến hiệu quả chi tiêu. Quá trình lập dự toán cần được thực hiện một cách dân chủ, khoa học, dựa trên đánh giá tình hình thực tế và nhiệm vụ phát triển của năm kế hoạch. Cần tính toán đầy đủ các nhu cầu chi cần thiết, nhưng phải trong khả năng cân đối của ngân sách, tránh lập dự toán quá cao so với khả năng thu. Trong quá trình chấp hành, cần tuân thủ nghiêm dự toán đã được Hội đồng nhân dân xã Hải Lạng phê duyệt. Mọi khoản chi phát sinh ngoài dự toán phải được xem xét kỹ lưỡng và thực hiện theo đúng quy trình.

4.2. Tăng cường minh bạch và giám sát quá trình chi tiêu

Giải pháp quan trọng để chống lãng phí, tiêu cực là tăng cường công khai ngân sách. Tất cả các khâu từ dự toán, phân bổ đến quyết toán ngân sách đều phải được công khai cho người dân biết và giám sát. Cần phát huy vai trò của Ban thanh tra nhân dân, Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức đoàn thể trong việc giám sát các hoạt động chi tiêu, đặc biệt là các dự án đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng. Việc công khai thông tin giúp tạo ra áp lực xã hội, buộc các đơn vị sử dụng ngân sách phải có trách nhiệm hơn, đảm bảo chi tiêu đúng mục đích và hiệu quả.

V. Phân tích thực trạng thu chi ngân sách tại xã Hải Lạng

Phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2015-2017 cung cấp một bức tranh toàn diện về công tác quản lý thu chi ngân sách nhà nước tại xã Hải Lạng. Tổng thu ngân sách xã có sự biến động lớn, năm 2015 đạt 12,5 tỷ đồng nhưng giảm xuống còn 9,04 tỷ đồng năm 2016 và 8,3 tỷ đồng năm 2017. Sự sụt giảm này chủ yếu do nguồn thu bổ sung từ ngân sách cấp trên giảm. Về cơ cấu thu, các khoản thu xã hưởng 100% và thu theo tỷ lệ phân chia có xu hướng tăng, cho thấy nỗ lực của địa phương trong việc khai thác nguồn thu tại chỗ, nhưng vẫn chiếm tỷ trọng nhỏ. Về chi ngân sách, tổng chi luôn ở mức cao, đặc biệt là chi thường xuyên cho quản lý nhà nước và chi đầu tư phát triển cho xây dựng cơ bản. Việc cân đối thu – chi ngân sách luôn là một bài toán khó, đòi hỏi sự điều hành linh hoạt và quyết liệt từ phía chính quyền địa phương.

5.1. Biến động các khoản thu ngân sách giai đoạn 2015 2017

Trong 3 năm, các khoản thu xã được hưởng 100% cho thấy sự tăng trưởng, từ 2,6 tỷ đồng (2015) lên 2,8 tỷ đồng (2017). Tương tự, nguồn thu phân chia theo tỷ lệ cũng tăng mạnh, đặc biệt năm 2016 đạt 250,4 triệu đồng. Tuy nhiên, nguồn thu quyết định đến tổng quy mô ngân sách là thu bổ sung từ cấp trên lại giảm mạnh từ 9,5 tỷ đồng (2015) xuống còn 6 tỷ đồng (2017). Sự biến động này phản ánh những khó khăn khách quan của nền kinh tế cũng như sự thay đổi trong chính sách điều tiết ngân sách. Điều này cho thấy sự cấp thiết phải tăng cường các nguồn thu ngân sách cấp xã để đảm bảo sự ổn định và bền vững.

5.2. Cơ cấu chi ngân sách và các nhiệm vụ trọng tâm

Chi thường xuyên luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi, tập trung vào chi cho hoạt động của bộ máy quản lý nhà nước, Đảng và đoàn thể. Năm 2017, khoản chi này lên tới 6,1 tỷ đồng. Chi đầu tư phát triển có sự biến động mạnh, năm 2015 đạt mức cao nhất với 4,5 tỷ đồng để đầu tư xây dựng trường học, đường giao thông trong chương trình xây dựng nông thôn mới. Các năm sau đó, khoản chi này giảm đáng kể. Điều này cho thấy việc phân bổ chi đầu tư phụ thuộc lớn vào các chương trình, dự án có mục tiêu và nguồn vốn bổ sung từ cấp trên, chưa có sự chủ động trong kế hoạch đầu tư trung và dài hạn.

04/10/2025
Nghiên cứu công tác quản lý thu chi ngân sách nhà nước tại xã hải lạng huyện tiên yên tỉnh quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận về thu chi Ngân sách Nhà nước. Chương II: Đặc điểm cơ bản của xã Hải Lạng – huyện Tiên Yên – tỉnh Quảng Ninh. Chương III: Thực trạng và giải pháp về công tác quản lý thu – chi Ngân sách nhà nước tại xã Hải Lạng – huyện Tiên Yên – Tỉnh Quảng Ninh. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THU CHI NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC 1.

Những vấn đề cơ bản về Ngân sách Nhà nước 1. Khái niệm Ngân sách Nhà nước Có nhiều quan điểm và định nghĩa về NSNN, ở mỗi giai đoạn lịch sử, mỗi thời kỳ lại có những khái niệm về NSNN khác nhau, ngoài ra khái niệm về NSNN còn phụ thuộc và quan điểm, mục đích nghiên cứu, nhưng xét về hình thức biểu hiện bên ngoài thì NSNN là một bảng dự toán thu chi bằng tiền của Nhà nước trong một khoảng thu chi nhất định, thường là một năm hoặc một số năm. Xét về nội dung vật chất, NSNN bao gồm những nguồn thu, nhiệm vụ chi cụ thể, được định lượng. NSNN là phạm trù kinh tế và là phạm trùlịch sử.

NSNN phản ánh các quan hệ kinh tế phát sinh gắn liền với quá trình tạo lập, phân phối và sử dụng quỹ tiền tệ tập trung của Nhà nước khi Nhà nước tham gia phân phối các nguồn tài chính quốc gia nhằm thực hiện các chức năng của Nhà nước trên cơ sở luật định. NSNN là toàn bộ các khoản thu, chi của Nhà nước đã được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền quyết định và được thực hiện trong một năm để đảm bảo thưc hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước. Đặc điểm của Ngân sách Nhà nước Trong hệ thống tài chính quốc gia cũng như trong khu vực tài chính Nhà nước nói riêng, NSNN đóng vai trò vai trò quan trọng trong đảm bảo nguồn tài chính cho sự tồn tại cũng như hoạt động của Nhà nước. NSNN bao gồm hoạt động tài chính nhất định trong tổng thể các quan hệ tài chính quốc gia, gồm các quan hệ sau: ­ Quan hệ tài chính NN với dân sự.

­ Quan hệ tài chính NN với các doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế. ­ Quan hệ tài chính NN với các tổ chức xã hội. Các quan hệ trên mang bốn đặc điểm sau: 5 - Thứ nhất: Tạo lập và sử dụng NSNN gắn liền quyền lực với việc thực hiện các chức năng của NN, đây cũng chính là điểm khác biệt giữa NSNN với các khoản tài chính khác. Các khoản thu NSNN đều mang tính chất pháp lý, còn chi NSNN mang tính cấp phát“ không hoàn trả trực tiếp’’.

Do nhu cầu chi tiêu của mình để thực hiện nhiệm vụ kinh tế – xã hội NN đã sử dụng để quy định hệ thống pháp luật tài chính, buộc mọi pháp nhân và thể loại nhân phải nộp một phần thu nhập của mình cho NN với tư cách là một chủ thể. Các hoạt động thu – chi NSNN đều tiến hành theo cơ sở nhất định đó là các luật thuế, chế độ thu chi, … do NN ban hành, đồng thời các hoạt đọng luôn chịu sự kiểm tra của các cơ quan NN. Thực vậy, khi NN ban hành một loại thuế mới hay phải sửa đổi phải được Quốc hội thông qua. - Thứ hai: NSNN luôn gắn chặt với NN chứa đựng lợi ích chung, hoạt động thu – chi NSNN là thể hiện các mặt kinh tế – xã hội của NN, dù với hình thức nào thực chất cũng là quá trình giải quyết quyền lợi kinh tế giữa NN và xã hội thể hiện qua các khoản cấp phát từ NSNN cho các mục đích tiêu dùng và đầu tư.

Quan hệ kinh tế giữa NN và xã hội, do đó thể hiện ở phạm vi rộng lớn. - Thứ ba: Cũng như các quỹ tiền tệ khác NSNN cũng có đặc điểm riêng của một quỹ tiền tệ nó tập trung lớn nhất của NN là nguồn tài chính nên NSNN là giá trị thặng dư của xã hội, do đó nó mang lại đặc điểm khác biệt. - Thứ tư: Hoạt động thu của NSNN được thực hiện theo nguyên tắc không hoàn lại trực tiếp đối với người có thu nhập cao nhằm mục đích rút ngắn khoảng thời gian giữa người giàu và nghèo để công bằng xã hội. Vai trò của Ngân sách Nhà nước NSNN có vai trò rất quan trọng trong toàn bộ hoạt động kinh tế, xã hội, anh ninh, quốc phòng và đối ngoại của đất nước.

Vai trò của NSNN luôn gắn liền với vai trò của NN theo từng giai đoạn nhất định. Đối với nên kinh tế thịt trường, NSNN đã nhận vai trò quản lý vĩ mô đối với toàn bộ nền kinh tế xã hội. 6 Kích thích sự tăng trưởng kinh tế ( vai trò điều tiết trong nền kinh tế) NN sử dụng ngân sách để điều chỉnh các hoạt động kinh tế sử dụng hiệu quả các khoản thu, chi NSNN. Thông qua các chính sách thuế và chính sách chi tiêu của chính phủ, NN sẽ tạo một cơ cấu kinh tế mới, phù hợp với tính hình phát triển của đất nước, kích thích sự phát triển sản xuất kinh doanh và chống độc quyền.

Giải quyết các vấn đề xã hội ( vai trò điều tiết trong lĩnh vực xã hội ) Trong việc giải quyết các vấn đề xã hội, sự tồn tại và hoạt động có hiệu quả của bộ máy Nhà nước lực lượng quân đội, công an, sự phát triển của các hoạt động xã hội, văn hóa có ý nghĩa quyết định. Việc thực hiện các nhiệm vụ này về cơ bản thuộc về NN và không vì mục tiêu lợi nhuận. Việc sử dụng những dịch vụ kể trên được phân chia giữa những người tiêu dùng, những nguồn tài trợ để thực hiện các nhiệm vụ đó lại được cấp phát từ NSNN. Như vậy, trong việc thực hiện các nhiệm vụ có tính chất chung toàn xã hội, NSNN có vai trò quan trọng hàng đầu.

Bên cạnh đó, hằng năm chính phủ vẫn có sự chú ý đặc biệt cho tầng lớp dân cư có thu nhập thấp. Chúng ta có thể thấy điều đó thông qua các loại trợ giúp trực tiếp được dành cho những người có thu nhập thấp hoặc hoàn cảnh đặc biệt. Nguyên tắc tổ chức thu chi NSNN - Nguyên tắc tổ chức thu NSNN: căn cứ vào dự toán thu đã được duyệt và giao cho các cơ quan chức năng tiến hành thông báo hạn mức thuế, lệ phí phải nộp, đồng thời đôn đốc các đối tượng nộp đủ số tiền vào Kho bạc, trong quá trình thu phả đảm bảo: + Thu đúng, thu đủ các khoản thu được giao đồng thời phải phát triển, khai thác và nuôi dưỡng các nguồn thu để đảm bảo lợi ích lâu dài. + Đáp ứng nhu cầu chỉ tiêu cho các mục đích khác nhau theo luật của cơ quan đơn vị theo phân cấp.

+ Tất cả các khoản thu của NSNN phải nộp trực tiếp cào Kho bạc, đối với các khoản thu như: phí, lệ phí, thu thuế hộ kinh doanh không cố định các khoản thu trên 7 địa bàn xã nơi không có điểm thu của KBNN thì cơ quan thu có thể thu trực tiếp song phải nộp trực tiếp vào KBNN theo quy định của Bộ trưởng Bộ tài chính. - Nguyên tắc tổ chức chi NSNN: Căn cứ vào phân bố trong dự toán đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt cho các cơ quan đơn vị, đồng thời thông báo với KBNN cung cấp để đối chiếu việc chi trả nhận kinh phí để chi đúng của các đơn vị, cơ quan được thực hiện trực tiếp tại KB theo số hạn mức đã được thông báo trong quá trình tổ chức chi NSNN đảm bảo nguyên tắc sau: + Chi NSNN phải căn cứ vào dự toán hay đã có trong dự toán đã được duyệt để đảm bảo chi sát với nhu cầu thực tế. + Chi đúng chế đó, tiêu chuẩn định mức do Nhà nước quy định. + Đã được thủ trưởng đơn vị sử dụng NS hoặc người ủy quyền chi.

Các nhân tố ảnh hưởng đến công tác thu chi NSNN * Nhân tố ảnh hưởng đến công tác thu NSNN Một vấn đề hết sức quan trọng trong thu NSNN là xác định mức động viên và lĩnh vực động viên một cách đúng đắn và hợp lý. Điều đó không chỉ ảnh hưởng đến số thu NSNN mà còn tác động mạnh mẽ đến quá trình phát triển kinh tế – xã hội của địa phương và đất nước. Vì chính nó ảnh hưởng không nhỏ đến các đơn vị có nghĩa vụ nộp NS cho NN cần phải kể đến là: - Thu nhập GDP bình quân đầu người/ năm: chỉ tiêu ngày phản ánh kết quả tăng trưởng và phát triển kinh tế của một quốc gia, phản ánh khả năng tiết kiệm tiêu dùng và đầu tư của đất nước. Thu nhập GDP bình quân đầu người/ năm là nhân tố quyết định đến mức động viên của NS sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến các vấn đề tiết kiệm, tiêu dùng và đầu tư của các tổ chức kinh tế, các tầng lớp dân cư.

- Tỷ suất doanh lợi trong nền kinh tế: tỷ suất doanh lợi trong nền kinh tế phản ánh hiệu quả đầu tư phát triển kinh tế, tỷ suất doanh lợi càng lớn thì nguồn thu tài chính càng lớn đây là nhân tố quyết định đến việc nâng cao tỷ suất thu NSNN. Dựa vào tỷ suất doanh lợi trong nền kinh tế để xác định tỷ suất 8 thuNSNN sẽ tránh được việc động viên thu vào NSNN gây khó khăn về tài chính cho hoạt động kinh tế. Hiện nay, tỷ suất lợi nhuận trong nền kinh tế nước ta đạt thấp trong khi chi phí tiền lương ngày càng tăng nên tỷ lệ thu NSNN không thể cao được. - Khả năng xuất khẩu dầu mỏ và khoáng sản cũng như các loại sản phẩm hàng hóa khác với các nước đang phát triển và nguồn tài nguyên phong phú thì nhân tố này ảnh hưởng đến số thu NSNN.

Theo kinh nghiệm các nước cho thấy nếu tỷ trọng xuất khẩu dầu mỏ và khoáng sản chiếm trên 20% kim ngạch xuất khẩu thì tỷ suất thu NSNN sẽ cao và có khả năng tăng nhanh. Nước ta trong tương lai việc xuất khẩu dầu mỏ và khoáng sản chiếm tỷ lệ lớn trong kim ngạch xuất khẩu đó là nhân tố rất quan trọng ảnh hưởng đến việc nâng cao tỷ suất thu NSNN. * Nhân tố ảnh hưởng đến công tác chi NSNN Nội dung cơ cấu các khoản chi NSNN là sự phản ánh những nhiệm vụ kinh tế – chính trị - xã hội của NN trong từng giai đoạn lịch sử cụ thể và luôn biến động theo tình hình kinh tế – chính trị – xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ