Nghiên cứu công tác hạch toán kế toán thuế tại Công ty Lâm nghiệp Hương Sơn

Chuyên khảo kinh tế phân tích Nghiên cứu công tác hạch toán kế toán thuế tại công ty tnhh mtv lâm nghiệp và dịch vụ hương sơn, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp Việt Nam

Chuyên ngành

Kế toán thuế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hạch toán thuế Nền tảng cốt lõi cho mọi doanh nghiệp

Hạch toán thuế là một bộ phận không thể tách rời của công tác kế toán, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Đây là quá trình ghi chép, phản ánh, tổng hợp và báo cáo các nghiệp vụ kinh tế tài chính liên quan đến nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp đối với Ngân sách Nhà nước. Một hệ thống kế toán thuế chính xác không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật thuế mà còn là công cụ quản trị rủi ro và tối ưu hóa hoạt động tài chính. Vai trò của thuế, như được hệ thống hóa trong các tài liệu nghiên cứu, không chỉ là nguồn thu chính cho ngân sách mà còn là công cụ điều tiết kinh tế vĩ mô. Do đó, việc thực hiện đúng và đủ công tác hạch toán các loại thuế như thuế TNDN (Thuế thu nhập doanh nghiệp) và thuế GTGT (Thuế giá trị gia tăng) là trách nhiệm pháp lý và cũng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận sau thuế. Quá trình này đòi hỏi kế toán viên phải nắm vững Luật Quản lý thuế và các thông tư, nghị định liên quan để xác định đúng đối tượng chịu thuế, giá tính thuế và thuế suất áp dụng. Một sai sót nhỏ trong quá trình hạch toán có thể dẫn đến những hệ quả tài chính nghiêm trọng, từ việc bị truy thu, phạt chậm nộp cho đến các rủi ro pháp lý phức tạp hơn trong các kỳ thanh tra thuế. Vì vậy, việc xây dựng một quy trình hạch toán bài bản, khoa học, và thường xuyên cập nhật kiến thức là yêu cầu bắt buộc đối với mọi doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), nơi nguồn lực còn hạn chế.

1.1. Khái niệm và vai trò quan trọng của kế toán thuế

Kế toán thuế là quá trình tổ chức, thu thập, xử lý, và cung cấp thông tin về các khoản thuế mà doanh nghiệp phải nộp cho cơ quan nhà nước. Vai trò của nó không chỉ dừng lại ở việc tính toán số thuế phải nộp. Quan trọng hơn, nó cung cấp dữ liệu cho việc lập báo cáo tài chính, giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định kinh doanh chính xác. Đồng thời, một hệ thống kế toán thuế minh bạch giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro về thuế và xây dựng uy tín với cơ quan quản lý. Theo các tài liệu học thuật, vai trò này được thể hiện qua ba chức năng chính: chức năng thông tin (cung cấp số liệu thuế), chức năng kiểm tra (giám sát việc tuân thủ pháp luật) và chức năng tham mưu (tư vấn các giải pháp tối ưu thuế).

1.2. Phân loại các nghĩa vụ thuế chính Thuế TNDN và GTGT

Trong hệ thống thuế Việt Nam, hai sắc thuế quan trọng nhất đối với hầu hết doanh nghiệp là thuế TNDNthuế GTGT. Thuế GTGT là thuế gián thu, tính trên giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh từ quá trình sản xuất đến tiêu dùng. Doanh nghiệp có nhiệm vụ kê khai, khấu trừ và nộp thay cho người tiêu dùng cuối cùng. Ngược lại, thuế TNDN là thuế trực thu, đánh vào phần thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp sau khi đã trừ đi các chi phí được trừ hợp lý. Việc hạch toán hai loại thuế này đòi hỏi các phương pháp và tài khoản khác nhau, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về luật định để tránh nhầm lẫn, đặc biệt là trong khâu khấu trừ thuế GTGT đầu vào và xác định chi phí hợp lệ cho thuế TNDN.

II. Top 5 sai sót trong hạch toán thuế dẫn đến rủi ro lớn

Thực trạng tại nhiều doanh nghiệp cho thấy, công tác hạch toán thuế vẫn còn tồn tại nhiều bất cập, dẫn đến các sai sót trong hạch toán thuế không đáng có. Những sai sót này không chỉ gây thất thoát tài chính qua các khoản phạt mà còn làm tăng rủi ro về thuế khi bị cơ quan chức năng thanh, kiểm tra. Một trong những lỗi phổ biến nhất là việc xác định không chính xác chi phí được trừ khi tính thuế TNDN. Nhiều khoản chi thực tế nhưng thiếu hóa đơn, chứng từ hợp lệ hoặc không phục vụ trực tiếp cho hoạt động sản xuất kinh doanh đã bị loại ra, làm tăng số thuế phải nộp. Vấn đề thứ hai liên quan đến thuế GTGT, đặc biệt là việc kê khai sai hoặc thiếu hóa đơn đầu vào, dẫn đến không được khấu trừ thuế, hoặc kê khai hóa đơn đầu ra chậm so với thời điểm phát sinh doanh thu. Thứ ba, việc quản lý và sử dụng hóa đơn điện tử chưa đồng bộ cũng là một nguồn rủi ro. Việc lập hóa đơn sai thời điểm, sai thông tin có thể bị coi là hành vi sử dụng hóa đơn bất hợp pháp. Thứ tư, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) thường không cập nhật kịp thời các thay đổi trong Luật Quản lý thuế, dẫn đến áp dụng sai chính sách ưu đãi hoặc quy định mới. Cuối cùng, việc chuẩn bị hồ sơ cho quyết toán thuế doanh nghiệp cuối năm thường bị dồn ép, thiếu sự rà soát kỹ lưỡng, gây ra các lỗi hệ thống trên báo cáo tài chính và tờ khai quyết toán, tạo tiền đề cho các cuộc thanh tra thuế phức tạp sau này.

2.1. Nhầm lẫn giữa chi phí được trừ và chi phí không hợp lệ

Đây là sai sót kinh điển và gây thiệt hại nhiều nhất cho doanh nghiệp khi quyết toán thuế TNDN. Các quy định về chi phí được trừ rất chặt chẽ, yêu cầu phải liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh, có đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp và nếu có giá trị từ 20 triệu đồng trở lên phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt. Kế toán thường mắc lỗi khi hạch toán các khoản chi như quà biếu, chi phí phúc lợi vượt định mức, hoặc các khoản chi không có trong quy chế tài chính của công ty. Việc không phân biệt rõ ràng các khoản chi này dẫn đến việc khai tăng chi phí, làm giảm sai lệch lợi nhuận tính thuế và đối mặt với nguy cơ bị truy thu và phạt nặng.

2.2. Các lỗi phổ biến khi kê khai và quyết toán thuế GTGT

Đối với thuế GTGT, sai sót thường phát sinh từ việc kê khai khấu trừ. Ví dụ, sử dụng hóa đơn của doanh nghiệp đã ngừng hoạt động, hóa đơn mua hàng hóa, dịch vụ không phục vụ cho sản xuất kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế GTGT để kê khai khấu trừ. Một lỗi khác là xác định sai thời điểm kê khai, đặc biệt với các hợp đồng dịch vụ kéo dài nhiều kỳ. Việc không tuân thủ đúng quy định về thời hạn kê khai có thể dẫn đến việc không được khấu trừ thuế đầu vào, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền của doanh nghiệp.

III. Bí quyết tuân thủ pháp luật thuế Giảm thiểu rủi ro phạt

Để giải quyết các vấn đề tồn tại, giải pháp nền tảng nhất chính là nâng cao ý thức và năng lực tuân thủ pháp luật thuế. Đây là phương pháp phòng ngừa rủi ro về thuế hiệu quả và bền vững nhất. Doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ đối với công tác kế toán thuế. Quy trình này phải bắt đầu từ khâu lập, kiểm tra và luân chuyển chứng từ. Mọi khoản chi phải được phê duyệt và có đầy đủ hồ sơ chứng minh tính hợp lệ trước khi hạch toán, đặc biệt là các khoản chi phí dễ bị loại khi xác định chi phí được trừ. Bên cạnh đó, việc tổ chức các buổi đào tạo, cập nhật kiến thức định kỳ về Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn là cực kỳ cần thiết. Theo nghiên cứu tại Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp và Dịch vụ Hương Sơn, việc áp dụng chế độ kế toán theo Thông tư 200/2014/TT-BTC một cách nhất quán đã giúp công ty chuẩn hóa quy trình, nhưng vẫn cần cải thiện khâu kiểm tra, đối chiếu để hạn chế sai sót. Việc lập báo cáo tài chính và các tờ khai thuế phải có sự rà soát chéo giữa các kế toán viên hoặc bởi người quản lý trực tiếp. Điều này giúp phát hiện sớm các bất thường trước khi nộp cho cơ quan thuế, tránh tình trạng phải nộp tờ khai bổ sung hoặc bị ấn định thuế sau các cuộc thanh tra thuế.

3.1. Cập nhật thường xuyên các thay đổi của Luật Quản lý thuế

Pháp luật về thuế tại Việt Nam thường xuyên được sửa đổi, bổ sung. Do đó, việc không cập nhật kịp thời là một rủi ro lớn. Doanh nghiệp cần cử nhân sự phụ trách theo dõi các thông tư, nghị định mới từ Tổng cục Thuế, Bộ Tài chính. Việc đăng ký nhận tin từ các trang thông tin chính thống của cơ quan thuế hoặc tham gia các hội thảo chuyên ngành là những cách hiệu quả. Việc hiểu rõ các quy định mới giúp doanh nghiệp tận dụng được các chính sách ưu đãi, đồng thời tránh vi phạm các quy định về hóa đơn điện tử hay kê khai thuế trực tuyến.

3.2. Xây dựng quy trình lập báo cáo tài chính và quyết toán thuế

Một quy trình chuẩn hóa giúp giảm thiểu sai sót do yếu tố con người. Quy trình này cần quy định rõ trách nhiệm của từng cá nhân, thời hạn hoàn thành cho từng bước công việc, từ tập hợp chứng từ, hạch toán, đối chiếu sổ sách, đến lập và kiểm tra báo cáo tài chính và tờ khai quyết toán thuế doanh nghiệp. Sử dụng checklist (danh mục kiểm tra) cho mỗi kỳ báo cáo là một thực hành tốt. Danh mục này đảm bảo không bỏ sót các bút toán điều chỉnh cuối kỳ, các khoản trích trước hoặc phân bổ, giúp số liệu trên báo cáo phản ánh trung thực và hợp lý tình hình tài chính của doanh nghiệp.

IV. Phương pháp tối ưu chi phí thuế hợp pháp và hiệu quả nhất

Bên cạnh việc tuân thủ, tối ưu chi phí thuế là mục tiêu quan trọng của mọi doanh nghiệp. Tối ưu hóa không có nghĩa là trốn thuế, mà là việc vận dụng hợp pháp và thông minh các quy định của pháp luật để giảm số thuế phải nộp. Một trong những phương pháp hiệu quả nhất là lập kế hoạch thuế. Doanh nghiệp cần dự báo doanh thu, chi phí và lợi nhuận để xây dựng các kịch bản thuế khác nhau, từ đó lựa chọn phương án có lợi nhất. Ví dụ, việc lên kế hoạch đầu tư tài sản cố định vào thời điểm phù hợp có thể giúp tối đa hóa chi phí khấu hao được trừ. Giải pháp công nghệ cũng đóng vai trò then chốt. Việc ứng dụng phần mềm kế toán thuế chuyên dụng giúp tự động hóa nhiều quy trình, từ việc nhập liệu hóa đơn điện tử đến việc tạo tờ khai và báo cáo. Các phần mềm này thường được cập nhật các biểu mẫu và quy định mới nhất, giúp giảm thiểu sai sót do lỗi thời. Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), việc sử dụng các dịch vụ tư vấn thuế chuyên nghiệp có thể mang lại hiệu quả cao hơn so với tự mình thực hiện, giúp doanh nghiệp tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi. Hơn nữa, doanh nghiệp cần quản lý chặt chẽ các khoản chi phí được trừ, đảm bảo mọi chi phí đều được ghi nhận đầy đủ và hợp lệ, tránh bỏ sót các chi phí hợp pháp có thể làm giảm thu nhập chịu thuế TNDN.

4.1. Ứng dụng phần mềm kế toán thuế và hóa đơn điện tử

Chuyển đổi số là xu hướng tất yếu trong công tác kế toán thuế. Sử dụng phần mềm kế toán thuế giúp doanh nghiệp quản lý dữ liệu một cách tập trung, an toàn và chính xác. Phần mềm có thể tự động đối chiếu dữ liệu giữa sổ sách kế toán và tờ khai thuế, cảnh báo các sai lệch tiềm ẩn. Tích hợp với hệ thống hóa đơn điện tử, phần mềm giúp tự động ghi nhận doanh thu và thuế GTGT đầu ra, đồng thời kiểm tra tính hợp lệ của hóa đơn đầu vào. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian, nhân lực mà còn nâng cao tính chính xác và minh bạch trong hạch toán thuế.

4.2. Lập kế hoạch thuế hiệu quả cho doanh nghiệp vừa và nhỏ

Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), kế hoạch thuế không cần quá phức tạp nhưng phải thực tế. Kế hoạch này nên tập trung vào việc: (1) Tận dụng tối đa các chính sách ưu đãi thuế (nếu có); (2) Lựa chọn phương pháp tính khấu hao tài sản cố định phù hợp; (3) Lên kế hoạch chi tiêu hợp lý để tối đa hóa chi phí được trừ, ví dụ như chi phí quảng cáo, nghiên cứu phát triển; (4) Quản lý dòng tiền để đảm bảo nộp thuế đúng hạn, tránh bị phạt chậm nộp. Lập kế hoạch thuế từ đầu năm tài chính sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc quản lý nghĩa vụ thuế của mình.

V. Phân tích thực trạng hạch toán thuế tại doanh nghiệp thực tế

Nghiên cứu điển hình tại Công ty TNHH MTV Lâm nghiệp và Dịch vụ Hương Sơn cung cấp một cái nhìn thực tế về công tác hạch toán thuế tại một doanh nghiệp nhà nước. Theo tài liệu, công ty áp dụng hình thức kế toán Nhật ký chung và phương pháp tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ. Đây là những lựa chọn phổ biến và phù hợp với quy mô hoạt động. Báo cáo cho thấy công ty đã thực hiện tương đối tốt việc kê khai các loại thuế cơ bản như thuế môn bài, thuế tài nguyên, thuế TNDNthuế GTGT. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn cho thấy một số tồn tại. Chẳng hạn, quá trình hạch toán vẫn còn phụ thuộc nhiều vào thao tác thủ công, tiềm ẩn nguy cơ sai sót trong hạch toán thuế do lỗi nhập liệu. Việc quản lý và lưu trữ chứng từ, đặc biệt là hóa đơn đầu vào, cần được hệ thống hóa tốt hơn để phục vụ cho việc giải trình khi có thanh tra thuế. Một điểm đáng chú ý là kết quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2015-2017 có nhiều biến động, thậm chí thua lỗ, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ thuế TNDN. Việc hạch toán lỗ và chuyển lỗ sang các năm sau đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối để tuân thủ pháp luật thuế. Bài học rút ra từ trường hợp này là ngay cả khi quy trình cơ bản được tuân thủ, doanh nghiệp vẫn cần liên tục cải tiến, đặc biệt là ứng dụng công nghệ như phần mềm kế toán thuế để tăng hiệu quả và giảm rủi ro.

5.1. Đánh giá công tác kế toán thuế GTGT tại công ty thực tế

Tại Công ty Hương Sơn, công tác kế toán thuế GTGT được thực hiện định kỳ hàng quý. Kế toán tiến hành tập hợp hóa đơn đầu vào, đầu ra để lập bảng kê và tờ khai. Tuy nhiên, thách thức nằm ở việc phân loại và kiểm tra tính hợp lệ của hàng trăm hóa đơn. Một số hóa đơn có thể bị bỏ sót hoặc kê khai nhầm kỳ, ảnh hưởng đến số thuế được khấu trừ. Việc áp dụng hóa đơn điện tử một cách triệt để và sử dụng phần mềm có chức năng tự động đối chiếu sẽ là giải pháp hiệu quả để khắc phục những tồn tại này, giúp quá trình kê khai trở nên nhanh chóng và chính xác hơn.

5.2. Thực trạng quyết toán thuế TNDN và những tồn tại

Quá trình quyết toán thuế doanh nghiệp tại công ty được thực hiện vào cuối năm tài chính. Thách thức lớn nhất là rà soát lại toàn bộ chi phí phát sinh trong năm để xác định các chi phí được trừ. Do đặc thù ngành lâm nghiệp và xây dựng, một số chi phí có thể phức tạp trong việc tập hợp chứng từ. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng công ty cần một cơ chế kiểm soát chặt chẽ hơn để đảm bảo mọi khoản chi đều có đầy đủ hồ sơ pháp lý. Việc chuẩn bị hồ sơ quyết toán kỹ lưỡng không chỉ giúp nộp đúng nghĩa vụ thuế mà còn là sự chuẩn bị tốt nhất cho các cuộc kiểm tra của cơ quan thuế.

VI. Xu hướng hạch toán thuế Hướng tới sự minh bạch tự động

Tương lai của công tác hạch toán thuế gắn liền với quá trình chuyển đổi số và yêu cầu ngày càng cao về tính minh bạch. Các cơ quan thuế đang đẩy mạnh việc hiện đại hóa, áp dụng công nghệ Big Data và AI để phân tích dữ liệu, từ đó phát hiện các rủi ro về thuế một cách nhanh chóng. Điều này buộc doanh nghiệp phải thay đổi phương thức làm việc truyền thống. Xu hướng kê khai thuế trực tuyến đã trở thành bắt buộc, và sắp tới là việc kết nối trực tiếp dữ liệu từ phần mềm kế toán thuế của doanh nghiệp với hệ thống của cơ quan thuế. Việc sử dụng hóa đơn điện tử không chỉ là một quy định mà còn là cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc quản lý. Doanh nghiệp cần chủ động đầu tư vào công nghệ để tự động hóa tối đa quy trình, từ ghi nhận nghiệp vụ đến lập báo cáo. Điều này không chỉ giúp giảm thiểu sai sót trong hạch toán thuế mà còn cung cấp cho nhà quản lý dữ liệu tài chính theo thời gian thực. Hơn nữa, sự minh bạch trong báo cáo tài chính và thuế sẽ trở thành một lợi thế cạnh tranh, giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn và tạo dựng niềm tin với các đối tác. Việc chuẩn bị sẵn sàng cho các cuộc thanh tra thuế không còn là công việc cuối kỳ mà là một quá trình liên tục, đòi hỏi hệ thống sổ sách, chứng từ phải luôn ở trạng thái sẵn sàng, chính xác.

6.1. Vai trò của kê khai thuế trực tuyến trong kỷ nguyên số

Kê khai thuế trực tuyến đã thay đổi hoàn toàn cách thức tương tác giữa doanh nghiệp và cơ quan thuế. Nó giúp tiết kiệm thời gian, chi phí đi lại và giảm thiểu thủ tục giấy tờ. Hơn nữa, hệ thống trực tuyến giúp lưu trữ lịch sử giao dịch, tạo sự thuận tiện cho việc tra cứu và đối chiếu. Trong tương lai, hệ thống này sẽ ngày càng thông minh hơn, có khả năng cảnh báo sớm cho doanh nghiệp về các sai sót tiềm ẩn trên tờ khai trước khi nộp chính thức, góp phần nâng cao tính tuân thủ pháp luật thuế.

6.2. Cách chuẩn bị cho các cuộc thanh tra thuế trong tương lai

Với sự hỗ trợ của công nghệ, các cuộc thanh tra thuế sẽ ngày càng dựa trên phân tích rủi ro từ dữ liệu. Để chuẩn bị, doanh nghiệp cần: (1) Xây dựng hệ thống lưu trữ chứng từ điện tử khoa học, dễ dàng truy xuất; (2) Thực hiện tự rà soát, kiểm tra sổ sách kế toán định kỳ để phát hiện và khắc phục sai sót sớm; (3) Chuẩn bị sẵn các hồ sơ giải trình chi tiết cho các giao dịch lớn hoặc các khoản mục chi phí trọng yếu. Sự chủ động và minh bạch là chìa khóa để vượt qua các kỳ thanh tra một cách thuận lợi, giảm thiểu các rủi ro tài chính và pháp lý.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I NHỮNG LÝ LUẬN CHUNG VỀ THUẾ VÀ HẠCH TOÁN KẾ TOÁN THUẾ TRONG DOANH NGHIỆP 1. Một số khái niệm có liên quan 1.1 Khái niệm và đặc điểm về thuế Thuế là một khoản đóng góp bắt buộc từ các thể nhân và pháp nhân cho Nhà nước theo mức độ và thời hạn được pháp luật quy định nhằm sử dụng cho mục đích công cộng. Thuế là hình thức phân phối lại bộ phận nguồn tài chính của xã hội, không mang tính hoàn trả trực tiếp cho người nộp. Do đó, tại thời điểm nộp thuế, người nộp thuế không được hưởng bất kỳ một lợi ích nào mà xem như đó là trách nhiệm và nghĩa vụ đối với nhà nước.

Hệ thống thuế mang các đặc điểm: - Tính bắt buộc: Tính bắt buộc là thuộc tính cơ bản vốn có của thuế để phân biệt giữa thuế với các hình thức động viên tài chính khác của ngân sách nhà nước. Nhà nước sử dụng hệ thống pháp luật để ban hành các sắc thuế, vì vậy thuế thường được quy định dưới dạng văn bản hay pháp lệnh. Tính bắt buộc của thuế không mang nội dung hình sự. Một bộ phân thu nhập của người nộp thuế được chuyển giao cho nhà nước mà không kèm theo một sự cấp phát hoặc những quyền lợi nào khác cho người nộp thuế, mà hành động đóng thuế là hành động thực hiện nghĩa vụ của người công dân.

- Tính không hoàn trả trực tiếp: Thuế được hoàn trả gián tiếp cho người nộp thuế thông qua việc cung cấp các dịch vụ công cộng của nhà nước cho cộng đồng và xã hội. Sự không hoàn trả trực tiếp được thể hiện kể cả trước và sau thu thuế. Trước khi thu thuế, nhà nước không hề cung ứng trực tiếp một dịch vụ 4 công cộng nào cho người nộp thuế. Sau khi nộp thuế, nhà nước cũng không có sự bồi hoàn trực tiếp nào cho người nộp thuế.

Người nộp thuế không thể phản đối việc thực hiện nghĩa vụ thuế với lý do họ không được hoặc ít được hưởng những lợi ich trực tiếp từ Nhà nước. - Tính pháp lý cao: Tính pháp lý được quyết định bởi quyền lực chính trị của Nhà nước. Được thể hiện thông qua các quy định cần thiết về phạm vi, hình thức và các thủ tục, quy trình pháp lý liên quan đến nghĩa vụ nộp thuế.2 Vai trò của thuế * Huy động nguồn lực tài chính cho Nhà nước: Là vai cơ bản của thuế. Mỗi một loại thuế mà nhà nước ban hành đều nhằm vào mục đích là tạo nguồn thu cho ngân sách nhà nước.

Trong nền kinh tế thị trường vai trò này của thuế càng nổi bậc bởi thu thuế có nhiều ưu diểm hơn các nguồn thu khác như: - Thu thuế là thu nội bộ trong nền kinh tế nên có sự ổn định và luôn tăng trưởng cùng với sự phát triển của nền kinh tế đất nước. - Thu thuế không phải chịu các ràng buộc về kinh tế, chính trị như việc vay, xin việc trợ quốc tế. - Thu thuế không phải chịu các khoản chi phí phát sinh như vay nợ. Ở nước ta, tỷ trọng huy động ngân sách nhà nước trên GDP của Việt Nam năm 2017 là 23,9% GDP, trong đó từ thuế, phí chiếm tỷ lệ 19,7%.

* Điều tiết kinh tế vĩ mô: Chính sách thuế ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập, giá cả, quan hệ cung cầu, cơ cấu đầu tư và đến sự phát triển hoặc suy thoái của một nền kinh tế. - Thuế có thể được sử dụng như một công cụ nhạy bén nhằm góp phần kiềm chế lạm phát, ổn định giá cả, kích thích đầu tư tạo nền tảng cho sự phát triển kinh tế bền vững. - Thuế là công cụ sắc bén để phân phối lại sản phẩm xã hội nhằm đặt tới mục tiêu công bằng xã hội. 5 - Thuế được sử dụng nhằm bảo hộ sản xuất trong nước và duy trì, tăng cường khả năng cạnh tranh của nền kinh tế trong điều kiện hội nhập quốc tế.

Thuế gắn liền với sự tồn tại và phát triển của Nhà nước và là công cụ quan trọng mà bất kỳ quốc gia nào cũng phải sử dụng để thực thi chức năng, nhiệm vụ của mình.Hai vai trò của thuế có mối quan hệ mật thiết với nhau, tuy nhiên việc thực thi hai vai trò này không phải lúc nào cũng đạt được sự đồng thuận.Thuế mang tính hai mặt, nó có khả năng ảnh hưởng tích cực đến nền kinh tế nhưng cũng có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực.3 Phân loại thuế * Phân loại theo phương thức đánh thuế: - Thuế trực thu: Thuế trực thu là loại thuế đánh trực tiếp vào thu nhập hoặc tài sản của người nộp thuế. ở thuế trực thu bao gồm: Thuế thu nhập đối với người có thu nhập cao,thuế thu nhập doanh nghiệp ,thuế nhà đất…. - Thuế gián thu: Thuế gián thu là loại thuế không trực tiếp đánh vào thu nhập và tài sản của người nộp thuế mà đánh một cách gián tiếp thông qua giá cả hàng hóa và dịch vụ .Bao gồm: Thuế giá trị gia tăng ,thuế tiêu thụ đặc biệt,thuế xuất khẩu và nhập khẩu… * Phân loại theo đối tượng chịu thuế - Thuế thu nhập: Thuế thu nhập bao gồm các sắc thuế có đối tượng chịu thuế là thu nhập nhận được, thu nhập này được hình thành từ nhiều nguồn khác nhau: thu nhập từ lao động dưới dạng tiền lương, tiền công, thu nhập từ hoạt động sản xuất kinh doanh dưới dạng lợi nhuận, lợi tức cổ phần…Do vậy thuế thu nhập cũng có nhiều hình thức khác nhau : Thuế thu nhập cá nhân, thuế thu nhập doạnh nghiệp. - Thuế tiêu dùng: Thuế tiêu dùng là các loại thuế có đối tượng chịu thuế là phần thu nhập được mang tiêu dùng trong hiện tại.

Bao gồm: Thuế doanh thu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng… 6 - Thuế tài sản: Thuế tài sản là các loại thuế có đối tuợng chịu thuế là giá trị tài sản.Bao gồm,thuế bất độngsảnlà thuế tài sản đánh trên giá trị của tài sản cố định,thuế động sản là thuế đánh trên tài sản chính. * Phân loại theo phạm vi thẩm quyền về thuế Tùy theo phạm vi và thẩm quyền trong việc ban hành chính sách, chế độ thuế có thể được chia thành thuế Trung ương và thuế địa phương. - Thuế Trung ương:Là các hình thức thuế do các cơ quan đại diện chính quyền nhà nước ở trung ương ban hành. - Thuế địa phương: Là các hình thức thuế do chính quyền địa phương ban hành.4 Các sắc thuế trong hệ thống thuế Việt Nam Hiện nay, hệ thống thuế ở Việt Nam bao gồm các sắc thuế: - Thuế Giá trị gia tăng - Thuế thu nhập doanh nghiệp - Thuế xuất nhập khẩu - Thuế tiêu thụ đặc biệt - Thuế môn bài - Thuế tài nguyên - Thuế thu nhập cá nhân - Thuế nhà, đất - Thuế sử dụng đất nông nghiệp - Thuế chuyển quyền sử dụng đất Ngoài các lọai thuế trên còn có phí, lệ phí khác như: Lệ phí trước bạ, phí bảo vệ môi trường… 1.1 Thuế giá trị gia tăng * Khái niệm: Thuế giá trị gia tăng là thuế tính trên giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng.

Đặc điểm cơ bản của thuế GTGT: 7 - Thuế GTGT là một sắc thuế gián thu. - Thuế GTGT đánh vào các giai đoạn sản xuất kinh doanh nhưng chỉ tính phần giá trị tăng thêm của mỗi giai đoạn. Vì thế, tổng số thuế thu được ở các giai đoạn sẽ bằng với số thuế tính theo giá bán cho người tiêu dùng cuối cùng. - Thuế GTGT có tính trung lập kinh tế cao.

Thuế GTGT không chịu ảnh hưởng bởi kết quả kinh doanh của người nộp thuế, không phải là yếu tố của chi phí mà chỉ đơn thuần là một khoản cộng thêm vào giá bán cho người cung cấp hàng hoá dịch vụ. - Thuế GTGT có tính chất lũy thoái so với thu nhập. - Thuế GTGT có phạm vi tác động rộng, đánh vào hầu như tất cả hàng hóa dịch vụ trên thị trường. - Đối tượng nộp thuế: Người nộp thuế giá trị gia tăng là tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế giá trị gia tăng và tổ chức, cá nhân nhập khẩu hàng hóa chịu thuế giá trị gia tăng.

- Đối tượng chịu thuế:Hàng hóa, dịch vụ sử dụng cho sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng ở Việt Nam là đối tượng chịu thuế giá trị gia tăng, trừ các đối tượng quy định tại Điều 5 của Luật này. * Căn cứ tính thuế GTGT: Căn cứ tính thuế giá trị gia tăng là giá tính thuế và thuế suất. - Giá tính thuế: Đối với hàng hoá, dịch vụ do cơ sở sản xuất, kinh doanh bán ralà giá bán chưa có thuế GTGT.Đối với hàng hóa, dịch vụ chịu thuế TTĐB là giá bán đã có thuế TTĐB nhưng chưa có thuế GTGT. Số thuế GTGT Tổng số thuế GTGT của hàng hóa, dịch vụ mua = đầu vào vào ghi trên hóa đơn GTGT Số thuế GTGT = Giá tính thuế của Thuế suất GTGT của x đầu ra HHDV chịu thuế suất HHDV 8 Đối với hàng hóa nhập khẩulà giá nhập tại cửa khẩu cộng với thuế nhập khẩu (nếu có), cộng với thuế TTĐB (nếu có).

Giá nhập tại cửa khẩu được xác định theo quy định về giá tính thuế hàng nhập khẩu. Giá tính thuế GTGT = Giá nhập khẩu + Thuế TTĐB + Thuế Nhập khẩu - Thuế suất: Thuế suất thuế GTGT có ba mức: 0%, 5%, 10% theo quy định tại điều 8 Luật thuế GTGT và điều 7 Nghị định số 79/2000/NĐ-CP. * Phương pháp tính thuế GTGT Phương pháp tính thuế giá trị gia tăng gồm phương pháp khấu trừ thuế giá trị gia tăng và phương pháp tính trực tiếp trên giá trị gia tăng. - Phương pháp khấu trừ thuế giá trị gia tăng được quy định như sau: + Số thuế giá trị gia tăng phải nộp theo phương pháp khấu trừ thuế bằng số thuế giá trị gia tăng đầu ra trừ số thuế giá trị gia tăng đầu vào được khấu trừ; + Số thuế giá trị gia tăng đầu ra bằng tổng số thuế giá trị gia tăng của hàng hóa, dịch vụ bán ra ghi trên hóa đơn giá trị gia tăng; + Số thuế giá trị gia tăng đầu vào được khấu trừ bằng tổng số thuế giá trị gia tăng ghi trên hóa đơn giá trị gia tăng mua hàng hóa, dịch vụ, chứng từ nộp thuế giá trị gia tăng của hàng hóa nhập khẩu và đáp ứng điều kiện quy định tại Điều 12 của Luật này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ