Nghiên Cứu Công Nghệ Phay CNC và Ứng Dụng Phần Mềm Gia Công

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ gia công đến độ chính xác hình học khi phay bề mặt chỏm cầu trên, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Công Nghệ Phay CNC

Tác giả

Trần Thị Yên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2021

106
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC KÝ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết và lý do chọn đề tài

0.2. Lịch sử nghiên cứu

0.3. Mục đích nghiên cứu của luận văn, đối tượng, phạm vi nghiên cứu

0.4. Tóm tắt nội dung thực hiện và đóng góp mới của tác giả

0.5. Phương pháp nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ PHAY CNC VÀ HÌNH HỌC BỀ MẶT

1.1. TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ PHAY CNC

1.1.1. Khái niệm, đặc điểm của công nghệ gia công phay

1.1.2. Cấu tạo chung của máy phay CNC

1.1.3. Các loại đồ gá thông dụng trên máy phay

1.1.4. Các loại dao phay thông dụng trên máy phay

1.1.5. Các thông số chế độ cắt khi phay

1.2. TỔNG QUAN VỀ HÌNH HỌC BỀ MẶT

1.2.1. Hình học bề mặt

1.2.2. Biểu diễn hình học bề mặt

1.2.2.1. Biểu diễn không tham số (non-parametric)
1.2.2.2. Biểu diễn tham số

1.2.3. Các đặc trưng hình học cơ bản của bề mặt

1.2.3.1. Véctơ tiếp tuyến tại 1 điểm P(u, v) trên bề mặt
1.2.3.2. Véctơ xoắn tại một điểm trên bề mặt
1.2.3.3. Pháp tuyến của bề mặt
1.2.3.4. Khoảng cách giữa 2 điểm trên bề mặt cong (geodesic)
1.2.3.5. Mặt phẳng tiếp tuyến
1.2.3.6. Độ cong của bề mặt tại 1 điểm P(u,v)

1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: GIA CÔNG PHAY CNC VÀ ĐƯỜNG DỤNG CỤ KHI GIA CÔNG TẠO HÌNH TRÊN MÁY PHAY CNC

2.1. Gia công trên máy phay CNC

2.2. Đường dụng cụ

2.3. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG PHẦN MỀM VÀ GIA CÔNG SẢN PHẨM MẪU

3.1. Tổng quan phần mềm Solidwork và Mastercam 2017

3.1.1. Giới thiệu phần mềm Solidwork

3.1.2. Giới thiệu phần mềm Mastercam

3.2. Thực nghiệm tối ưu hóa gia công bề mặt chỏm cầu trên máy phay CNC 3 trục

3.2.1. Thiết kế trên phần mềm solidwork

3.2.2. Thực nghiệm chế tạo mẫu

3.3. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: KIỂM TRA ĐỘ CHÍNH XÁC & XỬ LÝ SỐ LIỆU

4.1. Ứng dụng máy CMM kiểm tra đánh giá độ chính xác tạo hình mẫu

4.2. Tiến hành đo kiểm

4.3. Ứng dụng minitab xử lý số liệu thực nghiệm

4.4. Kết luận chương 4

KẾT LUẬN CHUNG

HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Công Nghệ Phay CNC Khái Niệm và Ứng Dụng

Công nghệ phay CNC là phương pháp gia công cắt gọt kim loại sử dụng nhiều lưỡi cắt để tạo hình chi tiết theo yêu cầu. Quá trình này được thực hiện trên các loại máy phay CNC khác nhau, từ máy phay đứng, ngang vạn năng đến các máy phay nhiều trục và chuyên dụng. Ưu điểm nổi bật của gia công phay CNC là năng suất cao, độ chính xác cao và khả năng vận hành đơn giản. Đặc biệt, máy phay CNC có thể gia công được nhiều dạng bề mặt phức tạp như mặt phẳng, mặt nghiêng và các bề mặt tự do. Sự phát triển của công nghệ CNC đã mở rộng khả năng tạo hình, giúp sản phẩm của nghề phay ngày càng đa dạng và phong phú. Theo tài liệu, máy điều khiển số CNC có vai trò quan trọng trong quá trình tự động hóa sản xuất cơ khí, giảm khối lượng gia công và nâng cao hiệu quả kinh tế.

1.1. Khái Niệm và Đặc Điểm Cơ Bản của Phay CNC

Phay CNC là quá trình gia công cắt gọt kim loại sử dụng nhiều lưỡi cắt để tạo ra chi tiết có hình dáng và kích thước theo yêu cầu. Quá trình này được thực hiện trên các loại máy phay khác nhau. Đặc điểm nổi bật của gia công phay CNC là năng suất cao, độ chính xác cao, thao tác vận hành đơn giản và khả năng gia công các bề mặt phức tạp. Với sự phát triển của công nghệ CNC, khả năng tạo hình ngày càng được mở rộng, giúp sản phẩm của nghề phay ngày càng đa dạng, phong phú. Máy điều khiển số CNC cho phép giảm khối lượng gia công, nâng cao độ chính xác gia công, hiệu quả kinh tế và đồng thời cũng rút ngắn được chu kỳ sản xuất.

1.2. Các Loại Máy Phay CNC Thông Dụng Hiện Nay

Hiện nay, có nhiều loại máy phay CNC được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, bao gồm máy phay đứng, máy phay ngang vạn năng, máy phay giường, máy phay nhiều trục và máy phay chuyên dùng. Mỗi loại máy có những ưu điểm và ứng dụng riêng, phù hợp với các yêu cầu gia công khác nhau. Ví dụ, máy phay nhiều trục thường được sử dụng để gia công các chi tiết có hình dạng phức tạp, đòi hỏi độ chính xác cao. Các bộ phận chính của máy phay CNC bao gồm cụm trục chính, động cơ truyền động chạy dao, động cơ truyền động chính, bảng điều khiển và màn hình hiển thị.

1.3. Các Thông Số Chế Độ Cắt Quan Trọng Trong Phay CNC

Các thông số chế độ cắt đóng vai trò quan trọng trong quá trình phay CNC, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu quả gia công. Các thông số chính bao gồm chiều sâu cắt (t), lượng chạy dao (s), chiều rộng của phôi (b), chiều dày phôi (a) và tốc độ cắt (V). Việc lựa chọn các thông số này cần được thực hiện cẩn thận, dựa trên vật liệu gia công, loại dao cụ sử dụng và yêu cầu về độ chính xác của chi tiết. Tốc độ cắt (V) là đoạn đường dịch chuyển của lưỡi cắt đối với mặt đang gia công trong một đơn vị thời gian.

II. Thách Thức và Vấn Đề Trong Gia Công Phay CNC Hiện Đại

Mặc dù công nghệ phay CNC mang lại nhiều ưu điểm, nhưng vẫn còn tồn tại một số thách thức và vấn đề cần giải quyết. Một trong những vấn đề quan trọng là đảm bảo độ chính xác hình học của chi tiết sau gia công. Các yếu tố như rung động máy, mài mòn dao cụ và sai số lập trình có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của quá trình gia công CNC. Ngoài ra, việc tối ưu hóa chế độ cắt để đạt được năng suất cao mà vẫn đảm bảo chất lượng bề mặt cũng là một thách thức lớn. Theo nghiên cứu, bề mặt tự do với các thuộc tính hình học cơ bản thay đổi tại các điểm khác nhau trên bề mặt và thường được biểu diễn bởi tập các điểm điều khiển và được mô hình hóa toán học dưới dạng các phương trình tổ hợp.

2.1. Ảnh Hưởng của Chế Độ Cắt Đến Độ Chính Xác Gia Công

Chế độ cắt có ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác của quá trình gia công phay CNC. Tốc độ cắt, lượng chạy dao và chiều sâu cắt đều có thể tác động đến độ chính xác hình học của chi tiết. Việc lựa chọn chế độ cắt không phù hợp có thể dẫn đến sai số gia công, làm giảm chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các thông số chế độ cắt tối ưu để đạt được độ chính xác cao nhất.

2.2. Các Yếu Tố Gây Sai Số Trong Quá Trình Phay CNC

Nhiều yếu tố có thể gây ra sai số trong quá trình phay CNC, bao gồm rung động máy, mài mòn dao cụ, sai số lập trình và biến dạng nhiệt. Rung động máy có thể làm giảm độ chính xác của quá trình gia công, đặc biệt là khi gia công các chi tiết mỏng hoặc có hình dạng phức tạp. Mài mòn dao cụ cũng là một nguyên nhân phổ biến gây ra sai số, đặc biệt là khi gia công các vật liệu cứng. Sai số lập trình có thể dẫn đến các lỗi trong đường chạy dao, làm ảnh hưởng đến hình dạng và kích thước của chi tiết.

2.3. Tối Ưu Hóa Quy Trình Gia Công Để Nâng Cao Độ Chính Xác

Để nâng cao độ chính xác trong gia công phay CNC, cần tối ưu hóa quy trình gia công từ khâu thiết kế đến khâu kiểm tra. Việc sử dụng phần mềm CAD/CAM để thiết kế và lập trình gia công có thể giúp giảm thiểu sai số. Lựa chọn dao cụ phù hợp và bảo trì máy móc định kỳ cũng là những yếu tố quan trọng. Ngoài ra, việc kiểm tra chất lượng sản phẩm sau gia công bằng các thiết bị đo chính xác như máy CMM (Coordinate Measuring Machine) là cần thiết để đảm bảo độ chính xác của chi tiết.

III. Phương Pháp Lập Trình và Mô Phỏng Gia Công CNC Hiệu Quả

Lập trình và mô phỏng gia công CNC là bước quan trọng để đảm bảo quá trình gia công diễn ra suôn sẻ và đạt được kết quả mong muốn. Các phần mềm CAD/CAM như Mastercam, SolidCAM, PowerMillFusion 360 cung cấp các công cụ mạnh mẽ để thiết kế chi tiết, lập trình đường chạy dao và mô phỏng quá trình gia công. Việc sử dụng các phần mềm này giúp người dùng kiểm tra và tối ưu hóa chương trình gia công trước khi thực hiện trên máy thực tế, giảm thiểu rủi ro và tiết kiệm thời gian. Theo tài liệu, bề mặt tự do được ứng dụng nhiều trong việc mô hình hóa các bề mặt chức năng, khí động học (cánh quạt, cánh tua bin, vỏ máy bay…).

3.1. Giới Thiệu Các Phần Mềm CAD CAM Phổ Biến

Hiện nay, có nhiều phần mềm CAD/CAM được sử dụng rộng rãi trong ngành gia công CNC, mỗi phần mềm có những ưu điểm và tính năng riêng. Mastercam là một trong những phần mềm phổ biến nhất, được biết đến với giao diện thân thiện và khả năng lập trình linh hoạt. SolidCAM tích hợp chặt chẽ với SolidWorks, cung cấp giải pháp CAD/CAM toàn diện. PowerMill nổi tiếng với khả năng gia công tốc độ cao và các chiến lược gia công tiên tiến. Fusion 360 là một lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa, với chi phí hợp lý và khả năng làm việc trên nền tảng đám mây.

3.2. Quy Trình Lập Trình Gia Công CNC Cơ Bản

Quy trình lập trình gia công CNC bao gồm các bước cơ bản sau: thiết kế chi tiết bằng phần mềm CAD, tạo đường chạy dao bằng phần mềm CAM, mô phỏng quá trình gia công để kiểm tra và tối ưu hóa chương trình, xuất chương trình G-codeM-code để điều khiển máy CNC. Việc lựa chọn chiến lược gia công phù hợp, xác định các thông số cắt tối ưu và kiểm tra va chạm là những yếu tố quan trọng trong quá trình lập trình.

3.3. Mô Phỏng Gia Công CNC Để Kiểm Tra và Tối Ưu Hóa

Mô phỏng gia công CNC là một bước quan trọng để kiểm tra và tối ưu hóa chương trình gia công trước khi thực hiện trên máy thực tế. Phần mềm mô phỏng cho phép người dùng xem trước quá trình gia công, phát hiện các lỗi tiềm ẩn như va chạm dao cụ, quá tải máy và sai số gia công. Việc sử dụng mô phỏng giúp giảm thiểu rủi ro, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả gia công.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Phay CNC Trong Sản Xuất Chi Tiết Máy

Công nghệ phay CNC được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất chi tiết máy, từ các chi tiết đơn giản đến các chi tiết phức tạp có độ chính xác cao. Các ngành công nghiệp như ô tô, hàng không vũ trụ, điện tử và y tế đều sử dụng phay CNC để sản xuất các bộ phận quan trọng. Ví dụ, trong ngành ô tô, phay CNC được sử dụng để sản xuất các chi tiết động cơ, hộp số và hệ thống treo. Trong ngành hàng không vũ trụ, phay CNC được sử dụng để sản xuất các bộ phận cấu trúc máy bay và động cơ phản lực. Với hướng đề tài tìm hiểu về chất lượng tạo hình bề mặt và tối ưu thời gian gia công khi sử dụng bằng máy điều khiển số CNC cùng sự tận tình chỉ bảo và định hướng của PGS.TS Bùi Ngọc Tuyên, em chọn đề tài: ‘Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ gia công đến độ chính xác hình hoc khi phay bề mặt chỏm cầu trên máy phay CNC 3 trục’.

4.1. Phay CNC Trong Ngành Công Nghiệp Ô Tô

Trong ngành công nghiệp ô tô, phay CNC đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất các chi tiết động cơ, hộp số, hệ thống treo và các bộ phận khác. Độ chính xác và độ tin cậy của các chi tiết này là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và an toàn của xe. Phay CNC cho phép sản xuất hàng loạt các chi tiết có độ chính xác cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp ô tô.

4.2. Ứng Dụng Phay CNC Trong Hàng Không Vũ Trụ

Ngành hàng không vũ trụ đòi hỏi các chi tiết có độ chính xác và độ bền cực cao. Phay CNC được sử dụng để sản xuất các bộ phận cấu trúc máy bay, động cơ phản lực và các thiết bị khác. Các vật liệu như titan, nhômcomposite thường được gia công bằng phay CNC để đáp ứng yêu cầu về trọng lượng nhẹ và độ bền cao.

4.3. Phay CNC Trong Sản Xuất Thiết Bị Y Tế

Phay CNC được sử dụng để sản xuất các thiết bị y tế như dụng cụ phẫu thuật, cấy ghép và các bộ phận máy móc y tế. Độ chính xác và độ sạch của các chi tiết này là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Phay CNC cho phép sản xuất các chi tiết có hình dạng phức tạp và độ chính xác cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành y tế.

V. Xu Hướng Phát Triển và Tương Lai Của Công Nghệ Phay CNC

Công nghệ phay CNC đang không ngừng phát triển với nhiều xu hướng mới, như tích hợp Công nghiệp 4.0, tự động hóa quá trình gia công và sử dụng các vật liệu mới. Tự động hóa gia công giúp tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất. Việc sử dụng các vật liệu mới như compositetitan đòi hỏi các kỹ thuật gia công tiên tiến. Trong tương lai, phay CNC sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong ngành sản xuất, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về độ chính xác, năng suất và tính linh hoạt. Việt Nam có xu hướng sử dụng máy CNC ngày càng nhiều, do yêu cầu cấp thiết của thực tế sản xuất, nên những đề tài nghiên cứu ứng dụng nhằm khai thác hiệu quả máy CNC là khá lớn trong các đề tài nghiên cứu khoa học, luận án tiến sỹ, luận văn thạc sỹ.

5.1. Tích Hợp Công Nghiệp 4.0 Vào Phay CNC

Tích hợp Công nghiệp 4.0 vào phay CNC mang lại nhiều lợi ích, như kết nối máy móc, thu thập dữ liệu và phân tích để tối ưu hóa quá trình gia công. Các hệ thống IoT (Internet of Things) cho phép giám sát và điều khiển máy CNC từ xa, cải thiện hiệu quả và giảm thời gian chết. Phân tích dữ liệu giúp phát hiện các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra các quyết định dựa trên thông tin chính xác.

5.2. Tự Động Hóa Quá Trình Gia Công CNC

Tự động hóa gia công CNC giúp tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất. Các hệ thống robot có thể được sử dụng để nạp và dỡ phôi, thay dao cụ và thực hiện các công việc khác. Tự động hóa giúp giảm sự can thiệp của con người, giảm thiểu sai sót và cải thiện độ an toàn.

5.3. Sử Dụng Vật Liệu Mới Trong Gia Công CNC

Việc sử dụng các vật liệu mới như composite, titannhôm đòi hỏi các kỹ thuật gia công tiên tiến. Các vật liệu này có đặc tính khác biệt so với các vật liệu truyền thống, đòi hỏi các thông số cắt và dao cụ đặc biệt. Nghiên cứu và phát triển các kỹ thuật gia công mới là cần thiết để khai thác tối đa tiềm năng của các vật liệu này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

06/06/2025
Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ gia công đến độ chính xác hình học khi phay bề mặt chỏm cầu trên máy phay cnc 3 trục

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ PHAY CNC VÀ HÌNH HỌC BỀ MẶT I. TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ PHAY CNC 1. Khái niệm, đặc điểm của công nghệ gia công phay 1. Khái niệm Phay là phương pháp gia công cắt gọt kim loại có phoi, dưới tác dụng của nhiều lưỡi cắt nhằm tạo ra chi tiết có hình dáng và kích thước theo yêu cầu.

Gia công phay được thực hiện trên máy phay đứng, máy phay ngang vạn năng, máy phay giường, máy phay nhiều trục và máy phay chuyên dùng. Đặc điểm - Gia công phay cho năng suất, độ chính xác cao, thao tác vận hành đơn giản - Có thể gia công được các dạng bề mặt phẳng, nghiêng, …. - Với các máy phay CNC thì khả năng tạo hình ngày càng được mở rộng, do đó sản phẩm của nghề phay ngày càng đa dạng, phong phú. Cấu tạo chung của máy phay CNC Hình 1.

Các bộ phận chính của máy phay CNC 1 1. Cụm trục chính 5. Động cơ truyền động chạy dao (điều khiển hành trình chạy dao) 6. Động cơ truyền động chính 8.

Bảng điều khiển: Chứa các phím chức năng đùng để lập trình và điều khiển máy 10. Màn hình hiển thị: Hiển thị các thông tin về vị trí, chế độ cắt, giao diện giữa các chức năng của máy và người vận hành 1. Các loại đồ gá thông dụng trên máy phay. Các loại đồ gá máy phay CNC 2 1.

Các loại dao phay thông dụng trên máy phay Hình 1. Các loại dao phay thông dụng 3 1. Các thông số chế độ cắt khi phay Hình 1. Các thông số chế độ cắt khi phay a.

Chiều sâu cắt t (mm) : là khoảng cắt giữa các bề mặt đang và đã gia công theo chiều vuông góc với mặt đã gia công. Lượng dao chạy s (mm): là khoảng cách dịch chuyển của dao trên vòng quay của phôi (hành trình làm việc) hoặc khoảng dịch chuyển của phôi sau một vòng của dao (hành trình làm việc). Thường có lượng chạy dao dọc, ngang, nằm ngang, thẳng đứng nghiêng hoặc là lượng chạy dao tròn. Chiều rộng của phôi b (mm): là khoảng cách giữa các bề mặt đang và đã gia công đo theo mặt cắt.Chiều dày phôi a (mm): là khoảng cách giữa hai vị trí liên tiếp của mặt cắt sau một vòng quay của phôi hay sau 1 lần chạy dao, đo theo phương vuông góc với chiều rộng phôi.

Diện tích phôi f (mm2): là chiều sâu cắt t với lượng chạy dao s hoặc chiều rộng phôi b với chiều dày a (f=ts=ba).Tốc độ cắt V (m/p): là đoạn đường dịch chuyển của lưỡi cắt đối với mặt đang gia công trong 1 đơn vị thời gian. Tốc 1 đơn vị thời gian. Tốc độ cắt khi mài đánh bóng và các nguyên công tương tự tính ra m/s 4 II. TỔNG QUAN VỀ HÌNH HỌC BỀ MẶT 1.1 Hình học bề mặt.

Chất lượng của lớp kim loại bề mặt được tạo thành bởi tính chất của kim loại và phương pháp gia công cơ. Trong quá trình gia công dưới lưỡi cắt dụng cụ, trên bề mặt kim loại tạo thành những vết lồi, lõm và cấu trúc của lớp bề mặt cũng thay đổi. Mức độ biến cứng và chiều sâu biến cứng phụ thuộc vào phương pháp gia công và chế độ cắt. khi tăng lượng chạy dao và chiều sâu cắt, chiều sâu biến cứng tăng lên và ngược lại.

Các sai số của bề mặt gia công được phân biệt theo dấu hiệu hình học như sau: + Sai số hình dáng (độ ô van, độ tang trống, độ đa cạnh …) + Độ sóng bề mặt.  Biểu diễn hình học bề mặt. Các bề mặt có thể mô tả toán học trong không gian 3D bằng phương trình không tham số hoặc các phương trình tham số.  Biểu diễn không tham số (non-parametric).

Có hai dạng chính: - Với một tập điểm dữ liệu đã cho, phương trình của bề mặt phải thỏa mãn yêu cầu bề mặt đi qua mọi điểm dữ liệu này. - Tập điểm dữ liệu này được dùng để xây dựng một chuỗi các mảnh bề mặt(patches) được kết nối với nhau có tính liên tục, ít nhất là liên tục vị trí (C0) và đạo hàmbậc nhất (C’). Trong cả hai dạng trên, phương trình của bề mặt hay mảnh bề mặt đều cho dưới dạng: 5 P = [x y z]T = [x y f(x, y)]T (1. Điểm P trên mảnh bề mặt.

Ở đây P là véctơ vị trí của 1 điểm trên bề mặt. Dạng tự nhiên của hàm f(x, y) cho bề mặt đi qua tất cả các điểm dữ liệu là dạng đa thức: 𝑧 = 𝑓(𝑥, 𝑦) ∑𝑚 𝑛 𝑖 𝑗 𝑖=0 ∑𝑗 𝑎𝑖𝑗 𝑥 𝑦 (1.2) Bề mặt tạo ra được mô tả bằng một lưới X, Y (m + 1) × (n + 1) điểm.  Biểu diễn tham số. Trong hàm P(u, v) với hai biến là hai tham số u, v có phạm vi biến thiên trong một vùng mặt phẳng uv nào đó.

Một bề mặt có thể chia thành nhiều mảnh (topo logical patches) lắp ghép với nhau. Topology của một mảnh có thể là chữ nhật, hay tam giác. Mỗi mảnh bề mặt dạng chữ nhật được xác định bởi một tập hợp các điều kiện biên gồm: 16 véctơ và 4 đường cong biên. 16 véctơ là: 4 véctơ ở vị trí 4 góc P(0, 0); P(1, 0); P(1, 1) và P(0, 1); 8 véctơ tiếp tuyến ở 4 góc (mỗi góc có 2 véctơ tiếp tuyến ứng với 2 đường cong biên u, v qua điểm góc), 4 véctơ xoắn tại 4 điểm góc 4 đường cong biên là u = 0, u = 1, v = 0, v = 1 (hình 1.

 Các đặc trưng hình học cơ bản của bề mặt Bề mặt hình học được mô tả bởi các đặc trưng hình học của nó. Phân tích hình học bề mặt là tìm hiểu những đặc trưng này. Đây là một nhiệm vụ quan trọng nhằm 6 sử dụng bề mặt cho các mục đích, các ứng dụng cụ thể khác nhau. Chẳng hạn như xác định véctơ tiếp tuyến bề mặt dùng để dẫn dụng cụ cắt dọc theo bề mặt gia công.

Biết véctơ pháp tuyến của bề mặt sẽ cho ta hướng thích hợp của dụng cụ cắt tiếp cận và lui ra khỏi bề mặt gia công,… Sau đây là một số đặc trưng hình học cơ bản của bề mặt. Một mảnh bề mặt tham số với các điều kiện biên  Véctơ tiếp tuyến tại 1 điểm P(u, v) trên bề mặt nhận được bằng cách giữ một tham số không đổi và lấy đạo hàm theo tham số kia.4) 𝑃𝑣 𝜕𝑥 𝜕𝑦 𝜕𝑧 𝑘 𝜕𝑣 𝜕𝑣 𝜕𝑣 với 𝑢𝑚𝑖𝑛 ≤ 𝑢 ≤ 𝑢𝑚𝑎𝑥 ; 𝑣𝑚𝑖𝑛 ≤ 𝑣 ≤ 𝑣𝑚𝑎𝑥 Trong đó: i, j, k lần lượt là các véctơ đơn vị trên các trục x, y, z Pu, Pv lần lượt là các véctơ tiếp tuyến dọc theo các đường cong u, v. 7 Người ta cũng quan tâm đến véctơ tiếp tuyến theo 2 hướng chính của bề mặt (hướng chính của bề mặt là hướng đường cong giao tuyến của tiết diện pháp tuyến và bề mặt có giá trị độ cong lớn nhất hoặc bé nhất). Các véctơ này thường được ký hiệu là T1.

Các véctơ tiếp tuyến đơn vị theo các hướng chính được ký hiệu lần lượt là t1.𝑃 |  Véctơ xoắn tại một điểm trên bề mặt dùng để đo độ xoắn của bề mặt tại điểm đó. Đó là tốc độ thay đôi của véctơ tiếp tuyến P u đối với u hay của véctơ tiếp tuyến Pv đối với v hay chính là véctơ đạo hàm hỗn hợp.6) Véctơ xoắn phụ thuộc vào cả đặc trưng hình học và tham số hóa của nó. Do vậy Puv ≠ 0 không có nghĩa nhất thiết phải tạo ra sự xoắn, ví dụ như mặt phẳng không phải là mặt xoắn.  Pháp tuyến của bề mặt dung để tính offset của dụng cụ cắt cho lập trình gia công NC 3D để gia công bề mặt, tính thể tích và tô bóng mô hình bề mặt.

Pháp tuyến bề mặt tại 1 điểm là 1 véctơ vuông góc với cả 2 véctơ tiếp tuyến tại điểm khảo sát. Véctơ pháp tuyến tại 1 điểm bằng tích có hướng của 2 véctơ tiếp tuyến tại điểm đó: 𝜕𝑃 𝜕𝑃 𝑁(𝑢, 𝑣) = × = 𝑃𝑢 × 𝑃𝑣 (1.7) 𝜕𝑢 𝜕𝑣 Véctơ pháp tuyến đơn vị: 8 𝑁 𝑃𝑢 𝑃𝑣 𝑛= = (1.8) |𝑁| |𝑃𝑢 𝑃𝑣 | Hướng của N hay n được chọn sao cho phù hợp với ứng dụng. Trong gia công, hướng của n được chọn sao cho n hướng ra phía ngoài bề mặt đang gia công. Trong xác định thể tích, n được chọn là dương khi hướng vào vùng vật liệu và âm khi hướng ra phía rỗng.

 Khoảng cách giữa 2 điểm trên bề mặt cong (geodesic). Đường dẫn trên bề mặt nối giữa 2 điểm có chiều dài nhỏ nhất được gọi là geodesic. Geodesic của bề mặt cung cấp khả năng lập chương trình chuyển động tối ưu cho gia công NC bề mặt cong, lập trình robot, quấn dây quanh rotor… Khoảng cách rất nhỏ giữa 2 điểm (u, v) và (u + du, v + dv) trên bề mặt được xác định theo phương trình sau: 𝑑𝑠 2 = 𝑃𝑢 𝑃𝑢 𝑑𝑢2 + 2𝑃𝑢 𝑃𝑣 𝑑𝑢𝑑𝑣 + 𝑃𝑣 𝑃𝑣 𝑑𝑣 2 (1.10) Trong đó E, F, G là các hệ số cơ sở thứ nhất của bề mặt dùng để xác định chiều dài diện tích và các đặc trưng về hướng và góc trên bề mặt. Khoảng cách giữa hai điểm P(ua,va) và P(ub,vb) nhận được bằng cách tích phân (2.9) dọc theo đường dẫn {u = u(t), v = v(t)} trên bề mặt.

tb S   Eu '2  2 Fu ' v ' Gv '2 dt ta (1. Mặt phẳng tiếp tuyến Hình 1. Geodesic của bề mặt Độ cong của bề mặt tại 1 điểm P(u,v) được định nghĩa là độ cong của đường cong tiết diện pháp tuyến nằm trên bề mặt và đi qua điểm này. Đường cong tiết diện pháp tuyến là đường cong giao tuyến của 1 mặt phẳng chứa pháp tuyến đơn vị n tại điểm đó và bề mặt.

Giả sử phương trình của đường cong là { u = u(t), v = v(t) } Độ cong của bề mặt được xác định bằng công thức sau: 𝐿 𝑢′2 +2 𝑀 𝑢′ 𝑣 ′ +𝑁𝑣′2 K= (1.12) 𝐸 𝑢′2 +2 𝐹 𝑢′ 𝑣 ′ + 𝐺 𝑣′2 10 Với L, M, N là các hệ số cơ sở thứ 2 của bề mặt được xác định như sau: L(u,v) =n.13) Độ cong chính thứ nhất k1, P và độ cong chính thứ hai k2, P có thể xác định được từ công thức (2. Đây là các độ cong lớn nhất và nhỏ nhất tại một điểm trên bề mặt P. Tại một điểm trên bề mặt luôn có hai hướng chính vuông góc với nhau là hướng của hai đường cong tiết diện pháp tuyến chính C1.P có các độ cong lớn nhất và nhỏ nhất đi qua điểm này. Ngoài ra còn có hai thông số quan trọng đặc trưng cho topo cục bộ của bề mặt là + Độ cong Gaussian: K= k1*k2 (1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ