Nghiên cứu cơ sở khoa học cho diễn giải môi trường trên các tuyến du lịch tại vườn quốc gia xuân thủy tỉnh nam định

Đề tài nghiên cứu Co so khoa hoc dien giai moi truong tai VQG Xuan Thuy ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn tham khảo chuyên ngành

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

53
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cơ sở khoa học cho diễn giải môi trường VQG Xuân Thủy

Nghiên cứu cơ sở khoa học cho diễn giải môi trường là nền tảng để phát triển các sản phẩm du lịch sinh thái có giá trị cao, góp phần nâng cao nhận thức và thúc đẩy công tác bảo tồn. Vườn quốc gia Xuân Thủy, với vị thế là khu Ramsar quốc tế đầu tiên của Việt Nam, sở hữu một hệ sinh thái đất ngập nước ven biển độc đáo, là điểm đến lý tưởng cho việc áp dụng các phương pháp diễn giải hiện đại. Diễn giải môi trường không chỉ là việc cung cấp thông tin đơn thuần. Theo Freeman Tilden (1957), đây là “một hoạt động giáo dục diễn giải rõ các ý nghĩa và mối quan hệ trong môi trường thông qua sử dụng các đối tượng có thật, sự tiếp xúc trực tiếp”. Mục tiêu chính là truyền tải một thông điệp có ý nghĩa, thay vì chỉ liệt kê các dữ kiện. Điều này tạo ra sự khác biệt cơ bản giữa một nhà diễn giải và một hướng dẫn viên thông thường. Hoạt động này giúp chuyển hóa ngôn ngữ khoa học phức tạp thành những ý tưởng dễ hiểu, kết nối du khách với thiên nhiên một cách sâu sắc hơn. Tại Việt Nam, diễn giải môi trường là một lĩnh vực tương đối mới, bắt đầu được chú ý từ những năm 2000. Tuy nhiên, vai trò của nó ngày càng được khẳng định tại các vườn quốc gia và khu bảo tồn, nơi tiềm năng du lịch sinh thái gắn liền với trách nhiệm bảo vệ tài nguyên. Việc xây dựng một kế hoạch diễn giải dựa trên cơ sở khoa học vững chắc, từ việc khảo sát tài nguyên đến phân tích tâm lý du khách, là yêu cầu cấp thiết để khai thác tiềm năng của Vườn quốc gia Xuân Thủy một cách bền vững, đồng thời thực hiện sứ mệnh giáo dục và bảo tồn đa dạng sinh học.

1.1. Hiểu đúng về diễn giải môi trường và du lịch sinh thái

Diễn giải môi trường được định nghĩa là một quá trình truyền thông nhằm mục đích khám phá ý nghĩa và mối liên hệ của sự vật, hiện tượng, thay vì chỉ truyền đạt thông tin thực tế. Khái niệm của Sam H. Ham (2001) nhấn mạnh rằng đây là “quá trình hoạt động chuyển từ ngôn ngữ chuyên ngành môi trường... sang dạng ngôn ngữ và ý tưởng mà những người bình thường... cũng có thể hiểu được”. Mục đích cuối cùng là khơi gợi sự tò mò, tạo ra sự kết nối cảm xúc và trí tuệ giữa du khách và di sản. Trong khi đó, du lịch sinh thái là loại hình du lịch dựa vào thiên nhiên và văn hóa bản địa, gắn liền với giáo dục môi trường và đóng góp cho nỗ lực bảo tồn. Sự kết hợp giữa hai khái niệm này tạo ra một sản phẩm du lịch có chiều sâu, nơi du khách không chỉ tham quan mà còn học hỏi, trải nghiệm và trở thành một phần của nỗ lực phát triển bền vững.

1.2. Vai trò của diễn giải trong phát triển du lịch tại khu bảo tồn

Tại các khu bảo tồn thiên nhiên và vườn quốc gia ở Việt Nam, diễn giải môi trường đóng vai trò then chốt trong việc gia tăng giá trị trải nghiệm của du khách và quản lý tác động du lịch. Hoạt động này giúp định hướng hành vi của khách tham quan, giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái nhạy cảm. Thông qua các câu chuyện hấp dẫn, các thông điệp ý nghĩa, du khách sẽ hiểu hơn về tầm quan trọng của việc bảo vệ hệ sinh thái đất ngập nước hay các loài chim di trú. Các ví dụ thành công tại VQG Bidoup – Núi Bà hay VQG Phong Nha – Kẻ Bàng đã chứng minh hiệu quả của việc thành lập các trung tâm du lịch sinh thái và giáo dục môi trường, biến hoạt động diễn giải thành một công cụ quản lý và tiếp thị hiệu quả, thu hút du khách có ý thức và trách nhiệm.

II. Phân tích tiềm năng và thách thức du lịch tại VQG Xuân Thủy

Vườn quốc gia Xuân Thủy là một kho tàng tài nguyên cho phát triển du lịch sinh thái. Nơi đây được biết đến là hệ sinh thái đất ngập nước điển hình của vùng cửa sông ven biển miền Bắc, có giá trị đa dạng sinh học cao. Với hơn 2.500 ha rừng ngập mặn, vườn là nơi cư trú của trên 220 loài chim, trong đó có 9 loài nằm trong Sách Đỏ quốc tế, điển hình là Cò thìa mỏ đen. Ngoài giá trị tự nhiên, khu vực này còn mang đậm dấu ấn văn hóa bản địa. Đời sống của cộng đồng dân cư vùng đệm với các nghề truyền thống như nuôi trồng, khai thác thủy hải sản, cùng các công trình kiến trúc tôn giáo độc đáo tạo nên sức hấp dẫn cho loại hình du lịch văn hóa – sinh thái. Tuy nhiên, việc phát triển du lịch tại đây cũng đối mặt với nhiều thách thức. Cơ sở hạ tầng còn hạn chế, hệ thống điện lưới quốc gia chưa có, thông tin liên lạc còn yếu kém. Nhân lực chuyên trách về du lịch còn mỏng, chủ yếu là cán bộ của vườn kiêm nhiệm. Do đó, việc xây dựng một chiến lược phát triển du lịch bài bản, dựa trên cơ sở khoa học về diễn giải môi trường, là vô cùng quan trọng để khai thác tiềm năng một cách hiệu quả mà không làm tổn hại đến các giá trị cốt lõi của khu Ramsar này.

2.1. Giá trị tài nguyên của hệ sinh thái đất ngập nước Ramsar

Vườn quốc gia Xuân Thủy nổi bật với hệ sinh thái rừng ngập mặn và là điểm dừng chân quan trọng của các loài chim di trú. Kết quả điều tra ghi nhận trên 90 loài thực vật bậc cao và hơn 150 loài chim nước. Sinh cảnh đa dạng từ các bãi bồi, lạch triều đến các đầm nuôi trồng thủy sản tạo nên một chuỗi thức ăn phong phú, thu hút các loài chim quý hiếm. Các cồn cát như Cồn Ngạn, Cồn LuCồn Xanh là những bãi chim quan trọng. Đây chính là những “đối tượng” cốt lõi cho hoạt động diễn giải môi trường, nơi các câu chuyện về hành trình di cư vạn dặm của các loài chim hay vai trò của rừng ngập mặn trong việc bảo vệ bờ biển có thể được kể một cách sống động và trực quan nhất.

2.2. Hiện trạng các tuyến du lịch và cơ sở vật chất dịch vụ

Hiện tại, VQG Xuân Thủy đã quy hoạch 4 tuyến du lịch chính: Tuyến du thuyền cửa sông, tuyến xem chim, tuyến du khảo đồng quê và tuyến điền dã. Cơ sở lưu trú có thể phục vụ khoảng 40 khách với 16 phòng đôi và 02 phòng ba, bên cạnh đó là hình thức homestay tại xã Giao Xuân. Nhà hàng có khả năng phục vụ trên 200 thực khách với các đặc sản địa phương. Tuy nhiên, các dịch vụ bổ sung như bán đồ lưu niệm hay cho thuê thiết bị còn hạn chế. Vườn đã xây dựng được 2 chòi quan sát tại Cồn NgạnCồn Lu nhưng vẫn cần tăng cường thêm các trang thiết bị như ống nhòm, bảng chỉ dẫn để hỗ trợ tốt hơn cho hoạt động du lịch sinh tháidiễn giải môi trường.

III. Phương pháp nghiên cứu cơ sở khoa học cho tuyến du lịch tối ưu

Để xây dựng kế hoạch diễn giải môi trường hiệu quả, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp tiếp cận tổng hợp và khoa học. Nền tảng của nghiên cứu là việc kế thừa các tài liệu, công trình có sẵn về du lịch sinh thái, đa dạng sinh học và các báo cáo của Vườn quốc gia Xuân Thủy. Quá trình này được bổ sung bằng các phương pháp nghiên cứu thực địa và xã hội học chuyên sâu. Trọng tâm của nghiên cứu là khảo sát trực tiếp trên hai tuyến du lịch tiềm năng nhất: tuyến điền dã mở rộng và tuyến xem chim mở rộng. Việc khảo sát này không chỉ nhằm ghi nhận các loài động thực vật mà còn phân tích các hoạt động, kiến thức bản địa của người dân và xác định các điểm nhạy cảm sinh thái. Song song đó, nghiên cứu tiến hành điều tra xã hội học đối với du khách tiềm năng để nắm bắt nhu cầu, mong muốn và nhận thức của họ. Sự kết hợp giữa dữ liệu tự nhiên và dữ liệu xã hội tạo nên một cơ sở khoa học vững chắc, cho phép thiết kế các thông điệp và phương thức diễn giải phù hợp, hấp dẫn và có tính giáo dục cao, đáp ứng mục tiêu phát triển du lịch bền vững.

3.1. Quy trình khảo sát tài nguyên thiên nhiên và môi trường

Phương pháp khảo sát thực địa được tiến hành theo tuyến nhằm đánh giá hiện trạng và tiềm năng tài nguyên du lịch. Nhóm nghiên cứu đã đi dọc theo hai tuyến được điều chỉnh là “tuyến điền dã mở rộng” và “tuyến xem chim mở rộng”. Quá trình điều tra tập trung vào việc ghi nhận các loài chim, số lượng, sinh cảnh sống, chất nền hoạt động và đặc biệt là “cự li kinh động” (khoảng cách tối thiểu có thể tiếp cận mà không làm chim hoảng sợ). Bên cạnh đó, các hoạt động kinh tế và kiến thức bản địa của người dân như nuôi ngao thâm canh hay kỹ thuật đánh bắt hải sản cũng được ghi nhận chi tiết để lồng ghép vào nội dung diễn giải. Các dữ liệu này giúp xác định các điểm nhấn thu hút và các khu vực cần hạn chế tác động của du khách.

3.2. Kỹ thuật điều tra xã hội học với du khách tiềm năng

Để hiểu rõ đối tượng khách hàng, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp phỏng vấn bằng phiếu điều tra đối với 35 du khách. Nội dung phiếu hỏi xoay quanh các vấn đề như: mục đích chuyến đi (nghỉ ngơi, nghiên cứu), thời điểm du lịch ưa thích, mức độ quan tâm đến các tuyến du lịch, nhận thức về tác động của du lịch đến hệ sinh thái và sự hài lòng về dịch vụ. Kết quả cho thấy hơn 50% là khách đến lần đầu, mùa hè là thời điểm được ưa chuộng nhất, và mục đích chính là nghỉ ngơi, thư giãn. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng để điều chỉnh nội dung và hình thức diễn giải môi trường sao cho phù hợp với tâm lý và kỳ vọng của du khách.

IV. Kết quả nghiên cứu tài nguyên trên các tuyến du lịch VQG Xuân Thủy

Kết quả nghiên cứu thực địa đã cung cấp một bức tranh chi tiết về các giá trị tài nguyên và những điểm nhạy cảm sinh thái trên hai tuyến du lịch trọng điểm tại Vườn quốc gia Xuân Thủy. Tuyến điền dã mở rộng và tuyến xem chim mở rộng đều cho thấy sự đa dạng về sinh cảnh và các loài chim, từ những loài phổ biến đến những loài quý hiếm. Đặc biệt, nghiên cứu không chỉ dừng lại ở tài nguyên tự nhiên mà còn khám phá chiều sâu của kiến thức bản địa. Các hoạt động như kỹ thuật nuôi ngao thâm canh, câu cá, sử dụng lồng bát quái hay trải lưới dính không chỉ là hoạt động sinh kế mà còn là di sản văn hóa sống động, có tiềm năng lớn để trở thành nội dung hấp dẫn trong các chương trình diễn giải môi trường. Việc xác định rõ các yếu tố thu hút và các khu vực nhạy cảm là cơ sở khoa học trực tiếp để thiết kế các tour du lịch có trách nhiệm, vừa mang lại trải nghiệm độc đáo cho du khách, vừa đảm bảo công tác bảo tồn đa dạng sinh học.

4.1. Các yếu tố hấp dẫn trên tuyến điền dã và tuyến xem chim

Trên tuyến điền dã, các sinh cảnh ruộng lúa, đầm tôm và bãi lầy cửa sông là nơi có thể quan sát các loài như Cò bợ, Bồng chanh, Bói cá nhỏ, Choắt mỏ cong hông nâu. Cự li quan sát dao động từ 6m đến 60m. Trên tuyến xem chim mở rộng, du khách có thể quan sát các loài như Rẽ cổ xám, Diệc xám, Chim mò sò trong các sinh cảnh bãi lầy, đầm ngao và rừng phi lao, với cự li kinh động từ 20m đến 65m. Sự phong phú về loài và khả năng tiếp cận ở những khoảng cách khác nhau tạo nên sự hấp dẫn đặc trưng cho hoạt động xem chim tại VQG Xuân Thủy.

4.2. Kiến thức bản địa Nuôi ngao đánh bắt và giá trị diễn giải

Nghiên cứu đã ghi nhận chi tiết các kiến thức bản địa độc đáo. Kỹ thuật nuôi ngao thâm canh bao gồm các công đoạn từ cải tạo bãi, vây lưới đến chọn và thả giống. Hoạt động đánh bắt hải sản sử dụng các ngư cụ truyền thống như lồng bát quái (bẫy các loài thủy sản tầng đáy) và lưới dính. Đây là những nội dung tuyệt vời cho hoạt động diễn giải môi trường, cho phép du khách trải nghiệm thực tế cuộc sống của ngư dân, đồng thời thảo luận về các tác động sinh thái như sự suy giảm nguồn lợi nếu khai thác không bền vững, từ đó nâng cao ý thức bảo tồn.

4.3. Xác định các điểm nhạy cảm sinh thái cần hạn chế hoạt động

Một kết quả quan trọng là việc xác định các điểm và hoạt động nhạy cảm. Nghiên cứu chỉ ra khoảng cách quan sát an toàn cho các loài chim quý hiếm như Cò ngàng lớn (60-80m) hay Diệc xám (65m). Du khách cần tuân thủ các quy tắc như giữ im lặng, mặc trang phục màu tối, không xả rác. Đối với các hoạt động trải nghiệm cùng người dân, cần hạn chế việc sử dụng ngư cụ có mắt lưới quá nhỏ như lồng bát quái để tránh tận diệt nguồn lợi thủy sản non. Những khuyến cáo này là cơ sở khoa học để Ban quản lý Vườn xây dựng các quy định cụ thể, hướng tới du lịch bền vững.

V. Xây dựng kế hoạch diễn giải môi trường tối ưu cho du khách

Từ những cơ sở khoa học đã được phân tích, nghiên cứu tiến hành xây dựng các khung kế hoạch diễn giải môi trường chi tiết cho hai tuyến du lịch tại Vườn quốc gia Xuân Thủy. Mục tiêu là tạo ra một kịch bản hướng dẫn logic, hấp dẫn và có tính giáo dục cao, giúp nâng cao trải nghiệm của du khách và truyền tải hiệu quả các thông điệp bảo tồn. Mỗi kế hoạch được cấu trúc rõ ràng, bắt đầu bằng một thông điệp chủ đạo (theme statement), sau đó là phần giới thiệu, các quy tắc tham quan, nội dung diễn giải chính và cuối cùng là phần tổng kết, nhấn mạnh lại thông điệp. Cách tiếp cận này đảm bảo tính nhất quán và chuyên nghiệp, biến mỗi chuyến tham quan thành một hành trình khám phá có ý nghĩa. Nội dung diễn giải không chỉ mô tả những gì du khách thấy, mà còn giải thích “tại sao” sự vật, hiện tượng lại có ý nghĩa, kết nối các yếu tố tự nhiên với văn hóa và đời sống con người. Đây là bước đi cụ thể nhằm hiện thực hóa tiềm năng du lịch sinh thái của Vườn, hướng tới sự phát triển bền vững và có trách nhiệm.

5.1. Thiết kế thông điệp diễn giải cho tuyến du thuyền cửa sông

Đối với tuyến du thuyền cửa sông, thông điệp chính được đề xuất là: “Ba Lạt - Nơi lưu giữ những giá trị văn hóa mở đất ven biển”. Kế hoạch diễn giải sẽ xoay quanh chủ đề này. Hướng dẫn viên sẽ giới thiệu về lịch sử hình thành vùng đất, sự thích nghi của con người với điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Nội dung diễn giải sẽ liên kết sự phân bố của các loài chim với các hoạt động canh tác của ngư dân, giải thích mối quan hệ tương hỗ giữa con người và thiên nhiên. Các quy tắc an toàn khi di chuyển trên thuyền và nguyên tắc không xả rác sẽ được nhấn mạnh. Chuyến đi kết thúc bằng việc nhắc lại thông điệp, để lại cho du khách ấn tượng sâu sắc về sự hài hòa giữa văn hóa và thiên nhiên tại cửa Ba Lạt.

5.2. Khung kế hoạch diễn giải chi tiết cho tuyến xem chim mở rộng

Tuyến xem chim mở rộng được xây dựng với thông điệp: “Xem chim ở Cồn Lu – thú vui chưa bao giờ ngừng”. Kế hoạch này kết hợp giữa đi bộ và đi thuyền để tối đa hóa trải nghiệm. Trước khi bắt đầu, hướng dẫn viên sẽ giới thiệu về các loài chim quý hiếm có thể gặp và các quy tắc ứng xử khi xem chim: giữ khoảng cách, tránh tiếng ồn, không sử dụng đèn flash. Nội dung diễn giải tập trung vào việc giải thích lý do các loài chim lựa chọn sinh cảnh này, đặc điểm tập tính của chúng và những mối đe dọa chúng đang đối mặt. Hoạt động trải nghiệm thả lưới cùng ngư dân sẽ được lồng ghép để nói về sự phụ thuộc của con người vào hệ sinh thái đất ngập nước, qua đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn.

VI. Định hướng phát triển bền vững du lịch sinh thái tại Xuân Thủy

Để phát triển du lịch sinh thái tại Vườn quốc gia Xuân Thủy một cách bền vững, việc áp dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tiễn là yếu tố quyết định. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, bên cạnh việc xây dựng các kế hoạch diễn giải môi trường chuyên nghiệp, cần có những định hướng chiến lược dài hạn. Các định hướng này tập trung vào việc tăng cường công tác giáo dục môi trường cho cả du khách và cộng đồng, nâng cao chất lượng dịch vụ, và phát huy vai trò của cộng đồng địa phương. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Ban quản lý Vườn, chính quyền địa phương và các đơn vị lữ hành để tạo ra một môi trường du lịch lành mạnh, có trách nhiệm. Việc quảng bá hình ảnh của Vườn quốc gia cần gắn liền với các giá trị cốt lõi về bảo tồn đa dạng sinh học và văn hóa bản địa. Tương lai của du lịch sinh thái tại Xuân Thủy phụ thuộc vào khả năng cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn tài nguyên, trong đó diễn giải môi trường chính là cây cầu nối hiệu quả nhất để đạt được mục tiêu này.

6.1. Các biện pháp tổ chức hoạt động giáo dục môi trường hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả giáo dục môi trường, cần triển khai đồng bộ nhiều biện pháp. Thứ nhất, củng cố và nâng cấp trang web của Vườn, liên kết với các trang du lịch uy tín để cung cấp thông tin chính xác và hấp dẫn. Thứ hai, phối hợp với các cơ quan truyền thông thực hiện các phóng sự chuyên đề về chim di trú hoặc đời sống ngư dân. Thứ ba, xây dựng hệ thống biển báo, bảng diễn giải có nội dung sâu sắc tại các điểm tham quan. Cuối cùng, tổ chức các chương trình trải nghiệm thực tế như trồng cây gây rừng, cắm trại, các hoạt động văn hóa cộng đồng để thu hút học sinh, sinh viên và các gia đình, qua đó lan tỏa tình yêu và ý thức bảo vệ thiên nhiên.

6.2. Kiến nghị và tương lai cho hoạt động diễn giải môi trường

Nghiên cứu kiến nghị Ban quản lý Vườn quốc gia Xuân Thủy cần tiếp tục đầu tư nghiên cứu đặc điểm tài nguyên và kiến thức bản địa vào các mùa khác, đặc biệt là mùa đông khi có nhiều loài chim di trú quý hiếm. Việc áp dụng rộng rãi các kế hoạch diễn giải môi trường đã được xây dựng trên cơ sở khoa học là khả thi và cần thiết. Cần tăng cường đào tạo, nâng cao năng lực cho đội ngũ hướng dẫn viên, bao gồm cả người dân địa phương. Trong tương lai, việc phát triển các sản phẩm du lịch cộng đồng, nơi người dân trực tiếp tham gia và hưởng lợi, sẽ là hướng đi bền vững, gắn kết mục tiêu bảo tồn với cải thiện sinh kế, đảm bảo sự phát triển hài hòa cho toàn bộ khu vực.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong những năm qua, ngành Du lịch nƣớc ta đã có bƣớc phát triển rõ rệt và đạt đƣợc những kết quả quan trọng, đáng khích lệ. Sự phát triển của ngành Du lịch đã và đang góp phần thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và xuất khẩu tại chỗ; bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa, tài nguyên thiên nhiên; tạo nhiều việc làm, nâng cao đời sống nhân dân; đẩy mạnh quá trình hội nhập quốc tế, quảng bá hình ảnh đất nƣớc, con ngƣời Việt Nam. Tuy nhiên, việc phát triển du lịch cũng mang đến những thách thức gay gắt, những mối đe dọa tiềm ẩn đối với tài nguyên thiên nhiên, môi trƣờng và cộng đồng địa phƣơng nếu không đƣợc quản lý tốt.Việc phát triển du lịch thiếu quy hoạch, có thể dẫn tới những hệ lụy môi trƣờng, phá hủy hệ sinh thái và làm suy giảm tính đa dạng sinh học. Trƣớc những nguy cơ đó, con ngƣời bắt đầu nhìn nhận, chuyển hƣớng nhận thức và cách tiếp cận trong hoạt động du lịch, với mong muốn đóng góp trách nhiệm cho một thế giới phát triển bền vững hơn.

Theo đó, xu thế phát triển du lịch dựa vào thiên nhiên nói chung và du lịch sinh thái nói riêng đang trở thành xu thế của thời đại và có ý nghĩa quan trọng đảm bảo phát triển du lịch bền vững. Việt Nam đƣợc đánh giá là một trong 16 quốc gia có nguồn tài nguyên đa dạng sinh học cao trên thế giới. Trên phạm vi cả nƣớc có 166 khu bảo tồn đƣợc phân hạng bao gồm 31 vƣờn quốc gia, 64 khu dự trữ thiên nhiên, 16 khu bảo tồn loài – sinh cảnh và 55 khu bảo vệ cảnh quan, trong đó có có Vƣờn Quốc gia Xuân Thủy. VQG Xuân Thủy đƣợc biết đến với hệ sinh thái Đất ngập nƣớc điển hình của vùng cửa sông ven biển ở miền Bắc Việt Nam.

Vƣờn quốc gia Xuân Thủy có hệ thực vật khá phong phú & đa dạng. Từ kết quả điều tra cho thấy ở đây có trên 90 loài thực vật bậc cao có mạch, trong đó có gần 20 loài thích nghi với điều kiện sống ngập nƣớc hình thành nên hệ thống rừng ngập mặn rộng trên 2500 ha. Bởi vậy tôi đã xây dựng khóa luận tốt nghiệp với đề tài: “Nghiên cứu cơ sở khoa học cho diễn giải môi trường trên các tuyến du lịch tại Vườn Quốc Gia Xuân Thủy, tỉnh Nam Định”, với mong muốn định hƣớng nội dung và phƣơng thức diễn giải môi trƣờng cho hƣớng dẫn viên du lịch. 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Các khái niệm có liên quan đến vấn đề nghiên cứu - Diễn giải là gì? Diễn giải đƣợc hiểu theo cách đơn giản là “một cách tiếp cận truyền thông” mà thông qua phƣơng phức diễn đạt và giải thích ngƣời thực hiện sẽ giúp ngƣời nghe hiểu vấn đề. - Diễn giải môi trường là gì? “Diễn giải môi trường là quá trình hoạt động chuyển từ ngôn ngữ chuyên ngành môi trường hoặc các lĩnh vực liên quan sang dạng ngôn ngữ và ý tưởng mà những người bình thường không hoạt động trong lĩnh vực môi trường cũng có thể hiểu được” (Sam H. Ham, 2001) Một khái niệm về diễn giải môi trƣờng đƣợc Freeman Tilden (1957) đƣa ra lần đầu tiên “Một hoạt động giáo dục diễn giải rõ các ý nghĩa và mối quan hệ trong môi trường thông qua sử dụng các đối tượng có thật, sự tiếp xúc trực tiếp và các phương tiện minh họa, hơn là chỉ đơn giản cung cấp thông tin sát thực” Nhƣ trong định nghĩa của Tilden, mặc dù một nhà diễn giải có thể sử dụng những thông tin xác thực để minh họa hoặc làm rõ nghĩa, nhƣng nhà diễn giải trƣớc tiên phải cố gắng truyền đạt những ý tƣởng và các ý nghĩa chứ không chỉ đơn thuần là thông tin đó. Điểm này cho thấy sự khác biệt giữa nhà diễn giải với ngƣời hƣớng dẫn viên thông thƣờng.

Không chỉ lựa chọn các thông tin xác thực có mang tính hỗ trợ, minh họa và làm rõ nghĩa nhƣ một bài giảng thông thƣờng. Diễn giải nhƣ chúng ta sẽ thấy có mục đích là truyền tài một thông điệp – một thông điệp có thể trả lời cho câu hỏi nhƣ vậy để làm gì ? Một cách định nghĩa khác: Diễn giải môi trường là sử dụng khuyên hay lời nhắn cụ thể về một vấn đề chủ đạo liên quan đến môi trường - Thế nào là du lịch sinh thái ? 2 Du lịch sinh thái là loại hình du lịch dựa vào tự nhiên và văn hóa bản địa gắn với giáo dục môi trƣờng, có đóng góp cho nỗ lực bảo tồn và phát triển bền vững với sự tham gia tích cực của cộng đồng địa phƣơng - Thế nào là du lịch văn hóa ? Theo định nghĩa của Tổ chức du lich quốc tế (WTO), du lịch văn hóa là những chuyến đi mà mục đích chính hoặc mục đích bao gồm trong đó là thăm các địa điểm, sự kiện mà giá trị văn hóa, lịch sử của chúng khiến chúng trở thành một phần trong di sản văn hóa của một cộng đồng. Nhƣ vậy, với định nghĩa này có thể thấy tham quan các điểm di sản văn hóa không nhất thiết là động lực chính của một chuyến du lịch văn hóa. Từ đó chúng ta có thể kết hợp du lịch văn hóa cùng các loại hình khác để tăng hiệu quả, sự hấp dẫn.

Tiêu biểu hiện nay có thể kể đến loại hình “Eco- cultural” tourism, tức là kết hợp du lịch văn hóa và sinh thái 1. Diễn giải môi trƣờng trong hƣớng dẫn du lịch sinh thái tại các khu bảo tồn/vƣờn quốc gia ở Việt Nam Việt Nam đƣợc đánh giá là quốc gia có nhiều tiềm năng, thế mạnh để phát triển du lịch sinh thái. Việt Nam nằm trong nhóm 16 quốc gia có tính đa dạng sinh học cao nhất thế giới (WCMC, 1992), là nơi cƣ trú của 21.000 loài thực vật, gần 12.000 loài động vật, trong đó có nhiều loài động thực vật đặc hữu, quý hiếm có giá trị bảo tồn toàn cầu. Việt Nam có 08 khu đất ngập nƣớc có tầm quan trọng quốc tế, và cũng đƣợc UNESCO công nhận 10 khu dự trữ sinh quyển thế giới.

Năm 2016, Việt Nam có 31 vƣờn quốc gia, 64 khu dự trữ thiên nhiên, 16 khu bảo tồn loài sinh cảnh, 55 khu bảo vệ cảnh quan. Các khu bảo tồn thiên nhiên, khu dự trữ sinh quyển, khu đất ngập nƣớc ở trên đã chứa đựng tất cả các hệ sinh thái đặc trƣng cùng giá trị văn hóa bản địa không tách rời khỏi hệ sinh thái, và các loài quan trọng, điển hình của quốc gia. Đây là nguồn tài nguyên quý giá để phát triển du lịch sinh thái và diễn giải môi trƣờng trong hƣớng dẫn du lịch sinh thái trở thành một nghề mới, nhiều triển vọng phát triển ở Việt Nam. 3 Rất khó có thể đƣa ra mốc thời gian chính xác về hoạt động diễn giải môi trƣờng đƣợc tổ chức lần đầu tiên ở đâu, các nội dung chính nhƣ thế nào.

Nhƣng có thể tổng quát đƣợc rằng ngay từ khi có đề án triển khai DLST tại một Khu bảo tồn thiên nhiên, Vƣờn quốc gia hay một vùng sinh thái … thì bộ phận chuyên trách tại các khu vực đã xây dựng các đề xuất để phát triển DLST. Diễn giải môi trƣờng là một thuật ngữ mới đƣợc ở Việt Nam từ đầu những năm 2000. Phần lớn mọi ngƣời hoạt động trong lĩnh vực bảo tồn thiên nhiên ở Việt Nam đều còn xa lạ với thuật ngữ này. Tuy nhiên, nếu bạn là hƣớng dẫn viên du lịch ở các VQG hay bất cứ điểm du lịch nào, hoặc bạn là các nhà khoa học phải thuyết trình trƣớc công chúng (những ngƣời bình thƣờng không làm nghiên cứu khoa học), bạn đang làm công tác diễn giải.

Tính nhƣ năm 2000 làm mốc xuất phát cho việc sử dụng thuật ngữ “ diễn giải môi trƣờng” tại Việt Nam. Các năm sau đó cũng đã có rất nhiều KBTTN, VQG thành lập các điểm du lịch, trung tâm du lịch sinh thái có áp dụng đến hình thức diễn giải môi trƣờng. Cụ thể nhƣ: - Ngày 01/04/2011 Vƣờn Quốc gia Bidoup – Núi Bà đã tổ chức lễ ra mắt Trung tâm Du lịch sinh thái và giáo dục môi trƣờng. Trong năm 2011 hai tuyến du lịch là: Tuyến tham quan thác nƣớc Thiên thai (khu hành chính dịch vụ) và chinh phục Langbiang đã đƣợc đƣa vào khai thác với mục tiêu “các hoạt động về diễn giải môi trƣờng với sự hƣớng dẫn, giới thiệu của các cán bộ có chuyên môn về thế giới động thực vật sẽ dẫn dắt du khách đến với những điều lý thú của thiên nhiên”.

Năm 2013 trung tâm du lịch sinh thái và giáo dục môi trƣờng thực hiện hoạt động diễn giải mỗi trƣờng với 20 chủ đề xoay quanh đa dạng sinh học và bảo vệ môi trƣờng tại VQG. - Ngày 15/7/2014, UBND tỉnh Quảng Bình đã ban hành Quyết định số 1852/QĐ-UBND về việc phê duyệt Đề án và công nhận Điểm du lịch sinh thái và diễn giải môi trƣờng Vƣờn thực vật thuộc Vƣờn Quốc gia Phong Nha – Kẻ Bàng theo loại hình du lịch sinh thái, tham quan học tập, diễn giải môi trƣờng. Từ năm 2014 trở lại đây đã có rất nhiều khách du lịch tới tham quan khu Vƣờn thực vật tại đây và tham gia dƣới hình thức tham quan diễn giải môi trƣờng. 4 Một số VQG, KBTTN khác cũng thành lập trung tâm du lịch sinh thái và diễn môi trƣờng hay phòng giáo dục môi trƣờng và du lịch sinh thái.

Do thời gian nghiên cứu hạn chế nên đề tài chƣa nghiên cứu sâu đƣợc thời gian cụ thể diễn ra các hoạt động diễn giải môi trƣờng mà chỉ đƣa ra danh sách một số VQG, KBTTN khác có áp dụng hình thức du lịch sinh thái diễn giải môi trƣờng: + VQG Xuân Thủy – Nam Định. + VQG Ba Vì – Hà Nội. + VQG Cát Bà – Hải Phòng. + VQG Cúc Phƣơng – Ninh Bình, Thanh Hóa, Hòa Bình.

+ VQG Bến En – Thanh Hóa. + VQG Cát Tiên – Đồng Nai, Lâm Đồng, Bình Phƣớc. + VQG Côn Đảo – Bà Rịa – Vũng Tàu. + VQG York Đôn – Đắk Lắk.

… Tóm lại tại Việt Nam hình thức diễn giải môi trƣờng đã đƣợc áp dụng tại nhiều nơi, bằng nhiều phƣơng thức khác nhau. Nhƣng chƣa có tài liệu nào thống kê cụ thể hay đƣa ra quy phạm về các nội dung chính, cách thức thiết kế, lập kế hoạch diễn giải môi trƣờng mà chỉ đƣợc thể hiện qua các bài nói chuyện, bài tham khảo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ