Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu kỹ thuật chuyển đổi IPv4 sang IPv6 và mô phỏng trên mạng IP MPLS

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu vnu uet nghiêu cứu kỹ thuật chuyển đổi dual stack 6vpe từ ipv4 sang ipv6 và mô phỏng cấu hình, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp

Chuyên ngành

Công nghệ Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

61
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

THUẬT NGỮ VÀ TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ IPV6

1.1. Tổng quan về IPv6

1.2. Đánh giá ưu nhược điểm của IPv6

2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU CÁC KỸ THUẬT CHUYỂN ĐỔI IPv4 SANG IPv6

2.1. Kỹ thuật Dual stack

2.1.1. Tổng quan về kỹ thuật Dual stack

2.1.2. Nguyên tắc hoạt động của kỹ thuật Dual stack

2.1.3. Ứng dụng của kỹ thuật Dual stack

2.2. Kỹ thuật đường hầm

2.2.1. Tổng quan về kỹ thuật đường hầm

2.2.2. Nguyên tắc hoạt động của việc tạo đường hầm

2.2.3. Phân loại kỹ thuật đường hầm

2.2.3.1. Tunnel bằng tay
2.2.3.2. Tunnel bán tự động (Tunnel Broker)
2.2.3.3. Tunnel tự động (6to4 tunnel)

2.2.4. Ứng dụng của kỹ thuật đường hầm

2.3. Kỹ thuật biên dịch (NAT-PT)

2.3.1. Tổng quan về kỹ thuật biên dịch

2.3.2. Nguyên tắc hoạt động của kỹ thuật biên dịch

2.3.3. Ứng dụng của kỹ thuật biên dịch

2.4. Truyền tải IPv6 trên nền MPLS

2.4.1. Kỹ thuật 6PE (IPv6 provider edge router)

2.4.2. Kỹ thuật 6VPE (VPN Provider Edge Router)

3. CHƯƠNG 3: MÔ PHỎNG CẤU HÌNH CHUYỂN ĐỔI TỪ IPV4 SANG IPV6 TRONG MÔI TRƯỜNG MẠNG IP MPLS SỬ DỤNG KỸ THUẬT DUAL STACK 6VPE

3.1. Bài toán chuyển đổi từ IPv4 sang IPv6 trong môi trường mạng IP MPLS

3.2. Mạng chuyển mạch IP MPLS

3.3. Sự cần thiết của mạng chuyển mạch IP MPLS

3.4. Các công nghệ chuyển mạch truyền thống

3.5. Công nghệ IP/MPLS

3.6. Hoạt động của mạng chuyển mạch IP MPLS

3.7. Lựa chọn kỹ thuật chuyển đổi đáp ứng bài toán

3.8. Các kỹ thuật đường hầm truyền thống

3.8.1. Đường hầm bằng tay

3.8.2. Đường hầm tự động (6to4 tunnels)

3.9. Kỹ thuật NAT

3.10. Kỹ thuật Dual stack

3.11. Kỹ thuật 6PE (IPv6 provider edge router)

3.12. Kỹ thuật 6VPE (IPv6 on VPN Provider Edge Routers)

3.13. Đề xuất kỹ thuật chuyển đổi để giải quyết bài toán đưa ra

3.14. Mô phỏng cấu hình chuyển đổi từ IPv4 sang IPv6 sử dụng kỹ thuật Dual stack 6VPE

3.14.1. Chương trình sử dụng để mô phỏng mạng

3.14.2. Mô hình triển khai

3.14.3. Mô hình kết nối hiện tại của một nhà cung cấp dịch vụ

3.14.4. Yêu cầu của bài toán chuyển đổi

3.14.5. Mô phỏng quá trình chuyển đổi từ IPv4 sang IPv6

3.14.5.1. Mô phỏng mạng IPv4 hiện tại
3.14.5.2. Mô phỏng chuyển đổi sử dụng kỹ thuật Dual stack 6VPE
3.14.5.3. So sánh với phương pháp chuyển đổi khác
3.14.5.4. Mô phỏng chuyển đổi từ IPv4 sang IPv6 sử dụng kỹ thuật đường hầm bằng tay
3.14.5.5. Mô phỏng chuyển đổi từ IPv4 sang IPv6 sử dụng kỹ thuật đường hầm tự động 6to4
3.14.5.6. So sánh giữa Kỹ thuật Dual stack 6VPE với Kỹ thuật đường hầm bằng tay, kỹ thuật đường hầm tự động 6to4

3.14.6. Đánh giá và kết luận

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu chuyển đổi IPv4 sang IPv6

Chuyển đổi từ IPv4 sang IPv6 là một trong những thách thức lớn nhất trong lĩnh vực công nghệ thông tin hiện nay. Với sự cạn kiệt địa chỉ IPv4, việc áp dụng IPv6 trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc sử dụng kỹ thuật Dual Stack 6VPE để thực hiện chuyển đổi này. Kỹ thuật này cho phép cả hai phiên bản địa chỉ cùng tồn tại, giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình chuyển đổi.

1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của IPv4 và IPv6

IPv4 là phiên bản đầu tiên của giao thức Internet, với không gian địa chỉ hạn chế. Ngược lại, IPv6 cung cấp không gian địa chỉ rộng lớn hơn, giúp đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của các thiết bị kết nối Internet. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai phiên bản này là rất quan trọng trong quá trình chuyển đổi.

1.2. Lý do cần chuyển đổi từ IPv4 sang IPv6

Sự cạn kiệt địa chỉ IPv4 là lý do chính dẫn đến việc chuyển đổi sang IPv6. Ngoài ra, IPv6 còn khắc phục nhiều nhược điểm của IPv4, như khả năng tự động cấu hình và hỗ trợ bảo mật tốt hơn. Việc chuyển đổi này không chỉ là xu hướng mà còn là yêu cầu bắt buộc để duy trì sự phát triển của Internet.

II. Thách thức trong việc chuyển đổi IPv4 sang IPv6

Chuyển đổi từ IPv4 sang IPv6 không phải là một quá trình đơn giản. Có nhiều thách thức mà các nhà cung cấp dịch vụ và tổ chức phải đối mặt. Những thách thức này bao gồm sự tương thích giữa các thiết bị, chi phí đầu tư và đào tạo nhân lực. Việc hiểu rõ những thách thức này sẽ giúp các tổ chức chuẩn bị tốt hơn cho quá trình chuyển đổi.

2.1. Vấn đề tương thích giữa các thiết bị

Nhiều thiết bị hiện tại chỉ hỗ trợ IPv4, điều này gây khó khăn trong việc triển khai IPv6. Các tổ chức cần phải đánh giá lại hạ tầng mạng của mình để đảm bảo rằng tất cả các thiết bị đều có khả năng hỗ trợ cả hai phiên bản địa chỉ.

2.2. Chi phí và nguồn lực cho quá trình chuyển đổi

Chi phí cho việc chuyển đổi từ IPv4 sang IPv6 có thể rất cao, bao gồm chi phí nâng cấp thiết bị, đào tạo nhân viên và triển khai các giải pháp mới. Các tổ chức cần lập kế hoạch tài chính hợp lý để đảm bảo quá trình chuyển đổi diễn ra suôn sẻ.

III. Phương pháp Dual Stack trong chuyển đổi IPv4 sang IPv6

Kỹ thuật Dual Stack cho phép cả IPv4IPv6 hoạt động song song trên cùng một thiết bị. Phương pháp này giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình chuyển đổi và đảm bảo rằng các dịch vụ vẫn hoạt động bình thường. Việc triển khai Dual Stack là một trong những giải pháp hiệu quả nhất hiện nay.

3.1. Nguyên tắc hoạt động của Dual Stack

Khi một thiết bị hoạt động ở chế độ Dual Stack, nó có thể giao tiếp với cả mạng IPv4IPv6. Điều này cho phép các tổ chức duy trì kết nối trong khi thực hiện chuyển đổi dần dần sang IPv6.

3.2. Lợi ích của việc sử dụng Dual Stack

Việc sử dụng Dual Stack giúp các tổ chức giảm thiểu rủi ro trong quá trình chuyển đổi, đồng thời đảm bảo rằng các dịch vụ vẫn hoạt động bình thường. Điều này cũng giúp các tổ chức dễ dàng hơn trong việc quản lý và triển khai các giải pháp mới.

IV. Kỹ thuật 6VPE trong chuyển đổi IPv4 sang IPv6

Kỹ thuật 6VPE (VPN Provider Edge) là một giải pháp hiệu quả cho việc chuyển đổi từ IPv4 sang IPv6. Kỹ thuật này cho phép truyền tải gói tin IPv6 qua mạng IPv4 mà không cần thay đổi hạ tầng mạng hiện tại. Việc áp dụng 6VPE giúp các tổ chức tiết kiệm chi phí và thời gian trong quá trình chuyển đổi.

4.1. Nguyên tắc hoạt động của 6VPE

Kỹ thuật 6VPE sử dụng cơ sở hạ tầng mạng IPv4 để truyền tải gói tin IPv6. Điều này cho phép các tổ chức duy trì kết nối trong khi thực hiện chuyển đổi dần dần sang IPv6 mà không cần thay đổi hạ tầng mạng hiện tại.

4.2. Lợi ích của 6VPE trong chuyển đổi

Việc sử dụng 6VPE giúp các tổ chức tiết kiệm chi phí và thời gian trong quá trình chuyển đổi. Kỹ thuật này cũng giúp đảm bảo rằng các dịch vụ vẫn hoạt động bình thường trong suốt quá trình chuyển đổi.

V. Ứng dụng thực tiễn của Dual Stack 6VPE

Việc áp dụng kỹ thuật Dual Stack 6VPE đã được nhiều tổ chức thực hiện thành công. Các ứng dụng thực tiễn cho thấy rằng kỹ thuật này không chỉ giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình chuyển đổi mà còn đảm bảo rằng các dịch vụ vẫn hoạt động bình thường. Nghiên cứu này sẽ trình bày một số trường hợp điển hình về việc áp dụng kỹ thuật này.

5.1. Trường hợp điển hình về ứng dụng Dual Stack 6VPE

Nhiều tổ chức đã áp dụng thành công kỹ thuật Dual Stack 6VPE để thực hiện chuyển đổi từ IPv4 sang IPv6. Các trường hợp này cho thấy rằng kỹ thuật này giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo rằng các dịch vụ vẫn hoạt động bình thường.

5.2. Kết quả đạt được từ việc áp dụng Dual Stack 6VPE

Việc áp dụng Dual Stack 6VPE đã mang lại nhiều lợi ích cho các tổ chức, bao gồm tiết kiệm chi phí, thời gian và đảm bảo rằng các dịch vụ vẫn hoạt động bình thường trong suốt quá trình chuyển đổi.

VI. Kết luận và tương lai của chuyển đổi IPv4 sang IPv6

Chuyển đổi từ IPv4 sang IPv6 là một quá trình cần thiết và không thể tránh khỏi. Kỹ thuật Dual Stack 6VPE đã chứng minh được hiệu quả của mình trong việc thực hiện chuyển đổi này. Tương lai của chuyển đổi IPv4 sang IPv6 sẽ phụ thuộc vào việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật hiệu quả và sự chuẩn bị của các tổ chức.

6.1. Tương lai của IPv6 trong công nghệ thông tin

Với sự phát triển không ngừng của công nghệ thông tin, IPv6 sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn. Việc áp dụng IPv6 sẽ giúp các tổ chức đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của các thiết bị kết nối Internet.

6.2. Những giải pháp cần thiết cho quá trình chuyển đổi

Các tổ chức cần chuẩn bị kỹ lưỡng cho quá trình chuyển đổi từ IPv4 sang IPv6. Việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật như Dual Stack 6VPE sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và đảm bảo rằng các dịch vụ vẫn hoạt động bình thường.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ vnu uet nghiêu cứu kỹ thuật chuyển đổi dual stack 6vpe từ ipv4 sang ipv6 và mô phỏng cấu hình chuyển đổi trên môi trường mạng ip mpls

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ IPV6 1. Tổng quan về IPv6 Địa chỉ IPv6 (Internet protocol version 6) là thế hệ địa chỉ Internet phiên bản mới được thiết kế để thay thế cho phiên bản địa chỉ IPv4 trong hoạt động Internet. Địa chỉ IPv4 có chiều dài 32 bít, biểu diễn dưới dạng các cụm số thập phân phân cách bởi dấu chấm. IPv4 là phiên bản địa chỉ Internet đầu tiên, đồng hành với việc phát triển như vũ bão của hoạt động Internet trong hơn hai thập kỷ vừa qua.

Với 32 bit chiều dài, không gian IPv4 gồm khoảng 4 tỉ địa chỉ cho hoạt động mạng toàn cầu. Do sự phát triển như vũ bão của mạng và dịch vụ Internet, nguồn IPv4 dần cạn kiệt, đồng thời bộc lộ các hạn chế đối với việc phát triển các loại hình dịch vụ hiện đại trên Internet. Phiên bản địa chỉ Internet mới IPv6 được thiết kế để thay thế cho phiên bản IPv4, với hai mục đích cơ bản: - Thay thế cho nguồn IPv4 cạn kiệt để tiếp nối hoạt động Internet. - Khắc phục các nhược điểm trong thiết kế của địa chỉ IPv4.

Địa chỉ IPv6 có chiều dài 128 bít, biểu diễn dưới dạng các cụm số hexa phân cách bởi dấu ::. Với 128 bít chiều dài, không gian địa chỉ IPv6 gồm 2128 địa chỉ, cung cấp một lượng địa chỉ khổng lồ cho hoạt động Internet. IPv6 được thiết kế với những mục tiêu như sau: - Không gian địa chỉ lớn hơn và dễ dàng quản lý không gian địa chỉ. - Khôi phục lại nguyên lý kết nối đầu cuối - đầu cuối của Internet và loại bỏ hoàn toàn công nghệ NAT.

- Quản trị TCP/IP dễ dàng hơn: DHCP được sử dụng trong IPv4 nhằm giảm cấu hình thủ công TCP/IP cho host. IPv6 được thiết kế với khả năng tự động cấu hình mà không cần sử dụng máy chủ DHCP, hỗ trợ hơn nữa trong việc giảm cấu hình thủ công. - Cấu trúc định tuyến tốt hơn: Định tuyến IPv6 được thiết kế hoàn toàn phân cấp. - Hỗ trợ tốt hơn Multicast: Multicast là một tùy chọn của địa chỉ IPv4, tuy nhiên khả năng hỗ trợ và tính phổ dụng chưa cao.

- Hỗ trợ bảo mật tốt hơn: IPv4 được thiết kế tại thời điểm chỉ có các mạng nhỏ, biết rõ nhau kết nối với nhau. Do vậy bảo mật chưa phải là một vấn đề được quan tâm. Song hiện nay, bảo mật mạng internet trở thành một vấn đề rất lớn, là mối quan tâm hàng đầu. 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com - Hỗ trợ tốt hơn cho di động: Thời điểm IPv4 được thiết kế, chưa tồn tại khái niệm về thiết bị IP di động.

Trong thế hệ mạng mới, dạng thiết bị này ngày càng phát triển, đòi hỏi cấu trúc giao thức Internet có sự hỗ trợ tốt hơn. Đánh giá ưu nhược điểm của IPv6 1. Ưu điểm Số lượng không hạn chế: IPv6 có chiều dài 128 bít, gấp 4 lần chiều dài bít của địa chỉ IPv4 nên đã mở rộng không gian địa chỉ từ khoảng hơn 4 tỷ địa chỉ lên tới một con số khổng lồ là 2128 địa chỉ. Khả năng tự động cấu hình địa chỉ.

Quản lý định tuyến tốt hơn: Địa chỉ IPv6 được thiết kế có cấu trúc đánh địa chỉ và phân cấp định tuyến thống nhất. Phân cấp định tuyến toàn cầu dựa trên một số mức cơ bản đối với các nhà cung cấp dịch vụ. Cấu trúc định tuyến phân cấp giúp cho địa chỉ IPv6 tránh khỏi nguy cơ quá tải bảng thông tin định tuyến toàn cầu khi chiều dài địa chỉ lên tới 128 bít. Hỗ trợ đa dạng các dịch vụ mới: Với công nghệ IPv6 bằng cách loại bỏ dịch vụ NAT (Network Adress Translation), các máy trạm sẽ trực tiếp kết nối với nhau trên nền IP, hỗ trợ mở rộng các dịch vụ mới.

Các kết nối ngang hàng sẽ dễ dàng được tạo mới và duy trì, việc kiểm soát chất lượng dịch vụ như VoIP hay Quality of Service (QoS) sẽ trở nên mạnh mẽ hơn. Hỗ trợ cho quản lý chất lượng mạng: Những cải tiến trong thiết kế của IPv6 như không phân mảnh, định tuyến phân cấp, gói tin IPv6 được thiết kế với mục đích xử lý thật hiệu quả tại thiết bị định tuyến tạo ra khả năng hỗ trợ tốt hơn cho chất lượng dịch vụ QoS. IPv6 có nhiều trường thông tin về QoS hơn so với địa chỉ IPv4. Nhược điểm Những nguy cơ về tồn tại lỗ hổng bảo mật của IPv4: IPv6 chưa thể tự giải quyết tất cả các tồn tại trong IPv4 về ngăn chặn các loại tấn công.

Khó khăn gặp phải khi triển khai IPv6: - Phần lớn thiết bị đầu cuối cũ của người sử dụng hiện nay đều không hỗ trợ IPv6 cũng như việc người sử dụng chưa thực sự quan tâm đến IPv6 nên việc triển khai các dịch vụ IPv6 sẽ đối mặt với nhiều khó khăn. - Việc chuyển đổi từ IPv4 sang IPv6 đòi hỏi sự tốn kém cả về thời gian và kinh phí. 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƯƠNG 2 NGHIÊN CỨU CÁC KỸ THUẬT CHUYỂN ĐỔI IPv4 SANG IPv6 Thủ tục IPv6 phát triển khi IPv4 đã được sử dụng rộng rãi, mạng lưới IPv4 Internet hoàn thiện, hoạt động dựa trên thủ tục này. Trong quá trình triển khai thế hệ địa chỉ IPv6 trên mạng Internet, không thể có một thời điểm nhất định mà tại đó, địa chỉ IPv4 được hủy bỏ, thay thế hoàn toàn bởi thế hệ địa chỉ mới IPv6.

Hai thế hệ mạng IPv4, IPv6 sẽ cùng tồn tại trong một thời gian rất dài. Trong quá trình phát triển, các kết nối IPv6 sẽ tận dụng cơ sở hạ tầng sẵn có của IPv4. Do vậy cần có những công nghệ phục vụ cho việc chuyển đổi từ địa chỉ IPv4 sang địa chỉ IPv6. Những công nghệ chuyển đổi này, cơ bản có thể phân thành ba loại như sau: - Công nghệ đường hầm (Tunnel): Công nghệ sử dụng cơ sở hạ tầng mạng IPv4 để truyền tải gói tin IPv6, phục vụ cho kết nối IPv6.

- Dual-stack: Cho phép IPv4 và IPv6 cùng tồn tại trong cùng một thiết bị mạng. - Công nghệ biên dịch: Thực chất là một dạng thức công nghệ NAT, cho phép thiết bị chỉ hỗ trợ IPv6 có thể giao tiếp với thiết bị chỉ hỗ trợ IPv4. Kỹ thuật Dual stack 2. Tổng quan về kỹ thuật Dual stack Dual-stack là hình thức thực thi TCP/IP bao gồm cả tầng IP layer của IPv4 và tầng IP layer của IPv6.1: Kiến trúc Dual stack Ứng dụng hỗ trợ dual stack sẽ hoạt động được cả với địa chỉ IPv4 và địa chỉ IPv6.

Về ứng dụng hiện nay hoạt động dual stack, có thể lấy ví dụ: hệ điều hành Window XP, 7, 8, 10 … hệ điều hành của router Cisco. 11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Dual stack trong hệ điều hành Cisco: Khi người quản trị mạng cấu hình đồng thời cả hai dạng địa chỉ cho một giao diện trên Cisco router, nó sẽ hoạt động dual stack.2: Khai báo Dual stack trên thiết bị định tuyến 2. Nguyên tắc hoạt động của kỹ thuật Dual stack Hình vẽ 2.3: Nguyên tắc hoạt động của Dual stack Khi một Host chạy ở chế độ Dual stack, Host này sẽ có thể giao tiếp được với cả mạng IPv4 và mạng IPv6. Khi truyền tải dữ liệu với mạng IPv4, Host Dual stack sẽ đóng địa chỉ IPv4 trong Packet lớp 3 của gói tin.

Khi truyền tải dữ liệu với mạng IPv6, Host Dual stack sẽ đóng gói địa chỉ IPv6 trong Packet lớp 3 của gói tin. Ứng dụng của kỹ thuật Dual stack Trong quá trình chuyển đổi từ IPv4 sang IPv6 việc triển khai kỹ thuật Dual stack là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo hai hệ thống mạng hoạt động song song, có thể triển khai kỹ thuật này trên toàn mạng lưới hoặc tại một vài vị trí trên mạng. 12 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Kỹ thuật đường hầm 2.

Tổng quan về kỹ thuật đường hầm Công nghệ đường hầm là một phương pháp sử dụng cơ sở hạ tầng sẵn có của mạng IPv4 để thực hiện các kết nối IPv6 bằng cách sử dụng các thiết bị mạng có khả năng hoạt động dual-stack tại hai điểm đầu và cuối nhất định. Các thiết bị này “bọc” gói tin IPv6 trong gói tin IPv4 và truyền tải đi trong mạng IPv4 tại điểm đầu và gỡ bỏ gói tin IPv4, nhận lại gói tin IPv6 ban đầu tại điểm đích cuối đường truyền IPv4.4: Quá trình chuyển tiếp gói tin qua đường hầm Giá trị của trường Protocol Field trong IPv4 header luôn được xác lập có giá trị 41 để xác định đây là gói tin IPv6 được bọc trong gói tin IPv4. Do vậy để các gói tin có thể truyền đi trên cơ sở hạ tầng mạng IPv4, nếu trên đường kết nối có sử dụng firewall, firewall này cần phải được thiết lập để cho phép gói tin có giá trị Protocol 41 đi qua. Điểm kết thúc tunnel có thể được xác định tại host hoặc router tạo nên kết nối như sau: - Router-tới-Router - Host-tới-Router hoặc Router-tới-Host - Host-tới-Host 2.

Nguyên tắc hoạt động của việc tạo đường hầm: 13 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Hình vẽ 2.5: Nguyên tắc tạo đường hầm Nguyên tắc của việc tạo đường hầm trong công nghệ tunnel như sau: - Xác định thiết bị kết nối tại các điểm đầu và cuối đường hầm. Hai thiết bị này phải có khả năng hoạt động với cả địa chỉ IPv4 và IPv6. - Xác định địa chỉ IPv4 và địa chỉ IPv6 nguồn và đích của giao diện tunnel (hai đầu kết thúc tunnel) - Trên hai thiết bị kết nối tại đầu và cuối tunnel, thiết lập một giao diện tunnel (giao diện ảo, không phải giao diện vật lí) dành cho những gói tin IPv6 sẽ được bọc trong gói tin IPv4 đi qua. - Gắn địa chỉ IPv6 cho giao diện tunnel.

- Tạo tuyến (route) để các gói tin IPv6 đi qua giao diện tunnel. Tại đó, chúng được bọc trong gói tin IPv4 có giá trị trường Protocol 41 và chuyển đi dựa trên cơ sở hạ tầng mạng IPv4 và nhờ định tuyến IPv4. Phân loại kỹ thuật đường hầm Tùy theo công nghệ tunnel, các điểm bắt đầu và kết thúc đường tunnel có thể được cấu hình bằng tay bởi người quản trị, hoặc được tự động suy ra từ địa chỉ nguồn và địa chỉ đích của gói tin IPv6. Đường kết nối tunnel sẽ có dạng kết nối điểm - điểm hay điểm – đa điểm.

Dựa theo cách thức thiết lập điểm đầu và cuối đường hầm (tunnel), công nghệ tunnel có thể phân thành ba loại: tunnel bằng tay (Manual Tunnel), tunnel bán tự động (Semi- automated) và tunnel tự động (Automatic). Tunnel bằng tay Hình vẽ 2.6: Đường hầm bằng tay 14 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ