Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngành Ngôn ngữ Anh (mã số 9220201) với tiêu đề "Apologies and Responses in English and Vietnamese Conversations" (Nghiên cứu chiến lược xin lỗi và phản ứng trong hội thoại tiếng Anh và tiếng Việt) được NCS. Ngô Thị Hiền Trang thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS. Lưu Quý Khương tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng, bảo vệ năm 2023.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong giao tiếp hàng ngày, hành vi xin lỗi đóng vai trò duy trì các mối quan hệ xã hội khi người nói vô tình hoặc cố ý gây tổn thương hoặc phạm lỗi với người nghe. Tuy nhiên, việc thực hiện hành vi xin lỗi luôn đi kèm với sự kỳ vọng về một phản hồi từ phía người nghe (chấp nhận hoặc từ chối). Nếu thiếu đi hành vi phản hồi, quá trình giao tiếp chưa được xem là trọn vẹn.

Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu ngữ dụng học trước đây phần lớn chỉ tập trung vào hành vi xin lỗi đơn lẻ hoặc hành vi quy ước, tiếp cận chủ yếu qua công cụ khảo sát bổ sung hội thoại dạng viết (Discourse Completion Task - DCT) mang tính giả định, tập trung vào chiến lược trực tiếp mà bỏ quên chiến lược gián tiếp. Bên cạnh đó, các nghiên cứu chuyên sâu về chiến lược phản hồi lời xin lỗi còn rất hạn chế; chưa có nhiều công trình đặt cặp thoại xin lỗi - phản hồi vào khung lý thuyết hành vi ngữ dụng xã hội (sociopragmatic acts) để khảo sát sự tác động qua lại của các biến số xã hội như giới tính (gender) và quyền lực xã hội (social power) trong ngữ cảnh tương tác tự nhiên mô phỏng qua phim ảnh.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát (Aims): Khám phá các hành vi ngữ dụng của chiến lược xin lỗi và phản ứng trong các cuộc hội thoại phim tiếng Anh và tiếng Việt, đặc biệt dưới sự tác động của giới tính và quyền lực xã hội; đồng thời phân tích những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ.
  2. Mục tiêu cụ thể (Objectives):
    • Xác định và khám phá các chiến lược xin lỗi và phản ứng trong hội thoại phim tiếng Anh dưới ảnh hưởng của giới tính và quyền lực xã hội.
    • Nhận diện và phân tích các chiến lược xin lỗi và phản ứng trong hội thoại phim tiếng Việt dưới ảnh hưởng của giới tính và quyền lực xã hội.
    • Phân tích, so sánh các điểm tương đồng và khác biệt về chiến lược xin lỗi và phản hồi giữa hội thoại phim tiếng Anh và tiếng Việt dưới tác động của giới tính và quyền lực.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các chiến lược xin lỗi và phản ứng trong hội thoại phim tiếng Anh là gì, đặc biệt là dưới ảnh hưởng của giới tính và quyền lực xã hội?
  2. Các chiến lược xin lỗi và phản ứng trong hội thoại phim tiếng Việt là gì, đặc biệt là dưới ảnh hưởng của giới tính và quyền lực xã hội?
  3. Những điểm tương đồng và khác biệt trong các chiến lược xin lỗi và phản ứng giữa hội thoại phim tiếng Anh và tiếng Việt là gì, đặc biệt là dưới ảnh hưởng của giới tính và quyền lực xã hội?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành vi ngữ dụng của các chiến lược xin lỗi và phản ứng (apology and response strategies) dạng lời nói (verbal), bao gồm cả chiến lược trực tiếp và gián tiếp, cấu thành cặp kề cận tối thiểu (minimal adjacency pairs) trong cấu trúc tương tác hội thoại.
  • Biến số xã hội khảo sát: Giới tính sinh học (nam - nữ với 4 kiểu tương tác: nam - nam, nam - nữ, nữ - nữ, nữ - nam) và quyền lực xã hội (3 vị thế: người xin lỗi có quyền lực cao hơn - H, người xin lỗi có quyền lực thấp hơn - L, người xin lỗi có quyền lực ngang bằng - E so với người nhận lời xin lỗi).
  • Phạm vi ngữ liệu và thời gian: Ngữ liệu được trích xuất từ kịch bản và phụ đề của 46 bộ phim tâm lý xã hội (socio-psychological films) tiếng Anh được sản xuất và phát hành tại Hoa Kỳ, cùng 43 bộ phim tâm lý xã hội tiếng Việt, đều được phát hành trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại và điểm luận các công trình nghiên cứu tiền nhiệm theo ba nhóm khuynh hướng ngữ dụng:

1. Các nghiên cứu ngữ dụng xã hội (Socio-pragmatic Studies)

  • Về biến số giới tính: Các công trình của Bataineh (2006, 2008), Cameron et al. (1996), Gonzales et al. (1990), Holmes (1995, 2013), Majeed & Janjua (2014), Meyerhoff (1999, 2000, 2003), Schumann & Ross (2010), Tannen (1994), Lakoff (1973), Brown & Attardo (2005) chỉ ra phụ nữ có xu hướng xin lỗi thường xuyên hơn nam giới, sử dụng nhiều chiến lược giải thích chi tiết và nỗ lực xoa dịu hơn để duy trì quan hệ xã hội. Filimonova (2015) so sánh tiếng Nga và tiếng Tây Ban Nha qua khung lịch sự của Brown & Levinson (1987), cho thấy nam giới Nga tăng cường giải thích trong khi nữ giới Nga tăng cường các phương tiện chỉ thị lực ngôn trung (IFIDs). Holmes (1995) trên ngữ liệu tiếng Anh New Zealand ghi nhận tỷ lệ chấp nhận lời xin lỗi (acceptance) ở nữ giới là gần 40% và nam giới là gần 30%, né tránh (evasion) khoảng 25%, từ chối (rejection) ở nam giới là 20% và nữ giới là 10%.
  • Về biến số quyền lực: Các nghiên cứu của Aquino et al. (2006), Chun & Yun (2010), Gonzalez et al. (1990), Hill (2013), Kiger (2004), Schumann & Ross (2010) khẳng định người có địa vị thấp xin lỗi nhiều hơn người có địa vị cao; người nắm quyền lực cao khi phạm lỗi thường ngần ngại xin lỗi vì sợ mất thể diện, nhưng khi họ xin lỗi thì hiệu lực mang lại cao hơn và người có vị thế thấp hơn thường khó từ chối.

2. Các nghiên cứu ngữ dụng đối chiếu và liên văn hóa (Contrastive / Cross-cultural Pragmatic Studies)

  • Các nghiên cứu quốc tế của Thomas (1983), Blum-Kulka & Olshtain (1984), Trosborg (1987), House (1988), Olshtain (1989), Garcia (1989), Cohen & Olshtain (1989), Hudson et al. (1995), Wierzbicka (2003), Sugimoto (1997), Hussein & Hammouri (1998), Intachakra (2004), Kartika & Aditiawarman (2019), House & Kádár (2021).
  • Nghiên cứu phản ứng đối với lời xin lỗi của Jones (2013) đối chiếu tiếng Anh Úc và tiếng Indonesia; Darby & Schlenker (1989), Bennett & Dewberry (1994), Bennett & Earwaker (1994), Robinson (2004) nghiên cứu sự tiếp nhận lời xin lỗi và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tha thứ.
  • Tại Việt Nam, các công trình ngữ dụng đối chiếu đơn hành vi của Nguyễn (1990) về chào hỏi, Nguyễn (1998) về khen và đáp lại lời khen, Đỗ (2000) và Phan (2001) về cầu khiến và đáp lại cầu khiến, Kiều (2006) về bác bỏ, Đặng (2000) đối chiếu xin lỗi tiếng Anh - tiếng Việt, Nguyễn (2010) khảo sát chiến lược xin lỗi qua DCT, và Nguyễn (2018) nghiên cứu cặp hành vi xin phép và phản hồi.

3. Các nghiên cứu ngữ dụng ngôn ngữ trung gian (Interlanguage Pragmatic Studies)

  • Các nghiên cứu của Demester (2006), Kecskes & Romero-Trillo (2013), Lê (2011), Qadoury (2011), Shardakova (2005), Shariati & Chamani (2010), Wannaruk (2008), Al Ali (2018) khảo sát hiện tượng chuyển di ngữ dụng (pragmatic transfer) trong quá trình tiếp nhận và sản sinh hành vi giao tiếp của người học ngôn ngữ thứ hai.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

  1. Khắc phục sự thiên lệch vào chiến lược xin lỗi trực tiếp bằng cách khảo sát đồng thời cả chiến lược trực tiếp và gián tiếp.
  2. Giải quyết sự thiếu hụt nghiên cứu về chiến lược phản hồi lời xin lỗi (apology response strategies) độc lập và có hệ thống.
  3. Chuyển dịch cách tiếp cận từ nghiên cứu hành vi ngôn ngữ đơn lẻ sang khảo sát cặp hành vi trao đổi kề cận (pragmatic act exchanges) trong hội thoại.
  4. Thay thế nguồn ngữ liệu giả định (DCT) bằng ngữ liệu hội thoại phim tâm lý xã hội phản ánh tương tác tự nhiên.
  5. Đặt tương tác xin lỗi - phản hồi dưới tác động đồng thời của hai biến số ngữ dụng xã hội cốt lõi là giới tính và quyền lực xã hội trong tương quan đối chiếu liên ngôn ngữ (Anh - Việt).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

  • Lý thuyết hành vi ngữ dụng (Pragmatic Act Theory - PAT): Khung lý thuyết của Mey (2006, 2013) xem xét hành động ngôn từ gắn liền với tình huống thực tế và bối cảnh xã hội (pragmeme).
  • Phân tích hội thoại (Conversation Analysis - CA) & Cặp kề cận (Adjacency Pairs): Khung phân tích cấu trúc hội thoại của Schegloff (1974, 2007) và Sacks et al. (1974) nhằm xác định các cặp trao đổi gồm phần tử đi trước (First Pair Part - lời xin lỗi) và phần tử đi sau (Second Pair Part - lời phản hồi).
  • Lý thuyết hành vi ngôn ngữ (Speech Act Theory - SAT): Phân loại hành vi ngôn ngữ của Austin (1962) và Searle (1969, 1975) về hành vi trực tiếp và gián tiếp.
  • Lý thuyết lịch sự và đe dọa thể diện (Politeness Theory & FTA): Mô hình của Brown & Levinson (1987) với công thức tính độ nặng của hành vi đe dọa thể diện $W_x = D(S, H) + P(H, S) + R_x$.
  • Khung phân loại chiến lược xin lỗi của Trosborg (2011): Phân chia các mức độ xin lỗi (trực tiếp, gián tiếp, nhận trách nhiệm, giải thích, đền bù...).
  • Khung phân loại chiến lược phản hồi của Holmes (1990, 1995): Phân loại các chiến lược phản hồi (chấp nhận, từ chối, né tránh, ghi nhận...).
  • Chiều kích văn hóa: Lý thuyết của Hall (1997) và Hofstede (2011).
[Khung phân tích lý thuyết của luận án]

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu miêu tả đối chiếu (descriptive contrastive study), kết hợp phương pháp định tính (qualitative) làm chủ đạo cùng sự hỗ trợ của số liệu thống kê tần suất định lượng (quantitative).
  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:
    • Trích xuất toàn bộ các lượt trao đổi xin lỗi và phản ứng xuất hiện trong 46 phim tâm lý xã hội tiếng Anh và 43 phim tâm lý xã hội tiếng Việt (2015–2020).
    • Lập ma trận quan sát (Observation sheets) mã hóa theo các mẫu tương tác: [Chiến lược xin lỗi trực tiếp - Chiến lược phản ứng trực tiếp], [Trực tiếp - Gián tiếp], [Gián tiếp - Trực tiếp], [Gián tiếp - Gián tiếp], [Hỗn hợp...].
    • Mã hóa các tham số giới tính (nam - nữ) và quyền lực xã hội (cao hơn, thấp hơn, ngang bằng).
    • Công cụ xử lý thống kê: Phần mềm Microsoft Excel 2019 (MCE2019).
    • Quy trình phân tích dữ liệu định tính áp dụng theo mô hình của Creswell nhằm bảo đảm độ tin cậy (reliability) và giá trị (validity).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Chapter One: Introduction)

Chương 1 thiết lập cơ sở nền tảng của đề tài:

  • Trình bày lý do chọn đề tài (Rationale) xuất phát từ vai trò của cặp thoại xin lỗi - phản hồi trong giao tiếp xã hội và các hạn chế của nghiên cứu đơn hành vi trước đây.
  • Xác định mục tiêu chung và 3 mục tiêu cụ thể; thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu.
  • Xác định phạm vi nghiên cứu (Scope of the study) giới hạn ở tương tác ngôn từ trong hội thoại phim tiếng Anh và tiếng Việt từ 2015 đến 2020 dưới tác động của hai biến số giới tính và quyền lực.
  • Nêu rõ các đóng góp học thuật và thực tiễn của luận án.
  • Định nghĩa các thuật ngữ then chốt (Apologizer, Apologizee, Apologizing, Apology responding, Strategies, Performative verbs, Higher/Lower/Equal power apologizers).
  • Trình bày cấu trúc luận án gồm 7 chương.

Chương 2: Tổng quan tài liệu và cơ sở lý thuyết (Chapter Two: Literature Review and Theoretical Background)

Chương 2 tổng thuật hệ thống tài liệu và xây dựng khung lý thuyết:

  • Điểm luận các nghiên cứu về ngữ dụng xã hội (liên quan đến giới tính và quyền lực), nghiên cứu đối chiếu/liên văn hóa và ngữ dụng ngôn ngữ trung gian.
  • Tổng kết các khoảng trống nghiên cứu (Research gaps) cần giải quyết.
  • Trình bày hệ thống lý thuyết nền tảng: Ngữ dụng học xã hội trong hành vi ngôn ngữ; khái niệm hội thoại và hội thoại phim; trao đổi trong cặp thoại kề cận; lý thuyết hành vi ngôn ngữ (Austin, Searle) và lý thuyết hành vi ngữ dụng (Mey); mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa.
  • Giới thiệu bảng phân loại quyền lực xã hội của Trosborg và bảng phân loại mức độ tương tác kề cận.
  • Thiết lập khung khái niệm (Conceptual framework) làm căn cứ triển khai phân tích.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Chapter Three: Research Methodology)

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thực nghiệm:

  • Miêu tả thiết kế nghiên cứu đối chiếu định tính có bổ trợ thống kê số liệu.
  • Nguồn dữ liệu: 46 phim tâm lý xã hội tiếng Anh (sản xuất tại Mỹ) và 43 phim tâm lý xã hội tiếng Việt giai đoạn 2015–2020.
  • Công cụ và quy trình thu thập dữ liệu: Thiết lập phiếu quan sát (observation sheets) cho 4 nhóm mô hình kết hợp giữa chiến lược trực tiếp và gián tiếp.
  • Xây dựng ma trận ngữ liệu phân loại theo biến số giới tính và quyền lực.
  • Quy trình phân tích dữ liệu định tính theo Creswell và xử lý số liệu bằng Microsoft Excel 2019.
  • Thảo luận các tiêu chí đảm bảo độ tin cậy và độ giá trị của nghiên cứu.

Chương 4: Chiến lược xin lỗi và phản ứng trong hội thoại phim tiếng Anh (Chapter Four: Apology and Response Strategies in English Film Conversations)

Chương 4 phân tích chi tiết dữ liệu tiếng Anh:

  • Các mẫu trao đổi chiến lược: Khảo sát phân bố tần suất của các chiến lược xin lỗi trực tiếp (sử dụng động từ thực hiện như sorry, apologise, excuse, forgive, pardon, regret) và gián tiếp; các chiến lược phản hồi trực tiếp (chấp nhận như OK, it’s OK, not at all, alright, từ chối như no, never) và gián tiếp.
  • Khảo sát các tiểu loại: Nhận trách nhiệm (AOR), giải thích rõ ràng/ngầm ẩn (EE/IE), né tránh (EV), từ chối tham gia (Op.), đề nghị sửa chữa (OOR), hứa không tái phạm (POF), bày tỏ sự bối rối (EOE), bày tỏ sự hối tiếc (EOR).
  • Tác động của giới tính trong tiếng Anh: Phân tích sự phân bố chiến lược giữa các cặp tương tác cùng giới (nam - nam, nữ - nữ) và khác giới (nam - nữ, nữ - nam).
  • Tác động của quyền lực xã hội trong tiếng Anh: Khảo sát tương tác theo 3 chiều: Người xin lỗi có quyền lực cao hơn (Higher power - H), quyền lực thấp hơn (Lower power - L) và quyền lực ngang bằng (Equal power - E).

Chương 5: Chiến lược xin lỗi và phản ứng trong hội thoại phim tiếng Việt (Chapter Five: Apology and Response Strategies in Vietnamese Film Conversations)

Chương 5 phân tích chi tiết dữ liệu tiếng Việt:

  • Các mẫu trao đổi chiến lược: Khảo sát các biểu thức xin lỗi trực tiếp chứa động từ thực hiện (xin lỗi, tiếc, lấy làm tiếc, hối hận, tha lỗi, tha thứ, thứ lỗi, thứ tha, lỗi) và các phương thức gián tiếp; chiến lược phản hồi chấp nhận (được rồi, đồng ý, chấp nhận, không sao, không có gì, chuyện nhỏ) và từ chối (không, không bao giờ, không bỏ qua, không quên được, không đời nào, không được, không thể tha thứ).
  • Khảo sát các tiểu loại tương ứng trong văn cảnh tiếng Việt: Thừa nhận lỗi, giải thích, bù đắp, phân trần, biện minh, hạ giảm mức độ lỗi.
  • Tác động của giới tính trong tiếng Việt: Đánh giá sự khác biệt về tần suất và sự lựa chọn phương tiện biểu đạt giữa nhân vật nam và nữ trong các cặp tương tác cùng giới và khác giới.
  • Tác động của quyền lực xã hội trong tiếng Việt: Đánh giá tương tác giữa các vai giao tiếp có quyền thế cao hơn, thấp hơn và ngang bằng; vai trò của kính ngữ và dấu hiệu lịch sự đặc thù trong tiếng Việt.

Chương 6: Điểm tương đồng và khác biệt trong chiến lược xin lỗi và phản ứng giữa hội thoại phim tiếng Anh và tiếng Việt (Chapter Six: Similarities and Differences in Apology and Response Strategies in English and Vietnamese Film Conversations)

Chương 6 đối chiếu tổng hợp giữa hai ngôn ngữ:

  • Điểm tương đồng: Cả hai ngôn ngữ đều sử dụng đa dạng các chiến lược trực tiếp, gián tiếp và hỗn hợp; việc lựa chọn chiến lược đều chịu sự chi phối rõ rệt của yếu tố ngữ cảnh, vị thế quyền lực và giới tính của người tham gia giao tiếp.
  • Điểm khác biệt:
    • Sự phân bố tần suất và phương thức hiện thực hóa ngôn từ (linguistic realizations) của các hành vi ngôn trung.
    • Mức độ trực tiếp/gián tiếp trong phản hồi: Sự khác nhau về xu hướng chấp nhận, từ chối hoặc né tránh lời xin lỗi.
    • Tác động của cấu trúc quyền lực xã hội và văn hóa giao tiếp đối với việc lựa chọn chiến lược xoa dịu thể diện giữa hai cộng đồng ngôn ngữ.
Tiêu chí so sánh Hội thoại phim tiếng Anh Hội thoại phim tiếng Việt
Nguồn ngữ liệu 46 kịch bản/phụ đề phim tâm lý xã hội (Mỹ, 2015–2020) 43 kịch bản/phụ đề phim tâm lý xã hội (Việt Nam, 2015–2020)
Động từ thực hiện xin lỗi trực tiếp afraid, apologise, apology, excuse, forgive, pardon, regret, sorry xin lỗi, tiếc, lấy làm tiếc, hối hận, tha lỗi, tha thứ, thứ lỗi, thứ tha, lỗi
Biểu thức chấp nhận trực tiếp OK, it’s OK, it doesn’t matter, not at all, alright, that’s alright, yes được rồi, đồng ý, chấp nhận, không sao, không có gì, chuyện nhỏ
Biểu thức từ chối trực tiếp no, never, do not forgive không, không bao giờ, không bỏ qua, không quên được, không đời nào, không được, không thể tha thứ
Khung phân tích mở rộng Bổ sung MAS (Trosborg) & MARS, ironic acceptance, refusal plus... (Holmes) Bổ sung MAS (Trosborg) & MARS, ironic acceptance, refusal plus... (Holmes)

Chương 7: Kết luận và hàm ý (Chapter Seven: Conclusion and Implications)

Chương 7 tổng kết toàn bộ công trình:

  • Tóm lược các phát hiện cốt lõi trả lời cho 3 câu hỏi nghiên cứu.
  • Đề xuất các hàm ý nghiên cứu và ứng dụng giảng dạy tiếng Anh (English Language Research Implications).
  • Nêu rõ các giới hạn của đề tài và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Chuyển dịch mô hình phân tích: Luận án kết hợp hai hành vi ngôn ngữ đơn lẻ là xin lỗi và phản hồi thành một cặp hành vi ngữ dụng hoàn chỉnh (pragmatic acts) trong khuôn khổ phân tích hội thoại kề cận của ngữ dụng học xã hội, khắc phục hạn chế của lý thuyết hành vi ngôn ngữ quy ước truyền thống (Austin, Searle).
  2. Mở rộng khung phân loại của Trosborg (2011): Bổ sung chiến lược xin lỗi hỗn hợp (Mixed Apology Strategy - MAS) vào hệ thống phân loại chiến lược xin lỗi.
  3. Mở rộng khung phân loại của Holmes (1990, 1995): Bổ sung 5 chiến lược phản hồi mới bao gồm:
    • Chấp nhận mang tính mỉa mai (ironic acceptance)
    • Từ chối mở rộng (refusal plus)
    • Đặt câu hỏi chưa thỏa mãn (unsatisfied questions)
    • Xin lỗi trực tiếp ngược lại (direct apologizing)
    • Chiến lược phản ứng xin lỗi hỗn hợp (mixed apology response strategy - MARS)

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp bức tranh mô tả định tính và định lượng về cách thức nhân vật trong phim ảnh đương đại sử dụng các chiến lược xin lỗi và phản ứng dưới tác động của giới tính và quyền lực xã hội.
  2. Cung cấp tri thức liên văn hóa giá trị cho người học tiếng Anh và người học tiếng Việt như một ngoại ngữ, giúp người học hiểu rõ ý định giao tiếp ngầm ẩn và sản sinh hành vi ngôn ngữ phù hợp với chuẩn mực văn hóa bản ngữ.
  3. Gợi ý phương pháp ứng dụng cho giảng viên trong việc quản lý lớp học ngoại ngữ, xử lý tình huống giao tiếp sư phạm giữa thầy và trò phù hợp với bối cảnh văn hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  1. Phạm vi phương tiện giao tiếp: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các chiến lược xin lỗi và phản hồi bằng lời nói (verbal communication), chưa bao hàm các hành vi phi ngôn ngữ (non-verbal communication) như ánh mắt, cử chỉ, nét mặt vốn cũng đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải sự hối lỗi hay tha thứ.
  2. Nguồn ngữ liệu: Ngữ liệu khảo sát giới hạn trong thể loại phim tâm lý xã hội (socio-psychological films) được phát hành từ năm 2015 đến năm 2020. Dù kịch bản phim phản ánh sinh động đời sống xã hội, tính chất mô phỏng của hội thoại điện ảnh vẫn có những điểm khác biệt nhất định so với hội thoại tự nhiên đời thường hoàn toàn tự phát.
  3. Biến số xã hội: Luận án chỉ giới hạn khảo sát hai biến số xã hội là giới tính sinh học (nam/nữ) và quyền lực xã hội (cao/thấp/ngang bằng), chưa đi sâu phân tích đồng thời các biến số xã hội khác như độ tuổi, vùng miền, tầng lớp xã hội hay trình độ học vấn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng khảo sát cặp hành vi xin lỗi - phản hồi kết hợp giữa phương tiện ngôn từ và phi ngôn ngữ trong giao tiếp đa phương thức.
  • Khảo sát trên các nguồn ngữ liệu hội thoại tự nhiên đời thường ghi âm trực tiếp hoặc các thể loại văn bản, diễn ngôn chuyên ngành khác.
  • Mở rộng phạm vi khảo sát thêm các biến số xã hội khác như lứa tuổi, khoảng cách xã hội, và các bối cảnh giao tiếp đa văn hóa rộng hơn.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo trong các lĩnh vực:

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Ngôn ngữ học, Ngôn ngữ Anh, Ngôn ngữ học đối chiếu và Ngữ dụng học: Tham khảo khung lý thuyết tích hợp giữa lý thuyết hành vi ngữ dụng (PAT) của Mey, phân tích hội thoại kề cận của Schegloff, cùng quy trình mã hóa dữ liệu đối chiếu Anh - Việt.
  • Giảng viên và nhà biên soạn giáo trình ngoại ngữ (tiếng Anh và tiếng Việt cho người nước ngoài): Ứng dụng xây dựng bài học về năng lực ngữ dụng xã hội (sociopragmatic competence), hướng dẫn người học sử dụng các cấu trúc xin lỗi và tiếp nhận lời xin lỗi phù hợp với vai giao tiếp, vị thế quyền lực và giới tính.
  • Nhà biên dịch và biên kịch: Tham khảo hệ thống chuyển ngữ tương đương giữa các biểu thức xin lỗi và phản hồi trực tiếp/gián tiếp trong phim ảnh và tác phẩm văn học.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng nguồn dữ liệu nào để phân tích và tại sao lại chọn nguồn ngữ liệu này?

Luận án sử dụng ngữ liệu trích xuất từ kịch bản và phụ đề của 46 bộ phim tâm lý xã hội tiếng Anh (sản xuất tại Mỹ) và 43 bộ phim tâm lý xã hội tiếng Việt phát hành trong giai đoạn 2015–2020. Tác giả lựa chọn ngữ liệu này nhằm phản ánh các cách thức sử dụng ngôn ngữ cập nhật trong đời sống, khắc phục tính chất khiên cưỡng, giả định của phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi điền khuyết hội thoại (DCT) truyền thống.

2. Khung phân loại chiến lược xin lỗi và phản hồi của luận án có những điểm mở rộng nào so với các tác giả đi trước?

Luận án đã mở rộng khung phân loại chiến lược xin lỗi của Trosborg (2011) bằng cách bổ sung chiến lược xin lỗi hỗn hợp (Mixed Apology Strategy - MAS). Đồng thời, luận án mở rộng khung phân loại phản hồi lời xin lỗi của Holmes (1990, 1995) bằng cách bổ sung 5 chiến lược: chấp nhận mang tính mỉa mai (ironic acceptance), từ chối mở rộng (refusal plus), câu hỏi chưa thỏa mãn (unsatisfied questions), xin lỗi trực tiếp ngược lại (direct apologizing) và chiến lược phản hồi hỗn hợp (mixed apology response strategy - MARS).

3. Biến số quyền lực xã hội được phân chia như thế nào trong luận án?

Quyền lực xã hội giữa người xin lỗi (apologizer) và người nhận lời xin lỗi (apologizee) được phân thành 3 nhóm vị thế:

  • Người xin lỗi có quyền lực cao hơn người nhận lời xin lỗi (Higher power apologizer - H).
  • Người xin lỗi có quyền lực thấp hơn người nhận lời xin lỗi (Lower power apologizer - L).
  • Người xin lỗi có quyền lực ngang bằng với người nhận lời xin lỗi (Equal power apologizer - E).

4. Những động từ thực hiện (performative verbs) nào được tác giả xác định cho hành vi xin lỗi trực tiếp trong hai ngôn ngữ?

  • Trong tiếng Anh gồm các động từ/cụm từ: afraid, apologise, apology, excuse, forgive, pardon, regret, sorry.
  • Trong tiếng Việt gồm các từ ngữ: xin lỗi, tiếc, lấy làm tiếc, hối hận, tha lỗi, tha thứ, thứ lỗi, thứ tha, lỗi.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Ngô Thị Hiền Trang là công trình nghiên cứu hệ thống về cặp hành vi ngữ dụng xin lỗi và phản hồi trong hội thoại phim tiếng Anh và tiếng Việt theo hướng tiếp cận ngữ dụng học xã hội. Bằng việc kết hợp phương pháp phân tích miêu tả đối chiếu định tính với số liệu thống kê hỗ trợ, luận án đã làm rõ cơ chế tương tác hội thoại chịu sự chi phối của giới tính và quyền lực xã hội trong hai nền văn hóa. Các đóng góp lý luận về việc mở rộng thang phân loại của Trosborg và Holmes, cùng nguồn dẫn liệu phong phú từ phim ảnh giai đoạn 2015–2020, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu và giảng dạy ngoại ngữ.