Nghiên Cứu Sử Dụng Dịch Chiết Vỏ Sầu Riêng Làm Tác Nhân Khử Để Chế Tạo Nano Selenium

Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu tốt nghiệp nghiên cứu sử dụng dịch chiết vỏ sầu riêng làm tác nhân khử để chế tạo nano selenium và, điều tra thực trạng, phân tích số liệu, đề xuất

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Công Nghệ Nano Selenium Từ Vỏ Sầu Riêng

Công nghệ nano đang mở ra những hướng đi đột phá trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là y sinh học. Trong đó, hạt nano selen (SeNPs) nổi lên như một vật liệu tiềm năng với các đặc tính quang học, xúc tác và kháng khuẩn vượt trội. Tuy nhiên, các phương pháp tổng hợp hóa học truyền thống thường sử dụng hóa chất độc hại, chi phí cao và gây ô nhiễm môi trường. Để giải quyết vấn đề này, xu hướng tổng hợp xanh (green synthesis) đã ra đời, tận dụng các nguồn tài nguyên sinh học để tạo ra vật liệu nano một cách an toàn và bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào việc chế tạo nano selenium từ dịch chiết xuất thực vật của vỏ sầu riêng (Durio zibethinus) – một loại phế phẩm nông nghiệp dồi dào tại Việt Nam. Vỏ sầu riêng chứa hàm lượng lớn các hợp chất polyphenolflavonoid, hoạt động như những chất khử sinh học và chất ổn định tự nhiên, giúp khử ion Se⁴⁺ thành SeNPs kim loại (Se⁰). Quá trình sinh tổng hợp này không chỉ thân thiện với môi trường mà còn tận dụng được nguồn phế liệu, góp phần thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn. Hướng đi này hứa hẹn tạo ra một loại vật liệu nano có giá trị cao, sở hữu hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong y học và công nghiệp thực phẩm.

1.1. Tổng quan về vật liệu nano và tiềm năng của SeNPs

Vật liệu nano là các vật liệu có ít nhất một chiều trong cấu trúc nằm ở thang đo nanomet (1-100 nm). Ở kích thước này, vật liệu thể hiện những tính chất vật lý, hóa học và sinh học hoàn toàn khác biệt so với dạng khối của chúng. Trong số các vật liệu nano kim loại, hạt nano selen (SeNPs) nhận được sự quan tâm đặc biệt do selen là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu cho cơ thể con người và có độc tính thấp hơn so với các kim loại nặng khác như bạc hay đồng. SeNPs sở hữu diện tích bề mặt lớn, khả năng thâm nhập cao vào tế bào vi sinh vật và hoạt tính sinh học đa dạng. Các nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng của chúng trong các lĩnh vực như chống ung thư, chống oxy hóa, và đặc biệt là kháng khuẩn. Khả năng ức chế sự phát triển của cả vi khuẩn Gram âm và Gram dương, bao gồm các chủng kháng thuốc, làm cho SeNPs trở thành một ứng cử viên sáng giá cho việc phát triển các tác nhân kháng khuẩn thế hệ mới.

1.2. Lợi ích của sinh tổng hợp từ chiết xuất thực vật

Sinh tổng hợp (biosynthesis) là một nhánh của công nghệ nano xanh, sử dụng các tác nhân sinh học như vi sinh vật hoặc chiết xuất thực vật để chế tạo hạt nano. So với các phương pháp vật lý và hóa học, phương pháp này có nhiều ưu điểm vượt trội: quy trình đơn giản, chi phí thấp, không yêu cầu nhiệt độ và áp suất cao, và quan trọng nhất là loại bỏ việc sử dụng các hóa chất khử và ổn định độc hại. Các hợp chất tự nhiên có trong dịch chiết thực vật, như polyphenol, flavonoid, terpenoid, và alkaloid, đóng vai trò kép: vừa là chất khử để chuyển hóa ion kim loại thành hạt nano, vừa là chất bao bọc (capping agent) giúp ổn định các hạt nano, ngăn chúng kết tụ lại với nhau. Việc sử dụng dịch chiết từ phế phẩm nông nghiệp như vỏ sầu riêng không chỉ giúp giảm chi phí nguyên liệu mà còn mang lại giá trị gia tăng cho phụ phẩm, hướng tới một nền sản xuất bền vững.

II. Giải Pháp Kinh Tế Tuần Hoàn Cho Phế Phẩm Nông Nghiệp

Ngành nông nghiệp Việt Nam tạo ra một lượng lớn phụ phẩm sau thu hoạch, trong đó vỏ sầu riêng chiếm tỷ trọng đáng kể. Việc xử lý lượng phế phẩm nông nghiệp này đang là một thách thức lớn, gây lãng phí tài nguyên và tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường. Các phương pháp xử lý truyền thống như đốt hoặc chôn lấp không chỉ không hiệu quả mà còn phát sinh khí nhà kính và các chất ô nhiễm khác. Trong bối cảnh đó, việc tìm kiếm giải pháp tái sử dụng, biến rác thải thành tài nguyên có giá trị là một yêu cầu cấp thiết, hoàn toàn phù hợp với định hướng kinh tế tuần hoàn. Nghiên cứu chế tạo nano selenium từ vỏ sầu riêng chính là một minh chứng điển hình cho hướng đi này. Bằng cách khai thác các hợp chất hóa học thực vật có giá trị trong vỏ sầu riêng, quy trình tổng hợp xanh đã biến một loại phế phẩm thành vật liệu nano tiên tiến với hoạt tính kháng khuẩn. Điều này không chỉ giải quyết bài toán môi trường mà còn mở ra cơ hội kinh tế mới, tạo ra các sản phẩm có giá trị ứng dụng cao trong y tế và các ngành công nghiệp khác. Mô hình này là một ví dụ tiêu biểu về việc tối ưu hóa chuỗi giá trị nông sản, giảm thiểu chất thải và thúc đẩy sự phát triển bền vững.

2.1. Thách thức từ phế phẩm nông nghiệp như vỏ sầu riêng

Vỏ sầu riêng (Durio zibethinus) chiếm khoảng 60-75% tổng trọng lượng quả. Với sản lượng sầu riêng ngày càng tăng, lượng vỏ thải ra môi trường là khổng lồ. Đặc tính của vỏ sầu riêng là cứng, có gai, khó phân hủy sinh học trong điều kiện tự nhiên, gây tốn diện tích tại các bãi chôn lấp. Nếu không được quản lý đúng cách, quá trình phân hủy chậm của chúng có thể sinh ra mùi hôi, thu hút côn trùng và là nguồn phát sinh mầm bệnh. Việc tìm ra phương pháp tận dụng hiệu quả nguồn phế phẩm nông nghiệp này không chỉ giúp giảm gánh nặng cho môi trường mà còn là một cơ hội để khai thác nguồn tài nguyên sinh học quý giá bị bỏ quên. Các nghiên cứu trước đây cho thấy vỏ sầu riêng rất giàu cellulose, lignin và đặc biệt là các hợp chất polyphenol có hoạt tính sinh học cao, là tiền đề quan trọng cho việc ứng dụng trong các quy trình sinh tổng hợp.

2.2. Hạn chế của các phương pháp tổng hợp hóa học

Các phương pháp tổng hợp hạt nano selen truyền thống thường dựa trên phản ứng hóa học sử dụng các chất khử mạnh như natri borohydride (NaBH₄) hoặc hydrazine (N₂H₄). Mặc dù các phương pháp này cho hiệu suất cao và khả năng kiểm soát kích thước hạt tốt, chúng tồn tại nhiều nhược điểm nghiêm trọng. Các hóa chất sử dụng thường có độc tính cao, dễ bay hơi và gây hại cho sức khỏe con người cũng như hệ sinh thái. Quá trình tổng hợp có thể tạo ra các sản phẩm phụ độc hại, đòi hỏi các bước tinh chế phức tạp và tốn kém. Hơn nữa, các hạt nano được tổng hợp bằng phương pháp này có thể bị nhiễm dư lượng hóa chất trên bề mặt, làm giảm tính tương thích sinh học và hạn chế ứng dụng y sinh của chúng. Do đó, việc phát triển các phương pháp tổng hợp xanh thay thế là một xu hướng tất yếu của công nghệ nano hiện đại.

III. Phương Pháp Chế Tạo Nano Selenium Từ Vỏ Sầu Riêng

Quy trình chế tạo nano selenium từ dịch chiết vỏ sầu riêng là một ví dụ điển hình của phương pháp tổng hợp xanh, bao gồm hai giai đoạn chính: trích ly dịch chiết và tổng hợp hạt nano. Đầu tiên, vỏ sầu riêng được xử lý và tiến hành chiết xuất trong dung môi phù hợp để thu được dịch chiết giàu các hợp chất polyphenolflavonoid. Các hợp chất này được định lượng để đánh giá tiềm năng hoạt động như chất khử sinh học. Giai đoạn tiếp theo là quá trình sinh tổng hợp SeNPs. Dịch chiết vỏ sầu riêng được cho phản ứng với dung dịch tiền chất là acid selenous (H₂SeO₃). Dưới tác động của các hợp chất trong dịch chiết, các ion Se⁴⁺ sẽ bị khử thành các nguyên tử selen kim loại (Se⁰). Các nguyên tử này sau đó sẽ tập hợp lại và phát triển thành các hạt nano selen. Sự hình thành của SeNPs thường được nhận biết qua sự thay đổi màu sắc của dung dịch từ không màu sang màu đỏ gạch đặc trưng. Quá trình này được tối ưu hóa bằng cách khảo sát các yếu tố ảnh hưởng như nhiệt độ, thời gian phản ứng, nồng độ tiền chất và tỷ lệ giữa dịch chiết và dung dịch acid selenous để đạt hiệu suất và chất lượng hạt nano tốt nhất.

3.1. Quy trình trích ly chất khử sinh học từ vỏ Durio zibethinus

Vỏ sầu riêng tươi sau khi thu thập được rửa sạch để loại bỏ tạp chất, sau đó được cắt nhỏ và sấy khô ở nhiệt độ thích hợp để giảm độ ẩm và ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật. Nguyên liệu khô sau đó được xay thành bột mịn để tăng diện tích tiếp xúc với dung môi, giúp quá trình chiết xuất hiệu quả hơn. Bột vỏ sầu riêng được ngâm trong dung môi (thường là nước cất hoặc ethanol) và gia nhiệt trong một khoảng thời gian nhất định. Quá trình này giúp hòa tan các hợp chất có hoạt tính sinh học, đặc biệt là polyphenolflavonoid, vào dung môi. Sau khi chiết, hỗn hợp được lọc để loại bỏ bã rắn, thu được dịch chiết trong. Dịch chiết này chính là nguồn cung cấp các chất khử sinh học và chất ổn định tự nhiên cho quá trình tổng hợp SeNPs.

3.2. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp

Để tối ưu hóa quy trình tổng hợp xanh hạt nano selen, các yếu tố quan trọng cần được khảo sát và kiểm soát. Theo nghiên cứu của Phan Nhật Tuấn (2022), các thông số chính bao gồm: nhiệt độ phản ứng, thời gian phản ứng, nồng độ dung dịch acid selenous (Se⁴⁺), và tỉ lệ thể tích giữa dịch chiết vỏ sầu riêng và dung dịch acid selenous. Nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng khử và quá trình hình thành mầm tinh thể. Thời gian phản ứng quyết định mức độ hoàn thành của quá trình tổng hợp và sự phát triển của hạt. Nồng độ tiền chất và tỉ lệ phản ứng ảnh hưởng trực tiếp đến nồng độ, kích thước và sự phân bố của SeNPs tạo thành. Việc xác định điều kiện tối ưu thông qua các thí nghiệm khảo sát sẽ giúp tạo ra các hạt nano có kích thước đồng đều, độ ổn định cao và hoạt tính sinh học tốt nhất.

IV. Đánh Giá Hoạt Tính Kháng Khuẩn Mạnh Mẽ Của Nano Selen

Hoạt tính kháng khuẩn là một trong những đặc tính quan trọng nhất của nano selenium được tổng hợp. Sau khi chế tạo thành công, các mẫu SeNPs được đánh giá khả năng ức chế đối với các chủng vi khuẩn gây bệnh phổ biến, đặc biệt là các chủng đã kháng thuốc. Nghiên cứu của Phan Nhật Tuấn (2022) tập trung vào vi khuẩn Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA), một siêu vi khuẩn nguy hiểm gây ra nhiều ca nhiễm trùng khó điều trị. Cơ chế kháng khuẩn của SeNPs được cho là đa tác động. Các hạt nano có thể bám dính lên màng tế bào vi khuẩn, phá vỡ cấu trúc màng và làm rò rỉ các thành phần nội bào. Đồng thời, chúng có khả năng tạo ra các loại oxy phản ứng (ROS) gây stress oxy hóa, làm tổn thương DNA, protein và các bào quan quan trọng khác, dẫn đến cái chết của tế bào vi khuẩn. Để lượng hóa hoạt tính kháng khuẩn, hai phương pháp chính thường được sử dụng là phương pháp khuếch tán trên đĩa thạch để đo đường kính vòng kháng khuẩn và phương pháp pha loãng để xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC). Kết quả từ các thử nghiệm này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về hiệu quả của vật liệu nano mới này.

4.1. Phân tích đặc tính SeNPs qua phổ UV Vis XRD và TEM

Để xác nhận sự hình thành và đặc tính của SeNPs, các kỹ thuật phân tích hiện đại đã được áp dụng. Phổ UV-Vis (Phổ tử ngoại-khả kiến) là công cụ đầu tiên để xác nhận sự tồn tại của hạt nano; SeNPs thường cho một đỉnh hấp thụ cực đại đặc trưng trong vùng bước sóng 250-400 nm do hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt. Nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể và thành phần pha của vật liệu, khẳng định sự hiện diện của selen nguyên tố (Se⁰). Kỹ thuật quan trọng nhất là hiển vi điện tử truyền qua (TEM), cho phép quan sát trực tiếp hình thái (ví dụ: hình cầu), kích thước và sự phân bố của các hạt nano. Theo tài liệu tham khảo, các phương pháp này giúp xác định rằng các hạt nano selenium được tổng hợp có kích thước nhỏ, phân bố tương đối đồng đều, là những yếu tố quan trọng quyết định đến hoạt tính sinh học của chúng.

4.2. Thử nghiệm hoạt tính kháng khuẩn với vi khuẩn S. aureus

Trong nghiên cứu này, hoạt tính kháng khuẩn của SeNPs được thử nghiệm trên chủng vi khuẩn Gram dương là Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng), đặc biệt là chủng kháng methicillin (MRSA). Phương pháp đo đường kính vòng kháng khuẩn được tiến hành bằng cách đặt các giếng chứa dung dịch nano selenium ở các nồng độ khác nhau lên đĩa thạch đã cấy vi khuẩn. Sau thời gian ủ, sự xuất hiện của một vùng trong suốt (vòng vô khuẩn) xung quanh giếng cho thấy dung dịch có khả năng ức chế vi khuẩn. Đường kính của vòng này càng lớn thì hoạt tính kháng khuẩn càng mạnh. Kết quả này chứng minh rằng SeNPs tổng hợp từ vỏ sầu riêng có khả năng tiêu diệt hoặc kìm hãm hiệu quả sự phát triển của vi khuẩn S. aureus, một trong những tác nhân gây nhiễm trùng bệnh viện hàng đầu.

4.3. Kết quả xác định nồng độ ức chế tối thiểu MIC

Để đánh giá chính xác hơn về hiệu quả kháng khuẩn, chỉ số nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) được xác định. MIC là nồng độ thấp nhất của một chất kháng khuẩn mà tại đó nó có thể ức chế hoàn toàn sự phát triển có thể quan sát được của vi sinh vật sau một thời gian ủ. Thí nghiệm được thực hiện bằng cách pha loãng dung dịch nano selenium theo một dãy nồng độ giảm dần và cho vi khuẩn vào từng nồng độ. Dựa trên tài liệu gốc, ống nghiệm hoặc giếng có nồng độ SeNPs thấp nhất mà không có dấu hiệu vi khuẩn phát triển (vẫn giữ được màu đỏ của dung dịch nano, không bị đục) sẽ được ghi nhận là giá trị MIC. Giá trị MIC càng thấp, hoạt tính kháng khuẩn của vật liệu càng cao, cho thấy tiềm năng ứng dụng của nó trong việc phát triển các loại thuốc hoặc chất khử trùng mới.

V. Tương Lai Của Nano Selenium Sinh Học Trong Y Sinh Học

Thành công trong việc chế tạo nano selenium từ dịch chiết vỏ sầu riêng bằng phương pháp tổng hợp xanh không chỉ là một bước tiến trong lĩnh vực công nghệ nano mà còn mở ra một tương lai đầy hứa hẹn cho các ứng dụng y sinh. Với hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ, đặc biệt trên các chủng vi khuẩn kháng thuốc, SeNPs sinh học có tiềm năng to lớn trong việc phát triển các sản phẩm y tế thế hệ mới. Chúng có thể được tích hợp vào các loại băng gạc y tế để thúc đẩy quá trình liền vết thương và ngăn ngừa nhiễm trùng. Ngoài ra, chúng có thể được sử dụng làm lớp phủ kháng khuẩn cho các dụng cụ y khoa, thiết bị cấy ghép, giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng bệnh viện. Hơn nữa, với tính tương thích sinh học cao, hạt nano selen còn được nghiên cứu như một hệ thống mang thuốc thông minh, giúp vận chuyển thuốc đến các tế bào ung thư một cách chính xác, nâng cao hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ. Hướng đi này không chỉ khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên sinh học từ phế phẩm nông nghiệp mà còn đóng góp vào sự phát triển của một nền y học bền vững, an toàn và hiệu quả hơn.

5.1. Tiềm năng ứng dụng y sinh của nano selen kháng khuẩn

Các ứng dụng y sinh của nano selenium rất đa dạng. Ngoài vai trò là tác nhân kháng khuẩn, chúng còn được biết đến với khả năng chống oxy hóa, chống viêm và chống ung thư. Khả năng tiêu diệt chọn lọc tế bào ung thư trong khi ít gây hại cho tế bào lành làm cho SeNPs trở thành một hướng nghiên cứu hấp dẫn trong liệu pháp điều trị ung thư. Trong lĩnh vực chẩn đoán, các hạt nano có thể được sử dụng làm chất đánh dấu sinh học (biosensor) để phát hiện sớm các mầm bệnh hoặc dấu hiệu bệnh lý. Sự kết hợp giữa độc tính thấp, hoạt tính sinh học cao và quy trình sinh tổng hợp bền vững giúp nano selenium trở thành một trong những vật liệu nano hứa hẹn nhất cho y học tương lai.

5.2. Hướng phát triển công nghệ nano bền vững và hiệu quả

Nghiên cứu này là một minh chứng cho thấy công nghệ nano bền vững có thể song hành cùng hiệu quả kinh tế và lợi ích môi trường. Hướng phát triển trong tương lai cần tập trung vào việc mở rộng quy mô sản xuất SeNPs từ các nguồn phế phẩm nông nghiệp khác. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về cơ chế kháng khuẩn chi tiết và đánh giá độc tính dài hạn của vật liệu trên các mô hình sinh học phức tạp hơn. Việc tối ưu hóa quy trình để kiểm soát chặt chẽ hơn về kích thước, hình dạng của hạt nano cũng là một mục tiêu quan trọng để nâng cao hoạt tính và tính chọn lọc. Cuối cùng, việc thương mại hóa sản phẩm, đưa các ứng dụng từ phòng thí nghiệm ra thực tiễn sẽ là bước đi quyết định, góp phần hiện thực hóa tiềm năng của kinh tế tuần hoàncông nghệ nano xanh.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM TP.HCM KHOA CÔNG NGHỆ HÓA HỌC BỘ MÔN HỮU CƠ – DẦU KHÍ ---------------o0o--------------- KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG DỊCH CHIẾT VỎ SẦU RIÊNG LÀM TÁC NHÂN KHỬ ĐỂ CHẾ TẠO NANO SELENIUM VÀ ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH KHÁNG KHUẨN GVHD: ThS. Bùi Thu Hà CBHD: TS. Nguyễn Trí SVTH: Phan Nhật Tuấn Lớp: 10DHHH3 MSSV: 2004190147 Tp.Hồ Chí Minh, tháng 12 năm 2022 BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM TP.HCM KHOA CÔNG NGHỆ HÓA HỌC BỘ MÔN HỮU CƠ – DẦU KHÍ ---------------o0o--------------- KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG DỊCH CHIẾT VỎ SẦU RIÊNG LÀM TÁC NHÂN KHỬ ĐỂ CHẾ TẠO NANO SELENIUM VÀ ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH KHÁNG KHUẨN GVHD: ThS. Bùi Thu Hà CBHD: TS.

Nguyễn Trí SVTH: Phan Nhật Tuấn Lớp: 10DHHH3 MSSV: 2004190147 Tp.Hồ Chí Minh, tháng 12 năm 2022 KHOA CÔNG NGHỆ HÓA HỌC CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM BỘ MÔN HỮU CƠ – DẦU KHÍ Độc lập – Tự do – Hạnh phúc PHIẾU GIAO NHIỆM VỤ KHÓA LUẬN Họ và tên sinh viên: Phan Nhật Tuấn Chữ ký: …………………………… MSSV: 2004190147 Lớp: 10DHHH3 Ngành: Hữu cơ – Dầu khí I. Tên đề tài: Nghiên cứu sử dụng dịch chiết vỏ sầu riêng làm tác nhân khử để chế tạo nano selenium và đánh giá hoạt tính kháng khuẩn. Nhiệm vụ (nội dung yêu cầu): - Xác định hàm lượng đường và polyphenol tổng trong thành phần dịch chiết vỏ quả sầu riêng. - Khảo sát ảnh hưởng các yếu tố (nhiệt độ, thời gian, nồng độ Se 4+, tỉ lệ dung dịch Se4+/dịch chiết vỏ quả sầu riêng) đến quá trình tổng hợp nano selenium bằng phương pháp thủy nhiệt sử dụng dịch chiết vỏ sầu riêng làm tác nhân khử.

Từ đó đưa ra điều kiện tổng hợp tốt nhất. - Nghiên cứu các tính chất hóa lý của mẫu nano selenium đã được điều chế: hình thái, kích thước hạt (SEM và TEM), thành phần pha (XRD), thành phần và sự phân bố nguyên tố (EDS mapping, EDX spectrum). - Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn methicillin-resistant Staphylococcus aureus (MRSA). Nội dung các phần thuyết minh báo cáo: 1.

Kết quả và bàn luận 4. Kết luận và kiến nghị IV. Ngày hoàn thành: 19/12/2022 VI. Ngày nộp: 20/12/2022 Tp.HCM, ngày … tháng … năm 2022 TRƯỞNG BỘ MÔN CÁN BỘ HƯỚNG DẪN (Ký và ghi rõ họ tên) (Ký và ghi rõ họ tên) TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM TP.

HỒ CHÍ MINH KHOA CÔNG NGHỆ HÓA HỌC BỘ MÔN CÔNG NGHỆ HỮU CƠ PHIẾU THEO DÕI TIẾN ĐỘ THỰC HIỆN KHÓA LUẬN Sinh viên thực hiện: Phan Nhật Tuấn MSSV: 2004190147 Cán bộ hướng dẫn: TS. Nguyễn Trí Tên đề tài: Nghiên cứu sử dụng dịch chiết vỏ sầu riêng làm tác nhân khử để chế tạo nano selenium và đánh giá hoạt tính kháng khuẩn. STT Ngày Nội dung hướng dẫn CBHD (ký tên) 01 10/8/2022 Nhận đề tài Đọc tài liệu liên quan đến hướng đề tài, 02 11/8 – 31/8/2022 viết đề cương Trích ly dịch vỏ chiết sầu riêng, xác định 03 01/9 – 11/9/2022 đường và polyphenol Khảo sát ảnh hưởng các yếu tố (nhiệt độ, thời gian, nồng độ Se4+, tỉ lệ thể tích dung 04 12 – 18/9/2022 dịch chiết vỏ sầu riêng/thể tích acid selenous) Chuẩn bị mẫu đo: hình thái bề mặt (SEM và TEM), thành phần pha (XRD), thành 05 19 – 25/9/2022 phân nguyên tố (EDX spectrum, EDS mapping). Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn 06 26 – 10/10/2022 methicillin - resistant Staphylococcus aureus.

07 03/10 – 28/11/2022 Viết báo cáo NHẬT XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN Sinh viên thực hiện: Phan Nhật Tuấn MSSV: 2004190147 Nhận xét:. Điểm đánh giá:. năm 2022 GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN (Ký và ghi rõ họ tên). NHẬT XÉT CỦA GIẢNG VIÊN PHẢN BIỆN Sinh viên thực hiện: Phan Nhật Tuấn MSSV: 2004190147 Nhận xét:.

Điểm đánh giá:. năm 2022 GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN (Ký và ghi rõ họ tên) Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm Tp.HCM Khoa Công nghệ Hóa học LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, em xin chân thành cảm ơn ThS. Bùi Thu Hà và TS. Nguyễn Trí đã hướng dẫn em một cách tận tình và đã truyền đạt cho em không chỉ là kiến thức chuyên môn mà còn các kinh nghiệm sống quý báu, giúp em hoàn thiện hơn bản thân mình.

Tiếp đến, em xin gửi lời cảm ơn đến Ban lãnh đạo Viện Công nghệ Hóa học đã cho em cơ hội được thực hiện khóa luận tại đây. Bên cạnh đó, em cũng xin cảm ơn Quý Thầy Cô, các anh chị và bạn bè cùng làm việc tại Phòng Dầu khí – Xúc tác thuộc Viện Công nghệ Hóa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã nhiệt tình giúp đỡ em trong suốt thời gian hoàn thành khóa luận. Khóa luận của em còn những hạn chế và những thiếu sót, em xin lắng nghe và tiếp thu những ý kiến của Quý Thầy Cô phản biện để em có thể hoàn thiện chỉnh sửa khóa luận. Em xin chân thành cảm ơn! Phan Nhật Tuấn i GVHD: ThS.

Bùi Thu Hà CBHD: TS. Nguyễn Trí Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm Tp.HCM Khoa Công nghệ Hóa học MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. ii DANH MỤC HÌNH ẢNH.iii DANH MỤC BẢNG.v DANH MỤC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.ix LỜI MỞ ĐẦU.1 Tổng quan về selenium.1 Selenium và trạng thái tự nhiên.1 Tính chất vật lý.2 Tính chất hóa học.2 Ứng dụng selenium.2 Cơ sở công nghệ nano.1 Hoạt tính kháng khuẩn của nano selenium.2 Cơ chế kháng khuẩn của nano selenium.3 Ứng dụng của nano selenium.4 Các nguyên tắc tổng hợp nano selenium.3 Tổng hợp nano selenium từ phương pháp hóa học xanh.4 Cây sầu riêng.1 Sơ lược về vi khuẩn.2 Vi khuẩn được khảo sát trong bài luận.6 Cơ sở các phương pháp phân tích các tính chất hóa – lý của vật liệu SeNPs .1 Phương pháp phổ tử ngoại khả kiến.2 Phân tích nhiễu xạ tia X.19 ii GVHD: ThS. Bùi Thu Hà CBHD: TS.

Nguyễn Trí Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm Tp.HCM Khoa Công nghệ Hóa học 1.3 Phương pháp kính hiển vi điện tử truyền qua phân giải cao.4 Phương pháp phổ hồng ngoại biển đổi Fourier.5 Phân tích phổ tán xạ năng lượng tia X.6 Phân tích ảnh hiển vi điện tử quét.22 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM.1 Trích ly thu dịch chiết từ vỏ sầu riêng và xác định hàm lượng đường và polyphenol tổng.1 Sơ đồ quy trình thực hiện.2 Chuẩn bị dịch chiết vỏ sầu riêng.3 Xác định đường tổng có trong dịch chiết sầu riêng.2 Quy trình tổng hợp nano selenium.1 Khảo sát ảnh hưởng của thời gian.2 Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ.3 Khảo sát ảnh hưởng của tỉ lệ Vdc/VSe.4 Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ acid selenous.3 Phân tích tính chất hóa lý.1 Phân tích phổ khả kiến UV Vis.2 Phân tích phổ hồng ngoại FT-IR.3 Phân tích nhiễu xạ tia X.4 Phân tích phổ tán xạ năng lượng tia X (EDS).5 Phân tích kính hiển vi điện tử có độ phân giải cao (HRTEM).4 Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn.1 Xác định hoạt tính kháng khuẩn bằng phương pháp đo đường kính vòng kháng khuẩn.2 Xác định hoạt tính kháng khuẩn bằng phương pháp đo nồng độ ức chế tối thiểu (MIC).32 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN.1 Hàm lượng đường và polyphenol tổng.1 Hàm lượng đường tổng có trong vỏ sầu riêng.33 iii GVHD: ThS. Bùi Thu Hà CBHD: TS. Nguyễn Trí Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm Tp.HCM Khoa Công nghệ Hóa học 3.2 Điều kiện tổng hợp, các tính chất và hoạt tính kháng khuẩn của SeNPs.1 Điều kiện tổng hợp.1 Khảo sát ảnh hưởng của thời gian tổng hợp.2 Khảo sát ảnh hưởng của tỉ lệ thể tích dịch chiết/ thể tích acid selenous (Vdc/ Vse).3 Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ tổng hợp.4 Ảnh hưởng của nồng độ acid selenous.2 Các tính chất lý hóa của mẫu SeNPs được tổng hợp ở điều kiện tốt nhất .1 Phổ hồng ngoại (FT-IR).2 Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD).3 Hình thái bề mặt và sự phân bố kích thước hạt.4 Thế zeta của dung dịch nano selenium.5 Phổ tán sắc năng lượng tia X.3 Hoạt tính kháng khuẩn của nano selenium.1 Hoạt tính kháng khuẩn được xác định bằng phương pháp đo đường kính vòng kháng khuẩn.2 Hoạt tính kháng khuẩn được xác định bằng phương pháp nồng độ ức chế tối thiểu (MIC).49 CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 52 TÀI LIỆU KHAM KHẢO.53 iv GVHD: ThS.

Bùi Thu Hà CBHD: TS. Nguyễn Trí Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm Tp.HCM Khoa Công nghệ Hóa học 2.1 Xác định hoạt tính kháng khuẩn bằng phương pháp đo đường kính vòng kháng khuẩn Môi trường:  Môi trường thử nghiệm: Môi trường MHA (Mueller-Hilton Agar).  Môi trường tăng sinh vi khuẩn: Môi trường NB (Nutrient Broth).  Dụng cụ và thiết bị:  Dụng cụ: Đĩa petri, que cấy, đèn cồn, nhiệt kế….

 Thiết bị: Cân phân tích, nồi hấp tiệt trùng, tủ cấy, tủ ấm, máy đo pH, máy lắc. Vật liệu thử nghiệm: Tiến hành thí nghiệm trên loại vi khuẩn MRSA. Thử nghiệm trên năm mẫu dung dịch nano selenium từ quá trình tổng hợp dung dịch acid selenous sử dụng dịch chiết vỏ sầu riêng làm tác nhân khử với kiện tốt nhất. Tiến hành thí nghiệm: Trải dung dịch chứa vi khuẩn mỗi loại và môi trường MHA vào đĩa petri 60 mm.

Sau khi môi trường đông lại, tạo 4 giếng trên đĩa có đường kính là 6 mm sau đó lần lượt cho dung dịch nano selenium vào 3 giếng, giếng còn lại dùng để đối chứng. Chuyển các đĩa pectri vào tủ lạnh khoảng 4 đến 8 giờ. Sau đó đem đi nuôi cấy ở nhiệt độ 37 oC trong 16 đến 18 giờ. Đọc kết quả và ghi nhận đường kính vòng kháng khuẩn [9].

Đường kính vòng kháng khuẩn cần xác định là kích thước vùng an toàn mà nano selenium tạo ra (vùng không có sự xuất hiện của vi khuẩn). Nếu xung quanh lỗ thạch có vòng kháng khuẩn chứng tỏ dung dịch cần thử nghiệm có hoạt tính kháng khuẩn. Dung dịch nano selenium cần thử hoạt tính được chuẩn bị ở các nồng độ khác nhau: đối chứng (gốc), pha loãng 2 lần, pha loãng 3 lần, pha loãng 4 lần, … và đánh số từ 1 đến 6 theo thứ tự. Đường kính vòng kháng khuẩn được đo bằng đơn vị mm theo công thức: D=D 1−D2 (2.1) Trong đó: D là đường kính vòng kháng khuẩn; D1 là đường kính vòng kháng khuẩn và đường kính lỗ thạch; D2 là đường kính lỗ thạch.

Tính kháng khuẩn được biểu hiện như sau:  Đường kính vòng kháng khuẩn < 5 mm: tính kháng khuẩn yếu.  Đường kính vòng kháng khuẩn 5 – 10 mm: tính kháng khuẩn trung bình.  Đường kính vòng kháng khuẩn > 10 mm: tính kháng khuẩn mạnh. Bùi Thu Hà CBHD: TS.

Nguyễn Trí Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm Tp.HCM Khoa Công nghệ Hóa học 2.2 Xác định hoạt tính kháng khuẩn bằng phương pháp đo nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) Tiến hành thí nghiệm: Dùng micropipet pha loãng mẫu theo dãy nồng độ thử và pha vào ống nghiệm chứa môi trường đã chuẩn bị sẵn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ