NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ KHẢO SÁT TÍNH CHẤT MÀNG PVA/CMC KẾT HỢP NANO CLAY

Nghiên cứu chế tạo màng PVA/CMC kết hợp nano clay, khảo sát tính chất vật lý, hóa học. Ứng dụng tiềm năng trong xử lý ô nhiễm môi trường, loại bỏ chất nhuộm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

121
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về màng polymer nanocomposite (PNCM)

1.2. Giới thiệu về màng polymer nanocomposite ( PNCM )

1.3. Kỹ thuật chuẩn bị màng polymer nanocomposite

1.4. Tổng quan về PVA

1.4.1. Giới thiệu về PVA

1.4.2. Đặc tính của PVA

1.4.3. Ứng dụng của PVA

1.4.3.1. Ứng dụng của PVA cho mục đích xử lý nước thải

1.5. Tổng quan về CMC

1.5.1. Giới thiệu về CMC

1.5.2. Đặc tính của CMC

1.5.3. Ứng dụng của CMC

1.5.3.1. Ứng dụng của CMC trong mục đích xử lý nước thải

1.6. Tổng quan về Halloysite (HNTs)

1.6.1. Giới thiệu về HNTs

1.6.2. Ảnh hưởng của HNTs ảnh hưởng đến tính chất của polymer nanocomposite

1.6.3. Ứng dụng của HNTs

1.6.3.1. Ứng dụng của HNTs trong mục đích xử lý nước thải

1.7. Tổng quan về Glutaraldehyde (GA)

1.8. Quá trình đóng rắn

1.9. Thuốc nhuộm methyl blue (MB)

1.10. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.10.1. Trên thế giới

1.11. Mục tiêu, nội dung và ý nghĩa nghiên cứu

1.11.1. Mục tiêu của nghiên cứu

1.11.2. Nội dung nghiên cứu

1.11.3. Ý nghĩa nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên liệu, dụng cụ, thiết bị

2.2. Thiết bị và dụng cụ

2.3. Quy trình thực nghiệm

2.3.1. Quy trình chế tạo màng PVA/CMC

2.3.2. Quy trình chế tạo màng PVA/CMC/HNTs

2.4. Các phương pháp phân tích

2.4.1. Khả năng trương nở

2.4.2. Tính chất cơ học

2.4.3. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier –FTIR

2.4.4. Phân tích nhiệt trọng lượng TGA

2.4.5. Kính hiển vi điện từ quét (SEM)

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Khảo sát sự ảnh hưởng của tỷ lệ CMC/PVA và hàm lượng GA đến khả năng trương của màng PVA/CMC

3.2. Khảo sát sự ảnh hưởng của tỷ lệ CMC/PVA và hàm lượng GA đến cơ tính của màng PVA/CMC

3.3. Độ dãn dài khi đứt

3.4. Ảnh hưởng của Halloysite đến tính chất của màng

3.4.1. Ảnh hưởng đến độ trương nước

3.4.2. Ảnh hưởng đến cơ tính màng

3.5. Kết quả đo FTIR

3.6. Kết quả đo TGA

3.7. Kết quả chụp SEM

3.8. Khả năng hấp phụ MB của màng PVA/CMC/HNTs

3.8.1. Xây dựng đường chuẩn cho MB

3.8.2. Khả năng hấp phụ MB của vật liệu

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Màng PVA CMC Nano Clay Nghiên Cứu Mới Nhất

Trong bối cảnh ô nhiễm nguồn nước ngày càng trở nên nghiêm trọng, đặc biệt là từ thuốc nhuộm Methyl Blue trong công nghiệp dệt may và da giày, việc tìm kiếm các giải pháp xử lý hiệu quả là vô cùng cấp thiết. Màng polymer nanocomposite nổi lên như một hướng đi đầy tiềm năng, kết hợp ưu điểm của vật liệu polymer và nano để tạo ra vật liệu có khả năng loại bỏ Methyl Blue một cách hiệu quả. Nghiên cứu về màng PVA/CMC/Nano Clay là một phần trong nỗ lực này, hứa hẹn mang lại giải pháp xử lý nước thải thân thiện với môi trường và hiệu quả về chi phí. Màng này được chế tạo từ các nguyên liệu thân thiện với môi trường có khả năng hấp phụ thuốc nhuộm được xem là một trong những giải pháp được ưa chuộng nhất bởi tính tiện lợi.

1.1. Màng Polymer Nanocomposite Giải Pháp Xử Lý Nước Tiên Tiến

Công nghệ màng ngày càng đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là xử lý nước thải công nghiệp. Màng polymer, với ưu điểm về chi phí, tính linh hoạt, và khả năng tạo màng, được ứng dụng rộng rãi. Tuy nhiên, thách thức về tính thấm nước, tính chọn lọc, và khả năng chống bám bẩn đòi hỏi sự phát triển của các loại màng thế hệ mới. Việc kết hợp vật liệu nano vào màng polymer, tạo thành màng nanocomposite, mở ra cơ hội cải thiện đáng kể các đặc tính này, vượt qua hạn chế về tính thấm nước và tính chọn lọc của chất hòa tan. Các vật liệu nano được sử dụng trong màng bao gồm các hạt nano, vật liệu lớp hai chiều (2-D), sợi nano và các vật liệu cấu trúc hỗn hợp nano khác.

1.2. PVA CMC Nano Clay Bộ Ba Hoàn Hảo Cho Màng Hấp Phụ

PVA (Polyvinyl Alcohol) là một polymer tổng hợp có khả năng phân hủy sinh học, tạo màng tốt và có tính chất cơ học ưu việt. CMC (Carboxymethyl Cellulose), với nhiều nhóm hydroxyl, có khả năng hấp phụ các chất nhuộm cation. Nano Clay (Halloysite) là một chất hấp phụ rẻ tiền với diện tích bề mặt lớn và khả năng trao đổi ion. Sự kết hợp của ba vật liệu này trong màng PVA/CMC/Nano Clay hứa hẹn tạo ra một vật liệu hấp phụ hiệu quả, bền vững, phù hợp với các yêu cầu về kinh tế và bảo vệ môi trường, đồng thời có tính chất cơ học và độ trương phù hợp để khảo sát độ bền nhiệt, khả năng hấp phụ Methyl Blue của màng.

II. Thách Thức Xử Lý Methyl Blue Vì Sao Cần Màng PVA CMC

Thuốc nhuộm Methyl Blue là một chất ô nhiễm phổ biến trong nước thải công nghiệp, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Việc loại bỏ Methyl Blue khỏi nước thải là một thách thức lớn, đòi hỏi các giải pháp xử lý hiệu quả và bền vững. Các phương pháp truyền thống thường gặp nhiều hạn chế về chi phí, hiệu quả, và tác động môi trường. Do đó, màng PVA/CMC/Nano Clay, với khả năng hấp phụ vượt trội và tính thân thiện với môi trường, trở thành một lựa chọn đầy hứa hẹn để giải quyết vấn đề này. Trong nghiên cứu vật liệu tiên tiến, màng polymer được coi là một trong những lựa chọn hiệu quả để ứng dụng trong quá trình xử lý thuốc nhuộm.

2.1. Tác Động Của Methyl Blue Ô Nhiễm Nguồn Nước Và Hệ Sinh Thái

Methyl Blue là một loại thuốc nhuộm được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt may, giấy, và nhiều ngành công nghiệp khác. Sự thải bỏ nước thải chứa Methyl Blue vào môi trường gây ra ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh, và có thể gây hại cho sức khỏe con người. Việc xử lý Methyl Blue trong nước thải là một yêu cầu bắt buộc để bảo vệ môi trường và đảm bảo nguồn nước sạch cho cộng đồng.

2.2. Hạn Chế Của Phương Pháp Truyền Thống Cần Giải Pháp Mới

Các phương pháp xử lý nước thải truyền thống, như keo tụ, oxy hóa, và hấp phụ bằng than hoạt tính, có thể loại bỏ Methyl Blue nhưng thường gặp nhiều hạn chế. Chi phí vận hành cao, hiệu quả không ổn định, và tạo ra các sản phẩm phụ độc hại là những vấn đề cần được giải quyết. Màng PVA/CMC/Nano Clay hứa hẹn khắc phục những hạn chế này, mang lại giải pháp xử lý nước thải hiệu quả hơn, tiết kiệm chi phí hơn, và thân thiện với môi trường hơn. Màng polymer hiện đang được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước nhờ cơ chế hình thành lỗ xốp, tính linh hoạt cao hơn, không gian lắp đặt nhỏ hơn và chi phí thấp hơn so với màng vô cơ.

III. Chế Tạo Màng PVA CMC Nano Clay Phương Pháp Tối Ưu Hóa

Quá trình chế tạo màng PVA/CMC/Nano Clay đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định hiệu quả loại bỏ Methyl Blue. Việc lựa chọn phương pháp, tỷ lệ thành phần, và điều kiện chế tạo ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc, tính chất, và khả năng hấp phụ của màng. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chế tạo màng lọc để đạt được hiệu quả xử lý nước thải cao nhất và đảm bảo độ bền cơ học, khả năng tái sử dụng của màng. Theo như tìm hiểu của tôi thì chưa có nhiều nghiên cứu tổng hợp màng nanocompiste từ PVA, CMC kết hợp Halloysite cho ứng dụng loại bỏ thuốc nhuộm do đó tôi đã lựa chọn đề tài này.

3.1. Kỹ Thuật Trộn Dung Dịch Phân Tán Nano Clay Hiệu Quả

Kỹ thuật trộn dung dịch là một phương pháp đơn giản và hiệu quả để chế tạo màng nanocomposite. Trong kỹ thuật này, các thành phần như PVA, CMC, và Nano Clay được phân tán trong một dung môi chung thích hợp. Việc phân tán Nano Clay bằng sóng siêu âm giúp đảm bảo sự phân bố đồng đều của các hạt nano trong ma trận polymer, tăng cường diện tích bề mặt tiếp xúc và khả năng hấp phụ Methyl Blue. Đầu tiên các vật liệu có kích thước nano được phân tán trong dung môi bằng sóng siêu âm. Hỗn hợp này sau đó được thêm vào dung dịch polyme để thu được sự phân tán đồng nhất. Các chuỗi polymer vẫn còn nguyên vẹn và hình thành màng nanocomposite khi dung môi bay hơi.

3.2. Tối Ưu Hóa Tỷ Lệ PVA CMC Cơ Tính Và Khả Năng Hấp Phụ

Tỷ lệ giữa PVA và CMC ảnh hưởng đến độ bền cơ học, độ xốp của màng, và khả năng hấp phụ Methyl Blue. Việc nghiên cứu và tối ưu hóa tỷ lệ này là rất quan trọng để đạt được sự cân bằng giữa các tính chất mong muốn. Tỷ lệ CMC/PVA 30/100 cho kết quả tốt nhất về tính chất cơ học và độ trương. Đồng thời, việc lựa chọn hàm lượng chất đóng rắn GA là 5% đã giúp đạt được mật độ liên kết lý ngang phù hợp. Việc lựa chọn dung môi thích hợp là rất quan trọng đối với hiệu quả của quy trình vì nó không chỉ ảnh hưởng đến khả năng hòa tan hoàn toàn vật liệu polyme mà còn đảm bảo đạt được độ nhớt phù hợp để phân tán đều vật liệu nano vào ma trận polyme.

3.3. Ảnh Hưởng Của Halloysite Cải Thiện Khả Năng Hấp Phụ Methyl Blue

Nano Clay (Halloysite) đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện khả năng hấp phụ Methyl Blue của màng. Hàm lượng Nano Clay và thời gian khuấy trộn ảnh hưởng đến sự phân tán của các hạt nano và diện tích bề mặt tiếp xúc. Màng có tỷ lệ HNTs 4% được khuấy trong 12h cho thấy hiệu suất loại bỏ methyl blue đạt 96%. Ngoài ra việc pha trộn chất độn với polymer làm tăng độ nhớt của hỗn hợp, dãn đến quá trình trộn mất nhiều thời gian hơn và tốn nhiều năng lượng hơn.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Màng PVA CMC Loại Bỏ Methyl Blue Tối Ưu

Việc đánh giá hiệu quả của màng PVA/CMC/Nano Clay trong việc loại bỏ Methyl Blue là bước quan trọng để xác định tiềm năng ứng dụng của vật liệu. Các phương pháp phân tích hiện đại, như phân tích XRD, phân tích SEM, phân tích TEM, phân tích FTIR, được sử dụng để xác định cấu trúc, tính chất, và cơ chế hấp phụ của màng. Kết quả nghiên cứu cho thấy màng PVA/CMC/Nano Clay có khả năng hấp phụ Methyl Blue hiệu quả, mở ra triển vọng ứng dụng trong xử lý nước thải công nghiệp. Trong đề tài này một loạt các thí nghiệm đã được thực hiện để tìm ra tỷ lệ tối ưu giữa CMC và PVA, nhận thấy tỷ lệ CMC/PVA 30/100 cho kết quả tốt nhất về tính chất cơ học và độ trương.

4.1. Phân Tích FTIR Xác Định Tương Tác Giữa Các Thành Phần

Phân tích FTIR được sử dụng để xác định các nhóm chức hóa học trên bề mặt màng và sự tương tác giữa PVA, CMC, và Nano Clay. Kết quả phân tích cung cấp thông tin về cơ chế hấp phụ Methyl Blue và ảnh hưởng của các thành phần đến tính chất của màng. Các phương pháp phân tích hiện đại gồm FTIR, SEM, TGA được sử dụng để phân tích tính chất của màng.

4.2. Phân Tích SEM Quan Sát Cấu Trúc Màng Và Phân Bố Nano Clay

Phân tích SEM cho phép quan sát cấu trúc bề mặt và mặt cắt của màng, cũng như sự phân bố của Nano Clay trong ma trận polymer. Thông tin này giúp hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của quy trình chế tạo đến cấu trúc và tính chất của màng. Kết quả chụp SEM cho thấy sự phân bố đồng đều của nano clay trong màng.

4.3. Đánh Giá Khả Năng Hấp Phụ Hiệu Suất Loại Bỏ Methyl Blue

Thí nghiệm hấp phụ được thực hiện để đánh giá khả năng loại bỏ Methyl Blue của màng PVA/CMC/Nano Clay. Hiệu suất loại bỏ Methyl Blue, động học hấp phụ, và isotherm hấp phụ được xác định để đánh giá hiệu quả và cơ chế hấp phụ của màng. Màng có tỷ lệ HNTs 4% được khuấy trong 12h cho thấy hiệu suất loại bỏ methyl blue đạt 96%. Nghiên cứu này gồm các nội dung như sau: - Xây dựng quy trình tổng hợp màng PVA/CMC kết hợp halloysite clay - Khảo sát ảnh hưởng của tỉ lệ khối lượng giữa PVA và CMC - Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng chất đóng rắn Glutaraldehyde.

V. Ứng Dụng Thực Tế Màng PVA CMC Xử Lý Nước Thải Dệt Nhuộm

Nghiên cứu về màng PVA/CMC/Nano Clay mở ra triển vọng ứng dụng trong xử lý nước thải dệt nhuộm, một trong những nguồn ô nhiễm nước nghiêm trọng nhất. Việc sử dụng màng lọc này có thể giúp giảm thiểu ô nhiễm, bảo vệ môi trường, và tạo ra nguồn nước sạch cho cộng đồng. Nghiên cứu này gồm các nội dung như sau: Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng halloysite clay, khảo sát ảnh hưởng của thời gian khuấy trộn halloysite clay, đánh giá khả năng hấp phụ của màng đối với methyl blue.

5.1. Xử Lý Nước Thải Dệt Nhuộm Giảm Thiểu Ô Nhiễm Môi Trường

Nước thải dệt nhuộm chứa nhiều chất ô nhiễm độc hại, bao gồm thuốc nhuộm Methyl Blue, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường và sức khỏe con người. Việc sử dụng màng PVA/CMC/Nano Clay có thể giúp loại bỏ các chất ô nhiễm này, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Màng polymer nanocomposite được chia thành hai loại; Màng polymer nanocomposite mỏng và màng polymer nanocomposite blend. Trong màng polymer nanocomposite blend, các hạt nano cùng với polyme được phân tán trong dung dịch đúc trước khi đúc màng.

5.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Chi Phí Thấp Hiệu Quả Cao

Màng PVA/CMC/Nano Clay có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, nhờ chi phí chế tạo thấp, hiệu quả hấp phụ cao, và khả năng tái sử dụng. Màng polyme hiện đang được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước nhờ cơ chế hình thành lỗ xốp, tính linh hoạt cao hơn, không gian lắp đặt nhỏ hơn và chi phí thấp hơn so với màng vô cơ.

VI. Tương Lai Màng PVA CMC Vật Liệu Xanh Cho Môi Trường

Nghiên cứu về màng PVA/CMC/Nano Clay là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực vật liệu thân thiện môi trường. Trong tương lai, vật liệu này có thể được phát triển và ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác, góp phần bảo vệ môi trường và xây dựng một xã hội bền vững. Sáng kiến kết hợp các hạt nano vào màng polyme xuất phát từ kỳ vọng rằng màng polyme có thể hưởng lợi từ các đặc tính vượt trội của hạt nano để khắc phục một số điểm yếu của chúng.

6.1. Phát Triển Bền Vững Hướng Đi Cho Nghiên Cứu Vật Liệu

Nghiên cứu và phát triển vật liệu polymer có khả năng phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường là một xu hướng quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường. Màng PVA là một trong số ít polymer tổng hợp có khả năng phân hủy sinh học, có khả năng tạo màng và tính chất cơ học tốt.

6.2. Nghiên Cứu Tiếp Theo Tối Ưu Hóa Và Mở Rộng Ứng Dụng

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chế tạo màng, cải thiện độ bền cơ học, và mở rộng ứng dụng của màng PVA/CMC/Nano Clay trong các lĩnh vực khác, như xử lý nước uống và xử lý khí thải. Quá trình khuấy trộn có thể được thực hiện ở nhiệt độ phòng hoặc với việc sử dụng nhiệt bên ngoài để đẩy nhanh nhiệt động lực học của quá trình hòa tan. Để hỗ trợ quá trình phân tán nano, có thể tạo huyền phù nano trong dung môi trước khi kết hợp với dung dịch polyme.

28/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN Tổng quan về màng polymer nanocomposite (PNCM) Giới thiệu về màng polymer nanocomposite ( PNCM ) Công nghệ màng đang ngày càng có ý nghĩa quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như xử lý nước thải công nghiệp, thực phẩm, y học, dược phẩm, công nghệ sinh học và hóa chất [1]. Công nghệ màng có tiềm năng lớn trong xử lý nước thải vì kích thước nhỏ, tiêu thụ ít năng lượng và chi phí ban đầu thấp. Màng là một rào cản cho phép các vật liệu mong muốn đi qua một cách có chọn lọc, với các vật liệu không mong muốn được giữ lại trên bề mặt màng, chẳng hạn như màng polyme và vô cơ. Màng vô cơ dựa trên kim loại hoặc ceramic cung cấp khả năng chịu nhiệt, cơ học và cấu trúc cao.

Mặc dù chúng có tính chọn lọc cao, nhưng tính thấm thấp khiến chúng không phù hợp với nhiều ứng dụng. Ngược lại, màng polyme có tính linh hoạt tốt, ổn định hóa học, độ bền cơ học phù hợp, chế tạo dễ dàng và là vật liệu rẻ tiền. Vật liệu được sử dụng để chế tạo màng polyme rất đa dạng như rượu polyvinyl, polyether sulfone, polyvinylidene fluoride, polyvinyl clorua, polypropylene, polyacrylonitrile, polyamide, polyetylen, polyamide và chitosan [2]. Màng polyme hiện đang được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước nhờ cơ chế hình thành lỗ xốp, tính linh hoạt cao hơn, không gian lắp đặt nhỏ hơn và chi phí thấp hơn so với màng vô cơ [3].

Tuy nhiên, màng polyme cũng gặp một số thách thức như mối quan hệ đánh đổi giữa tính thấm nước, tính chọn lọc và khả năng chống bám bẩn thấp [4]. Điều này đã thúc đẩy nỗ lực phát triển các loại màng polyme thế hệ tiếp theo với khả năng thẩm thấu và tính chọn lọc tuyệt vời, cùng với khả năng chống clo và chống cặn bẩn mạnh mẽ. Các tiến bộ trong công nghệ nano đã mở ra cơ hội đặc biệt cho việc cải tiến màng, nhờ vào khả năng tác động ở cấp độ nguyên tử. Sáng kiến kết hợp các hạt nano vào màng polyme xuất phát từ kỳ vọng rằng màng polyme có thể hưởng lợi từ các đặc tính vượt trội của hạt nano để khắc phục một số điểm yếu của chúng.

Sử dụng vật liệu nano trong tổng hợp màng đã chứng minh khả năng chống thấm xuất sắc và có thể vượt qua 1 hạn chế giữa tính thấm nước và tính chọn lọc của chất hòa tan. Vật liệu nano có ảnh hưởng đáng kể đến tính chọn lọc, khả năng xuyên thấu, độ bền cơ học, độ ổn định nhiệt, điện tích bề mặt, tính ưa nước và tính kháng khuẩn của màng polyme [6]. Các vật liệu nano được sử dụng trong màng bao gồm các hạt nano, vật liệu lớp hai chiều (2-D), sợi nano và các vật liệu cấu trúc hỗn hợp nano khác.1 dưới đây cho thấy các cấu trúc vật liệu nano dựa trên màng được sử dụng rộng rãi nhất.1 Các cấu trúc màng dựa trên vật liệu nano được sử dụng phổ biến nhất. Nhờ sự cải thiện mối quan hệ giữa tính chọn lọc và khả năng thẩm thấu, cũng như giảm thiểu vấn đề tắc nghẽn màng trong quá trình xử lý nước, màng nanocomposite polyme đã thu hút sự chú ý đáng kể [4].

Chúng được coi là màng cao cấp với hiệu suất cao trong việc tách lỏng-lỏng, khí-khí và lỏng-rắn. Các màng tổ hợp nano trong ma trận polyme đem lại khả năng lọc tiên tiến. Những tiến bộ này đã được sử dụng như những kỹ thuật mới và kinh tế cho việc xử lý nước và tách khí, loại bỏ chất hấp phụ và phát hiện chất thải bằng cách điều chỉnh cấu trúc và các đặc tính hóa lý của chúng (ví dụ: tính ưa nước, độ xốp, mật độ điện tích, độ ổn định nhiệt và cơ học) và giới thiệu các chức năng độc đáo (ví dụ: khả năng kháng khuẩn, xúc tác quang hoặc hấp phụ). Sự phát triển 2 nanocomposite cung cấp một giải pháp tiềm năng thay thế cho xử lý nước thải và nhu cầu nghiên cứu trong lĩnh vực này đang ngày càng gia tăng [8].

Màng polymer nanocomposite được chia thành hai loại; Màng polymer nanocomposite mỏng và màng polymer nanocomposite blend. Trong màng polymer nanocomposite blend, các hạt nano cùng với polyme được phân tán trong dung dịch đúc trước khi đúc màng. Trong khi đó, ở màng polymer nanocomposite mỏng, các hạt nano tạo thành màng mỏng trên bề mặt màng thông qua quá trình tự lắp ráp (self-assembly) bằng phương pháp phủ nhúng hoặc lắng đọng trên bề mặt màng đã chuẩn bị bằng áp suất [9] Hình 1.2 (a) Màng polymer nanocomposite blend; (b) Màng polymer nanocomposite mỏng. Kỹ thuật chuẩn bị màng polymer nanocomposite Một trong những khó khăn trong quá trình chế tạo màng polymer đó sự phân tán đồng đều các hạt nano vào polymer.

Vì khi tăng hàm lượng nano, các hạt nano có xu hướng tiến lại gần nhau dẫn đến sự kết tụ các hạt nano và giảm hiệu suất của màng. Ngoài ra việc pha trộn chất độn với polymer làm tăng độ nhớt của hỗn hợp, dãn đến quá trình trộn mất nhiều thời gian hơn và tốn nhiều năng lượng hơn [10]. Việc lựa chọn phương pháp để tạo ra màng nanocomposite đang là một thách thức vì vẫn chưa tìm được phương pháp tối ưu. Hai yếu tố chính gồm bản chất của polymer và cấu trúc màng đóng vai trò chính trong việc xác định loại phương pháp chuẩn bị màng.

Các phương pháp phổ biến để chế tạo màng polymer có thể kể đến:  Kỹ thuật trùng hợp bề mặt  Kỹ thuật đảo pha  Kỹ thuật đúc dung dịch gồm kỹ thuật trộn dung dịch và kỹ thuật trộn nóng chảy  Kỹ thuật quay điện 3 Trong khóa luận này tôi lựa chọn kỹ thuật pha trộn dung dịch. Trộn dung dịch là kỹ thuật chế tạo đơn giản nhất đối với polyme nanocomposite. Trong kỹ thuật này, toàn bộ các thành phần như polyme và nano được phân tán trong một dung môi chung thích hợp. Đầu tiên các vật liệu có kích thước nano được phân tán trong dung môi bằng sóng siêu âm.

Hỗn hợp này sau đó được thêm vào dung dịch polyme để thu được sự phân tán đồng nhất. Các chuỗi polymer vẫn còn nguyên vẹn và hình thành màng nanocomposite khi dung môi bay hơi [11]. Hiệu suất cơ học của composite bị ảnh hưởng rất nhiều bởi việc lựa chọn dung môi. Việc lựa chọn dung môi thích hợp là rất quan trọng đối với hiệu quả của quy trình vì nó không chỉ ảnh hưởng đến khả năng hòa tan hoàn toàn vật liệu polyme mà còn đảm bảo đạt được độ nhớt phù hợp để phân tán đều vật liệu nano vào ma trận polyme.

Việc lựa chọn dung môi thường được thực hiện dựa trên độ hòa tan của polyme. Quá trình khuấy trộn có thể được thực hiện ở nhiệt độ phòng hoặc với việc sử dụng nhiệt bên ngoài để đẩy nhanh nhiệt động lực học của quá trình hòa tan. Để hỗ trợ quá trình phân tán nano, có thể tạo huyền phù nano trong dung môi trước khi kết hợp với dung dịch polyme. Sau khi quá trình phân tán nano vào ma trận polymer, hỗn hợp này sau đó được đúc trong khuôn.

Cuối cùng là sự bay hơi có kiểm soát của dung môi và hình thành màng nanocomposite. Khi làm bay hơi dung môi, các chuỗi polyme có thể tập hợp lại, bao bọc các chất độn nano. Việc loại bỏ dung môi cũng đóng một vai trò quan trọng đối với các tính chất vật liệu. Tg sẽ giảm nếu có dung môi còn lại trong ma trận nano/polyme.

Quá trình bay hơi dung môi có thể được thực hiện trong lò chân không để hỗ trợ tăng tốc độ bay hơi và hình thành màng. Tuy nhiên, các nghiên cứu đã quan sát thấy rằng dung môi bay hơi chậm (bay hơi tự nhiên) tạo ra hỗn hợp polymer có độ kết tinh cao hơn so với phương pháp bay hơi dung môi trong lò chân không [12]. Phương pháp này đã được sử dụng rộng rãi do hiệu quả của nó trong việc phân tán các chất độn nano bất kể độ phân cực của polyme, mặc dù nó phụ thuộc vào khả năng tương thích dung môi giữa polyme và chất độn. Đối với các polyme tan trong nước, đây là phương pháp hòa trộn phù hợp nhất.

Nhược điểm của phương pháp này là chi phí cao của dung môi và việc xử lý chúng có tác động tiêu cực khi mở rộng quy mô công nghiệp. Cả việc lựa chọn dung môi và thời gian khuấy, tốc độ khuấy, siêu âm đều có 4 ảnh hưởng đến tính chất của màng nanocomposite. Ở quy mô thương mại, trộn nóng chảy được ưu tiên hơn so với trộn dung dịch để điều chế nanocomposite. Tuy nhiên việc trộn dung dịch có thể chứng minh là có lợi ở quy mô phòng thí nghiệm vì:  Không yêu cầu thiết bị đắt tiền và quy trình thực hiện, mặc dù bao gồm nhiều bước, nhưng khá đơn giản.

Quá trình này có thể được áp dụng ở điều kiện nhiệt độ thường và phù hợp để chuẩn bị một số lượng lớn các mẫu vật có kích thước nhỏ.  Các chất kết tụ organoclay được phân mảnh một cách hiệu quả và dẫn đến sự phân tán tuyệt vời của các hạt nano đơn phân tán trong ma trận polyme.  Có thể thu được các nanocomposite với độ phân tán cao bằng cách kết hợp quá trình trộn vật lý với các phản ứng hóa học, dẫn đến tăng độ liên kết giữa chuỗi polyme vào bề mặt độn [12]. Tổng quan về PVA Giới thiệu về PVA Poly(vinyl alcohol) (PVA) là một polyme tổng hợp bán tinh thể được sử dụng rộng rãi trên thị trường có công thức hóa học là [CH2CH(OH)]n.

PVA có khả năng phân hủy sinh học bởi các vi sinh vật. PVA có màu trắng và không mùi. PVA thường được tìm thấy ở dạng bột, nhưng đôi khi nó cũng được phân phối ở dạng hạt hoặc dung dịch. Khối lượng phân tử (MW) của các sản phẩm PVA nằm trong khoảng 20.000 Da, tùy thuộc vào độ dài của polyme vinyl axetat ban đầu, mức độ thủy phân để loại bỏ các nhóm axetat và điều kiện môi trường tổng hợp trong kiềm hay axit [13].

Hầu hết PVA có bán trên thị trường được tổng hợp thông qua quá trình thủy phân một phần hoặc toàn bộ poly(vinyl axetat). Điều này là do monome của rượu vinyl không ổn định ở nhiệt độ và áp suất môi trường tiêu chuẩn. Các monome rượu vinyl có xu hướng hình thành acetaldehyde do phản ứng đồng phân hóa. Do đó, PVA được tổng hợp bằng cách đầu tiên polyme hóa vinyl axetat thành poly(vinyl axetat) thông qua phản ứng trùng hợp gốc, sau đó là quá trình thủy phân poly(vinyl axetat) thành PVA(Hình 1.3 Thủy phân polyvinyl axetat để thu được rượu polyvinyl Mức độ thủy phân và polyme hóa của PVA càng cao thì độ hòa tan trong nước càng thấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ