Tổng quan nghiên cứu

Nhu cầu tiêu thụ năng lượng toàn cầu được dự báo sẽ gia tăng khoảng 50% vào năm 2050, trong đó nguồn nhiên liệu hóa thạch vẫn chiếm tỷ trọng chi phối trên 70% tổng cơ cấu năng lượng. Quá trình khai thác và sử dụng nhiên liệu hóa thạch đã giải phóng vào khí quyển khối lượng khổng lồ khí nhà kính, đặc biệt là carbon dioxide chiếm tỷ trọng phát thải cao nhất và methane với tiềm năng gây nóng lên toàn cầu gấp 25 lần so với carbon dioxide. Tại Việt Nam, nhiều mỏ khí tự nhiên lớn như bể Sông Hồng có hàm lượng carbon dioxide chiếm từ 27% đến 90%, hoặc bể Ma Lay - Thổ Chu với tỷ lệ carbon dioxide lên đến 80%, gây ra nhiều rào cản kỹ thuật và kinh tế cho các phương pháp xử lý truyền thống.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là chuyển hóa đồng thời hai nguồn khí nhà kính này thành khí tổng hợp có giá trị kinh tế cao thông qua phản ứng bi-reforming methane, nhằm thay thế các quy trình reforming đơn lẻ vốn dễ gây lắng đọng carbon và thiêu kết tâm xúc tác. Mục tiêu cụ thể của luận văn là nghiên cứu chế tạo thành công hệ xúc tác cấu trúc perovskite lanthanum nickelate biến tính cerium mang trên chất mang silica mao quản trung bình, tối ưu hóa hàm lượng cerium thay thế với tỷ lệ x từ 0,2 đến 0,8 và tỷ lệ khối lượng xúc tác trên chất mang từ 1:2 đến 3:1. Nghiên cứu được thực hiện thực nghiệm tại Phòng Dầu khí - Xúc tác thuộc Viện Công nghệ Hóa học và Trường Đại học Bách Khoa, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian từ tháng 2 năm 2022 đến tháng 6 năm 2022. Ý nghĩa nghiên cứu thể hiện qua việc nâng cao độ chuyển hóa methane đạt trên 91,0% và carbon dioxide đạt 99,2% ở 750 độ C, đồng thời duy trì tỷ lệ khí tổng hợp H2 trên CO đạt mức 2,3 đến 2,5, tạo tiền đề kỹ thuật vững chắc cho các công nghệ hạ nguồn như tổng hợp nhiên liệu lỏng Fischer-Tropsch và sản xuất methanol sạch.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng cơ chế động học Langmuir-Hinshelwood cho phản ứng bi-reforming methane, trong đó quá trình phân ly methane tạo ra các gốc hydrocarbon hấp phụ trên bề mặt kim loại, đồng thời carbon dioxide và hơi nước hấp phụ phân ly tạo ra các tiểu phân oxy hoạt tính bề mặt để phản ứng tạo thành carbon monoxide và hydro. Bên cạnh đó, lý thuyết vật liệu cấu trúc perovskite dạng ABO3 được ứng dụng nhằm khai thác khả năng tạo dung dịch rắn giữa lanthanum và cerium tại vị trí nút mạng A, giúp phân tán đều tâm hoạt tính nickel tại vị trí nút mạng B sau quá trình khử hóa nhiệt độ cao. Khả năng dịch chuyển linh động của oxy mạng tinh thể trong oxide cerium qua chu trình oxy hóa khử Ce4+ và Ce3+ đóng vai trò then chốt trong việc tái sinh bề mặt và ngăn chặn phản ứng phụ tạo cốc.

Các khái niệm khoa học cốt lõi trong nghiên cứu bao gồm: phản ứng bi-reforming methane kết hợp giữa reforming hơi nước và reforming khô theo phương trình 3CH4 + CO2 + 2H2O tạo thành 4CO + 8H2; hiện tượng tạo cốc thông qua phản ứng phân hủy methane (CH4 tạo C và 2H2) cùng phản ứng Boudouard (2CO tạo C và CO2); hiệu ứng giam cầm không gian của vật liệu silica mao quản trung bình có đường kính mao quản từ 2 đến 50 nm giúp cố định các hạt kim loại kích thước nano; và thuyết hấp phụ đa lớp Brunauer-Emmett-Teller cùng định luật nhiễu xạ tia X Vulf-Bragg.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ quy trình tổng hợp 9 mẫu xúc tác khảo sát, bao gồm chất mang silica mao quản trung bình tổng hợp bằng phương pháp sol-gel sử dụng chất định hướng cấu trúc Pluronic P123 và tiền chất TEOS ở nhiệt độ ủ 60 độ C trong 24 giờ rồi nung ở 550 độ C trong 10 giờ. Phương pháp chọn mẫu là biến thiên tỷ lệ thành phần thực nghiệm có kiểm soát với 4 mẫu perovskite không chất mang có hàm lượng cerium thay đổi (x = 0,2; 0,4; 0,6; 0,8) và 4 mẫu perovskite tối ưu mang trên chất mang silica theo các tỷ lệ khối lượng 1:2, 1:1, 2:1 và 3:1 bằng phương pháp đồng kết tủa lắng đọng sử dụng tác nhân kết tủa kali carbonate và nung ở 700 độ C trong 2 giờ. Cỡ mẫu 9 công thức xúc tác được lựa chọn đảm bảo tính đại diện và phản ánh rõ nét quy luật tương tác pha giữa kim loại hoạt tính, chất xúc tiến và chất mang.

Lý do lựa chọn các phương pháp phân tích lý hóa hiện đại nhằm giải thích toàn diện bản chất xúc tác: phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) trên thiết bị D2-PHASER với bước quét 0,03 độ để xác định thành phần pha tinh thể và kích thước hạt theo phương trình Scherrer; phương pháp hấp phụ - giải hấp đẳng nhiệt N2 ở âm 197 độ C trên thiết bị Nova Station B để xác định diện tích bề mặt riêng BET và thể tích mao quản; kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường FE-SEM S4800 và kính hiển vi điện tử truyền qua độ phân giải cao HR-TEM JEM 1400 với độ phóng đại lên tới 400.000 lần nhằm quan sát hình thái học bề mặt; phổ tán xạ năng lượng tia X (EDS mapping) để kiểm tra độ phân tán nguyên tố; phương pháp khử theo chương trình nhiệt độ H2-TPR nâng nhiệt đến 900 độ C với tốc độ 10 độ C/phút và giải hấp CO2 theo chương trình nhiệt độ CO2-TPD để đánh giá tính khử và tính base; cùng phương pháp phổ Raman và phân tích nhiệt trọng lượng TGA để định lượng hàm lượng carbon lắng đọng. Toàn bộ chuỗi thực nghiệm và phân tích sản phẩm trên hệ thống sắc ký khí GC diễn ra trong khung thời gian 5 tháng, từ tháng 2 năm 2022 đến tháng 6 năm 2022.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, kết quả phân tích cấu trúc cho thấy tất cả các mẫu xúc tác tổng hợp đều có độ kết tinh cao với kích thước tinh thể nano nằm trong khoảng từ 13 nm đến 24 nm. Khi tăng hàm lượng cerium biến tính, kích thước tinh thể có xu hướng giảm dần do sự hình thành đồng thời của các pha riêng biệt La2O3 và CeO2 ngăn cản sự phát triển quá mức của tinh thể perovskite. Diện tích bề mặt riêng BET của xúc tác không chất mang ban đầu rất thấp dưới 10 m2/g, nhưng khi được phân tán lên chất mang silica mao quản trung bình, diện tích bề mặt riêng của hệ xúc tác tăng vọt lên mức 158 đến 246 m2/g, tạo ra mạng lưới mao quản đồng đều tạo điều kiện thuận lợi cho các phân tử khí khuếch tán.

Thứ hai, đối với hệ xúc tác không chất mang La1-xCexNiO3, mẫu xúc tác có hàm lượng cerium tối ưu x = 0,4 (tương ứng công thức La0,6Ce0,4NiO3) thể hiện hoạt tính xúc tác vượt trội nhất trong vùng nhiệt độ từ 550 đến 750 độ C. Tại nhiệt độ phản ứng 750 độ C, độ chuyển hóa CH4 đạt 97,0% và độ chuyển hóa CO2 đạt 96,6%, độ chọn lọc sản phẩm đạt tuyệt đối 100% với tỷ lệ thể tích H2 trên CO trong dòng sản phẩm đạt xấp xỉ 2,3.

Thứ ba, việc đưa pha hoạt tính lên chất mang silica xốp với tỷ lệ khối lượng 1:1 (ký hiệu mẫu 1La0,4Ce0,6Ni-1Si) mang lại hiệu quả chuyển hóa và độ bền cao nhất. Tại 750 độ C, xúc tác đạt độ chuyển hóa CH4 là 91,0% và độ chuyển hóa CO2 lên tới 99,2%, đồng thời nâng tỷ lệ H2 trên CO lên khoảng 2,5, vượt trội so với mẫu không có chất mang và hoàn toàn phù hợp cho quy trình tổng hợp hydrocarbon mạch dài.

Thứ tư, thử nghiệm độ bền liên tục trong 100 giờ ở nhiệt độ 700 độ C với lưu lượng khí 9 L/h trên 0,3 g xúc tác chứng minh chất mang silica giúp duy trì độ chuyển hóa ổn định trên 85%, không có dấu hiệu suy giảm hoạt tính đột ngột. Kết quả phân tích TGA sau phản ứng xác nhận mẫu xúc tác có chất mang silica giảm thiểu hơn 60% lượng cốc lắng đọng so với mẫu không mang.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính giúp hệ xúc tác La-Ce-Ni mang trên silica đạt hiệu suất cao là nhờ tác động hiệp đồng đa thành phần. Cerium đóng vai trò như một kho chứa và điều phối oxy mạng tinh thể nhờ cặp oxy hóa khử Ce4+/Ce3+, giúp oxy hóa nhanh chóng các gốc carbon tạo thành trên bề mặt kim loại nickel trước khi chúng kết tụ thành sợi carbon gây bít tắc tâm hoạt tính. Đồng thời, tính base bề mặt được cải thiện thông qua sự tương tác giữa oxide lanthanum và carbon dioxide tạo thành hợp chất trung gian La2O2CO3, thúc đẩy quá trình hoạt hóa carbon dioxide. Khi kết hợp với chất mang silica, hiệu ứng giam cầm trong các kênh mao quản giúp ngăn ngừa triệt để hiện tượng thiêu kết và kết cụm của các hạt nano nickel ở nhiệt độ cao 700 đến 750 độ C.

So với các nghiên cứu truyền thống về xúc tác Ni/Al2O3 vốn bị mất hoạt tính nghiêm trọng sau 10 đến 20 giờ do tạo cốc và biến đổi pha thành NiAl2O4, hệ xúc tác trong luận văn này vượt trội hơn hẳn về độ bền nhiệt và khả năng kháng cốc. Dữ liệu thực nghiệm của nghiên cứu có thể được hệ thống hóa trực quan thông qua bảng so sánh các thông số hóa lý (diện tích bề mặt BET, đường kính mao quản, kích thước tinh thể Scherrer) và biểu đồ đường biểu diễn sự phụ thuộc của độ chuyển hóa CH4 và CO2 theo nhiệt độ từ 550 đến 750 độ C, kết hợp cùng biểu đồ cột thể hiện tỷ lệ hao hụt khối lượng do cháy cốc từ giản đồ nhiệt trọng lượng TGA sau 100 giờ thử nghiệm.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, mở rộng quy mô tổng hợp xúc tác từ quy mô phòng thí nghiệm lên quy mô pilot với công suất từ 5 đến 10 kg mỗi mẻ bằng phương pháp đồng kết tủa kết hợp sol-gel liên tục, nhằm đạt mục tiêu hiệu suất thu hồi vật liệu xúc tác trên 95%, dự kiến triển khai trong lộ trình 12 tháng do các nhóm kỹ sư công nghệ hóa học và vật liệu đảm nhiệm.

Thứ hai, tối ưu hóa công nghệ nạp liệu tích hợp trực tiếp nguồn khí thiên nhiên giàu carbon dioxide từ mỏ Sông Hồng hoặc các nguồn khí sinh học nông nghiệp với tỷ lệ thể tích CH4:CO2:H2O chuẩn hóa là 3:1,2:2,4, hướng tới mục tiêu cắt giảm 30% đến 40% chi phí năng lượng và chi phí vận hành cụm phân tách carbon dioxide ban đầu, thực hiện trong vòng 18 tháng bởi các đơn vị chế biến khí thuộc Tập đoàn Dầu khí Việt Nam.

Thứ ba, tiến hành các thử nghiệm độ bền dài hạn trên 1000 giờ vận hành liên tục dưới điều kiện áp suất công nghiệp từ 10 đến 20 bar, nhằm kiểm soát tốc độ suy giảm hoạt tính dưới 0,05% sau mỗi 100 giờ làm việc và đồng bộ hóa dòng sản phẩm khí tổng hợp với thiết bị phản ứng tổng hợp methanol, thực hiện theo kế hoạch 24 tháng do các viện nghiên cứu chuyên ngành chủ trì.

Thứ tư, xây dựng quy chuẩn thu hồi và tái chế kim loại quý cùng đất hiếm (lanthanum, cerium, nickel) từ bã xúc tác đã qua sử dụng, đặt chỉ tiêu thu hồi tối thiểu 90% khối lượng kim loại nhằm giảm thiểu phát thải thứ cấp ra môi trường và hạ giá thành sản xuất xúc tác mới, giao cho bộ phận quản lý môi trường và luyện kim công nghệ cao thực hiện trong thời hạn 6 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, kỹ sư công nghệ lọc hóa dầu và chế biến khí: Luận văn cung cấp các thông số công nghệ chuẩn xác về phản ứng bi-reforming, giúp kỹ sư thiết kế và vận hành hệ thống điều chế khí tổng hợp có tỷ lệ H2 trên CO linh hoạt từ 2,0 đến 2,5 để cấp liệu trực tiếp cho các nhà máy sản xuất methanol, dung môi hữu cơ và tổ hợp Fischer-Tropsch.

Thứ hai, các nhà khoa học và chuyên gia nghiên cứu vật liệu xúc tác: Tài liệu mang lại cái nhìn sâu sắc về phương pháp tổng hợp vật liệu cấu trúc perovskite kích thước nano kết hợp chất mang silica mao quản trung bình, cùng quy trình phân tích đặc trưng hóa lý chuyên sâu như H2-TPR, CO2-TPD, HR-TEM và Raman.

Thứ ba, các doanh nghiệp khai thác dầu khí và xử lý môi trường: Giúp các nhà quản lý kỹ thuật xây dựng phương án khả thi nhằm thương mại hóa và tận dụng trực tiếp các mỏ khí tự nhiên cận biên có hàm lượng carbon dioxide cao từ 25% đến 90%, biến nguồn khí thải gây hiệu ứng nhà kính thành nguồn nguyên liệu hóa chất có giá trị gia tăng cao.

Thứ tư, giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Kỹ thuật Hóa học: Luận văn đóng vai trò là tài liệu tham khảo học thuật chuẩn mực về phương pháp bố trí thí nghiệm, xử lý số liệu động học và kỹ thuật viết báo cáo khoa học trong lĩnh vực xúc tác dị thể và kỹ thuật phản ứng.

Câu hỏi thường gặp

Phản ứng bi-reforming methane có ưu điểm gì vượt trội so với các công nghệ reforming truyền thống? Bi-reforming là sự tích hợp đồng thời giữa reforming hơi nước và reforming khô, cho phép tận dụng đồng thời cả hai khí nhà kính là CH4 và CO2. Công nghệ này hạn chế tối đa việc tạo cốc nhờ sự hiện diện của hơi nước, đồng thời dễ dàng điều chỉnh tỷ lệ H2 trên CO đạt mức xấp xỉ 2,0 đến 2,5, rất lý tưởng cho quá trình sản xuất methanol mà không cần thêm công đoạn điều chỉnh khí phức tạp.

Vai trò then chốt của việc biến tính cerium vào cấu trúc perovskite LaNiO3 là gì? Cerium thay thế một phần lanthanum trong mạng tinh thể giúp giảm kích thước hạt tinh thể xuống 13 đến 24 nm và gia tăng mật độ khuyết tật mạng. Nhờ cặp oxy hóa khử Ce4+/Ce3+, cerium cung cấp oxy mạng di động giúp oxy hóa liên tục các tiền chất carbon bám trên bề mặt nickel, từ đó triệt tiêu hiện tượng tạo cốc và tăng độ chuyển hóa CH4 lên mức 97,0%.

Chất mang silica xốp đóng góp vai trò gì trong việc nâng cao tuổi thọ của xúc tác? Silica mao quản trung bình cung cấp diện tích bề mặt riêng lớn từ 158 đến 246 m2/g, phân tán đều các cụm perovskite và tạo hiệu ứng giam cầm vật lý. Cấu trúc này ngăn chặn các hạt nano nickel bị thiêu kết hoặc kết tụ lại thành các khối lớn ở nhiệt độ cao trên 700 độ C, giúp xúc tác duy trì độ bền ổn định trong hơn 100 giờ phản ứng.

Tại sao tỷ lệ phối trộn nguyên liệu CH4/CO2/H2O bằng 3/1,2/2,4 lại được lựa chọn? Tỷ lệ dòng nạp 3/1,2/2,4 bảo đảm sự cân bằng nhiệt động học tối ưu giữa phản ứng thu nhiệt reforming và phản ứng chuyển hóa khí than nước ngược. Tỷ lệ này vừa cung cấp đủ lượng hơi nước để ức chế phản ứng phân hủy methane tạo muội than, vừa đảm bảo độ chuyển hóa CO2 đạt mức cao 99,2% và tạo dòng sản phẩm khí tổng hợp có tỷ lệ H2 trên CO đạt mức 2,5.

Hệ xúc tác phát triển trong luận văn có khả năng ứng dụng thực tế trong điều kiện công nghiệp không? Hệ xúc tác 1La0,4Ce0,6Ni-1Si được chế tạo từ các kim loại chuyển tiếp và đất hiếm có chi phí vừa phải, quy trình sol-gel và đồng kết tủa dễ mở rộng quy mô. Với khả năng làm việc bền bỉ 100 giờ ở 700 độ C và kháng tạo cốc vượt trội, hệ xúc tác hoàn toàn đáp ứng tốt các tiêu chí kỹ thuật để chuyển giao sang giai đoạn thử nghiệm pilot công nghiệp.

Kết luận

  • Luận văn đã chế tạo thành công hệ xúc tác perovskite nano La1-xCexNiO3 biến tính cerium phân tán trên chất mang silica mao quản trung bình với kích thước hạt đồng đều từ 13 nm đến 24 nm và diện tích bề mặt riêng đạt trên 200 m2/g.
  • Xác định được mẫu xúc tác tối ưu 1La0,4Ce0,6Ni-1Si (tỷ lệ khối lượng 1:1) mang lại hiệu suất xuất sắc tại 750 độ C với độ chuyển hóa CH4 đạt 91,0%, độ chuyển hóa CO2 đạt 99,2% và độ chọn lọc 100%.
  • Làm sáng tỏ cơ chế kháng cốc nhờ sự linh động của oxy mạng tinh thể cerium kết hợp hiệu ứng giam cầm nhiệt của khung silica xốp, giúp xúc tác vận hành ổn định suốt 100 giờ ở 700 độ C.
  • Đóng góp giải pháp công nghệ giá trị cao giúp giải quyết triệt để bài toán xử lý khí nhà kính và khai thác hiệu quả các mỏ khí tự nhiên có hàm lượng carbon dioxide cao từ 27% đến 90% tại Việt Nam.
  • Kế hoạch tiếp theo cần tập trung thử nghiệm xúc tác ở quy mô pilot 5 đến 10 kg và khảo sát độ bền dài hạn 1000 giờ dưới áp suất 10 đến 20 bar trong vòng 12 đến 24 tháng tới; các đơn vị nghiên cứu và doanh nghiệp năng lượng nên chủ động liên kết chuyển giao công nghệ để sớm đưa hệ xúc tác tiên tiến này vào ứng dụng sản xuất thực tế.