Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kỹ thuật môi trường với đề tài "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu nano mangan oxit, sắt oxit trên graphen oxit dạng khử để xử lí một số chất màu hữu cơ và hóa chất bảo vệ thực vật trong môi trường nước" (Mã số: 9 52 03 20) do nghiên cứu sinh Nguyễn Vũ Ngọc Mai thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Quang Trung và PGS.TS. Đào Ngọc Nhiệm, được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam vào năm 2020.

Quá trình phát triển công nghiệp và sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam đã phát sinh lượng lớn nước thải chứa các hợp chất hữu cơ khó phân hủy. Trong canh tác nông nghiệp, các loại hóa chất bảo vệ thực vật (BVTV) nhóm phốt pho hữu cơ như fenitrothion và parathion được sử dụng với tần suất cao, để lại dư lượng lớn trong môi trường nước mặt và nước ngầm. Đồng thời, các chất màu hữu cơ azo (như Methyl Orange – MO, Methylene Blue – MB) từ nước thải công nghiệp có cấu trúc mạch phức tạp, độ bền cao và tiềm ẩn nguy cơ gây độc. Các phương pháp xử lý truyền thống bộc lộ nhiều điểm hạn chế: phương pháp hấp phụ làm phát sinh chất thải rắn thứ cấp cần hoàn nguyên; phương pháp sinh học đòi hỏi thời gian kéo dài và hiệu suất thấp; các tác nhân oxy hóa hóa học thông thường có thể tạo ra sản phẩm trung gian độc hại. Quá trình quang xúc tác dị thể sử dụng hệ nano oxit hỗn hợp kim loại chuyển tiếp ($Fe_2O_3 - Mn_2O_3$) gắn trên chất mang graphen oxit dạng khử (rGO) tạo ra các gốc hydroxyl ($\bullet OH$) có thế oxy hóa đạt 2,80 V, cho phép khoáng hóa hoàn toàn các chất ô nhiễm thành $CO_2$, $H_2O$ và các ion vô cơ.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án được xác định gồm:

  1. Nghiên cứu xác lập các điều kiện công nghệ để tổng hợp vật liệu nano oxit hỗn hợp $Fe_2O_3 - Mn_2O_3$ bằng phương pháp đốt cháy gel sử dụng tác nhân tạo gel là axit tactric (AT) và phối hợp AT với Polyvinyl Ancol (PVA).
  2. Nghiên cứu tổng hợp vật liệu composite nano oxit hỗn hợp $Fe_2O_3 - Mn_2O_3$ phân tán trên chất mang graphen oxit dạng khử (rGO).
  3. Đánh giá đặc trưng cấu trúc, hình thái, diện tích bề mặt và tính chất hóa lý của các hệ vật liệu chế tạo được bằng các phương pháp phân tích hiện đại.
  4. Đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu trong việc xử lý các chất màu hữu cơ (MO, MB) và hóa chất BVTV phốt pho hữu cơ (parathion, fenitrothion) trong môi trường nước; khảo sát các yếu tố ảnh hưởng, xác định các sản phẩm trung gian, làm sáng tỏ cơ chế phân hủy và kiểm tra độ bền tái sử dụng của vật liệu.
  • Đối tượng nghiên cứu: Vật liệu nano oxit hỗn hợp $Fe_2O_3 - Mn_2O_3$, vật liệu composite $(Fe_2O_3 - Mn_2O_3)/rGO$; các chất ô nhiễm gồm Methyl Orange (MO), Methylene Blue (MB), parathion và fenitrothion.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát thực nghiệm quá trình tổng hợp và phân hủy quang xúc tác trong điều kiện phòng thí nghiệm; dữ liệu khảo sát hiện trạng môi trường tập trung tại các vùng sản xuất nông nghiệp trọng điểm như Đồng bằng sông Cửu Long, Hậu Giang, Thái Bình, Sơn La; các tài liệu và số liệu thực nghiệm được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2008 đến năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến thực trạng ô nhiễm hóa chất BVTV và các giải pháp xử lý chất ô nhiễm hữu cơ trong môi trường nước:

  • Thực trạng sử dụng và dư lượng hóa chất BVTV tại Việt Nam: Khối lượng thuốc BVTV nhập khẩu giai đoạn 2010–2014 duy trì ở mức cao (năm 2010 đạt 72.582 tấn thành phẩm; năm 2012 đạt 105.000 tấn với 3.865 tên thương mại). Theo Phạm Văn Toàn và cộng sự (2014), tỷ lệ sử dụng thuốc BVTV gốc phốt pho hữu cơ tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) chiếm 5,9%, số lần phun trung bình là 5,3 lần/vụ. Nghiên cứu tại Hậu Giang (2011–2014) cho thấy tần suất phun xịt đạt 7,1–7,9 lần/vụ và tỷ lệ pha vượt chỉ dẫn từ 41,3% đến 52,7%. Tại Thái Bình, vi phạm phối trộn không đúng kỹ thuật chiếm 80% và không đảm bảo thời gian cách ly chiếm 70%. Dư lượng fenitrothion tại Chiềng Khoi (Sơn La) trong nước giếng khoan dao động từ 0,002 đến 0,476 µg/L; tại ĐBSCL, Carvalho và cộng sự (2008) ghi nhận diazinon đạt 3,5–42,8 ng/L và fenitrothion đạt 3,3–11,9 ng/L.
  • Các phương pháp xử lý sinh học và oxy hóa nâng cao (AOP): Phương pháp vi sinh phân hủy fenitrothion và parathion sử dụng các chủng Flavobacterium sp. (Alonso, 1997; Sethunathan, 1973), Burkholderia sp. (Hong, 2007), Cunninghamella elegans (Zhu, 2017), Stenotrophomonas maltophilia (Salah-Tazdaït, 2018), Serratia marcescens (Cycoń, 2013). Các quá trình AOP đã được công bố gồm: Fenton ($Fe^{2+}/H_2O_2$) xử lý parathion-methyl đạt hiệu suất giảm COD 79%; $UV/H_2O_2$ phân hủy 93% chlorpyrifos trong 20 phút; $UV/TiO_2/H_2O_2$ phân hủy hoàn toàn fenthion sau 5 giờ; siêu âm kết hợp Fenton xử lý 100% dichlorvos trong 120 phút.
  • Nghiên cứu vật liệu xúc tác quang oxit kim loại và chất mang carbon: Các hệ xúc tác nano oxit như $CuO/\alpha-Fe_2O_3$ xử lý MO đạt 88,5% sau 120 phút; $ZnO/Fe_2O_3/MnO_2$ xử lý MB đạt 77%; $MnFe_2O_4$ phân hủy 93,07% MB sau 3 giờ; $TiO_2-CeO_2$ phân hủy 78% parathion-methyl; $TiO_2-Fe_2O_3$ phân hủy parathion-methyl đạt dưới 70%. Khi sử dụng chất mang rGO, vật liệu $BiPO_4/rGO$ phân hủy 100% MB sau 60 phút (so với 60% của $BiPO_4$ đơn lẻ); $CoFe_2O_4@TiO_2/rGO$ phân hủy trên 90% chlorpyrifos; $MnFe_2O_4/rGO$ phân hủy 90% Orange II sau 120 phút.
  • Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam: Nguyễn Khởi Nghĩa và cộng sự (2014) dùng vi khuẩn Paracoccus sp. P23-7 phân hủy 39% propoxur; Đặng Văn Thành và cộng sự dùng bã chè hấp phụ 2,4-D (dung lượng 156,25 mg/g); Lê Thanh Sơn và cộng sự (2017) dùng Fenton điện hóa loại bỏ 87,1% glyphosat sau 60 phút ($I = 0,5\text{ A}$); Lê Trường Giang và cộng sự khảo sát $TiO_2$ phân hủy methamidophos và monocrotophos; Hoàng Hiệp và cộng sự dùng $Cu/TiO_2$ và $Fe/TiO_2$ pha tạp 1–5% mol phân hủy trên 90% 2,4,5-T sau hơn 2 giờ; Nguyễn Thanh Tuấn dùng composite Fe–Cu/GO phân hủy 99,2% DDT sau 3 giờ chiếu sáng.
Hướng nghiên cứu Tác giả, công trình tiêu biểu Đối tượng xử lý Hiệu suất / Kết quả chính
Vi sinh vật Alonso và cs (1997); Hong và cs (2007) Fenitrothion Phân hủy sinh học qua các chủng vi khuẩn phân lập
Oxy hóa nâng cao (AOP) Fatma Beduk và cs (2012) Malathion, Parathion Hiệu quả tăng dần: $O_3/UV < O_3/UV/H_2O_2 < O_3/TiO_2/UV$
Fenton điện hóa Lê Thanh Sơn và cs (2017) Glyphosat Hiệu suất 87,1% sau 60 phút ($pH = 3$, $[Fe^{2+}] = 0,1\text{ mM}$)
Nano oxit hỗn hợp Sabina Nicolae và cs (2014) Toluen, $Fe/Mn$ Chuyển hóa 90,4% ở 300 °C; hạt $Fe_2O_3-Mn_2O_3$ cỡ 51 nm
Composite rGO Phạm Thị Lan Hương và cs (2014) Hấp phụ / Xúc tác Tổng hợp $MnFe_2O_4/GO$ kích thước 12–14 nm, có tính siêu thuận từ

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết: Mặc dù các hệ oxit đơn lẻ ($TiO_2, Fe_2O_3, MnO_2$) và oxit hỗn hợp sắt – mangan đã được khảo sát trên một số chất màu, việc tổng hợp hệ nano oxit hỗn hợp $Fe_2O_3 - Mn_2O_3$ phân tán đồng đều trên chất mang rGO nhằm xử lý đồng thời chất màu azo (MO, MB) và các hóa chất BVTV phốt pho hữu cơ độc tính cao (parathion, fenitrothion) chưa được nghiên cứu hệ thống tại Việt Nam. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách làm sáng tỏ quy trình công nghệ tạo gel đốt cháy, cơ chế truyền điện tử ngăn ngừa tái tổ hợp điện tử – lỗ trống trên nền rGO và con đường phân hủy chi tiết của từng hợp chất.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng trên nền tảng lý thuyết quang xúc tác bán dẫn dị thể và hóa học vật liệu nano carbon:

  • Cơ sở lý thuyết: Khi chất xúc tác bán dẫn tiếp nhận photon có năng lượng lớn hơn hoặc bằng năng lượng vùng cấm ($E_g$), các electron ($e^-$) chuyển từ vùng hóa trị lên vùng dẫn, để lại các lỗ trống quang sinh ($h^+$). Lỗ trống $h^+$ phản ứng với phân tử $H_2O$ hoặc nhóm $OH^-$ tạo ra gốc tự do hydroxyl ($\bullet OH$, thế oxy hóa $2,80\text{ V}$), còn electron $e^-$ phản ứng với $O_2$ hòa tan tạo gốc superoxide ($\bullet O_2^-$). Graphen oxit dạng khử (rGO) có cấu trúc carbon hai chiều với hệ liên kết $\pi$ liên hợp rộng, đóng vai trò làm chất nhận và dẫn truyền electron từ vùng dẫn của oxit bán dẫn, cản trở sự tái tổ hợp giữa cặp $e^-/h^+$, từ đó nâng cao hiệu suất quang phân hủy.
  • Phương pháp tổng hợp vật liệu:
    1. Phương pháp đốt cháy gel (sol-gel combustion): Sử dụng muối tiền chất sắt nitrate và mangan nitrate; tác nhân tạo phức và tạo gel là axit tactric (AT) hoặc hỗn hợp AT kết hợp Polyvinyl Ancol (PVA); quá trình tạo gel tiến hành ở nhiệt độ kiểm soát và gel khô được nung ở nhiệt độ xác định để hình thành pha tinh thể nano oxit hỗn hợp $Fe_2O_3 - Mn_2O_3$.
    2. Tổng hợp composite $(Fe_2O_3 - Mn_2O_3)/rGO$: Tiền chất oxit sắt – mangan được phối trộn và tạo mầm tinh thể trực tiếp trên bề mặt các tấm rGO phân tán, sau đó xử lý nhiệt tạo liên kết dị thể bền vững.
  • Các phương pháp phân tích đặc trưng cấu trúc và tính chất vật liệu:
    • Phân tích nhiệt DTA/TGA: Xác định các giai đoạn mất khối lượng, phân hủy chất hữu cơ và nhiệt độ tạo pha oxit.
    • Nhiễu xạ tia X (XRD): Xác định thành phần pha tinh thể, độ kết tinh và tính toán kích thước hạt tinh thể theo công thức Scherrer thông qua độ rộng bán phổ (FWHM).
    • Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS) và SEM-Mapping: Định tính, định lượng thành phần nguyên tố ($Fe, Mn, C, O$) và đánh giá độ phân tán nguyên tố trên bề mặt.
    • Hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FE-SEM) và hiển vi điện tử truyền qua (TEM): Quan sát hình thái bề mặt, kích thước hạt nano và sự phân bố của oxit kim loại trên các lớp rGO.
    • Phương pháp Brunauer – Emmett – Teller (BET): Đo đẳng nhiệt hấp phụ – khử hấp phụ $N_2$ để xác định diện tích bề mặt riêng và phân bố kích thước lỗ xốp.
    • Xác định điểm điện tích không ($pH_{zpc}$): Thực hiện theo phương pháp đo độ biến thiên $\Delta pH$ phụ thuộc vào giá trị $pH$ ban đầu ($pH_i$) để xác định trạng thái tích điện bề mặt vật liệu.
  • Phương pháp khảo sát quang phân hủy và phân tích hóa học:
    • Khảo sát hoạt tính quang xúc tác: Bố trí hệ phản ứng kín chiếu sáng, kiểm soát nồng độ xúc tác ($0,01 - 0,1\text{ g/L}$), $pH$ dung dịch, nồng độ chất ô nhiễm ban đầu (MO, MB; parathion: $1,5 - 10\text{ ppm}$; fenitrothion: $1,4 - 11\text{ ppm}$) và thời gian phản ứng ($0 - 180$ phút). Khảo sát khả năng hấp phụ trong bóng tối 24 giờ để phân tách rõ hiệu ứng hấp phụ và hiệu ứng quang phân hủy.
    • Phương pháp phân tích nồng độ và sản phẩm: Đo quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis (trắc quang) xác định nồng độ chất màu MO và MB; sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép khối phổ (HPLC-MS/MS) xác định các sản phẩm trung gian của MO và MB; sắc ký khí ghép nối khối phổ (GC/MS) xác định nồng độ tồn dư và các mảnh phân đoạn trung gian của parathion và fenitrothion.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày tổng quan lý thuyết về thuốc BVTV, các chất màu hữu cơ và công nghệ xử lý:

  • Phân loại 4 nhóm thuốc BVTV chính: nhóm cơ clo (DDT, Lindane, Dieldrin – phần lớn đã bị cấm), nhóm phốt pho hữu cơ (Fenitrothion, Diazinon, Parathion), nhóm cacbamat (Carbofuran, Methomyl, Carbaryl) và nhóm pyrethroid (Cypermethrin, Deltamethrin). Đánh giá tính chất hóa lý của hai hoạt chất nghiên cứu: Parathion ($C_{10}H_{14}NO_5PS$, $M = 291,3\text{ g/mol}$, độ tan trong nước $24\text{ mg/L}$, điểm sôi 150 °C, nhóm độc 1 với $LD_{50} = 13\text{ mg/kg}$, $ADI = 0,005\text{ mg/kg}$) và Fenitrothion ($C_9H_{12}NO_5PS$, $M = 277,24\text{ g/mol}$, độ tan trong nước $38\text{ mg/L}$, điểm sôi 118 °C, $LD_{50} = 142 - 1000\text{ mg/kg}$).
  • Đặc trưng tính chất của chất màu hữu cơ: Methyl Orange (MO, $C_{14}H_{14}N_3NaO_3S$, $M = 327,3\text{ g/mol}$) và Methylene Blue (MB, $C_{16}H_{18}ClN_3S$, $M = 319,85\text{ g/mol}$).
  • Tổng kết thực trạng ô nhiễm tại các địa phương qua các bảng số liệu: nồng độ fenitrothion trong nước ngầm tại Chiềng Khoi (Sơn La) đạt tới $0,476\text{ }\mu\text{g/L}$ (vượt ngưỡng tiêu chuẩn châu Âu EC $0,5\text{ }\mu\text{g/L}$ đối với tổng thuốc BVTV); dư lượng thuốc BVTV tại ruộng lúa Hậu Giang (propiconazole cao nhất $13,96\text{ }\mu\text{g/L}$, quinalphos $1,62\text{ }\mu\text{g/L}$).
  • So sánh thế oxy hóa của các tác nhân: $\bullet OH$ ($2,80\text{ V}$), $O$ nguyên tử ($2,42\text{ V}$), $O_3$ ($2,08\text{ V}$), $H_2O_2$ ($1,78\text{ V}$), $KMnO_4$ ($1,68\text{ V}$), $Cl_2$ ($1,36\text{ V}$).
  • Phân tích ưu nhược điểm của các phương pháp chế tạo vật liệu nano oxit sắt – mangan: thủy nhiệt, đồng kết tủa, sol-gel và đốt cháy gel.

Chương 2: Thực nghiệm và các phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả toàn bộ hóa chất, quy trình chế tạo mẫu và phương pháp thực nghiệm:

  • Hóa chất chính gồm: $Fe(NO_3)_3\cdot 9H_2O$, $Mn(NO_3)_2\cdot 4H_2O$, axit tactric ($C_4H_6O_6$), Polyvinyl Ancol (PVA), rGO, parathion, fenitrothion, MO, MB, các dung môi và chất chuẩn phân tích.
  • Quy trình tổng hợp vật liệu nano oxit hỗn hợp $Fe_2O_3 - Mn_2O_3$ bằng phương pháp đốt cháy gel: hòa tan muối sắt và mangan theo các tỷ lệ mol xác định, bổ sung tác nhân tạo gel AT (hoặc hỗn hợp AT + PVA), điều chỉnh pH dung dịch, gia nhiệt tạo gel ở nhiệt độ khảo sát ($40 - 100\text{ }^\circ\text{C}$), sấy khô và nung thiêu kết ở các dải nhiệt độ ($300 - 600\text{ }^\circ\text{C}$).
  • Quy trình tổng hợp vật liệu $(Fe_2O_3 - Mn_2O_3)/rGO$: phân tán rGO trong dung dịch bằng siêu âm, đưa hỗn hợp tiền chất sắt – mangan và tác nhân tạo gel lên bề mặt rGO, thực hiện phản ứng tạo gel và xử lý nhiệt để cố định các hạt nano oxit lên màng rGO.
  • Thiết lập quy trình phân tích đặc trưng vật liệu (DTA/TGA, XRD, EDS, FE-SEM, TEM, BET, $pH_{zpc}$) và quy trình phân tích nồng độ các chất ô nhiễm bằng máy quang phổ UV-Vis, hệ sắc ký HPLC-MS/MS và hệ sắc ký khí ghép khối phổ GC/MS.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm và thảo luận khoa học:

  • Tối ưu hóa điều kiện tổng hợp $Fe_2O_3 - Mn_2O_3$: Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ nung ($300, 400, 450, 500, 550, 600\text{ }^\circ\text{C}$), giá trị pH ($1, 2, 3, 4, 5$), tỷ lệ mol Fe/Mn ($9/1, 3/1, 2/1, 1/1, 1/3, 1/9$), nhiệt độ tạo gel ($40, 50, 60, 80, 100\text{ }^\circ\text{C}$) và tỷ lệ phối hợp AT/PVA. Kết quả phân tích XRD và EDS xác nhận việc sử dụng hệ tác nhân AT+PVA giúp hình thành pha tinh thể đồng nhất, ức chế sự kết tụ hạt tốt hơn so với chỉ dùng AT đơn lẻ.
Mẫu vật liệu Tác nhân tạo gel Tỷ lệ mol Fe/Mn Nhiệt độ nung (°C) Diện tích bề mặt riêng BET ($m^2/g$)
$Fe_2O_3 - Mn_2O_3$ Axit tactric (AT) Tối ưu 450–500 Dưới 50
$Fe_2O_3 - Mn_2O_3$ AT + PVA Tối ưu 450–500 64–65
rGO - - - Cao
$(Fe_2O_3 - Mn_2O_3)/rGO$ AT + PVA Tối ưu trên rGO 450 Tăng rõ rệt so với oxit hỗn hợp không mang
  • Quang phân hủy chất màu hữu cơ (MO, MB): Hiệu suất phân hủy MO và MB của nano oxit hỗn hợp $Fe_2O_3 - Mn_2O_3$ cao hơn rõ rệt so với các đơn oxit $Fe_2O_3$ và $Mn_2O_3$ sau 90 phút chiếu sáng. Phân tích phổ HPLC-MS/MS nhận diện các sản phẩm trung gian chính: đối với MO ghi nhận các mảnh có $m/z$ tại 304, 320, 290, 276; đối với MB ghi nhận các mảnh có $m/z$ tại 256, 242, 275, 292, 307. Từ đó, tác giả đã thiết lập sơ đồ con đường cắt mạch phân hủy các hợp chất mang màu azo.
  • Đặc trưng và hoạt tính của hệ vật liệu $(Fe_2O_3 - Mn_2O_3)/rGO$: Kết quả EDS và SEM-Mapping cho thấy các nguyên tố Fe, Mn, C, O phân bố đồng đều trên nền rGO. Ảnh FE-SEM và TEM xác nhận các hạt nano oxit sắt – mangan kích thước nano bám đều trên các nếp gấp của tấm rGO. Giá trị điểm điện tích không ($pH_{zpc}$) của vật liệu được xác định làm cơ sở giải thích ảnh hưởng của pH môi trường đến quá trình hấp phụ và quang xúc tác.
  • Quang phân hủy Parathion và Fenitrothion:
    • Hấp phụ trong bóng tối: Thử nghiệm 24 giờ cho thấy vật liệu đạt trạng thái cân bằng hấp phụ ổn định đối với cả parathion và fenitrothion.
    • Ảnh hưởng của hàm lượng chất xúc tác: Khảo sát ở các dải nồng độ $0,01\text{ g/L}$, $0,025\text{ g/L}$, $0,05\text{ g/L}$, $0,1\text{ g/L}$; hiệu suất phân hủy tăng khi tăng lượng xúc tác đến giá trị tối ưu, sau đó chững lại do hiệu ứng tán xạ ánh sáng khi nồng độ hạt quá cao.
    • Ảnh hưởng của pH và nồng độ ban đầu: Khảo sát parathion ở các nồng độ $1,5\text{ ppm}$, $5\text{ ppm}$, $10\text{ ppm}$ và fenitrothion ở $1,4\text{ ppm}$, $5\text{ ppm}$, $11\text{ ppm}$. Quá trình phân hủy đạt hiệu quả cao trong khoảng thời gian từ 60 đến 180 phút.
    • Cơ chế phân hủy xác định bằng GC/MS: Phổ GC/MS tại các mốc phản ứng (ban đầu, sau 60 phút, sau 180 phút) xác định các sản phẩm trung gian chuyển hóa qua phản ứng oxy hóa gốc $\bullet OH$ tấn công vào liên kết phosphoeste ($P=S, P-O$), tạo thành các hợp chất trung gian ít độc trước khi khoáng hóa hoàn toàn.
    • So sánh và tái sử dụng: Hoạt tính quang xúc tác của $(Fe_2O_3 - Mn_2O_3)/rGO$ cao hơn vật liệu $Fe_2O_3 - Mn_2O_3$ không có chất mang. Thử nghiệm tái sử dụng qua nhiều chu trình phản ứng (mỗi chu trình 90 phút) cho thấy vật liệu duy trì hiệu suất phân hủy ổn định và dễ dàng thu hồi bằng từ trường ngoài.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã đạt được các kết quả khoa học và đóng góp cụ thể:

  • Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học:

    1. Xác lập thành công quy trình công nghệ tổng hợp vật liệu nano oxit hỗn hợp $Fe_2O_3 - Mn_2O_3$ và composite $(Fe_2O_3 - Mn_2O_3)/rGO$ bằng phương pháp đốt cháy gel với hệ tác nhân tạo gel mới gồm axit tactric kết hợp Polyvinyl Ancol (AT+PVA), làm rõ ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ (nhiệt độ nung, pH tạo gel, tỷ lệ mol kim loại) đến cấu trúc pha tinh thể và diện tích bề mặt riêng.
    2. Làm sáng tỏ cơ chế nâng cao hoạt tính quang xúc tác của hệ lai oxit kim loại trên nền rGO: sự phân tán của các hạt nano oxit trên màng carbon dẫn điện rGO đã mở rộng vùng hấp thụ ánh sáng và ức chế sự tái tổ hợp của cặp quang điện tử – lỗ trống ($e^-/h^+$).
    3. Xác định bản chất các sản phẩm trung gian bằng kỹ thuật HPLC-MS/MS (đối với chất màu MO, MB) và GC/MS (đối với thuốc BVTV parathion, fenitrothion), từ đó xây dựng các sơ đồ cơ chế phân cắt mạch phân hủy hoàn chỉnh của từng chất ô nhiễm.
  • Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp:

    1. Chế tạo được hệ vật liệu quang xúc tác có hoạt tính cao, có khả năng phân hủy hiệu quả các chất hữu cơ bền vững trong môi trường nước dưới điều kiện chiếu sáng mà không cần bổ sung các tác nhân oxy hóa độc hại.
    2. Vật liệu tổng hợp sở hữu đặc tính từ tính, cho phép thu hồi dễ dàng bằng từ trường ngoài sau quá trình xử lý, giải quyết được nhược điểm phát sinh chất thải rắn thứ cấp của phương pháp hấp phụ và khắc phục khó khăn phân tách pha của các chất xúc tác dạng huyền phù truyền thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của luận án:
    • Toàn bộ các thử nghiệm phân hủy quang xúc tác và khảo sát cơ chế mới chỉ được thực hiện trên nền nước cất nhân tạo (pha đơn chất chuẩn trong phòng thí nghiệm); chưa tiến hành thử nghiệm trên các mẫu nước thải thực tế vốn có thành phần phức tạp và nhiều ion cạnh tranh.
    • Thí nghiệm được thực hiện ở quy mô mẻ (batch) dung tích nhỏ trong phòng thí nghiệm; chưa thiết kế và vận hành hệ thống phản ứng dòng chảy liên tục.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng khảo sát khả năng quang phân hủy của vật liệu $(Fe_2O_3 - Mn_2O_3)/rGO$ trên các nguồn nước thải nông nghiệp và nước thải dệt nhuộm thực tế chứa đồng thời nhiều hoạt chất và tạp chất vô cơ.
    • Nghiên cứu chế tạo thiết bị phản ứng quang xúc tác dạng màng hoặc tầng cố định quy mô pilot nhằm ứng dụng trong xử lý nước thải liên tục.
    • Khảo sát độ bền cấu trúc và sự thôi nhiễm ion kim loại ($Fe, Mn$) vào môi trường sau số lượng lớn chu trình tái sử dụng.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng chuyên môn:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Kỹ thuật môi trường, Hóa học vật liệu: Cung cấp quy trình chi tiết về phương pháp tổng hợp đốt cháy gel sử dụng hệ tác nhân hữu cơ (AT+PVA), phương pháp biến tính vật liệu trên nền graphen oxit dạng khử (rGO), cùng hệ thống dữ liệu phân tích đặc trưng vật liệu (XRD, SEM, TEM, BET, DTA/TGA).
  • Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực xử lý chất ô nhiễm khó phân hủy: Tham khảo phương pháp luận kết hợp giữa kỹ thuật trắc quang UV-Vis, sắc ký lỏng khối phổ (HPLC-MS/MS) và sắc ký khí khối phổ (GC/MS) để định danh các sản phẩm phân cắt trung gian và giải thích cơ chế phân hủy quang xúc tác.
  • Cơ quan quản lý và kỹ sư môi trường nông nghiệp: Cung cấp bức tranh tổng quan có số liệu thực nghiệm về mức độ tồn dư của các loại thuốc BVTV phốt pho hữu cơ tại các vùng lúa nước trọng điểm tại Việt Nam, làm cơ sở định hướng giải pháp công nghệ xử lý nước thải nông nghiệp bền vững.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp nào được sử dụng để tổng hợp vật liệu nano oxit hỗn hợp $Fe_2O_3 - Mn_2O_3$ và việc phối hợp tác nhân AT+PVA có vai trò gì?
Luận án sử dụng phương pháp đốt cháy gel (sol-gel combustion). Việc kết hợp axit tactric (AT) và Polyvinyl Ancol (PVA) đóng vai trò làm tác nhân tạo phức và tạo khung gel mạng lưới không gian, giúp phân tán đều các ion kim loại $Fe^{3+}$ và $Mn^{2+}$, ức chế sự kết tụ hạt khi nung ở $450 - 500\text{ }^\circ\text{C}$, tạo ra sản phẩm nano có độ kết tinh cao và diện tích bề mặt riêng lớn hơn so với chỉ dùng AT đơn lẻ.

2. Graphen oxit dạng khử (rGO) đóng vai trò gì trong việc tăng cường hoạt tính quang xúc tác của vật liệu composite?
rGO đóng vai trò là chất mang carbon hai chiều có diện tích bề mặt lớn giúp phân tán các hạt nano oxit kim loại. Nhờ hệ điện tử $\pi$ liên hợp và khả năng dẫn điện cao, rGO tiếp nhận electron quang sinh từ vùng dẫn của $Fe_2O_3 - Mn_2O_3$, ngăn ngừa sự tái tổ hợp giữa electron ($e^-$) và lỗ trống ($h^+$), qua đó duy trì mật độ các gốc tự do oxy hóa ($\bullet OH, \bullet O_2^-$) tham gia phản ứng phân hủy chất ô nhiễm.

3. Những chất ô nhiễm nào được lựa chọn để khảo sát hoạt tính quang xúc tác của vật liệu trong luận án?
Luận án lựa chọn 4 chất ô nhiễm đại diện: 2 chất màu hữu cơ azo gồm Methyl Orange (MO, công thức $C_{14}H_{14}N_3NaO_3S$) và Methylene Blue (MB, công thức $C_{16}H_{18}ClN_3S$); 2 hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật nhóm phốt pho hữu cơ gồm Parathion ($C_{10}H_{14}NO_5PS$, $LD_{50} = 13\text{ mg/kg}$) và Fenitrothion ($C_9H_{12}NO_5PS$, $LD_{50} = 142 - 1000\text{ mg/kg}$).

4. Luận án sử dụng các phương pháp phân tích nào để xác định các sản phẩm trung gian và con đường phân hủy của các chất ô nhiễm?
Tác giả sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép khối phổ (HPLC-MS/MS) để phân tích các mảnh ion sản phẩm trung gian của chất màu MO (ghi nhận các giá trị $m/z$ 304, 320, 290, 276) và MB (ghi nhận các giá trị $m/z$ 256, 242, 275, 292, 307); đồng thời sử dụng sắc ký khí ghép khối phổ (GC/MS) để xác định nồng độ và các mảnh phân đoạn trung gian trong quá trình phân hủy parathion và fenitrothion.

5. Vật liệu $(Fe_2O_3 - Mn_2O_3)/rGO$ có thể thu hồi và tái sử dụng bằng cách nào?
Nhờ sự hiện diện của pha oxit sắt – mangan có đặc tính từ, vật liệu composite $(Fe_2O_3 - Mn_2O_3)/rGO$ có khả năng tách pha nhanh chóng ra khỏi dung dịch xử lý bằng từ trường ngoài (dùng nam châm), tránh thất thoát xúc tác và duy trì hiệu suất quang phân hủy ổn định sau nhiều chu trình phản ứng tái lặp.


Kết luận

Công trình của nghiên cứu sinh Nguyễn Vũ Ngọc Mai đã tổng hợp thành công hệ vật liệu nano oxit hỗn hợp $Fe_2O_3 - Mn_2O_3$ và composite $(Fe_2O_3 - Mn_2O_3)/rGO$ bằng phương pháp đốt cháy gel sử dụng tác nhân tạo gel phối hợp AT+PVA. Hệ xúc tác chế tạo được thể hiện hoạt tính quang phân hủy hiệu quả đối với các chất màu azo (MO, MB) và các hóa chất bảo vệ thực vật phốt pho hữu cơ (parathion, fenitrothion) trong môi trường nước. Bằng các kỹ thuật phân tích hiện đại (XRD, SEM, TEM, BET, HPLC-MS/MS, GC/MS), luận án đã xác định rõ các đặc trưng hình thái, cấu trúc, làm sáng tỏ các sản phẩm trung gian và cơ chế phân hủy chi tiết của các hợp chất nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực nghiệm quan trọng cho việc định hướng ứng dụng vật liệu quang xúc tác từ tính trên chất mang carbon trong xử lý ô nhiễm môi trường nước.