Đồ án tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật hóa học tổng hợp semi ipn hydrogel từ n n dimethylacrylamide và maleic acid ứng dụng hấp thu ion đồng ii đồ án tốt nghiệp ngành công nghệ kỹ thuật hóa học

Đồ án tốt nghiệp tổng hợp Semi-IPN Hydrogel từ N,N-Dimethylacrylamide và Maleic Acid, ứng dụng hấp thu ion đồng II trong ngành công nghệ kỹ thuật hóa học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2024

94
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về hydrogel

1.2. Giới thiệu hydrogel

1.3. Tổng hợp hydrogel

1.4. Tính chất hydrogel

1.5. Ứng dụng hydrogel trong xử lí nước thải

1.6. Các phương pháp phân tích và đánh giá hydrogel

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Nguyên liệu, dụng cụ và thiết bị

2.2. Dụng cụ và thiết bị

2.3. Qui trình thực nghiệm

2.3.1. Tổng hợp homopolymer PDMA

2.3.2. Tổng hợp semi – IPN Hydrogel

2.3.3. Biến tính mẫu semi – IPN hydrogel trong dung dịch kiềm

2.4. Các phương pháp phân tích và đánh giá hydrogel

2.4.1. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (Fourier Transform Infrared Spectroscopy – FTIR)

2.4.2. Kính hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscope – SEM) và quang phổ tán xạ năng lượng tia X (Energy-dispersive X-ray spectroscopy – EDX)

2.4.3. Phân tích nhiệt quét vi sai (Differential Scanning Calorimentry – DSC)

2.5. Phương pháp đo cơ tính

2.6. Khả năng trương nở

2.7. Khảo sát ứng dụng hấp thụ ion kim loại đồng bằng phương pháp UV – Vis

2.8. Khả năng tái sử dụng hydrogel

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

3.1. Tổng hợp homopolymer mạch thẳng PDMA

3.2. Tổng hợp semi – IPN Hydrogel

3.3. Kết quả phân tích và đánh giá hydrogel

3.3.1. Kết quả phân tích phổ hồng ngoại FTIR

3.3.2. Kết quả chụp SEM và quang phổ tán xạ năng lượng tia X – EDX

3.3.3. Kết quả phân tích nhiệt quét vi sai DSC

3.3.4. Kết quả đo lưu biến

3.3.5. Kết quả đo cơ tính

3.3.6. Khả năng trương nở của hydrogel

3.3.7. Khả năng hấp thu ion đồng (II) của hydrogel

3.3.8. Khả năng tái sử dụng của hydrogel

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Semi IPN Hydrogel

Semi-IPN Hydrogel là một loại vật liệu polymer có cấu trúc mạng ba chiều, được tổng hợp từ N,N-Dimethylacrylamide và Maleic Acid. Vật liệu này có khả năng hấp thu ion đồng II (Cu²⁺) hiệu quả, nhờ vào cấu trúc xốp và diện tích bề mặt lớn. Việc sử dụng Semi-IPN Hydrogel trong xử lý nước thải đang trở thành một giải pháp tiềm năng, giúp loại bỏ các ion kim loại nặng một cách hiệu quả và bền vững. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào việc tổng hợp mà còn khảo sát các tính chất của hydrogel, từ đó đánh giá khả năng hấp thu ion đồng II trong các điều kiện khác nhau.

1.1. Giới thiệu về Hydrogel

Hydrogel là vật liệu polymer có khả năng trương nở và giữ nước, với tính tương thích sinh học cao. Chúng được tổng hợp từ nhiều loại monomer khác nhau, trong đó N,N-Dimethylacrylamide và Maleic Acid là hai thành phần chính trong nghiên cứu này. Hydrogel có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng, từ y sinh đến xử lý nước thải, nhờ vào khả năng hấp thu và giữ nước vượt trội. Đặc biệt, semi-IPN hydrogel có cấu trúc đặc biệt giúp cải thiện tính chất cơ học và khả năng hấp thu ion kim loại, mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong lĩnh vực môi trường.

1.2. Tính chất của Semi IPN Hydrogel

Semi-IPN Hydrogel có nhiều tính chất nổi bật như khả năng trương nở cao, độ bền cơ học tốt và khả năng hấp thu ion kim loại nặng. Sau khi biến tính trong môi trường kiềm, hydrogel cho thấy sự cải thiện đáng kể về khả năng hấp thu ion đồng II. Các phương pháp phân tích như FTIR, SEM và DSC đã được sử dụng để xác định cấu trúc và tính chất của hydrogel. Kết quả cho thấy, hydrogel sau biến tính có khả năng hấp thu Cu²⁺ cao hơn so với hydrogel không biến tính, với tỉ lệ trương nở và khả năng hấp thu ion đồng II tăng lên rõ rệt.

II. Phương pháp tổng hợp và phân tích

Quá trình tổng hợp Semi-IPN Hydrogel từ N,N-Dimethylacrylamide và Maleic Acid được thực hiện thông qua phương pháp polymer hóa. Hệ xúc tác APS/TEMEDD được sử dụng để tạo ra mạng lưới polymer. Sau khi tổng hợp, hydrogel được biến tính trong môi trường kiềm để tăng cường khả năng hấp thu ion đồng II. Các phương pháp phân tích hiện đại như FTIR, SEM và DSC được áp dụng để đánh giá cấu trúc và tính chất của hydrogel, từ đó xác định khả năng hấp thu ion kim loại nặng.

2.1. Quy trình tổng hợp

Quy trình tổng hợp Semi-IPN Hydrogel bao gồm các bước chính như chuẩn bị nguyên liệu, thực hiện polymer hóa và biến tính hydrogel. N,N-Dimethylacrylamide và Maleic Acid được trộn lẫn với nhau cùng với chất nối mạng MBA và hệ xúc tác APS/TEMEDD. Quá trình polymer hóa diễn ra trong điều kiện kiểm soát nhiệt độ và thời gian, nhằm đảm bảo sự hình thành mạng lưới polymer đồng nhất. Sau khi tổng hợp, hydrogel được rửa sạch và biến tính trong dung dịch kiềm để cải thiện khả năng hấp thu ion đồng II.

2.2. Phương pháp phân tích

Các phương pháp phân tích như FTIR, SEM và DSC được sử dụng để đánh giá cấu trúc và tính chất của Semi-IPN Hydrogel. FTIR giúp xác định thành phần hóa học và cấu trúc của hydrogel, trong khi SEM cung cấp hình ảnh chi tiết về bề mặt và kích thước lỗ rỗng của hydrogel. DSC được sử dụng để phân tích tính chất nhiệt của hydrogel, cho thấy sự thay đổi trong nhiệt độ chuyển thủy tinh hóa và các tính chất cơ học khác. Những kết quả này cung cấp thông tin quan trọng về khả năng hấp thu ion đồng II của hydrogel.

III. Kết quả và thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy Semi-IPN Hydrogel sau biến tính có khả năng hấp thu ion đồng II vượt trội so với hydrogel không biến tính. Tỉ lệ trương nở và khả năng hấp thu Cu²⁺ tăng lên đáng kể, cho thấy hiệu quả của quá trình biến tính. Các yếu tố như pH, nồng độ ban đầu và môi trường muối cũng ảnh hưởng đến khả năng hấp thu của hydrogel. Kết quả khảo sát động học hấp thu cho thấy cơ chế hấp thu ion đồng II tuân theo mô hình Langmuir, cho thấy sự tương tác mạnh mẽ giữa hydrogel và ion kim loại.

3.1. Khả năng hấp thu ion đồng II

Khả năng hấp thu ion đồng II của Semi-IPN Hydrogel được đánh giá thông qua các thí nghiệm hấp thu trong điều kiện khác nhau. Kết quả cho thấy hydrogel sau biến tính có khả năng hấp thu Cu²⁺ cao hơn 37% so với hydrogel không biến tính. Điều này cho thấy sự cải thiện đáng kể trong khả năng hấp thu ion kim loại nặng, mở ra cơ hội ứng dụng trong xử lý nước thải. Các thí nghiệm cũng chỉ ra rằng hydrogel vẫn giữ nguyên hình dạng và kích thước sau nhiều chu kỳ hấp thu, cho thấy tính bền vững và khả năng tái sử dụng của vật liệu.

3.2. Ứng dụng thực tiễn

Semi-IPN Hydrogel có tiềm năng ứng dụng cao trong lĩnh vực xử lý nước thải, đặc biệt là trong việc loại bỏ các ion kim loại nặng như Cu²⁺. Việc sử dụng hydrogel trong xử lý nước không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong việc phát triển vật liệu hấp phụ hiệu quả, thân thiện với môi trường, góp phần vào việc giải quyết vấn đề ô nhiễm nước hiện nay.

21/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về hydrogel 1.1 Giới thiệu hydrogel Hydrogel là một loại vật liệu polymer có cấu trúc mạng ba chiều với khả năng trương nở và giữ một lượng nước lớn trong cấu trúc của nó. Đặc điểm nổi bật của hydrogel là khả năng hấp thụ nước vượt trội và tính tương thích sinh học cao, làm cho chúng trở thành lựa chọn lý tưởng trong nhiều ứng dụng sinh học và môi trường. Khả năng này là do sự hiện diện của nhiều nhóm hydrophilic mạnh như nhóm carboxyl, nhóm sulfonic và nhóm hydroxyl trong cấu trúc của nó.

Hydrogel có thể được tổng hợp từ nhiều loại monomer khác nhau, và sự lựa chọn của monomer sẽ quyết định tính chất vật lý và hóa học của hydrogel [2-4]. Semi-interpenetrating polymer networks (semi-IPNs) là một dạng cấu trúc đặc biệt của hydrogel, trong đó một mạng lưới polymer được hình thành trong sự hiện diện của một hoặc nhiều polymer khác mà không có liên kết hóa học giữa chúng. Điều này tạo ra một hệ thống có tính chất cơ học và hóa học được cải thiện, chẳng hạn như độ bền cơ học cao và khả năng hấp thụ nước tốt hơn [1, 3]. Nghiên cứu về semi-IPN (Semi-Interpenetrating Polymer Network) hydrogel hấp thu ion Cu2+ đã thu hút được sự quan tâm rộng rãi trong cộng đồng khoa học, với mục tiêu chính là phát triển các vật liệu hấp phụ hiệu quả, thân thiện với môi trường để loại bỏ các ion kim loại nặng như Cu2+ khỏi nước thải.

Nhìn chung, tình hình nghiên cứu cho thấy semi-IPN hydrogels là một lựa chọn tiềm năng trong việc hấp phụ và loại bỏ Cu2+ từ môi trường nước, với nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của chúng trong điều kiện phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu để tối ưu hóa cấu trúc và điều kiện vận hành để ứng dụng rộng rãi hơn trong thực tế.2 Tổng hợp hydrogel 1.1 Nguyên liệu Hydrogels được tổng hợp từ nhiều loại nguyên liệu khác nhau, bao gồm các polyme tự nhiên và tổng hợp, các monomer có khả năng polyme hóa, và kết hợp giữa polyme tự nhiên và tổng hợp. Các polyme tự nhiên như chitosan, gelatin, và alginate thường được sử dụng do tính biocompatibility và biodegradability cao. Trong khi đó, các polyme tổng hợp như polyacrylamide (PAAm), polyethylene glycol (PEG), và polyvinyl alcohol (PVA) thường được sử dụng để cải thiện tính chất cơ học và độ bền của hydrogel [5].

Trong nghiên cứu này, semi - IPN hydrogel được tổng hợp từ N,N’– dimethylacrylamide và maleic acid với MBA là chất nối mạng, hệ xúc tác APS/TEMEDD. Ion đồng Cu2+ được hấp phụ khỏi nước bởi hydrogel.1 N,N’–dimethylacrylamide (DMA) N, N'-Dimethylacrylamide (DMA) là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C5H9NO. Đây là một monomer được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp polymer, đặc biệt là trong sản xuất hydrogels và các ứng dụng y sinh. Công thức cấu tạo Hình 1.

1 Công thức cấu tạo của DMA Danh pháp UIPAC: N, N’-dimethylprop-2-enamide Tên gọi khác: NNDMAA, DMAA, DMA 10 Tính chất vật lý Trạng thái: Chất lỏng không màu. Khối lượng phân tử: 99. Tỷ trọng: Khoảng 0. Điểm chớp cháy: 71.

Tính chất hóa học Độ tan: DMA hòa tan tốt trong nước và hầu hết các dung môi hữu cơ. Độ tan nước ở 25°C là 152 g/L. Tính không ổn định: Ổn định dưới điều kiện bình thường, nhưng có thể polymer hóa khi tiếp xúc với các tác nhân polymer hóa hoặc nhiệt độ cao. Tính tương tác: DMA có thể phản ứng với các chất oxy hóa mạnh và các tác nhân khử.

Nó cũng dễ bị polymer hóa khi có mặt các chất khơi mào polymer hóa như peroxit hoặc azobisisobutyronitrile [6]. Ứng dụng Polymer và Hydrogels: DMA thường được sử dụng để tạo ra các polymer và hydrogels, đặc biệt là trong các ứng dụng y sinh như chất mang thuốc, thiết bị y tế và các vật liệu tương thích sinh học. Hydrogels từ DMA có tính cơ học cao và khả năng nhớ hình dạng tốt. 11 Công nghệ y sinh: Do tính chất biocompatible, các polymer từ DMA được sử dụng trong y học như các vật liệu cấy ghép và các hệ thống phân phối thuốc.

Sơn và chất kết dính: Sử dụng trong sản xuất các chất phủ, sơn và chất kết dính nhờ vào khả năng tạo màng tốt và tính chất cơ học mạnh mẽ [6]. An toàn và độc tính Độc tính: DMA có thể gây kích ứng da, mắt và hệ hô hấp. Tiếp xúc dài hạn có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, vì vậy cần sử dụng các biện pháp bảo hộ khi làm việc với DMA. Hướng dẫn an toàn: Tránh hít phải hơi và tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.

Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân và làm việc trong môi trường thông thoáng [6].2 Poly(N,N’–dimethylacrylamide) Poly(N,N'-Dimethylacrylamide) (PDMA) là một polymer có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực y sinh, công nghệ môi trường, và vật liệu kỹ thuật nhờ vào các đặc tính vượt trội như khả năng tương thích sinh học và tính chất cơ học tốt. Tính chất vật lý Trạng thái: Chất rắn hoặc hydrogel trong suốt. Khối lượng phân tử: Thay đổi tùy thuộc vào điều kiện polymer hóa. Độ tan: Tan tốt trong nước và các dung môi hữu cơ phân cực như methanol, ethanol.

Tính chất cơ học: PDMA hydrogels có khả năng co dãn cao, tự phục hồi và nhớ hình dạng tốt, đặc biệt khi kết hợp với các vật liệu gia cường như nano-silica [7]. Tính chất hóa học 12 Tính ổn định: PDMA ổn định trong điều kiện bình thường, nhưng dễ dàng polymer hóa tiếp khi có mặt các chất khơi mào. Độ hút nước: PDMA hydrogels có khả năng hút nước mạnh, giúp chúng phù hợp cho các ứng dụng liên quan đến hấp thụ và giữ nước. Phản ứng với kim loại: Có khả năng hấp thụ ion kim loại nặng, được sử dụng trong xử lý nước và môi trường [7].

Ứng dụng Y sinh: Sử dụng trong sản xuất các vật liệu cấy ghép, hệ thống phân phối thuốc và thiết bị y tế do tính tương thích sinh học cao. Xử lý nước: PDMA hydrogels được dùng để loại bỏ kim loại nặng và các chất ô nhiễm hữu cơ từ nước. Công nghệ in 3D: PDMA hydrogels có thể sử dụng trong công nghệ in 3D để tạo ra các cấu trúc phức tạp với đặc tính cơ học được cải thiện [7]. An toàn và độc tính Độc tính: PDMA được xem là có độc tính thấp, nhưng cần thận trọng khi sử dụng để tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.

Bảo quản: Nên bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để duy trì tính chất của polymer [7].3 Maleic acid (MA) Maleic acid (MA) là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học C₄H₄O₄. Đây là đồng phân cis của axit butenedioic, trong khi đồng phân trans là axit fumaric. Công thức cấu tạo 13 Hình 1. 2 Công thức cấu tạo của MA Danh pháp UIPAC: (Z)-Butenedioic acid Tên gọi khác: cis-butenedioic acid, malenic acid, maleinic acid, toxilic acid Tính chất vật lý Trạng thái: Axit maleic là chất rắn tinh thể màu trắng.

Điểm nóng chảy: 402,9 đến 416,65 K (129,75-143,5°C). Điểm sôi: Điểm sôi khoảng 587,18 K (314,03°C). Tỷ trọng: Tỷ trọng của axit maleic khoảng 1,59 g/cm³ ở nhiệt độ phòng. Độ tan: Axit maleic tan rất tốt trong nước, với log độ tan trong nước (log WS) là 0,45.

Nhiệt nóng chảy: 26,9 kJ/mol. Nhiệt thăng hoa: Enthalpy thăng hoa từ 105,4 đến 110,0 kJ/mol. Nhiệt dung: Nhiệt dung riêng của axit maleic rắn khoảng 135,60 J/mol·K ở 294,4 K [8, 9]. Tính chất hóa học 14 Độ axit: Axit maleic là một axit diacid, có thể cho hai proton (ion H⁺).

Giá trị pKa của nó là 1,9 và 6,07, cho thấy nó khá axit. Tính phản ứng: Axit maleic có thể tham gia vào các phản ứng điển hình của axit carboxylic như tạo thành este, amid và anhydride. Nó cũng tham gia vào phản ứng Diels-Alder do sự có mặt của liên kết đôi liên hợp. Đồng phân hóa: Nó có thể chuyển hóa thành axit fumaric, là đồng phân trans của axit butenedioic.

Sự đồng phân hóa này có thể xảy ra tự nhiên trong một số vi khuẩn và được xúc tác bởi enzyme maleate isomerase. Ứng dụng: Axit maleic được sử dụng trong sản xuất axit fumaric, làm nguyên liệu cho sản xuất các polymer và nhựa khác nhau, trong lớp phủ bề mặt, và như một phụ gia trong chất bôi trơn và hóa chất nông nghiệp. An toàn: Axit maleic có tính ăn mòn và có thể gây bỏng khi tiếp xúc với da hoặc mắt. Nó cũng độc hại khi hít phải hoặc nuốt phải, yêu cầu phải cẩn thận khi xử lý và sử dụng các biện pháp an toàn thích hợp [10] [11].4 N, N’- Methylenebisacrylamide (MBA) Công thức cấu tạo Hình 1.

3 Công thức cấu tạo của MBA Danh pháp IUPAC: N-(prop-2-enoylamino) methylprop-2-enamide Tên gọi khác: Bis[acryloylamino] methane, MBA, MBAA 15 Tính chất vật lí Công thức phân tử: C₇H₁₀N₂O₂ Khối lượng phân tử: 154.17 g/mol Hình dạng: Chất rắn màu trắng Điểm nóng chảy: 181-182°C (358-360 °F) Tính chất hóa học MBA là một hợp chất hữu cơ được sử dụng chủ yếu làm chất liên kết ngang trong polyacrylamide, một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng kỹ thuật và sinh học. MBA có khả năng tạo liên kết ngang giữa các phân tử polymer, làm tăng độ bền và tính ổn định của polymer. Ứng dụng Sản xuất polymer: MBA là chất liên kết ngang chính trong sản xuất polyacrylamide và các polymer khác, đặc biệt là trong các gel sử dụng trong kỹ thuật điện di (SDS- PAGE) và các ứng dụng sinh học khác. Vật liệu siêu hấp thụ: MBA được sử dụng trong các sản phẩm như tã lót và các vật liệu khác yêu cầu khả năng hấp thụ cao.

Sơn và chất kết dính: MBA được sử dụng trong sản xuất các loại sơn và chất kết dính nhờ khả năng tạo liên kết mạnh mẽ và bền vững. An toàn Độc tính: MBA có thể gây kích ứng da và mắt. Việc hít phải hoặc nuốt phải MBA có thể gây hại cho sức khỏe. 16 Xử lý: Khi xử lý MBA, cần mang đồ bảo hộ như găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang để tránh tiếp xúc trực tiếp.

Nếu bị dính vào da hoặc mắt, cần rửa ngay lập tức với nhiều nước và tìm kiếm sự chăm sóc y tế. Cháy nổ: MBA không dễ cháy, nhưng trong trường hợp cháy, có thể sử dụng bình chữa cháy hóa chất khô, CO2 hoặc nước phun để dập tắt lửa [12-14].5 Ammonium persulfate (APS) Công thức cấu tạo Hình 1. 4 Công thức cấu tạo của APS Danh pháp IUPAC: Ammonium persulfate Tính chất vật lí Công thức phân tử: (NH₄)₂S₂O₈ Khối lượng mol: 228.18 g/mol Màu sắc: Dạng bột trắng Mật độ: 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tổng hợp Semi-IPN Hydrogel từ N,N-Dimethylacrylamide và Maleic Acid Ứng Dụng Hấp Thu Ion Đồng II - Đồ Án Tốt Nghiệp Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học là một nghiên cứu chuyên sâu về việc tổng hợp hydrogel bán mạng lưới (Semi-IPN) từ hai hợp chất hóa học là N,N-Dimethylacrylamide và Maleic Acid. Nghiên cứu này tập trung vào khả năng hấp thụ ion đồng II (Cu²⁺) của hydrogel, một ứng dụng quan trọng trong xử lý nước thải và bảo vệ môi trường. Tài liệu cung cấp cái nhìn chi tiết về quy trình tổng hợp, đặc tính vật lý, hóa học của hydrogel, cũng như hiệu quả hấp thụ ion kim loại nặng. Đây là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, nhà nghiên cứu và chuyên gia trong lĩnh vực hóa học môi trường và vật liệu polymer.

Để mở rộng kiến thức về các vật liệu polymer và ứng dụng của chúng, bạn có thể tham khảo Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp một số vinyl polyme ứng dụng làm tá dược. Nếu quan tâm đến các vật liệu nano và khả năng hấp phụ, Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tổng hợp vật liệu composite nife2o4c trên cơ sở vật liệu khung hữu cơ kim loại ni fe mofs và ứng dụng trong hấp phụ chất kháng sinh là một tài liệu đáng đọc. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp vật liệu xúc tác quang ctio2gc3n4 trên pha nền rgo biến tính ứng dụng phân hủy chất kháng sinh trong môi trường nước cũng cung cấp thêm góc nhìn về ứng dụng của vật liệu trong xử lý môi trường.