Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ hóa học với đề tài "Nghiên cứu tổng hợp một số vinyl polyme ứng dụng làm tá dược" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Trần Vũ Thắng dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Văn Khôi tại Viện Hóa học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (chuyên ngành Hóa Hữu cơ, mã số 62.01 / 62.14, bảo vệ năm 2015).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong ngành công nghiệp dược phẩm, song song với việc nghiên cứu hoạt chất và công thức nhân thuốc, việc phát triển vật liệu bao màng giữ vai trò then chốt nhằm kiểm soát sự giải phóng dược chất và bảo vệ viên thuốc khỏi các tác động bất lợi từ môi trường. Màng bao sử dụng trong sản xuất thuốc viên phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt: khả năng tương thích với thành phần hoạt chất, độ thấm nước và thấm oxy thấp, nhiệt độ tạo màng thấp và độ bền xuyên thủng cao.
Theo khảo sát thực tế được trình bày trong luận án, thuốc sản xuất nội địa đã đáp ứng khoảng 50% thị phần dược phẩm tại Việt Nam. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh của thuốc sản xuất trong nước so với thuốc ngoại nhập còn hạn chế, việc tiếp cận các thị trường phát triển gặp nhiều rào cản. Nguyên nhân cốt lõi xuất phát từ chất lượng thuốc chưa cao và thiếu ổn định do nguồn nguyên phụ liệu, đặc biệt là tá dược polyme tổng hợp phục vụ sản xuất trong nước, còn hạn chế về chủng loại và phụ thuộc chủ yếu vào nguồn nhập khẩu. Do đó, việc nghiên cứu tổng hợp có hệ thống các vinyl polyme đạt tiêu chuẩn dược điển nhằm chủ động nguồn tá dược là yêu cầu cấp thiết của ngành hóa dược.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định 02 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Tổng hợp thành công 03 loại copolyme gốc vinyl gồm poly(N-vinyl pyrrolidon-vinyl acetat), poly(methacrylic acid-ethyl acrylat) và poly(methacrylic acid-methyl methacrylat) đạt các chỉ tiêu chất lượng theo quy chuẩn dược điển.
- Ứng dụng thử nghiệm 03 loại copolyme đã tổng hợp làm tá dược bao phim trên mô hình viên nén paracetamol, đánh giá khả năng bảo vệ và kiểm soát giải phóng dược chất so với các sản phẩm thương mại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Ba hệ copolyme trên cơ sở các monome vinyl:
- Copolyme N-vinyl pyrrolidon và vinyl acetat: P(VP-VA).
- Copolyme methacrylic acid và methyl methacrylat: P(MAA-MMA).
- Copolyme methacrylic acid và ethyl acrylat: P(MAA-EA).
- Phạm vi nghiên cứu:
- Khảo sát các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến quá trình đồng trùng hợp (nhiệt độ, thời gian, nồng độ monome, nồng độ chất khơi mào, nồng độ và loại chất nhũ hóa).
- Xác định các thông số động học đồng trùng hợp và hằng số hoạt tính monome theo phương pháp Kelen-Tudos.
- Phân tích cấu trúc hóa học, hình thái học, tính chất nhiệt và độ bền cơ lý của màng polyme.
- Xây dựng quy trình tổng hợp và gia công sấy phun trên quy mô pilot 2 kg/mẻ.
- Kiểm nghiệm chất lượng sản phẩm theo Dược điển Anh 2007 (BP 2007) và theo dõi độ ổn định qua thử nghiệm lão hóa cấp tốc.
- Thử nghiệm bao phim trên viên nén chứa dược chất mô hình là paracetamol, đánh giá các chỉ tiêu độ cứng, độ hút ẩm và độ hòa tan/giải phóng hoạt chất trong các môi trường pH khác nhau.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu về tá dược polyme được điểm lại
Luận án đã phân tích toàn diện hệ thống tá dược trong công nghệ bào chế, làm rõ vai trò của từng nhóm chức năng: chất độn/pha loãng, chất liên kết, chất phân rã, chất bôi trơn và chất trơn trượt. Các tính chất bề mặt, kích thước hạt, khả năng chịu nén, tính chảy và khả năng giữ nước của tá dược ảnh hưởng trực tiếp đến sinh khả dụng (SKD) và độ ổn định của viên thuốc.
| Nhóm tá dược |
Định nghĩa và chức năng kỹ thuật trong viên nén |
Các đại diện tiêu biểu trong tài liệu |
| Chất độn - pha loãng |
Làm tăng khối lượng và kích thước viên nén hoặc nang thuốc, thuận tiện cho sản xuất và phân liều. |
Tinh bột, lactose, microcrystalline cellulose, đường. |
| Chất liên kết |
Cung cấp lực liên kết cơ học cần thiết cho các hạt bột trong quá trình dập nén tạo viên dạng khô hoặc ướt. |
Povidon, HPMC, HPC, tinh bột biến tính, gelatin. |
| Chất phân rã |
Giúp viên nén rã và phá vỡ cấu trúc khi tiếp xúc với dịch tiêu hóa, giải phóng hạt dược chất. |
Crospovidon, natri starch glycolat, CMC biến tính. |
| Chất bôi trơn |
Làm giảm ma sát giữa khối bột/viên nén với thành cối và chày dập viên, ngăn hiện tượng dính thiết bị. |
Magie stearat, stearic acid, bột talc, silica. |
| Chất trơn trượt |
Cải thiện độ chảy và giảm ma sát giữa các hạt bột, đảm bảo độ đồng đều khối lượng khi phân liều. |
Colloidal silicon dioxide, talc. |
Tác giả đã tổng thuật chi tiết hai nhóm vật liệu polyme dùng làm tá dược:
- Polyme tự nhiên và biến tính sinh học:
- Cellulose và các dẫn xuất: Carboxymethyl cellulose (CMC), Ethyl cellulose (EC), Methyl cellulose (MC), Hydroxypropyl cellulose (HPC), Hydroxylpropyl methyl cellulose (HPMC), Hydroxypropyl methyl cellulose acetat succinat (HPMC-AS), Cellulose acetat (CA) làm màng bán thấm cho hệ bơm thẩm thấu, Cellulose acetat butyrat (CAB), Cellulose acetat phthalat (CAP), Hydroxypropyl methyl cellulose phthalat (HPMC-P).
- Các polysaccharit khác: Hemicellulose (glucomannan, konjac glucomannan), Tinh bột (amylose, amylopectin, tinh bột acetat hóa), các loại gum tự nhiên (Guar gum, Locust bean gum, Gum arabic), Pectin, Inulin, Alginat, Carrageenan và Nhựa thông (rosin).
- Polyme tổng hợp:
- Poly(N-vinyl pyrrolidon) (PVP/Povidon): Các dòng thương mại Plasdon (Plasdon C-12, Plasdon K) và copolyme P(VP-VA) với tỷ lệ monome 6:4 (sản phẩm thương mại Kollidon VA 64 của BASF, Plasdon S-630 của ISP) đóng vai trò chất kết dính, tác nhân hòa tan và bao phim.
- Polyvinyl ancol (PVA): Polyme tan trong nước dùng làm chất ổn định nhũ tương, chất tạo màng bao và kiểm soát giải phóng.
- Poloxam: Copolyme khối polypropylen oxit (PPO) kỵ nước xen giữa hai khối polyethylen oxit (PEO) ưa nước, đóng vai trò chất diện hoạt và chất tăng độ tan.
- Polyethylen glycol (PEG) và Polyethylen oxit (PEO): Các cấp khối lượng phân tử từ lỏng đến rắn (PEG 200–600 đến PEO phân tử lượng cao), ứng dụng làm chất hóa dẻo, chất nền kiểm soát giải phóng theo công trình của Ma Lulu và cộng sự.
- Poly(vinyl methyl ete / maleic anhydrit): Nghiên cứu của Bożena Karolewicz và cộng sự về tính năng tạo phức, ổn định nhũ tương và bao màng.
- Các dẫn xuất polymethacrylat (dòng thương mại Eudragit):
- Eudragit E (tan trong dịch dạ dày ở pH $\le 5,0$): Màng bao bảo vệ, bao tan trong dạ dày.
- Eudragit NE: Copolyme không tan, có khả năng trương nở, kiểm soát giải phóng kéo dài.
- Eudragit L (poly(methacrylic acid-co-methyl methacrylat) 1:1): Màng bao kháng dịch vị, tan tại pH đường ruột $> 6,0$.
Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết
Mặc dù các sản phẩm thương mại ngoại nhập (Kollidon VA 64, Eudragit L, Kollicoat) đã được sử dụng rộng rãi, quy trình tổng hợp các copolyme này đòi hỏi việc kiểm soát khắt khe các thông số phản ứng trùng hợp dung dịch và trùng hợp nhũ tương nhằm đảm bảo khối lượng phân tử, chỉ số đa phân tán (PDI), hàm lượng monome dư và tính chất màng phim. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống về công nghệ tổng hợp và chuẩn hóa tính chất 03 loại copolyme vinyl chuyên biệt làm tá dược bao phim trên quy mô pilot 2 kg/mẻ tại Việt Nam, đánh giá độ ổn định và tính tương đương chức năng so với các sản phẩm thương mại tương ứng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình tính toán
- Cơ chế phản ứng: Trùng hợp và đồng trùng hợp gốc tự do qua các giai đoạn khơi mào, phát triển mạch và đứt mạch. Áp dụng phương pháp trùng hợp dung dịch đối với hệ VP-VA và phương pháp trùng hợp nhũ tương đối với hệ MAA-EA và MAA-MMA.
- Phương pháp Kelen-Tudos: Xác định hằng số đồng trùng hợp $r_1$ và $r_2$ của các cặp monome thông qua việc thiết lập phương trình tuyến tính hóa thực nghiệm:
$$\eta = \left( r_1 + \frac{r_2}{\alpha} \right) \xi - \frac{r_2}{\alpha}$$
Trong đó các hệ số $\xi$ và $\eta$ được tính toán trực tiếp từ tỷ lệ monome trong hỗn hợp phản ứng ban đầu và tỷ lệ thành phần monome trong cấu trúc copolyme tạo thành.
Phương pháp thực nghiệm và kỹ thuật phân tích
- Quy trình tổng hợp hóa học:
- Tổng hợp P(VP-VA): Đồng trùng hợp gốc tự do trong dung môi hữu cơ thích hợp, sử dụng chất khơi mào gốc tự do.
- Tổng hợp P(MAA-EA) và P(MAA-MMA): Đồng trùng hợp nhũ tương trong môi trường nước sử dụng chất khơi mào amoni persulphat (APS) và các hệ chất hoạt động bề mặt gồm natri lauryl sulfat (NaDS) hoặc nonyl phenol etoxilat (NP9).
- Kỹ thuật xác định chuyển hóa và thành phần:
- Xác định hiệu suất chuyển hóa thành copolyme ($R%$) bằng phương pháp kết tủa.
- Xác định hiệu suất chuyển hóa tổng ($Đ%$) bằng phương pháp chuẩn độ nối đôi còn dư.
- Phân tích thành phần nguyên tố (PTNT) và chuẩn độ nhóm chức acid carboxylic để xác định tỷ lệ monome trong chuỗi polyme.
- Phương pháp đặc trưng cấu trúc, hình thái và tính chất nhiệt:
- Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR): Nhận diện các nhóm chức đặc trưng ($\text{C=O}$ este, lactam, acid, liên kết hydro nội/liên phân tử).
- Sắc ký thẩm thấu gel (GPC): Xác định khối lượng phân tử trung bình số ($M_n$), khối lượng phân tử trung bình khối ($M_w$) và chỉ số phân tán khối lượng phân tử ($PDI = M_w / M_n$).
- Phân tích nhiệt vi sai quét (DSC): Xác định nhiệt độ chuyển thủy tinh ($T_g$) và các biến đổi nhiệt.
- Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA): Đánh giá độ bền nhiệt và quá trình phân hủy nhiệt của vật liệu.
- Kính hiển vi điện tử quét trường phát xạ (FE-SEM): Khảo sát hình thái học bề mặt và mặt cắt gãy của màng copolyme.
- Đánh giá tính chất cơ lý: Đo độ bền kéo đứt và độ giãn dài khi đứt của màng vật liệu.
- Phương pháp kiểm nghiệm dược dụng và thử nghiệm bao phim:
- Đánh giá các chỉ tiêu hóa lý theo tiêu chuẩn Dược điển Anh 2007 (BP 2007).
- Thử nghiệm độ ổn định trong điều kiện lão hóa cấp tốc.
- Kỹ thuật sấy phun tạo bột sản phẩm trên hệ thiết bị pilot.
- Kỹ thuật bao phim viên nén paracetamol trên thiết bị nồi bao chuyên dụng.
- Đo quang phổ hấp thụ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis) xác định hàm lượng paracetamol giải phóng tại bước sóng đặc trưng.
- Đánh giá chất lượng viên nén sau bao: độ cứng (lực gây vỡ viên), độ hút ẩm theo thời gian bảo quản, độ hòa tan và profile giải phóng dược chất trong môi trường thay đổi pH (dạ dày $\text{pH } 1,2$ và ruột $\text{pH } 6,8$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về tá dược trong công nghệ sản xuất dược phẩm rắn. Tác giả phân tích cụ thể vai trò của tá dược đối với các thông số dạng bào chế:
- Tính ổn định: Giảm thiểu sự hút ẩm bề mặt, ngăn ngừa phản ứng thủy phân hoạt chất.
- Khả năng gia công: Tác động của diện tích bề mặt, năng lượng tự do bề mặt và biến dạng tinh thể lên khả năng nén dập tốc độ cao; phân bố kích thước hạt ảnh hưởng đến tính chảy và quá trình trộn khô.
- Đặc tính giải phóng: Tác động của năng lượng liên kết và khả năng giữ nước đến động học rã và hòa tan.
Chương này phân loại chi tiết cấu trúc, tính chất lý hóa và phạm vi sử dụng của 10 dẫn xuất cellulose, 8 polysaccharit tự nhiên và 6 nhóm polyme tổng hợp. Đặc biệt, luận án đi sâu vào tính chất tạo màng của các copolyme gốc vinyl pyrrolidon và các dẫn xuất acid methacrylic, làm cơ sở lý thuyết để lựa chọn 03 hệ copolyme mục tiêu: P(VP-VA), P(MAA-EA) và P(MAA-MMA).
Chương 2: Hóa chất và các phương pháp nghiên cứu
Chương 2 mô tả chi tiết nguồn gốc các monome (VP, VA, MAA, EA, MMA), chất khơi mào (APS), chất nhũ hóa (NaDS, NP9), tá dược chuẩn đối chiếu và hóa chất phân tích. Chương này thiết lập chi tiết 12 quy trình thực nghiệm và phương pháp kiểm tra:
- Quy trình trùng hợp dung dịch tổng hợp copolyme (VP-VA).
- Quy trình trùng hợp nhũ tương tổng hợp copolyme (MAA-EA) và (MAA-MMA).
- Phương pháp định lượng monome dư bằng chuẩn độ nối đôi và đo hiệu suất tạo polyme bằng phương pháp kết tủa dung môi.
- Kỹ thuật đánh giá độ bền phân tán và quá trình tách pha của hệ nhũ tương.
- Phương pháp phân tích GPC, FTIR, DSC, TGA, FE-SEM và thử nghiệm cơ lý kéo đứt.
- Phương pháp tính toán Kelen-Tudos xử lý số liệu thành phần đồng trùng hợp.
- Quy trình sấy phun quy mô 2 kg/mẻ để thu hồi sản phẩm dạng bột mịn.
- Phương pháp định lượng paracetamol bằng quang phổ kế UV-Vis dựa trên đường chuẩn tương quan nồng độ - mật độ quang.
- Phương pháp đo độ cứng viên nén (lực gây vỡ viên), đo độ hút ẩm trong buồng kiểm soát độ ẩm.
- Quy trình thử độ hòa tan và giải phóng paracetamol in vitro theo các giá trị pH môi trường tiêu chuẩn.
Chương 3: Kết quả & thảo luận
1. Tổng hợp và nghiên cứu tính chất copolyme (VP-VA)
- Khảo sát công nghệ trùng hợp dung dịch: Tác giả đã khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng, thời gian, nồng độ chất khơi mào và nồng độ monome đến hiệu suất chuyển hóa tổng ($Đ%$), hiệu suất tạo copolyme ($R%$), khối lượng phân tử trung bình khối ($M_w$) và chỉ số đa phân tán ($PDI$).
- Động học đồng trùng hợp: Sử dụng phương pháp phân tích nguyên tố để xác định tỷ lệ monome trong sản phẩm, thiết lập đường thẳng Kelen-Tudos với các hệ số thực nghiệm $\xi$ và $\eta$, từ đó tính toán chính xác hằng số đồng trùng hợp của cặp monome VP và VA.
- Đặc trưng cấu trúc và hình thái:
- FTIR: Xuất hiện đồng thời các đỉnh hấp thụ đặc trưng của nhóm carbonyl lactam trong vòng pyrrolidon và nhóm carbonyl este của vinyl acetat, chứng minh phản ứng đồng trùng hợp xảy ra hoàn toàn.
- Phân tích nhiệt (DSC, TGA): Copolyme P(VP-VA) thể hiện một nhiệt độ chuyển thủy tinh $T_g$ duy nhất nằm giữa $T_g$ của homopolyme PVP và PVA, khẳng định cấu trúc đồng thể không tách pha; giản đồ TGA cho thấy vật liệu có độ bền nhiệt cao.
- Cơ lý và FE-SEM: Màng phim P(VP-VA) có độ bền kéo đứt và độ giãn dài cân bằng, bề mặt cắt đồng nhất trên ảnh kính hiển vi điện tử quét trường phát xạ FE-SEM.
2. Tổng hợp và nghiên cứu tính chất copolyme (MAA-EA)
- Công nghệ trùng hợp nhũ tương: Nghiên cứu đã khảo sát việc lựa chọn chất nhũ hóa, trong đó natri lauryl sulfat (NaDS) cho khả năng tạo nhũ và độ bền nhũ cao đối với hệ MAA-EA. Đánh giá chi tiết ảnh hưởng của nhiệt độ tới khả năng tạo nhũ, nồng độ chất nhũ hóa NaDS tới kích thước hạt trung bình (KTHTB) và dải phân bố kích thước hạt, hiện tượng kết khối trong quá trình phản ứng, nồng độ chất khơi mào APS và nồng độ monome đến $M_w$ và $PDI$.
- Hằng số đồng trùng hợp: Xử lý dữ liệu thành phần (xác định qua chuẩn độ nhóm $-\text{COOH}$ và phân tích nguyên tố) theo mô hình Kelen-Tudos, xác định hằng số hoạt tính của MAA và EA.
- Tính chất màng: Phổ FTIR xác nhận các nhóm chức acid và este alkyl; giản đồ DSC và TGA chứng minh tính ổn định nhiệt của copolyme; màng vật liệu có độ đàn hồi cao nhờ sự hiện diện của monome ethyl acrylat có mạch nhánh linh động. Ảnh FE-SEM chỉ ra cấu trúc màng liền khối, không có vi lỗ xốp khuyết tật.
3. Tổng hợp và nghiên cứu tính chất copolyme (MAA-MMA)
- Công nghệ trùng hợp nhũ tương: Khảo sát lựa chọn chất nhũ hóa non-ionic nonyl phenol etoxilat (NP9), đánh giá ảnh hưởng của nồng độ NP9 đến độ bền nhũ tương, KTHTB và phân bố kích thước hạt nhũ tương. Tối ưu hóa thời gian phản ứng, nồng độ chất khơi mào và nồng độ monome để kiểm soát khối lượng phân tử $M_w$ trong phạm vi tiêu chuẩn tá dược.
- Động học phản ứng: Xác định các hệ số $\xi$ và $\eta$ theo Kelen-Tudos từ kết quả phân tích nguyên tố, tính toán hằng số đồng trùng hợp của hệ monome MAA và MMA.
- Đặc trưng lý hóa: Phổ FTIR, giản đồ phân tích nhiệt DSC, TGA và cơ lý màng cho thấy copolyme P(MAA-MMA) có độ cứng cao hơn so với hệ P(MAA-EA) do cấu trúc cồng kềnh của gốc methyl trên monome MMA, $T_g$ dịch chuyển về vùng nhiệt độ cao phù hợp với tính năng tạo màng bao kháng dịch vị dạ dày.
4. Chế tạo quy mô pilot 2 kg/mẻ và kiểm nghiệm theo dược điển
- Sản xuất pilot và sấy phun: Luận án đã thiết lập các thông số vận hành cho hệ thống sấy phun đối với 03 loại copolyme ở quy mô 2 kg/mẻ, thu hồi sản phẩm dạng bột đồng nhất, độ ẩm thấp.
- Kiểm nghiệm chất lượng theo BP 2007: Sản phẩm của cả 3 hệ copolyme tổng hợp trên quy mô pilot đã được phân tích đầy đủ các chỉ tiêu: định tính, độ nhớt, hàm lượng acid/este, hàm lượng monome dư, kim loại nặng, tro sunfat và cắn sau sấy. Tất cả các thông số đều nằm trong giới hạn cho phép của Dược điển Anh 2007.
- Độ ổn định: Thử nghiệm lão hóa cấp tốc cho thấy các mẫu lưu giữ được tính chất lý hóa, không xảy ra hiện tượng thoái hóa phân tử hay biến đổi màu sắc.
5. Đánh giá hiệu quả bao phim trên viên nén paracetamol
- Thành phần dịch bao và thông số vận hành: Thiết lập công thức dịch phủ và thông số sấy, áp suất phun trong thiết bị bao phim.
- Đặc tính cơ lý và bảo vệ của màng bao:
- Lực gây vỡ viên: Viên sau khi bao phim bằng cả 3 loại copolyme tổng hợp đều có độ cứng và độ bền cơ học tăng rõ rệt so với viên nhân trần, tương đương với các mẫu bao bằng tá dược thương mại đối chứng.
- Độ hút ẩm: Màng bao tạo lớp bảo vệ ngăn cản sự xâm nhập của hơi ẩm theo thời gian bảo quản trong môi trường có độ ẩm cao.
- Động học giải phóng dược chất paracetamol:
- Màng bao P(VP-VA) cho phép giải phóng paracetamol nhanh và hoàn toàn, đóng vai trò màng bao bảo vệ tan nhanh trong nước.
- Màng bao P(MAA-MMA) và P(MAA-EA) thể hiện rõ đặc tính phụ thuộc pH: trong môi trường acid dịch vị dạ dày ($\text{pH } 1,2$), màng bao không tan và ngăn chặn paracetamol khuếch tán ra ngoài; khi chuyển sang môi trường dịch ruột ($\text{pH } 6,8$), các nhóm carboxyl bị ion hóa làm màng bao hòa tan và giải phóng nhanh chóng hoạt chất. Động học hòa tan của P(MAA-MMA) và P(MAA-EA) tổng hợp đạt mức độ tương đồng cao khi so sánh đối đầu với các sản phẩm thương mại Kollicoat và Eudragit (ES 100).
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học
- Đã nghiên cứu một cách hệ thống và toàn diện quy luật đồng trùng hợp gốc tự do của 03 hệ monome vinyl: N-vinyl pyrrolidon với vinyl acetat, methacrylic acid với ethyl acrylat, và methacrylic acid với methyl methacrylat; xác định chính xác các hằng số đồng trùng hợp $r_1, r_2$ theo phương pháp Kelen-Tudos.
- Thiết lập được mối quan hệ định lượng giữa các thông số công nghệ phản ứng (nhiệt độ, thời gian, nồng độ monome, loại và nồng độ chất nhũ hóa, nồng độ chất khơi mào) với khối lượng phân tử ($M_w$), chỉ số phân tán ($PDI$), kích thước hạt nhũ tương và tính chất nhiệt - cơ học của vật liệu polyme thu được.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và công nghệ
- Xây dựng hoàn chỉnh quy trình công nghệ chế tạo 03 loại tá dược copolyme [P(VP-VA), P(MAA-EA), P(MAA-MMA)] trên quy mô pilot 2 kg/mẻ kết hợp công nghệ sấy phun tạo bột, tạo tiền đề chuyển giao sản xuất trong nước.
- Các sản phẩm polyme tổng hợp đạt đầy đủ các tiêu chuẩn kiểm nghiệm hóa lý và dược dụng theo Dược điển Anh 2007 (BP 2007) và có độ ổn định cao qua thử nghiệm lão hóa cấp tốc.
- Ứng dụng thành công các copolyme làm tá dược bao phim cho viên nén paracetamol; chứng minh màng bao tổng hợp có khả năng kháng ẩm, tăng độ bền cơ học cho viên nén, và thể hiện tính năng giải phóng hoạt chất phụ thuộc pH tương đương các tá dược thương mại quốc tế (Kollicoat, ES 100).
Kiến nghị và giải pháp đề xuất từ luận án
- Đề xuất tiếp tục hoàn thiện và mở rộng quy trình công nghệ tổng hợp ở quy mô lớn hơn để phục vụ nhu cầu sản xuất tá dược trong nước.
- Khuyến nghị ứng dụng các hệ copolyme đã tổng hợp vào việc bao phim cho các nhóm hoạt chất nhạy cảm với ẩm, hoạt chất gây kích ứng dạ dày hoặc các công thức thuốc giải phóng hoạt chất hướng đích tại đại tràng và ruột non.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Nghiên cứu tập trung vào 03 hệ copolyme vinyl cụ thể và tiến hành thử nghiệm công nghệ ở quy mô pilot 2 kg/mẻ; chưa mở rộng sang quy mô công nghiệp lớn hơn.
- Thử nghiệm chức năng bao phim mới chỉ thực hiện trên mô hình dược chất paracetamol ở dạng viên nén giải phóng quy ước và bao tan trong ruột, chưa mở rộng đánh giá trên các hệ phân phối thuốc phức tạp khác (như vi hạt, pellet hay viên bơm thẩm thấu).
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Triển khai nâng quy mô sản xuất thử nghiệm từ pilot 2 kg/mẻ lên quy mô bán công nghiệp và công nghiệp.
- Mở rộng nghiên cứu ứng dụng 03 loại copolyme trên các dạng hoạt chất dược phẩm khác nhau có yêu cầu kỹ thuật đặc thù (kháng ẩm cao, che giấu mùi vị khó chịu, hoặc phóng thích kéo dài).
- Nghiên cứu phối hợp các loại copolyme tổng hợp với các polyme tự nhiên nhằm phát triển các hệ màng bao biến tính đa chức năng.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các đối tượng sau:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Hóa học hữu cơ, Hóa cao phân tử: Tham khảo phương pháp tính toán động học Kelen-Tudos, kỹ thuật kiểm soát phản ứng trùng hợp nhũ tương, trùng hợp dung dịch và các phương pháp phân tích đặc trưng vật liệu (FTIR, DSC, TGA, GPC, FE-SEM).
- Giảng viên và nhà nghiên cứu công nghệ Dược phẩm / Hóa dược: Tham khảo quy trình kiểm nghiệm tá dược theo Dược điển Anh 2007, công thức dịch bao phim, kỹ thuật vận hành thiết bị bao tầng sôi/nồi bao và phương pháp đánh giá động học hòa tan phụ thuộc pH in vitro.
- Kỹ sư công nghệ và nhà sản xuất dược phẩm: Sử dụng các thông số kỹ thuật sấy phun pilot 2 kg/mẻ và kết quả đánh giá độ ổn định làm dữ liệu cơ sở cho việc triển khai sản xuất tá dược thay thế nguồn nhập khẩu.
Câu hỏi thường gặp
1. Ba loại copolyme được tổng hợp trong luận án là gì và cơ chế tổng hợp tương ứng?
Luận án đã tổng hợp 03 loại copolyme:
- Poly(N-vinyl pyrrolidon-vinyl acetat) - P(VP-VA): Tổng hợp bằng phương pháp đồng trùng hợp gốc tự do trong dung dịch.
- Poly(methacrylic acid-ethyl acrylat) - P(MAA-EA): Tổng hợp bằng phương pháp đồng trùng hợp gốc tự do dạng nhũ tương, sử dụng chất nhũ hóa natri lauryl sulfat (NaDS) và chất khơi mào APS.
- Poly(methacrylic acid-methyl methacrylat) - P(MAA-MMA): Tổng hợp bằng phương pháp đồng trùng hợp gốc tự do dạng nhũ tương, sử dụng chất nhũ hóa nonyl phenol etoxilat (NP9) và chất khơi mào APS.
2. Phương pháp nào được sử dụng để xác định hằng số đồng trùng hợp trong nghiên cứu?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp Kelen-Tudos để xử lý số liệu thực nghiệm. Dựa vào tỷ lệ monome ban đầu và tỷ lệ monome tham gia vào mạch copolyme (xác định qua phân tích nguyên tố và chuẩn độ nhóm chức $-\text{COOH}$), tác giả thiết lập các thông số $\xi$ và $\eta$ để vẽ đường thẳng hồi quy, từ đó tính toán chính xác hằng số đồng trùng hợp $r_1$ và $r_2$ của từng cặp monome.
3. Chất lượng của 03 sản phẩm copolyme quy mô pilot được đánh giá theo tiêu chuẩn nào?
Các sản phẩm tổng hợp trên quy mô pilot 2 kg/mẻ sau khi thu hồi bằng phương pháp sấy phun được kiểm nghiệm đầy đủ các chỉ tiêu hóa lý, độ tinh khiết, monome dư và an toàn dược dụng theo các chuyên luận tương ứng của Dược điển Anh 2007 (British Pharmacopoeia 2007 - BP 2007), đồng thời vượt qua các bài kiểm tra độ ổn định theo phương pháp lão hóa cấp tốc.
4. Màng bao P(MAA-MMA) và P(MAA-EA) thể hiện tính năng bao tan trong ruột như thế nào khi thử nghiệm trên viên paracetamol?
Khi thử nghiệm độ hòa tan trên viên nén paracetamol bao phim:
- Trong môi trường acid dịch vị ($\text{pH } 1,2$), các nhóm carboxyl trong cấu trúc acid methacrylic không bị phân ly, màng bao không tan và bảo vệ hoàn toàn viên thuốc, ngăn chặn hoạt chất giải phóng.
- Khi chuyển sang môi trường $\text{pH } 6,8$ (mô phỏng dịch ruột), các nhóm $-\text{COOH}$ bị ion hóa tạo thành muối carboxylat tan trong nước, làm màng bao hòa tan nhanh chóng và giải phóng paracetamol hoàn toàn, cho profile hòa tan tương đương các sản phẩm đối chứng thương mại là Kollicoat và ES 100.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Vũ Thắng đã hoàn thành mục tiêu tổng hợp có hệ thống 03 loại vinyl polyme gồm P(VP-VA), P(MAA-EA) và P(MAA-MMA) thông qua các phương pháp trùng hợp dung dịch và trùng hợp nhũ tương được kiểm soát tối ưu. Đề tài đã làm sáng tỏ các quy luật động học phản ứng, xác định hằng số đồng trùng hợp theo Kelen-Tudos và đặc trưng toàn diện tính chất nhiệt, cơ lý, cấu trúc của vật liệu. Quy trình chế tạo trên quy mô pilot 2 kg/mẻ đã tạo ra các sản phẩm tá dược dạng bột sấy phun đạt đầy đủ tiêu chuẩn Dược điển Anh 2007. Kết quả thử nghiệm bao phim trên viên nén paracetamol khẳng định khả năng bảo vệ, tăng độ bền cơ học và kiểm soát giải phóng hoạt chất theo pH của các sản phẩm tổng hợp tương đương với các dòng tá dược thương mại quốc tế.