Đồ Án Tốt Nghiệp: Nghiên Cứu Tổng Hợp Composite Mg-HA Trong Công Nghệ Kỹ Thuật Hóa Học

Đồ án kỹ thuật nghiên cứu tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật hóa học tổng hợp composite mg ha, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2024

90
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Vật liệu composite

1.1.1. Tổng quan về vật liệu composite

1.1.2. Vật liệu composite trên nền PVA/TB

1.1.3. Tinh bột biến tính

1.1.4. Ứng dụng nghiên cứu của vật liệu composite trên nền PVA/TB

1.2. Vật liệu composite dùng cho kỹ thuật mô xương

1.2.1. Cấu trúc của xương

1.2.2. Vai trò của Hydroxyapatite trong xương

1.2.2.1. Tổng quan Hydroxyapatite
1.2.2.2. Các nguyên tố vi lượng có mặt trong xương
1.2.2.3. Phương pháp tổng hợp hydroxyapaptite
1.2.2.4. Ứng dụng hydroxyapatite

1.2.3. Đặc điểm của giá thể trong kỹ thuật mô xương

1.2.4. Phương pháp tổng hợp giá thể composite trong kỹ thuật mô xương

1.3. Vật liệu composite Mg - HA/PVA/TB dùng làm giá thể cho kỹ thuật mô xương

1.3.1. Tình hình nghiên cứu vật liệu composite Mg – HA/PVA/TB làm giá thể cho kỹ thuật mô xương

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Vật liệu và hóa chất

2.1.1. Tổng hợp vật liệu nano Mg – Hydroxyapatite

2.1.2. Polyvinyl Alcohol, Glutaradehyde, Tinh bột biến tính

2.2. Tổng hợp composite Mg – HA/PVA/TB

2.2.1. Quy trình tổng hợp composite Mg – HA/PVA/TB

2.3. Các phương pháp nghiên cứu trong vật liệu composite Mg – HA/PVA/TB

2.3.1. Phân tích thành phần pha của vật liệu nano Mg – Hydroxyapatite và giá thể composite bằng phương pháp nhiễu xạ tia X

2.3.2. Phân tích nhóm chức của vật liệu nano Mg – Hydroxyapatite và giá thể composite bằng phương pháp phân tích phổ hồng ngoại FTIR

2.3.3. Phân tích hình dạng và kích thước của vật liệu nano Mg – Hydroxyapatite bằng phương pháp kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FESEM) và EDS

2.3.4. Phân tích hình thái, thành phần cấu trúc lỗ rỗng của giá thể composite Mg – HA/PVA/TB bằng phương pháp phân tích kính hiển vi điện tử quét (SEM) và EDS

2.3.5. Phương pháp xác định cơ tính của vật liệu

2.3.6. Phương pháp đo độ xốp của giá thể composite Mg – HA/PVA/TB

2.3.7. Phương pháp xác định độ phân hủy của vật liệu

2.3.8. Khả năng hình thành xương mới trong dung dịch giả thể SBF bằng phương pháp phân tích nhiễu xạ tia X, kính hiển vi điện tử quét (SEM) và EDS

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Tổng hợp vật liệu nano Mg - Hydroxyapatite

3.1.1. Đánh giá hình ảnh cảm quan về vật liệu nano Mg - Hydroxyapatite

3.1.2. Phân tích hình thái bề mặt vật liệu Mg – Hydroxyapatite qua FESEM

3.1.3. Magnesium trong vật liệu nano Mg – Hydroxyapatite qua EDX

3.1.4. Kết quả đo XRD của vật liệu nano Mg – Hydroxyapatite

3.1.5. Kết quả đo FTIR của vật liệu nano Mg – Hydroxyaptite

3.2. Tổng hợp giá thể composite Mg-HA/PVA/TB

3.2.1. Hình ảnh cảm quan của giá thể composite Mg – HA /PVA/TB

3.2.2. Đánh giá cấu trúc lỗ xốp của giá thể composite Mg – HA/PVA/TB

3.2.3. Kết quả đo XRD giá thể composite Mg – HA/PVA/TB

3.2.4. Kết quả FTIR của giá thể composite Mg – HA/PVA/TB

3.2.5. Độ xốp của giá thể composite Mg – HA/PVA/TB

3.2.6. Cơ tính của giá thể composite Mg – HA/PVA/TB

3.2.7. Khả năng hình thành apatite của giá thể composite sau khi ngâm SBF

3.2.8. Phân tích nhiễu xạ tia X của giá thể composite Mg – HA/PVA/TB sau khi ngâm SBF 7 và 28 ngày

3.2.9. Khả năng phân hủy của giá thể Mg – HA/PVA/TB

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về vật liệu composite và ứng dụng

Vật liệu composite là một trong những lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong khoa học vật liệukỹ thuật hóa học. Chúng được tạo thành từ hai hoặc nhiều thành phần khác nhau, kết hợp để tạo ra vật liệu có tính chất vượt trội so với các thành phần riêng lẻ. Composite materials thường bao gồm một ma trận polymer và các vật liệu gia cố như sợi thủy tinh hoặc sợi carbon. Trong đề tài này, Mg-HA composite được nghiên cứu như một vật liệu tiềm năng trong kỹ thuật mô xương, nhờ khả năng tương thích sinh học và cơ tính phù hợp.

1.1. Tổng quan về vật liệu composite

Vật liệu composite được định nghĩa là sự kết hợp của hai hoặc nhiều vật liệu khác nhau, tạo ra một vật liệu mới với tính chất cải thiện. Ma trận polymer thường được sử dụng để liên kết các vật liệu gia cố, tạo ra cấu trúc bền vững. Trong kỹ thuật hóa học, việc nghiên cứu và phát triển composite materials đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các vật liệu tiên tiến, đặc biệt là trong lĩnh vực biomaterials.

1.2. Ứng dụng của vật liệu composite

Vật liệu composite được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ công nghiệp ô tô, hàng không đến y sinh. Trong y học, Mg-HA composite được nghiên cứu như một vật liệu thay thế xương, nhờ khả năng tương thích sinh học và độ bền cơ học. Engineering applications của vật liệu này bao gồm việc sử dụng làm giá thể trong kỹ thuật mô xương, giúp thúc đẩy quá trình tái tạo xương.

II. Tổng hợp và đặc tính của Mg HA composite

Tổng hợp composite Mg-HA là quá trình kết hợp magnesium hydroxyapatite với các polymer như PVA và tinh bột biến tính (TB). Phương pháp synthesis of composites được sử dụng bao gồm kết tủa hóa học và sấy thăng hoa. Material properties của Mg-HA composite được đánh giá thông qua các phương pháp phân tích như XRD, FTIR, và SEM. Kết quả cho thấy vật liệu này có độ xốp cao, khả năng phân hủy sinh học và khả năng hình thành xương mới.

2.1. Phương pháp tổng hợp Mg HA composite

Quá trình tổng hợp Mg-HA composite bao gồm các bước chính: kết tủa hóa học để tạo ra magnesium hydroxyapatite, sau đó kết hợp với PVA và TB bằng phương pháp rửa trôi muối và sấy thăng hoa. Composite synthesis methods này đảm bảo vật liệu có cấu trúc lỗ rỗng phù hợp với kỹ thuật mô xương.

2.2. Đặc tính vật lý và hóa học của Mg HA composite

Material properties của Mg-HA composite được phân tích bằng các phương pháp như XRD, FTIR, và SEM. Kết quả cho thấy vật liệu có độ xốp trên 90%, khả năng phân hủy sinh học và khả năng hình thành xương mới khi ngâm trong dung dịch SBF. Mechanical properties của vật liệu cũng được đánh giá, với ứng suất nén tối đa đạt 1.87 MPa.

III. Ứng dụng của Mg HA composite trong kỹ thuật mô xương

Mg-HA composite được nghiên cứu như một vật liệu tiềm năng trong kỹ thuật mô xương, nhờ khả năng tương thích sinh học và cơ tính phù hợp. Vật liệu này có thể được sử dụng làm giá thể để thúc đẩy quá trình tái tạo xương. Biocompatibilitysustainable materials là hai yếu tố quan trọng được đánh giá trong nghiên cứu này.

3.1. Khả năng tương thích sinh học của Mg HA composite

Biocompatibility của Mg-HA composite được đánh giá thông qua khả năng hình thành xương mới khi ngâm trong dung dịch SBF. Kết quả cho thấy vật liệu có khả năng kích thích quá trình hình thành xương, đặc biệt khi có sự hiện diện của magnesium.

3.2. Ứng dụng thực tế trong y học

Mg-HA composite có tiềm năng lớn trong việc ứng dụng làm giá thể trong kỹ thuật mô xương. Vật liệu này có thể thay thế các phương pháp ghép xương truyền thống, giảm thiểu rủi ro nhiễm trùng và chi phí điều trị. Engineering applications của vật liệu này cũng được mở rộng trong các lĩnh vực khác như nha khoa và phẫu thuật chỉnh hình.

21/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Vật liệu composite 1.1 Tổng quan về vật liệu composite Vật liệu composite được tạo thành từ hai hay nhiều thành phần khác nhau với những tính chất và cấu trúc riêng biệt. Thông thường, vật liệu composite được cấu tạo gồm một ma trận và các vật liệu gia cố. Ma trận là thành phần chính của vật liệu composite, thông thường là polymer có tính chất linh hoạt và khả năng chịu lực tốt, với vai trò liên kết và bảo vệ các vật liệu gia để cung cấp tính chất cơ học và bề mặt đảm bảo thực hiện chức năng bảo vệ cho vật liệu gia cố khỏi các yếu tố môi trường như độ ẩm, nhiệt độ.Vật liệu gia cố được sử dụng để tăng độ bền, độ cứng và khả năng chịu lực của các vật liệu khác, các vật liệu gia cố được sử dụng rộng rãi và phổ biến: sợi thủy tinh gia cố (GFRP), sợi carbon gia cố (CFRP), sợi bột mạch gia cố (CFRP). [1] Trong lĩnh vực kỹ thuật và khoa học, vật liệu composite phát triển nhanh chóng và được sử dụng rộng rãi, cung cấp sự kết hợp về độ cứng, độ bền, trọng lượng nhẹ và một số tính chất chuyên biệt khác theo yêu cầu.

Vật liệu composite được phân loại bao gồm: dựa vào ma trận, dựa vào vật liệu gia cố và dựa vào quy mô. Dựa vào ma trận gồm các vật liệu tổng hợp dựa vào polymer, vật liệu tổng hợp dựa vào kim loại và vật liệu tổng hợp. Dựa vào vật liệu gia cố gồm dạng sợi, hạt và tấm. Dựa vào quy mô gồm vật liệu nanocomposite, vật liệu sinh học.2 Vật liệu composite trên nền PVA/TB 1.

Poly(vinyl alcohol) có công thức hóa học (-CH2-CHOH-)n và phân tử lượng dao động khoảng 20.000 g/mol, có tính ưa nước của ( nhóm OH-) cùng với đó khả năng phân hủy sinh học và tương thích sinh học nổi trội. Poly(vinyl alcohol) được tổng hợp bằng 2 phương pháp: trùng hợp gốc tự do của vinyl axetat và thủy phân poly(vinyl axetat) với những phương pháp khác nhau sẽ ảnh hưởng đến vật liệu, độ hòa tan, độ kết tinh và tính chất hóa học. [4] Poly(vinyl alcohol) có độc tính thấp và không gây kích ứng cho con người, với tính kết dính của poly(vinyl alcohol) có khả năng tạo một liên kết dính mạnh với nhiều bề mặt khác nhau. Poly(vinyl alcohol) khả năng hòa tan trong nước ở nhiệt độ cao tạo ra những vật liệu hữu ích như keo dán, chất bảo vệ bề mặt.; khả năng phân hủy sinh học để phân giải và 3 chuyển hóa, có tiềm năng và thân thiện với môi trường; và khả năng tương thích sinh học tốt có thể tương tác, tương thích với môi trường sinh học được dùng để làm màng bảo vệ, giá thể cho xương…[5] Hình 1- 1: Hình ảnh cấu tạo Polyvinyl alcohol [4] Poly(vinyl alcohol) tổng hợp được sử dụng đầu tiên ở nửa đầu thế kỷ 20 trên toàn thế giới, ứng dụng trong các lĩnh vực công nghiệp, thương mại, y tế và thực phẩm.

PVA dùng làm chất phân phối thuốc, thiết bị y tế, làm màng chống ẩm cho viên thực phẩm bổ sung [6, 7], PVA được ứng dụng trong kỹ thuật mô xương về độ bền cơ học, khả năng chịu tải, khả năng bám dính của vật liệu [8]… Hình 1- 2: Hình ảnh về ứng dụng của Polyvinyl alcohol [5] 4 1.2 Tinh bột Tinh bột thuộc polymer tự nhiên, một trong những nguồn thực phẩm quan trọng được dùng phổ biến trong cuộc sống, có nguồn cung cấp trong tự nhiên…Tinh bột thuộc polysaccarit của glucose có công thức hóa học (C6H10O5. Hiện nay, tinh bột còn được sử dụng trong tiến bộ của khoa học – kỹ thuật và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như công nghiệp giấy, bao bì, y tế, màng phân hủy, nông nghiệp. [9] Hình 1- 3: Hình ảnh về tinh bột [9] Tinh bột không tan trong nước lạnh, các tính chất của tinh bột gồm sự trương nở, sự hồ hóa, và sự thoái hóa. Khi tinh bột hòa tan với nước ở nhiệt độ cao các hạt tinh bột bắt đầu phá vỡ cấu trúc gọi là sự hồ hóa, sự trương nở khi nhiệt độ cao hơn nhiệt độ của hồ hóa cũng đi kèm với hiện tượng rửa trôi phân tử tinh bột ra khỏi các hạt…Các đặc tính quan trọng là độ nhớt, kết cấu, khả năng chống cắt và xu hướng thoái hóa.

[10] Xét về mặt cấu trúc của tinh bột là hỗn hợp của 2 loại amylose và amylopectin, hầu hết các loại tinh bột đều chứa 10 -20% amylose được tan trong nước và 80 – 90% amylopectin không tan trong nước. Amylose là các polysaccharides chuỗi thẳng với các đơn vị α-D- glucose được nối với nhau từ 1 đến 4, và độ dài của chuỗi thay đổi từ 250 đến 350 đơn vị glucose, và các phân tử được cuộn xoắn, amylose cũng góp phần tạo nên đặc tính gel của tinh bột được nấu chín và làm nguội. Amylopectin cũng có khung liên kết α – (1 - 4) phân tử được phân nhánh thông qua các liên kết α – (1 – 6), với tỷ lệ khoảng 4 – 5% và có độ dài của đơn vị tuyến tính khoảng 20 đến 25% đơn vị glucose, amylopectin góp phần tạo đặc tính làm đặc các chế phẩm tinh bột nhưng không góp phần hình thành gel. Ngoài ra, trong cấu trúc của tinh bột không chỉ có amylose và amylopectin, mà vẫn còn một lượng nhỏ protein và lipid cũng có trong tinh bột.3 Tinh bột biến tính Tinh bột tự nhiên trong công nghiệp bị hạn chế vì tốc độ thoái hóa cao, khó hòa tan trong nước, độ nhớt biến động trong khoảng rộng nên được xử lí nhiệt để đáp ứng được nhu cầu về công nghệ ngày càng khắt khe.

Hiện nay, tinh bột đã được biến đổi bởi nhiều phương pháp khác nhau, tinh bột biến tính với mục đích nâng cao tính linh hoạt, làm giảm các mắc xích trong cấu tạo và đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. [9] Thông thường có 2 phương pháp thường được sử dụng để biến đổi tinh bột gồm sự biến đổi vật lý và sự biến đổi hóa học. Sự biến đổi vật lý của tinh bột sẽ không gây ra hư hỏng các phản ứng hóa học đơn vị D-glucopyranosyl của phân tử tinh bột, thủy nhiệt xử lý vật lý và các phương pháp xử lý khác là 3 cách được dùng biến đổi vật lý. Sự biến đổi hóa học thay đổi về mặt hóa học, chức năng và sự thay thế hóa học của tinh bột, bao gồm các phương pháp như ether hóa, este hóa, oxy hóa và thủy phân acid.

[12] Tinh bột có nhiều ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau phục vụ nhu cầu đa dạng của con người. Màng tinh bột có thể ăn được là vật liệu không màu, không mùi, không độc hại, có thể phân hủy sinh học và được đề xuất sử dụng để bảo vệ các loại thực phẩm nhầm nâng cao chất lượng và hạn sử dụng của sản phẩm. Tinh bột cũng đang được nghiên cứu rộng rãi trong lĩnh vực làm giá thể cho kỹ thuật mô xương để không loại bỏ các thiết bị sau khi đã phẫu thuật, sử dụng phân phối thuốc để giải phóng có tính kiểm soát các loại thuốc hòa tan được trong nước.3 Ứng dụng nghiên cứu của vật liệu composite trên nền PVA/TB Poly(vinyl alcohol) và tinh bột trộn lại đồng nhất tạo ra vật liệu composite được ứng dụng làm vật liệu đóng gói mới, làm giảm tính chất cơ học và cũng làm giảm chống độ thấm nước của PVA nguyên chất. [13, 14] Tinh bột là hỗn hợp của amylose và amylopectin có khả năng phân hủy sinh học và giá thành thấp nhưng không có đặc tính cơ lí tốt.

Tinh bột được kết hợp poly(vinyl alcohol) trong nghiên cứu để cải thiện tính cơ cũng như phản ứng nhiệt của vật liệu có khả năng phân hủy sinh học. [15] Vật liệu composite poly(vinyl alcohol) và tinh bột khi được kết hợp làm thay đổi tính chất cơ nhiệt của vật liệu, do đó làm thay đổi cấu trúc của polymer ở cấp độ phân tử và hình thái theo báo cáo của Nadras Othman và cộng sự. Hosney Ara Begum và cộng sự, đã nghiên cứu vật liệu composite poly(vinyl alcohol) và tinh bột được ứng dụng làm vật liệu có thể cải thiện tính chất cơ học và khả năng sinh học [17]. Vật liệu composite được tổng hợp từ poly(vinyl alcohol) và tinh bột được gia cố bằng các mẫu giấy bột, với khả năng hấp thụ nước của vật liệu khi tăng mẫu giấy bột, modul young của vật liệu tăng lên, ứng suất được tăng theo biến dạng đạt cực đại rồi bắt đầu giảm xuống, vì vậy, vật liệu composite từ poly(vinyl alcohol) có tính chất cơ tốt để tổng hợp vật liệu để ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.2 Vật liệu composite dùng cho kỹ thuật mô xương 1.1 Cấu trúc của xương Xương là sự kết hợp của các thành phần hữu cơ và vô cơ, thành phần chủ yếu là collagen (21%) và phần vô cơ chủ yếu là calcium phosphate (69%) ở dạng hydroxyapaptite (HA), nước (9%) và 1% thành phần khác được chịu trách nhiệm tạo ra độ bền cơ học và độ bền đặc trưng cho xương.

[19] Xương có khả năng thực hiện nhiều chức năng khác nhau, xương cung cấp khả năng chịu lực của khung xương và bảo vệ các cơ quan nội tại của cơ thể, chứa các yếu tố sinh học cho quá trình tạo máu, duy trì cân bằng thông qua việc lưu trữ calcium và phosphate. Do tình trạng mắc các bệnh về xương trên toàn thế giới ngày càng tăng nên nhu cầu cần cấy ghép xương của con người ngày càng cao, nhưng chi phí lớn, tốn kém và tổn thương đáng kể ở vị trí hiến tặng, bệnh tật, biến dạng gây ra sẹo và những rủi ro liên quan đến trong phẫu thuật: chảy máu, viêm, nhiễm trùng và đau đớn. Các nhà nghiên cứu đã đặc biệt quan tâm và tiến bộ đến việc phát triển kỹ thuật mô xương của con người, để phục hồi và tái tạo xương bị tổn thương. Collagen được sắp xếp thành các mảng đa chiều phức tạp bao gồm chuỗi xoắn dài 300 nm và đường kính 1,5 nm, collagen loại I phổ biến được sử dụng rộng rãi nhất gồm 95% collagen và 80% trong xương người, có xu hướng cùng hướng với hydroxyapatite được tìm thấy ở tinh thể hydroxyapatite ở dạng hình trục, hình tấm và đặc biệt, đặc tính của collagen yếu tố quyết định độ bền của xương góp phần tạo nên đặc tính cơ học cho xương [21] Kỹ thuật mô xương (BTE) dựa trên sự kiến thức về cấu trúc xương, khả năng chịu lực và sự hình thành mô với nhằm mục đích tạo ra các mô xương có chức năng mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Đồ án tốt nghiệp: Tổng hợp composite Mg-HA trong công nghệ kỹ thuật hóa học là một nghiên cứu chuyên sâu về việc tổng hợp vật liệu composite từ magie (Mg) và hydroxyapatite (HA), hai thành phần quan trọng trong lĩnh vực kỹ thuật hóa học và vật liệu y sinh. Đồ án này không chỉ cung cấp cái nhìn chi tiết về quy trình tổng hợp mà còn khám phá các ứng dụng tiềm năng của vật liệu này trong y học và công nghiệp. Độc giả sẽ hiểu rõ hơn về tính chất cơ lý, khả năng tương thích sinh học, và tiềm năng ứng dụng của composite Mg-HA trong các lĩnh vực như cấy ghép y tế và vật liệu kỹ thuật cao.

Để mở rộng kiến thức về các vật liệu composite và nano, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu điều kiện tổng hợp vật liệu nano cấu trúc coreshell fe3o4sio2, nghiên cứu về cấu trúc và tính chất của vật liệu nano. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ kỹ thuật hóa học nghiên cứu tổng hợp và ứng dụng vật liệu nanocomposite từ cellulose cung cấp thêm thông tin về ứng dụng của vật liệu nanocomposite trong các lĩnh vực khác nhau. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp vật liệu lafeo3 bằng phương pháp solgel sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về các phương pháp tổng hợp vật liệu tiên tiến. Mỗi tài liệu này là cơ hội để bạn khám phá thêm những góc nhìn mới và ứng dụng thực tiễn của các vật liệu hiện đại.