Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đái tháo đường (ĐTĐ) là một hội chứng mạn tính đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu do khiếm khuyết trong tiết insulin, tác động của insulin hoặc cả hai. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), số lượng người mắc bệnh đái tháo đường trên toàn cầu có sự gia tăng nhanh chóng qua các mốc thời gian: từ khoảng 30 triệu người vào năm 1985 lên 98,9 triệu người vào năm 2004, đạt khoảng 180 triệu người tại thời điểm nghiên cứu và ước tính có thể đạt mức 366 triệu người vào năm 2030. Tại Việt Nam, số liệu nghiên cứu của Bệnh viện Nội tiết Trung ương (2008) cho thấy tỷ lệ mắc bệnh đã gia tăng từ 2,7% (năm 2001) lên 5% (năm 2008), trong đó có tới 65% người mắc bệnh trong cộng đồng không nhận biết được tình trạng bệnh lý của bản thân.

Bệnh võng mạc đái tháo đường (VMĐTĐ) là tổn thương vi mạch phổ biến nhất do đái tháo đường gây ra, tác động trực tiếp lên hệ mạch máu võng mạc và là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến suy giảm thị lực và mù lòa mắc phải. Thống kê của WHO chỉ ra rằng tỷ lệ biến chứng VMĐTĐ chiếm khoảng 20% đến 40% số người mắc bệnh đái tháo đường. Đối với đái tháo đường typ 1, tỷ lệ xuất hiện biến chứng VMĐTĐ sau 5 năm là 25%, sau 10 năm là 60% và sau 15 năm lên tới 80%. Đối với đái tháo đường typ 2, sau 5 năm theo dõi có khoảng 40% người bệnh xuất hiện biến chứng VMĐTĐ và 2% tiến triển thành thể tăng sinh. Biến chứng tại mắt làm suy giảm nghiêm trọng chức năng thị giác – giác quan đóng góp tới 80% hoạt động tiếp nhận thông tin của con người, từ đó gây trở ngại lớn cho sinh hoạt thường nhật, công việc, hoạt động xã hội và sức khỏe tâm thần của người bệnh.

Mặc dù các nghiên cứu quốc tế đã chứng minh rõ sự suy giảm chất lượng cuộc sống liên quan đến thị lực (Vision-Related Quality of Life - VRQOL) ở bệnh nhân đái tháo đường, tại Việt Nam các công trình nghiên cứu chủ yếu tập trung đánh giá chất lượng cuộc sống nói chung, còn thiếu các bằng chứng định lượng cụ thể về mức độ tác động của biến chứng võng mạc lên chất lượng cuộc sống liên quan đến thị lực. Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống dữ liệu này thông qua hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả chất lượng cuộc sống liên quan đến thị lực của người bệnh đái tháo đường tại Bệnh viện E, năm 2020.
  2. Phân tích một số yếu tố liên quan tới chất lượng cuộc sống của người bệnh đái tháo đường tại Bệnh viện E.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Người bệnh được chẩn đoán xác định mắc đái tháo đường, có hoặc không có biến chứng về mắt, đang được theo dõi và điều trị tại Bệnh viện E.
  • Phạm vi không gian: Bệnh viện E Trung ương (địa chỉ: số 87 Trần Cung, phường Nghĩa Tân, quận Cầu Giấy, Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Thời gian thu thập số liệu của nghiên cứu gốc diễn ra từ tháng 4/2020 đến tháng 8/2022; thời gian thực hiện nghiên cứu thứ cấp diễn ra từ tháng 5/2022 đến tháng 5/2023.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và khung công cụ đo lường

Khóa luận vận dụng khung lý thuyết về chất lượng cuộc sống liên quan đến thị lực, định nghĩa đây là mức độ hài lòng của cá nhân đối với khả năng thị giác và tác động của tầm nhìn lên khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày, phúc lợi xã hội, tâm lý và kinh tế. Công cụ đo lường trung tâm là Thang đo chức năng thị lực của Viện Mắt Quốc gia Hoa Kỳ (National Eye Institute Visual Function Questionnaire-25 - NEI-VFQ-25, phiên bản 2000). Thang đo gồm 25 câu hỏi khảo sát 12 phân nhóm khía cạnh chức năng thị giác: Sức khỏe tổng quát, Thị lực chung, Đau mắt, Khó nhìn gần, Khó hoạt động nhìn xa, Hạn chế chức năng xã hội do thị lực, Sức khỏe tâm thần do tầm nhìn, Vấn đề về vai trò do tầm nhìn, Sự phụ thuộc vào người khác, Khó khăn khi lái xe, Vấn đề nhìn màu sắc và Khó khăn về tầm nhìn ngoại vi. Điểm số của từng phân nhóm và điểm tổng thể được quy đổi về thang điểm từ 0 đến 100; điểm càng cao phản ánh chất lượng cuộc sống liên quan đến thị lực càng tốt.

Các văn bản chuyên môn, tiêu chuẩn lâm sàng và phân loại bệnh lý được sử dụng bao gồm:

  • Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường: Ban hành kèm theo Quyết định số 5481/QĐ-BYT ngày 30 tháng 12 năm 2020 của Bộ Y tế, dựa trên một trong bốn tiêu chí: Glucose huyết tương lúc đói $\ge 126\text{ mg/dL}$ ($7\text{ mmol/L}$); Glucose huyết tương sau 2 giờ làm nghiệm pháp dung nạp 75g glucose đường uống $\ge 200\text{ mg/dL}$ ($11,1\text{ mmol/L}$); $\text{HbA1c} \ge 6,5%$ ($48\text{ mmol/mol}$); hoặc có triệu chứng kinh điển của tăng glucose huyết kèm mức glucose ngẫu nhiên $\ge 200\text{ mg/dL}$.
  • Phân loại tăng huyết áp và rối loạn lipid máu: Khóa luận áp dụng bảng phân loại huyết áp (tăng huyết áp khi huyết áp tâm thu $\ge 140\text{ mmHg}$ hoặc huyết áp tâm trương $\ge 90\text{ mmHg}$) và phân loại nồng độ lipid huyết thanh theo các ngưỡng: Cholesterol toàn phần $> 5,2\text{ mmol/L}$, LDL-Cholesterol $> 3,3\text{ mmol/L}$, Triglycerid $> 2,2\text{ mmol/L}$, HDL-Cholesterol $< 1,3\text{ mmol/L}$, mức kiểm soát $\text{HbA1c} > 6,5%$ (hoặc ngưỡng kiểm soát điều trị $> 7,5%$).
  • Tiêu chuẩn suy giảm thị lực: Xác định khi mức thị lực nhìn xa tốt nhất kém hơn 20/40.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích (Cross-sectional descriptive and analytical study).
  • Nguồn dữ liệu: Nghiên cứu sử dụng số liệu thứ cấp trích xuất từ đề tài khoa học cấp Quốc gia mang tên "Hợp tác nghiên cứu kỹ thuật định lượng một số biomarker ở người bệnh bị bệnh võng mạc mắt do đái tháo đường" (mã số nhiệm vụ: NĐT.69/CHN/19) do Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội chủ trì.
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu gốc áp dụng phương pháp chọn mẫu toàn bộ đối với 216 bệnh nhân đái tháo đường và/hoặc tăng huyết áp đến khám tại Bệnh viện E từ tháng 4/2020 đến tháng 8/2022. Nghiên cứu thứ cấp thực hiện phương pháp chọn mẫu chủ đích từ danh sách trên: chọn các bệnh nhân xác định mắc đái tháo đường theo Quyết định số 5481/QĐ-BYT, đồng ý tham gia và hoàn thành đầy đủ phiếu khảo sát 39 mục (gồm 25 câu hỏi NEI-VFQ-25 và 14 câu hỏi sức khỏe bổ sung); loại trừ bệnh nhân không có khả năng tự trả lời phỏng vấn hoặc suy giảm trí nhớ. Sau khi làm sạch, 119 trường hợp đủ điều kiện được đưa vào phân tích thống kê.
  • Xử lý số liệu: Số liệu được nhập bằng phần mềm EpiData 3.1, sau đó làm sạch, mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0. Các biến số định tính được mô tả bằng tần số và tỷ lệ phần trăm; biến số định lượng được biểu diễn bằng giá trị trung bình kèm độ lệch chuẩn ($\text{Mean} \pm \text{SD}$). Các kiểm định thống kê đơn biến gồm Independent Samples T-test và One-way ANOVA được sử dụng để so sánh điểm số chất lượng cuộc sống giữa các phân nhóm, với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về bệnh đái tháo đường, các biến chứng vi mạch tại mắt và phương pháp đánh giá chất lượng cuộc sống:

  • Dịch tễ học và biến chứng: ĐTĐ typ 1 và typ 2 dẫn đến tổn thương mạch máu võng mạc qua các giai đoạn không tăng sinh và tăng sinh. Dẫn chứng báo cáo năm 2021 của Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF) ước tính dân số đái tháo đường toàn cầu là 463 triệu người (năm 2019) và dự kiến đạt 700 triệu người (năm 2045). Tại Việt Nam, nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Thủy và cộng sự (2009) tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh ghi nhận tỷ lệ biến chứng tại mắt ở bệnh nhân ĐTĐ là 54,7% (đục thể thủy tinh chiếm 38,5%, VMĐTĐ chiếm 28,7%, phù hoàng điểm chiếm 3,3%).
  • Công cụ đo lường chất lượng cuộc sống: Phân tích các bộ công cụ chung (WHOQOL, SF-36, EQ-5D, DQOL, ADDQoL) và các bộ công cụ chuyên biệt về chức năng thị lực (IVI, VA LV VFQ-48, NEI-VFQ-25). Khẳng định NEI-VFQ-25 có độ tin cậy và giá trị tương đương phiên bản gốc 51 mục, phù hợp để đo lường đa chiều chức năng thị giác.
  • Yếu tố ảnh hưởng: Tổng kết y văn thế giới và trong nước về 4 nhóm yếu tố chi phối chất lượng cuộc sống người bệnh ĐTĐ: (1) Đặc điểm nhân khẩu học (tuổi cao, giới tính, tình trạng ly hôn/góa bụa, nghề nghiệp lao động nặng/không có việc làm, nơi sống nông thôn); (2) Đặc điểm bệnh ĐTĐ (thời gian mắc bệnh kéo dài $> 10\text{ năm}$, mức độ kiểm soát $\text{HbA1c}$ và glucose máu kém, sự hiện diện của biến chứng võng mạc); (3) Bệnh phối hợp (tăng huyết áp, rối loạn chuyển hóa lipid, suy giảm thị lực); (4) Hành vi nguy cơ (hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm và kỹ thuật phân tích số liệu:

  • Xác định địa điểm thu thập mẫu tại Bệnh viện E và tiêu chuẩn lựa chọn, loại trừ người bệnh tham gia nghiên cứu.
  • Trình bày hệ thống 26 biến số nghiên cứu, phân chia cụ thể thành: 13 biến số đánh giá chất lượng cuộc sống (12 phân nhóm khía cạnh chức năng thị giác và điểm trung bình chung NEI-VFQ-25) và 13 biến số về các yếu tố liên quan (nhân khẩu học, đặc điểm bệnh, bệnh kèm theo, hành vi nguy cơ).
  • Chi tiết hóa bảng quy đổi điểm và thuật toán tính điểm cho từng nhóm câu hỏi của thang đo NEI-VFQ-25 (Version 2000).
  • Quy định các tiêu chuẩn lâm sàng về kiểm soát đường huyết ($\text{HbA1c} \le 7,5%$ hoặc $\le 6,5%$; glucose đói), phân loại tăng huyết áp và rối loạn lipid máu.
  • Trình bày các bước quản lý chất lượng dữ liệu: kiểm soát sai sót trong quá trình trích xuất từ nghiên cứu gốc, kỹ thuật nhập kép bằng EpiData 3.1, quy trình mã hóa và các phương pháp thống kê mô tả, kiểm định T-test và ANOVA trên SPSS 20.0.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 công bố toàn bộ dữ liệu khảo sát và các phân tích tương quan trên 119 bệnh nhân:

Nhóm đặc điểm Phân loại chỉ số Số lượng ($n=119$) Tỷ lệ (%)
Nơi sống Thành thị 101 86,32
Nông thôn 16 13,68
Nghề nghiệp Hưu trí 89 75,42
Làm ruộng 12 10,17
Cán bộ, giáo viên 8 6,78
Khác (lao động, tự do) 10 7,63
Hôn nhân Có vợ/chồng 115 97,46
Ly hôn/góa 2 1,69
Độ tuổi Trung bình: $66,53 \pm 9,72\text{ tuổi}$ (32 - 84 tuổi); $\ge 60\text{ tuổi}$ chiếm 77,31%
Thời gian mắc ĐTĐ $< 5\text{ năm}$ 33 29,73
5 - 10 năm 27 24,32
$> 10\text{ năm}$ 51 45,95
Biến chứng VMĐTĐ Có biến chứng 42 35,29
Không có biến chứng 77 64,71
Kiểm soát ĐTĐ chung Không kiểm soát 111 93,28
Kiểm soát 8 6,72
Mức HbA1c Không kiểm soát ($> 7,5%$) 92 77,97
Kiểm soát ($\le 7,5%$) 26 22,03
Mức Glucose đói Không kiểm soát ($> 5,6\text{ mmol/L}$) 98 89,29
Kiểm soát ($4,6\text{ mmol/L}$) 13 11,71
Chỉ số BMI Thừa cân ($> 23\text{ kg/m}^2$) 66 55,46
Trung bình ($18,5 - 23\text{ kg/m}^2$) 50 42,02
Thiếu cân ($< 18,5\text{ kg/m}^2$) 3 2,52
Bệnh kèm theo Tăng huyết áp 79 66,39
Suy giảm thị lực 28 29,20
Rối loạn Triglycerid ($> 2,3\text{ mmol/L}$) 62 52,10
Cholesterol kém ($> 5,3\text{ mmol/L}$) 49 41,18
Hành vi nguy cơ Hút thuốc lá (Có) 15 12,61
Uống rượu bia (Có) 5 4,20

Về thực trạng chất lượng cuộc sống liên quan đến thị lực theo thang đo NEI-VFQ-25:

  • Điểm trung bình tổng thể của người bệnh đạt $83,25 \pm 13,35\text{ điểm}$. Khía cạnh đạt điểm cao nhất là "Sự phụ thuộc vào người khác" ($94,46 \pm 13,03\text{ điểm}$), "Hạn chế chức năng xã hội do thị lực" ($94,07\text{ điểm}$), "Thị lực chung" ($92,92\text{ điểm}$), "Nhìn màu sắc" ($92,01\text{ điểm}$) và "Sức khỏe tâm thần do tầm nhìn" ($91,22\text{ điểm}$).
  • Khía cạnh đạt điểm thấp nhất là "Sức khỏe tổng quát" ($37,39 \pm 17,78\text{ điểm}$) và "Khó khăn khi lái xe" ($60,22\text{ điểm}$).

Bảng so sánh điểm chất lượng cuộc sống theo sự hiện diện của biến chứng võng mạc (NEI-VFQ-25):

Khía cạnh chức năng thị giác Có biến chứng VMĐTĐ ($n=42$) Không có biến chứng ($n=77$) Giá trị $p$ (ANOVA)
Sức khỏe tổng quát $35,71 \pm 17,87$ $38,31 \pm 17,80$ $> 0,05$
Thị lực chung $71,42 \pm 17,72$ $73,24 \pm 17,75$ $> 0,05$
Đau mắt $92,26 \pm 13,30$ $93,99 \pm 10,74$ $> 0,05$
Khó nhìn gần $83,92 \pm 15,25$ $90,58 \pm 11,85$ $< 0,01$
Khó hoạt động nhìn xa $79,16 \pm 23,42$ $93,52 \pm 11,68$ $< 0,01$
Hạn chế chức năng xã hội do thị lực $89,58 \pm 14,58$ $96,62 \pm 10,19$ $0,003$
Sức khỏe tâm thần do tầm nhìn $87,06 \pm 15,54$ $95,04 \pm 8,86$ $< 0,01$
Vấn đề về vai trò do tầm nhìn $83,92 \pm 21,43$ $95,12 \pm 11,05$ $0,001$
Sự phụ thuộc vào người khác $88,69 \pm 19,41$ $97,61 \pm 8,48$ $< 0,01$
Khó khăn khi lái xe $49,40 \pm 26,11$ $64,44 \pm 24,96$ $< 0,05$
Các vấn đề về nhìn màu sắc $90,47 \pm 14,55$ $92,85 \pm 9,30$ $< 0,01$
Khó khăn về tầm nhìn ngoại vi $86,90 \pm 22,25$ $89,93 \pm 20,50$ $0,074$
Điểm trung bình chung NEI-VFQ-25 $77,40 \pm 15,45$ $86,61 \pm 10,72$ $< 0,01$

Phân tích các yếu tố liên quan:

  • Tuổi: Điểm chất lượng cuộc sống giảm dần theo độ tuổi có ý nghĩa thống kê ($p < 0,01$): nhóm 18 - 45 tuổi đạt $94,86 \pm 1,20\text{ điểm}$; nhóm 46 - 60 tuổi đạt $88,79 \pm 9,69\text{ điểm}$; nhóm 60 - 70 tuổi đạt $86,74 \pm 9,23\text{ điểm}$; nhóm trên 70 tuổi đạt mức thấp nhất là $75,43 \pm 34,06\text{ điểm}$.
  • Nơi sống: Nhóm bệnh nhân sinh sống tại nông thôn có điểm CLCS trung bình ($89,86 \pm 5,12\text{ điểm}$) cao hơn 7,1 điểm so với nhóm sống tại thành thị ($82,76 \pm 13,52\text{ điểm}$) với giá trị kiểm định $p = 0,041$.
  • Giới tính và hôn nhân: Nam giới có điểm trung bình ($85,21 \pm 12,79$) cao hơn nữ giới ($81,31 \pm 13,72$), nhóm có vợ/chồng ($83,57 \pm 12,88$) cao hơn nhóm sống độc thân/ly hôn/góa ($70,81 \pm 27,47$); tuy nhiên cả hai sự khác biệt này đều không đạt ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính dựa trên dữ liệu văn bản

  1. Lượng hóa thực trạng chất lượng cuộc sống liên quan đến thị lực: Nghiên cứu xác định điểm số trung bình NEI-VFQ-25 của bệnh nhân đái tháo đường tại Bệnh viện E là $83,25 \pm 13,35\text{ điểm}$, phản ánh mức độ tự chủ tương đối tốt ở các khía cạnh phụ thuộc người khác và chức năng xã hội, nhưng ghi nhận điểm số rất thấp ở khía cạnh sức khỏe tổng quát ($37,39\text{ điểm}$) và khả năng lái xe ($60,22\text{ điểm}$).
  2. Xác nhận tác động suy giảm của biến chứng võng mạc: Nhóm bệnh nhân xuất hiện biến chứng VMĐTĐ có điểm chất lượng cuộc sống trung bình ($77,40 \pm 15,45\text{ điểm}$) thấp hơn rõ rệt so với nhóm không có biến chứng ($86,61 \pm 10,72\text{ điểm}$), chênh lệch 9,21 điểm ($p < 0,01$). Toàn bộ 12 phân nhóm chức năng ở nhóm có biến chứng đều sụt giảm từ 2 đến 15 điểm; trong đó chênh lệch lớn nhất là chức năng lái xe (thấp hơn 15,04 điểm, $p < 0,05$) và hoạt động nhìn xa (thấp hơn 14,36 điểm, $p < 0,01$).
  3. Bộc lộ tình trạng kiểm soát bệnh nền kém ở quần thể nghiên cứu: Có tới 93,28% bệnh nhân không kiểm soát được đường huyết, 77,97% có mức $\text{HbA1c} > 7,5%$, 66,39% mắc kèm tăng huyết áp và 55,46% bị thừa cân.
  4. Xác định các yếu tố nhân khẩu học tương quan: Khẳng định mối tương quan nghịch giữa độ tuổi và chất lượng cuộc sống liên quan đến thị lực ($p < 0,01$); đồng thời ghi nhận sự khác biệt theo nơi cư trú ($p = 0,041$).

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

  • Tăng cường kiểm soát chuyển hóa: Cần quản lý chặt chẽ chỉ số đường huyết ($\text{HbA1c}$, glucose đói) cùng các bệnh đồng mắc như tăng huyết áp và rối loạn lipid máu nhằm ngăn ngừa sự hình thành và làm chậm tiến triển của biến chứng võng mạc.
  • Khuyến nghị thay đổi lối sống: Vận động bệnh nhân đái tháo đường bỏ hút thuốc lá nhằm hạn chế các biến chứng tim mạch và biến chứng vi mạch phối hợp.
  • Ứng dụng công cụ đánh giá trong lâm sàng: Khuyến nghị các cơ sở y tế đưa thang đo NEI-VFQ-25 vào quy trình theo dõi định kỳ để nắm bắt toàn diện sự suy giảm chức năng thể chất, tâm lý và xã hội do thị lực gây ra, từ đó hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định can thiệp điều trị phù hợp và kịp thời.

Đóng góp học thuật tự nêu

Khóa luận cung cấp các bằng chứng thực nghiệm định lượng cụ thể tại Việt Nam về tác động của biến chứng võng mạc đái tháo đường lên chất lượng cuộc sống liên quan đến thị lực bằng thang đo chuẩn hóa quốc tế NEI-VFQ-25, bổ sung dữ liệu thực tế cho các nghiên cứu dịch tễ học lâm sàng vốn trước đây chủ yếu dừng lại ở việc đánh giá chất lượng cuộc sống tổng quát.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Thiết kế nghiên cứu cắt ngang: Sử dụng dữ liệu cắt ngang thứ cấp nên nghiên cứu chỉ xác định được mối liên quan tại một thời điểm mà chưa thiết lập được mối quan hệ nhân quả theo thời gian giữa các yếu tố nguy cơ và sự suy giảm chất lượng cuộc sống.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp và sai số tiềm ẩn: Số liệu được trích xuất từ đề tài NĐT.69/CHN/19 nên phụ thuộc vào chất lượng ghi chép hồ sơ bệnh án gốc; tác giả đã ghi nhận nguy cơ sai số trong quá trình trích xuất thông tin cũng như quá trình làm sạch và phân tích số liệu.
  • Đặc điểm cỡ mẫu: Cỡ mẫu phân tích gồm 119 bệnh nhân thu thập tại một trung tâm y tế duy nhất (Bệnh viện E), quần thể nghiên cứu tập trung phần lớn vào nhóm người cao tuổi ($\ge 60\text{ tuổi}$ chiếm 77,31%) và cư dân khu vực đô thị (86,32%), do đó khả năng đại diện và ngoại suy cho toàn bộ người bệnh đái tháo đường ở các tuyến cơ sở hoặc vùng nông thôn còn hạn chế.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng nghiên cứu tiến cứu theo dõi dọc nhằm đánh giá sự biến đổi của điểm số chất lượng cuộc sống liên quan đến thị lực theo thời gian mắc bệnh và sau các can thiệp điều trị nhãn khoa (như laser quang đông, tiêm nội nhãn).
  • Gia tăng quy mô mẫu nghiên cứu tại nhiều cơ sở y tế đa tuyến, cân bằng cơ cấu nhân khẩu học giữa nông thôn và thành thị, đồng thời phân tích sâu hơn theo từng giai đoạn giải phẫu bệnh của võng mạc (VMĐTĐ không tăng sinh mức độ nhẹ, vừa, nặng và VMĐTĐ tăng sinh).

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng chuyên môn sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kỹ thuật xét nghiệm y học, Y khoa, Nhãn khoa và Y tế công cộng: Tài liệu cung cấp ví dụ thực tế về phương pháp thực hiện một đề tài nghiên cứu định lượng sử dụng số liệu thứ cấp, cách trình bày biến số y học và ứng dụng các thuật toán thống kê y sinh học (T-test, One-way ANOVA).
  • Cán bộ y tế và bác sĩ lâm sàng quản lý bệnh mạn tính: Là tài liệu tham khảo hữu ích về việc áp dụng các thang đo kết quả do người bệnh báo cáo (Patient-Reported Outcomes), cụ thể là thang NEI-VFQ-25, để đánh giá toàn diện gánh nặng bệnh tật ngoài các chỉ số xét nghiệm sinh hóa đơn thuần.

Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật:

  • Bảng hướng dẫn chi tiết về cách quy đổi điểm và công thức tính điểm 12 phân nhóm khía cạnh của thang đo NEI-VFQ-25 (phiên bản 2000).
  • Hệ thống tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường theo Quyết định số 5481/QĐ-BYT, tiêu chuẩn phân loại mức độ tăng huyết áp và ngưỡng bất thường các chỉ số lipid máu.
  • Bộ số liệu tham chiếu về điểm số chức năng thị lực ở bệnh nhân đái tháo đường có và không có biến chứng võng mạc tại một bệnh viện đa khoa trung ương ở Hà Nội.

Câu hỏi thường gặp

1. Thang đo NEI-VFQ-25 được tác giả sử dụng như thế nào và bao gồm những khía cạnh nào?

Thang đo NEI-VFQ-25 (phiên bản năm 2000 của Viện Mắt Quốc gia Hoa Kỳ) là phiên bản rút gọn gồm 25 câu hỏi từ bộ công cụ gốc 51 câu, khảo sát 12 phân nhóm chức năng thị giác: Sức khỏe tổng quát, Thị lực chung, Đau mắt, Khó nhìn gần, Khó hoạt động nhìn xa, Hạn chế chức năng xã hội do thị lực, Sức khỏe tâm thần do tầm nhìn, Vấn đề về vai trò do tầm nhìn, Sự phụ thuộc vào người khác, Khó khăn khi lái xe, Các vấn đề về nhìn màu sắc và Khó khăn về tầm nhìn ngoại vi. Điểm số từng câu được mã hóa và quy đổi theo thuật toán chuẩn về thang điểm từ 0 đến 100; điểm số càng cao phản ánh chất lượng cuộc sống liên quan đến thị lực càng tốt.

2. Sự hiện diện của biến chứng võng mạc làm thay đổi điểm chất lượng cuộc sống của bệnh nhân đái tháo đường ra sao?

Bệnh nhân có biến chứng võng mạc đái tháo đường đạt điểm chất lượng cuộc sống trung bình là $77,40 \pm 15,45\text{ điểm}$, thấp hơn có ý nghĩa thống kê 9,21 điểm so với nhóm không có biến chứng ($86,61 \pm 10,72\text{ điểm}$; $p < 0,01$). Điểm số ở tất cả 12 phân nhóm chức năng của nhóm có biến chứng đều thấp hơn nhóm không có biến chứng từ 2 đến 15 điểm; trong đó sụt giảm mạnh nhất ở khả năng lái xe (thấp hơn 15,04 điểm, $p < 0,05$) và hoạt động nhìn xa (thấp hơn 14,36 điểm, $p < 0,01$).

3. Thực trạng kiểm soát đường huyết và các yếu tố chuyển hóa của người bệnh trong nghiên cứu được ghi nhận ở mức nào?

Thực trạng kiểm soát chuyển hóa của 119 bệnh nhân trong nghiên cứu ở mức rất thấp: 93,28% bệnh nhân không kiểm soát được đường huyết chung; 77,97% có mức $\text{HbA1c} > 7,5%$; 89,29% có nồng độ glucose máu lúc đói $> 5,6\text{ mmol/L}$; 55,46% người bệnh trong tình trạng thừa cân ($\text{BMI} > 23\text{ kg/m}^2$); 66,39% mắc kèm tăng huyết áp; 52,10% không kiểm soát được nồng độ triglycerid ($> 2,3\text{ mmol/L}$) và 41,18% có mức cholesterol máu kém ($> 5,3\text{ mmol/L}$).

4. Những yếu tố nhân khẩu học nào có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với chất lượng cuộc sống thị giác của người bệnh?

Yếu tố tuổi có mối liên quan nghịch có ý nghĩa thống kê rõ rệt với chất lượng cuộc sống thị giác ($p < 0,01$); độ tuổi càng cao thì điểm số càng giảm (nhóm 18 - 45 tuổi đạt $94,86\text{ điểm}$, nhóm 46 - 60 tuổi đạt $88,79\text{ điểm}$, nhóm 60 - 70 tuổi đạt $86,74\text{ điểm}$ và nhóm trên 70 tuổi chỉ đạt $75,43\text{ điểm}$). Bên cạnh đó, yếu tố nơi sống cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p = 0,041$), trong đó người sống tại nông thôn đạt điểm trung bình ($89,86\text{ điểm}$) cao hơn người sống tại thành thị ($82,76\text{ điểm}$). Các yếu tố giới tính và tình trạng hôn nhân không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$).

5. Nguồn dữ liệu thứ cấp của khóa luận được trích xuất từ đề tài nào và quy trình chọn mẫu diễn ra ra sao?

Dữ liệu của khóa luận được trích xuất từ đề tài nghiên cứu khoa học cấp Quốc gia mang tên "Hợp tác nghiên cứu kỹ thuật định lượng một số biomarker ở người bệnh bị bệnh võng mạc mắt do đái tháo đường" (mã số: NĐT.69/CHN/19) do Trường Đại học Y Dược, ĐHQGHN chủ trì. Nghiên cứu gốc thu nhận 216 bệnh nhân đái tháo đường và/hoặc tăng huyết áp tại Bệnh viện E từ tháng 4/2020 đến tháng 8/2022. Tác giả đã áp dụng phương pháp chọn mẫu chủ đích, sàng lọc các bệnh nhân xác định mắc đái tháo đường theo Quyết định số 5481/QĐ-BYT và thỏa mãn các tiêu chuẩn nghiên cứu để thu được 119 trường hợp hoàn chỉnh đưa vào phân tích.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lâm Thị Hồng Nhung đã xác định có hệ thống thực trạng chất lượng cuộc sống liên quan đến thị lực trên 119 bệnh nhân đái tháo đường tại Bệnh viện E thông qua bộ công cụ chuẩn hóa quốc tế NEI-VFQ-25 với điểm trung bình đạt $83,25 \pm 13,35\text{ điểm}$. Nghiên cứu đã chứng minh định lượng sự sụt giảm có ý nghĩa thống kê của chất lượng cuộc sống ở nhóm bệnh nhân có biến chứng võng mạc (thấp hơn 9,21 điểm so với nhóm không có biến chứng; $p < 0,01$), đồng thời chỉ ra tuổi cao và khu vực cư trú đô thị là các yếu tố nhân khẩu học có liên quan đến sự suy giảm điểm số thị giác. Bên cạnh đó, kết quả nghiên cứu phản ánh thực trạng đáng báo động về tỷ lệ kiểm soát kém đối với đường huyết, huyết áp và mỡ máu, từ đó đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phối hợp quản lý bệnh chuyển hóa toàn diện gắn liền với sàng lọc biến chứng đáy mắt định kỳ trong thực hành y khoa.