Nghiên Cứu Chẩn Đoán và Điều Trị Phẫu Thuật Ung Thư Biểu Mô Tế Bào Gan Ở Người Cao Tuổi

Luận án nghiên cứu chẩn đoán và điều trị phẫu thuật ung thư biểu mô tế bào gan ở người cao tuổi, cung cấp kiến thức và phương pháp điều trị hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Quân y

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

2023

163
10
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Khái quát về người cao tuổi

1.1.1. Định nghĩa

1.1.2. Một số đặc trưng nhân khẩu học của người cao tuổi trên thế giới và Việt Nam

1.2. Đặc điểm sức khỏe người cao tuổi

1.3. Tình hình ung thư tế bào gan trên thế giới và Việt Nam

1.4. Chẩn đoán xác định bệnh ung thư tế bào gan

1.5. Vai trò của các chất chỉ điểm ung thư

1.6. Vai trò của chẩn đoán hình ảnh

1.7. Vai trò của sinh thiết gan

1.8. Các phác đồ chẩn đoán ung thư tế bào gan trên thế giới

1.9. Chẩn đoán giai đoạn UTBMTBG

1.10. Điều trị ung thư tế bào gan

1.10.1. Các phương pháp điều trị UTBMTBG

1.10.2. Chọn lựa phương pháp điều trị ung thư biểu mô tế bào gan

1.10.3. Điều trị ung thư biểu mô tế bào gan bằng phẫu thuật

1.10.3.1. Kỹ thuật cắt gan
1.10.3.2. Kỹ thuật kiểm soát cuống gan
1.10.3.3. Cắt gan theo phương pháp Takasaki
1.10.3.4. Tai biến và biến chứng
1.10.3.5. Kết quả phẫu thuật cắt gan về phương diện ung thư

1.10.4. Mức độ cắt gan

1.10.5. Điều trị UTBMTBG tái phát

1.10.6. Tình hình cắt gan điều trị UTBMTBG trong nước

1.10.7. Cắt gan ở người cao tuổi

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn chọn bệnh

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Thiết kế nghiên cứu

2.6. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.7. Các biến số chung cần thu thập

2.8. Nghiên cứu vai trò một số phương pháp chẩn đoán UTBMTBG ở người cao tuổi

2.9. Kỹ thuật thực hiện cắt gan ứng dụng phẫu tích cuống Glisson theo kỹ thuật Takasaki

2.10. Nghiên cứu đánh giá kết quả phẫu thuật cắt gan theo Takasaki và một số yếu tố liên quan

2.11. Phân tích và xử lý số liệu

2.11.1. Thống kê mô tả

2.11.2. Thống kê phân tích

2.12. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung

3.2. Các yếu tố nguy cơ

3.3. Triệu chứng cơ năng

3.4. Vai trò một số phương pháp chẩn đoán

3.4.1. Hình ảnh học

3.4.2. Đánh giá khi phẫu thuật

3.4.3. Giải phẫu bệnh

3.5. Kết quả phẫu thuật và các yếu tố liên quan

3.5.1. Kết quả sớm

3.5.2. Kết quả lâu dài

3.6. Đặc điểm chung

3.7. Bệnh kết hợp ở người cao tuổi

3.8. Giá trị một số phương pháp chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào ở người cao tuổi

3.8.1. Chẩn đoán hình ảnh

3.8.2. Giải phẫu bệnh

3.9. Kết quả phẫu thuật và một số yếu tố liên quan

3.9.1. Kết quả sớm

3.9.2. Kết quả lâu dài và yếu tố liên quan

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: MẪU BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 2: MẪU BIÊN BẢN PHẪU THUẬT

PHỤ LỤC 3: BẢNG THEO DÕI SAU MỔ CẮT GAN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ung Thư Biểu Mô Gan ở Người Cao Tuổi

Nghiên cứu về ung thư biểu mô tế bào gan (UTBMTBG)người cao tuổi (NCT) đang ngày càng trở nên quan trọng do sự gia tăng nhanh chóng của dân số NCT trên toàn cầu. Theo Liên Hợp Quốc, số lượng NCT dự kiến sẽ đạt 2 tỷ vào năm 2050. Tại Việt Nam, tỷ lệ NCT cũng tăng đáng kể, từ 7,2% năm 1989 lên 9,5% năm 2009. UTBMTBG là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư trên toàn thế giới, đặc biệt ở khu vực Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam. Bài toán đặt ra là làm sao chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả UTBMTBG ở NCT, những người thường mắc nhiều bệnh nền và có thể không đáp ứng tốt với các phương pháp điều trị tiêu chuẩn. Việc nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, và kết quả điều trị phẫu thuật UTBMTBG ở NCT là vô cùng cần thiết để cải thiện tiên lượng sống cho nhóm bệnh nhân này.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu UTBMTBG ở NCT

Nghiên cứu về UTBMTBG ở NCT có vai trò quan trọng trong bối cảnh dân số già hóa. NCT thường gặp nhiều bệnh lý nền, ảnh hưởng đến khả năng điều trị. Việc hiểu rõ đặc điểm bệnh ở nhóm đối tượng này giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị, nâng cao hiệu quả. Nghiên cứu này đóng góp vào việc xây dựng các hướng dẫn điều trị phù hợp cho NCT, giảm gánh nặng bệnh tật và cải thiện chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu này nhằm đưa ra hướng điều trị hữu hiệu nhất để kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Hướng tiếp cận cá nhân hóa, phù hợp với từng bệnh nhân cao tuổi là tối quan trọng.

1.2. Thách thức trong chẩn đoán và điều trị UTBMTBG ở NCT

Việc chẩn đoán UTBMTBG ở NCT gặp nhiều khó khăn do bệnh thường được phát hiện ở giai đoạn muộn. Biểu hiện lâm sàng không điển hình, dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác. NCT thường có nhiều bệnh nền, ảnh hưởng đến việc lựa chọn phương pháp điều trị. Các phương pháp điều trị xâm lấn có thể gây ra nhiều biến chứng ở NCT. Việc cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ là yếu tố then chốt. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp chẩn đoán sớm và điều trị ít xâm lấn, phù hợp với thể trạng NCT là vô cùng cần thiết. Phẫu thuật là một lựa chọn nhưng cần cân nhắc.

II. Chẩn Đoán UTBMTBG ở Người Cao Tuổi Cách Tiếp Cận Hiệu Quả

Chẩn đoán UTBMTBG ở NCT đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các phương pháp lâm sàng và cận lâm sàng. Các xét nghiệm chỉ điểm ung thư như AFP, DCP đóng vai trò quan trọng trong việc sàng lọc và theo dõi bệnh. Chẩn đoán hình ảnh như siêu âm ổ bụng, chụp cắt lớp vi tính (CLVT), và cộng hưởng từ (CHT) giúp xác định vị trí, kích thước, và mức độ xâm lấn của khối u. Sinh thiết gan được sử dụng để xác định loại tế bào ung thư và mức độ biệt hóa. Việc đánh giá toàn diện các yếu tố này giúp đưa ra chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Theo các phác đồ chẩn đoán UTBMTBG hiện nay, việc kết hợp nhiều phương pháp giúp tăng độ chính xác trong chẩn đoán.

2.1. Vai trò của các chỉ điểm ung thư AFP DCP

AFP (Alpha-fetoprotein) và DCP (Des-gamma-carboxy prothrombin) là những chỉ điểm ung thư quan trọng trong chẩn đoán UTBMTBG. Mức độ tăng cao của các chỉ điểm này có thể gợi ý sự hiện diện của khối u gan. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng AFP và DCP có thể tăng trong một số bệnh lý gan khác. Do đó, việc kết hợp với các phương pháp chẩn đoán khác là cần thiết để xác định chẩn đoán. AFP có độ nhạy và độ đặc hiệu khác nhau tùy thuộc vào ngưỡng sử dụng và đặc điểm dân số nghiên cứu.

2.2. Giá trị của chẩn đoán hình ảnh siêu âm CLVT CHT

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt trong việc xác định vị trí, kích thước, và mức độ xâm lấn của khối u gan. Siêu âm ổ bụng là phương pháp đơn giản, không xâm lấn, và có thể phát hiện các khối u có kích thước lớn. CLVTCHT cho phép đánh giá chi tiết hơn về cấu trúc khối u, sự xâm lấn mạch máu, và di căn hạch. Việc lựa chọn phương pháp chẩn đoán hình ảnh phụ thuộc vào đặc điểm bệnh nhân và trang thiết bị sẵn có. Chẩn đoán hình ảnh giúp các bác sĩ lập kế hoạch phẫu thuật chi tiết, giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.

2.3. Ý nghĩa của sinh thiết gan trong chẩn đoán UTBMTBG

Sinh thiết gan là phương pháp xâm lấn giúp xác định loại tế bào ung thư và mức độ biệt hóa. Kết quả sinh thiết có vai trò quan trọng trong việc lựa chọn phương pháp điều trị và tiên lượng bệnh. Tuy nhiên, sinh thiết gan có thể gây ra một số biến chứng như chảy máu, nhiễm trùng. Do đó, cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi chỉ định sinh thiết gan. Sinh thiết thường được thực hiện dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc CLVT để đảm bảo độ chính xác và an toàn.

III. Phẫu Thuật Cắt Gan Theo Takasaki Giải Pháp cho NCT

Phẫu thuật cắt gan vẫn là phương pháp điều trị cơ bản và hiệu quả nhất cho UTBMTBG. Trong đó, phẫu thuật cắt gan theo Takasaki là một kỹ thuật cắt gan theo giải phẫu dựa trên các cuống Glisson, cho phép cắt chọn lọc các phân thùy hoặc hạ phân thùy của gan một cách chính xác. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho NCT vì có thể giảm thiểu tổn thương nhu mô gan và giảm nguy cơ biến chứng. Kỹ thuật Takasaki giúp tiếp cận cuống Glisson một cách dễ dàng, cho phép phẫu thuật viên thực hiện cắt gan có kế hoạch, giảm thiểu rủi ro chảy máu và tổn thương các cấu trúc quan trọng. Nghiên cứu này đánh giá tính an toàn và hiệu quả của phẫu thuật cắt gan theo Takasaki ở NCT.

3.1. Ưu điểm của phẫu thuật cắt gan theo Takasaki

Phẫu thuật cắt gan theo Takasaki có nhiều ưu điểm so với các phương pháp cắt gan khác. Phương pháp này cho phép cắt chọn lọc các phân thùy hoặc hạ phân thùy của gan, giúp bảo tồn tối đa nhu mô gan lành. Kỹ thuật tiếp cận cuống Glisson giúp giảm nguy cơ chảy máu và tổn thương các cấu trúc quan trọng. Phẫu thuật Takasaki có thể thực hiện bằng cả phương pháp mổ mở và mổ nội soi, mang lại sự linh hoạt trong lựa chọn phương pháp phẫu thuật. Kỹ thuật này đặc biệt phù hợp với những bệnh nhân có chức năng gan kém.

3.2. Quy trình thực hiện phẫu thuật cắt gan theo Takasaki

Quy trình phẫu thuật cắt gan theo Takasaki bao gồm các bước chính sau: mở bụng, bộc lộ cuống gan, xác định các cuống Glisson tương ứng với các phân thùy hoặc hạ phân thùy cần cắt bỏ, thắt và cắt các cuống Glisson, cắt nhu mô gan dọc theo ranh giới giải phẫu. Kỹ thuật này đòi hỏi phẫu thuật viên phải có kiến thức sâu về giải phẫu gan và kỹ năng phẫu thuật tốt. Quá trình phẫu tích cần được thực hiện cẩn thận để tránh tổn thương các mạch máu và đường mật.

3.3. Cân nhắc khi thực hiện phẫu thuật cắt gan ở NCT

Khi thực hiện phẫu thuật cắt gan ở NCT, cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như tuổi tác, tình trạng sức khỏe tổng thể, chức năng gan, và mức độ lan rộng của khối u. NCT thường có nhiều bệnh nền, có thể làm tăng nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật. Việc đánh giá chức năng gan trước phẫu thuật là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Cần lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp và thực hiện các biện pháp hỗ trợ sau phẫu thuật để giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Lựa chọn đội ngũ gây mê hồi sức có kinh nghiệm.

IV. Nghiên Cứu Kết Quả Phẫu Thuật UTBMTBG ở Người Cao Tuổi

Nghiên cứu đánh giá kết quả phẫu thuật cắt gan theo Takasaki điều trị UTBMTBG ở NCT cho thấy những tín hiệu tích cực. Tỷ lệ sống sau phẫu thuật có thể cải thiện đáng kể so với các phương pháp điều trị khác. Tuy nhiên, vẫn còn một số yếu tố liên quan đến kết quả phẫu thuật, chẳng hạn như giai đoạn bệnh, kích thước khối u, và chức năng gan. Việc theo dõi sát sao sau phẫu thuật là rất quan trọng để phát hiện sớm và điều trị kịp thời các biến chứng và tái phát. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng để hỗ trợ việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho NCT bị UTBMTBG.

4.1. Tỷ lệ sống sau phẫu thuật cắt gan ở NCT

Tỷ lệ sống sau phẫu thuật cắt gan ở NCT phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm giai đoạn bệnh, kích thước khối u, chức năng gan, và bệnh lý nền. Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ sống 5 năm sau phẫu thuật có thể đạt từ 30% đến 50% ở những bệnh nhân được lựa chọn cẩn thận. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tỷ lệ sống có thể thấp hơn ở những bệnh nhân có bệnh lý nền nặng hoặc khối u đã lan rộng. Các nghiên cứu cần chỉ rõ các yếu tố tiên lượng tốt để lựa chọn bệnh nhân thích hợp phẫu thuật.

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật cắt gan điều trị UTBMTBG ở NCT. Giai đoạn bệnh là yếu tố quan trọng nhất, với bệnh nhân ở giai đoạn sớm có tiên lượng tốt hơn. Kích thước khối u, chức năng gan, và sự hiện diện của các bệnh lý nền cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật. Việc kiểm soát tốt các bệnh lý nền và chăm sóc sau phẫu thuật chu đáo có thể cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân.

4.3. Biến chứng và tái phát sau phẫu thuật cắt gan

Phẫu thuật cắt gan có thể gây ra một số biến chứng như chảy máu, nhiễm trùng, suy gan, và rò mật. NCT có nguy cơ cao hơn bị biến chứng do chức năng gan suy giảm và bệnh lý nền. Tái phát UTBMTBG là một vấn đề thường gặp sau phẫu thuật. Việc theo dõi sát sao sau phẫu thuật là rất quan trọng để phát hiện sớm và điều trị kịp thời các biến chứng và tái phát. Các phương pháp điều trị bổ trợ như hóa trị, xạ trị có thể được sử dụng để giảm nguy cơ tái phát. Việc tái khám định kỳ là bắt buộc.

V. Kết Luận Hướng Đi Mới trong Điều Trị UTBMTBG cho NCT

Nghiên cứu về chẩn đoán và điều trị phẫu thuật UTBMTBG ở NCT đã mang lại những hiểu biết sâu sắc hơn về bệnh lý này ở nhóm đối tượng đặc biệt này. Phẫu thuật cắt gan theo Takasaki là một phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn cho NCT bị UTBMTBG, đặc biệt khi được thực hiện ở các trung tâm chuyên khoa với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu để tìm ra các phương pháp chẩn đoán sớm hơn và các phương pháp điều trị ít xâm lấn hơn, phù hợp với thể trạng của NCT. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau phẫu thuật.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu đã chứng minh tính hiệu quả và an toàn của phẫu thuật cắt gan theo Takasaki trong điều trị UTBMTBG ở NCT. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học quan trọng để hỗ trợ việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho nhóm bệnh nhân này. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá toàn diện các yếu tố liên quan đến bệnh nhân trước khi quyết định phẫu thuật. Kết quả này tạo tiền đề cho các nghiên cứu lớn hơn và có ý nghĩa lâm sàng quan trọng.

5.2. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu có một số hạn chế, bao gồm cỡ mẫu nhỏ và thiết kế nghiên cứu hồi cứu. Do đó, cần có các nghiên cứu lớn hơn với thiết kế nghiên cứu tiến cứu để khẳng định kết quả. Nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc tìm kiếm các dấu ấn sinh học giúp chẩn đoán sớm UTBMTBG và dự đoán kết quả điều trị. Nghiên cứu cũng cần đánh giá hiệu quả của các phương pháp điều trị bổ trợ sau phẫu thuật.

5.3. Lời khuyên cho bệnh nhân và người nhà

UTBMTBG là một bệnh lý nghiêm trọng, nhưng việc chẩn đoán sớm và điều trị đúng cách có thể cải thiện tiên lượng sống. NCT bị UTBMTBG nên tìm đến các trung tâm chuyên khoa để được tư vấn và điều trị bởi các bác sĩ giàu kinh nghiệm. Việc tuân thủ phác đồ điều trị và theo dõi sát sao sau phẫu thuật là rất quan trọng để đạt được kết quả tốt nhất. Người nhà nên hỗ trợ và động viên bệnh nhân trong suốt quá trình điều trị. Hãy luôn giữ tinh thần lạc quan và hy vọng.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Khái quát về người cao tuổi 1. Định nghĩa Lão hóa là một quá trình sinh học tự nhiên mang tính tất yếu ngoài tầm kiểm soát của con người.

Tùy theo đặc trưng của từng xã hội mà già hóa có ý nghĩa khác nhau. Vì vậy, khái niệm người cao tuổi không giống nhau ở những quốc gia, khu vực khác nhau trên thế giới. Với đa số các quốc gia phát triển, độ tuổi quy định là người cao tuổi phải từ 65 tuổi trở lên. Để thuận tiện cho việc so sánh giữa các quốc gia, liên hiệp quốc chấp nhận mốc để xác định dân số NCT là từ 60 tuổi trở lên [8].

Quy định này cũng được đề cập trong Luật người cao tuổi của Việt Nam [9]. Một số đặc trưng nhân khẩu học của người cao tuổi trên thế giới và Việt Nam Già hóa dân số là một hiện tượng mang tính toàn cầu, xảy ra ở mọi quốc gia và ảnh hưởng đến mọi quốc gia, dân tộc. Dân số NCT ở nhiều nước trên thế giới đang tăng nhanh và sẽ tiếp tục tăng trong những năm tới cả về số lượng cũng như tỷ lệ trong tổng dân số [3]. Mặc dù NCT đều tăng ở tất cả các nơi trên thế giới, nhưng tốc độ phát triển nhanh nhất lại diễn ra ở các nước đang phát triển.

Trung bình mỗi năm, dân số NCT trên thế giới có thêm 29 triệu người, trên 80% số này ở các nước đang phát triển. Như một kết quả tất yếu, tỷ lệ dân số NCT sống ở các nước đang phát triển năm 2010 là 65% sẽ tăng lên 80% vào năm 2050 [1]. Ở đại đa số các quốc gia, tỷ lệ người từ 60 tuổi trở lên sống ở khu vực nông thôn cao hơn thành thị, mặc dù tỷ suất sinh ở nông thôn cao hơn thành thị và cơ cấu dân số lẽ ra phải trẻ hơn thành thị. Lý do của hiện tượng này là do có nhiều người trẻ tuổi trong độ tuổi lao động di cư ra thành thị để tìm 4 kiếm việc làm.

Có một sự khác biệt lớn về đặc điểm dân số giữa các nước phát triển và các nước đang phát triển. Ở các nước phát triển, phần lớn NCT sống ở khu vực thành thị, trong khi đó phần lớn NCT ở các nước đang phát triển lại sống ở khu vực nông thôn [1]. Xu hướng nữ giới sống lâu hơn nam giới làm cho tỷ số giới tính ở người từ 60 tuổi trở lên có một khoảng cách tương đối rõ ràng. Tỷ lệ nữ giới ở những người tuổi từ 60 trở lên là 54%, tỷ lệ này khoảng 63% ở những người tuổi từ 80 trở lên và cao hơn nữa ở lứa tuổi 100 [1].

Chỉ số giới tính ở NCT Việt Nam cũng có những đặc điểm tương tự như các quốc gia khác trên thế giới cụ thể là: tuổi càng cao thì tỷ lệ nam giới càng thấp. Tỷ số giới tính càng thấp khi tuổi thọ trung bình được tăng lên và vì vậy tỷ số giới tính ở NCT Việt Nam có xu hướng giảm dần theo thời gian [2]. Đặc điểm sức khỏe người cao tuổi Người cao tuổi thường kết hợp những suy giảm về chức năng của các cơ quan, tổ chức trong cơ thể làm cho sức khỏe người cao tuổi bị suy giảm thường mắc bệnh mạn tính. Kết quả những nghiên cứu gần đây về sức khỏe người cao tuổi ở Việt Nam cho thấy: Có khoảng từ 18,1- 57,7% người cao tuổi tự đánh giá có sức khỏe kém 4/5 số người cao tuổi mắc các bệnh mạn tính và trung bình mỗi người cao tuổi có khoảng 2,1 bệnh mạn tính [3], [10].

Thách thức lớn nhất đối với việc chăm sóc sức khỏe người cao tuổi hiện nay là mô hình và nguyên nhân bệnh tật của NCT đang thay đổi nhanh chóng khiến cho gánh nặng “bệnh tật kép” ngày càng rõ. Một mặt, NCT đang phải chịu nhiều bệnh do lão hóa gây ra; mặt khác, NCT cũng phải chịu các bệnh phát sinh do thay đổi lối sống dưới tác động của quá trình tăngtrưởng và phát triển kinh tế. Những bệnh thường gặp ở người cao tuổi là các bệnh mạn tính như: bệnh mạch vành, tăng huyết áp (THA), đột quỵ, đái tháo đường, ung thư, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, thoái hóa khớp, loãng xương, sa sút trí tuệ, 5 trầm cảm, mù lòa và giảm thị lực; các bệnh này là nguyên nhân chính gây giảm sút sức khoẻ ở người cao tuổi [11]. Trên thế giới Khi các Quốc gia tiến hành công nghiệp hóa, việc thay đổi lối sống và việc làm là nguyên nhân dẫn đến sự thay đổi về mô hình bệnh tật.

Ở các quốc gia phát triển, mối quan tâm hàng đầu về sức khỏe là phòng ngừa và điều trị các bệnh mạn tính (tim mạch, ung thư, tiểu đường, rối loạn chuyển hóa, Alzheimer), tăng hiệu quả chăm sóc nội trú, cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu có hiệu quả, dịch vụ chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi [12]. Trong khi các nước đang phát triển phải tiếp tục giải quyết các bệnh lây nhiễm, suy dinh dưỡng… đồng thời phải đối phó với sự gia tăng nhanh chóng các bệnh không lây truyền trong điều kiện hệ thống chăm sóc sức khỏe còn nhiều thiếu thốn. Tại các nước phát triển, tuổi già là nguyên nhân dẫn đến tình trạng tàn phế và các bệnh mạn tính. Những tàn phế thường gặp là giảm thị lực, giảm thính lực và ngã chấn thương [13].

Trên thế giới có khoảng 180 triệu người bị tàn phế về thị giác, khoảng 4% NCT bị khiếm thị mà nguyên nhân chính là do đục thuỷ tinh thể, tăng nhãn áp, thoái hoá điểm vàng và bệnh võng mạc do đái tháo đường. Người cao tuổi cũng dễ bị mắc các bệnh do rối loạn chuyển hóa. Nghiên cứu của Lai S.123 NCT (>65 tuổi) thấy hàm lượng acid uric trung bình là 7.4 ± 1,6mg/dl ở nam giới và 6,3 ±1,6 mg/dl ở nữ giới. Các yếu tố có liên quan với tăng acid uric máu là bệnh lý thận mạn, tăng cholesterol và triglyceride máu [14].

Nhiều nghiên cứu khác cũng cho thấy các yếu tố như thái độ hành vi, lối sống ít vận động, dinh dưỡng không hợp lý, thói quen hút thuốc lá và uống rượu cũng góp phần ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của NCT. Việt Nam Mô hình bệnh tật của người cao tuổi Việt Nam là mô hình chuyển từ bệnh lây nhiễm sang bệnh mạn tính, không lây nhiễm. Đây đang là một thách thức lớn vì các bệnh không lây nhiễm thường có thời gian tiềm tàng kéo dài với các tình trạng tiền bệnh như thừa cân, béo phì, tăng huyết áp, rối loạn glucose máu và một số rối loạn chuyển hóa khác [15], [16]. Bệnh không lây nhiễm có chung các yếu tố nguy cơ, các yếu tố này được chia làm 3 nhóm: các yếu tố về hành vi, lối sống (thói quen hút thuốc, lạm dụng rượu bia, chế độ dinh dưỡng không hợp lý (ăn ít rau, nhiều thịt.), thói quen ít vận động; các yếu tố về môi trường (môi trường tự nhiên, môi trường chính trị, xã hội, kinh tế); các yếu tố nguy cơ không thay đổi được (tuổi, giới tính, chủng tộc.

Điều đáng nói là nguy cơ mắc các bệnh không lây nhiễm tăng dần theo tuổi do sự phơi nhiễm trong một thời gian dài các bộ phận chức năng của cơ thể và giảm khả năng hệ thống miễn dịch [18]. Năm 1996, tỷ lệ mắc bệnh lây nhiễm chiếm 37%, trong đó chết là 33%; bệnh không lây nhiễm theo thứ tự là 50% và 43%; đến năm 2005, bệnh lây nhiễm giảm còn 25% và 16%; các bệnh không lây nhiễm lại tăng cao 62%, trong đó tỷ lệ chết là 61%. Vì vậy, đối với người cao tuổi Việt Nam, bệnh không lây nhiễm lại càng trở nên nghiêm trọng hơn và việc điều trị rất tốn kém do bệnh thường chỉ được phát hiện ở giai đoạn muộn. Nghiên cứu của Phạm Thắng và Đỗ Thị Khánh Hỷ (2009) chỉ ra rằng nguy cơ khuyết tật của người cao tuổi ở Việt Nam cũng rất cao, trong đó khuyết tật thường gặp là mất thị lực và thính lực [8], [13].

Tình trạng này có thể khiến cho người cao tuổi bối rối, tự ti và giảm giao tiếp xã hội. Xét theo độ tuổi, kết quả từ Tổng Điều tra Dân số và nhà ở năm 2009 cho thấy tỷ lệ khuyết tật của người cao tuổi tăng lên khi tuổi cao hơn. Nghiên cứu của Đàm Hữu Đắc và cộng sự (2010) cho thấy 95% người cao tuổi có bệnh và chủ yếu 7 là các bệnh như: xương khớp (40,62%); tim mạch và huyết áp (45,6%); tiền liệt tuyến (63,8%); rối loạn tiểu tiện (35,7%) và phổi phế quản tắc nghẽn mạn tính (12,6%) [19]. Những bệnh tật phát sinh do thay đổi lối sống như sa sút tâm thần và trầm cảm lại có xu hướng tăng và tỷ lệ người cao tuổi mắc các bệnh này tăng lên khi tuổi cao.

Tình hình ung thư tế bào gan trên thế giới và Việt Nam Ung thư tế bào gan là bệnh ác tính nguyên phát thường gặp nhất ở gan, chiếm tỷ lệ khoảng 85-90% [20]. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế Giới (Globocan 2012), tại Việt Nam, UTBMTBG có xuất độ cao nhất và là nguyên nhân tử vong do ung thư đứng đầu ở giới nam. Ở nữ giới, ung thư gan xếp vị trí thường gặp thứ 3 nhưng là nguyên nhân gây tử vong thứ 2 sau ung thư phổi. Khoảng 80-90% UTBMTBG xuất hiện trên nền gan viêm mạn tính xơ hóa và đa số phát triển từ viêm gan do siêu vi [21].

Theo thống kê khoảng 25- 55% bệnh nhân UTBMTBG ở các nước phát triển và Âu Mỹ có nhiễm siêu vi viêm gan C [4]. Trong khi đó tại các nước vùng Đông Nam Á như Việt Nam tỷ lệ nhiễm viêm gan B chiếm ưu thế hơn [4]. Nhờ sự phát triển của y học, vấn đề chẩn đoán và điều trị bệnh UTBMTBG hiện nay có nhiều thay đổi và tiến bộ. UTBMTBG có xu hướng được chẩn đoán sớm hơn nhờ vào các chương trình tầm soát ở nhóm BN nguy cơ.

Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh có thể phát hiện và chẩn đoán bản chất khối u kích thước nhỏ với độ chính xác cao mà không cần sinh thiết. Chẩn đoán bệnh sớm, đánh giá giai đoạn (GĐ) bệnh chính xác, phương pháp điều trị đa dạng- hiệu quả, điều trị ít xâm lấn là những tiến bộ trong thời gian gần đây nhằm nâng cao chất lượng điều trị cho BN. UTBMTBG ở người cao tuổi trong nhiều nghiên cứu thường gặp ở nữ nhiều hơn nam, có thể do tuổi thọ phụ nữ cao hơn [48]. Và liên quan chủ yếu đến nhiễm VGSV C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Chẩn Đoán và Điều Trị Phẫu Thuật Ung Thư Biểu Mô Tế Bào Gan Ở Người Cao Tuổi" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp chẩn đoán và điều trị ung thư biểu mô tế bào gan, đặc biệt là ở nhóm bệnh nhân cao tuổi. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ các kỹ thuật phẫu thuật hiện đại mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị, từ đó giúp các bác sĩ có cái nhìn toàn diện hơn trong việc chăm sóc và điều trị cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan đến ung thư gan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu biểu hiện microrna 21 microrna 122 huyết tương ở bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan nhiễm vi rút viêm gan b, nơi khám phá vai trò của các chỉ thị sinh học trong chẩn đoán ung thư gan. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ chế tạo microcantilever và ứng dụng trong phát hiện dna chỉ thị ung thư gan sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về công nghệ mới trong phát hiện ung thư. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu diện cắt chu vi bằng cộng hƣởng từ và giải phẫu bệnh trong điều trị phẫu thuật ung thƣ biểu mô trực tràng điểm cao cũng cung cấp thông tin hữu ích về các phương pháp phẫu thuật trong điều trị ung thư. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và có cái nhìn sâu sắc hơn về các phương pháp điều trị ung thư hiện đại.