Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khai thác và kinh doanh lâm sản ngoài gỗ (LSNG) giữ vai trò then chốt trong việc tạo nguồn thu nhập ổn định cho đồng bào miền núi, đồng thời hỗ trợ công tác bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng bền vững. Trong hệ thống lâm sản ngoài gỗ, các loài thực vật có chứa tinh dầu và mùi thơm đặc trưng từ lâu đã được người dân bản địa khai thác để phục vụ nghề làm hương (nhang) truyền thống — một sản phẩm gắn liền với nét đẹp văn hóa, phong tục thờ cúng tổ tiên và tín ngưỡng tâm linh của người Việt cũng như các dân tộc thiểu số.

Tại huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An, nghề làm hương của đồng bào dân tộc Thái đã hình thành từ lâu đời nhưng chủ yếu mang tính tự phát, quy mô hộ gia đình nhỏ lẻ, phục vụ nhu cầu nội tiêu tại địa phương và chưa mở rộng ra thị trường bên ngoài. Mặt khác, do áp lực khai thác thiếu kiểm soát và diện tích rừng tự nhiên bị thu hẹp, trữ lượng tự nhiên của nhiều loài cây nguyên liệu làm hương quý đang suy giảm nghiêm trọng. Đề tài "Nghiên cứu một số loài cây rừng làm nguyên liệu sản xuất Hương của đồng bào dân tộc Thái tại huyện Con Cuông - tỉnh Nghệ An" do sinh viên Vi Văn Vệ thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thanh Tiến và TS. Nguyễn Văn Thái tại Khoa Lâm nghiệp, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (2014) được triển khai nhằm đánh giá thực trạng tài nguyên và quy trình sản xuất bản địa.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác lập như sau:

  1. Mục tiêu chung: Bổ sung cơ sở dữ liệu khoa học về các loài cây rừng có khả năng làm hương trong tự nhiên; làm căn cứ đề xuất biện pháp bảo tồn, phát triển bền vững nguồn nguyên liệu gắn với nâng cao hiệu quả kinh tế nghề rừng và bảo tồn đa dạng sinh học tại khu vực miền núi Tây Bắc tỉnh Nghệ An.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Tìm hiểu, tổng hợp tri thức và kinh nghiệm truyền thống của người dân địa phương trong việc chọn loài, thu hái và gây trồng các loài cây nguyên liệu làm hương.
    • Đề xuất các giải pháp kỹ thuật lâm sinh, chính sách và kinh tế nhằm quản lý, phát triển và bảo tồn tập đoàn cây nguyên liệu làm hương tại địa bàn nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các loài cây rừng được sử dụng làm nguyên liệu sản xuất hương (làm tăm nhang, bột kết dính, bột tạo mùi thơm) và các tri thức bản địa liên quan đến kỹ thuật chế biến hương của đồng bào dân tộc Thái.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại xã Bình Chuẩn, huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An (khảo sát chi tiết tại 3 thôn bản: Bản Quăn, Bản Quẻ, Bản Mét).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu ngoại nghiệp và phân tích được thu thập từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận dựa trên khung lý thuyết về quản lý lâm sản ngoài gỗ và phát triển lâm nghiệp cộng đồng được đúc kết từ các tổ chức quốc tế như Trung tâm Nghiên cứu Lâm nghiệp Quốc tế (CIFOR), Trung tâm Nghiên cứu Nông Lâm kết hợp Quốc tế (ICRAF), Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) và Trung tâm Đào tạo Lâm nghiệp Cộng đồng khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (RECOFTC). Nghiên cứu kế thừa các định nghĩa học thuật về LSNG của Jenne de Beer (1992, 2000), định nghĩa của Hội nghị chuyên gia LSNG Châu Á - Thái Bình Dương (Bangkok, 1994), định nghĩa của FAO (1999) và tài liệu tổng quan LSNG Việt Nam của Vũ Văn Dũng, Hoàng Hữu Nguyên, Trịnh Vỹ (2001). Đồng thời, tác giả viện dẫn mục tiêu phát triển ngành hàng LSNG quốc gia đến năm 2020 (đạt trên 20% tổng giá trị sản xuất lâm nghiệp, tăng trưởng xuất khẩu 15–20%/năm và tạo việc làm cho khoảng 1,5 triệu lao động).

Phương pháp nghiên cứu thực địa và xử lý dữ liệu bao gồm:

  • Phương pháp kế thừa tài liệu: Thu thập các số liệu thứ cấp về điều kiện tự nhiên (địa hình, khí hậu, thủy văn, tài nguyên đất, tài nguyên rừng) và tình hình kinh tế - xã hội của huyện Con Cuông và xã Bình Chuẩn.
  • Phương pháp điều tra xã hội học: Thiết kế phiếu điều tra phỏng vấn bán cấu trúc; tiến hành phỏng vấn trực tiếp 30 hộ dân ngẫu nhiên tại xã Bình Chuẩn, kết hợp phỏng vấn sâu các chủ cơ sở sản xuất hương truyền thống, cán bộ ủy ban nhân dân xã và kiểm lâm địa bàn để thu thập thông tin về tên loài, bộ phận sử dụng, mùa thu hái, nguồn gốc (tự nhiên hay gây trồng), mức độ tiêu thụ và kỹ thuật chế biến.
  • Phương pháp điều tra thực địa theo tuyến: Thiết lập 9 tuyến điều tra thực địa tại 3 thôn bản (Bản Quăn: 3 tuyến, Bản Quẻ: 3 tuyến, Bản Mét: 3 tuyến) đi qua các trạng thái rừng tự nhiên và rừng trồng. Trên mỗi tuyến bố trí 10 điểm dừng quan sát cố định; tại mỗi điểm quan sát mở rộng phạm vi sang hai bên từ 2 đến 10 m để ghi nhận sự xuất hiện của các loài cây làm hương.
  • Phương pháp phân tích và đánh giá tần số xuất hiện: Tần số xuất hiện của các loài thực vật trên tuyến được tính điểm và phân loại theo 4 cấp độ quy ước:
    • Không xuất hiện: 0 điểm.
    • Xuất hiện ít: 0 – 5,0 điểm.
    • Xuất hiện trung bình: 5,0 – 7,5 điểm.
    • Xuất hiện nhiều: > 7,5 điểm.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của LSNG đối với sinh kế miền núi, ý nghĩa văn hóa tín ngưỡng của nén hương truyền thống, thực trạng cạn kiệt nguồn nguyên liệu cây rừng tại địa phương và yêu cầu bảo tồn đa dạng sinh học tại huyện Con Cuông. Phần này xác định rõ mục đích, hệ thống mục tiêu chung, mục tiêu cụ thể, ý nghĩa học tập và ý nghĩa thực tiễn của đề tài đối với công tác phát triển lâm nghiệp địa phương.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Nội dung chương tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về LSNG và nguyên liệu sản xuất hương. Tác giả phân tích các nghiên cứu quốc tế về cơ chế bệnh lý hình thành Trầm Hương (Aquilaria crassna) do nấm cộng sinh (Cryptosphaeria mangifera, Cephalosporium, Fusarium, Botryodiplodia, Chaetomium) của TS. Shiva (Ấn Độ), Julajudin (Malaysia), Naiyna Thongijem (Thái Lan); các mô hình đồng quản lý rừng bền vững tại Đông Bắc Thái Lan; lịch sử và tập quán đốt hương từ thời Ai Cập cổ đại, Nhật Bản, Trung Quốc đến Việt Nam. Phần tổng quan khu vực nghiên cứu cung cấp dữ liệu chi tiết về huyện Con Cuông: diện tích tự nhiên 174.456 ha, 67.233 ha rừng thuộc Vườn quốc gia Pù Mát, độ che phủ rừng đạt 75,7%, dân tộc Thái chiếm 67,56% dân số (45.531 người); địa hình chia cắt bởi sông Lam thành vùng tả ngạn (độ cao trung bình 500 m) và hữu ngạn (độ cao trung bình 1.000 m); khí hậu nhiệt đới gió mùa chịu ảnh hưởng nặng của gió phơn Tây Nam khô nóng (20–70 ngày/năm); đất lâm nghiệp chiếm 90,45% diện tích tự nhiên.

Phần 3: Phạm vi, địa điểm, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết địa bàn nghiên cứu tại xã Bình Chuẩn (thực hiện từ tháng 1 đến tháng 5/2014); xác định 5 nội dung nghiên cứu chính; chuẩn bị công cụ điều tra ngoại nghiệp (phiếu phỏng vấn, sổ ghi chép); mô tả phương pháp phỏng vấn 30 hộ dân, phương pháp bố trí 9 tuyến điều tra thực địa tại Bản Quăn, Bản Quẻ, Bản Mét và quy tắc tính điểm tần số xuất hiện của các loài cây nguyên liệu.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Chương này tập hợp các phát hiện định lượng và định tính quan trọng của khóa luận:

  • Hiện trạng sử dụng và danh lục thực vật làm hương: Ghi nhận 8 loài thực vật chính được sử dụng gồm Hồi (Illicium verum), Trầm Hương (Aquilaria crassna), Rễ Hương (Dianella ensifolia DC.), Quế (Cinnamomum cassia BL.), Thảo Quả (Fructus Amomi aromatici), Đinh Hương (Syzygium aromaticum), Mía (Saccharum officinarum L.) và Nứa (Schizostachyum).
  • Phân bố thực địa theo tuyến: Nứa phân bố rộng nhất (9/9 tuyến, điểm trung bình 8,1); Rễ Hương phân bố trung bình ven khe suối và dưới tán rừng tự nhiên (9/9 tuyến, điểm trung bình 5,2); Quế phân bố ít, chỉ gặp trong các mô hình rừng trồng phân tán của hộ gia đình (3/9 tuyến, điểm trung bình 0,89); các loài Hồi, Trầm Hương, Thảo Quả, Đinh Hương không xuất hiện trên tuyến điều tra tự nhiên (0 điểm) do các cơ sở sản xuất phải nhập nguyên liệu từ nơi khác.
  • Đặc điểm sinh học và lâm sinh của các loài chính: Mô tả hình thái, đặc điểm sinh trưởng, mùa ra hoa/chồi non, thành phần hoạt chất (như tinh dầu Quế 2–4% chứa Aldehyt Cinamic 70–90%; nụ Đinh Hương chứa 15–20% tinh dầu với Eugenol 80–85%; Thảo Quả chứa 1,5% tinh dầu). Đánh giá hiệu quả kinh tế của mô hình trồng cây Rễ Hương dưới tán rừng (thu hoạch sau 14–18 tháng, năng suất >4 tấn/ha, lãi ròng >50 triệu đồng/ha) và rừng trồng Quế (8–10 năm tuổi cho 6.000 kg vỏ/ha, tăng trưởng gỗ 25 m³/ha/năm).
  • Quy trình công nghệ sản xuất hương truyền thống của người Thái: Khảo sát chi tiết 4 công đoạn kỹ thuật gồm: (1) Chẻ chân hương từ tre, nứa và chuốt tròn qua lỗ tôn; (2) Chế biến bột hồ và bột áo từ vỏ cây ô-đước phơi khô giã mịn kết hợp bột gỗ mục và bột thảo mộc; (3) Kỹ thuật se mình hương thủ công bằng phương pháp lăn 3 đống bột (đống 1: bột hồ keo, đống 2: nửa hồ nửa áo, đống 3: 1 phần hồ 2 phần áo) xen kẽ nhúng nước lạnh 2–3 lần; (4) Đóng gói và tiêu thụ.
  • Đề xuất giải pháp: Đưa ra hệ thống giải pháp kỹ thuật gây trồng (nhân giống, mật độ, kỹ thuật trồng xen dưới tán rừng) và giải pháp chính sách - kinh tế (tuyên truyền nâng cao nhận thức, hỗ trợ vốn vay ưu đãi, tập huấn kỹ thuật, kết nối bao tiêu sản phẩm và lồng ghép giáo dục bảo tồn vào trường học).

Phần 5: Kết luận, tồn tại và kiến nghị

Tóm tắt các kết quả đạt được về danh lục cây nguyên liệu, thực trạng phân bố, quy trình sản xuất hương bản địa; nêu rõ các tồn tại về mặt thời gian và phạm vi khảo sát; đề xuất kiến nghị tới các cấp chính quyền và cơ quan kiểm lâm nhằm phát triển chuỗi giá trị hương truyền thống gắn với bảo tồn rừng.


Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Khóa luận đã hệ thống hóa toàn bộ tập đoàn cây rừng làm nguyên liệu sản xuất hương tại địa bàn xã Bình Chuẩn, huyện Con Cuông thông qua các dữ liệu định lượng cụ thể:

TT Tên loài / Tên khoa học Tên địa phương (tiếng Thái) Bộ phận sử dụng Nguồn gốc / Nơi thu hái Mùa thu hái Tần số xuất hiện theo tuyến Điểm đánh giá phân bố
1 Cây Nứa (Schizostachyum) Co Hịa Thân (làm tăm/chân nhang) Rừng tự nhiên tại chỗ Quanh năm 9/9 tuyến 8,1 (Nhiều)
2 Cây Rễ Hương (Dianella ensifolia DC.) Co Cả Tẹp Rễ (tạo mùi thơm) Rừng tự nhiên ven khe, rừng già Quanh năm 9/9 tuyến 5,2 (Trung bình)
3 Cây Quế (Cinnamomum cassia BL.) Co Quẻ Vỏ cây, lá (tạo mùi thơm) Rừng trồng hộ gia đình Cuối tháng 3 – 6 3/9 tuyến 0,89 (Ít)
4 Cây Hồi (Illicium verum) Co Hồi Hoa / quả khô Nhập từ nơi khác Tháng 3 – 11 0/9 tuyến 0 (Không gặp)
5 Cây Trầm Hương (Aquilaria crassna) Co Trầm Thân gỗ nhiễm dầu Nhập từ nơi khác Quanh năm 0/9 tuyến 0 (Không gặp)
6 Cây Thảo Quả (Fructus Amomi aromatici) Co Thảo Quả Quả / hạt Nhập từ nơi khác Tháng 8 – 10 âm lịch 0/9 tuyến 0 (Không gặp)
7 Cây Đinh Hương (Syzygium aromaticum) Co Đinh Hương Nụ hoa khô / thân Nhập từ nơi khác Quanh năm 0/9 tuyến 0 (Không gặp)
8 Cây Mía (Saccharum officinarum L.) Co Òi Bã mía (xay bột làm chất cháy/chất độn) Trồng tại địa phương Tháng 10, 11 – 4, 5 năm sau Khảo sát hộ Nhiều

Các phát hiện chính và đóng góp khoa học - thực tiễn của tác giả:

  • Làm rõ cấu trúc nguồn nguyên liệu: Chứng minh được rằng các cơ sở làm hương tại xã Bình Chuẩn chỉ tự túc được nguyên liệu làm chân nhang (Cây Nứa) và một phần thảo mộc bản địa (Cây Rễ Hương, Quế, bã Mía, vỏ cây ô-đước); các hương liệu cao cấp còn lại (Hồi, Trầm Hương, Thảo Quả, Đinh Hương, Bột Bắc) hoàn toàn phụ thuộc vào việc nhập từ thương lái bên ngoài do quy mô chế biến bột hương tại chỗ còn hạn chế.
  • Cung cấp dữ liệu kinh tế lâm sinh: Mô hình trồng Rễ Hương dưới tán rừng tự nhiên và rừng trồng mang lại hiệu quả kinh tế cao (chu kỳ 14–18 tháng, năng suất đạt trên 4 tấn/ha, lợi nhuận thuần trên 50 triệu đồng/ha), phù hợp với điều kiện đất đai và tập quán canh tác của đồng bào dân tộc Thái.
  • Tư liệu hóa quy trình công nghệ bản địa: Ghi chép chi tiết, tuần tự kỹ thuật chế biến hương thủ công truyền thống của người Thái, đặc biệt là việc sử dụng chất keo dính hoàn toàn tự nhiên từ vỏ cây ô-đước rừng thay thế hóa chất kết dính công nghiệp, tạo ra dòng sản phẩm an toàn cho sức khỏe người sử dụng.
  • Đóng góp giải pháp quản lý: Đề xuất được hệ thống giải pháp phát triển nông lâm kết hợp, mở rộng diện tích trồng cây Rễ Hương và Quế dưới tán rừng, xây dựng chính sách tín dụng ưu đãi và chuỗi liên kết bao tiêu sản phẩm hương truyền thống của Con Cuông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra và bộc lộ một số giới hạn nghiên cứu:

  • Giới hạn không gian và cỡ mẫu: Đề tài chỉ thực hiện điều tra ngoại nghiệp tại một xã (xã Bình Chuẩn) với dung lượng mẫu phỏng vấn 30 hộ dân; chưa mở rộng khảo sát trên toàn bộ 13 xã, thị trấn thuộc huyện Con Cuông cũng như vùng đệm Vườn quốc gia Pù Mát.
  • Giới hạn thời gian: Nghiên cứu thực hiện trong thời gian ngắn (từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2014), chưa theo dõi trọn vẹn toàn bộ chu kỳ sinh trưởng, phát triển, ra hoa kết quả cả năm của tập đoàn cây nguyên liệu trong tự nhiên.
  • Giới hạn chuyên sâu về kỹ thuật lâm sinh: Các số liệu về đặc tính hình thái, sinh thái của một số loài nhập (Hồi, Trầm Hương, Đinh Hương, Thảo Quả) chủ yếu dừng lại ở mức tổng quan tài liệu thứ cấp, chưa có điều kiện phân tích thực nghiệm thành phần hóa học tinh dầu hoặc thử nghiệm công thức phối trộn bột hương tối ưu tại phòng thí nghiệm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:

  • Mở rộng điều tra phân bố tài nguyên cây làm hương trên toàn huyện Con Cuông và vùng Tây Bắc Nghệ An.
  • Nghiên cứu thực nghiệm các biện pháp kỹ thuật nhân giống vô tính/hữu tính và quy trình canh tác bền vững đối với cây Rễ Hương và cây Quế dưới tán rừng.
  • Phân tích định lượng chất lượng khói hương và thành phần tinh dầu thực vật nhằm hoàn thiện tiêu chuẩn chất lượng cho sản phẩm hương thảo mộc bản địa.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Lâm nghiệp, Quản lý tài nguyên rừng, Nông lâm kết hợp, Lâm sản ngoài gỗ, Phát triển nông thôn và Dân tộc học; cung cấp phương pháp luận khảo sát lâm sinh xã hội học và điều tra thực địa theo tuyến.
  • Cán bộ quản lý lâm nghiệp và chính quyền địa phương: Cung cấp cơ sở thực tiễn để xây dựng các dự án phát triển sinh kế dưới tán rừng, mô hình nông lâm kết hợp xóa đói giảm nghèo cho đồng bào dân tộc thiểu số tại các huyện miền núi.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo nhất trong văn bản:
    • Bảng danh lục, mùa thu hái và phương pháp đánh giá tần số xuất hiện của các loài cây nguyên liệu làm hương (Bảng 4.1, 4.2, 4.4).
    • Quy trình kỹ thuật 4 bước se mình hương thủ công bằng vỏ cây ô-đước và thảo mộc tự nhiên của người Thái.
    • Hướng dẫn kỹ thuật nhân giống, trồng và thu hoạch cây Rễ Hương (Dianella ensifolia) và Thảo Quả dưới tán rừng.

Câu hỏi thường gặp

1. Những loài thực vật nào có sẵn tại địa bàn nghiên cứu và những loài nào phải nhập từ nơi khác để sản xuất hương tại xã Bình Chuẩn? Theo kết quả điều tra, nguồn nguyên liệu có sẵn tại địa phương gồm Cây Nứa (khai thác tự nhiên làm chân hương), Cây Rễ Hương (khai thác tự nhiên ven khe và trồng dưới tán rừng), Cây Quế (rừng trồng phân tán), bã Mía (tận thu sau ép đường) và vỏ cây ô-đước (thu hái từ rừng làm bột hồ keo). Các loài phải nhập nguyên liệu từ nơi khác gồm Cây Hồi, Trầm Hương, Thảo Quả, Đinh Hương và Bột Bắc.

2. Tần số và điểm số xuất hiện của các loài cây làm hương trên các tuyến điều tra thực địa tại Bình Chuẩn được ghi nhận như thế nào? Kết quả điều tra trên 9 tuyến tại 3 bản (Quăn, Quẻ, Mét) ghi nhận: Cây Nứa xuất hiện 9/9 tuyến với điểm trung bình 8,1 (mức nhiều); Cây Rễ Hương xuất hiện 9/9 tuyến với điểm trung bình 5,2 (mức trung bình); Cây Quế xuất hiện 3/9 tuyến với điểm trung bình 0,89 (mức ít, chỉ có ở rừng trồng); các loài Hồi, Trầm Hương, Thảo Quả, Đinh Hương đạt 0 điểm (hoàn toàn không bắt gặp trên tuyến tự nhiên).

3. Đồng bào dân tộc Thái tại Bình Chuẩn sử dụng nguyên liệu thực vật tự nhiên nào để tạo chất kết dính khi se que hương? Người dân sử dụng vỏ cây ô-đước thu hái từ rừng tự nhiên, đem về phơi khô rồi dùng cối đá giã nát thành bột mịn, rây kỹ. Bột thô/to dùng làm "bột hồ" để se lớp kết dính phía trong, còn bột tán mịn nhuyễn kết hợp bột gỗ mục rây nhỏ được dùng làm "bột áo" để bao mịn phía ngoài que hương.

4. Năng suất và hiệu quả kinh tế của mô hình trồng cây Rễ Hương dưới tán rừng tại địa phương đạt mức bao nhiêu? Cây Rễ Hương sau thời gian trồng từ 14 đến 18 tháng cho thu hoạch rễ với năng suất đạt trên 4 tấn/ha. Sau khi trừ toàn bộ chi phí đầu tư và công lao động, các hộ gia đình thu được lợi nhuận thuần trên 50 triệu đồng/ha.

5. Kỹ thuật se mình hương thủ công truyền thống của người Thái được thực hiện qua các bước cụ thể nào? Người làm hương bố trí bàn làm việc dài 2 thước với 3 đống bột: đống 1 là bột hồ keo, đống 2 gồm nửa bột hồ nửa bột áo, đống 3 gồm 1 phần bột hồ và 2 phần bột áo. Nắm chân tăm tre/nứa được cặp cơ định vị, nhúng nước lạnh ngập đầu que rồi vẩy ráo, sau đó vùi vào đống bột thứ nhất và rũ nhẹ (lặp lại 2–3 lần), gác cho ráo rồi tiếp tục nhúng nước vùi qua đống bột thứ hai và đống bột thứ ba để tạo thành que hương hoàn chỉnh trước khi đem phơi khô.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vi Văn Vệ đã phản ánh đầy đủ hiện trạng tài nguyên các loài cây rừng làm hương và tri thức sản xuất bản địa của đồng bào dân tộc Thái tại xã Bình Chuẩn, huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An. Công trình đã xác lập danh lục 8 loài thực vật sử dụng chính, định lượng mức độ phân bố thực địa của Nứa, Rễ Hương, Quế và mô tả chi tiết quy trình se hương thủ công bằng chất kết dính thảo mộc tự nhiên. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng phục vụ công tác quy hoạch phát triển vùng nguyên liệu lâm sản ngoài gỗ, mở rộng mô hình trồng Rễ Hương dưới tán rừng và bảo tồn làng nghề truyền thống gắn với phát triển kinh tế miền núi bền vững.