Luận văn: Đặc điểm lâm học cây Dầu Cát tại KBT Tà Kóu, Bình Thuận

Luận văn phân tích đặc điểm lâm học cây Dầu Cát (Dipterocarpus chartaceus) phục vụ công tác bảo tồn tại Khu bảo tồn thiên nhiên Tà Kóu, Bình Thuận.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu đặc điểm sinh học của loài Dầu cát

2.3.2. Nghiên cứu đặc điểm tham gia vào quần xã của Dầu cát trong rừng

2.3.3. Nghiên cứu đặc điểm tái sinh tự nhiên

2.3.4. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn và phát triển Dầu cát tại khu vực nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu thứ cấp

2.4.2. Phương pháp thu thập số liệu ngoài thực địa

2.4.3. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý, hành chính

3.1.2. Địa chất và thổ nhưỡng

3.1.3. Khí hậu thủy văn

3.2. Đặc điểm kinh tế xã hội

3.2.1. Giáo dục, đào tạo

3.2.2. Tình trạng nhà ở

3.2.3. Các hoạt động sản xuất chính của người dân trong vùng

3.2.4. Sự phụ thuộc vào rừng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm sinh học của loài Dầu cát

4.1.1. Đặc điểm hình thái vật hậu

4.2. Đặc điểm tham gia vào quần xã của Dầu cát trong rừng

4.3. Đặc điểm tái sinh tự nhiên

4.3.1. Cấu trúc tầng thứ

4.3.2. Nghiên cứu nhóm loài cây đi kèm với Dầu Cát

4.3.3. Một số quy luật kết cấu lâm phần

4.4. Một số đặc điểm tái sinh tự nhiên của loài Dầu cát

4.4.1. Ra hoa kết qủa, phân tán hạt giống

4.4.2. Hình thành cây mầm

4.5. Một số kết quả nghiên cứu tái sinh tự nhiên của Dầu cát

4.6. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn cây Dầu cát và phát triển loài tại khu vực nghiên cứu

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

1. Các kết luận từ kết quả nghiên cứu

2. Các kiến nghị về nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu cây Dầu Cát Dipterocarpus chartaceus

Nghiên cứu về cây Dầu Cát, với tên khoa học là Dipterocarpus chartaceus Symington, thuộc họ Dầu (Dipterocarpaceae), giữ một vai trò quan trọng trong việc tìm hiểu và bảo tồn hệ sinh thái rừng đặc thù tại Việt Nam. Loài cây này là một thành phần tiêu biểu của quần xã thực vật tại khu bảo tồn thiên nhiên Tà Cú, tỉnh Bình Thuận. Đây là khu vực đặc trưng cho vùng đất cát ven biển của Nam Trung Bộ, nơi hệ sinh thái rừng rụng lá cây họ Dầu chiếm hơn 50% diện tích tự nhiên. Sự hiện diện của những quần thụ Dầu Cát tự nhiên, với số lượng lên đến hàng trăm cây, tạo nên một giá trị độc đáo về mặt sinh thái và khoa học. Các nghiên cứu lâm học chuyên sâu về Dầu Cát tại Tà Kóu là cực kỳ cần thiết. Chúng không chỉ cung cấp dữ liệu khoa học về đặc điểm hình thái cây Dầu Cátđặc điểm sinh thái học, mà còn là nền tảng để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả. Việc hiểu rõ về sinh trưởng và phát triển, cấu trúc quần thể và khả năng tái sinh tự nhiên của loài giúp các nhà quản lý đưa ra những giải pháp lâm sinh phù hợp. Mục tiêu chính của các nghiên cứu này là xây dựng cơ sở khoa học vững chắc, đề xuất các biện pháp kỹ thuật nhằm bảo tồn và phát triển bền vững loài cây gỗ quý hiếm này, góp phần duy trì sự ổn định của đa dạng sinh học Tà Kóu và phục hồi các khu rừng ven biển đang bị suy thoái. Kết quả từ đề tài nghiên cứu của Lê Thanh Sơn (2016) là một tài liệu tham khảo cốt lõi, cung cấp những thông tin chi tiết về đặc điểm lâm học của loài tại khu vực này.

1.1. Giới thiệu loài Dầu Cát Dipterocarpus chartaceus Symington

Dầu Cát (Dipterocarpus chartaceus Symington) là một loài cây gỗ lớn thuộc họ Dầu (Dipterocarpaceae), có thể đạt chiều cao lên tới 40 mét và đường kính thân cây 1,2 mét. Loài này phân bố chủ yếu ở các khu vực Đông Nam Á như Myanma, Thái Lan, và Việt Nam. Tại Việt Nam, cây được tìm thấy trên các vùng cát ven biển từ Quảng Trị đến Phú Quốc, đặc biệt tập trung tại Bình Thuận. Dầu Cát đóng vai trò là loài cây ưu thế, tạo nên những quần xã thực vật đặc trưng cho hệ thực vật Bình Thuận. Cây có giá trị cao về gỗ và nhựa, nhưng cũng đang đối mặt với nhiều nguy cơ suy giảm do khai thác và mất môi trường sống.

1.2. Vai trò của khu bảo tồn thiên nhiên Tà Cú trong nghiên cứu

Khu bảo tồn thiên nhiên Tà Cú là một trong hai khu bảo tồn quan trọng của tỉnh Bình Thuận, được thành lập năm 1996. Với địa hình đa dạng từ núi thấp đến bán bình nguyên, khu bảo tồn này là nơi sinh sống của nhiều hệ sinh thái độc đáo, trong đó nổi bật là rừng cây họ Dầu. Đây là địa điểm lý tưởng để tiến hành các nghiên cứu chuyên sâu về phân bố cây Dầu Cát và các loài thực vật khác. Các nghiên cứu tại đây không chỉ giúp làm rõ các đặc điểm lâm học của loài mà còn cung cấp dữ liệu quan trọng để đánh giá hiện trạng đa dạng sinh học Tà Kóu và xây dựng kế hoạch quản lý, bảo vệ hiệu quả.

1.3. Mục tiêu chính của đề tài nghiên cứu lâm học tại Bình Thuận

Mục tiêu tổng quát của nghiên cứu là xác định các đặc điểm sinh học, sinh thái và sự tham gia của cây Dầu Cát vào quần thể thực vật tại Tà Kóu. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Nghiên cứu đặc điểm hình thái cây Dầu Cát và chu kỳ vật hậu; (2) Phân tích cấu trúc quần thể và đặc điểm tái sinh tự nhiên của loài; (3) Đánh giá điều kiện môi trường sống như thổ nhưỡng, khí hậu; (4) Đề xuất các giải pháp khoa học nhằm bảo tồn và phát triển loài Dầu Cát. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học thiết thực cho công tác bảo tồn loài cây bản địa có giá trị này.

II. Các thách thức trong việc bảo tồn cây gỗ quý hiếm Dầu Cát

Công tác bảo tồn cây Dầu Cát (Dipterocarpus chartaceus) tại khu vực Tà Kóu đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Là một cây gỗ quý hiếm, Dầu Cát có giá trị kinh tế cây Dầu cao, dẫn đến nguy cơ bị khai thác trái phép để lấy gỗ và nhựa. Mặc dù nằm trong khu bảo tồn, áp lực từ các hoạt động dân sinh ở vùng đệm vẫn hiện hữu. Sự mở rộng diện tích canh tác nông nghiệp, đặc biệt là cây thanh long, có thể xâm lấn vào môi trường sống tự nhiên của loài. Hơn nữa, biến đổi khí hậu cũng là một yếu tố đe dọa, gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán kéo dài, ảnh hưởng đến chu kỳ ra hoa, kết quả và khả năng sinh trưởng và phát triển của cây non. Tình trạng bảo tồn của loài cần được đánh giá một cách hệ thống dựa trên tiêu chí của Sách Đỏ Việt Namdanh lục IUCN để có những hành động ưu tiên. Sự suy giảm của quần thể Dầu Cát không chỉ là mất mát của một loài mà còn kéo theo sự suy thoái của toàn bộ hệ sinh thái rừng họ Dầu, ảnh hưởng tiêu cực đến đa dạng sinh học Tà Kóu. Các loài động thực vật khác sống phụ thuộc vào Dầu Cát cũng sẽ bị đe dọa. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp bảo tồn hiệu quả là một nhiệm vụ cấp bách, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý và cộng đồng địa phương.

2.1. Đánh giá tình trạng bảo tồn theo Sách Đỏ Việt Nam và IUCN

Việc xác định tình trạng bảo tồn của cây Dầu Cát là bước đi tiên quyết. Mặc dù tài liệu nghiên cứu gốc chưa nêu rõ cấp độ bảo tồn cụ thể, các loài thuộc chi Dầu (Dipterocarpus) nói chung thường bị đe dọa do khai thác quá mức và mất môi trường sống. Cần có những đánh giá cập nhật theo tiêu chuẩn của Sách Đỏ Việt Namdanh lục IUCN. Điều này sẽ giúp nâng cao nhận thức về mức độ nguy cấp của loài và thu hút sự quan tâm, đầu tư cho các chương trình bảo tồn, đồng thời tạo cơ sở pháp lý vững chắc để bảo vệ loài cây này trước các hoạt động gây hại.

2.2. Áp lực từ hoạt động kinh tế lên môi trường sống tự nhiên

Khu vực nghiên cứu tiếp giáp với nhiều khu dân cư và các trục giao thông lớn, tạo áp lực không nhỏ lên môi trường sống của Dầu Cát. Mặc dù nghiên cứu cho thấy thu nhập chính của người dân đến từ trồng thanh long, làm giảm sự phụ thuộc trực tiếp vào rừng, nhưng nhu cầu mở rộng đất canh tác vẫn là một mối đe dọa tiềm tàng. Các hoạt động như chăn thả gia súc, khai thác lâm sản ngoài gỗ trái phép, và nguy cơ cháy rừng trong mùa khô đều là những yếu tố tác động tiêu cực, làm thay đổi cấu trúc rừng và cản trở quá trình tái sinh tự nhiên của loài.

2.3. Sự suy giảm quần thể thực vật và đa dạng sinh học Tà Kóu

Dầu Cát là loài cây ưu thế trong hệ sinh thái rừng rụng lá tại Tà Kóu. Sự suy giảm về số lượng cá thể của loài này sẽ dẫn đến những thay đổi lớn trong cấu trúc quần thể. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến các loài cây phụ thuộc mà còn tác động đến hệ động vật gắn liền với chúng. Mất đi một loài cây chủ chốt như Dầu Cát có thể phá vỡ sự cân bằng sinh thái, làm suy giảm nghiêm trọng đa dạng sinh học Tà Kóu. Vì vậy, bảo vệ Dầu Cát chính là bảo vệ tính toàn vẹn và bền vững của cả một hệ sinh thái rừng ven biển độc đáo.

III. Phương pháp nhận diện đặc điểm hình thái cây Dầu Cát

Việc nhận diện chính xác cây Dầu Cát (Dipterocarpus chartaceus) dựa trên các đặc điểm sinh học là nền tảng cho mọi hoạt động nghiên cứu và bảo tồn. Nghiên cứu của Lê Thanh Sơn (2016) đã mô tả chi tiết các đặc điểm hình thái cây Dầu Cát qua từng giai đoạn phát triển. Cây trưởng thành có thân tròn thẳng, vỏ màu nâu xám nứt theo ô lưới, chiều cao có thể đạt 25-45 mét. Lá đơn, mọc cách, hình thuôn dài với các gân lá gần như song song. Quả Dầu Cát có đặc điểm nhận dạng đặc trưng: quả gần như hình cầu, nhẵn bóng, không có cạnh, khác biệt với loài Dầu Rái. Quả được bao bọc bởi hai cánh lớn phát triển từ lá đài, dài từ 9-11 cm, giúp phát tán hạt nhờ gió. Bên cạnh hình thái, nghiên cứu chu kỳ vật hậu cũng rất quan trọng. Dầu Cát rụng lá vào cuối mùa mưa (tháng 9-11), ra hoa vào tháng 11-12 và quả chín vào khoảng tháng 3-5 hàng năm. Hiểu rõ chu kỳ này giúp xác định thời điểm thu hái hạt giống phục vụ cho công tác nhân giống và phục hồi rừng. Các đặc điểm sinh thái học của loài cũng được làm rõ qua việc phân tích điều kiện môi trường sống. Kết quả cho thấy Dầu Cát phân bố trên hai nhóm đất chính là đất phù sa và đất cát, có độ pH từ 5.5-6.0, cho thấy khả năng thích nghi của loài với điều kiện thổ nhưỡng đặc thù của vùng ven biển.

3.1. Mô tả chi tiết đặc điểm hình thái thân lá hoa và quả

Đặc điểm hình thái cây Dầu Cát thay đổi theo giai đoạn. Cây non có thân nhẵn, màu xám với nhiều vết loang trắng. Cây trưởng thành thân tròn, thẳng, gốc có bạnh vè nhỏ, vỏ nứt ô lưới. Lá đơn, hình thuôn, dài 8-16 cm. Hoa có 5 cánh, vặn, và nhiều nhị. Đặc điểm nổi bật nhất là quả: hình cầu, đường kính khoảng 2 cm, nhẵn, được bao bởi hai cánh lớn dài giúp phân tán. Quả chín có màu đen. Những đặc điểm này là chìa khóa để phân biệt Dầu Cát với các loài khác trong cùng chi, đặc biệt là Dầu Rái (Dipterocarpus alatus).

3.2. Phân tích chu kỳ vật hậu và đặc điểm sinh thái học của loài

Chu kỳ vật hậu của Dầu Cát gắn liền với hai mùa khí hậu rõ rệt tại Bình Thuận. Cây rụng lá vào cuối mùa mưa (tháng 9-11) để giảm thoát hơi nước trong mùa khô. Cây bắt đầu ra chồi và nụ vào tháng 11, ra hoa rộ vào tháng 11-12. Quá trình kết quả diễn ra từ tháng 12 và quả chín vào mùa khô, từ tháng 3 đến tháng 5. Về đặc điểm sinh thái học, Dầu Cát là loài cây của rừng thường xanh hoặc nửa rụng lá, thường mọc thành từng đám, tạo thành loài ưu thế trong quần thể thực vật.

3.3. Điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu ảnh hưởng đến sinh trưởng

Kết quả phân tích đất cho thấy Dầu Cát có khả năng sinh trưởng và phát triển trên nhiều loại đất khác nhau, từ đất Feralit trên đá macma chua, đất phù sa cổ, đến đất cát ven biển. Đất nơi Dầu Cát phân bố có độ phì nhiêu từ trung bình đến cao, giàu mùn và các chất dinh dưỡng. Tuy nhiên, khả năng thoát nước tốt của đất cát là một yếu tố quan trọng. Khí hậu khô hạn trong mùa khô là một thách thức, nhưng loài cây này đã có những đặc điểm thích nghi như rụng lá để tồn tại. Những hiểu biết về điều kiện đất đai và khí hậu là cơ sở để lựa chọn địa điểm phù hợp cho các chương trình trồng và phục hồi rừng.

IV. Hướng dẫn phân tích cấu trúc quần thể Dầu Cát tại Tà Kóu

Phân tích cấu trúc quần thể là một nội dung cốt lõi trong nghiên cứu lâm học, giúp hiểu rõ vai trò và động thái của cây Dầu Cát trong hệ sinh thái. Nghiên cứu tại Tà Kóu đã tiến hành điều tra trên các ô tiêu chuẩn ở các trạng thái rừng khác nhau (IIA, IIB, IIIA1) để đánh giá sự phân bố cây Dầu Cát và các loài đi kèm. Kết quả cho thấy Dầu Cát là loài chiếm ưu thế rõ rệt. Cụ thể, trong trạng thái rừng IIA, chỉ số giá trị quan trọng (IV%) của Dầu Cát và các loài cây họ Dầu khác chiếm tỷ lệ rất cao. Điều này khẳng định vai trò chủ chốt của chúng trong việc hình thành nên quần thể thực vật đặc trưng của khu vực. Việc phân tích cấu trúc mật độ và phân bố đường kính (N/D) cho thấy quần thể Dầu Cát có cấu trúc không đều tuổi, với số lượng cây non và cây kích thước nhỏ chiếm tỷ lệ lớn, giảm dần ở các cấp đường kính lớn hơn. Đây là một dấu hiệu tích cực, cho thấy khả năng tái sinh tự nhiên và duy trì nòi giống của quần thể. Tuy nhiên, quá trình tái sinh này cũng gặp nhiều khó khăn. Nghiên cứu về cây tái sinh dưới tán rừng cho thấy mật độ cây con còn hạn chế, chất lượng cây tái sinh chưa cao và phụ thuộc nhiều vào điều kiện ánh sáng, độ ẩm và sự cạnh tranh từ thảm thực vật che phủ. Việc hiểu rõ các quy luật này là cơ sở để đề xuất các biện pháp lâm sinh can thiệp hợp lý, như mở tán rừng có chọn lọc, để thúc đẩy quá trình tái sinh và phát triển của Dầu Cát.

4.1. Khảo sát phân bố cây Dầu Cát trong các trạng thái rừng

Dầu Cát được tìm thấy phân bố rộng rãi tại khu bảo tồn thiên nhiên Tà Cú, đặc biệt trong các trạng thái rừng phục hồi sau khai thác (IIA, IIB) và rừng nghèo (IIIA1). Loài này thường mọc thành từng đám, đôi khi thuần loại hoặc hỗn giao với các loài khác trong họ Dầu (Dipterocarpaceae) như Dầu Trà Beng, và các loài khác như Sến Mủ. Sự phân bố cây Dầu Cát tập trung ở các khu vực có địa hình bằng phẳng hoặc dốc nhẹ, trên nền đất cát hoặc đất phù sa, cho thấy sự thích nghi của loài với điều kiện lập địa đặc thù tại đây.

4.2. Đánh giá cấu trúc quần thể mật độ và tổ thành loài

Việc đánh giá cấu trúc quần thể được thực hiện thông qua chỉ số giá trị quan trọng (IV%), kết hợp giữa mật độ tương đối và tiết diện ngang tương đối. Trong tất cả các trạng thái rừng được khảo sát, Dầu Cát và các loài cây họ Dầu luôn nằm trong nhóm có chỉ số IV% cao nhất. Ví dụ, trong một số ô tiêu chuẩn, chỉ riêng các loài họ Dầu đã chiếm trên 40% giá trị IV%. Điều này chứng tỏ chúng là nhóm loài ưu thế, quyết định cấu trúc và diện mạo của khu rừng. Mật độ cây gỗ lớn dao động tùy thuộc vào trạng thái rừng.

4.3. Nghiên cứu quy luật tái sinh tự nhiên dưới tán rừng

Quá trình tái sinh tự nhiên của Dầu Cát là yếu tố sống còn quyết định tương lai của quần thể. Nghiên cứu cho thấy cây tái sinh có nguồn gốc chủ yếu từ hạt. Tuy nhiên, mật độ và chất lượng cây tái sinh không đồng đều, phụ thuộc vào độ tàn che của tán rừng. Ở những nơi có lỗ trống nhỏ, ánh sáng vừa đủ, cây con có khả năng sinh trưởng và phát triển tốt hơn. Ngược lại, dưới tán rừng quá rậm rạp hoặc nơi trảng cỏ xâm lấn, cây tái sinh rất khó tồn tại. Do đó, các biện pháp thúc đẩy tái sinh cần tập trung vào việc cải thiện điều kiện ánh sáng và kiểm soát thảm thực vật cạnh tranh.

V. Top 3 giá trị kinh tế và vai trò sinh thái của cây Dầu Cát

Cây Dầu Cát (Dipterocarpus chartaceus) không chỉ là một đối tượng nghiên cứu khoa học mà còn mang lại nhiều giá trị quan trọng về kinh tế và sinh thái. Thứ nhất, giá trị kinh tế cây Dầu đến từ nguồn gỗ Dầu Cát. Gỗ của loài này được xếp vào loại gỗ cứng và nặng, với tỉ trọng từ 740 kg/m³ đến 970 kg/m³, rất bền và được ưa chuộng trong xây dựng, làm đồ nội thất và các công trình chịu lực. Đặc tính vật lý ưu việt này khiến Dầu Cát trở thành một trong những loài cây gỗ quý hiếm có giá trị thương mại cao. Thứ hai, nhựa cây Dầu là một lâm sản ngoài gỗ có giá trị truyền thống và công nghiệp. Từ xa xưa, người dân địa phương đã khai thác nhựa dầu để thắp sáng, làm sơn bóng và xảm thuyền, ghe nhờ khả năng chống thấm nước tuyệt vời. Ngày nay, nhựa dầu vẫn là nguyên liệu tiềm năng cho ngành công nghiệp sơn, vecni và hóa dược. Thứ ba, về mặt sinh thái, Dầu Cát đóng vai trò không thể thay thế trong hệ thực vật Bình Thuận. Là loài cây ưu thế, nó tạo ra một môi trường sống đặc thù, duy trì độ ẩm cho đất, chống xói mòn trên các vùng đất cát ven biển. Rừng Dầu Cát còn là nơi cư trú và cung cấp thức ăn cho nhiều loài động vật hoang dã, góp phần duy trì đa dạng sinh học Tà Kóu. Việc bảo vệ quần thể thực vật Dầu Cát chính là bảo vệ các dịch vụ hệ sinh thái quý giá mà nó mang lại.

5.1. Khai thác gỗ Dầu Cát Đặc điểm và ứng dụng thực tiễn

Gỗ Dầu Cát có màu nâu vàng đến nâu đỏ, thớ gỗ thẳng, kết cấu mịn, rất cứng và nặng. Nhờ những đặc tính này, gỗ có độ bền cao, ít bị mối mọt và có khả năng chịu lực tốt. Trong thực tế, gỗ Dầu Cát được sử dụng để làm cột, kèo, ván sàn, tà vẹt đường sắt và đóng tàu thuyền. Tuy nhiên, do tình trạng khai thác quá mức, nguồn cung gỗ Dầu Cát tự nhiên đã suy giảm nghiêm trọng, đòi hỏi phải có các kế hoạch trồng và quản lý rừng bền vững để đáp ứng nhu cầu mà vẫn đảm bảo tình trạng bảo tồn.

5.2. Công dụng của nhựa cây Dầu trong đời sống và công nghiệp

Nhựa cây Dầu, hay còn gọi là dầu chai, là một sản phẩm có giá trị cao. Nhựa được khai thác bằng cách khoan những lỗ vào thân cây. Nó được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền với một số công dụng chữa bệnh ngoài da. Trong công nghiệp, nhựa dầu là thành phần quan trọng để sản xuất sơn, vecni cao cấp, mực in và các sản phẩm chống thấm. Tiềm năng kinh tế từ nhựa dầu rất lớn, có thể tạo ra nguồn thu nhập bền vững cho người dân địa phương nếu được khai thác một cách hợp lý và có quy hoạch.

5.3. Vai trò của loài trong hệ thực vật Bình Thuận và hệ sinh thái

Trong hệ thực vật Bình Thuận, Dầu Cát là loài cây chủ chốt, đặc trưng cho kiểu rừng trên đất cát ven biển. Quần thụ Dầu Cát tạo nên một hệ sinh thái rừng bán rụng lá độc đáo, có khả năng chống chịu gió bão và ngăn chặn quá trình sa mạc hóa. Rễ cây giúp cố định các đụn cát, trong khi tán lá rộng lớn giúp duy trì nguồn nước ngầm và điều hòa khí hậu tiểu vùng. Sự tồn tại của rừng Dầu Cát gắn liền với sự sống của nhiều loài sinh vật khác, tạo nên một mạng lưới sinh thái phức tạp và có giá trị bảo tồn cao.

VI. Bí quyết bảo tồn và phát triển bền vững loài Dầu Cát

Để bảo tồn và phát triển bền vững cây Dầu Cát (Dipterocarpus chartaceus), cần một chiến lược tổng thể kết hợp giữa khoa học, quản lý và sự tham gia của cộng đồng. Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp trọng tâm được đề xuất. Trước hết, cần tăng cường công tác quản lý và bảo vệ nghiêm ngặt tại khu bảo tồn thiên nhiên Tà Cú. Các hoạt động tuần tra, ngăn chặn khai thác gỗ và nhựa trái phép phải được thực hiện thường xuyên. Đồng thời, cần xây dựng các vùng đệm bền vững, hỗ trợ người dân địa phương phát triển kinh tế không phụ thuộc vào tài nguyên rừng, giảm áp lực lên môi trường sống của Dầu Cát. Về mặt kỹ thuật, cần áp dụng các biện pháp lâm sinh để thúc đẩy tái sinh tự nhiên. Điều này bao gồm việc khoanh nuôi, bảo vệ những khu vực có mật độ cây tái sinh cao và thực hiện các biện pháp xử lý thực bì, mở tán có chọn lọc để tạo điều kiện ánh sáng tối ưu cho cây con sinh trưởng và phát triển. Bên cạnh đó, việc xây dựng các vườn ươm, nhân giống Dầu Cát từ nguồn hạt thu hái tại địa phương là rất cần thiết để phục vụ cho các chương trình trồng lại rừng. Cuối cùng, cần đẩy mạnh các nghiên cứu tiếp theo về di truyền, sinh lý và các kỹ thuật trồng rừng thâm canh để nâng cao năng suất và chất lượng của quần thể thực vật Dầu Cát trong tương lai, đảm bảo sự tồn tại lâu dài của loài cây gỗ quý hiếm này.

6.1. Đề xuất giải pháp lâm sinh nhằm phục hồi quần thể thực vật

Các giải pháp lâm sinh cụ thể bao gồm: (1) Khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các lâm phần Dầu Cát thuần loại và có chất lượng tốt. (2) Áp dụng phương pháp khai thác chọn lọc, loại bỏ những cây phi mục đích, cây già cỗi để mở tán, tạo điều kiện cho cây tái sinh phát triển. (3) Làm giàu rừng bằng cách trồng bổ sung cây Dầu Cát con vào những nơi có mật độ thấp hoặc đất trống. (4) Kiểm soát chặt chẽ nguy cơ cháy rừng trong mùa khô, đặc biệt tại các khu vực có lớp thực bì dày và dễ cháy. Những biện pháp này sẽ giúp phục hồi hiệu quả quần thể thực vật.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về sinh trưởng và phát triển

Để có cơ sở khoa học vững chắc hơn, cần tiến hành các nghiên cứu dài hạn về động thái sinh trưởng và phát triển của Dầu Cát. Cần thiết lập các ô theo dõi định kỳ để đo đếm tăng trưởng về đường kính và chiều cao. Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến chu kỳ sai quả và tỷ lệ nảy mầm của hạt cũng rất quan trọng. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ di truyền để chọn lọc những cá thể có đặc tính tốt (sinh trưởng nhanh, chất lượng gỗ cao) sẽ mở ra hướng đi mới cho việc phát triển loài cây này một cách bền vững.

6.3. Tăng cường quản lý tại khu bảo tồn thiên nhiên Tà Cú

Hiệu quả bảo tồn phụ thuộc lớn vào năng lực quản lý của khu bảo tồn thiên nhiên Tà Cú. Cần đầu tư nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ kiểm lâm, trang bị các phương tiện hiện đại để tuần tra, giám sát. Xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả với chính quyền địa phương và cộng đồng trong việc bảo vệ rừng là yếu tố then chốt. Việc tuyên truyền, nâng cao nhận thức về giá trị kinh tế cây Dầu và tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học Tà Kóu sẽ giúp huy động sự tham gia tích cực của người dân vào công tác này.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Khu bảo tồn thiên nhiên Tà Kóu tại huyện Hàm Thuận Nam là một trong hai Khu bảo tồn thiên nhiên của tỉnh Bình Thuận, có độ cao từ 30 m - 697 m so với mặt nƣớc biển; đƣợc thành lập theo Quyết định 791/TTg ngày 26 tháng 10 năm 1996 của Thủ tƣớng Chính phủ và đƣợc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn công nhận nằm trong hệ thống các khu rừng đặc dụng của Việt Nam. Đây là nơi có quần xã thực vật đặc trƣng của khu vực ven biển cực Nam Trung Bộ, bao gồm các hệ sinh thái rừng lá rộng thƣờng xanh nhiệt đới, hệ sinh thái rừng nửa rụng lá và đặc biệt là hệ sinh thái rừng rụng lá cây họ Dầu chiếm trên 50% diện tích tự nhiên của Khu bảo tồn. Quần xã thực vật cây họ Dầu tại Khu bảo tồn thiên nhiên Tà Kóu đƣợc coi là tiêu biểu cho vùng đất cát ven biển của khu vực Nam Trung Bộ, mà đặc trƣng là cây Dầu cát (Dipterocarpus chartaceus Sym). Dầu cát đƣợc phát hiện thấy ở Việt Nam trên các vùng cát ven biển chạy suốt từ Bình Thuận đến Bà Rịa - Vũng Tàu.

Cây mọc thành từng đám khoảng vài chục cây đến hàng trăm cây, dọc suối nƣớc ven biển và dọc bờ biển. Tại Khu bảo tồn thiên nhiên Tà Kóu có những quần thụ tự nhiên của Dầu cát, mỗi đám khoảng vài trăm cây. Quả nhỏ, vỏ quả nhẵn bóng, tròn chứ không nhƣ quả dầu rái. Hệ sinh thái rừng rụng lá cây họ Dầu tại Khu bảo tồn thiên nhiên Tà Kóu nói chung và cây Dầu cát nói riêng cần đƣợc bảo vệ hiệu quả vì chúng không chỉ có tính độc đáo mà còn là nguồn cây bản địa có thể sử dụng trong các chƣơng trình phục hồi rừng cho vùng ven biển trong khu vực vốn hiện đang bị hoang hóa sau phá rừng.

Để góp phần quản lí và phát triển quần xã thực vật cây họ Dầu và cây Dầu cát tại Khu bảo tồn thiên nhiên Tà Kóu là một việc hết sức cần thiết. Do vậy, đề tài "Nghiên cứu một số đặc điểm lâm học của cây Dầu cát (Dipterocarpus chartaceus Sym) tại Khu bảo tồn thiên nhiên Tà Kóu, tỉnh Bình Thuận", đƣợc đề xuất thực hiện. Kết quả nghiên cứu sẽ góp phần xây dựng cơ sở khoa học cho việc đề xuất các giải pháp lâm sinh, xây dựng các kế hoạch và biện pháp kỹ thuật bảo tồn và phát triển cây Dầu cát tại khu vực. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Trên thế giới 1. Nghiên cứu sinh thái, tái sinh rừng Richard P.W (1959)[29], đã phân biệt tổ thành thực vật rừng mƣa thành hai loại: rừng mƣa hỗn hợp có tổ thành loài cây rất phức tạp và rừng mƣa đơn ƣu có tổ thành loài cây đơn giản và trong những điều kiện đặc biệt thì rừng mƣa đơn ƣu chỉ bao gồm một vài loài cây.N (1964) [1], đã nghiên cứu về cơ sở sinh thái học trong kinh doanh rừng mƣa, tác giả đi sâu nghiên cứu các nhân tố cấu trúc rừng, các biện pháp kỹ thuật lâm sinh áp dụng cho rừng mƣa tự nhiên. Các phƣơng thức xử lý mà tác giả đƣa ra đều có 2 mục tiêu rõ rệt: (1) nhằm cải thiện rừng nguyên sinh vốn thƣờng hỗn loài và không đồng tuổi bằng cách đào thải những cây quá thành thục và cây phi mục đích để tạo không gian dinh dƣỡng và ánh sáng hợp lý cho các cây có giá trị sinh trƣởng, phát triển. (2) tạo lập tái sinh bằng cách xúc tiến tái sinh, thực hiện tái sinh nhân tạo sau khi khai thác, chăm sóc nuôi dƣỡng rừng.

Từ đó, tác giả đã đƣa ra nguyên lý tác động xử lý lâm sinh nhằm đem lại rừng đều tuổi, rừng không đều tuổi và các phƣơng thức xử lý cải thiện rừng mƣa.P (1971) [21], đã hoàn chỉnh học thuyết về hệ sinh thái trên cơ sở thuật ngữ hệ sinh thái của Tansley A.Các sinh vật và hoàn cảnh bên ngoài của chúng luôn có mối quan hệ chặt chẽ với nhau và ở trạng thái thƣờng xuyên có tác động. Từ đó, khái niệm về hệ sinh thái đƣợc làm sáng tỏ là cơ sở nghiên cứu các nhân tố cấu trúc trên quan điểm sinh thái học. Nghiên cứu về tái sinh rừng đóng vai trò rất quan trọng bởi nó thể hiện động thái của rừng, nó là cơ sở để dự báo xu hƣớng diễn thế của rừng trong 3 tƣơng lai. Do vậy nghiên cứu về tái sinh rừng đã đƣợc nhiều tác giả trên thế giới thực hiện.

Davis và Richards (1933-1934) nghiên cứu rừng mƣa ở khu vực sông Moraballi, Guana, đã thống kê số cây thứ tự từ thấp đến cao, trƣớc hết là số mầm non dƣới 2 m, tiếp đến là số cây non có đƣờng kính dƣới 10 cm và chiều cao trên 4,6 m, sau đó mới đến số cây gỗ có đƣờng kính trên 10 cm với cở đƣờng kính 10 cm. Cây tái sinh đƣợc thống kê từ dƣới 2 m đến chiều cao 4,6 m, với đƣờng kính dƣới 10 cm. Tác giả Aubre’ville (1993) đã thống kê lớp cây non gồm những cây thuộc cấp đƣờng kính nhỏ hơn 10 cm (Theo Richards P. Trong các yếu tố ảnh hƣởng đến khả năng và sinh trƣởng của tái sinh thì ánh sáng đƣợc xác nhận là quan trọng.

Balanford (1929) khi nghiên cứu tại vùng rừng thƣờng xanh ở Malaixia nhận thấy tái sinh tốt nhất là tại những nơi có lỗ trống, ở đấy bề ngang không rộng quá 6 m; ở nơi có lỗ trống lớn hơn không thấy xuất hiện cây tái sinh ở giữa lỗ trống. (1978)[4] khi nghiên cứu về tái sinh cây họ Dầu (Dipterocarpaceae), trong các khu rừng ở vùng Đông Nam châu Á, thấy rằng tái sinh cây họ Dầu hình thành từng vệt sau khai thác. và các cộng sự (1995)[48] nghiên cứu tái sinh trong các khu rừng đã qua khai thác ở Kalimantan – Indonesia nhận thấy tốc độ sinh trƣởng tỷ lệ nghịch với diện tích ô trống và đã xác định diện tích ô trống thích hợp là khoảng 500 m2, và chỉ ra rằng cây họ Dầu chịu ảnh hƣởng lớn của nhân tố ánh sáng. Tổ chức FAO tại Bangkok-Thái Lan đã tổng kết những tiến bộ trong việc hỗ trợ phục hồi tái sinh rừng tự nhiên vùng Châu Á – Thái Bình Dƣơng, các tác giả Patrick C.

Ganz và Philip 4 J.McKenzie (2003)[54] đã tập hợp các nhân tố quan trọng ảnh hƣởng đến tái sinh rừng tự nhiên tại các nƣớc, gồm: kiểm soát lửa rừng, hạn chế chăn thả, ngăn chặn sự phát triển của các loài cỏ tranh Imperata indica và một vấn đề quan trọng là thu hút cộng đồng địa phƣơng cũng nhƣ chính sách của Chính phủ đối với phục hồi tái sinh rừng tự nhiên. Worthley (2008)[52]khi nghiên cứu tại vùng Conecticut- Mỹ, đã đƣa ra các nhân tố giới hạn ảnh hƣởng tới sự phát triển của các loài cây tái sinh bao gồm: ánh sáng và không gian dinh dƣỡng; đất; độ ẩm đất; chất đất; sự cạnh tranh; sự phát triển của quần thụ, trong đó ánh sáng đƣợc xác định là nhân tố quan trọng nhất ảnh hƣởng tới sự hình thành phát triển của cây tái sinh, v. Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc rừng Cấu trúc tổ thành Tổ thành thực vật là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá sự đa dạng, phong phú của hệ thực vật rừng tại các vùng địa sinh học khác nhau. Theo Schimper (1935) ở rừng Bắc Mỹ, trên diện tích 0.5 ha có 20 – 30 loài cây gỗ lớn, Brown (1941) cho biết rừng ở châu Âu hoặc Bắc Mỹ trong trƣờng hợp cực đoan, rừng có thể bao gồm 20 – 25 loài cây gỗ lớn, [29].

Trong khi đó theo Richards P.W (1959)[29] khi nghiên cứu tổ thành loài cây ở rừng nhiệt đới cho thấy thƣờng có ít nhất 40 loài trở lên trên 1 hecta, có trƣờng hợp còn ghi nhận đƣợc trên 100 loài.N (1962) [1] Khi nghiên cứu rừng mƣa khu vực Belem, Amazôn, điều tra ô tiêu chuẩn với diện tích 2 hecta và đã thống kê đƣợc 36 họ thực vật.R (1965)[2] nghiên cứu rừng ẩm nhiệt đới ở Đông Nam Á cho thấy nhóm cây họ Dầu thƣờng chiếm tỷ lệ lớn đến 50% tổ thành lâm phần. Trong rừng hỗn giao, nhiều loài cây gỗ lớn phân bố theo tỷ lệ khá cân bằng, tuy nhiên phần lớn trong một quần thụ thƣờng có 1-2 loài chiếm ƣu thế. Zeng và cộng sự (1998) đã thống kê khoảng 280 loài cây dƣợc liệu, 80 loài cây có dầu và 20 loài cây có sợi cũng nhƣ một số loài cây có giá trị khác (theo Zaizhi Z. (2001)[34] khi nghiên cứu rừng thứ sinh ở Nepal đã thống kê có trên 65.000 loài cây có hoa và 4.064 loài cây không hoa, trong đó có trên 1.500 loài nấm và hơn 350 loài địa y.

Cấu trúc tầng thứ Nghiên cứu cấu trúc tầng thứ của rừng đãđƣợc nhiều tác giả trên thế giới quan tâm và đề cập từ rất sớm, đặc biệt là là đối với rừng mƣa nhiệt đới. Năm 1919, tác giả Brown khi nghiên cứu về cây họ Dầu tại Phillippine, đã cho biết là các cây gỗ lớn sắp xếp thành ba tầng tƣơng đối rõ. Tác giả Davis và Richards P.W (1939) đã nghiên cứu và phân rừng nguyên sinh ở Nijeria thành 5 tầng, trong đó có 3 tầng cây gỗ. Vaughan và Weihe (1941) trong khi nghiên cứu rừng trên đỉnh núi cao tại Moritiut xác nhận sự phân tầng là có thực và Bear (1946) cũng cho rằng sự phân tầng ở vùng rừng Trinidad là rõ ràng với 3 tầng cây gỗ và tầng cây bụi, tầng thảm tƣơi (Theo Richards P.

6 Nghiên cứu rừng ẩm nhiệt đới, Catinot (1974) [3] đã cho rằng rừng ẩm nhiệt đới có sự phân hoá mạnh, các tầng trong quần thụ đƣợc phân chia tƣơng đối rõ rệt, có tầng vƣợt tán với chiều cao trên 40 m và những tầng bên dƣới. Theo Steve Nix (1997)[55] cho rằng cấu trúc rừng mƣa nhiệt đới có ít nhất 5 tầng, gồm tầng vƣợt tán; tầng tán chính của rừng; tầng dƣới tán; tầng cây bụi; tầng mặt đất. Theo Geoffrey Jess Parker (2008)[51] khi nghiên cứu về cấu trúc, tăng trƣởng, và chức năng của các hệ sinh thái của rừng rụng lá cho rằng cấu trúc tầng tán của quần thụ có ảnh hƣởng tới sự phát triển của rừng. Cấu trúc mật độ Cấu trúc mật độ của rừng cũng đã đƣợc nhiều tác giả nghiên cứu, kết quả cho thấy rằng có sự biến động về mật độ giữa các vùng.W (1959) [29] nghiên cứu rừng mƣa nhiệt đới ở Nam Mỹ và châu Phi cho thấy mật độ lâm phần tức những cây có đƣờng kính ngang ngực từ 10 cm trở lên biến động từ 390-1.710 cây/ha, mật độ của những cây có đƣờng kính từ 41 cm trở lên có 39-60 cây/ha.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ