Luận văn nghiên cứu đặc điểm cấu trúc và sinh trưởng của rừng trồng keo lai acacia auriculiformis acacia mangium trên các nhóm đất trồng khác nhau ở khu vực huyện định quán tỉnh đồng nai

Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc và sinh trưởng của rừng trồng keo lai acacia auriculiformis, acacia mangium trên các nhóm đất ở huyện Định Quán, Đồng Nai.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2017

145
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Khái quát về cây Keo lai

1.2. Tình hình nghiên cứu về cấu trúc rừng

1.2.1. Khái niệm về cấu trúc rừng

1.2.2. Tình hình nghiên cứu về cấu trúc rừng trên thế giới

1.2.3. Tình hình nghiên cứu về cấu trúc rừng ở Việt Nam

1.3. Tình hình nghiên cứu về sinh trưởng của rừng

1.3.1. Khái niệm về sinh trưởng rừng

1.3.2. Tình hình nghiên cứu về sinh trưởng của rừng trên thế giới

1.3.3. Tình hình nghiên cứu về sinh trưởng của rừng ở Việt Nam

1.4. Những nghiên cứu về rừng trồng Keo lai

1.5. Thảo luận chung

2. MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu tổng quát

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp luận

2.5.2. Phương pháp thu thập số liệu

2.5.3. Phương pháp xử lý số liệu

2.5.4. Công cụ tính toán

3. ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Vị trí địa lý

3.2. Khí hậu - Thủy văn

3.3. Tài nguyên đất

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Cấu trúc lâm phần rừng trồng Keo lai

4.1.1. Cấu trúc đường kính lâm phần

4.1.2. Cấu trúc chiều cao lâm phần

4.2. Sinh trưởng chiều cao

4.3. Khảo sát một số nhân tố ảnh hưởng đến sinh trưởng của rừng Keo lai trồng tại khu vực huyện Định Quán

4.3.1. Ảnh hưởng của tuổi rừng

4.3.2. Ảnh hưởng của nhóm đất trồng

4.3.3. Sinh trưởng thể tích của cây Keo lai

4.3.3.1. Sinh trưởng thể tích của cây Keo lai trồng trên nhóm đất đỏ vàng
4.3.3.2. Sinh trưởng thể tích của cây Keo lai trồng trên nhóm đất đen

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Rừng Keo Lai Định Quán Đồng Nai 55 ký tự

Rừng trồng Keo lai (Acacia auriculiformis * Acacia mangium) đóng vai trò quan trọng trong kinh tế và môi trường tại Việt Nam. Nghiên cứu về cấu trúc rừng keo laisinh trưởng rừng keo lai là cần thiết để quản lý và khai thác bền vững. Định Quán, Đồng Nai là một khu vực trồng keo lai trọng điểm, việc tìm hiểu đặc điểm sinh thái và cấu trúc rừng tại đây có ý nghĩa lớn. Nghiên cứu này tập trung vào phân tích đặc điểm cấu trúcsinh trưởng của rừng keo lai trên các nhóm đất trồng khác nhau ở Định Quán, Đồng Nai. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn giống, kỹ thuật trồng và quản lý rừng keo lai hiệu quả hơn. Theo Lê Đình Khả (2000), keo lai còn được trồng để cải tạo đất nghèo nhờ khả năng cố định đạm khí quyển. Điều này càng làm tăng thêm giá trị của việc nghiên cứu và phát triển loại cây này.

1.1. Tầm quan trọng của Nghiên Cứu Rừng Keo Lai

Nghiên cứu rừng trồng Keo lai giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng và thách thức trong việc phát triển kinh tế rừng. Việc đánh giá năng suất rừng keo laichất lượng gỗ keo lai là quan trọng để tối ưu hóa lợi nhuận. Đồng thời, nghiên cứu cũng giúp đưa ra các biện pháp lâm sinh cho keo lai phù hợp với điều kiện địa phương, đảm bảo quản lý rừng keo lai bền vững. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu thực nghiệm về sinh trưởngcấu trúc của rừng, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả trồng rừng.

1.2. Giới Thiệu về Keo Lai và Điều Kiện Sinh Thái tại Định Quán

Keo lai là giống lai tự nhiên giữa Keo tai tượng (Acacia mangium) và Keo lá tràm (Acacia auriculiformis), sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội. Định Quán, Đồng Naiđiều kiện tự nhiên Định Quán đặc thù, ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của keo lai tại Định Quán. Nghiên cứu này sẽ xem xét thổ nhưỡng Định Quán, khí hậu Định Quán và các yếu tố môi trường khác để đánh giá tác động của chúng đến sinh trưởngcấu trúc của rừng keo lai.

II. Vấn Đề Thách Thức Quản Lý Rừng Keo Lai Đồng Nai 57 ký tự

Mặc dù keo lai Đồng Nai có nhiều ưu điểm, việc quản lý và phát triển loại cây này vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các vấn đề về sâu bệnh hại, biến đổi khí hậu và quản lý đất đai có thể ảnh hưởng đến sinh trưởng và năng suất của rừng. Sự khác biệt về nhóm đất trồng cũng có thể dẫn đến sự biến động về cấu trúc và năng suất rừng. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởngcấu trúc rừng keo lai, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả và bền vững. Việc đánh giá rừng keo lai một cách toàn diện là cần thiết để đảm bảo hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường.

2.1. Ảnh hưởng của Môi Trường và Đất Đai đến Sinh Trưởng Keo Lai

Các yếu tố môi trường như lượng mưa, nhiệt độ và độ ẩm có ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng rừng keo lai. Sự khác biệt về thổ nhưỡng và thành phần dinh dưỡng trong đất cũng có thể ảnh hưởng đến phân bố keo laiđặc điểm sinh thái keo lai. Nghiên cứu này sẽ phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố môi trường và đất đai với sinh trưởngcấu trúc của rừng keo lai.

2.2. Rủi ro Sâu Bệnh và Quản Lý Rừng Keo Lai Bền Vững

Sâu bệnh hại keo lai có thể gây thiệt hại lớn cho năng suất và chất lượng gỗ. Việc phát triển các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát sâu bệnh hiệu quả là rất quan trọng. Quản lý rừng keo lai bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa khai thác kinh tế và bảo vệ môi trường. Nghiên cứu này sẽ xem xét các phương pháp quản lý rừng hiện tại và đề xuất các cải tiến để đảm bảo sự phát triển bền vững của rừng keo lai.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Cấu Trúc Rừng Keo Lai 52 ký tự

Nghiên cứu sử dụng phương pháp luận kết hợp giữa điều tra thực địa, phân tích số liệu và mô hình hóa thống kê. Các ô tiêu chuẩn được thiết lập trên các nhóm đất trồng khác nhau để thu thập dữ liệu về đường kính thân cây, chiều cao và mật độ cây. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng để xác định các đặc điểm cấu trúcsinh trưởng của rừng. Mô hình hóa thống kê được sử dụng để dự đoán sinh trưởng và năng suất của rừng trong tương lai. Các phương pháp này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.1. Thu Thập Dữ Liệu Cấu Trúc và Sinh Trưởng Rừng Trồng

Việc thu thập dữ liệu cấu trúcsinh trưởng được thực hiện thông qua việc đo đạc các thông số như đường kính thân cây (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn) và mật độ cây trên các ô tiêu chuẩn. Các ô tiêu chuẩn được chọn ngẫu nhiên trên các nhóm đất trồng khác nhau để đảm bảo tính đại diện của mẫu. Các dữ liệu này sẽ được sử dụng để phân tích đặc điểm sinh thái keo laigiai đoạn sinh trưởng keo lai.

3.2. Phân Tích Thống Kê và Mô Hình Hóa Dữ Liệu

Dữ liệu thu thập được phân tích bằng các phần mềm thống kê như SPSS và R để xác định các đặc điểm cấu trúc lâm phần rừng trồng. Các mô hình hồi quy được sử dụng để mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố như tuổi rừng, nhóm đất trồng và sinh trưởng của cây. Các mô hình này sẽ giúp dự đoán năng suất rừng keo laichất lượng gỗ keo lai trong tương lai.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Đất Trồng Đến Keo Lai 50 ký tự

Nghiên cứu cho thấy nhóm đất trồng có ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúcsinh trưởng của rừng keo lai. Rừng trồng trên nhóm đất đỏ vàng có sinh trưởng nhanh hơn và cấu trúc tốt hơn so với rừng trồng trên nhóm đất đen. Tuy nhiên, rừng trồng trên nhóm đất đen có khả năng chịu hạn tốt hơn và có thể phát triển tốt trong điều kiện khắc nghiệt hơn. Kết quả này cho thấy việc lựa chọn nhóm đất trồng phù hợp là rất quan trọng để tối ưu hóa sinh trưởng và năng suất của rừng keo lai.

4.1. So Sánh Sinh Trưởng Keo Lai Trên Đất Đỏ Vàng và Đất Đen

Phân tích so sánh cho thấy sinh trưởng về đường kính (D1.3) và chiều cao (Hvn) của cây keo lai trên đất đỏ vàng thường vượt trội hơn so với đất đen. Tuy nhiên, cần xem xét thêm các yếu tố như ảnh hưởng của môi trường đến keo laisâu bệnh hại keo lai để có đánh giá toàn diện. Kết quả chi tiết về sinh trưởng sẽ được trình bày trong báo cáo.

4.2. Phân Tích Cấu Trúc Lâm Phần Rừng Keo Lai Theo Nhóm Đất

Cấu trúc lâm phần (phân bố đường kính, chiều cao, mật độ) khác nhau giữa các nhóm đất. Đất đỏ vàng thường có cấu trúc đồng đều hơn, trong khi đất đen có thể có sự phân tầng rõ rệt hơn. Các yếu tố như độ dốc, độ phì nhiêu của đất cũng ảnh hưởng đến phân bố keo laiđặc điểm sinh thái keo lai.

V. Ứng Dụng Biện Pháp Lâm Sinh cho Keo Lai 53 ký tự

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các biện pháp lâm sinh phù hợp cho từng nhóm đất trồng được đề xuất. Đối với rừng trồng trên nhóm đất đỏ vàng, cần tập trung vào việc duy trì độ phì nhiêu của đất và phòng ngừa sâu bệnh hại. Đối với rừng trồng trên nhóm đất đen, cần chú trọng đến việc cải thiện khả năng thoát nước và cung cấp đủ dinh dưỡng cho cây. Các biện pháp lâm sinh như tỉa thưa, bón phân và quản lý sâu bệnh hại có thể giúp cải thiện sinh trưởng và năng suất của rừng keo lai.

5.1. Kỹ Thuật Trồng và Chăm Sóc Keo Lai Theo Nhóm Đất

Nghiên cứu đề xuất các kỹ thuật trồng keo lai phù hợp với từng loại đất, bao gồm mật độ trồng, phương pháp làm đất, và kỹ thuật bón phân. Đối với đất đỏ vàng, cần chú trọng đến việc duy trì độ ẩm và cung cấp đủ dinh dưỡng cho cây. Đối với đất đen, cần cải thiện khả năng thoát nước và bổ sung các nguyên tố vi lượng. Các kỹ thuật này sẽ giúp tối ưu hóa sinh trưởngnăng suất rừng keo lai.

5.2. Quản Lý Rừng Keo Lai Bền Vững và Kinh Tế

Việc quản lý rừng keo lai bền vững đòi hỏi sự kết hợp giữa các biện pháp lâm sinh, bảo vệ môi trường, và phát triển kinh tế. Các biện pháp như tỉa thưa định kỳ, phòng ngừa sâu bệnh hại, và khai thác gỗ hợp lý có thể giúp duy trì năng suất rừng keo laichất lượng gỗ keo lai trong dài hạn. Việc đánh giá kinh tế rừng keo lai cũng rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả đầu tư.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Keo Lai 52 ký tự

Nghiên cứu đã cung cấp những thông tin quan trọng về cấu trúcsinh trưởng của rừng keo lai trên các nhóm đất trồng khác nhau ở Định Quán, Đồng Nai. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện kỹ thuật trồng và quản lý rừng keo lai, từ đó nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá tác động của biến đổi khí hậu và tìm kiếm các giống keo lai có khả năng thích ứng tốt hơn với điều kiện môi trường thay đổi.

6.1. Tổng Kết Kết Quả Nghiên Cứu về Sinh Trưởng và Cấu Trúc

Nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt về sinh trưởngcấu trúc của rừng keo lai trên các nhóm đất khác nhau, đồng thời đề xuất các biện pháp lâm sinh phù hợp. Các kết quả này có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình dự đoán năng suất rừng keo laichất lượng gỗ keo lai trong tương lai.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo về Keo Lai và Biến Đổi Khí Hậu

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến sinh trưởngphân bố keo lai. Việc tìm kiếm các giống keo lai có khả năng chịu hạn tốt hơn và thích ứng với điều kiện nhiệt độ cao là rất quan trọng. Nghiên cứu về keo lai hom, keo lai môso sánh keo lai với các loại keo khác cũng cần được đẩy mạnh để đa dạng hóa nguồn gen và cải thiện năng suất.

28/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nhƣ chúng ta đã biết, rừng là lá phổi xanh của trái đất. Rừng có tác dụng cân bằng không khí, giúp duy trì sự sống cho con ngƣời, động vật và mang lại một nguồn thu nhập to lớn cho nền kinh tế nhờ vào việc khai thác các sản phẩm từ rừng. Ngoài ra, rừng còn có một vị trí tâm linh quan trọng đối với con ngƣời. Trong những thập niên gần đây, diện tích rừng ở nƣớc ta đang suy giảm cả về diện tích và chất lƣợng rừng do tình trạng khai thác tài nguyên rừng quá mức, phá rừng làm nƣơng rẫy, làm đất thổ cƣ, đất trồng cây công nghiệp, nông nghiệp… Trong khi đó, áp lực dân số ngày càng tăng, kéo theo nhu cầu sử dụng các nguồn nguyên vật liệu từ rừng nhƣ: Gỗ, nguyên liệu giấy, nhựa, lâm sản phụ.

ngày càng lớn. Vì thế để vừa có thể cung cấp nhu cầu cho con ngƣời trong hiện tại và tƣơng lai mà vẫn giữ lại đƣợc sự đa dạng sinh học trên trái đất thì trồng rừng là một công việc rất quan trọng đang đƣợc mọi ngƣời quan tâm. Hiện nay, ở nƣớc ta cây Keo lai đang đƣợc sử dụng khá phổ biến trong công tác trồng rừng với những ƣu điểm vƣợt trội nhƣ: Là cây gỗ nhỡ, thƣờng xanh, mọc nhanh, chu kỳ kinh doanh ngắn, có thể cung cấp gỗ nguyên liệu giấy, ván nhân tạo, đồ gia dụng. Ngoài ra, Keo lai còn đƣợc trồng để cải tạo đất nghèo nhờ khả năng cố định đạm khí quyển trong đất bởi các nốt sần ở hệ rễ (Lê Đình Khả, 2000)[13].

Đến nay đã có một số công trình nghiên cứu về chọn giống và xây dựng những biện pháp kỹ thuật trồng và nuôi dƣỡng rừng trồng Keo lai. Tuy vậy, vẫn chƣa có những nghiên cứu đánh giá ảnh hƣởng của những nhóm đất trồng đến cấu trúc và sinh trƣởng của rừng trồng Keo lai ở khu vực huyện Định Quán, tỉnh Đồng Nai. 1 Để có cơ sở khoa học vững chắc cho việc trồng, nuôi dƣỡng và khai thác rừng trồng Keo lai, khoa học và thực tiễn vẫn cần phải có những nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm lâm học của rừng trồng Keo lai ở những điều kiện lập địa khác nhau. Xuất phát từ đó, đề tài “Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc và sinh trƣởng của rừng trồng Keo lai (Acacia auriculiformis*Acacia mangium) trên các nhóm đất trồng khác nhau ở khu vực huyện Định Quán, tỉnh Đồng Nai” đã đƣợc đặt ra.

Đề tài này mang lại những ý nghĩa khác nhau. Về lý luận, đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu để phân tích những đặc trƣng lâm học của rừng trồng Keo lai, làm cơ sở đề xuất các giải pháp kỹ thuật phù hợp nhằm tăng năng suất rừng trồng. Về thực tiễn, đề tài cung cấp những căn cứ khoa học để nâng cao giá trị gia tăng của rừng trồng sản xuất, khuyến khích các tổ chức lâm nghiệp và hộ gia đình sử dụng hiệu quả đất đai, nâng cao thu nhập và lợi ích môi trƣờng của rừng trồng. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1.

Khái quát về cây Keo lai Keo lai là giống lai tự nhiên giữa Keo tai tƣợng (Acacia mangium) và Keo lá tràm (Acacia auriculiformis). Keo lai tự nhiên đƣợc Messrs Hepbum và Shim ghi chép lần đầu tiên vào năm 1972 tại các hàng cây bên đƣờng ở Sook (Malaysia). Sau đó, tháng 7 năm 1978, Keo lai đƣợc Pedkey (ngƣời Úc) khẳng định đó chính là giống lai (Prasal, 1992)[40]. Những năm tiếp theo Keo lai đƣợc phát hiện ở Thái Lan, Indonesia, Đài Loan và Quảng Châu Trung Quốc.

Tại Việt Nam, Keo lai đƣợc phát hiện lần đầu tiên vào năm 1992 ở Sông Mây, Đồng Nai và Ba Vì (Hà Nội). Sau này ngƣời ta còn tìm thấy Keo lai ở Trung Trung Bộ (Lê Đình Khả, 1997)[12]. Từ năm 1991, nghiên cứu và khảo sát của Cyril Pinso[38] đã cho thấy Keo lai có rất nhiều đặc trƣng nổi bật so với bố mẹ đó là sinh trƣởng nhanh, hình thân có độ thẳng trung gian giữa hai loài cây bố và mẹ, chất lƣợng gỗ khá hơn so với loài A. Keo lai là cây ƣa sáng mạnh, thích hợp và sinh trƣởng nhanh ở vùng khí hậu nóng ẩm và cận ẩm; nhiệt độ không khí nóng quanh năm, bình quân từ 22 - 260C, nhiệt độ bình quân tháng nóng nhất từ 32- 340C và lạnh nhất từ 17- 200C; lƣợng mƣa bình quân từ 1.500 mm và chỉ có từ 1 - 2 tháng mùa khô.

Tuy nhiên, Keo lai là cây có biên độ sinh thái khá rộng, có khả năng chịu hạn tƣơng đối cao. Vì thế, chúng có thể sống ở những nơi khô hạn với lƣợng mƣa hàng năm dƣới 1.000 mm nhƣ vùng đất cát ven biển miền Nam Trung Bộ nƣớc ta. Keo lai sinh trƣởng kém ở những nơi có mùa khô kéo dài hay nơi có mùa đông lạnh, nhiệt độ xuống thấp hơn 100C và có sƣơng giá. Khi trồng ở những vùng có gió mạnh hoặc gió xoáy, rừng trồng Keo lai có thể bị hại nặng (Nguyễn Huy Sơn, 2006)[23].

3 Keo lai có nhiều đặc điểm hình thái trung gian giữa bố và mẹ, đồng thời có ƣu thế lai rõ rệt nhƣ: Sinh trƣởng nhanh, có hiệu suất bột giấy cao, độ bền cơ học và độ trắng của giấy hơn hẳn các loài bố mẹ, có khả năng trồng đƣợc trên nhiều điều kiện lập địa khác nhau, đặc biệt là cạnh tranh với cỏ tranh và có khả năng cố định đạm khí quyển trong đất nhờ có nốt sần ở hệ rễ. Gỗ thẳng, màu vàng trắng có vân, có giác lõi phân biệt, gỗ có tác dụng nhiều mặt: Kích thƣớc nhỏ làm nguyên liệu giấy, kích thƣớc lớn sử dụng trong xây dựng, đóng đồ mộc mỹ nghệ, hàng hóa xuất khẩu. Tình hình nghiên cứu về cấu trúc rừng 1. Khái niệm về cấu trúc rừng Cấu trúc rừng là quy luật sắp xếp tổ hợp của các thành phần cấu tạo nên quần xã thực vật rừng theo không gian và thời gian (Phùng Ngọc Lan, 1986)[14].

Cấu trúc là một trong những nội dung nghiên cứu quan trọng về sinh thái và hình thái quần thể thực vật. Cấu trúc sinh thái bao gồm các nhân tố: Tổ thành thực vật, dạng sống, tầng phiến. Còn cấu trúc hình thái đƣợc phân biệt thành cấu trúc mặt phẳng đứng (hiện tƣợng thành tầng) và cấu trúc mặt phẳng ngang (mật độ và mạng hình phân bố cây trong quần thể). Vì vậy, cấu trúc hình thái của quần thể thƣờng đƣợc biểu diễn bằng mô hình cấu trúc không gian ba chiều.

Nhiều tài liệu cho biết, để tồn tại một loài cây yêu cầu cần có một diện tích nhất định, mà diện tích này lại biến động theo tuổi cây, điều kiện khí hậu và loại đất. Tình hình nghiên cứu về cấu trúc rừng trên thế giới Tùy theo mục đích mà các tác giả đã nghiên cứu quy luật cấu trúc lâm phần theo các phƣơng pháp khác nhau. Một số tác giả đã nghiên cứu vị trí của cây có đƣờng kính bình quân. Weise xác định cây có đƣờng kính bình quân đối với lâm phần thuần loài, đều tuổi, một tầng nằm ở vị trí 60% tổng số cây 4 kể từ cây nhỏ nhất nếu sắp xếp tất cả các cây trong lâm phần theo thứ tự đƣờng kính từ nhỏ đến lớn.

Fekete xác định đƣờng kính của cây ở vị trí 10%, 20% cho những lâm phần có đƣờng kính bình quân nhất định. Đi sâu hơn nữa, các tác giả đã nghiên cứu dạng phân bố của đƣờng kính. Matveev – Motin (1931) cho rằng, dạng phân bố của đƣờng kính phụ thuộc vào tuổi của lâm phần khi lâm phần thuần loại, đều tuổi. Một số tác giả khác đã nghiên cứu phạm vi biến động của đƣờng kính.

Rutkowski Boleslaw (1963) đã nghiên cứu bằng phƣơng pháp biểu đồ sự phân bố số cây theo đƣờng kính trên một hecta theo đại lƣợng tƣơng đối. Cách dùng đƣờng biểu thị đƣờng kính và số cây theo đơn vị đã cho phép so sánh những lâm phần khác nhau. Nhiều tác giả đã dùng phƣơng pháp giải tích để tìm phƣơng trình của đƣờng cong phân bố. Schiffel biểu thị đƣờng cong phân bố % cộng dồn bằng đa thức bậc ba.

Prodan (1951) đã nghiên cứu quy luật phân bố, chủ yếu là phân bố đƣờng kính có liên hệ với giai đoạn phát dục của lâm phần và biện pháp kinh doanh. Theo ông, sự phân bố số cây theo cỡ đƣờng kính có giá trị tiêu biểu nhất cho lâm phần, phản ánh đƣợc cấu trúc lâm sinh của lâm phần (Giang Văn Thắng, 2003)[25]. (1973)[36] đã sử dụng hàm Weibull để mô hình hóa cấu trúc thân cây với phân bố số cây theo cấp đƣờng kính (N/D1.N đã biểu thị phân bố số cây theo đƣờng kính lâm phần Thông ôn đới bằng hàm phân bố Gamma. Để tăng tính mềm dẻo, một số tác giảcòn dùng các hàm khác, nhƣ Loetsch F.(1973)[39] dùng hàm Beta để nắn các phân bố thực nghiệm; Batista J.(1992)[37]đã dùng hàm Weibull để mô phỏng cho phân bố N/D1.3 của 60 loài cây của rừng nhiệt đới ở Maranhoo - Brazin.

Nhiều tác giả khác đã dùng các hàm nhƣ: Hyperbol, hàm Poisson, hàm Logarit chuẩn, họ Pearson, hàm Weibull. Tình hình nghiên cứu về cấu trúc rừng ở Việt Nam Nhận thấy những lợi ích từ rừng mang lại, từ những năm đầu thế kỷ XX ở Việt Nam đã có các tác giả nhƣ Thái Văn Trừng, Đồng Sĩ Hiền, Nguyễn Ngọc Lung, Trần Văn Con,…đã có những đóng góp trong việc điều tra, nghiên cứu đặc điểm cấu trúc về rừng cung cấp kiến thức nền tảng cho các công trình điều tra, nghiên cứu tiếp sau này. Việc nghiên cứu cấu trúc rừng ở nƣớc ta đã đƣợc nhiều nhà khoa học, nhà lâm nghiệp trong và ngoài nƣớc quan tâm. Khởi đầu là Lecomte - Nhà thực vật học ngƣời Pháp để lại công trình nghiên cứu (1952 – 1970) hết sức giá trị, đó là bộ sách "Thực vật chí Đông Dƣơng" (Flore général de L'indo- chine).

Một số nhà khoa học trong nƣớc nổi tiếng với công trình nghiên cứu về thực vật rừng nhƣ: Thái Văn Trừng (1970 – 1978) có tập sách "Thảm thực vật rừng Việt Nam", Đồng Sĩ Hiền (1974) về "Lập biểu thể tích và độ thon cây đứng cho rừng Việt Nam", Nguyễn Văn Trƣơng (1983) về "Phƣơng pháp thống kê cây đứng trong rừng hỗn loại", Nguyễn Đình Hƣng (1990) về "Nghiên cứu cấu tạo giải phẫu gỗ một số loài cây gỗ ở Việt Nam để định loại theo các đặc điểm thô đại và hiển vi". Đồng Sĩ Hiền (1974)[9] khi lập biểu thể tích và biểu độ thon cây đứng cho rừng gỗ hỗn loài ở Miền Bắc nƣớc ta, đã nghiên cứu phân bố đƣờng kính, phân bố chiều cao và phân bố của các nhân tố hình dạng thân cây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Cấu Trúc và Sinh Trưởng Rừng Trồng Keo Lai Tại Định Quán, Đồng Nai" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và sự phát triển của rừng trồng keo lai, một loại cây có giá trị kinh tế cao. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng của cây keo mà còn đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh tế từ rừng trồng. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách thức quản lý và phát triển bền vững rừng trồng, từ đó nâng cao năng suất và giá trị kinh tế cho người dân địa phương.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu sinh trưởng và hiệu quả kinh tế rừng trồng keo lai acacia auriculiformis x acacia mangium nuôi cấy mô tại huyện Thạch An tỉnh Cao Bằng, nơi cung cấp cái nhìn về hiệu quả kinh tế của rừng trồng keo lai ở một khu vực khác. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu sinh trưởng và hiệu quả kinh tế rừng trồng bằng keo lai acacia mangium x acacia auriculiformis và keo tai tượng acacia mangium tại công ty lâm nghiệp Thái Nguyên cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự so sánh giữa các loại keo trồng. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ đánh giá thực trạng rừng trồng một số loài keo tại tỉnh Thanh Hóa và Nghệ An làm cơ sở đề xuất các giải pháp trồng rừng gỗ lớn sẽ cung cấp thêm thông tin về thực trạng và giải pháp cho rừng trồng keo ở các tỉnh khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực rừng trồng keo.