Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả can thiệp qua da ở bệnh nhân hẹp 03 thân động mạch vành mạn tính có syntax ≤ 22

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả can thiệp qua da ở bệnh nhân hẹp 03 thân động, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Viện Nghiên Cứu Khoa Học Y Dược Lâm Sàng

Chuyên ngành

Nội Tim Mạch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2023

201
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. HỘI CHỨNG ĐỘNG MẠCH VÀNH MẠN TÍNH

1.2. Giải phẫu và sinh lý bệnh động mạch vành

1.2.1. Giải phẫu động mạch vành

2. ĐẶT VẤN ĐỀ

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

3.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU

4.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG Ở BỆNH NHÂN HẸP 03 THÂN ĐỘNG MẠCH VÀNH MẠN ĐƯỢC CAN THIỆP QUA DA

4.3. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN HẸP 03 THÂN ĐỘNG MẠCH VÀNH MẠN TÍNH BẰNG CAN THIỆP QUA DA THEO DÕI 12 THÁNG

5. NHỮNG HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU

DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 2: HÌNH ẢNH MINH HỌA

PHỤ LỤC 3: DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Can Thiệp Qua Da Hẹp Ba Thân ĐMV Mạn

Bệnh tim mạch, đặc biệt là bệnh động mạch vành (ĐMV), là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn cầu. Trong số đó, bệnh hẹp ba thân động mạch vành mạn tính ngày càng phổ biến. Nhóm bệnh này có những đặc điểm riêng biệt so với các bệnh ĐMV khác, đòi hỏi phương pháp điều trị và tiên lượng khác biệt. Hẹp ba thân ĐMV mạn tính được định nghĩa là tình trạng hẹp có ý nghĩa trên cả ba thân ĐMV thượng mạc. Mặc dù điều trị nội khoa tối ưu có thể giúp giảm triệu chứng, nhưng một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân vẫn gặp phải các triệu chứng đau thắt ngực và có kết quả trắc nghiệm gắng sức dương tính, cho thấy nguy cơ trung bình đến cao. Do đó, việc tái thông mạch vành là cần thiết để cải thiện triệu chứng và tiên lượng cho nhóm bệnh nhân này. Điểm Syntax là một công cụ quan trọng để đánh giá mức độ phức tạp của tổn thương ĐMV, giúp định hướng chiến lược tái thông mạch vành phù hợp. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả của can thiệp qua da ở bệnh nhân hẹp ba thân ĐMV mạn tính có điểm Syntax ≤ 22.

1.1. Định Nghĩa và Tầm Quan Trọng của Hẹp Ba Thân ĐMV

Hẹp ba thân ĐMV mạn tính là tình trạng bệnh lý nghiêm trọng, ảnh hưởng đến lưu lượng máu đến cơ tim. Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời là yếu tố then chốt để cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân. Theo tài liệu gốc, bệnh hẹp ba thân động mạch vành mạn tính được định nghĩa hẹp lòng mạch có ý nghĩa 03 thân động mạch vành thượng mạc [9], [10].

1.2. Vai Trò của Điểm Syntax trong Quyết Định Điều Trị

Điểm Syntax là một công cụ hữu ích để đánh giá mức độ phức tạp của tổn thương mạch vành, từ đó giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất, bao gồm điều trị nội khoa, can thiệp qua da hoặc phẫu thuật bắc cầu chủ vành. Điểm Syntax là công cụ đánh giá mức độ phức tạp của tổn thương động mạch vành, cùng với bệnh cảnh lâm sàng, kết quả cận lâm sàng của bệnh nhân sẽ góp phần quyết định chiến lược tái thông động mạch vành [12], [13], [14].

II. Thách Thức Điều Trị Hẹp Ba Thân ĐMV Mạn Tính Hiện Nay

Mặc dù can thiệp mạch vành qua da (PCI) đã có những tiến bộ vượt bậc, việc điều trị hẹp ba thân ĐMV mạn tính vẫn còn nhiều thách thức. Các biến chứng tiềm ẩn như tái hẹp sau PCI, tổn thương mạch máu và các biến cố tim mạch khác vẫn là mối quan tâm lớn. Việc lựa chọn phương pháp điều trị tối ưu, đặc biệt là so sánh giữa PCI và phẫu thuật bắc cầu chủ vành (CABG), vẫn còn nhiều tranh cãi. Ngoài ra, việc đánh giá hiệu quả của PCI trong việc cải thiện triệu chứng và tiên lượng dài hạn ở bệnh nhân hẹp ba thân ĐMV mạn tính cũng cần được nghiên cứu sâu hơn. Các nhà lâm sàng cũng như các khuyến cáo còn rất nhiều câu hỏi về kết quả điều trị: triệu chứng đau thắt ngực, biến cố tim mạch, tử vong trong thời gian theo dõi ngắn, trung và dài hạn.

2.1. So Sánh Hiệu Quả PCI và Phẫu Thuật Bắc Cầu Chủ Vành

Việc lựa chọn giữa PCI và CABG phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mức độ phức tạp của tổn thương mạch vành, tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và kinh nghiệm của bác sĩ. Cần có những nghiên cứu so sánh trực tiếp để đưa ra khuyến cáo điều trị dựa trên bằng chứng. Điều trị tái thông bệnh động mạch vành mạn tính hẹp 03 thân bằng can thiệp qua da cho thấy kết quả tốt hơn hoặc tương đương so với phẫu thuật bắc cầu chủ-vành ở nhóm bệnh nhân có điểm Syntax  22 [11], [15], [16], [17], [18].

2.2. Nguy Cơ Tái Hẹp và Biến Chứng Sau Can Thiệp PCI

Tái hẹp và các biến chứng khác sau PCI có thể làm giảm hiệu quả điều trị và tăng nguy cơ biến cố tim mạch. Việc sử dụng stent phủ thuốc và các kỹ thuật can thiệp tiên tiến có thể giúp giảm thiểu nguy cơ này. Các biến chứng tiềm ẩn như tái hẹp sau PCI, tổn thương mạch máu và các biến cố tim mạch khác vẫn là mối quan tâm lớn.

III. Phương Pháp Can Thiệp Qua Da PCI Hẹp Ba Thân ĐMV Mạn

Can thiệp qua da (PCI) là một phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu được sử dụng rộng rãi để tái thông mạch vành bị hẹp. Kỹ thuật này bao gồm việc đưa một ống thông nhỏ (catheter) vào động mạch vành và sử dụng bóng nong hoặc stent để mở rộng lòng mạch bị hẹp. PCI có thể được thực hiện một cách an toàn và hiệu quả ở nhiều bệnh nhân hẹp ba thân ĐMV mạn tính, đặc biệt là những người có điểm Syntax thấp. Tái thông động mạch vành bệnh nhân hẹp 03 thân bằng can thiệp qua da là tái thông theo giải phẫu các động mạch vành thượng mạc hẹp 70% hoặc nhánh bên có đường kính  1,5 mm hoặc theo chức năng dựa trên các kết quả hình ảnh học của trắc nghiệm gắng sức [9], [19], [20].

3.1. Kỹ Thuật Nong Mạch và Đặt Stent Trong PCI

Nong mạch và đặt stent là hai kỹ thuật chính được sử dụng trong PCI. Bóng nong được sử dụng để mở rộng lòng mạch bị hẹp, trong khi stent được đặt vào để giữ cho mạch máu mở ra và ngăn ngừa tái hẹp. PCI có thể được thực hiện một cách an toàn và hiệu quả ở nhiều bệnh nhân hẹp ba thân ĐMV mạn tính, đặc biệt là những người có điểm Syntax thấp.

3.2. Lựa Chọn Stent Phù Hợp Cho Bệnh Nhân Hẹp Ba Thân

Việc lựa chọn stent phù hợp, bao gồm stent kim loại trần và stent phủ thuốc, phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm đặc điểm tổn thương mạch vành, nguy cơ tái hẹp và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Việc sử dụng stent phủ thuốc và các kỹ thuật can thiệp tiên tiến có thể giúp giảm thiểu nguy cơ này.

3.3. Đánh Giá Chức Năng Mạch Vành Sau Can Thiệp PCI

Đánh giá chức năng mạch vành sau PCI, bằng các phương pháp như FFR (Fractional Flow Reserve) hoặc iFR (Instantaneous Wave-Free Ratio), giúp xác định xem việc tái thông mạch vành đã đạt hiệu quả tối ưu hay chưa. Các nhà lâm sàng cũng như các khuyến cáo còn rất nhiều câu hỏi về kết quả điều trị: triệu chứng đau thắt ngực, biến cố tim mạch, tử vong trong thời gian theo dõi ngắn, trung và dài hạn.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu PCI Hẹp Ba Thân

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả của can thiệp qua da ở bệnh nhân hẹp ba thân ĐMV mạn tính có điểm Syntax ≤ 22. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thêm thông tin về hiệu quả và an toàn của PCI trong điều trị bệnh lý này, từ đó giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho bệnh nhân. Bệnh nhân Việt Nam bệnh 03 thân động mạch vành mạn tính điểm Syntax  22 có các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị can thiệp qua da chung cũng như có liên quan đến các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng vẫn chưa sáng tỏ.

4.1. Đặc Điểm Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng Bệnh Nhân Nghiên Cứu

Nghiên cứu sẽ khảo sát các đặc điểm lâm sàng như tiền sử bệnh, triệu chứng, yếu tố nguy cơ tim mạch và các bệnh lý đi kèm. Các xét nghiệm cận lâm sàng như điện tâm đồ, siêu âm tim, chụp mạch vành và các xét nghiệm máu cũng sẽ được đánh giá. Hiện tại, chưa có một nghiên cứu toàn diện về bệnh 03 thân động mạch vành mạn tính Syntax  22.

4.2. Đánh Giá Kết Quả Can Thiệp PCI Sau 12 Tháng Theo Dõi

Nghiên cứu sẽ theo dõi bệnh nhân trong vòng 12 tháng sau PCI để đánh giá các kết quả như cải thiện triệu chứng, giảm biến cố tim mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ, tử vong), tái hẹp và các biến chứng khác. Vì vậy, chúng tôi tiến hành nghiên cứu này nhằm các mục tiêu sau: 1. Khảo sát đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân hẹp 03 thân động mạch vành mạn tính có Syntax  22 được can thiệp qua da. Đánh giá kết quả can thiệp bệnh nhân hẹp 03 thân động mạch vành mạn tính có Syntax  22 sau 12 tháng.

V. Tiên Lượng và Quản Lý Bệnh Nhân Sau Can Thiệp PCI Hẹp Ba Thân

Tiên lượng của bệnh nhân sau can thiệp PCI hẹp ba thân ĐMV phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mức độ phức tạp của tổn thương mạch vành, tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và việc tuân thủ điều trị. Việc quản lý bệnh nhân sau PCI bao gồm việc sử dụng thuốc chống kết tập tiểu cầu, kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch và thực hiện các biện pháp phục hồi chức năng tim mạch. Các nghiên cứu điều trị can thiệp qua da bệnh nhân bệnh 03 thân động mạch vành mạn tính có điểm Syntax  22 bắt đầu thực hiện trong những năm gần đây, tuy nhiên kết quả điều trị cũng rất khác nhau giữa các nghiên cứu và trên từng nhóm đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng [18], [21], [22], [23], [24], [25].

5.1. Vai Trò Của Thuốc Chống Kết Tập Tiểu Cầu Sau PCI

Thuốc chống kết tập tiểu cầu đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa huyết khối và tái hẹp sau PCI. Việc lựa chọn loại thuốc và thời gian sử dụng phụ thuộc vào nguy cơ huyết khối và nguy cơ chảy máu của bệnh nhân. Mặc dù điều trị nội khoa tối ưu với các thuốc chống đau thắt ngực và thuốc giảm biến cố tim mạch, vẫn còn tỉ lệ cao bệnh nhân hẹp 03 thân động mạch vành mạn tính có triệu chứng đau thắt ngực và trắc nghiệm gắng sức dương tính nguy cơ trung bình, cao so với bệnh 01, 02 thân động mạch vành, vì vậy các bệnh nhân hẹp 03 thân này cần được tái thông động mạch vành để cải thiện triệu chứng cũng như tiên lượng [11].

5.2. Kiểm Soát Các Yếu Tố Nguy Cơ Tim Mạch

Kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch như tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, đái tháo đường và hút thuốc lá là rất quan trọng để cải thiện tiên lượng lâu dài của bệnh nhân sau PCI. Điểm Syntax là công cụ đánh giá mức độ phức tạp của tổn thương động mạch vành, cùng với bệnh cảnh lâm sàng, kết quả cận lâm sàng của bệnh nhân sẽ góp phần quyết định chiến lược tái thông động mạch vành [12], [13], [14].

VI. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về PCI Hẹp Ba Thân ĐMV Mạn

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc phát triển các kỹ thuật can thiệp PCI tiên tiến hơn, đánh giá hiệu quả của các loại stent mới và tìm kiếm các phương pháp điều trị bổ trợ để cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân hẹp ba thân ĐMV mạn tính. Ngoài ra, cần có những nghiên cứu so sánh trực tiếp giữa PCI và CABG để đưa ra khuyến cáo điều trị dựa trên bằng chứng. Kết quả can thiệp qua da bệnh nhân bệnh 03 thân động mạch vành mạn tính có điểm Syntax  22 khác với bệnh 01 hoặc 02 thân động mạch vành và có liên quan rất nhiều đến đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh [11], [15], [16], [17], [18].

6.1. Phát Triển Kỹ Thuật PCI Phức Tạp và Hiệu Quả Hơn

Các kỹ thuật PCI phức tạp như can thiệp vào các nhánh bên nhỏ, sử dụng các thiết bị hỗ trợ tuần hoàn và các kỹ thuật hình ảnh học tiên tiến có thể giúp cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân hẹp ba thân ĐMV mạn tính. Tái thông động mạch vành bệnh nhân hẹp 03 thân bằng can thiệp qua da là tái thông theo giải phẫu các động mạch vành thượng mạc hẹp 70% hoặc nhánh bên có đường kính  1,5 mm hoặc theo chức năng dựa trên các kết quả hình ảnh học của trắc nghiệm gắng sức [9], [19], [20].

6.2. Nghiên Cứu Về Các Loại Stent Thế Hệ Mới

Các loại stent thế hệ mới, với thiết kế và vật liệu cải tiến, có thể giúp giảm nguy cơ tái hẹp và cải thiện kết quả lâu dài cho bệnh nhân sau PCI. Các nhà lâm sàng cũng như các khuyến cáo còn rất nhiều câu hỏi về kết quả điều trị: triệu chứng đau thắt ngực, biến cố tim mạch, tử vong trong thời gian theo dõi ngắn, trung và dài hạn.

06/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả can thiệp qua da ở bệnh nhân hẹp 03 thân động mạch vành mạn tính có syntax ≤ 22

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. HỘI CHỨNG ĐỘNG MẠCH VÀNH MẠN TÍNH HCVM ra đời dựa trên cơ sở lập luận bệnh ĐMV là hiện tượng liên tục bao gồm tích tụ và phát triển mảng xơ vữa trong thành mạch và có các giai đoạn tiến triển khác nhau. Diễn tiến tự nhiên của bệnh dẫn đến biểu hiện lâm sàng là HCVC hoặc HCVM. Diễn tiến chung cuộc đều trở về HCVM.

HCVM là một tập hợp các bệnh cảnh lâm sàng: (1) Bệnh nhân nghi ngờ mắc bệnh ĐMV và đau thắt ngực ổn định có hoặc không khó thở, (2) Bệnh nhân mới xuất hiện triệu chứng suy tim hoặc rối loạn chức năng thất trái nghi do bệnh ĐMV, (3) Bệnh nhân có triệu chứng ổn định (kể cả có hoặc không có triệu chứng) trong vòng 01 năm sau HCVC hoặc sau tái tưới máu mạch vành lần gần nhất, (4) Bệnh nhân sau chẩn đoán lần đầu hoặc tái tưới máu mạch vành > 01 năm có hoặc không có triệu chứng, (5) Bệnh nhân đau ngực không do hẹp ĐMV nghi ngờ do co thắt hoặc bệnh vi mạch vành, (6) Bệnh nhân không triệu chứng phát hiện bệnh ĐMV qua tầm soát [26]. Giải phẫu và sinh lý bệnh động mạch vành 1.1 Giải phẫu động mạch vành ĐMV gồm các nhánh thượng mạc sau đó chia thành các nhánh kích thước nhỏ dần và cuối cùng thành các mao mạch vành. Có hai nhánh ĐMV thượng mạc chính: ĐMV trái và ĐMV phải [27]. ĐMV trái Thân chung ÐMV trái (LM): xuất phát từ xoang vành trái đến chổ xuất phát của ÐMV xuống trước trái (LAD) và ĐMV mũ trái (LCX).

Đôi khi, LM cho nhánh thứ 3 gọi là nhánh trung gian. Đường kính của LM khoảng từ 3-6 4 mm và dài từ 0-10 mm. LAD đi trong rãnh liên thất trước tới mỏm tim, gồm có các nhánh chính là các nhánh xuyên vách đi vào vùng vách liên thất và các nhánh chéo đi vào vùng trước bên của tâm thất trái, trong 80% trường hợp, LAD chạy vòng ra tới mỏm tim. LCX bắt nguồn từ chổ phân nhánh của LM đi xuống theo rãnh nhĩ thất trái, thường có từ 1 tới 3 nhánh bờ, cho nhánh nuôi nhĩ trái [27], [28].

Giải phẫu động mạch vành trái [3] ÐMV phải (RCA): Hình 1. Giải phẫu động mạch vành phải [3] 5 RCA từ xoang vành đi vào rãnh liên nhĩ phải tới mỏm tim. RCA có các nhánh chính: Nhánh nuôi nhĩ phải, ÐM nón (nuôi vùng buồng tống thất phải), ÐM nút xoang nhĩ, ÐM liên thất sau. Khi RCA chiếm ưu thế, nó cho ra nhánh xuống sau chạy trong rãnh liên thất sau rồi phân ra những nhánh vách nuôi phần dưới vách liên thất.

Sau khi cho nhánh xuống sau, RCA tiếp tục chạy trong rãnh nhĩ thất gọi là đoạn sau bên [27], [28]. Thuật ngữ chiếm ưu thế (trội) chỉ ĐMV nào cho ra nhánh xuống sau và nhánh nuôi thành sau thất trái. RCA chiếm ưu thế trong 80-85% trường hợp, LCX chiếm ưu thế trong 8-10% trường hợp và 7-10% trường hợp là cân bằng: RCA tận cùng bằng nhánh xuống sau, còn LCX sẽ cho nhánh nuôi thành sau thất trái [27], [29]. Sinh lý tuần hoàn động mạch vành Tuần hoàn ĐMV được chia làm 3 phần có chức năng khác nhau [30], [31]: Phần ĐMV thượng mạc: có đường kính từ 500m đến 5mm, chức năng như một ống dẫn và không có tính kháng lực đáng kể.

Vì phần lớn tưới máu cơ tim trong kỳ tâm trương, nên áp lực tưới máu ĐMV được đánh giá bằng áp lực ĐM chủ tâm trương trừ đi áp lực thất trái cuối tâm trương [32], áp lực thất trái cuối tâm trương thường thấp và không đáng kể, nên áp lực giữa ĐM chủ và ĐMV thượng mạc có độ chênh áp không đáng kể ngoại trừ có hẹp ĐMV. Phần ĐMV tiền mao mạch: có đường kính từ 100-500m, đoạn này chi phối một phần kháng lực ĐMV. Phần ĐMV này không chịu ảnh hưởng của chất hoạt mạch từ chuyển hoá vì nó nằm ngoài cơ tim [30]. Phần ĐMV mao mạch trong thành cơ tim: là phần xa nhất của ĐMV có kích thước < 100 m, phần này được gọi là phần mạch máu kháng lực.

Phần 6 mao mạch vành này, bình thường có trương lực mạch lúc nghỉ rất cao và có dự trữ chất dãn mạch. Sinh lý bệnh tổn thương động mạch vành mạn tính Đau thắt ngực do thiếu máu cơ tim cục bộ là do mất cân bằng cung - cầu oxy cơ tim, thường xảy ra do VXĐM gây hẹp ĐMV. Đau ngực do tăng nhu cầu oxy cơ tim: nhu cầu oxy cơ tim tăng thường do gắng sức, cảm xúc, hoặc sang chấn tinh thần. Các sang chấn tinh thần hoặc cảm xúc gây đau thắt ngực do tăng tuần hoàn và catecholamine để đáp ứng với stress, tăng trương lực giao cảm và giảm hoạt động vagal.

Các yếu tố kích thích khác gây đau thắt ngực như: sau bữa ăn no, sốt, run, cường giáp, nhịp nhanh, THA không kiểm soát, lạnh, hạ đường huyết. Đau thắt ngực do giảm cung cấp oxy: đau thắt ngực ổn định có thể xảy ra do giảm cung cấp oxy cơ tim, thường gặp nhất là do mảng xơ vữa gây hẹp lòng ĐMV thượng mạc. Theo Glagov, khi mảng xơ vữa hình thành và tăng dần trên thành ĐMV thì kích thước thành ngoài ĐMV cũng tăng lên để giữ cho kích thước lòng ĐMV không giảm so với đoạn bình thường kế cận, sự bù trừ này đến khi khối xơ vữa > 40% thì lòng mạch vị trí đó bắt đầu hẹp [33], khi lòng ĐMV hẹp tăng dần đến mức  50% đối với LM và/hoặc  70% đối với ĐMV thượng mạc khác gọi là hẹp có ý nghĩa [9], [34]. Sự thay đổi ngưỡng thiếu máu cơ tim ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định là do sự thay đổi về trương lực cơ trơn ĐMV và co thắt sau chỗ hẹp, “ngưỡng thiếu máu cơ tim thay đổi”: có lúc đau thắt ngực nhiều với gắng sức nhẹ, có lúc đau thắt ngực nhẹ với mức gắng sức nhiều [28], [35].

Bệnh nhân hẹp 03 thân ĐMV do chi phối vùng cơ tim lớn nên nguy cơ tử vong cao gấp 3,14 lần so với bệnh 01 thân [7], với riêng tổn thương LAD đoạn 1 được tái tưới máu cũng cho thấy giảm biến cố tim mạch gộp so với điều 7 trị nội khoa [7]. Hẹp thân chung trái đặc biệt quan trọng vì nếu tiến triển tổn thương cấp ở vị trí này thường gây tử vong, tái tưới máu tổn thương thân chung trái cho thấy cải thiện tử vong so với điều trị nội khoa [36]. Cơ chế bệnh sinh xơ vữa động mạch vành Giả thuyết được chấp nhận nhiều nhất giải thích VXĐM là “Giả thuyết đáp ứng với tổn thương”: các tác nhân gây tổn thương làm rối loạn chức năng tế bào nội mạc khởi phát chuỗi các đáp ứng của cơ thể và tạo ra VXĐM [37]. Sự phát triển VXĐM thường chậm trong nhiều năm; khởi đầu từ rất trẻ (khoảng 20 tuổi hoặc sớm hơn) và là quá trình thuận nghịch nhưng nếu tích lớn hơn tan, sự tích tụ tiến triển, đến một ngưỡng của lượng và gặp điều kiện thuận lợi thì không còn im lặng nữa mà biểu hiện triệu chứng lâm sàng [28], [35], [38].

Tổn thương đầu tiên VXĐM là vệt mỡ. Vệt mỡ gồm các đại thực bào có chứa cholesterol (gọi là tế bào bọt) và các tế bào lympho T, nằm ở lớp áo trong động mạch. Vệt mỡ là hậu quả của quá trình đáp ứng viêm. Các đại thực bào hiện diện bên trong vệt mỡ thu nhận lipid và trở thành tế bào bọt [39], [40].

Quá trình vữa xơ động mạch [39] 8 Tổn thương tiến triển hơn các vệt mỡ là các mảng xơ. Mảng xơ bao gồm mũ xơ (mô liên kết dày đặc) nằm bên trên một lõi trong đó có các tế bào bọt, mảnh vỡ của tế bào hoại tử, tế bào lympho T và tế bào cơ trơn [37]. Tiến triển mảng xơ vữa động mạch vành và thiếu máu cơ tim trong hội chứng động mạch vành mạn tính Hậu quả lâm sàng của sự phát triển mảng xơ vữa là hẹp dần lòng ĐMV đến mức có ý nghĩa (≥ 50%) sẽ gây đau thắt ngực. Tùy theo cấu trúc mảng xơ vữa mà có thể gây ra đau thắt ngực ổn định hoặc không ổn định.

Trong trường hợp mảng xơ vữa dễ tổn thương, có vỏ mỏng (chứa nhiều tế bào viêm), lõi lipid giàu đại thực bào và ít tế bào cơ xâm thực có thể tiến triển loét, vỡ làm kích hoạt quá trình đông máu tạo nên huyết khối trong lòng ĐMV gây HCVC có hoặc không có ST chênh lên [35]. Khác với HCVC, đặc điểm mảng xơ vữa của ĐMV trong đau thắt ngực ổn định là mảng xơ vữa có vỏ xơ vững chắc, lõi lipid ít đại thực bào, nhiều tế bào cơ trơn xâm lấn hơn, thường gây hẹp lòng ĐMV không đồng tâm. Hình ảnh cắt ngang tổn thương ĐMV [28] 9 Trong HCVC, người ta thấy vỡ mảng xơ vữa là chủ yếu (55-65%), loét mảng VXĐM (30-35%) [41]. Mảng VXĐM dễ tổn thương phần lớn chứa lõi hoại tử giàu lipid, mềm, lớn, với bề dầy vỏ xơ mỏng < 65 μm, có thâm nhiễm tế bào viêm.

Trong mảng xơ vữa này chứa bạch cầu đơn nhân, đại thực bào và tế bào T, kích thích sự không ổn định của mảng VXĐM qua hiệu ứng đại thực bào. Giảm đột ngột dòng máu ĐMV đến cơ tim làm giảm cung cấp oxy cơ tim là cơ chế phát triển của HCVC. Giới hạn khả năng cung cấp oxy cơ tim trong HCVM thường xuất hiện trong điều kiện nhu cầu oxy cơ tim tăng cao sinh ra triệu chứng đau thắt ngực. Thiếu máu nuôi dưỡng, cơ tim hoạt động trong điều kiện thiếu oxy, chuyển hoá kị khí của tế bào cơ tim và các chất trung gian như lactate gây đau ngực.

Hậu quả cơ tim của quá trình mất cân bằng cung cầu oxy đóng vai trò chính của các hệ quả lâm sàng. HCVM không có hoại tử cơ tim có thể xảy ra ngay từ đầu của quá trình phát triển mảng VXĐM gây hẹp lòng mạch có ý nghĩa và tiếp tục ngay cả sau HCVC. TIẾP CẬN CHẨN ĐOÁN HỘI CHỨNG ĐỘNG MẠCH VÀNH MẠN TÍNH Hình 1. Tiếp cận chẩn đoán đau thắt ngực nghi ngờ bệnh ĐMV theo 6 bước của ESC năm 2019 [26] 10 1.

Triệu chứng lâm sàng hội chứng động mạch vành mạn và các yếu tố nguy cơ tim mạch 1. Đau thắt ngực Vị trí đau thắt ngực thường sau xương ức, lan xuống theo mặt bên trụ của tay trái, đôi khi cũng lan sang tay phải và mặt ngoài của 2 tay. Đau ở vị trí trên hàm và dưới thượng vị là rất hiếm. Triệu chứng tương đương đau thắt ngực: khó thở, mệt, choáng thường gặp ở phụ nữ và người lớn tuổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Can Thiệp Qua Da Ở Bệnh Nhân Hẹp 03 Thân Động Mạch Vành Mạn Tính cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp can thiệp qua da cho bệnh nhân mắc bệnh hẹp động mạch vành. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân mà còn đánh giá hiệu quả của các can thiệp, từ đó giúp nâng cao chất lượng điều trị và cải thiện sức khỏe cho bệnh nhân.

Đối với những ai quan tâm đến lĩnh vực này, tài liệu mở ra cơ hội tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan, chẳng hạn như Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả can thiệp qua da ở bệnh nhân hẹp 03 thân động mạch vành mạn tính có syntax ≤ 22, nơi bạn có thể tìm hiểu thêm về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả can thiệp.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo Nghiên cứu đặc điểm tổn thương và kết quả can thiệp đặt stent chỗ chia nhánh động mạch vành thủ phạm ở bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp để có cái nhìn tổng quát hơn về các can thiệp trong điều trị bệnh động mạch vành.

Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và một số chỉ số dinh dưỡng trên bệnh nhân ung thư đại trực tràng trước và sau phẫu thuật tại bv trường đại học y dược cần thơ cũng có thể cung cấp thêm thông tin hữu ích về các yếu tố dinh dưỡng ảnh hưởng đến sức khỏe bệnh nhân trong quá trình điều trị.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các phương pháp điều trị hiện đại trong lĩnh vực y tế.