Nghiên cứu đặc điểm tổn thương và kết quả can thiệp đặt stent chỗ chia nhánh động mạch vành thủ phạm ở bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu đặc điểm tổn thương và kết quả can thiệp đặt stent chỗ chia nhánh động mạch vành thủ, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Học viện Quân Y

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2022

172
8
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. ĐẠI CƯƠNG VỀ HỘI CHỨNG MẠCH VÀNH CẤP

1.2. ĐỊNH NGHĨA HỘI CHỨNG MẠCH VÀNH CẤP

1.3. CHẨN ĐOÁN HỘI CHỨNG VÀNH CẤP

1.4. CƠN ĐAU THẮNG NGỰ ĐIỂN HÌNH

1.5. ĐIỆN TÂM ĐỒ

1.6. CÁC CHỈ DẤU SINH HỌC CƠ TIM

1.7. SIÊU ÂM TIM

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hội Chứng Mạch Vành Cấp Chẩn Đoán Điều Trị

Hội chứng mạch vành cấp (ACS) là một nhóm bệnh lý lâm sàng biểu hiện tình trạng thiếu máu cơ tim cấp tính. ACS bao gồm nhồi máu cơ tim (NMCT) có ST chênh lên, NMCT không ST chênh lên và đau thắt ngực không ổn định (ĐTNKÔĐ). ACS là nguyên nhân tử vong hàng đầu trong các bệnh lý tim mạch. Việc chẩn đoán nhanh chóng và chính xác ACS là vô cùng quan trọng để đưa ra các biện pháp can thiệp kịp thời, giảm thiểu tối đa tổn thương cơ tim và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Can thiệp mạch vành qua da đã trở thành phương pháp điều trị thường quy, giúp tái thông mạch máu và giảm tỷ lệ tử vong. Việc hiểu rõ về ACS giúp bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp, cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

1.1. Định nghĩa Hội chứng mạch vành cấp ACS chi tiết nhất

Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), ACS bao gồm các bệnh lý lâm sàng có biểu hiện thiếu máu cơ tim cấp tính. Theo định nghĩa toàn cầu về NMCT cấp, thuật ngữ NMCT cấp được sử dụng khi có tổn thương cơ tim cấp tính, bằng chứng lâm sàng của thiếu máu cơ tim cục bộ cấp và sự tăng/giảm troponin (ít nhất một giá trị trên bách phân vị thứ 99).

1.2. Chẩn đoán Hội chứng mạch vành cấp ACS chính xác nhất

Chẩn đoán ACS dựa trên cơn đau thắt ngực điển hình (đau thắt, bóp nghẹt sau xương ức, lan lên vai trái, cằm, hoặc cả hai vai, xảy ra không liên quan gắng sức, kéo dài trên 20 phút), điện tâm đồ (ST chênh lên, ST chênh xuống, sóng T âm nhọn, đảo chiều hoặc 2 pha), và các chỉ dấu sinh học cơ tim (Troponin T hoặc I, CK, CK-MB). Troponin có độ đặc hiệu và độ nhạy cao cho tổn thương cơ tim.

1.3. Điều trị Hội chứng mạch vành cấp ACS hiệu quả nhất

Điều trị ACS bao gồm sử dụng thuốc (thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu, thuốc giảm đau, thuốc hạ lipid máu) và can thiệp mạch vành qua da. Việc tái thông mạch vành nhanh chóng là yếu tố then chốt để giảm thiểu tổn thương cơ tim và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Cần tuân thủ phác đồ điều trị và theo dõi sát sao để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

II. Tổn Thương Chỗ Chia Nhánh Động Mạch Vành Tổng Quan Phân Loại

Tổn thương chỗ chia nhánh động mạch vành là một thách thức lớn trong can thiệp mạch vành. Tỷ lệ tổn thương này chiếm khoảng 15-20% trong các ca can thiệp động mạch vành. Những tổn thương này phức tạp, có nguy cơ cao mất nhánh bên trong quá trình can thiệp. Điều này dẫn đến tỷ lệ thành công thấp hơn và gia tăng các biến cố tim mạch. Việc hiểu rõ về giải phẫu, phân loại tổn thương và các kỹ thuật can thiệp là yếu tố then chốt để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

2.1. Định nghĩa tổn thương chỗ chia nhánh động mạch vành

Tổn thương chỗ chia nhánh động mạch vành là các tổn thương xảy ra tại vị trí phân chia của một động mạch vành thành hai hoặc nhiều nhánh. Vị trí chia nhánh này có cấu trúc giải phẫu phức tạp và dễ bị xơ vữa, gây hẹp hoặc tắc nghẽn mạch máu. Theo nghiên cứu của Lê Thanh Bình, tổn thương chỗ chia nhánh chiếm tỷ lệ đáng kể trong các trường hợp can thiệp mạch vành.

2.2. Phân loại tổn thương chỗ chia nhánh động mạch vành Medina

Phân loại Medina là hệ thống phân loại tổn thương chỗ chia nhánh động mạch vành phổ biến nhất. Hệ thống này dựa trên sự hiện diện của tổn thương (có hoặc không) ở nhánh chính đoạn gần, nhánh chính đoạn xa và nhánh bên. Phân loại Medina giúp bác sĩ lựa chọn kỹ thuật can thiệp phù hợp. Cần đánh giá chính xác tổn thương theo Medina để đưa ra chiến lược can thiệp tối ưu.

2.3. Can thiệp đặt Stent chỗ chia nhánh động mạch vành Nguyên tắc

Nguyên tắc can thiệp đặt stent chỗ chia nhánh động mạch vành là tái thông cả nhánh chính và nhánh bên, đồng thời giảm thiểu nguy cơ mất nhánh bên và tái hẹp. Các kỹ thuật can thiệp bao gồm đặt stent vượt nhánh bên, kỹ thuật kissing balloon, kỹ thuật culotte, và kỹ thuật crush. Việc lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào phân loại Medina, kích thước của nhánh bên và kinh nghiệm của bác sĩ can thiệp.

III. Cách Chọn Kỹ Thuật Đặt Stent Phù Hợp Cho Tổn Thương Chia Nhánh

Việc lựa chọn kỹ thuật đặt stent phù hợp cho tổn thương chia nhánh đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo thành công của thủ thuật và giảm thiểu biến chứng. Kỹ thuật đặt stent vượt nhánh bên (provisional stenting) thường được ưu tiên do tính đơn giản và hiệu quả trong các trường hợp tổn thương không quá phức tạp. Tuy nhiên, các kỹ thuật phức tạp hơn như kissing balloon, culotte hay crush có thể cần thiết trong các trường hợp tổn thương phức tạp, đòi hỏi kinh nghiệm và kỹ năng của bác sĩ can thiệp.

3.1. Kỹ thuật đặt stent vượt nhánh bên Provisional Stenting

Kỹ thuật đặt stent vượt nhánh bên là kỹ thuật cơ bản, sử dụng một stent duy nhất ở nhánh chính. Nhánh bên chỉ được can thiệp khi có hẹp đáng kể hoặc mất dòng chảy sau khi đặt stent ở nhánh chính. Kỹ thuật này đơn giản, nhanh chóng và phù hợp với nhiều trường hợp tổn thương chia nhánh, đặc biệt trong bối cảnh ACS. Tuy nhiên, có thể gặp khó khăn khi tiếp cận nhánh bên sau khi đặt stent ở nhánh chính.

3.2. Kỹ thuật Kissing Balloon trong can thiệp mạch vành

Kỹ thuật Kissing Balloon sử dụng hai bóng, một ở nhánh chính và một ở nhánh bên, được nong đồng thời để tối ưu hóa khẩu kính của cả hai nhánh sau khi đặt stent. Kỹ thuật này giúp giảm nguy cơ tái hẹp và mất nhánh bên. Kissing Balloon thường được sử dụng sau khi đặt stent ở nhánh chính và nong bóng ở nhánh bên.

3.3. Các kỹ thuật phức tạp Culotte và Crush trong can thiệp

Các kỹ thuật Culotte và Crush là các kỹ thuật phức tạp, sử dụng hai stent để bao phủ cả nhánh chính và nhánh bên. Các kỹ thuật này được áp dụng trong các trường hợp tổn thương phức tạp, đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm của bác sĩ can thiệp. Cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố nguy cơ và lợi ích trước khi quyết định sử dụng các kỹ thuật này.

IV. Đánh Giá Kết Quả Can Thiệp Stent Chỗ Chia Nhánh Tiêu Chí Quan Trọng

Việc đánh giá kết quả can thiệp stent chỗ chia nhánh là bước quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn của thủ thuật. Các tiêu chí đánh giá bao gồm thành công về kỹ thuật, thành công về hình ảnh, biến chứng trong quá trình can thiệp và kết quả theo dõi dài hạn. Đánh giá toàn diện giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tiếp theo phù hợp và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

4.1. Tiêu chí thành công về kỹ thuật trong can thiệp stent

Thành công về kỹ thuật được định nghĩa là khả năng đặt stent thành công vào vị trí tổn thương, nong bóng và đạt được khẩu kính mạch máu mong muốn. Tiêu chí này đánh giá trực tiếp kỹ năng của bác sĩ can thiệp và hiệu quả của các dụng cụ can thiệp. Cần theo dõi sát sao trong quá trình can thiệp để đảm bảo thành công về kỹ thuật.

4.2. Tiêu chí thành công về hình ảnh sau can thiệp mạch vành

Thành công về hình ảnh được đánh giá dựa trên kết quả chụp mạch vành sau can thiệp, bao gồm đánh giá dòng chảy TIMI (Thrombolysis in Myocardial Infarction), mức độ hẹp mạch máu còn lại và sự thông thoáng của nhánh bên. Hình ảnh rõ nét giúp bác sĩ đánh giá chính xác kết quả can thiệp và phát hiện sớm các biến chứng tiềm ẩn.

4.3. Biến chứng và theo dõi dài hạn sau đặt Stent mạch vành

Các biến chứng có thể xảy ra trong quá trình can thiệp bao gồm bóc tách mạch máu, tắc mạch, thủng mạch và rối loạn nhịp tim. Theo dõi dài hạn giúp đánh giá nguy cơ tái hẹp và các biến cố tim mạch khác. Việc tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ là yếu tố quan trọng để duy trì hiệu quả và an toàn sau can thiệp.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Thực Tế Can Thiệp Stent Chỗ Chia Nhánh

Nghiên cứu của Lê Thanh Bình đã khảo sát đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và tổn thương chỗ chia nhánh động mạch vành thủ phạm ở bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp. Nghiên cứu đánh giá kết quả ngắn hạn can thiệp chỗ chia nhánh động mạch vành thủ phạm sử dụng kỹ thuật đặt stent vượt qua nhánh bên (Provisional stenting) hoặc stent chuyên dụng AXXESS. Kết quả nghiên cứu cung cấp thêm bằng chứng khoa học để lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp.

5.1. Đặc điểm tổn thương chia nhánh trong nghiên cứu ACS

Nghiên cứu của Lê Thanh Bình cho thấy tổn thương chỗ chia nhánh thường gặp ở các vị trí như động mạch liên thất trước (LAD) và động mạch mũ (LCx). Phần lớn các tổn thương được phân loại theo Medina là 1,1,1 hoặc 0,1,1, cho thấy sự phức tạp của tổn thương và yêu cầu kỹ thuật can thiệp phù hợp.

5.2. Kết quả can thiệp Stent vượt nhánh bên Provisional ACS

Kỹ thuật đặt stent vượt nhánh bên (Provisional stenting) cho thấy hiệu quả trong việc tái thông nhánh chính, tuy nhiên tỷ lệ mất nhánh bên vẫn còn đáng kể. Việc lựa chọn kỹ thuật cần cân nhắc kích thước nhánh bên và mức độ tổn thương để giảm thiểu nguy cơ mất nhánh.

5.3. Ưu điểm và hạn chế của Stent AXXESS ACS Nghiên cứu

Stent chuyên dụng AXXESS cho thấy ưu điểm trong việc tiếp cận cả nhánh chính và nhánh bên, đặc biệt trong các trường hợp có sự khác biệt lớn về khẩu kính giữa nhánh chính đoạn gần và đoạn xa. Tuy nhiên, cần đánh giá cẩn thận hình thái tổn thương và kinh nghiệm của bác sĩ can thiệp để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

VI. Tiên Lượng Dự Phòng Sau Can Thiệp Stent Mạch Vành Lưu Ý Quan Trọng

Tiên lượng sau can thiệp stent mạch vành phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mức độ tổn thương mạch vành, chức năng tim, các bệnh lý kèm theo và tuân thủ điều trị. Dự phòng thứ phát đóng vai trò then chốt trong việc giảm nguy cơ tái phát biến cố tim mạch. Bệnh nhân cần được hướng dẫn về chế độ ăn uống, tập luyện, bỏ thuốc lá và sử dụng thuốc đầy đủ theo chỉ định.

6.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng sau can thiệp

Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng sau can thiệp bao gồm mức độ tổn thương mạch vành, chức năng tim, các bệnh lý kèm theo (đái tháo đường, tăng huyết áp), tuổi tác, giới tính và tuân thủ điều trị. Cần đánh giá toàn diện các yếu tố này để đưa ra tiên lượng chính xác và kế hoạch điều trị phù hợp.

6.2. Dự phòng thứ phát Thuốc và thay đổi lối sống sau can thiệp

Dự phòng thứ phát bao gồm sử dụng thuốc theo chỉ định (thuốc chống kết tập tiểu cầu kép, thuốc statin, thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn beta), thay đổi lối sống (chế độ ăn uống lành mạnh, tập luyện thể dục đều đặn, bỏ thuốc lá) và kiểm soát tốt các bệnh lý kèm theo. Tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ là yếu tố then chốt để giảm nguy cơ tái phát biến cố tim mạch.

6.3. Theo dõi và tái khám sau can thiệp stent mạch vành

Việc theo dõi và tái khám định kỳ giúp phát hiện sớm các biến chứng tiềm ẩn, như tái hẹp stent, huyết khối stent và các biến cố tim mạch khác. Bệnh nhân cần được hướng dẫn về các dấu hiệu cảnh báo và cách xử trí khi có các triệu chứng bất thường. Tái khám định kỳ giúp bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh phác đồ khi cần thiết.

27/05/2025
Nghiên cứu đặc điểm tổn thương và kết quả can thiệp đặt stent chỗ chia nhánh động mạch vành thủ phạm ở bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. ĐẠI CƯƠNG VỀ HỘI CHỨNG MẠCH VÀNH CẤP 1. Định nghĩa hội chứng mạch vành cấp ACS theo định nghĩa của Hiệp hội tim mạch Hoa Kỳ (American Heart Association - AHA) bao gồm một nhóm các bệnh lý lâm sàng có biểu hiện thiếu máu cơ tim cấp tính như nhồi máu cơ tim (NMCT) có ST chênh lên, NMCT không ST chênh lên và đau thắt ngực không ổn định (ĐTNKÔĐ) [20]. Theo định nghĩa toàn cầu về NMCT cấp [21], [22]: Thuật ngữ NMCT cấp được sử dụng khi có tình trạng tổn thương cơ tim cấp tính với bằng chứng lâm sàng thiếu máu cơ tim cục bộ cấp cùng với sự tăng và/hoặc giảm troponin với ít nhất một giá trị trên bách phân vị thứ 99, kèm theo ít nhất một trong các yếu tố sau: triệu chứng cơ năng của thiếu máu cơ tim cục bộ (đau thắt ngực); thay đổi điện tâm đồ; tiến triển của sóng Q bệnh lý; có bằng chứng hình ảnh mới của cơ tim mất chức năng sống hoặc rối loạn vận động vùng trong bệnh cảnh phù hợp với thiếu máu cục bộ; có huyết khối ĐMV khi chụp mạch vành hoặc khi khám nghiệm tử thi.

NMCT cấp có ST chênh lên: tiêu chuẩn của NMCT cấp kèm theo hình ảnh điện tâm đồ có ST chênh lên [21], [22], [23], [24]. Thường do tắc nghẽn cấp hoàn toàn ĐMV, cần tái thông ĐMV càng sớm càng tốt [2]. NMCT không ST chênh lên và ĐTNKÔĐ về lâm sàng và điện tâm đồ không có sự khác biệt, sự phân biệt ở chỗ NMCT không ST chênh lên có tăng dấu ấn sinh học cơ tim còn ĐTNKÔĐ thì không [20], [24], [25]. Chẩn đoán hội chứng vành cấp 1.

Cơn đau thắt ngực điển hình Cơn đau thắt ngực là triệu chứng lâm sàng quan trọng nhất trong ACS [2], [20], [24], [25]. Đau thắt (bóp) nghẹt sau xương ức, có thể lan lên vai trái, 4 lên cằm, lên cả hai vai, xuất hiện không liên quan gắng sức (xảy ra trong khi nghỉ ngơi), cơn đau thường kéo dài trên 20 phút. Ngoài ra có thể có các biểu hiện kèm theo như: nôn, buồn nôn, vã mồ hôi, khó thở, mệt mỏi… Một số trường hợp có thể không rõ đau ngực, đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường (ĐTĐ), tăng huyết áp (THA), người cao tuổi. Điện tâm đồ Trong NMCT cấp có ST chênh lên: đoạn ST chênh lên bền vững hoặc mới có xuất hiện block nhánh trái.

Đoạn ST chênh lên ở các chuyển đạo liên tiếp cho phép định khu vị trí tắc của ĐMV. Đoạn ST chênh lên cùng với hình ảnh soi gương trên điện tâm đồ giúp chẩn đoán ngay NMCT cấp [23], [26]. Trong bệnh cảnh NMCT không ST chênh lên và ĐTNKÔĐ: có thể gặp hình ảnh đoạn ST chênh xuống kiểu dốc xuống, sóng T âm nhọn, đảo chiều hoặc 2 pha (dương/âm) [2], [23], [25], [26]. Sóng Q bệnh lý thường xuất hiện sau vài giờ trong NMCT.

Các chỉ dấu sinh học cơ tim Các chỉ dấu sinh học cơ tim thường được dùng để chẩn đoán, phân tầng nguy cơ và theo dõi là Creatine Kinase (CK), Creatine Kinase Myocardial Brain (CK-MB) và Troponin T hoặc I. Tốt nhất là các xét nghiệm siêu nhậy như Troponin T hs hoặc Troponin I hs. Troponin T hoặc I có độ đặc hiệu và độ nhậy cao cho tổn thương cơ tim. Trong bệnh cảnh NMCT, Troponin thường bắt đầu tăng sau 3 giờ (có thể tăng ngay sau 1 giờ đối với Troponin T/I hs độ nhậy cao thế hệ mới), tăng kéo dài tới 7-14 ngày cho phép chẩn đoán NMCT muộn.

Hiện nay thường sử dụng phác đồ Troponin 1 giờ hoặc phác đồ 2 giờ trong chẩn đoán ACS không có ST chênh lên [27]. CK và CK-MB: Trong bệnh cảnh NMCT cấp, CK và CK-MB thường tăng sau 4-8 giờ, đạt đỉnh sau 24 giờ và trở về bình thường trong vòng 3-4 ngày. CK-MB đặc hiệu hơn cho cơ tim, có thể tăng dù CK bình thường. 5 Còn nhiều chỉ điểm sinh học khác để đánh giá tổn thương cơ tim, như AST và ALT tăng sau 18-36 giờ.

Siêu âm tim Siêu âm tim giúp đánh giá rối loạn vận động vùng nếu có trong ACS, đánh giá chức năng thất trái sau NMCT và các bệnh lý thực tổn van tim kèm theo cũng như phát hiện một số biến chứng [1], [2], [27]. Chụp động mạch vành qua da Chụp ĐMV qua da là thủ thuật thăm dò chảy máu, có giá trị chẩn đoán xác định có hay không tổn thương ĐMV, đồng thời xác định được vị trí và mức độ tổn thương. Phụ thuộc vào tổn thương ĐMV, giúp lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp cũng như tiên lượng lâu dài [28], [29]. Điều trị hội chứng mạch vành cấp 1.

Điều trị nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên Các biện pháp điều trị nội khoa ban đầu [2], [6] Giảm đau, thở oxy (nếu SpO2 <90%). Phát hiện nhanh chóng các trường hợp tụt huyết áp, phù phổi cấp, rối loạn nhịp tim, sốc tim… để xử lý phù hợp. Dùng thuốc chống đông đường tiêm: tuỳ thuộc chiến lược tái tưới máu dự kiến sẽ lựa chọn là can thiệp hay tiêu huyết khối. Uống liều nạp thuốc kháng kết tập tiểu cầu kép: tuỳ theo chiến lược để có lựa chọn phù hợp.

Sử dụng statin liều cao sớm. Điều chỉnh các rối loạn đường máu, điện giải đồ. Lựa chọn chiến lược tái thông động mạch vành [2], [5], [6], [7] Tái thông mạch vành là bắt buộc và cần được tiến hành càng sớm càng tốt và là nguyên lý nền tảng của điều trị NMCT cấp có ST chênh lên. Các biện pháp tái thông mạch vành hiện nay bao gồm: dùng thuốc tiêu huyết khối, can thiệp ĐMV qua đường ống thông.

Phẫu thuật bắc cầu nối chủ 6 vành (Coronary Artery Bypass Grafting – CABG) cấp chỉ định khi không thể can thiệp hoặc khi có biến chứng. Việc lựa chọn chiến lược phụ thuộc nhiều vào thời gian tính từ lúc BN xuất hiện triệu chứng, hệ thống y tế cũng như tổ chức cấp cứu, vận chuyển. - Từ 0 – 12 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng: can thiệp ĐMV thì đầu được ưu tiên hàng đầu. Dùng thuốc tiêu sợi huyết khi không có khả năng can thiệp trong vòng 120 phút kể từ khi chẩn đoán NMCT cấp ST chênh lên, sau khi dùng thuốc tiêu sợi huyết cần chuyển BN đến trung tâm can thiệp trong vòng 2 – 24 giờ để tiếp tục tiến hành can thiệp ĐMV.

- Từ 12 – 48 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng: bắt buộc chỉ định chụp và can thiệp ĐMV thì đầu nếu BN có đau ngực tái phát, rối loạn nhịp hoặc huyết động không ổn định, với các BN khác (BN ổn định, không còn triệu chứng) vẫn nên chỉ định can thiệp ĐMV thì đầu. - Sau 48 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng: nếu BN hết triệu chứng và hoàn toàn ổn định thì không còn chỉ định can thiệp thì đầu thường quy, cần đánh giá về tình trạng thiếu máu cơ tim để có chiến lược điều trị như hội chứng vành mạn. Các thuốc điều trị phối hợp [2], [5], [6], [30] Thuốc kháng kết tập tiểu cầu kép: gồm aspirin (liều nạp 150 – 300 mg (uống) hoặc tiêm 80 – 150 mg, sau đó duy trì 75 – 100 mg/24 giờ) và một thuốc kháng thụ thể P2Y12 (ticagrelor (liều nạp 180 mg, liều duy trì 90 mg/lần x 2 lần/24 giờ) hoặc prasugrel (liều nạp 60 mg, liều duy trì 5 – 10 mg/24 giờ) hoặc clopidogrel (liều nạp 600 mg, liều duy trì 75 mg/24 giờ) ít nhất 12 tháng, trừ khi có biến chứng chảy máu nặng. Thuốc chống đông: nên sử dụng thuốc chống đông cho tất cả bệnh nhân chuẩn bị được can thiệp mạch vành thì đầu bên cạnh thuốc kháng kết tập tiểu cầu.

Các thuốc khác: chẹn beta giao cảm, thuốc ức chế men chuyển/ức chế thụ thể. Điều trị nhồi máu cơ tim ST không chênh lên và đau thắt ngực không ổn định Chiến lược tiếp cận [2], [24], [25], [27] Đánh giá và nhanh chóng phân tầng nguy cơ để xác định chiến lược và thời điểm điều trị can thiệp hay điều trị bảo tồn. Chỉ định các thuốc cơ bản: giảm đau, thở oxy (nếu cần), kháng kết tập tiểu cầu kép, chống đông và các biện pháp điều trị nội khoa khác. Nhóm nguy cơ rất cao: có chỉ định về chiến lược can thiệp cấp cứu trong vòng 2 giờ từ khi xác định chẩn đoán, có ít nhất một trong các yếu tố sau: - Rối loạn huyết động hoặc sốc tim.

- Đau ngực tái phát hoặc tiến triển không đáp ứng với thuốc. - Rối loạn nhịp đe dọa tính mạng hoặc ngừng tim. - Biến chứng cơ học của NMCT. - Suy tim cấp.

- Biến đổi động học của đoạn ST và sóng T. Nhóm nguy cơ cao: nên có chiến lược can thiệp sớm trong vòng 24 giờ khi có ít nhất một trong các yếu tố: - Chẩn đoán xác định NMCT cấp không ST chênh lên dựa trên Troponin T/I. - Thay đổi động học của đoạn ST hoặc sóng T. Nhóm nguy cơ vừa: nên có chiến lược can thiệp trong vòng 72 giờ khi có ít nhất một trong các yếu tố: - ĐTĐ hoặc mức lọc cầu thận (MLCT) < 60 mL/phút/1,73 m2.

- Phân suất tống máu thất trái (LVEF) < 40% hoặc suy tim sung huyết. - Đau ngực sớm sau nhồi máu hoặc tiền sử PCI/CABG. - Điểm 109 < GRACE < 140 hoặc triệu chứng tái phát/thiếu máu cơ tim trên thăm dò không xâm lấn. 8 Nhóm nguy cơ thấp: có thể áp dụng chiến lược điều trị bảo tồn hoặc xét can thiệp tuỳ theo điều kiện và kinh nghiệm của trung tâm: - Không có các dấu hiệu như của các nhóm nguy cơ trên.

- Đau ngực: có một cơn đau ngực ngắn khi nghỉ, khi gắng sức. Sử dụng các thuốc kháng kết tập tiểu cầu: Cần dùng phối hợp aspirin (liều nạp 150 – 300 mg dạng hấp thu nhanh, sau đó duy trì 75 – 100 mg/24 giờ) và một thuốc kháng thụ thể P2Y12 (ticagrelor (liều nạp 180 mg, liều duy trì 90 mg/lần x 2 lần/24 giờ) hoặc prasugrel (liều nạp 60 mg, liều duy trì 5 – 10 mg/24 giờ) hoặc clopidogrel (liều nạp 600 mg, liều duy trì 75 mg/24 giờ) ít nhất 12 tháng, trừ khi có biến chứng chảy máu nặng [2], [25], [27], [30]. Các thuốc chống đông: Có thể lựa chọn là heparin không phân đoạn, heparin trọng lượng phân tử thấp, thuốc ức chế trực tiếp thrombin, thuốc ức chế chọn lọc yếu tố Xa [2], [25], [27]. Các biện pháp, thuốc điều trị nội khoa khác kèm theo: Thở oxy (khi SpO2 < 90% hoặc suy hô hấp), giảm đau (nitroglycerin, morphin), thuốc chẹn beta giao cảm, thuốc chẹn kênh canxi, thuốc ức chế men chuyển, thuốc statin [2], [25], [27].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nghiên Cứu Đặc Điểm Tổn Thương và Kết Quả Can Thiệp Đặt Stent Chỗ Chia Nhánh Động Mạch Vành Ở Bệnh Nhân Hội Chứng Mạch Vành Cấp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các đặc điểm tổn thương và hiệu quả của phương pháp can thiệp đặt stent trong điều trị bệnh nhân mắc hội chứng mạch vành cấp. Nghiên cứu này không chỉ giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh lý mà còn cung cấp thông tin quý giá về kết quả điều trị, từ đó nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp can thiệp tim mạch, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả can thiệp qua da ở bệnh nhân hẹp 03 thân động mạch vành mạn tính có syntax ≤ 22, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các can thiệp qua da cho bệnh nhân hẹp động mạch vành. Bên cạnh đó, tài liệu Đánh giá kết quả trung hạn của phương pháp bít thông liên thất bằng coil pfm hoặc dụng cụ một cánh trong bít thông liên thất phần quanh màng cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp can thiệp tim mạch khác và kết quả của chúng. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về lĩnh vực này.