1495 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và một số chỉ số dinh dưỡng trên bệnh nhân ung thư đại trực tràng trước và sau phẫu thuật tại bv trường đại học y dược cầ

Nghiên cứu lâm sàng và chỉ số dinh dưỡng trên bệnh nhân ung thư đại trực tràng trước và sau phẫu thuật tại bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ.

Chuyên ngành

Điều Dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp

2015

81
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Ung thư đại trực tràng

2.1.1. Dịch tễ học

2.1.2. Một số yếu tố nguy cơ của bệnh

2.1.2.1. Tiền sử gia đình
2.1.2.2. Tiền sử bản thân
2.1.2.3. Yếu tố dinh dưỡng
2.1.2.4. Tuổi

2.1.3. Triệu chứng lâm sàng

2.1.3.1. Triệu chứng toàn thân
2.1.3.2. Triệu chứng cơ năng
2.1.3.2.1. Đại tiện phân máu
2.1.3.2.2. Rối loạn tiêu hóa
2.1.3.2.3. Thay đổi thói quen đại tiện
2.1.3.2.4. Đau bụng
2.1.3.2.5. Thay đổi tính chất phân
2.1.3.3. Triệu chứng thực thể

2.1.4. Phân loại giai đoạn

2.1.5. Điều trị

2.2. Dinh dưỡng trong ung thư đại trực tràng

2.2.1. Một số yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng dinh dưỡng

2.2.1.1. Chứng suy mòn do ung thư
2.2.1.2. Phẫu thuật
2.2.1.3. Xạ trị
2.2.1.4. Hóa trị
2.2.1.5. Tâm lý

2.2.2. Hậu quả của suy dinh dưỡng

2.2.3. Mục đích và nguyên tắc điều trị dinh dưỡng

2.2.4. Nhu cầu năng lượng và các chất dinh dưỡng

2.2.5. Chế độ ăn cho người bệnh phẫu thuật ung thư đại tràng

2.2.5.1. Chế độ ăn trước phẫu thuật
2.2.5.2. Chế độ ăn sau phẫu thuật

2.2.6. Các chỉ số dinh dưỡng trên bệnh nhân

2.2.6.1. Đánh giá toàn diện

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm chung

4.2. Đặc điểm lâm sàng

4.3. So sánh một số chỉ số dinh dưỡng trên người bệnh trước và sau phẫu thuật

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ung Thư Đại Trực Tràng và Dinh Dưỡng

Ung thư đại trực tràng là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, đặc biệt ở các nước Âu Mỹ. Tại Việt Nam, bệnh đứng thứ 4 ở nam và thứ 2 ở nữ sau ung thư vú. Ung thư đại trực tràng thường khó phát hiện sớm do triệu chứng lâm sàng nghèo nàn và dễ nhầm lẫn với các bệnh tiêu hóa khác. Nghiên cứu của Đỗ Đình Công cho thấy, nhiều bệnh nhân đi khám vì đau quặn bụng hoặc tiêu nhầy lỏng, dẫn đến chẩn đoán chậm trễ. Bên cạnh đó, suy dinh dưỡng là một vấn đề nghiêm trọng ở bệnh nhân ung thư, ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Theo Nguyễn Văn Liệt, hơn một nửa số bệnh nhân ung thư ống tiêu hóa bị suy dinh dưỡng. Việc đánh giá và can thiệp dinh dưỡng kịp thời là vô cùng quan trọng để cải thiện sức khỏe và tiên lượng bệnh.

1.1. Tầm quan trọng của việc Nghiên Cứu Ung Thư Đại Trực Tràng

Nghiên cứu này nhằm làm sáng tỏ các đặc điểm lâm sàng và dinh dưỡng của bệnh nhân ung thư đại trực tràng. Điều này rất quan trọng để cải thiện việc phát hiện bệnh sớm, chẩn đoán chính xác và xây dựng kế hoạch điều trị dinh dưỡng cá nhân hóa, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện Đại học Y Dược Cần Thơ, một trung tâm y tế hàng đầu ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, cho phép thu thập dữ liệu đáng tin cậy và phản ánh tình hình thực tế tại địa phương.

1.2. Mục tiêu Đánh giá dinh dưỡng ung thư đại trực tràng

Nghiên cứu này tập trung vào hai mục tiêu chính: (1) Mô tả chi tiết các đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân ung thư đại trực tràng. (2) So sánh các chỉ số dinh dưỡng quan trọng ở bệnh nhân trước và sau phẫu thuật. Mục tiêu này sẽ cung cấp thông tin quan trọng về tác động của phẫu thuật đến tình trạng dinh dưỡng và giúp các bác sĩ đưa ra các quyết định điều trị dinh dưỡng tối ưu.

II. Đặc Điểm Lâm Sàng Bệnh Nhân Ung Thư Đại Trực Tràng

Ung thư đại trực tràng có nhiều biểu hiện lâm sàng khác nhau, từ các triệu chứng toàn thân như mệt mỏi, gầy sút, thiếu máu, sốt đến các triệu chứng cơ năng như đại tiện ra máu, rối loạn tiêu hóa, thay đổi thói quen đại tiện và đau bụng. Biểu hiện ung thư đại trực tràng thường không đặc hiệu, khiến bệnh nhân và bác sĩ dễ bỏ qua hoặc nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Thăm khám thực thể có thể giúp phát hiện khối u hoặc các dấu hiệu bệnh lan tràn, nhưng chỉ có thể chẩn đoán xác định bằng các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh và sinh thiết.

2.1. Các Triệu Chứng Toàn Thân thường gặp

Các triệu chứng toàn thân như mệt mỏi kéo dài không rõ nguyên nhân, sụt cân nhanh chóng (5-10 kg trong 2-4 tháng), thiếu máu và sốt không rõ nguyên nhân là những dấu hiệu cảnh báo ung thư đại trực tràng. Các triệu chứng này có thể xuất hiện sớm hoặc muộn, tùy thuộc vào giai đoạn bệnh và thể trạng của bệnh nhân. Việc chú ý đến các triệu chứng này và đi khám sớm là rất quan trọng để phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm và tăng cơ hội điều trị thành công.

2.2. Vai trò của Khám Thực Thể và Chẩn Đoán Hình Ảnh

Thăm khám trực tràng có thể giúp phát hiện khối u trong khoảng 65-80% trường hợp. Thăm khám bụng có thể sờ thấy khối u ở hố chậu phải hoặc hạ sườn phải. Các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh như nội soi đại tràng, chụp CT scan hoặc MRI giúp xác định vị trí, kích thước và mức độ lan rộng của khối u. Sinh thiết là phương pháp duy nhất để xác định bản chất của khối u và chẩn đoán xác định ung thư đại trực tràng.

2.3. Phân loại Giai đoạn ung thư theo TNM UICC 2010

Phân loại TNM (Tumor, Node, Metastasis) được sử dụng để đánh giá giai đoạn ung thư đại trực tràng theo mức độ xâm lấn của khối u, sự di căn hạch vùng và di căn xa. Giai đoạn bệnh là yếu tố quan trọng để quyết định phương pháp điều trị và tiên lượng bệnh. Phân loại TNM theo UICC 2010 (Hiệp hội phòng chống Ung thư Quốc tế) là tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.

III. Chỉ Số Dinh Dưỡng Bệnh Nhân Ung Thư Đại Trực Tràng

Tình trạng dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị và phục hồi của bệnh nhân ung thư đại trực tràng. Suy dinh dưỡng là một vấn đề phổ biến ở bệnh nhân ung thư, do nhiều yếu tố như chứng suy mòn, tác dụng phụ của điều trị và giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng bằng các chỉ số như BMI, albumin, prealbumin, transferrin và lymphocyte là rất quan trọng để phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.

3.1. Ảnh Hưởng của Chứng Suy Mòn đến Dinh Dưỡng

Chứng suy mòn là một hội chứng phức tạp bao gồm chán ăn, sụt cân và mất khối cơ. Các yếu tố ức chế ngon miệng từ tế bào khối u và tế bào miễn dịch gây ra chán ăn. Các cytokine tác động lên não gây chán ăn, trên mô mỡ gây giảm tổng hợp và tăng dị hóa mỡ, trên cơ làm giảm tổng hợp nhưng tăng phân hủy protein, trên gan làm tăng tổng hợp glucose. Tăng tiết cortisol và catecholamine có thể góp phần làm tăng năng lượng tiêu thụ.

3.2. Tác Động của Phẫu Thuật đến Tình Trạng Dinh Dưỡng

Phẫu thuật cắt khối u có nhiều ảnh hưởng về dinh dưỡng cho người bệnh. Người bệnh cần nhịn ăn để chuẩn bị cho phẫu thuật. Phẫu thuật làm tăng đáng kể chuyển hóa vì đáp ứng với chấn thương. Trong tất cả các trường hợp phẫu thuật đều trì hoãn trước khi cho chế độ ăn uống bình thường. Nếu phẫu thuật lớn hoặc liên quan đến bộ phận nào đó của đường tiêu hóa thì sẽ cần trì hoãn đáng kể trước khi có thể cho ăn đường ruột. Phẫu thuật có thể gây ra tác dụng phụ tạm thời hay vĩnh viễn làm ảnh hưởng đến khẩu phần ăn, tiêu hóa hoặc hấp thu của ruột.

3.3. Các Chỉ Số Đánh Giá Dinh Dưỡng Quan Trọng

Các chỉ số đánh giá dinh dưỡng ung thư đại trực tràng quan trọng bao gồm BMI (Chỉ số khối cơ thể), SGA (Đánh giá dựa trên cá thể), MAC (Chu vi vòng cánh tay), TSF (Nếp gấp da vùng cơ tam đầu). Các chỉ số sinh hóa như albumin, prealbumin, transferrin và lymphocyte cũng cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân. Việc theo dõi các chỉ số này giúp bác sĩ đánh giá hiệu quả của can thiệp dinh dưỡng và điều chỉnh kế hoạch điều trị.

IV. Cách Cải Thiện Dinh Dưỡng Cho Bệnh Nhân Ung Thư

Điều trị dinh dưỡng cho bệnh nhân ung thư đại trực tràng cần cá nhân hóa dựa trên tình trạng dinh dưỡng, giai đoạn bệnh và phương pháp điều trị. Mục tiêu là phòng ngừa hoặc điều trị sớm suy dinh dưỡng, duy trì hoặc cải thiện tình trạng dinh dưỡng, giảm biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống. Các biện pháp bao gồm tư vấn dinh dưỡng, bổ sung thức ăn dinh dưỡng, nuôi dưỡng qua ống thông và dinh dưỡng tĩnh mạch.

4.1. Nguyên Tắc Điều Trị Dinh Dưỡng Toàn Diện

Nguyên tắc điều trị dinh dưỡng ung thư đại trực tràng toàn diện bao gồm đánh giá tình trạng dinh dưỡng, xác định nhu cầu năng lượng và protein, lựa chọn phương pháp nuôi dưỡng phù hợp, theo dõi và điều chỉnh kế hoạch điều trị. Chế độ ăn uống cần đảm bảo cung cấp đủ năng lượng, protein, vitamin và khoáng chất. Bệnh nhân cần được tư vấn về chế độ ăn uống phù hợp với tình trạng bệnh và tác dụng phụ của điều trị.

4.2. Vai Trò Của Chế Độ Ăn Trước và Sau Phẫu Thuật

Trước phẫu thuật, chế độ ăn cần giảm thiểu số lượng vi khuẩn trong đại tràng bằng cách ăn thức ăn mềm, nhiều nước và thụt rửa ruột. Sau phẫu thuật, chế độ ăn cần dễ tiêu hóa, giàu protein và vitamin. Người bệnh nên bắt đầu với nước hầm xương, nước trái cây và các loại thức ăn dễ tiêu hóa. Cần hạn chế các loại thực phẩm khó tiêu, nhiều chất béo và chất xơ.

4.3. Các Lời Khuyên Dinh Dưỡng Hữu Ích

Chia nhỏ các bữa ăn trong ngày, ăn chậm và nhai kỹ. Uống đủ nước (2-3 lít mỗi ngày). Tránh các loại thực phẩm chế biến sẵn, nhiều đường và chất béo bão hòa. Bổ sung protein từ thịt, cá, trứng, đậu và các loại hạt. Ăn nhiều rau xanh và trái cây tươi. Sử dụng các loại gia vị và thảo mộc để tăng hương vị cho món ăn. Tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để có kế hoạch ăn uống phù hợp.

V. Nghiên Cứu tại Bệnh Viện Y Dược Cần Thơ Kết Quả

Nghiên cứu tại Bệnh viện Đại học Y Dược Cần Thơ đã cung cấp thông tin quan trọng về đặc điểm lâm sàng và dinh dưỡng của bệnh nhân ung thư đại trực tràng. Kết quả nghiên cứu giúp xác định các yếu tố nguy cơ, triệu chứng lâm sàng thường gặp và tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân tại địa phương. Dựa trên kết quả nghiên cứu, các bác sĩ có thể xây dựng các chương trình sàng lọc, chẩn đoán và điều trị bệnh hiệu quả hơn.

5.1. So Sánh Chỉ Số Dinh Dưỡng Trước và Sau Phẫu Thuật

Nghiên cứu đã so sánh các chỉ số dinh dưỡng như BMI, albumin, prealbumin và lymphocyte ở bệnh nhân trước và sau phẫu thuật. Kết quả cho thấy phẫu thuật có tác động đáng kể đến tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân. Nhiều bệnh nhân bị suy dinh dưỡng sau phẫu thuật. Việc bổ sung dinh dưỡng sau phẫu thuật là rất quan trọng để cải thiện tình trạng dinh dưỡng và phục hồi sức khỏe.

5.2. Liên Hệ Giữa Đặc Điểm Lâm Sàng và Dinh Dưỡng

Nghiên cứu đã phân tích mối liên hệ giữa các đặc điểm lâm sàng như giai đoạn bệnh, vị trí khối u và phương pháp điều trị với tình trạng dinh dưỡng của bệnh nhân. Kết quả cho thấy bệnh nhân ở giai đoạn muộn, khối u ở vị trí khó phẫu thuật và bệnh nhân được điều trị hóa trị có nguy cơ suy dinh dưỡng cao hơn. Cần có các biện pháp can thiệp dinh dưỡng tích cực cho nhóm bệnh nhân này.

5.3. Ưu điểm của Nghiên cứu ung thư đại trực tràng tại Cần Thơ

Nghiên cứu đã chỉ ra tỉ lệ suy dinh dưỡng ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng sau phẫu thuật còn cao. Chính vì vậy, việc can thiệp dinh dưỡng sớm, đúng cách là cực kỳ quan trọng, nhằm tăng khả năng hồi phục cho bệnh nhân. Ngoài ra, nghiên cứu này cũng giúp bác sĩ có thêm cơ sở khoa học để đánh giá và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp hơn cho bệnh nhân ung thư đại trực tràng tại khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long.

VI. Tiên Lượng và Phòng Ngừa Ung Thư Đại Trực Tràng

Tiên lượng của bệnh nhân ung thư đại trực tràng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giai đoạn bệnh, phương pháp điều trị, tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe tổng thể. Phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm và điều trị tích cực giúp cải thiện tiên lượng. Phòng ngừa bệnh bao gồm chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên, tránh hút thuốc và uống rượu, và sàng lọc bệnh định kỳ.

6.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tiên Lượng Bệnh

Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng ung thư đại trực tràng bao gồm giai đoạn bệnh, vị trí khối u, mức độ xâm lấn, sự di căn hạch vùng và di căn xa. Phương pháp điều trị, tình trạng dinh dưỡng, tuổi tác và sức khỏe tổng thể cũng đóng vai trò quan trọng. Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ sau điều trị để phát hiện sớm và điều trị kịp thời các biến chứng và tái phát.

6.2. Sàng Lọc Ung Thư Định Kỳ Tại sao

Sàng lọc ung thư đại trực tràng định kỳ giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm khi các triệu chứng còn chưa rõ ràng. Các phương pháp sàng lọc bao gồm xét nghiệm máu ẩn trong phân, nội soi đại tràng và chụp CT scan đại tràng. Bệnh nhân có yếu tố nguy cơ cao như tiền sử gia đình, bệnh viêm ruột hoặc polyp đại tràng nên được sàng lọc sớm hơn và thường xuyên hơn.

6.3. Thay đổi Chế Độ Ăn Uống để Phòng Ngừa

Một chế độ ăn uống giàu chất xơ, rau xanh, trái cây và các loại ngũ cốc nguyên hạt có thể giúp giảm nguy cơ ung thư đại trực tràng. Hạn chế ăn thịt đỏ, thịt chế biến sẵn và các loại thực phẩm nhiều chất béo bão hòa. Duy trì cân nặng hợp lý và tập thể dục thường xuyên cũng góp phần phòng ngừa bệnh. Tránh hút thuốc và uống rượu quá mức.

27/05/2025
1495 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và một số chỉ số dinh dưỡng trên bệnh nhân ung thư đại trực tràng trước và sau phẫu thuật tại bv trường đại học y dược cầ

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư đại trực tràng là một bệnh phổ biến tại các nước Âu Mỹ và đứng hàng đầu trong ung thư đường tiêu hoá. Tỷ lệ tử vong đứng hàng thứ 3 sau ung thư phổi, tiền liệt tuyến ở nam và thứ 2 sau ung thư vú ở nữ [2]. Theo Hiệp hội phòng chống Ung thư Quốc tế, ước tính trên thế giới mỗi năm có khoảng 1 triệu trường hợp ung thư đại trực tràng mới được phát hiện và khoảng 500.000 trường hợp tử vong [40], [41]. Tại Pháp, bệnh này đứng vị trí thứ nhất trong các bệnh ung thư, chiếm tỷ lệ 15%.

Tại Hoa Kỳ, mỗi năm có khoảng 150.000 ca ung thư đại trực tràng, đứng thứ hai về tỷ lệ tử vong do ung thư [12]. Ở Việt Nam, theo số liệu ghi nhận năm 2010, ung thư đại trực tràng đứng thứ 4 ở nam sau ung thư phổi, dạ dày, gan và đứng thứ 2 ở nữ sau ung thư vú. Tỷ lệ mới mắc chẩn đoán theo tuổi là 19/100. Theo kết quả ghi nhận ung thư quần thể trong giai đoạn 2001-2004 ở Cần Thơ, tỷ lệ mắc chẩn đoán theo tuổi của căn bệnh này ở nam là 15,2/100.

Ung thư đại trực tràng là một căn bệnh có đặc điểm lâm sàng giai đoạn đầu nghèo nàn, không đặc hiệu, hay bị nhầm lẫn với triệu chứng của những bệnh lý khác ở đường tiêu hoá nên dễ bị bỏ qua hoặc chẩn đoán nhầm. Trong nghiên cứu của Đỗ Đình Công, khoảng 50,4% bệnh nhân ung thư đại trực tràng đi khám bệnh vì đau quặn bụng hoặc tiêu nhầy lỏng; 25,6% bệnh nhân tiêu máu [3]. Đây là những triệu chứng thường gặp, dễ nhầm lẫn với các bệnh lành tính khác như bệnh trĩ, viêm đại trực tràng, polyp đại trực tràng, loét đại tràng. Khoảng 83,8% bệnh nhân ung thư đại trực tràng được chẩn đoán chậm trễ, hơn một nửa bệnh nhân được chẩn đoán bệnh ở giai đoạn III, chỉ có chưa đến 5% bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn I.

Trong nhóm đi khám trễ có 69% là do không ý thức được tầm quan trọng của triệu chứng [3]. Do đó, vấn đề 2 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng của ung thư đại trực tràng đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu trong nước [1], [9], [39], [46], [47]. Suy mòn gặp ở hơn 60% bệnh nhân có bệnh lý ác tính [16]. Kết quả nghiên cứu của Nguyễn Văn Liệt (2013) chỉ ra rằng có đến 58,54% bệnh nhân ung thư ống tiêu hoá bị suy dinh dưỡng [21].

Mức độ sụt cân ở bệnh nhân ung thư đại tràng là 54-64%. Ung thư và phương pháp điều trị ung thư gây nên những tác động bất lợi đến tình trạng dinh dưỡng của người bệnh. Một nghiên cứu cho thấy khoảng 39% bệnh nhân phải phẫu thuật vì ung thư bị suy dinh dưỡng [16]. Suy dinh dưỡng có liên quan đến kết quả kém hơn sau khi điều trị ung thư đại trực tràng [57].

Theo thống kê, 20% bệnh nhân ung thư tử vong do tình trạng suy dinh dưỡng rất nặng hay những biến chứng do nó gây ra [42]. Do đó, dinh dưỡng có ảnh hưởng không nhỏ đến sự hồi phục của người bệnh ung thư nói chung và người bệnh phẫu thuật ung thư đại trực tràng nói riêng. Vì vậy, việc so sánh các chỉ số dinh dưỡng trên người bệnh ung thư đại trực tràng trước và sau phẫu thuật là rất cần thiết để có biện pháp bổ sung dinh dưỡng hợp lý cho người bệnh kịp thời, hỗ trợ tích cực cho quá trình điều trị. Để tìm hiểu thêm về đặc điểm lâm sàng và dinh dưỡng ở những bệnh nhân ung thư đại trực tràng, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và một số chỉ số dinh dưỡng trên bệnh nhân ung thư đại trực tràng trước và sau phẫu thuật tại bệnh viện trường Đại học Y Dược Cần Thơ năm 2014-2015” với hai mục tiêu: 1.

Mô tả đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân ung thư đại trực tràng. So sánh một số chỉ số dinh dưỡng trên bệnh nhân ung thư đại trực tràng trước và sau phẫu thuật. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Ung thƣ đại trực tràng 1.

Dịch tễ học Ung thư đại trực tràng (UTĐTT) đứng hàng đầu trong ung thư đường tiêu hóa ở các nước phương Tây và ở Việt Nam đứng hàng thứ 2 sau ung thư dạ dày [43]. Năm 2009 ở Hoa Kỳ, số ca mới mắc là 106.100 trường hợp ung thư đại tràng (UTĐT), 40.870 trường hợp ung thư trực tràng (UTTT) và ca số tử vong của 2 loại ung thư này là 49.920 trường hợp [8], [48]. Hiệp hội Ung thư Mỹ ước tính, có khoảng 71.830 nam giới và 65.000 nữ giới được chẩn đoán mắc bệnh UTĐTT, 26.270 nam giới và 24.040 nữ giới tử vong vì căn bệnh này trong năm 2014 [55]. Theo ghi nhận, ở Việt Nam, tỷ lệ mắc chẩn đoán theo tuổi của UTĐTT là 7,5/100.000 dân, đứng thứ 5 trong các bệnh ung thư ở cả hai giới [5], [12].

Theo nghiên cứu của Lê Trần Ngoan về tỷ lệ tử vong do ung thư ở Hải Phòng giai đoạn 2005-2007, tử vong do UTĐTT ở nam là 4% và 6% ở nữ [28]. Tình hình tử vong do UTĐTT ở Thái Nguyên giai đoạn 2005-2008 là 4,3% ở nam và 8,9% ở nữ [38]. Một số yếu tố nguy cơ của bệnh 1. Tiền sử gia đình Những người thân mức độ 1 (bố, mẹ, anh chị em ruột, con cái) của người mắc UTĐTT có nhiều khả năng phát triển loại ung thư này hơn 2-3 lần, đặc biệt nếu người thân đó mắc lúc còn trẻ.

Nếu nhiều thành viên trong gia đình bị UTĐTT thì nguy cơ mắc bệnh cao hơn [5]. Người thân mức độ 2 mắc bệnh thì nguy cơ tăng 25-50% so với nguy cơ trung bình [51]. Tiền sử bản thân Những phụ nữ có tiền sử ung thư buồng trứng, cổ tử cung, vú có nguy cơ phát triển UTĐTT cao hơn người bình thường. Người đã bị UTĐTT có thể mắc lại bệnh này 4 lần thứ hai [5].

Bệnh đa polyp có nguy cơ bị ung thư sau năm 20 tuổi; u nhung mao, viêm loét đại trực tràng và ống hậu môn mạn tính có nguy cơ ung thư từ 20-25% [8]. Theo ước tính của Eaden và các đồng nghiệp, tích lũy nguy cơ UTĐTT cho bất kỳ bệnh nhân mắc viêm loét đại tràng trong 10 năm là 2%, trong 20 năm là 8% và trong 30 năm là 18% [49]. Bệnh viêm loét đại trực tràng xuất huyết ung thư hóa sau 5-25 năm (3-9%), bệnh Crohn ung thư hóa sau 5 năm (0,2-0,5%) [25]. Yếu tố dinh dƣỡng UTĐTT liên quan chặt chẽ với chế độ ăn nhiều thịt, mỡ động vật, ít chất xơ, thiếu các vitamin A, B, C, E, thiếu canxi.

Những thức ăn nhiễm các hoá chất như Benzopyren Nitrosamin… cũng có khả năng gây ung thư. Uống nhiều rượu, nghiện thuốc lá cũng là những yếu tố thuận lợi gây ung thư [12]. Tuổi Độ tuổi thường gặp nhất của UTĐT là 40-60 tuổi và UTTT là 60-69 tuổi [25], [26]. Một thống kê giám sát dịch tễ học cho thấy, tỷ lệ mắc của UTĐTT là 48/100.000 dân ở nhóm từ 40-49 tuổi, trong khi đó là 327/100.000 dân ở nhóm từ 60-69 tuổi [51].

Triệu chứng lâm sàng 1. Triệu chứng toàn thân Mệt mỏi: người bệnh cảm thấy mệt nhọc không rõ nguyên nhân và kéo dài [22]. Gầy sút: người bệnh có thể gầy sút 5-10 kg trong vòng 2-4 tháng [12]. Thiếu máu: người bệnh bị mất máu do chảy máu trực tràng kéo dài, da xanh, niêm nhợt, xét nghiệm thấy giảm hồng cầu, huyết sắc tố… [12].

Sốt: không rõ nguyên nhân và kéo dài [18]. Triệu chứng cơ năng Đại tiện phân máu Khoảng 80-90% người bệnh UTĐT có triệu chứng đại tiện có lẫn máu trong phân và tới 1/3 trong số đó là triệu chứng đầu tiên của UTĐT [22]. Tiêu phân đen trong 5 UTĐT phải, tiêu phân máu tươi lẫn nhầy đối với UTĐT sigma [17]. Có khoảng 70% trường hợp UTTT chảy máu mỗi lần đại tiện [13], [18].

Rối loạn tiêu hóa Bệnh nhân có hiện tượng lúc thì tiêu chảy, lúc lại táo bón mà không liên quan đến thức ăn, thay đổi liên tiếp không có quy luật [22]. Tiêu chảy thường gặp ở những bệnh nhân có khối u ở đại tràng phải và ngang. Táo bón thường gặp ở những người bệnh có khối u ở đại tràng trái [13], [25]. Thay đổi thói quen đại tiện Số lần đại tiện trong ngày và thời gian giữa hai lần đại tiện đột nhiên thay đổi và kéo dài làm mất thói quen vốn có [22].

Đau bụng Khoảng 75% các trường hợp UTĐT có triệu chứng đau bụng, đau khu trú theo vị trí khối u hoặc dọc theo khung đại tràng [25]. Ở những người UTTT, lúc đầu có cảm giác tức đầy hậu môn, về sau đau rõ rệt vùng tầng sinh môn, đau rát hậu môn sau mỗi lần đi đại tiện [26]. Đau hạ vị, buồn đi đại tiện, cảm giác đại tiện không hết phân, đi phân ra máu nhầy xuất hiện ở khoảng 70% các trường hợp UTTT [13]. Thay đổi tính chất phân Đại tiện phân nhão, lỏng, đã dùng thuốc mà không khống chế được hoặc trong lần đại tiện lúc đầu khô sau lại lỏng.

Đại tiện ra máu, mủ, chất nhầy hay ra phân màu nâu thẫm, màu đen hay màu xám đất sét [22]. Khuôn phân bị biến dạng, không tròn mà nhỏ, bẹt, hình lòng máng, có vệt dài như một đường rãnh phía ngoài khuôn phân thường do khối u trực tràng [18], [22], [26]. Triệu chứng thực thể Thăm khám trực tràng có thể phát hiện 65-80% khối u, vị trí, kích thước, mức độ di động hay cố định [13]. Một số trường hợp thăm khám bụng có thể sờ được khối u đại trực tràng, thường gặp là khối u ở hố chậu phải và hạ sườn phải.

Khối u thường chắc, ranh giới rõ, bờ không đều, ít đau, di động hoặc không di động [7], [25]. Khi có 6 thể sờ được khối u ở đại tràng thì có đến 20% số bệnh nhân ung thư vẫn thuộc giai đoạn sớm [22]. Giai đoạn muộn có thể gặp các triệu chứng của bệnh lan tràn như: tràn dịch ổ bụng, gan to, nổi hạch thượng đòn, hạch bẹn… [8], [25].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng và Chỉ Số Dinh Dưỡng ở Bệnh Nhân Ung Thư Đại Trực Tràng Tại Bệnh Viện Đại Học Y Dược Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng lâm sàng và các chỉ số dinh dưỡng của bệnh nhân mắc ung thư đại trực tràng. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các đặc điểm lâm sàng quan trọng mà còn nhấn mạnh vai trò của dinh dưỡng trong quá trình điều trị và phục hồi sức khỏe cho bệnh nhân. Những thông tin này có thể hỗ trợ các bác sĩ và chuyên gia y tế trong việc xây dựng kế hoạch điều trị hiệu quả hơn, đồng thời nâng cao nhận thức của bệnh nhân về tầm quan trọng của dinh dưỡng trong việc quản lý bệnh.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận án nghiên cứu hiệu quả điều trị và dự phòng nhồi máu não của aspirin kết hợp cilostazol, nơi cung cấp thông tin về các phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh nhân nhồi máu não. Ngoài ra, Luận án nghiên cứu lâm sàng và hiệu quả điều trị suy giảm nhận thức ở bệnh nhân loạn thần do rượu cũng có thể mang lại những hiểu biết bổ ích về các vấn đề liên quan đến sức khỏe tâm thần và dinh dưỡng. Cuối cùng, Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và một số thay đổi miễn dịch trong bệnh viêm đa cơ và viêm da cơ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố miễn dịch có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của bệnh nhân. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh liên quan đến sức khỏe và điều trị.