Chương 1 Quan niệm chung về truyền thông , trang 13 10 tiện truyền thống như báo chí, truyền hình, đài phát thanh, cũng như các phương tiện truyền thông mới như mạng xã hội, trang web, email và ứng dụng di động. Nội dung thông điệp: Đây là thông tin, ý kiến, tin tức, quảng cáo, giải trí hoặc bất kỳ thông điệp nào được truyền tải từ người gửi đến người nhận. Nội dung thông điệp có thể được biểu đạt bằng văn bản, hình ảnh, âm thanh, video hoặc sự kết hợp của chúng. Hiệu quả truyền thông: Đây là mức độ thành công của quá trình truyền thông trong việc đạt được mục tiêu của người gửi.
Hiệu quả có thể được đánh giá bằng cách xem xét sự tiếp cận, nhận thức, hiểu biết và phản ứng của người nhận đối với thông điệp. Nhiễu: Là yếu tố gây sai lệch thông tin không được dự tính trước trong quá trình truyền thông (tiếng ồn, tin đồn, các yếu tố kỹ thuật…) dẫn đến tình trạng thông tin bị sai lệch. Quá trình truyền thông còn bao gồm hai yếu tố đó là hiệu lực và hiệu quả truyền thông. Hiệu lực là khả năng thu hút sự chú ý đối với đám đông và cụ thể hơn là đối tượng mà mình truyền thông.
Hiệu quả truyền thông là những hiệu ứng xã hội tích cực về nhận thức, thái độ và hành vi của công chúng – nhóm đối tượng do truyền thông tạo ra, phù hợp với mong muốn của truyền thông. Hiệu lực và hiệu quả có mối quan hệ biện chứng chặt chẽ với nhau. Mô hình truyền thông: Mô hình truyền thông là một khung lý thuyết hoặc mô hình trừu tượng được sử dụng để mô tả và giải thích quá trình truyền tải thông điệp từ người gửi đến người nhận trong truyền thông. Nó cung cấp một cách tiếp cận tổ chức hóa và hệ thống hóa các yếu tố quan trọng trong quá trình truyền thông, giúp hiểu rõ hơn về cách thông điệp được tạo ra, truyền tải, nhận thức và tác động.
Mô hình truyền thông thường được trình bày dưới dạng những bản vẽ, các bảng, các biểu đồ, lược đồ, sơ đồ, các hình tượng,… nhằm miêu tả những kiến thức trừu tượng, phức tạp qua nét biểu đạt mang tính chất đồ họa, từ đó dễ dàng trong việc nhận biết và nhận thức sâu hơn, ở nhiều góc độ khác nhau với một khái niệm phức tạp như truyền thông. 11 Nguồn Thông Tiếp Kênh phát Điệp Nhận Mô hình truyền thông nổi 琀椀ếng của Lasswell Bên trên là mô hình truyền thông được ứng dụng nhiều nhất được Lasswell đưa ra vào năm 1948. Bên cạnh mô hình truyền thông của Lasswell đã có rất nhiều các mô hình truyền thông tương tự ra đời là phương tiện cho truyền thông sau này. Các mô hình truyền thông tuy khác nhau nhưng đều có những thành phần cơ bản chung như: người gửi, nguồn thông tin, bộ mã hóa, kênh truyền thông, bộ giải mã, người nhận, tác động và phản hồi.
Các yếu tố này liên kết với nhau cho ra mô hình truyền thông. Mô hình truyền thông giúp tạo ra một cấu trúc hệ thống để nghiên cứu, phân tích và hiểu quá trình truyền thông. Các mô hình khác nhau có thể tập trung vào các yếu tố khác nhau và có các khía cạnh và ứng dụng riêng. Truyền thông quốc tế, thuyết đóng khung và agenda setting: 1.
Khái niệm truyền thông quốc tế Truyền thông quốc tế là quá trình truyền tải thông tin, ý kiến và nền văn hóa giữa các quốc gia, dân tộc và cộng đồng trên toàn thế giới. Nó bao gồm các hoạt động giao tiếp và truyền thông qua các phương tiện truyền thông đa dạng như truyền hình, phim ảnh, báo chí, radio, internet và các công nghệ truyền thông khác. Bên cạnh đó truyền thông quốc tế có vai trò quan trọng trong việc xây dựng và thúc đẩy sự hiểu biết, giao lưu và tương tác giữa các quốc gia và dân tộc khác nhau. Nó giúp mọi người hiểu và tiếp cận với các nền văn hóa, thông tin và quan điểm khác nhau trên thế giới.
Đồng thời, truyền thông quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý thức toàn cầu về các vấn đề quốc tế như môi trường, phát triển bền vững, nhân quyền và hòa bình. Các phương tiện truyền thông quốc tế cung cấp một cầu nối thông tin giữa các quốc gia và dân tộc, giúp mọi người tiếp cận các tài liệu, tin tức, chương trình giải trí và tư duy từ khắp nơi trên thế giới. Nhờ vào sự phát triển của công nghệ thông tin và viễn thông, truyền thông quốc tế ngày càng trở nên phổ biến và dễ dàng tiếp cận. Điều này tạo ra cơ hội lớn cho trao đổi văn hóa, hợp tác kinh tế, hòa nhập xã hội và 12 giao lưu quốc tế.
Tuy nhiên, truyền thông quốc tế cũng đặt ra một số thách thức, như sự chênh lệch thông tin, sự mất cân bằng về quyền lực truyền thông và mất tính cân nhắc trong việc truyền tải thông tin. Điều này đòi hỏi các quốc gia, tổ chức và cá nhân tham gia vào truyền thông quốc tế phải có sự nhạy bén, ý thức và trách nhiệm để đảm bảo rằng thông tin được truyền tải một cách công bằng, chính xác và tôn trọng đa dạng văn hóa. Trên thế giới hiện nay các nước đang rất nỗ lực đẩy mạnh việc truyền thông quốc tế. Các quốc gia đang phát triển mạnh như Anh, Hoa Kỳ, Trung Quốc,… đều có cho mình những kênh truyền thông nổi tiếng.
BBC (British Broadcasting Corporation) là một tổ chức truyền thông quốc tế có trụ sở tại Vương quốc Anh. Với mạng lưới phát sóng rộng khắp thế giới, BBC cung cấp dịch vụ truyền thông đa dạng bao gồm radio, truyền hình và trang web. BBC World Service là dịch vụ đài phát thanh toàn cầu của họ. Kênh CNN (Cable News Network) của Hoa Kỳ là một trong những kênh tin tức quốc tế hàng đầu, với mạng lưới phát sóng trên toàn thế giới.
CNN cung cấp tin tức và thông tin về các sự kiện quan trọng, chính trị, kinh tế, văn hóa và thể thao. Bên cạnh CNN Hoa Kỳ cũng sở hữu riêng cho mình những đầu báo nổi tiếng, thu hút lượng người đọc khổng lồ không chỉ ở trong lãnh thổ Hoa Kỳ mà ở hầu hết các quốc gia như New York Times, The Washington Post,…Tại Trung Quốc, đất nước tỉ dân sở hữu những kênh truyền thông khổng lồ như China Central Television (CCTV), Xinhua News Agency hay China Radio International (CRI) tất cả đều góp phần tạo nên một đất nước Trung Quốc hùng mạnh như ngày hôm nay. Có thể nói truyền thông quốc tế đã và đang góp phần quan trọng trong việc xây dựng một thế giới liên kết và thúc đẩy sự giao lưu, hợp tác và hiểu biết giữa các quốc gia và dân tộc trên khắp thế giới. Thuyết đóng khung:.
Thuyết đóng khung (Framing theory) là một lý thuyết trong truyền thông và khoa học xã hội, nghiên cứu về cách thức mô phỏng và xây dựng thông điệp để tạo ra hiểu biết, ý nghĩa và quan điểm về một vấn đề cụ thể trong tâm trí của công chúng. Thuyết này cho rằng cách thông tin được trình bày và "đóng khung" sẽ ảnh hưởng đến cách mọi người hiểu và đánh giá vấn đề đó. 13 Theo thuyết đóng khung, thông điệp được truyền tải không chỉ là việc truyền đạt thông tin một cách khách quan, mà còn là việc xác định và nêu bật những khía cạnh, góc nhìn, giá trị và quan điểm nổi bật trong thông điệp đó. Các yếu tố như từ ngữ, hình ảnh, nguồn tin, cấu trúc câu chuyện và ngữ cảnh sẽ tạo nên khung cảnh, tạo ra một hệ thống ý nghĩa và giúp người nhận thông điệp hiểu và xử lý thông tin theo một cách nhất định.
Thuyết đóng khung cho rằng việc "đóng khung" thông điệp có thể thay đổi suy nghĩ, quan điểm và hành vi của công chúng. Cách đóng khung thông điệp có thể tạo ra hiệu ứng tác động, tạo sự chú ý, thay đổi ý thức và hướng dẫn hành động. Do đó, các nhà quảng cáo, chính trị gia, nhà báo và nhà nghiên cứu truyền thông thường sử dụng thuyết đóng khung để ảnh hưởng đến ý kiến công chúng và tạo ra sự chấp nhận và ủng hộ cho quan điểm của họ. Có thể lấy ví dụ liên quan đến Donal Trump: “Khung nhìn về "nhân vật gây tranh cãi" hoặc "người lãnh đạo kiêu ngạo".
Truyền thông quốc tế đã đóng khung Donald Trump dưới góc nhìn là một nhân vật gây tranh cãi và một người lãnh đạo kiêu ngạo. Khung nhìn này được tạo ra thông qua việc tập trung vào những lời phát biểu, hành động và quyết định của ông Trump mà gây tranh cãi và tạo ra sự chia rẽ trong xã hội. Truyền thông thường tập trung vào các vấn đề nhạy cảm như chính sách nhập cư, quan hệ quốc tế và quản lý đại dịch COVID-19, và từ đó tạo ra một hình ảnh về ông Trump như một người lãnh đạo gây tranh cãi và có tính kiêu ngạo. Thuyết đóng khung cho thấy rằng truyền thông có thể ảnh hưởng đến cách công chúng hiểu và đánh giá về một nhân vật hay một sự kiện.
Trong trường hợp này, khung nhìn về Donald Trump là một nhân vật gây tranh cãi đã tạo ra sự phân cách quan điểm của công chúng. Một số người có thể đồng tình và ủng hộ ông Trump, trong khi những người khác có thể phản đối và chê trách ông. Truyền thông thông qua việc đóng khung như vậy đã góp phần tạo ra sự chia rẽ và cuộc tranh cãi trong xã hội, khiến công chúng có quan điểm khác nhau về cựu Tổng thống này. Agenda setting: Agenda setting hay còn được biết tới là lý thuyết thiết lập chương trình nghị sự là lý thuyết truyền thông có tầm ảnh hưởng quan trọng đến các nhân tố của truyền thông từ các cơ quan truyền thông đến công chúng và cả những nhà hoạch định chính 14 sách.
Đặc biệt, trong bối cảnh ngày nay khi Internet có mặt ở khắp mọi nơi, mạng xã hội trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống của cả những người trẻ và người già, lý thuyết thiết lập chương trình nghị sự lại càng được vận dụng dễ dàng và nhanh chóng hơn bao giờ hết. Agenda setting là một lý thuyết truyền thông mà người ta tin rằng truyền thông có thể ảnh hưởng đến quan điểm và chủ đề mà công chúng quan tâm. Theo lý thuyết này, truyền thông có thể định hình tầm quan trọng và ưu tiên của các vấn đề trong tâm trí công chúng thông qua việc tập trung báo cáo và nhấn mạnh một số vấn đề, trong khi giảm thiểu hoặc bỏ qua các vấn đề khác.