Khóa luận: Phân tích ASEAN trong tính toán chiến lược của Mỹ từ 2009 đến nay

```json {"id": 196, "name": "Chính trị - Triết học"} ``` Khóa luận phân tích sâu sắc ASEAN trong tính toán chiến lược của Mỹ giai đoạn 2009-nay, làm rõ các mục tiêu về quyền lực...

Trường đại học

Học Viện Ngoại Giao

Chuyên ngành

Chính Trị Quốc Tế Và Ngoại Giao

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2020

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược của Mỹ đối với ASEAN 2009 nay Nền tảng và Bối cảnh

Kể từ năm 2009, chiến lược của Mỹ đối với ASEAN đã trải qua những điều chỉnh quan trọng, phản ánh sự thay đổi trong chính sách đối ngoại Mỹ và bối cảnh địa chính trị Đông Nam Á ngày càng phức tạp. Giai đoạn này đánh dấu sự trở lại mạnh mẽ của Washington với khu vực, sau một thời gian dài tập trung vào Trung Đông, với nhận thức rõ ràng về tầm quan trọng chiến lược của Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á. ASEAN không chỉ là một thị trường năng động với gần 600 triệu dân vào năm 2009 và hơn 640 triệu vào năm 2017, mà còn là "giao điểm của thế giới", nơi hội tụ các tuyến đường biển huyết mạch và nguồn tài nguyên phong phú. Vị trí then chốt này, đặc biệt là các eo biển Malacca, Sunda, Lombok và Makassar, là yếu tố quyết định cho an ninh hàng hải toàn cầu và lợi ích kinh tế của Mỹ.

ASEAN đã dần khẳng định "vị trí trung tâm" của mình thông qua việc thiết lập hàng loạt cơ chế hợp tác đa phương như ASEAN+1, ASEAN+3, Cấp cao Đông Á (EAS), và Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF). Những cơ chế này đã cung cấp khuôn khổ vững chắc cho việc thúc đẩy hòa bình, ổn định và hợp tác trong khu vực, thu hút sự quan tâm của nhiều cường quốc, trong đó có Mỹ. Trong bối cảnh thế giới chứng kiến sự chuyển dịch quyền lực từ Tây sang Đông và sự trỗi dậy mạnh mẽ của các nền kinh tế Châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, cùng với các thách thức an ninh phi truyền thống như khủng bố quốc tế, biến đổi khí hậu, và an ninh mạng ASEAN, việc hiểu rõ "chiến lược của Mỹ đối với ASEAN" trở nên cấp thiết. Mỹ nhận thấy sự cần thiết phải tăng cường can dự để duy trì quyền lực, thúc đẩy thịnh vượng, bảo vệ hòa bình và củng cố các nguyên tắc mà Washington ủng hộ. Các chính quyền Mỹ, từ chính quyền Obama đối với ASEAN đến chính quyền Trump đối với ASEAN và sau này là chính quyền Biden đối với ASEAN, đều nhìn nhận ASEAN là một "mắt xích" không thể thiếu trong các tính toán chiến lược của mình. Việc phân tích những "tính toán chiến lược của Mỹ" này không chỉ giúp đánh giá mức độ quan tâm của Mỹ mà còn là cơ sở để các nước ASEAN, bao gồm Việt Nam, điều chỉnh quan hệ, tận dụng cơ hội và giảm thiểu thách thức (Hoàng Triệu Thanh Hằng, 2020).

1.1. Bối cảnh Quốc tế và Khu vực định hình chiến lược Mỹ ASEAN

Từ năm 2009, thế giới đã chứng kiến sự chuyển dịch quyền lực mạnh mẽ từ Tây sang Đông, với sự trỗi dậy của Trung Quốc và các nền kinh tế mới nổi ở Châu Á. Sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, sự phục hồi kinh tế được dẫn dắt bởi Trung Quốc và Ấn Độ, trong khi Mỹ, Châu Âu, Nhật Bản vẫn đang hồi phục. IMF dự báo tỷ lệ thất nghiệp cao ở Châu Âu và Mỹ trong giai đoạn này (Li 2011, 63). Đặc biệt, GDP của Trung Quốc (PPP) tăng trưởng rõ rệt, trái ngược với xu hướng của Mỹ. Cùng lúc, chủ nghĩa khủng bố quốc tế tiếp diễn, đe dọa an ninh của Mỹ và các đối tác. Hoạt động khủng bố ảnh hưởng đến thương mại, không phổ biến vũ khí hạt nhân, và an ninh chung, đòi hỏi hợp tác đa phương để giải quyết các thách thức không cân xứng (Lê Linh Lan 2004, 64).

Ngoài ra, các thách thức an ninh phi truyền thống như phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt (WMD), tội phạm xuyên quốc gia, buôn bán ma túy, ô nhiễm môi trường, và dịch bệnh HIV ngày càng gia tăng, đe dọa an ninh quốc gia và phát triển kinh tế của Mỹ. Bối cảnh khu vực Châu Á trở nên sôi động với sự tập trung của nhiều cường quốc. Sự lớn mạnh của Trung Quốc như "công xưởng của thế giới" và việc gia tăng chi phí quốc phòng hàng năm đang định hình lại cán cân quyền lực. Các tổ chức đa phương như APEC, ASEAN, AEC, GMS cũng phát triển mạnh mẽ, thu hút đầu tư FDI và biến khu vực này thành trung tâm kinh tế năng động. Tuy nhiên, các điểm nóng như Tân Cương, Đài Loan, Triều Tiên, an ninh khu vực Biển Đông, và sông Mekong tiềm ẩn bất ổn, gia tăng mối lo ngại cho lợi ích của Mỹ và các đồng minh, đối tác trong khu vực (Hoàng Triệu Thanh Hằng, 2020).

1.2. Mục tiêu chiến lược cốt lõi của Mỹ Quyền lực Thịnh vượng Hòa bình Nguyên tắc

Chính sách đối ngoại Mỹ, đặc biệt từ năm 2009, đã được xây dựng dựa trên lý thuyết 4P: Quyền lực (Power), Thịnh vượng (Prosperity), Hòa bình (Peace) và Nguyên tắc (Principles). Các mục tiêu này, dù được phân chia, nhưng luôn bổ trợ lẫn nhau, định hướng hành động của Mỹ đối với ASEAN. Về an ninh, Mỹ tập trung đối phó với địa chính trị nước lớn (Nga, Trung Quốc), xem xét chiến lược phòng thủ với đồng minh và đối tác, cùng các vấn đề an ninh phi quốc gia như khủng bố và an ninh mạng. Trung Quốc, với nền kinh tế và chi phí quốc phòng gia tăng, trở thành đối thủ chiến lược, đe dọa sự cân bằng lực lượng. Điều này thúc đẩy Mỹ củng cố quan hệ với các đồng minh truyền thống và đẩy mạnh quan hệ đối tác chiến lược Mỹ-ASEAN.

Về thịnh vượng, chính quyền Obama đối với ASEAN thúc đẩy thương mại thông qua các tổ chức quốc tế và Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP), trong khi chính quyền Trump đối với ASEAN ưu tiên "Nước Mỹ trên hết", rút khỏi TPP và tập trung thương mại song phương, nghiên cứu công nghệ STEM và năng lượng. Mục tiêu hòa bình luôn gắn liền với việc ngăn chặn vũ khí hủy diệt hàng loạt (WMD) tại Iran và Triều Tiên. Obama nhấn mạnh hợp tác đa phương, còn Trump tin rằng hòa bình đạt được qua sức mạnh, đối đầu cứng rắn với Trung Quốc và Nga. Cuối cùng, các nguyên tắc về dân chủ, nhân quyền và luật pháp quốc tế luôn được duy trì và củng cố. Dưới Obama, dân chủ và nhân quyền được thúc đẩy mạnh mẽ hơn thông qua các chính sách bình đẳng giới, LGBT và trao đổi văn hóa. Dù Trump có phần giảm ưu tiên, các nguyên tắc này vẫn là một phần không thể thiếu trong chiến lược của Mỹ đối với ASEAN, góp phần duy trì "quyền lực mềm của Mỹ tại ASEAN" (Hoàng Triệu Thanh Hằng, 2020).

II. Thách thức chiến lược của Mỹ đối với ASEAN Đối phó cạnh tranh cường quốc và bất ổn khu vực

Trong thập kỷ qua, chiến lược của Mỹ đối với ASEAN phải đối mặt với một loạt thách thức phức tạp, chủ yếu đến từ sự cạnh tranh cường quốc và các điểm nóng an ninh khu vực. Ảnh hưởng của Trung Quốc tại ASEAN nổi lên như một nhân tố định hình lại cục diện địa chính trị, đe dọa vị thế truyền thống của Mỹ. Sự trỗi dậy kinh tế và quân sự của Bắc Kinh, cùng với các yêu sách quyết liệt ở an ninh khu vực Biển Đông, đã tạo ra một "khoảng trống quyền lực" mà Mỹ từng bỏ ngỏ do sa lầy ở Trung Đông (Goldstein, n.d.). Điều này đặt ra mối lo ngại sâu sắc về tự do hàng hải, sự ổn định khu vực và các lợi ích kinh tế của Washington tại một khu vực chiếm gần 30% giao dịch hàng hải toàn cầu, mang lại 1.2 nghìn tỷ đô la cho Mỹ mỗi năm (Department of Defense, 2015).

Ngoài ra, các vấn đề an ninh phi truyền thống như biến đổi khí hậu Đông Nam Á, an ninh mạng ASEAN, và các thách thức về dân chủ, quyền con người ASEAN cũng là những gánh nặng mà "chiến lược của Mỹ đối với ASEAN" phải tìm cách giải quyết. Sự yếu kém trong quản trị và các cuộc khủng hoảng nhân đạo, như vấn đề người Rohingya ở Myanmar hay các dấu hiệu suy yếu dân chủ ở Campuchia, được Mỹ nhìn nhận là có liên quan đến "ảnh hưởng của Trung Quốc tại ASEAN" và có thể gây bất ổn sâu rộng, ảnh hưởng đến các lợi ích chiến lược của Mỹ (The Department Of Defense Indo - Pacific Strategy Report, 2019). Mục tiêu duy trì "vị trí trung tâm của ASEAN" trong kiến trúc khu vực và đảm bảo một "khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương tự do và rộng mở" trở nên khó khăn hơn trong bối cảnh các quốc gia ASEAN đang phải cân bằng giữa lợi ích với hai cường quốc lớn. Việc điều chỉnh "chiến lược của Mỹ đối với ASEAN" để vừa kiềm chế ảnh hưởng của Trung Quốc, vừa không gây ra những phản ứng tiêu cực từ các nước trong khu vực là một bài toán hóc búa, đòi hỏi sự tinh tế trong "ngoại giao đa phương" và cam kết bền vững (Hoàng Triệu Thanh Hằng, 2020).

2.1. Quyền lực Mỹ đối mặt thách thức Biển Đông và sự trỗi dậy của Trung Quốc

Sau Chiến tranh Lạnh, Mỹ duy trì vị thế bá quyền, nhưng hiện bị thách thức bởi sự lớn mạnh của Trung Quốc ở Châu Á. Sau khủng hoảng 2008, Trung Quốc nổi lên như cường quốc kinh tế, gây lo ngại về vị thế Mỹ. Các hành động vi phạm chủ quyền biển đảo của Trung Quốc tại an ninh khu vực Biển Đông với các nước như Việt Nam, Philippines gia tăng căng thẳng. Mỹ đã thúc đẩy cân bằng quyền lực thông qua liên minh, tăng cường cam kết với đồng minh và hợp tác với đối tác trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. ASEAN, với "vị trí trung tâm" và là "mắt xích quan trọng", đóng vai trò then chốt trong chiến lược của Mỹ đối với ASEAN (Hoàng Triệu Thanh Hằng, 2020).

Hải quân Trung Quốc mở rộng hoạt động ra xa bờ, liên tục lặp lại yêu sách "đường chín đoạn" trên Biển Đông. Trong khi Mỹ sa lầy ở Trung Đông, tạo ra "khoảng trống quyền lực" tại Biển Đông, cho phép Trung Quốc mở rộng ảnh hưởng. Để đối phó, Mỹ tăng cường hợp tác quốc phòng Mỹ-ASEAN với các nước như Indonesia, Việt Nam, Malaysia, bên cạnh đồng minh Philippines và Thái Lan. Mục đích chính là kiềm chế sự bành trướng của Trung Quốc, bảo đảm tự do hàng hải và ổn định khu vực, củng cố vai trò của Mỹ. Các tuyến đường hàng hải ở Châu Á - Thái Bình Dương rất quan trọng, đặc biệt là Biển Đông, chiếm 30% giao dịch hàng hải toàn cầu. Sự bành trướng của Trung Quốc còn thúc đẩy chạy đua vũ trang trong khu vực. Mỹ đã chỉ ra Việt Nam, Philippines tăng cường hiện đại hóa lực lượng hải quân (Department of Defense, 2015). Để bảo vệ lợi ích, Mỹ tăng cường hợp tác quân sự, thực hiện tập trận, và thúc đẩy các nước ASEAN đàm phán Bộ Quy tắc Ứng xử (COC) với Trung Quốc để tuân thủ luật pháp quốc tế. Tuy nhiên, Mỹ thiếu lập trường rõ ràng do phụ thuộc kinh tế vào Trung Quốc và cần Bắc Kinh trong vấn đề Iran, Triều Tiên, tạo cơ hội cho Trung Quốc mở rộng "Sáng kiến Vành đai và Con đường" (OBOR) và Ngân hàng Đầu tư Cơ sở Hạ tầng Châu Á (AIIB) để gia tăng ảnh hưởng kinh tế và chiến lược, đồng thời xây dựng đảo nhân tạo trên Biển Đông (Poling, 2015).

2.2. Kiểm soát sông Mekong và thách thức về an ninh phi truyền thống khu vực Đông Nam Á

Tiểu vùng sông Mekong là một khu vực cạnh tranh địa chính trị gay gắt giữa Mỹ và Trung Quốc. Đến năm 2018, Trung Quốc đã có 6 đập thủy điện ở thượng nguồn và dự kiến xây thêm 21 đập mới, cho phép Bắc Kinh kiểm soát lượng nước trong mùa khô và hạn hán. Giới quan sát nhận định Mekong có thể trở thành "điểm nóng địa chính trị kế tiếp" tương tự Biển Đông (Mỹ Anh, 2018). Giá trị của sông Mekong là tuyến đường thủy chiến lược, vựa lúa của Đông Nam Á, nguồn lợi cá tôm và điểm du lịch. Sự ảnh hưởng ngày càng lớn của Trung Quốc thông qua các đập thủy điện được ví như "chiến lược lát cắt Salami" nhằm kiểm soát các quốc gia "sân sau" của Trung Quốc, gây ra sự phụ thuộc và bất ổn nội bộ.

Nhận thấy mối đe dọa này, chính quyền Obama đối với ASEAN đã khởi xướng "Sáng kiến Hạ lưu sông Mekong" (LMI) vào tháng 7 năm 2009, tăng cường hợp tác với Việt Nam, Lào, Thái Lan, Campuchia. Trong 10 năm qua, Mỹ đã hỗ trợ hơn 3,8 tỷ đô la cho các quốc gia Mekong để giải quyết các thách thức xuyên biên giới về an ninh nguồn nước, thủy điện thông minh, quy hoạch năng lượng và giáo dục, cũng như ủng hộ Chiến lược hợp tác kinh tế Mekong Ayeyawady-Chao Phraya (ACMECS) (A Free And Open Indo-Pacific Advanced a Shared Vision, 2019). Việc này giúp Mỹ kiềm chế ảnh hưởng của Trung Quốc tại ASEAN, tăng cường uy tín và "quyền lực mềm của Mỹ tại ASEAN", đặc biệt là với các nước lục địa. Đồng thời, các thách thức an ninh phi truyền thống như "biến đổi khí hậu Đông Nam Á" và "an ninh mạng ASEAN" cũng cần sự hợp tác sâu rộng. Mỹ thúc đẩy các sáng kiến hỗ trợ khả năng chống chịu của khu vực, nhận thức rõ rằng sự bất ổn từ các vấn đề này có thể làm suy yếu cấu trúc an ninh và kinh tế mà Mỹ đang nỗ lực xây dựng (Hoàng Triệu Thanh Hằng, 2020).

III. Phương pháp tiếp cận chiến lược của Mỹ Củng cố an ninh và đối thoại đa phương

Chiến lược của Mỹ đối với ASEAN từ năm 2009 đến nay được xây dựng trên nền tảng củng cố an ninh khu vực và thúc đẩy "ngoại giao đa phương", đặc biệt trong bối cảnh "địa chính trị Đông Nam Á" đầy biến động. Mục tiêu cốt lõi là duy trì "quyền lực" và "hòa bình" thông qua việc tăng cường khả năng phòng thủ của các đối tác, đồng thời giải quyết các mối đe dọa chung. Mỹ không ngừng gia tăng cam kết với các đồng minh truyền thống và mở rộng quan hệ đối tác chiến lược Mỹ-ASEAN với các quốc gia khác trong khu vực.

Để đạt được mục tiêu này, Mỹ tích cực tham gia các diễn đàn khu vực như Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng Mở rộng (ADMM+), Đối thoại Shangri-La, và Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF). Các hoạt động này không chỉ nhằm mục đích tăng cường "hợp tác quốc phòng Mỹ-ASEAN" mà còn để thúc đẩy "đối thoại chiến lược Mỹ-ASEAN", qua đó củng cố vai trò lãnh đạo của Mỹ trong kiến trúc an ninh khu vực. "Chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương" dưới thời chính quyền Trump đối với ASEAN đã tiếp tục củng cố phương pháp này, với lập trường cứng rắn hơn với Trung Quốc và Nga, nhấn mạnh sự cần thiết của một "khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương tự do và rộng mở". Mỹ đã tăng cường viện trợ an ninh, thực hiện các cuộc tập trận chung, và triển khai các sáng kiến nhằm nâng cao năng lực hàng hải và thực thi pháp luật biển cho các nước ASEAN, đặc biệt là ở an ninh khu vực Biển Đông. Các hoạt động này phản ánh ý đồ của Mỹ trong việc ngăn chặn sự bành trướng của Trung Quốc và đảm bảo tự do hàng hải, vốn rất quan trọng đối với lợi ích kinh tế và an ninh của Mỹ (Department of Defense, 2015). Chính quyền Biden đối với ASEAN tiếp tục duy trì và củng cố phương pháp này, nhấn mạnh tầm quan trọng của các liên minh và đối tác trong việc đối phó với các thách thức chung, từ an ninh hàng hải đến an ninh mạng ASEAN (Hoàng Triệu Thanh Hằng, 2020).

3.1. Tăng cường hợp tác quốc phòng Mỹ ASEAN Vững chắc an ninh khu vực

Hợp tác quốc phòng Mỹ-ASEAN là trụ cột chính trong chiến lược của Mỹ đối với ASEAN, nhằm duy trì sự ổn định ở khu vực "địa chính trị Đông Nam Á". "Chính quyền Obama đối với ASEAN" đã khởi xướng chính sách "xoay trục về Châu Á", tăng cường hợp tác quân sự với các nước ASEAN bên cạnh đồng minh truyền thống như Philippines và Thái Lan. Mỹ tham gia đầy đủ các diễn đàn như ADMM+, Đối thoại Shangri-La, ARF, và nâng cấp quan hệ đối tác chiến lược Mỹ-ASEAN với Indonesia (2010), Việt Nam (2013), Malaysia (2014). Mục đích chính là kiềm chế sự mở rộng của Trung Quốc ra Biển Đông, bảo vệ tự do hàng hải và ổn định khu vực. Năm 2014, 15 triệu thùng dầu đi qua eo biển Malacca mỗi ngày, và Biển Đông chiếm gần 30% giao dịch hàng hải toàn cầu, mang lại 1.2 nghìn tỷ USD cho Mỹ mỗi năm (Department of Defense, 2015).

Dưới "chính quyền Trump đối với ASEAN", với "chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương tự do và rộng mở", Mỹ có lập trường cứng rắn hơn với Trung Quốc, bác bỏ yêu sách "đường chín đoạn" và chỉ ra Trung Quốc đang theo đuổi bá quyền khu vực (The Department Of Defense Indo - Pacific Strategy Report, 2019). Ngân sách quốc phòng Mỹ năm 2019 lên tới 716 tỷ USD, cho phép Mỹ tiếp tục tăng cường hợp tác với ASEAN. Năm 2018, Mỹ mở rộng Sáng kiến thực thi pháp luật hàng hải Đông Nam Á (SAMSI), cung cấp hơn 1,1 tỷ đô la hỗ trợ an ninh. Thỏa thuận với Singapore năm 2018 cho phép quân đội Mỹ tiếp cận các căn cứ không quân và hải quân, tăng cường hỗ trợ hậu cần. Tháng 9/2019, Mỹ đồng tổ chức cuộc tập trận hàng hải Mỹ-ASEAN đầu tiên với Thái Lan (Ngọc Tú, 2019). Căng thẳng Mỹ-Trung thúc đẩy Mỹ xây dựng các sáng kiến an ninh mới, như tái thành lập Quad (Mỹ, Nhật, Ấn Độ, Australia) và quan hệ hợp tác ba bên Mỹ-Quad-ASEAN, nhằm củng cố lực lượng và đối phó với kịch bản xấu nhất (The Department Of Defense Indo - Pacific Strategy Report, 2019).

3.2. Ngoại giao đa phương và vấn đề phi hạt nhân hóa Mỹ và hòa bình khu vực

Mục tiêu hòa bình trong chiến lược của Mỹ đối với ASEAN đặc biệt nhấn mạnh việc giải quyết các mối đe dọa từ vũ khí hủy diệt hàng loạt (WMD), điển hình là trên bán đảo Triều Tiên. Mỹ lo ngại WMD có thể tấn công trực tiếp vào Mỹ, lực lượng Mỹ ở nước ngoài, các đồng minh, và gây đe dọa chung đến hòa bình, ổn định quốc tế (Bruce W., trích dẫn trong Hoàng Triệu Thanh Hằng, 2020). Sau khi Kim Jong Un lên nắm quyền, Triều Tiên đã theo đuổi chính sách Byungjin (phát triển song song quân sự và kinh tế) và tiến hành nhiều vụ thử tên lửa hạt nhân. Năm 2017, Triều Tiên thử nghiệm thành công ba tên lửa tầm xa có thể tấn công Mỹ (Hilpert, 2018).

Ngoài gây sức ép kinh tế qua cấm vận, Mỹ chuyển sang ngoại giao mềm, kêu gọi ASEAN hợp tác trong vấn đề Triều Tiên. Triều Tiên là thành viên của Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF), một cơ chế "hợp tác an ninh" quan trọng với 27 thành viên, bao gồm tất cả các bên tham gia đàm phán sáu bên. ARF cung cấp không gian ngoại giao cho Triều Tiên và là cầu nối giữa Triều Tiên và các thành viên đàm phán (Hilpert, 2018). Thông qua ASEAN, Mỹ có thể gián tiếp gây sức ép lên Triều Tiên cả về an ninh và kinh tế, tạo điều kiện thuận lợi cho đàm phán phi hạt nhân hóa. Mỹ cũng đặc biệt lo ngại về quan hệ giữa Myanmar và Triều Tiên trong thời kỳ cấm vận, và nguy cơ chuyển giao vũ khí WMD (Hillary Clinton, 2009). Các quốc gia ASEAN cũng là địa điểm an toàn cho các cuộc đàm phán cấp cao Mỹ-Triều Tiên, như tại Singapore (2018) và Việt Nam (2019). Điều này thể hiện vị thế của Mỹ và lợi ích của các nước ASEAN trong việc thúc đẩy hòa bình, đồng thời phục vụ "chính sách đối ngoại Mỹ" trong việc tìm kiếm giải pháp cho các thách thức toàn cầu (Hoàng Triệu Thanh Hằng, 2020).

IV. Đẩy mạnh thịnh vượng và nguyên tắc Chiến lược kinh tế và giá trị Mỹ tại ASEAN

Một trụ cột quan trọng khác trong chiến lược của Mỹ đối với ASEAN là thúc đẩy "thịnh vượng" và củng cố "nguyên tắc" về dân chủ, nhân quyền. Sau khủng hoảng 2008, Mỹ nhận thấy nhu cầu cấp thiết phải tìm kiếm thị trường mới, chất lượng cao để xuất khẩu, nhập khẩu và đầu tư nhằm khôi phục nền kinh tế. Khu vực Châu Á-Thái Bình Dương, đặc biệt là Đông Nam Á, với dân số đông đảo và nền kinh tế phát triển nhanh chóng, trở thành "thị trường tiềm năng" đối với Mỹ. Cựu Bộ trưởng Ngoại giao Hillary Clinton nhấn mạnh tầm quan trọng của khu vực này như "trung tâm kinh tế và chiến lược của thế giới trong thế kỷ XXI" (Clinton, 2011).

Trong khuôn khổ "kinh tế chính trị quốc tế", Mỹ nỗ lực thiết lập một "hệ thống thị trường mới" có lợi cho mình, nhằm đa dạng hóa và giảm sự suy thoái kinh tế quốc gia. Chính quyền Obama đối với ASEAN thúc đẩy mạnh mẽ Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP), coi đây không chỉ là công cụ kinh tế mà còn là nền tảng củng cố "chiến lược xoay trục" và tăng cường cam kết của Mỹ tại khu vực (Kerry, 2015). TPP hứa hẹn san bằng sân chơi cho doanh nghiệp Mỹ, tăng xuất khẩu và việc làm, cắt giảm hơn 18.000 loại thuế (TPP Made in American, n.d.). Dù chính quyền Trump đối với ASEAN rút khỏi TPP, gây nghi ngờ về cam kết, Mỹ vẫn duy trì tầm quan trọng của ASEAN trong mục tiêu thịnh vượng, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh kinh tế với Trung Quốc. Việc phát triển thị trường tại các nước ASEAN giúp Mỹ giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc và tìm kiếm nguồn cung ứng thay thế. Ngoài ra, việc thúc đẩy các giá trị về dân chủ và "quyền con người ASEAN" được coi là yếu tố then chốt để tạo ra một môi trường ổn định, minh bạch, phục vụ lâu dài cho lợi ích kinh tế và an ninh của Mỹ, đồng thời củng cố "quyền lực mềm của Mỹ tại ASEAN" (Hoàng Triệu Thanh Hằng, 2020).

4.1. Cách Mỹ thúc đẩy thương mại đầu tư và chuỗi cung ứng khu vực

Chính quyền Obama đối với ASEAN đã liên tục tăng cường "thương mại Mỹ-ASEAN" thông qua TPP và các mối quan hệ thương mại khác, với mục tiêu biến ASEAN thành "thị trường thương mại" tiềm năng. Mỹ đã ký kết Khung Thương mại và Đầu tư Mỹ-ASEAN (2012) và hỗ trợ Lào gia nhập WTO. Là thành viên ADB, Mỹ ủng hộ Quỹ Cơ sở hạ tầng ASEAN 485 triệu đô la, tạo cơ hội cho doanh nghiệp Mỹ tham gia các dự án năng lượng, vận tải, và công nghệ thông tin (US Department of State, 2012). Tuy nhiên, "chính quyền Trump đối với ASEAN" rút khỏi TPP, tập trung vào "Nước Mỹ trên hết" và thúc đẩy thương mại song phương. Mỹ vẫn coi ASEAN là điểm đến "đầu tư Mỹ vào Đông Nam Á" hàng đầu trong "chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương", với FDI đạt 329 tỷ USD, lớn hơn tổng FDI của Mỹ tại Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ cộng lại (Đại sứ quán và Tổng Lãnh sự quán Hoa Kỳ tại Việt Nam, 2019).

Để giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc và phát triển chuỗi cung ứng khu vực, Mỹ tập trung vào ba lĩnh vực: thương mại, kinh tế số và năng lượng. Mỹ thành lập Mạng lưới Hỗ trợ Cơ sở Hạ tầng và Giao dịch (ITAN) (2018) để tư vấn pháp lý và kỹ thuật, Sáng kiến Châu Á EDGE (2018) để quản lý đường ống xuyên biên giới và chuẩn hóa chất lượng khí đốt. "Đối tác Kết nối Số và An ninh Mạng" (DCCP) (2018) và "khung kết nối Mỹ-ASEAN" (US-ASEAN Connect) nhằm thu hẹp khoảng cách phát triển kỹ thuật số, đào tạo cán bộ về an ninh mạng và công nghệ mới. Mỹ cũng hỗ trợ "sáng kiến Một cửa ASEAN" (ASW) và "mạng lưới thành phố thông minh ASEAN" (ASEAN Smart cities network), thúc đẩy "đầu tư Mỹ vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật số khu vực" (A Free And Open Indo-Pacific Advanced a Shared Vision, 2019). "Sáng kiến Hạ nguồn sông Mekong" tiếp tục được chú trọng để hỗ trợ phát triển kinh tế và năng lượng, như thông qua Hiệp định Đối tác Điện lực Mekong Nhật Bản (JUMPP) (2019), nhằm ngăn chặn "ảnh hưởng của Trung Quốc tại ASEAN" và thiết lập một hệ thống thị trường mới (Hoàng Triệu Thanh Hằng, 2020).

4.2. Chính sách thúc đẩy dân chủ và quyền con người ASEAN Quyền lực mềm của Mỹ

Việc thúc đẩy dân chủ, "quyền con người ASEAN" và luật pháp quốc tế là mục tiêu xuyên suốt trong "chính sách đối ngoại Mỹ", đặc biệt trong "chiến lược của Mỹ đối với ASEAN" để duy trì "quyền lực mềm của Mỹ tại ASEAN". Khu vực Đông Nam Á, với nhiều quốc gia có nền dân chủ thấp, dễ bị ảnh hưởng bởi bất ổn an ninh, điển hình là Myanmar với vấn đề Rohingya và thể chế phức tạp, hay Campuchia với sự suy yếu dân chủ (The Department Of Defense Indo - Pacific Strategy Report, 2019). Mỹ nhận thấy rằng để thực hiện các mục tiêu về an ninh, thịnh vượng và hòa bình, cần phải thúc đẩy các giá trị này.

Thông qua các diễn đàn như EAS, ARF, Mỹ thường xuyên đưa ra các đề xuất nhằm thúc đẩy dân chủ. Tuy nhiên, việc Mỹ can thiệp sâu vào các chính sách nhân quyền của ASEAN, như góp ý sửa đổi Tuyên bố ASEAN về Nhân quyền năm 2012, đã gây ra tranh cãi. Mỹ lo ngại "thuyết tương đối văn hóa" của ASEAN có thể làm suy yếu các quyền con người cơ bản trong Tuyên bố quốc tế về nhân quyền (UDHR) (Victoria Nuland, 2012). Dưới "chính quyền Obama đối với ASEAN", vấn đề Myanmar được quan tâm đặc biệt, với việc hỗ trợ bầu cử minh bạch và nới lỏng cấm vận kinh tế, nhằm biến Myanmar thành đối tác chiến lược. "Chính quyền Trump đối với ASEAN" cũng nhấn mạnh "Sáng kiến Minh bạch Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương" (2018), đầu tư hơn 600 triệu đô la vào các chương trình thúc đẩy xã hội dân sự, pháp trị và các chính phủ minh bạch, trách nhiệm giải trình (Đại sứ quán và Tổng Lãnh sự quán Hoa Kỳ tại Việt Nam, 2019). Những sáng kiến này nhằm giải quyết "sự bất ổn về dân chủ nhân quyền" tại khu vực, vốn có thể ảnh hưởng đến liên kết an ninh của Mỹ và các nỗ lực xây dựng "ổn định khu vực Đông Nam Á", đồng thời tăng cường sự tin cậy vào "chính sách đối ngoại Mỹ".

V. Đánh giá tác động Quan hệ Mỹ ASEAN thay đổi như thế nào từ năm 2009

Kể từ năm 2009, "chiến lược của Mỹ đối với ASEAN" đã tạo ra những tác động sâu rộng, cả tích cực lẫn tiêu cực, lên "quan hệ Mỹ-ASEAN" nói chung và các nước thành viên nói riêng. Dù Mỹ luôn đặt lợi ích quốc gia lên hàng đầu, những "tính toán chiến lược của Mỹ" đã góp phần định hình lại cục diện địa chính trị Đông Nam Á và tăng cường sự hiện diện của Washington trong khu vực. Đặc biệt, việc Mỹ tăng cường can dự đã nâng tầm quan hệ chính trị - ngoại giao giữa hai bên sau một thời gian dài Mỹ được cho là bỏ bê khu vực.

Các chính sách đối ngoại Mỹ đã dẫn đến việc Mỹ ký kết Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác Đông Nam Á (TAC), tham gia đầy đủ các hội nghị trong khuôn khổ hợp tác của ASEAN như ARF, EAS, APEC, ADMM+. Mỹ cũng tích cực phát triển quan hệ song phương, tái khẳng định quan hệ đồng minh với Philippines và Thái Lan, nâng cấp quan hệ đối tác chiến lược Mỹ-ASEAN với Indonesia, Việt Nam, và nới lỏng nhiều cấm vận (Hoàng Triệu Thanh Hằng, 2020). Những động thái này đã giúp tăng cường lòng tin và tạo cơ sở cho "hợp tác kinh tế Mỹ-ASEAN" và "hợp tác quốc phòng Mỹ-ASEAN" phát triển. Tuy nhiên, sự khác biệt trong cách tiếp cận của các "chính quyền Obama đối với ASEAN" và "chính quyền Trump đối với ASEAN", đặc biệt là việc rút khỏi TPP dưới thời Trump, đã gây ra những lo ngại về cam kết lâu dài của Mỹ. Cuộc cạnh tranh chiến lược Mỹ-Trung cũng đặt ASEAN vào tình thế khó khăn, buộc các nước phải lựa chọn hoặc cân bằng quan hệ. Mặc dù vậy, việc Mỹ tiếp tục nhấn mạnh "vai trò trung tâm của ASEAN" trong "chiến lược Ấn Độ Dương-Thái Bình Bình Dương" và các sáng kiến như "sáng kiến Hạ nguồn sông Mekong" vẫn cho thấy nỗ lực của Mỹ nhằm duy trì "ổn định khu vực Đông Nam Á" và bảo vệ lợi ích của mình, đồng thời cung cấp các lựa chọn thay thế cho các nước ASEAN trong bối cảnh "ảnh hưởng của Trung Quốc tại ASEAN" ngày càng gia tăng.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ CHO NHỮNG TÍNH TOÁN CHIẾN LƯỢC CỦA MỸ ĐỐI VỚI ASEAN 1. Cơ sở lý luận: Lý thuyết 4P Lý luận 4P được nghiên cứu nhằm phục vụ cho việc hoạch định chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ được viết trong cuốn sách “Chính sách đối ngoại Hoa Kỳ: Động cơ của sự lựa chọn trong thế kỷ XXI” bản dịch, trong đó tác giả đã sử dụng các lý thuyết quan hệ quốc tế điển hình làm cơ sở hình thành nên lý luận 4P với ‘Quyền lực (Power)’ đi kèm với lý thuyết của chủ nghĩa hiện thực, ‘Thịnh vượng (Prosperity)’được gắn với lý thuyết kinh tế chính trị quốc tế, ‘Hòa bình (Peace)’ được gắn với chủ nghĩa quốc tế tự do và các ‘Nguyên tắc (Principles)’ được gắn với chủ nghĩa lý tưởng dân chủ. Tuy nhiên việc sử dụng lý luận 4P trong việc nghiên cứu các khía cạnh khác về động cơ của Mỹ đối với từng đối tượng cụ thể như ASEAN cũng có thể giúp ta hiểu được những tính toán đó về mặt lý luận. Mặc dù những mục tiêu này được phân chia một cách riêng biệt nhưng chúng vẫn có khả năng bổ trợ cho nhau góp phần lý giải những hành động của Mỹ đối với ASEAN trên thực tiễn.

Quyền lực (Power) Quyền lực là yêu cầu then chốt đối với mục tiêu cơ bản nhất của chính sách đối ngoại, quốc phòng và việc bảo đảm độc lập và lãnh thổ quốc gia. Nó cũng có ý nghĩa quan trọng thiết yếu đối với việc ngăn chặn xâm lược và gây ảnh hưởng với các quốc gia khác về hàng loạt các vấn đề. “Quyền lực cho phép người ta tạo dựng môi trường cho riêng họ để phản ánh lợi ích của họ”, giáo sư Samuel Huntington đã nói như vậy. “Đặc biệt, nó khiến cho một quốc gia có khả năng bảo vệ an ninh và ngăn ngừa, giảm bớt hoặc đánh bại những mối đe dọa nền an ninh đó”.

Chừng nào một quốc gia muốn khẳng định mình, thúc đẩy 7 những lợi ích quốc gia và bản thân họ muốn có vai trò chủ động hơn thì họ cần phải cần đến quyền lực:“Kẻ mạnh làm những gì mà họ có lực để làm và kẻ yếu chấp nhận những gì họ phải chấp nhận (Bruce W. Lý thuyết hiện thực là trường phái lý thuyết tốt nhất trong việc giải thích mục tiêu về quyền lực cũng như không phủ nhận sự hợp tác đa phương. Thuyết hiện thực cho rằng an ninh quốc gia là động lực dẫn đến sự hợp tác giữa các nước với nhau (Đặng Đình Quý 2019, 48). Hợp tác được thể hiện thông qua hình thức liên minh, thường là liên minh quân sự theo các nhà hiện thực và chúng nhằm mục đích cân bằng quyền lực.

Trong đó cân bằng quyền lực xảy ra khi một nước ở đây chỉ nước bá chủ đang cố gắng duy trì nguyên trạng của hệ thống hay trật tự thế giới. Thịnh vượng (Prosperity) Có rất nhiều lý thuyết kinh tế chính trị được sử dụng đối với mục đích theo đuổi là thịnh vượng như chủ nghĩa tự do, dân tộc kinh tế và chủ nghĩa Mác – Lenin, tuy nhiên để giải thích tốt nhất cho những tính toán chiến lược của Hoa Kỳ đối với ASEAN từ giai đoạn 2009 tới nay dưới nhiệm kỳ của hai đời tổng thống với những chính sách về mục tiêu thịnh vương trái ngược nhau phải kể đến là chủ nghĩa Mác – Lenin và chủ nghĩa dân tộc kinh tế. Một trong những quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lenin góp phần giải thích cho mục tiêu tính toán về thịnh vượng của Hoa Kỳ đối với ASEAN đó là sự phát triển của chủ nghĩa tư bản. Trong đó ba quy luật kinh tế không thể tránh khỏi đối với sự phát triển của chủ nghĩa tư bản theo Mác đó là về sự chênh lệch giữa cung và cầu, quy luật tích lũy tư bản và lợi nhuận giảm dần Gilpin 1987).

Khi sự tăng trưởng kinh tế và tích tụ tư bản tạo nên xu hướng tỉ suất lợi nhuận giảm dần xảy ra trong nước hay một khu vực thì nhu cầu tìm kiếm khu vực hay thị trường khác để thay thế là điều cần thiết để chủ nghĩa tư bản tiếp tục tồn tại. 8 Bên cạnh đó lý luận của Mác về kinh tế chính trị cũng có giá trị khi nhấn mạnh sự thay đổi chính trị quốc tế. Trong quy luật phát triển không đồng đều của Lenin, sự phát triển sức mạnh khác nhau giữa các nước tạo nên một nguyên nhân ngầm cho những sự thay đổi về mặt chính trị (Gilpin 1987), bởi do sự phát triển không đồng đều này sẽ ảnh hưởng đến cân bằng quyền lực và sự bất ổn chung, cũng do sự phụ thuộc kinh tế ngày càng cao mang lại một cảm giác mới về sự mất an ninh, dễ bị tổn thương và sự căm ghét các địch thủ kinh tế và chính trị. Đối với chủ nghĩa dân tộc kinh tế, họ cho rằng việc bảo vệ lợi ích kinh tế quốc gia không quan trọng bằng an ninh và sự tồn tại của quốc gia và cũng có một số nhà dẫn tộc chủ nghĩa xem kinh tế quốc tế là một đấu trường của chủ nghĩa đế quốc và chủ nghĩa bành trướng quốc gia (Gilpin 1987).

Do đó có xu hướng chỉ quan tâm đến lợi ích chính trị và an ninh cùng với đó là gia tăng bảo hộ gây ảnh hưởng tới quan hệ thương mại giữa các quốc gia. Hòa bình (Peace) Mặc dù theo một nghĩa nào đó thì cả bốn mục tiêu lợi ích quốc gia cuối cùng đều là vì hòa bình (Bruce W. Tuy nhiên, hòa bình trong lợi ích quốc gia của Mỹ ở đây đặc biệt nhấn mạnh tới các lý thuyết chủ nghĩa quốc tế tự do trong đó nhấn mạnh sự hợp tác và việc xây dựng một hệ thống quốc tế bao gồm những thể chế, tổ chức và chế độ tạo cơ sở cho việc hợp tác giữa các quốc gia để xử lý các vụ việc căng thẳng, giải quyết các tranh chấp, cùng nhau làm việc theo phương cách cùng có lợi và, trên hết, nhằm tránh chiến tranh. Lý do là bởi các định chế có thể cung cấp thông tin, giảm các chi phí giao dịch, làm cho các cam kết đáng tin cậy hơn, xác lập các trọng điểm điều phối và, về tổng thể tạo điều kiện cho hoạt động có đi có lại, theo các giáo sư Robert Keohane và Lisa Martin (Bruce W.

Nguyên tắc (Principles) 9 Mục tiêu lợi ích về nguyên tắc có liên quan đến các giá trị, lý tưởng và niềm tin mà Mỹ tuyên bố sẽ ủng hộ trên thế giới. Dưới góc độ lý thuyết rộng hơn, mục tiêu này nhấn mạnh những nguyên tắc bắt nguồn từ chủ nghĩa lý tưởng dân chủ. Trong đó hai quan điểm của lý thuyết này nhấn mạnh đó là thứ nhất các nhà lý thuyết hòa bình nhờ dân chủ cho rằng các thế chế trong lòng các nền dân chủ luôn kiểm soát và cân bằng lẫn nhau, qua đó kiềm chế xu hướng hiếu chiến của chính phủ cầm quyền. Cụ thể, các thể chế dân chủ buộc các nhà lãnh đạo quốc gia phải chịu trách nhiệm giải trình trước người dân về các chính sách của họ và nếu một nhà lãnh đạo dân chủ tiến hành chiến tranh vì các lý do mà người dân cho rằng không đầy đủ, thiếu thuyết phục hoặc gây thiệt hại cho đất nước thì người dân có thể khiến các nhà lãnh đạo đó mất chức trong các kỳ bầu cử hoặc thủ tục luận tội.

Chính vì lý do này, các nhà lãnh đạo dân chủ sẽ thận trọng và kiềm chế hơn khi cân nhắc tiến hành các cuộc chiến tranh. Và thứ hai các nhà các nhà nghiên cứu đưa ra nhằm ủng hộ cho thuyết hòa bình nhờ dân chủ liên quan đến khía cạnh văn hóa. Trong nền văn hóa dân chủ tự do, các cá nhân và các nhóm thường ưu tiên các biện pháp phi bạo lực trong việc giải quyết tranh chấp và biết cách chấp nhận các quan điểm trái ngược với mình. Hơn nữa, các quốc gia dân chủ chia sẻ các giá trị chung, do đó họ dễ dàng hơn trong việc thương lượng, đàm phán với nhau, và hạn chế các xung đột hay biện pháp cưỡng bức (Lê Hồng Hiệp 2015).

Cơ sở thực tiễn 1. Bối cảnh quốc tế và khu vực 1. Bối cảnh quốc tế Thế giới từ năm 2009 trở đi đang có những thay đổi rất sâu sắc, hướng tới một cục diện “đa trung tâm, đa tầng nấc”. Cùng với đó là xu hướng chuyển dịch quyền lực từ Tây sang Đông với sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc và hàng loạt các quốc gia có nền kinh tế mới phát triển ở Châu Á và 10 Brexit tại Châu Âu từ năm 2016.

Một số những đặc điểm của bối cảnh thế giới trong giai đoạn này như: Thứ nhất sức mạnh kinh tế chuyển dịch từ Tây sang Đông, sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã khiến cho hàng loạt các nền kinh tế trên thế giới bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Tuy nhiên sau khi thoát khỏi khủng hoảng thì sự phục hồi lại đang được dẫn dắt bởi sự tăng trưởng mạnh mẽ của các cường quốc châu Á mới nổi như Trung Quốc và Ấn Độ, trong khi Mỹ, Châu Âu và Nhật Bản mới bắt đầu hồi phục từ sự suy thoái kinh tế. Đi cùng với sự bất ổn về kinh tế kèm theo với tỷ lệ thất nghiệp ngày càng ra tăng tại các nước châu Âu: IMF cho biết châu Âu có thể phải đối mặt với tỷ lệ thất nghiệp gần 12% vào cuối năm 2011, trong khi tỷ lệ thất nghiệp của Mỹ sẽ đạt mức 10% trong năm 2010 (Li 2011, 63). Đặc biệt là đối với nền kinh tế giữa Mỹ và Trung Quốc, trong khi Trung Quốc có dấu hiệu tăng trưởng rõ rệt về GDP (theo PPP) thì Mỹ lại đang có xu hướng đi xuống (Xem hình 1).

Thứ hai chủ nghĩa khủng bố quốc tế vẫn đang tiếp diễn trên khắp thế giới đe dọa tới không chỉ an ninh nước Mỹ mà còn đối với cả những đồng minh và các đối tác của Mỹ và sự gia tăng của những thách thức không cân xứng (asymmetric challenges) đòi hỏi cần có sự hợp tác với các bên để cùng giải quyết. Cụ thể hoạt động khủng bố đã ảnh hưởng rất nhiều đến các hoạt động thương mại, hoạt động không phổ biến vũ khí hạt nhân và an ninh nói chung của Mỹ. Vấn đề khủng bố quốc tế mà Mỹ là mục tiêu hàng đầu liên quan đến xu hướng phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt hoặc các phương tiện để sản xuất vũ khí này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ