Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khởi nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm mới, đổi mới sáng tạo và gia tăng tính cạnh tranh trên thị trường lao động. Tại Việt Nam, các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp đổi mới sáng tạo được triển khai đồng bộ từ Trung ương đến địa phương, tiêu biểu là Đề án "Hỗ trợ học sinh, sinh viên khởi nghiệp đến năm 2025" (Đề án 1665). Tính đến thời điểm nghiên cứu, cả nước đã ghi nhận hơn 60 quỹ đầu tư mạo hiểm, hơn 3.000 doanh nghiệp khởi nghiệp thành công, gần 100 trường đại học đưa khởi nghiệp vào chương trình đào tạo và 98 vườn ươm khởi nghiệp trong các cơ sở giáo dục.

Tuy nhiên, hoạt động khởi nghiệp đổi mới sáng tạo trong các trường đại học vẫn bộc lộ hạn chế về mô hình tổ chức, chất lượng giảng dạy và cơ chế phối hợp giữa nhà trường với doanh nghiệp. Trong lĩnh vực Du lịch và Nhà hàng – Khách sạn (Hospitality/F&B) – ngành kinh tế tổng hợp đòi hỏi nguồn nhân lực thực hành chất lượng cao, nhiều sinh viên vẫn còn tâm lý e ngại trước các rủi ro kinh doanh. Nghiên cứu của tác giả Lê Thị Ngọc Linh tại Trường Đại học Thăng Long tập trung làm rõ các yếu tố thúc đẩy hoặc rào cản tác động đến ý định tự thành lập doanh nghiệp của sinh viên chuyên ngành.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các mô hình lý thuyết liên quan đến ý định khởi nghiệp của sinh viên trong lĩnh vực dịch vụ nhà hàng – khách sạn.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng và kiểm định mức độ tác động của các nhân tố đến ý định khởi nghiệp của sinh viên khoa Du lịch Trường Đại học Thăng Long.
  3. Đề xuất nhóm giải pháp thực tiễn nhằm thúc đẩy và nâng cao ý định khởi nghiệp của sinh viên khoa Du lịch.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến ý định khởi nghiệp ngành nhà hàng – khách sạn của sinh viên khoa Du lịch Trường Đại học Thăng Long.
  • Phạm vi không gian: Khoa Du lịch, Trường Đại học Thăng Long.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát được thu thập từ tháng 3/2024 đến tháng 5/2024.
  • Tổng thể nghiên cứu: Toàn bộ sinh viên đang theo học ngành Quản trị dịch vụ du lịch – lữ hành tại Trường Đại học Thăng Long (ước tính quy mô hơn 800 sinh viên).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kế thừa và tích hợp ba khung lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu hành vi và khởi nghiệp:

  1. Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991, 2012): Giải thích ý định hành vi thông qua 3 yếu tố cốt lõi gồm Thái độ đối với hành vi (Attitude toward the behavior), Chuẩn mực chủ quan (Subjective norm) và Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived behavioral control).
  2. Lý thuyết Năng lực bản thân (Self-Efficacy Theory) của Bandura (1977, 1986, 1997, 2011, 2012): Khẳng định niềm tin vào năng lực cá nhân trong việc đối phó với trở ngại, thiết lập mục tiêu và kiểm soát tình huống có tác động trực tiếp đến ý định và hiệu suất hành vi.
  3. Mô hình mở rộng của Koe (2012): Bổ sung hai biến số đặc thù vào mô hình TPB truyền thống là Kiến thức khởi nghiệp (Entrepreneurial knowledge) và Trải nghiệm thực tập (Internship experience).
Ký hiệu Nhóm nhân tố Số biến ban đầu Nguồn thang đo kế thừa
TĐ Thái độ khởi nghiệp 5 biến (TĐ1 – TĐ5) Ajzen (1991); Nabi (2008); Pihie & Akmaliah (2009)
CM Chuẩn mực chủ quan 3 biến (CM1 – CM3) Ajzen (1991); Arranz và cộng sự (2019)
NT Nhận thức hành vi 5 biến (NT1 – NT5) Ajzen (1991); Arranz và cộng sự (2019)
NL Năng lực bản thân 5 biến (NL1 – NL5) Bandura (2011); Danish và cộng sự (2019); Gaumer và cộng sự (2016)
KT Kiến thức khởi nghiệp 5 biến (KT1 – KT5) Koe (2012); Byabashaija (2011); Fayolle & Gailly (2015)
TN Trải nghiệm thực tập 5 biến (TN1 – TN5) Koe (2012); Urban & Kujinga (2017); Arranz và cộng sự (2019)
KN Ý định khởi nghiệp 5 biến (KN1 – KN5) Ajzen (1991); Pihie & Akmaliah (2009)

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát định lượng thông qua bảng câu hỏi đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý). Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu định mức (quota sampling). Theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998), kích thước mẫu tối thiểu được tính theo công thức $N \ge 5 \times x$ ($x$ là tổng số biến quan sát). Với 33 biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu yêu cầu là 165. Tác giả đã phát ra và thu về 200 phiếu hợp lệ (đạt 100% dung lượng khảo sát dự kiến) để xử lý trên phần mềm SPSS 20.0.


Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1. Một số khái niệm

Chương 1 tập trung hệ thống hóa các khái niệm chuyên ngành:

  • Kinh doanh nhà hàng – khách sạn: Hoạt động kinh doanh trên cơ sở cung cấp dịch vụ lưu trú, ăn uống và các dịch vụ bổ sung nhằm đáp ứng nhu cầu của khách hàng trong điều kiện cơ sở vật chất và mức độ phục vụ nhất định (Nebel, 1991; Trịnh Xuân Dũng, 2003).
  • Khởi nghiệp và Ý định khởi nghiệp: Khởi nghiệp được định nghĩa là sự tạo lập công việc kinh doanh mới thông qua ý tưởng sáng tạo, nhận diện và tận dụng cơ hội thị trường (Koe và cộng sự, 2012). Ý định khởi nghiệp là trạng thái tâm trí định hướng việc lập kế hoạch, sẵn sàng tự kinh doanh hoặc thành lập doanh nghiệp (Bird, 1988; Souitaris và cộng sự, 2007; Dohse và cộng sự, 2012).

Chương 1 phân tích chi tiết cơ sở lý luận của 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6, chứng minh mối quan hệ tác động của thái độ, chuẩn mực chủ quan, nhận thức hành vi, năng lực bản thân, kiến thức đào tạo và trải nghiệm thực tế lên ý định khởi nghiệp của sinh viên đại học.

CHƯƠNG 2. Thực trạng của các tác động đến ý định khởi nghiệp ngành nhà hàng - khách sạn của sinh viên khoa Du lịch Đại học Thăng Long

Chương 2 trình bày bối cảnh đào tạo của Khoa Du lịch Trường Đại học Thăng Long, đặc điểm mẫu khảo sát và kết quả xử lý số liệu trên SPSS 20.0:

  • Cơ cấu mẫu khảo sát ($N = 200$):
    • Giới tính: 129 sinh viên nam (chiếm 64,5%), 71 sinh viên nữ (chiếm 35,5%).
    • Năm học: Sinh viên năm hai chiếm 5,5% (11 SV), năm ba chiếm 24,5% (49 SV), năm tư chiếm tỷ lệ cao nhất với 51,0% (102 SV), trên năm tư chiếm 19,0% (38 SV).
Đặc điểm mẫu khảo sát (N = 200):
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Tất cả các thang đo đều có hệ số Cronbach's Alpha $> 0,70$. Quá trình phân tích tương quan biến – tổng (Item-Total Correlation) phát hiện 2 biến quan sát không đạt yêu cầu ($< 0,30$) là NT5 (Tôi biết phải tìm được sự hỗ trợ từ đâu khi tiến hành khởi nghiệp, tương quan $= 0,23$) và TN5 (Tôi nghĩ thực tập có thể ảnh hưởng đến mục tiêu kinh doanh của tôi, tương quan $= 0,23$). Tác giả đã loại bỏ NT5 và TN5, giữ lại 31 biến quan sát đạt độ tin cậy cao cho mô hình điều chỉnh.
Thang đo Hệ số Cronbach's Alpha Biến quan sát bị loại Biến quan sát giữ lại
Thái độ khởi nghiệp (TD) 0,86 Không có TD1, TD2, TD3, TD4, TD5
Chuẩn mực chủ quan (CM) 0,84 Không có CM1, CM2, CM3
Nhận thức hành vi (NT) 0,73 NT5 (tương quan 0,23) NT1, NT2, NT3, NT4
Năng lực bản thân (NL) 0,79 Không có NL1, NL2, NL3, NL4, NL5
Kiến thức khởi nghiệp (KT) 0,82 Không có KT1, KT2, KT3, KT4, KT5
Trải nghiệm thực tập (TN) 0,73 TN5 (tương quan 0,23) TN1, TN2, TN3, TN4
Ý định khởi nghiệp (KN) 0,86 Không có KN1, KN2, KN3, KN4, KN5
  • Thống kê mô tả các nhân tố trong mô hình:
    • Chuẩn mực chủ quan (Mean = 3,70): Đạt điểm trung bình cao nhất. Trong đó, biến CM2 ("Bạn bè luôn ủng hộ") đạt điểm cao nhất ($3,80$), còn CM1 ("Gia đình luôn ủng hộ") đạt điểm thấp nhất ($3,64$).
    • Thái độ khởi nghiệp (Mean = 3,52): Biến TD5 ("Cảm thấy nhiệt huyết khi làm việc với đồng nghiệp sáng tạo") đạt giá trị cao nhất ($3,75$); biến TD3 ("Thà làm chủ hơn làm thuê ổn định") có giá trị thấp nhất ($3,32$).
    • Năng lực bản thân (Mean = 3,39): Biến NL1 ("Cố gắng giải quyết vấn đề khó khăn") đạt điểm cao nhất ($3,49$); biến NL2 ("Tự tin xử lý tình huống bất ngờ") đạt thấp nhất ($3,20$).
    • Nhận thức hành vi (Mean = 3,26): Biến NT4 ("Người khởi nghiệp được xã hội đánh giá cao") đạt $3,41$; biến NT2 ("Có đủ kiến thức và kỹ năng để khởi nghiệp") bị đánh giá thấp nhất ở mức $2,99$.

CHƯƠNG 3. Giải pháp nâng cao các yếu tố tác động đến ý định khởi nghiệp ngành nhà hàng - khách sạn của sinh viên khoa Du lịch Đại học Thăng Long

Trên cơ sở kết quả phân tích dữ liệu, chương này trình bày định hướng phát triển và đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Nhóm giải pháp nâng cao kiến thức khởi nghiệp: Đổi mới chương trình giảng dạy theo hướng gắn liền thực tế ngành F&B và khách sạn; tổ chức các buổi tọa đàm, giao lưu định kỳ với các cựu sinh viên và doanh nhân khởi nghiệp thành công; đưa các học phần kỹ năng xây dựng kế hoạch tài chính, quản trị rủi ro vào chương trình chính khóa.
  • Nhóm giải pháp nâng cao năng lực bản thân: Xây dựng môi trường rèn luyện kỹ năng mềm, xử lý tình huống phát sinh trong môi trường dịch vụ; tăng cường các hoạt động trải nghiệm thực hành nghề nghiệp có tính ứng dụng cao; tạo cơ chế hỗ trợ tâm lý và định hướng nghề nghiệp giúp sinh viên giảm bớt tâm lý e ngại thất bại.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã định lượng hóa mức độ sẵn sàng và đánh giá của sinh viên khoa Du lịch đối với hoạt động khởi nghiệp trong lĩnh vực nhà hàng – khách sạn:

  1. Kiểm định mô hình đo lường: Xác nhận 6 nhóm nhân tố (Thái độ khởi nghiệp, Chuẩn mực chủ quan, Nhận thức hành vi, Năng lực bản thân, Kiến thức khởi nghiệp, Trải nghiệm thực tập) đều đạt chuẩn về độ tin cậy sau khi loại bỏ 2 biến quan sát không tương thích (NT5 và TN5).
  2. Thực trạng nhận thức của sinh viên:
    • Sự ủng hộ từ môi trường xung quanh (Chuẩn mực chủ quan, Mean $= 3,70$) và bạn bè ($3,80$) là điểm tựa tâm lý lớn nhất thúc đẩy sinh viên.
    • Sinh viên có sự nhiệt huyết cao với môi trường làm việc sáng tạo (TD5 $= 3,75$), tuy nhiên mức độ tự tin về việc có đầy đủ kiến thức và kỹ năng khởi nghiệp còn hạn chế (NT2 $= 2,99$ – dưới mức trung bình).
    • Khả năng xử lý các tình huống bất ngờ trong kinh doanh thực tế vẫn là điểm yếu lớn nhất trong năng lực tự nhận thức của sinh viên (NL2 $= 3,20$).

Đóng góp thực tiễn và học thuật

  • Về mặt học thuật: Kiểm định thành công mô hình tích hợp giữa lý thuyết TPB của Ajzen (1991), lý thuyết Năng lực bản thân của Bandura (2011) và khung mở rộng của Koe (2012) trên đối tượng sinh viên chuyên ngành Du lịch – Lữ hành tại một trường đại học ngoài công lập ở Việt Nam.
  • Về mặt ứng dụng: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm cho Ban chủ nhiệm Khoa Du lịch và Lãnh đạo Trường Đại học Thăng Long trong việc đánh giá nhu cầu khởi nghiệp của sinh viên; làm căn cứ điều chỉnh các học phần thực hành, chương trình thực tập và cơ chế kết nối với mạng lưới doanh nghiệp lưu trú – ẩm thực.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế cụ thể dựa trên phạm vi triển khai:

  1. Phạm vi khảo sát: Nghiên cứu chỉ thực hiện trên đối tượng sinh viên Khoa Du lịch Trường Đại học Thăng Long tại Hà Nội, chưa mở rộng so sánh đối chiếu với các trường đại học công lập hoặc các cơ sở đào tạo du lịch ở các vùng miền khác.
  2. Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu định mức phi ngẫu nhiên ($N = 200$), phần nào làm giảm khả năng khái quát hóa kết quả cho toàn bộ sinh viên ngành du lịch trên cả nước.
  3. Biến số nghiên cứu: Một số biến quan sát ban đầu chưa đạt độ tương quan biến – tổng (NT5, TN5) phải bị loại bỏ, cho thấy sự cần thiết phải hiệu chỉnh câu từ của bảng hỏi cho sát hơn với ngữ cảnh kinh doanh dịch vụ ẩm thực và khách sạn tại Việt Nam.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu sang nhiều trường đại học đào tạo ngành du lịch – khách sạn; áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất; bổ sung các biến điều tiết như giới tính, nền tảng kinh doanh của gia đình, nguồn vốn tiếp cận hoặc chính sách hỗ trợ tài chính từ trường học.


Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho các đối tượng và mục đích nghiên cứu sau:

  • Sinh viên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch – Lữ hành, Quản trị Khách sạn: Tham khảo khung thang đo chuẩn Likert 5 mức độ và hệ thống câu hỏi khảo sát về ý định kinh doanh F&B và dịch vụ lưu trú.
  • Người thực hiện nghiên cứu định lượng ứng dụng mô hình TPB: Tham khảo quy trình phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha, kỹ thuật xử lý loại biến không đạt yêu cầu và phương pháp hiệu chỉnh mô hình trên phần mềm SPSS.
  • Cán bộ quản lý đào tạo và giảng viên khối ngành Du lịch: Tham khảo các số liệu đánh giá về khoảng trống kỹ năng thực tế (như kiến thức chuẩn bị tài chính, kỹ năng xử lý tình huống bất ngờ) để thiết kế các chương trình đào tạo khởi nghiệp và kế hoạch thực tập doanh nghiệp phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu khảo sát của khóa luận được phân bổ theo giới tính và năm học như thế nào?

Mẫu nghiên cứu gồm 200 sinh viên hợp lệ:

  • Về giới tính: 129 sinh viên nam (chiếm 64,5%) và 71 sinh viên nữ (chiếm 35,5%).
  • Về năm học: Sinh viên năm tư chiếm tỷ lệ cao nhất với 51,0% (102 sinh viên), tiếp theo là năm ba với 24,5% (49 sinh viên), trên năm tư chiếm 19,0% (38 sinh viên) và năm hai chiếm 5,5% (11 sinh viên).

2. Những biến quan sát nào bị loại bỏ trong quá trình kiểm định thang đo Cronbach's Alpha?

Có 2 biến quan sát bị loại bỏ do có hệ số tương quan biến – tổng nhỏ hơn 0,30:

  • Biến NT5 thuộc thang đo Nhận thức hành vi: "Tôi biết phải tìm được sự hỗ trợ từ đâu khi tiến hành khởi nghiệp" (hệ số tương quan biến – tổng là $0,23$).
  • Biến TN5 thuộc thang đo Trải nghiệm thực tập: "Tôi nghĩ thực tập có thể ảnh hưởng đến mục tiêu kinh doanh của tôi" (hệ số tương quan biến – tổng là $0,23$).

3. Biến quan sát nào được sinh viên đánh giá cao nhất và thấp nhất trong thang đo Chuẩn mực chủ quan?

Trong thang đo Chuẩn mực chủ quan (Mean $= 3,70$):

  • Biến được đánh giá cao nhất là CM2 ("Tôi tin rằng bạn bè luôn ủng hộ tôi khởi nghiệp") với điểm trung bình đạt $3,80$.
  • Biến được đánh giá thấp nhất là CM1 ("Tôi tin rằng gia đình luôn ủng hộ tôi khởi nghiệp") với điểm trung bình đạt $3,64$.

4. Khóa luận sử dụng các khung lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?

Khóa luận tích hợp 3 khung lý thuyết:

  • Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991).
  • Lý thuyết Năng lực bản thân (Self-Efficacy) của Bandura (2011).
  • Khung mô hình mở rộng về kiến thức khởi nghiệp và trải nghiệm thực tập của Koe (2012).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Ngọc Linh đã hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình các yếu tố tác động đến ý định khởi nghiệp ngành nhà hàng – khách sạn của 200 sinh viên Khoa Du lịch Trường Đại học Thăng Long. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố Chuẩn mực chủ quan, Thái độ khởi nghiệp, Năng lực bản thân, Nhận thức hành vi, Kiến thức khởi nghiệp và Trải nghiệm thực tập đều có ý nghĩa quan trọng trong việc định hình ý định khởi sự kinh doanh của sinh viên. Công trình cung cấp bức tranh thực nghiệm rõ nét về mức độ tự tin và những thiếu hụt kỹ năng của người học, tạo cơ sở thực tiễn để nhà trường và khoa chuyên môn hoàn thiện chương trình đào tạo theo hướng tăng cường trải nghiệm ứng dụng thực tế.