Báo Cáo Tổng Kết Nghiên Cứu Về Sự Hài Lòng Của Khách Hàng Đối Với Sản Phẩm Trà Phúc Long

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu về các yếu tố quyết định đến sự hài lòng của khách hàng về sản phẩm trà phúc long, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về

Người đăng

Ẩn danh
69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI

1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu

1.2. Tính cấp thiết của đề tài

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.6.1. Đối tượng nghiên cứu

1.6.2. Phạm vi nghiên cứu

1.7. Kết cấu nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ LÝ LUẬN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

2.1. Khái niệm về Marketing

2.2. Khái quát về Marketing Mix

2.3. Khái niệm về sự hài lòng

2.4. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3. CHƯƠNG 3: CÁC KẾT QUẢ PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG VỀ CÁC YẾU TỐ QUYẾT ĐỊNH ĐẾN SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG VỀ SẢN PHẨM TRÀ PHÚC LONG TẠI ĐỊA BÀN HÀ NỘI

3.1. Đánh giá tổng quan về thị trường Việt Nam

3.1.1. Môi trường

3.1.2. Thị trường

3.2. Đánh giá tổng quan về tình hình tổng quan về sử dụng trà của người tiêu dùng ở Việt Nam và thế giới

3.2.1. Trên thế giới

3.2.2. Tại Việt Nam

3.3. Tổng quan về doanh nghiệp và thực trạng tiêu thụ sản phẩm trà Phúc Long

3.4. Kết quả khảo sát

3.4.1. Phân tích thống kê mô tả

3.4.2. Kiểm định Cronbach’s Alpha

3.4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.4.4. Phân tích tương quan Pearson

3.4.5. Phân tích hồi quy

4. CHƯƠNG 4: CÁC KẾT LUẬN, KIẾN NGHỊ VÀ ĐỀ XUẤT VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

4.1. Các kết luận và phát hiện qua nghiên cứu

4.1.1. Phát hiện qua nghiên cứu

4.1.2. Những đóng góp mới của đề tài và khả năng ứng dụng của kết quả nghiên cứu

4.1.2.1. Những đóng góp mới của đề tài nghiên cứu
4.1.2.2. Khả năng ứng dụng (ý nghĩa) của kết quả nghiên cứu

4.2. Các đề xuất chính sách, giải pháp về vấn đề nghiên cứu

4.2.1. Chính sách sản phẩm ( Product )

4.2.2. Chính sách giá ( Price )

4.2.3. Chính sách quy trình và con người ( Process and People )

4.2.4. Chính sách cơ sở vật chất ( Physical Evidence )

4.3. Những hạn chế nghiên cứu và vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu

4.3.1. Những hạn chế của nghiên cứu

4.3.2. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC: CÂU HỎI KHẢO SÁT

Tóm tắt

I. Giải Mã Sự Hài Lòng Của Khách Hàng Về Trà Phúc Long

Trong bối cảnh thị trường F&B Việt Nam ngày càng cạnh tranh gay gắt, việc nghiên cứu các yếu tố quyết định đến sự hài lòng của khách hàng không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Phúc Long, một thương hiệu trà và cà phê với lịch sử hơn 50 năm, đã xây dựng được một vị thế vững chắc trong lòng người tiêu dùng. Tuy nhiên, để duy trì lợi thế cạnh tranh trước các đối thủ lớn như Highlands Coffee hay The Coffee House, việc thấu hiểu sâu sắc các yếu tố tác động đến trải nghiệm khách hàng Phúc Long là nhiệm vụ chiến lược. Sự hài lòng không chỉ là thước đo thành công của sản phẩm mà còn là nền tảng xây dựng lòng trung thành của khách hàng, yếu tố quyết định đến ý định mua lại và sự tăng trưởng bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích một cách hệ thống các thành phần trong chiến lược Marketing Mix (7P) để xác định mức độ ảnh hưởng của chúng. Các yếu tố từ chất lượng sản phẩm F&B, giá cả, địa điểm, xúc tiến, con người, quy trình cho đến cơ sở vật chất đều được xem xét kỹ lưỡng. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp một bức tranh toàn cảnh, dựa trên phân tích dữ liệu khách hàng thực tế, giúp Phúc Long nhận diện các điểm mạnh cần phát huy và các khía cạnh cần cải thiện để không ngừng nâng cao sự hài lòng, qua đó củng cố hình ảnh thương hiệu Phúc Long trên thị trường.

1.1. Bối cảnh thị trường F B và hình ảnh thương hiệu Phúc Long

Thị trường F&B Việt Nam, đặc biệt là ngành hàng trà và cà phê, đang chứng kiến sự bão hòa với sự xuất hiện liên tục của các thương hiệu mới. Để đứng vững, các doanh nghiệp phải tạo ra sự khác biệt. Hình ảnh thương hiệu Phúc Long được định vị là một thương hiệu trà đậm vị truyền thống, chất lượng cao, nhắm đến tệp khách hàng đa dạng từ sinh viên đến nhân viên văn phòng. Theo báo cáo của Masan, doanh thu của Phúc Long đã đạt 1.579 tỷ đồng vào năm 2022, cho thấy sức hút mạnh mẽ. Tuy nhiên, sự cạnh tranh không chỉ đến từ các chuỗi lớn mà còn từ các cửa hàng nhỏ lẻ, độc lập. Do đó, việc duy trì và nâng cao sự hài lòng trở thành chìa khóa để giữ chân khách hàng hiện tại và thu hút khách hàng mới.

1.2. Vai trò cốt lõi của trải nghiệm khách hàng trong cạnh tranh

Trải nghiệm khách hàng là tổng hợp tất cả những tương tác của khách hàng với thương hiệu trong suốt hành trình mua sắm. Một trải nghiệm khách hàng Phúc Long tích cực, từ lúc tìm kiếm thông tin, đến cửa hàng, đặt món, thưởng thức và dịch vụ sau bán hàng, sẽ trực tiếp tạo ra sự hài lòng. Theo Philip Kotler, việc giữ chân một khách hàng cũ hiệu quả hơn nhiều so với việc tìm kiếm một khách hàng mới. Do đó, đầu tư vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ Phúc Long và mọi điểm chạm với khách hàng là một chiến lược kinh doanh khôn ngoan, giúp tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững và thúc đẩy marketing truyền miệng hiệu quả.

II. Các Yếu Tố Quyết Định Sự Hài Lòng Khách Hàng Phúc Long

Để xác định các yếu tố quyết định đến sự hài lòng của khách hàng về sản phẩm trà Phúc Long, nghiên cứu đã xây dựng một mô hình dựa trên nền tảng lý thuyết Marketing hỗn hợp mở rộng (7P). Mô hình này bao gồm bảy nhân tố chính: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Địa điểm (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process), và Cơ sở vật chất (Physical Evidence). Mỗi nhân tố này được cho là có tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến cảm nhận và đánh giá tổng thể của người tiêu dùng. Để kiểm định mô hình, một cuộc khảo sát mức độ hài lòng đã được tiến hành trên quy mô 180 khách hàng tại Hà Nội. Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp sử dụng bảng câu hỏi trực tuyến với thang đo Likert 5 mức độ, cho phép lượng hóa các quan điểm trừu tượng. Dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS 25, thông qua các kỹ thuật thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA). Quá trình này giúp xác thực các thang đo, loại bỏ các biến không phù hợp và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa, tạo tiền đề vững chắc cho các phân tích sâu hơn như tương quan và hồi quy.

2.1. Giới thiệu mô hình nghiên cứu Marketing Mix 7P đề xuất

Nghiên cứu áp dụng mô hình Marketing Mix 7P, một khung lý thuyết toàn diện cho ngành dịch vụ. Các giả thuyết ban đầu được đặt ra: (H1) Sản phẩm có ảnh hưởng tích cực; (H2) Giá cả có ảnh hưởng tích cực; (H3) Địa điểm thuận tiện ảnh hưởng tích cực; (H4) Hoạt động xúc tiến hiệu quả ảnh hưởng tích cực; (H5) Yếu tố con người chuyên nghiệp ảnh hưởng tích cực; (H6) Cơ sở vật chất hấp dẫn ảnh hưởng tích cực; và (H7) Quy trình phục vụ nhanh chóng ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của khách hàng. Đây là cơ sở để thiết kế bảng hỏi và kiểm định các mối quan hệ.

2.2. Phương pháp khảo sát mức độ hài lòng của 180 khách hàng

Một cuộc khảo sát mức độ hài lòng được thực hiện với 180 người tiêu dùng đã từng sử dụng sản phẩm trà Phúc Long tại Hà Nội. Mẫu khảo sát chủ yếu là nữ (57.2%) và tập trung ở nhóm tuổi 18-24 (87.8%), phản ánh đúng tệp khách hàng chính của thương hiệu. Dữ liệu được thu thập qua Google Forms và sau đó được làm sạch, mã hóa để chuẩn bị cho quá trình phân tích dữ liệu khách hàng. Việc sử dụng thang đo Likert giúp lượng hóa các đánh giá, từ đó áp dụng các phương pháp phân tích thống kê để rút ra kết luận khoa học và khách quan.

III. Bí Quyết Giữ Chân Khách Hàng Yếu Tố Con Người Quy Trình

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là sự tác động mạnh mẽ của hai yếu tố Con người và Quy trình đến sự hài lòng của khách hàng. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho thấy các biến quan sát thuộc hai nhóm này hội tụ thành một nhân tố duy nhất, được đặt tên là 'Quy trình và Con người'. Trong phân tích hồi quy, nhân tố này có hệ số Beta chuẩn hóa cao nhất (β = 0.381), khẳng định đây là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất đến sự hài lòng chung. Điều này cho thấy khách hàng không chỉ đánh giá trà Phúc Long dựa trên sản phẩm mà còn đặc biệt quan tâm đến chất lượng dịch vụ Phúc Long. Thái độ nhân viên phục vụ, từ sự chu đáo, chuyên nghiệp đến khả năng xử lý tình huống linh hoạt, đóng vai trò then chốt. Bên cạnh đó, một quy trình phục vụ được tối ưu hóa, từ lúc gọi món nhanh chóng, thanh toán tiện lợi (với các ứng dụng điện tử) đến thời gian chờ đợi hợp lý, đều góp phần tạo nên một trải nghiệm khách hàng Phúc Long liền mạch và tích cực. Phát hiện này nhấn mạnh rằng, trong ngành F&B, sản phẩm tốt là điều kiện cần nhưng dịch vụ xuất sắc mới là điều kiện đủ để tạo dựng lòng trung thành của khách hàng.

3.1. Tác động của thái độ nhân viên phục vụ đến sự hài lòng

Thái độ nhân viên phục vụ được xem là bộ mặt của thương hiệu. Một nhân viên thân thiện, được đào tạo bài bản, lắng nghe và phản hồi tích cực với khách hàng sẽ tạo ra một ấn tượng mạnh mẽ. Nghiên cứu chỉ ra rằng các yếu tố như 'Thái độ phục vụ chu đáo' (Mean = 4.01) và 'Kỹ năng giao tiếp chuyên nghiệp' được khách hàng đánh giá cao. Việc đầu tư vào đào tạo nhân sự không chỉ là chi phí mà là một khoản đầu tư trực tiếp vào sự hài lòng và giữ chân khách hàng.

3.2. Tầm quan trọng của quy trình đặt hàng và thanh toán

Quy trình phục vụ hiệu quả giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi và tăng sự tiện lợi. Khách hàng đặc biệt đánh giá cao yếu tố 'Quy trình thanh toán dễ dàng, thuận tiện với các app điện tử' (Mean = 4.07). Trong thời đại số, việc tích hợp các phương thức thanh toán không tiền mặt và tối ưu hóa quy trình đặt hàng (cả tại quầy và trực tuyến) là một yếu tố bắt buộc để cải thiện chất lượng dịch vụ Phúc Long và đáp ứng kỳ vọng của người tiêu dùng hiện đại.

IV. Top 3 Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Hài Lòng Về Trà Phúc Long

Bên cạnh nhân tố 'Quy trình và Con người', nghiên cứu cũng xác định ba yếu tố quan trọng khác có tác động đáng kể đến sự hài lòng. Yếu tố Cơ sở vật chất (β = 0.198) đứng ở vị trí thứ hai, cho thấy không gian quán cà phê đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra trải nghiệm tổng thể. Một không gian được bày trí đẹp mắt, sạch sẽ và thoải mái không chỉ là nơi để thưởng thức đồ uống mà còn là nơi gặp gỡ, làm việc và thư giãn. Tiếp theo là yếu tố Sản phẩm (β = 0.185), khẳng định vai trò cốt lõi của chất lượng sản phẩm F&B. Hương vị trà đậm đà, menu đa dạng và thông tin nguồn gốc rõ ràng là những gì khách hàng mong đợi và đánh giá cao. Cuối cùng, yếu tố Giá cả (β = 0.157) cũng có ảnh hưởng, cho thấy giá trị cảm nhận của khách hàng phải tương xứng với số tiền họ bỏ ra. Mặc dù không phải là yếu tố mạnh nhất, một chính sách giá hợp lý, cạnh tranh và phản ánh đúng chất lượng sẽ góp phần củng cố sự hài lòng. Những yếu tố này cùng nhau tạo thành bộ khung quyết định đến cảm nhận của khách hàng khi lựa chọn sản phẩm trà Phúc Long.

4.1. Phân tích chất lượng sản phẩm F B và sự đa dạng menu

Chất lượng sản phẩm F&B là nền tảng của mọi thương hiệu đồ uống. Khách hàng đánh giá rất cao việc 'Sản phẩm đầy đủ thông tin, nguồn gốc rõ ràng' (Mean = 4.26). Điều này cho thấy xu hướng tiêu dùng thông thái, quan tâm đến sức khỏe. Ngoài ra, hương vị đậm đà đặc trưng và một menu đa dạng cũng giúp Phúc Long thu hút và giữ chân nhiều đối tượng khách hàng khác nhau. Việc liên tục cải tiến và đảm bảo chất lượng đồng đều là yếu tố sống còn.

4.2. Mối liên hệ giữa giá trị cảm nhận của khách hàng và giá cả

Giá trị cảm nhận của khách hàng là sự cân bằng giữa lợi ích nhận được (chất lượng sản phẩm, dịch vụ, không gian) và chi phí bỏ ra. Kết quả cho thấy khách hàng đồng ý rằng 'Giá cả phản ánh đúng chất lượng của sản phẩm' (Mean = 3.82). Phúc Long cần duy trì sự cân bằng này. Các chương trình khuyến mãi hay combo sản phẩm có thể làm tăng giá trị cảm nhận, nhưng chất lượng cốt lõi phải luôn được đảm bảo để mức giá đưa ra là hợp lý trong mắt người tiêu dùng.

4.3. Đánh giá vai trò của không gian quán cà phê và tiện ích

Yếu tố cơ sở vật chất, đặc biệt là không gian quán cà phê, có tác động mạnh mẽ đến trải nghiệm. Một không gian 'được bày trí đẹp, bắt mắt' (Mean = 4.10) và 'tạo cảm giác thoải mái' (Mean = 4.04) sẽ khuyến khích khách hàng ở lại lâu hơn và quay trở lại. Việc đầu tư vào thiết kế, đảm bảo vệ sinh và cung cấp các tiện ích như wifi mạnh, chỗ để xe an toàn là những điểm cộng lớn, giúp nâng cao sự hài lòng một cách rõ rệt.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Yếu Tố Quyết Định Ý Định Mua Lại

Kết quả cuối cùng của nghiên cứu các yếu tố quyết định đến sự hài lòng của khách hàng được thể hiện rõ qua mô hình hồi quy tuyến tính. Mô hình này giải thích được 61.7% (Adjusted R Square = 0.617) sự biến thiên của biến 'Sự hài lòng', cho thấy các yếu tố được lựa chọn có khả năng giải thích tốt. Phân tích sâu hơn cho thấy bốn nhân tố có ý nghĩa thống kê (Sig. < 0.05) và tác động cùng chiều đến sự hài lòng bao gồm: Quy trình và Con người, Cơ sở vật chất, Sản phẩm và Giá cả. Mức độ hài lòng cao sẽ trực tiếp dẫn đến ý định mua lại và hành vi giới thiệu sản phẩm cho người khác. Đáng chú ý, hai yếu tố ban đầu trong mô hình 7P là Địa điểm (Place) và Xúc tiến (Promotion) lại không có ý nghĩa thống kê trong mô hình hồi quy cuối cùng (Sig. > 0.05). Điều này không có nghĩa chúng không quan trọng, nhưng trong bối cảnh nghiên cứu này, tác động của chúng bị lu mờ bởi các yếu tố khác. Có thể khách hàng của Phúc Long ưu tiên chất lượng dịch vụ và sản phẩm hơn là một vị trí cực kỳ thuận tiện hay các chương trình giảm giá.

5.1. Phân tích dữ liệu khách hàng qua mô hình hồi quy tuyến tính

Phương trình hồi quy cuối cùng là: Sự hài lòng = 0.381(Quy trình và Con người) + 0.198(Cơ sở vật chất) + 0.185*(Sản phẩm) + 0.157*(Giá cả)**. Việc phân tích dữ liệu khách hàng bằng mô hình này cho phép các nhà quản trị của Phúc Long định lượng được mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Từ đó, họ có thể phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả, ưu tiên cải thiện những khía cạnh có tác động lớn nhất đến sự hài lòng, chẳng hạn như đào tạo nhân viên và tối ưu hóa quy trình phục vụ.

5.2. Các yếu tố ít ảnh hưởng Địa điểm và hoạt động xúc tiến

Kết quả cho thấy Địa điểm (Sig. = 0.899) và Xúc tiến (Sig. = 0.226) không phải là các yếu tố quyết định chính đến sự hài lòng trong mẫu khảo sát này. Lý giải cho điều này có thể là do mạng lưới cửa hàng của Phúc Long đã khá dày đặc ở các khu vực trung tâm, làm giảm tầm quan trọng của yếu tố vị trí. Đối với xúc tiến, khách hàng có thể coi trọng chất lượng ổn định hơn là các chương trình giảm giá nhất thời. Đây là một phát hiện thú vị, gợi ý rằng chiến lược marketing Phúc Long nên tập trung vào giá trị cốt lõi thay vì chỉ chạy theo các cuộc chiến về giá.

VI. Hướng Dẫn Tối Ưu Trải Nghiệm Khách Hàng Tại Phúc Long

Dựa trên các kết quả phân tích, một số đề xuất chiến lược có thể được đưa ra nhằm tối ưu trải nghiệm khách hàng Phúc Long. Thương hiệu cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào yếu tố 'Quy trình và Con người'. Điều này bao gồm việc xây dựng các chương trình đào tạo nhân viên định kỳ, tập trung vào kỹ năng mềm và xử lý khủng hoảng, đồng thời áp dụng công nghệ để tự động hóa và đơn giản hóa quy trình đặt hàng, thanh toán. Đối với Cơ sở vật chất, cần duy trì việc nâng cấp không gian cửa hàng theo xu hướng, đảm bảo sự thoải mái và tiện nghi. Về Sản phẩm, việc nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới cần đi đôi với việc lắng nghe phản hồi của khách hàng để cải tiến hương vị. Cuối cùng, các chính sách giá cần được xây dựng một cách linh hoạt, có thể thông qua các chương trình thành viên để tăng giá trị cảm nhận của khách hàng. Bằng cách tập trung vào bốn yếu tố cốt lõi này, Phúc Long không chỉ nâng cao được sự hài lòng trước mắt mà còn xây dựng được nền tảng vững chắc cho lòng trung thành của khách hàng trong dài hạn, đảm bảo vị thế dẫn đầu trên thị trường.

6.1. Đề xuất chiến lược marketing phúc long dựa trên kết quả

Một chiến lược marketing Phúc Long hiệu quả nên tập trung vào việc truyền thông những giá trị cốt lõi mà khách hàng đánh giá cao: chất lượng dịch vụ chuyên nghiệp, không gian trải nghiệm độc đáo và hương vị sản phẩm đặc trưng. Thay vì chỉ quảng cáo về các chương trình giảm giá, các chiến dịch nên kể câu chuyện về con người Phúc Long, về quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Việc sử dụng các KOLs/KOCs để đánh giá trà Phúc Long một cách chân thực về trải nghiệm dịch vụ cũng là một hướng đi hiệu quả.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai và xây dựng lòng trung thành

Nghiên cứu này mở ra các hướng đi mới. Các nghiên cứu trong tương lai có thể đào sâu hơn vào mối quan hệ giữa sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng, hoặc thực hiện so sánh Phúc Long và Highlands Coffee trên cùng một mô hình để tìm ra lợi thế cạnh tranh của mỗi bên. Việc xây dựng một chương trình khách hàng thân thiết hiệu quả, cá nhân hóa ưu đãi dựa trên lịch sử mua hàng, là bước đi tiếp theo để biến sự hài lòng thành lòng trung thành bền vững, tạo ra một cộng đồng khách hàng yêu mến thương hiệu.

10/07/2025
Nghiên cứu về các yếu tố quyết định đến sự hài lòng của khách hàng về sản phẩm trà phúc long

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu đề tài Chương 2: Một số vấn đề lý luận về Chương 3: Các kết quả phân tích thự lòng của khách hàng về sản phẩm trà Phúc Chương 4: Các kết luận, kiến nghị v 15 CHƯƠNG 2: MỘT SỐ LÝ LUẬN VỀ ĐỀ Ứ 2. Khái niệm về Marketing Trong thời đại hiện nay, marketing là một trong những nhân tố quan trọng góp phần tạo lên thành công đối với một doanh nghiệp, nó là một yếu tố không thể thiếu trong kinh doanh. Tùy theo từng quan điểm và góc độ nhìn nhận khác nhau mà có những định nghĩa khác nhau về marketing nhưng về bản chất của chúng thì không thay đổi. Có một số định nghĩa về marketing như sau: Theo Philip Kotler: “Marketing là khoa học và nghệ thuật khám phá, sáng tạo và cung cấp giá trị nhằm thỏa mãn nhu cầu của thị trường mục tiêu với lợi nhuận.

Marketing xác định các nhu cầu và mong muốn chưa được đáp ứng. Nó xác định, đo lường và định lượng quy mô của thị trường đã xác định và tiềm năng lợi nhuận. Nó xác định phân khúc nào công ty có khả năng phục vụ tốt nhất và nó thiết kế và quảng bá các sản phẩm và dịch vụ phù hợp” Viện Marketing Anh quốc US-UK Chartered Institute of Marketing: “Marketing là quá trình tổ chức và quản lý toàn bộ các hoạt động sản xuất kinh doanh từ việc phát hiện ra nhu cầu thực sự của người tiêu dùng về một mặt hàng cụ thể đến việc sản xuất và đưa hàng hóa đó đến người tiêu dùng cuối cùng nhằm đảm bảo cho công ty thu được lợi nhuận như dự kiến” Theo góc độ doanh nghiệp “Marketing là chức năng quản lý công ty trong việc duy trì và tổ chức các hoạt động kinh doanh, từ việc phát hiện và biến mong muốn của khách hàng thành nhu cầu thực sự của một sản phẩm, dịch vụ cụ thể” Tóm lại marketing là hoạt động của doanh nghiệp nhằm đáp ứng, thỏa mãn, gợi mở nhu cầu của người tiêu dùng trên thị trường để đạt được mục tiêu của doanh nghiệp. Khái quát về Marketing Mix Theo Kotler and Armstrong (2010), “marketing mix là tập hợp những công cụ marketing mà công ty sử dụng để theo đuổi những mục tiêu của mình trên thị trường 16 mục tiêu”.

Năm 1948, giáo sư marketing Neil Borden tại đại học Harvard đã đưa ra khái niệm đầu tiên về Marketing mix. Sau đó Marketing Mix đã được E. Jerome McCarthy (1960) khái quát bao gồm 4 yếu tố đó là sản phẩm (product), giá cả (price), địa điểm (place) và khuyến mại (promotion) còn được gọi là 4P hay marketing truyền thống dành cho sản phẩm hữu hình. Theo Kristian Möller (2006), Marketing 4P còn là mô hình đơn giản, chưa xem xét mối quan hệ tác động qua lại giữa khách và doanh nghiệp, chưa đề cập đến những tác động của môi trường bên ngoài.

Khi xã hội ngày càng phát triển, yêu cầu của khách hàng ngày càng khắt khe và phức tạp hơn, điều đó cũng dẫn đến phải mở rộng mô hình Marketing truyền thống. Marketing mix đã được Boom and Bitner (1981) bổ sung thêm các yếu tố là con người (people), quy trình (process) và phương tiện hữu hình (physical evidence). Theo Kent and Brown (2006), trong ngành dịch vụ, marketing 7P mang tính toàn diện, chi tiết và phù hợp vì nó xem xét đến môi trường bên trong và bên ngoài doanh nghiệp. Nó đã được sử dụng trong rất nhiều đề tài nghiên cứu trên thế giới về ngành ăn uống (Iffatul ulfah và cộng sự, 2016).

Dựa trên ưu điểm của mô hình Marketing mix 7P, nhóm tác giả nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng về sản phẩm trà của Phúc Long Coffee and Tea. - Sản phẩm (Product) Theo Kotler and Armstrong (2009): "Sản phẩm là bất cứ thứ gì có thể được cung cấp cho thị trường để thu hút sự chú ý, mua sắm, sử dụng hoặc tiêu thụ và có thể đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn." Các quyết định về sản phẩm bao gồm sự đa dạng của sản phẩm, chất lượng, thi ết kế, chức năng, thương hiệu, bao bì, kích cỡ, dịch vụ, bảo hành và trả lại. Nó có lẽ là thành phần quan trọng nhất trong marketing mix vì các thuộc tính của sản phẩm mang lại lợi ích làm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của khách hàng (Chelliah và cộng sự, 2013). Qua marketing mix, doanh nghiệp có thể đưa các đặc điểm độc đáo, mới lạ về sản phẩm đối với các sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.

- Giá cả (Price) Theo Kotler (2010): “Giá là số tiền được tính cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc tổng giá trị mà người tiêu dùng đổi lấy lợi ích của việc có hoặc sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ đó”. Giá cả là một trong những yếu tố quyết định đến sự hài lòng của khách hàng trong ngành thực phẩm và đồ uống (Suci Ayu Sudaria và cộng sự, 2019) và khách 17 hàng mua sản phẩm hay dịch vụ thường dựa trên giá cả của sản phẩm hơn là các thuộc tính sản phẩm đó (Peter and Donnely, 2007). Vì vậy có thể nói rằng, giá cả là yếu tố quan trọng tác động đến ý định khi mua hàng hóa hay dịch vụ của khách hàng. - Địa điểm (Place) Theo Kotler and Armstrong (2010), “Địa điểm là một tập hợp các tổ chức phụ thuộc lẫn nhau phục vụ cho quá trình sản xuất sản phẩm phục vụ người tiêu dùng”.

Trong marketing mix, địa điểm hay còn được gọi là phân phối (Place). Địa điểm hay phân phối chính trong marketing mix chính là mang sản phẩm đến tay của khách hàng, cũng có thể nói địa điểm đó giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm hoặc tiếp cận đối với sản phẩm. Các doanh nghiệp, thương hiệu cần tìm hiểu địa điểm chiến lược cũng như nơi mà người có thể tìm thấy sản phẩm một cách dễ dàng (Paniandi và cộng sự, 2018). Theo Theo Kotler and Armstrong (2020) Việc xác định nơi thích hợp để khách hàng tiếp cận sản phẩm bao gồm các khía cạnh như sau: “Tiếp cận: Địa điểm có phương tiện đi lại, thuận tiện cho khách hàng tiếp cận điểm bán.

Khả năng hiển thị: Một nơi có thể được nhìn thấy từ đường chính và ở bên đường. Có đủ chỗ đậu xe: Để tăng sự an toàn và thoải mái của khách hàng tiềm năng. Môi trường: Khu vực xung quanh nơi hỗ trợ bán hàng”. - Xúc tiến (Promotion) Hoạt động xúc tiến luôn đi liền với hoạt động giới thiệu sản phẩm của doanh nghiệp và được thể hiện qua hoạt động quảng cáo và khuyến mại.

Định nghĩa đơn giản về xúc tiến chính là quản lý mối quan hệ đối với khách hàng vì lợi ích chung. Kotler and Armstrong (2010) cho rằng xúc tiến đã trở thành một yếu tố quan trọng trong marketing mix. Xúc tiến bao gồm các yếu tố như quảng cáo, bán hàng cá nhân, bán hàng đa cấp, quảng bá trực tuyến, quà tặng khuyến mãi và tương tác truyền thông để tạo ra sự quan tâm và thu hút khách hàng tiềm năng đến sản phẩm hoặc dịch vụ. Điều này bao gồm cả việc xây dựng và duy trì mối quan hệ với khách hàng thông qua các kênh truyền thông khác nhau để tăng cường nhận thức về thương hiệu, tạo ra sự quan tâm và tạo ra nhu cầu tiêu dùng.

Mục đích của xúc tiến là nhằm thu hút khách hàng mới bằng cách hứa hẹn những giá trị mà doanh nghiệp có và duy trì, phát triển người tiêu dùng bằng cách cung cấp giá trị và sự hài lòng. 18 - Con người (People) Theo Hartline and Ferrell (1996), yếu tố con người bao gồm tất cả các yếu tố liên quan đến nhân lực tham gia trong quá trình cung cấp dịch vụ, và do đó có ảnh hưởng đến nhận thức của khách hàng về chất lượng dịch vụ. Mặc dù nhiều doanh nghiệp khai thác tối đa hiệu quả ở mọi mặt, thường thay thế con người bằng các công nghệ nhưng ở một số ngành dịch vụ, yếu tố con người vẫn được coi là trung tâm của doanh nghiệp. Các hoạt động dịch vụ thường không thể tách rời con người, vì vậy con người có kỹ năng, thái độ tốt sẽ ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng và tăng cường tính hiện hữu của sản phẩm, dịch vụ (Reid and Bojanic, 2009).

- Cơ sở vật chất (Physical evidence) Cơ sở vật chất là một trong những yếu tố quan trọng có tác động lớn sự hài lòng của khách hàng trong ngành vụ đồ uống (Iffatul Ulfah, 2016). Cơ sở vật chất là môi trường cung cấp dịch vụ và hoạt động tương tác giữa nhân viên và khách hàng. Theo Bitner (1981), môi trường và cơ sở vật chất xung quanh có thể ảnh hưởng đến sự cảm nhận của khách về chất lượng của dịch vụ. Khách hàng có thể đánh giá chất lượng dịch vụ của doanh nghiệp thông qua cảm nhận trực tiếp về cơ sở vật chất và môi xung quanh, tác động đến sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ của doanh nghiệp.

- Quy trình (Process) Quy trình là các yếu tố liên quan đến quy trình phục vụ khách hàng. Theo Rodriguez (2013), quy trình sẽ đưa sản phẩm của doanh nghiệp cũng như khách hàng dễ dàng tiếp cận đến sản phẩm của doanh nghiệp hơn. Bao gồm như dịch vụ khách hàng, thủ tục đổi trả, thời gian phản hồi và quy trình thanh toán. Một doanh nghiệp có quy trình với mục tiêu hiệu quả, thì họ sẽ có được sự hài lòng của khách hàng và cả nhân sự.

Trong bài nghiên cứu, yếu tố này được thể hiện qua quá trình order sản phẩm, dịch vụ sau khi mua và quy trình thanh toán tại Phúc Long Coffee and Tea. Khái niệm về sự hài lòng Sự hài lòng của khách hàng luôn đóng một vai trò quan trọng đối với mọi tổ chức kinh doanh. Có thể nói việc đo lường sự hài lòng trong môi trường đầy sự cạnh tranh là một trong những điều phải làm của doanh nghiệp. Việc đem lại sự hài lòng sẽ mang lại 19 nhiều lợi ích đối với doanh nghiệp cũng như khách hàng, tổ chức.

Các doanh nghiệp muốn đáp ứng được mong đợi của khách thì cần phải sử dụng các công cụ marketing một cách hợp lý, hiệu quả (Emrah Cengiz Ph. Theo Kotler (2000): “Sự hài lòng như là một cảm giác hài lòng hoặc thất vọng của một người bằng kết quả của việc so sánh thực tế nhận được của sản phẩm (hay kết quả) trong mối liên hệ với những mong đợi của họ”. Vậy có nghĩa là mức độ hài lòng sẽ phục thuộc vào sự kỳ vọng và kết quả nhận mà khách hàng nhận được, nếu kết quả thực tế khách hàng nhận được thấp hơn kỳ vọng thì họ sẽ không hài lòng, nếu thực tế tương đương hoặc cao hơn kỳ vọng thì khách hàng sẽ hài lòng hoặc rất hài lòng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ