Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới hoạt động quản lý rừng cộng đồng tại kbttn thượng tiến kim bôi hòa bình

Nghiên cứu chuyên sâu các yếu tố tác động hoạt động quản lý rừng cộng đồng tại Khu Bảo tồn Thiên nhiên Thượng Tiến, Kim Bôi, Hòa Bình.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Một số khái niệm cơ bản

2. MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Giới hạn nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Phương pháp kế thừa

2.6. Phương pháp, công cụ thu thập số liệu tại hiện trường

3. ĐẶC ĐIỂM ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU BTTN THƯỢNG TIẾN

3.1. Giới thiệu về Khu Bảo tồn Thiên nhiên Thượng Tiến

3.2. Địa hình và thổ nhưỡng

3.3. Khí hậu và thủy văn

3.4. Nguồn nhân lực

3.5. Chức năng, nhiệm vụ khu bảo tồn

3.6. Về nhân lực và cơ sở vật chất

3.6.1. Về nhân lực

3.6.2. Về cơ sở vật chất

3.7. Về tài nguyên, giá trị của khu rừng

3.8. Về định hướng phát triển

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Hiện trạng TNR và rừng cộng đồng tại KBTTN Thượng Tiến – Kim Bôi – Hòa Bình

4.2. Đánh giá các hình thức quản lý rừng cộng đồng ở Khu BTTN Thượng Tiến

4.3. Đánh giá hiệu quả QLRCĐ của các thôn/ bản được giao rừng trong chương trình dự án thí điểm lâm nghiệp cộng đồng trên địa bàn Khu BTTN Thượng Tiến

4.4. Thực trạng quản lý rừng cộng đồng tại Khu BTTN Thượng Tiến

4.5. Các yếu tố ảnh hưởng đến công tác quản lý và bảo vệ rừng cộng đồng

4.6. Mối quan tâm của các bên liên quan đến công tác quản lý và bảo vệ rừng cộng đồng

4.7. Mức độ quan trọng của các bên liên quan đến công tác quản lý và bảo vệ rừng cộng đồng

4.8. Mức độ quan trọng của tài nguyên rừng đối với cộng đồng và hộ gia đình

4.9. Các giải pháp quản lý và bảo vệ rừng cộng đồng đang tồn tại ở Khu BTTN Thượng Tiến

4.10. Kinh nghiệm bản địa trong quản lý và bảo vệ rừng cộng đồng

4.11. Một số đề xuất nhằm quản lý rừng cộng đồng có hiệu quả ở Khu BTTN Thượng Tiến

4.11.1. Nhóm giải pháp về nhận thức

4.11.2. Nhóm giải pháp về thể chế, chính sách và tổ chức

4.11.3. Nhóm giải pháp về kỹ thuật

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá mô hình quản lý rừng cộng đồng tại KBTTN Thượng Tiến

Khu Bảo tồn Thiên nhiên (KBTTN) Thượng Tiến, huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình là một hệ sinh thái quan trọng, nơi lưu giữ giá trị bảo tồn đa dạng sinh học cao và đóng vai trò thiết yếu đối với đời sống người dân. Trong bối cảnh tài nguyên rừng suy giảm, mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng nổi lên như một giải pháp tiên tiến và bền vững. Mô hình này không chỉ trao quyền cho người dân địa phương mà còn phát huy tri thức bản địa, tạo ra sự gắn kết sâu sắc giữa cộng đồng và rừng. Hoạt động này được định nghĩa là việc bảo vệ, xây dựng và sử dụng rừng có sự tham gia điều hành bởi cộng đồng, bất kể rừng đó thuộc sở hữu của ai. Tại Thượng Tiến, các hình thức quản lý theo cộng đồng thôn/bản, dòng tộc, hoặc nhóm hộ đã tồn tại từ lâu đời và đang được chính thức hóa thông qua các chính sách của nhà nước. Nghiên cứu thực tế cho thấy, khi cộng đồng được xem là chủ thể thực sự, hiệu quả quản lý rừng tăng lên rõ rệt. Người dân chủ động hơn trong việc tuần tra, ngăn chặn các hành vi xâm hại, và áp dụng các biện pháp lâm sinh phù hợp. Điều này không chỉ giúp bảo vệ rừng cộng đồng một cách hiệu quả mà còn góp phần vào phát triển rừng bền vững, đảm bảo an ninh môi trường và cải thiện sinh kế cộng đồng địa phương.

1.1. Định nghĩa và bản chất quản lý rừng dựa vào cộng đồng

Theo định nghĩa của FAO, quản lý rừng cộng đồng (Community Forest Management - CFM) là một chuỗi các hoạt động gắn kết người dân với rừng, cây cối, và các sản phẩm từ rừng, cũng như việc phân chia lợi ích. Tại Việt Nam và cụ thể ở KBTTN Thượng Tiến, khái niệm này được hiểu là việc cộng đồng trở thành chủ thể quản lý hoặc tham gia quản lý và được chia sẻ lợi ích. Có 3 cấu phần cốt lõi: cộng đồng có quyền sử dụng rừng, tham gia tích cực vào quản lý, và tất cả các hộ đều có quyền quyết định các vấn đề liên quan đến bảo vệ và hưởng lợi. Đây là sự khác biệt cơ bản với mô hình rừng hộ gia đình, nơi quyền quyết định thuộc về cá nhân. Mô hình này công nhận vai trò trung tâm của cộng đồng, coi họ là những người quản lý hiệu quả nhất vì cuộc sống của họ gắn liền với tài nguyên rừng.

1.2. Vai trò của rừng đối với sinh kế cộng đồng địa phương

Đối với các cộng đồng dân tộc thiểu số tại vùng đệm KBTTN Thượng Tiến, rừng không chỉ là tài nguyên mà còn là không gian văn hóa và nguồn sống chủ yếu. Nghiên cứu tại đây chỉ ra rằng, thu nhập từ các hoạt động liên quan đến rừng chiếm một tỷ trọng đáng kể. Cụ thể, bảng 4.9 cho thấy thu nhập từ lâm nghiệp chiếm 17,7% tổng thu nhập của hộ gia đình. Các sản phẩm như củi đun, lâm sản ngoài gỗ (cây thuốc, rau rừng), gỗ xây dựng... là những yếu tố không thể thiếu trong đời sống hàng ngày. Theo bảng 4.8, có tới 88,6% số người được hỏi cho rằng củi đun và sản phẩm khác từ rừng là quan trọng, và 63,6% khẳng định vai trò quan trọng của gỗ, tre nứa. Do đó, việc phát triển rừng bền vững đồng nghĩa với việc đảm bảo một sinh kế cộng đồng địa phương ổn định và lâu dài.

II. Top 4 thách thức trong quản lý rừng cộng đồng tại Kim Bôi

Mặc dù mô hình quản lý rừng cộng đồng tại KBTTN Thượng Tiến mang lại nhiều kết quả tích cực, quá trình triển khai vẫn đối mặt với không ít khó khăn. Những thách thức trong quản lý rừng không chỉ đến từ các yếu tố tự nhiên khắc nghiệt mà còn xuất phát từ các vấn đề kinh tế-xã hội và thể chế. Nghiên cứu chỉ ra rằng yếu tố tự nhiên là một trong những rào cản lớn nhất, với 90% ý kiến cho rằng nó gây ra hạn chế (Bảng 4.4). Địa hình hiểm trở, chia cắt sâu và xa xôi khiến công tác tuần tra, bảo vệ gặp nhiều trở ngại. Bên cạnh đó, xung đột trong sử dụng tài nguyên giữa các nhóm lợi ích và sự chưa rõ ràng trong cơ chế hưởng lợi cũng là một vấn đề nan giải. Đời sống kinh tế của người dân còn phụ thuộc nhiều vào khai thác tài nguyên, trong khi các chính sách lâm nghiệp hỗ trợ chuyển đổi sinh kế chưa thực sự phát huy hiệu quả. Hơn nữa, năng lực của các tổ bảo vệ rừng cấp thôn/bản còn hạn chế, họ thường lúng túng trong việc xây dựng quy chế và kế hoạch hoạt động. Việc giải quyết đồng bộ những thách thức này là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả quản lý rừng.

2.1. Xung đột về quyền hưởng lợi và sử dụng tài nguyên

Một trong những thách thức lớn nhất là mâu thuẫn giữa trách nhiệm bảo vệ và lợi ích thực tế mà người dân nhận được. Nghiên cứu cho thấy, mặc dù 56,25% người dân nhận thức vai trò quan trọng của mình trong bảo vệ rừng (Bảng 4.7), nhưng lợi ích họ nhận được từ rừng (chủ yếu là củi đun và lâm sản ngoài gỗ) còn rất hạn chế. Việc khai thác gỗ bị quản lý chặt chẽ, trong khi các dịch vụ môi trường rừng chưa mang lại nguồn thu đáng kể. Điều này dẫn đến tình trạng "cung không đủ cầu", tạo ra nguy cơ tiềm ẩn về xung đột trong sử dụng tài nguyên và khai thác trái phép. Bài toán về chia sẻ lợi ích công bằng là vấn đề cốt lõi cần được giải quyết để tạo động lực thực sự cho sự tham gia của người dân.

2.2. Hạn chế từ chính sách lâm nghiệp và địa vị pháp lý

Khung chính sách lâm nghiệp hiện hành dù đã công nhận vai trò của cộng đồng nhưng vẫn còn những bất cập. Địa vị pháp lý của cộng đồng thôn/bản với tư cách là một chủ rừng vẫn chưa đầy đủ và rõ ràng. Điều này gây khó khăn khi xảy ra tranh chấp hoặc vi phạm pháp luật, vì chưa có cơ sở pháp lý vững chắc để các cơ quan thẩm quyền giải quyết. Bên cạnh đó, các quy định về quyền sử dụng đất lâm nghiệp, khai thác và hưởng lợi còn phức tạp, chưa thực sự phù hợp với trình độ nhận thức và năng lực quản lý của cộng đồng địa phương. Cần có sự điều chỉnh chính sách để đơn giản hóa thủ tục và trao quyền tự chủ lớn hơn cho cộng đồng.

2.3. Vai trò của chính quyền địa phương và năng lực cộng đồng

Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của chính quyền địa phương, đặc biệt là cấp xã và thôn/bản, là nhân tố điều phối và hỗ trợ quan trọng. Tuy nhiên, sự phối hợp giữa kiểm lâm địa bàn, chính quyền và cộng đồng đôi khi còn lỏng lẻo. Năng lực của các tổ bảo vệ rừng ở thôn bản còn nhiều hạn chế, họ thiếu kỹ năng lập kế hoạch, giám sát và xử lý vi phạm. Việc nâng cao nhận thức và năng lực cho cả cán bộ địa phương và người dân là yêu cầu cấp thiết. Cần có các chương trình đào tạo, tập huấn về kỹ thuật lâm sinh, kỹ năng quản lý và phổ biến pháp luật để giúp cộng đồng thực sự "được làm chủ" khu rừng của mình.

III. Phân tích yếu tố kinh tế xã hội trong quản lý rừng cộng đồng

Các yếu tố kinh tế - xã hội đóng vai trò quyết định đến sự thành công của hoạt động bảo vệ rừng cộng đồng. Tại KBTTN Thượng Tiến, nghiên cứu cho thấy nhóm yếu tố này có cả thuận lợi và khó khăn. Với 60% ý kiến đánh giá là thuận lợi (Bảng 4.4), nguồn lao động dồi dào và tri thức bản địa phong phú là những thế mạnh lớn. Người dân địa phương, chủ yếu là dân tộc Mường, có sự am hiểu sâu sắc về hệ sinh thái rừng, đặc tính các loài cây và kinh nghiệm canh tác truyền thống. Tuy nhiên, những thách thức cũng không nhỏ. Trình độ dân trí và lao động qua đào tạo còn thấp, đời sống kinh tế khó khăn khiến áp lực lên tài nguyên rừng vẫn còn lớn. Thu nhập từ nông nghiệp và chăn nuôi vẫn chiếm tỷ trọng chính (lần lượt là 18,7% và 43,6% - Bảng 4.9), trong khi thu nhập từ lâm nghiệp chưa đủ hấp dẫn để người dân toàn tâm toàn ý cho nghề rừng. Do đó, việc lồng ghép các chương trình phát triển kinh tế - xã hội vùng đệm với công tác quản lý rừng là hướng đi bắt buộc để giảm áp lực và tạo ra sự phát triển hài hòa, bền vững.

3.1. Động lực kinh tế và sự tham gia của người dân

Động lực kinh tế là yếu tố then chốt thúc đẩy sự tham gia của người dân. Khi người dân thấy rõ lợi ích kinh tế từ việc bảo vệ rừng, họ sẽ tự giác và tích cực hơn. Tuy nhiên, thực tế tại Thượng Tiến cho thấy thu nhập từ rừng còn thấp (17,7%). Vì vậy, cần có giải pháp để nâng cao giá trị kinh tế từ rừng, không chỉ từ gỗ mà còn từ lâm sản ngoài gỗ, du lịch sinh thái và các chương trình chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES). Việc xây dựng các mô hình kinh tế dưới tán rừng, phát triển các sản phẩm đặc hữu có giá trị cao sẽ tạo ra nguồn thu nhập ổn định, giúp cộng đồng gắn bó và có trách nhiệm hơn với khu rừng được giao.

3.2. Sức mạnh của tri thức bản địa và phong tục tập quán

Yếu tố phong tục, tập quán được đánh giá là thuận lợi nhất (70% - Bảng 4.4) cho công tác quản lý rừng. Các cộng đồng dân tộc tại đây có nhiều kinh nghiệm quý báu được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Những khu "rừng thiêng", "rừng ma", "rừng bảo vệ mỏ nước" được bảo vệ nghiêm ngặt bằng các quy ước, luật tục của cộng đồng. Tri thức bản địa về việc sử dụng cây thuốc, nhận biết các loài cây, kỹ thuật canh tác nông lâm kết hợp là một nguồn vốn vô giá. Việc lồng ghép những kiến thức này vào các kế hoạch quản lý hiện đại không chỉ làm tăng tính hiệu quả mà còn đảm bảo sự phù hợp về mặt văn hóa, giúp cộng đồng dễ dàng tiếp nhận và thực thi.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rừng cộng đồng ở Hòa Bình

Để nâng cao hiệu quả quản lý rừng tại KBTTN Thượng Tiến, cần triển khai một hệ thống giải pháp đồng bộ, tác động vào cả nhận thức, thể chế và kỹ thuật. Nghiên cứu cho thấy, các giải pháp về chính sách và phòng cháy chữa cháy rừng được ưu tiên cao nhất, với 76,92% ý kiến đồng thuận (Bảng 4.10). Việc hoàn thiện khung pháp lý, làm rõ địa vị của cộng đồng và xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng là nền tảng vững chắc. Bên cạnh đó, cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục để mỗi người dân hiểu rõ quyền lợi và trách nhiệm của mình. Sự tham gia của người dân chỉ thực sự bền vững khi họ nhận thấy mình là "chủ nhân" thực sự của khu rừng. Đồng thời, việc áp dụng các tiến bộ kỹ thuật trong lâm sinh, lồng ghép với tri thức bản địa sẽ giúp tối ưu hóa cả mục tiêu bảo tồn và phát triển. Các mô hình đồng quản lý tài nguyên, nơi có sự phối hợp chặt chẽ giữa cộng đồng, ban quản lý và chính quyền địa phương, cần được nhân rộng để tạo ra sức mạnh tổng hợp trong công cuộc phát triển rừng bền vững.

4.1. Hoàn thiện chính sách lâm nghiệp và quyền sử dụng đất

Nhà nước cần sớm ban hành các văn bản pháp quy nhằm xác lập rõ ràng địa vị pháp lý cho cộng đồng dân cư thôn/bản là một chủ thể sử dụng đất, chủ rừng. Điều này sẽ tạo cơ sở để giải quyết các tranh chấp và tăng cường trách nhiệm của cộng đồng. Cần rà soát, điều chỉnh chính sách lâm nghiệp theo hướng trao quyền tự chủ lớn hơn cho cộng đồng trong việc xây dựng và thực hiện kế hoạch quản lý, khai thác và hưởng lợi từ rừng. Các thủ tục liên quan đến quyền sử dụng đất lâm nghiệp cần được đơn giản hóa, phù hợp với điều kiện và năng lực của người dân địa phương.

4.2. Tối ưu hóa cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng PFES

Cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng (PFES) là một công cụ tài chính quan trọng, nhưng hiện tại cộng đồng chưa được hưởng lợi đầy đủ. Cần đánh giá lại một cách toàn diện các giá trị dịch vụ mà rừng cộng đồng mang lại (bảo vệ nguồn nước, hấp thụ carbon, bảo tồn đa dạng sinh học...) để xây dựng mức chi trả hợp lý. Nguồn thu từ PFES, du lịch sinh thái cần được phân chia một cách công bằng, minh bạch cho các hộ gia đình tham gia bảo vệ rừng. Điều này sẽ tạo ra một nguồn tài chính ổn định, giúp cộng đồng trang trải chi phí quản lý và cải thiện đời sống, giảm phụ thuộc vào khai thác tài nguyên.

4.3. Lồng ghép các chương trình phát triển kinh tế xã hội

Công tác bảo vệ rừng cộng đồng không thể tách rời khỏi bài toán phát triển kinh tế - xã hội vùng đệm. Cần lồng ghép các chương trình, dự án xóa đói giảm nghèo, phát triển nông nghiệp bền vững, xây dựng hạ tầng vào các hoạt động quản lý rừng. Hỗ trợ cộng đồng phát triển các mô hình nông lâm kết hợp, chăn nuôi dưới tán rừng, trồng cây dược liệu, và chế biến lâm sản ngoài gỗ sẽ giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập. Khi đời sống được cải thiện, áp lực của người dân lên tài nguyên rừng sẽ giảm đi một cách tự nhiên, tạo điều kiện cho việc phát triển rừng bền vững.

V. Minh chứng hiệu quả quản lý rừng cộng đồng tại thôn Vãng

Để đánh giá một cách khách quan, nghiên cứu đã tiến hành khảo sát thực địa tại thôn Vãng, xã Thượng Tiến – một trong những cộng đồng được giao rừng thí điểm. Kết quả cho thấy những thay đổi tích cực rõ rệt, là minh chứng sống động cho hiệu quả quản lý rừng khi có sự tham gia của người dân. Trước khi được giao, khu rừng đối mặt với nhiều nguy cơ xâm hại. Tuy nhiên, sau khi cộng đồng thôn Vãng trở thành chủ thể quản lý, ý thức trách nhiệm của người dân được nâng cao. Họ đã chủ động xây dựng quy ước bảo vệ rừng, tổ chức các đội tuần tra thường xuyên và ngăn chặn kịp thời các hành vi vi phạm. Mô hình này không chỉ giúp giữ vững diện tích rừng mà còn góp phần cải thiện chất lượng rừng, tăng trữ lượng gỗ và thúc đẩy quá trình tái sinh tự nhiên. Thành công tại thôn Vãng cho thấy, quản lý rừng dựa vào cộng đồng không chỉ là một lý thuyết mà là một giải pháp thực tiễn, khả thi, đặc biệt phù hợp với điều kiện của khu bảo tồn thiên nhiên Hòa Bình và các khu vực miền núi khác.

5.1. Kết quả bảo tồn đa dạng sinh học và tăng trưởng trữ lượng

Số liệu điều tra so sánh cho thấy một kết quả ấn tượng. Sau 7 năm được cộng đồng thôn Vãng quản lý (từ 2007), tổng trữ lượng của khu rừng 82 ha đã tăng từ 17.432,1 m³ lên 17.964,7 m³, tức tăng 532,6 m³. Mức tăng trưởng bình quân hàng năm đạt 0,93 m³/ha/năm (Bảng 4.2 và 4.3). Mặc dù con số này còn khiêm tốn do đặc điểm rừng núi đá phát triển chậm, nhưng nó khẳng định rằng rừng đang được bảo vệ rừng cộng đồng và phục hồi tốt. Sự gia tăng trữ lượng gỗ không chỉ có ý nghĩa về mặt kinh tế mà còn cho thấy hệ sinh thái đang dần ổn định, tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo tồn đa dạng sinh học.

5.2. Cải thiện sinh kế và nâng cao ý thức cộng đồng

Từ khi được giao rừng, cộng đồng thôn Vãng đã coi rừng là "của họ". Ý thức làm chủ này đã biến thành hành động cụ thể. Theo nghiên cứu, cộng đồng đã huy động hàng nghìn ngày công tham gia tuần tra, phát hiện và đề nghị xử lý 9 vụ vi phạm lâm luật. Mặc dù việc hưởng lợi từ gỗ còn hạn chế do chính sách đóng cửa rừng của tỉnh, người dân vẫn được hưởng lợi từ củi đun và các lâm sản ngoài gỗ, góp phần cải thiện sinh kế cộng đồng địa phương. Quan trọng hơn, mô hình này đã củng cố sự đoàn kết trong cộng đồng, phát huy vai trò của các quy ước và tri thức bản địa trong việc quản lý tài nguyên chung.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là một bộ phận của môi trƣờng sống, là tài nguyên quý giá của đất nƣớc, có khả năng tái tạo rất phong phú và đa dạng, có giá trị to lớn về nhiều mặt đối với nền kinh tế quốc dân, văn hoá cộng đồng, du lịch sinh thái, nghiên cứu khoa học, an ninh quốc gia và chất lƣợng sống của cả dân tộc. Việt Nam có tổng diện tích tự nhiên là 33 triệu hecta, trong đó có tới 2/3 diện tích là vùng đồi núi. Gần 50 năm qua, tài nguyên rừng ở Việt Nam liên tục bị giảm sút, xét trên tất cả các phƣơng diện: diện tích rừng, chất lƣợng rừng, trữ lƣợng gỗ… Cho đến nay, tình trạng rừng bị phá, bị cháy và suy thoái chất lƣợng vẫn chƣa đƣợc ngăn chặn. Năm 1945 Việt Nam có 14,6 triệu hecta rừng, độ che phủ hơn 43,6% thì năm 1997 độ che phủ rừng chỉ còn khoảng 28% (trong đó có 0,7 triệu hecta rừng trồng), tổng trữ lƣợng gỗ chỉ còn khoảng 580 triệu m3 và gỗ có khả năng khai thác và thƣơng mại hóa thì thấp hơn nhiều.

Sự suy thoái tài nguyên rừng, đặc biệt là chất lƣợng rừng đang đẩy xa những ngƣời dân nghèo ra khỏi tầm thụ hƣởng các nguồn tài nguyên. Chính điều đó đã tạo điều kiện cho sự phân cực giàu nghèo ngày càng sâu sắc và tiềm ẩn yếu tố không ổn định trong nông thôn miền núi Việt Nam. Từ thực tế này, đòi hỏi Chính phủ Việt Nam phải có những điều chỉnh trong phƣơng thức quản lý rừng. Quá trình thực hiện chính sách kinh tế nhiều thành phần và chuyển hƣớng chiến lƣợc lâm nghiệp, từ lâm nghiệp Nhà nƣớc sang lâm nghiệp nhân dân đã xuất hiện nhiều nhân tố mới, đặc biệt là đa dạng hoá các phƣơng thức quản lý tài nguyên rừng.

Cho đến nay, ở Việt Nam tồn tại 3 hình thức quản lý rừng là: - Hình thức quản lý rừng Nhà nƣớc; - Hình thức quản lý rừng tƣ nhân; - Hình thức quản lý rừng có sự tham gia của cộng đồng (QLRCĐ). Cộng đồng tham gia quản lý rừng là một trong những hình thức quản lý đang thu hút sự quan tâm ở cấp Trung ƣơng và địa phƣơng. Xét về mặt lịch sử, ở Việt Nam, rừng cộng đồng đã tồn tại từ lâu đời, gắn liền với sự sinh tồn và tín 1 ngƣỡng của các cộng đồng dân cƣ sống dựa vào rừng. Đặc biệt, trong vài năm gần đây, xuất phát từ yêu cầu quản lý, một số địa phƣơng đã triển khai giao đất, giao rừng cho cộng đồng (làng bản, nhóm hộ.) quản lý, sử dụng ổn định, lâu dài vào các mục đích khác nhau, theo đó, cộng đồng với tƣ cách nhƣ là ngƣời làm chủ.

Ngoài ra, các cộng đồng còn tham gia nhận khoán bảo vệ, khoanh nuôi tái sinh và trồng mới rừng của các tổ chức Nhà nƣớc. Thực tiễn một số nơi đã chỉ rõ quản lý rừng với sự tham gia của các cộng đồng địa phƣơng là mô hình quản lý có tính khả thi về kinh tế - xã hội, phù hợp với tập quán sản xuất truyền thống của nhiều dân tộc ở Việt Nam. Tuy nhiên, xét về khía cạnh pháp lý, cộng đồng chƣa đƣợc thừa nhận là đối tƣợng đƣợc giao đất, giao rừng. Có hàng loạt câu hỏi đang đặt ra, nhƣ a) vị trí, vai trò của cộng đồng trong hệ thống tổ chức quản lý rừng ở Việt Nam nhƣ thế nào? b) Những vấn đề nảy sinh trong quá trình phát triển rừng cộng đồng là gì? c) Có nên khuyến khích phát triển rừng cộng đồng hay không? d) Khuôn khổ pháp lý nhằm khuyến khích cộng đồng tham gia bảo vệ và phát triển rừng cần đƣợc xác lập nhƣ thế nào? v.

Từ thực tiễn quản lý cũng nhƣ kinh nghiệm quản lý rừng của các địa phƣơng khác trên toàn quốc cho thấy, quản lý rừng có sự tham gia của cộng đồng là hình thức quản lý tiên tiến và bền vững, tuy nhiên trong vấn đề thực hiện đã bộc lộ một số vấn đề cần giải quyết nhƣ: - Sự tham gia quản lý của ngƣời dân nhƣ thế nào là ph hợp; - Hiệu quả đem lại từ hình thức quản lý này là nhƣ thế nào; - Vấn đề hƣởng lợi của ngƣời dân; - Khung chính sách để thực thi vấn đề này nhƣ thế nào? Xuất phát từ tầm quan trọng, tính cấp thiết và ý nghĩa thực tiễn đối với xu hƣớng phát triển bền vững hiện nay, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng tới hoạt động quản lý rừng cộng đồng tại KBTTN Thượng Tiến – Kim Bôi – Hòa Bình”. 2 Phần 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Rừng và tác dụng của rừng đối với đời sống xã hội Rừng: Có nhiều khái niệm khác nhau về rừng, song có thể tìm hiểu một số khái niệm sau: - Rừng là khu đất rộng, có nhiều cây mọc tự nhiên hoặc đƣợc trồng tạo ra một hệ sinh thái rừng mà trong đó cây rừng là thành phần chính của quần thể sinh vật rừng.

Rừng gồm rừng tự nhiên và rừng trồng trên đất rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng. - Rừng là một tổng thể cây gỗ có mối liên hệ lẫn nhau, nó chiếm một phạm vi không gian nhất định ở mặt đất và trong khí quyển (Môrôdốp - 1930) - Rừng là một bộ phận canh quan địa lý, trong đó bao gồm một tổng thể các cây gỗ, cây bụi, cây cỏ, động vật và vi sinh vật. Trong quá trình phát triển của mình, chúng có mối quan hệ sinh học và ảnh hƣởng lẫn nhau và tới hoàn cảnh bên ngoài (Teachenkô - 1952) - Rừng là sự hình thành phức tạp của tự nhiên, là thành phần cơ bản của sinh quyển địa cầu (Mêlêkhốp - 1974) Nhƣ vậy, rừng là một hệ sinh thái bao gồm quần thể thực vật rừng, động vật rừng, vi sinh vật rừng, đất rừng và các yếu tố môi trƣờng khác, trong đó cây gỗ, tre nứa hoặc hệ thực vật đặc trừng là thành phần chính có độ che phủ của tán rừng từ 10% trở lên. Rừng gồm rừng trồng và rừng tự nhiên trên đất rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng.

Vai trò của rừng: Rừng có vai trò qua trọng đối với xã hội về mặt kinh tế cũng nhƣ về môi trƣờng - Rừng cung cấp các sản phẩm gỗ, củi và các loại đặc sản quý hiếm - Rừng có tác dụng to lớn đối với môi trƣờng sống của con ngƣời. Cụ thể: - Rừng có vai trò quan trọng đối với khí hậu, thời tiết, làm khí hậu và 3 thời tiết đƣợc điều hoà. - Rừng có khả năng giữ nƣớc, làm tăng lƣợng nƣớc ngầm trong lòng đất do hệ rễ cây điều tiết. - Rừng có tác dụng chống xói mòn cao.

- Bảo vệ đa dạng sinh học - Làm sạch không khí, phòng chống ô nhiễm. - Phòng chống những thiên tai của thời tiết nhƣ cát bay, chống nóng ven biển, giảm tốc độ gió để bảo vệ m a màng trong nông nghiệp. Tóm lại, rừng là lớp thảm thực vật có tác dụng lớn trong việc chống ô nhiễm môi trƣờng. Rừng là lá phổi xanh của trái đất, nhả oxi và hấp thu cacbonic của khí quyển trong quá trình đồng hoá của cây với môi trƣờng.

Rừng làm trong sạch bầu khí quyển, giữ cân bằng lƣợng oxi và cacbonic trong không khí, duy trì sự sống trong hành tinh chúng ta. Rừng là tấm màn xanh coi giữ và làm sạch các nguồn nƣớc. Số phận của rừng là số phận của hành tinh chúng ta, “nếu rừng nhiệt đới không còn, sẽ có khoảng 1 tỉ ngƣời không có nguồn sống” (Nigel Sitwell). Theo tính toán khoa học, mỗi quốc gia cần có ít nhất 1/3 diện tích rừng che phủ thì mới bảo đảm đƣợc cân bằng sinh thái, diện tích rừng che phủ phải phân bố đều trên diện tích cả nƣớc và phân bố có trọng điểm, nhất là vùng đầu nguồn.

Rừng có khả năng cải tạo khí hậu, ngăn cản gió lạnh, gió nóng, hạn chế tác hại của gió bão, bảo vệ mùa màng nông nghiệp và nâng cao năng suất hoa mầu. Rừng có tác dụng phòng hộ đầu nguồn, nuôi dƣỡng nguồn nƣớc, nhất là ở những v ng núi cao. Rừng có khả năng bảo vệ đất đai, chống xói mòn. Xã hội ngày càng phát triển, vai trò của rừng ngày cành trở nên vô giá.

Hiệu quả cân bằng sinh thái của rừng không thể tính toán bằng giá trị kinh tế thông thƣờng. Có thể nói chắc chắn rừng: thảm thực bì rừng không còn thì sự sống trên hành tinh chúng ta cũng sẽ mất theo. Rừng còn có giá trị cảnh quan, làm tăng thêm vẻ đẹp cho non sông, đất nƣớc. Rừng là nơi thăm quan, nghỉ mát, du lịch, “rừng và cảnh quan của rừng có thể làm tăng sức khoẻ con ngƣời, làm mạnh thêm quan niệm về đạo đức” (Tselchiep).

Khái niệm về “cộng đồng” Cộng đồng là một tập hợp những ngƣời sống thành xã hội, có quan điểm chung với nhau, có các mối quan hệ gắn bó chặt chẽ với nhau và thƣờng có ranh giới trong không gian một làng, một bản. Cộng đồng đƣợc phân chia theo 2 loại hình cơ bản sau: - Cộng đồng địa lý: Bao gồm những ngƣời dân cƣ trú trong cùng một địa bàn với các đặc điểm xã hội đồng nhất và có một mối quan hệ ràng buộc với nhau. Họ cùng đƣợc áp dụng chính sách chung. - Cộng đồng chức năng: Gồm những gồm ngƣời có thể cƣ trú gần nhau hoặc không gần nhau nhƣng có lợi ích chung.

Họ liên kết với nhau trên cơ sở nghề nghiệp, sở thích, hợp tác hay hiệp hội có tổ chức. Nhƣ vậy, theo quan niệm này, cộng đồng có thể là cộng đồng dân cƣ làng, bản; nhóm hộ, dòng họ…; hợp tác xã; các tổ chức chính trị - xã hội, các tổ chức xã hội nghề nghiệp (cấp làng, xã) cũng có thể coi là một loại hình cộng đồng. Khái niệm về "cộng đồng" trong quản lý tài nguyên rừng Các nhà xã hội học, dân tộc học đã đƣa ra nhiều ý kiến khác nhau về khái niệm "cộng đồng". ở đây chỉ đƣa ra khái niệm "cộng đồng" đƣợc dùng trong lĩnh vực quản lý tài nguyên rừng.

Theo đó, có thể khái quát thành 3 quan điểm chính sau đây: - Quan điểm thứ nhất cho rằng, thuật ngữ "cộng đồng" chính là nói đến cộng đồng dân cƣ làng bản, bao gồm toàn thể những ngƣời sống thành một xã hội có những điểm tƣơng đồng về mặt văn hoá truyền thống, có các mối quan hệ sản xuất và đời sống gắn bó với nhau và thƣờng có ranh giới không gian trong một làng bản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ