Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thương mại điện tử tại Việt Nam trong giai đoạn 2018–2020 ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ và thay đổi căn bản trong hành vi tiêu dùng của người dân. Dẫn chứng từ Báo cáo Thị trường quảng cáo số Việt Nam 2021 (TTO) cho thấy, số lượng người dùng mới trên các nền tảng thương mại điện tử tại Việt Nam tăng trưởng hơn 41%, đứng đầu khu vực Đông Nam Á, với 91% trong số đó duy trì ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ. Trong bối cảnh đại dịch bùng phát, thị trường thương mại điện tử Việt Nam vẫn đạt mức tăng trưởng 18%, quy mô thị trường đạt 11,8 tỉ USD, chiếm 5,5% tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng cả nước.

Sự phát triển của hạ tầng viễn thông và thiết bị di động đã thúc đẩy sự cạnh tranh khốc liệt giữa các sàn thương mại điện tử lớn như Shopee, Lazada, Tiki, Sendo. Nhóm khách hàng thế hệ Z (Gen Z) — sinh từ năm 2000 đến hiện tại theo cách phân loại của nghiên cứu — là nhóm người tiêu dùng có hiểu biết công nghệ cao, nhạy bén với xu hướng nhưng ít thể hiện lòng trung thành với thương hiệu cố định. Theo thống kê năm 2019, quy mô thế hệ Z trong độ tuổi lao động tại Việt Nam đạt khoảng 13 triệu người và dự kiến chiếm 1/3 lực lượng lao động vào năm 2025. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về hành vi và các nhân tố quyết định ý định mua sắm trực tuyến của nhóm khách hàng tiềm năng này trên các sàn thương mại điện tử vẫn còn hạn chế.

Đề tài "Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến trên các sàn thương mại điện tử hiện nay của người tiêu dùng thế hệ Z tại Thành phố Hồ Chí Minh" do tác giả Nguyễn Thị Long Nhi thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến trên các sàn thương mại điện tử hiện nay của người tiêu dùng thế hệ Z tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
    2. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm giúp các doanh nghiệp và sàn thương mại điện tử cải thiện chất lượng dịch vụ, đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng trẻ.
  • Câu hỏi nghiên cứu:

    1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định mua hàng trực tuyến của thế hệ Z tại các sàn thương mại điện tử trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh?
    2. Các nhân tố đó tác động như thế nào và mức độ ảnh hưởng ra sao đến ý định mua hàng trực tuyến của đối tượng này?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến trên các sàn thương mại điện tử.
    • Khách thể khảo sát: Người tiêu dùng thuộc thế hệ Z (có năm sinh từ 2000 trở về sau) đã từng hoặc đang có ý định trải nghiệm mua sắm trực tuyến trên các sàn thương mại điện tử.
    • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Thời gian hoàn thành: Năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên sự tích hợp của các mô hình hành vi và chấp nhận công nghệ tiêu biểu:

  1. Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Ajzen & Fishbein (1975): Giải thích ý định hành vi chịu sự chi phối của thái độ và chuẩn chủ quan.
  2. Thuyết nhận thức rủi ro (TPR - Theory of Perceived Risk) của Bauer (1960): Xem xét 2 nhóm rủi ro chính là rủi ro liên quan đến sản phẩm/dịch vụ và rủi ro liên quan đến giao dịch trực tuyến.
  3. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Davis (1986) và phiên bản hiệu chỉnh của Davis, Bagozzi & Warshaw (1989): Đặt trọng tâm vào hai tiền tố Nhận thức sự hữu ích (PU) và Nhận thức tính dễ sử dụng (PEU).
  4. Mô hình chấp nhận thương mại điện tử (ECAM - E-Commerce Adoption Model) của Joongho Ahn và cộng sự (2001): Tích hợp TAM với thuyết nhận thức rủi ro trong môi trường mua sắm trực tuyến.
  5. Các nghiên cứu thực nghiệm liên quan: Kế thừa các biến số từ mô hình của Hasslinger và cộng sự (2007) về giá cả và sự tin cậy; Soyeon Shim và cộng sự (2000) về kinh nghiệm mua sắm trực tuyến; Milad Kamtarin (2012) về truyền miệng trực tuyến (E-WOM); Tạ Văn Thành & Đặng Xuân Ơn (2021); Phạm Hùng Cường & Hoàng Ngọc Bảo Châu (2021).

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 7 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc là Ý định sử dụng dịch vụ mua sắm trực tuyến (INTENT):

  • H1 (+): Nhận thức sự hữu ích (PU) tác động tích cực đến ý định mua sắm trực tuyến.
  • H2 (+): Nhận thức tính dễ sử dụng (PEU) tác động tích cực đến ý định mua sắm trực tuyến.
  • H3 (+): Mong đợi về giá (PRICE) tác động tích cực đến ý định mua sắm trực tuyến.
  • H4 (+): Sự tin cậy (TRUST) tác động tích cực đến ý định mua sắm trực tuyến.
  • H5 (-): Nhận thức rủi ro (PR) tác động tiêu cực đến ý định mua sắm trực tuyến.
  • H6 (+): Kinh nghiệm của khách hàng (OPE) tác động tích cực đến ý định mua sắm trực tuyến.
  • H7 (+): Truyền miệng trực tuyến (EWOM) tác động tích cực đến ý định mua sắm trực tuyến.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua thảo luận tay đôi với đối tượng thế hệ Z có trải nghiệm mua sắm trên sàn thương mại điện tử nhằm hiệu chỉnh, bổ sung các biến quan sát từ thang đo sơ bộ ban đầu thành bảng câu hỏi chính thức gồm 32 biến quan sát.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất). Thu thập dữ liệu qua bảng câu hỏi trực tuyến với 200 phản hồi, sau khi làm sạch thu được 173 mẫu hợp lệ (đáp ứng quy tắc cỡ mẫu $n \ge 5k = 160$ theo Hair và cộng sự, 2006 và $N \ge 8m + 50 = 106$ cho phân tích hồi quy).
  • Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0.6$, tương quan biến - tổng $\ge 0.3$), phân tích nhân tố khám phá EFA (phép trích Principal Components, phép quay Varimax, điểm dừng Eigenvalues > 1, KMO trong khoảng 0.5–1.0, Sig. Bartlett < 0.05, Factor Loading $\ge 0.5$, tổng phương sai trích $\ge 50%$), và phân tích hồi quy đa biến theo phương pháp Enter (kiểm định đa cộng tuyến qua VIF < 10).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương này giới thiệu tính cấp thiết của nghiên cứu trong bối cảnh thương mại điện tử Việt Nam tăng tốc mạnh mẽ sau giai đoạn 2018–2020. Tác giả xác định rõ khoảng trống nghiên cứu khi hành vi của thế hệ Z — tệp khách hàng nhạy bén công nghệ nhưng thiếu sự trung thành thương hiệu — cần được phân tích chi tiết. Chương 1 thiết lập 2 mục tiêu nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian tại Thành phố Hồ Chí Minh, đối tượng khảo sát sinh từ năm 2000 trở đi, quy trình nghiên cứu 2 giai đoạn và bố cục tổng thể gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 tổng hợp bức tranh toàn cảnh về thị trường thương mại điện tử Việt Nam (quy mô 11,8 tỉ USD, tăng trưởng 18%), phân tích các hình thức thương mại điện tử chính (B2B, B2C, C2C, B2G, Mobile Commerce), và làm rõ các khái niệm về hành vi, ý định mua hàng trực tuyến và đặc trưng nhân khẩu học của Gen Z. Tác giả phân tích chuyên sâu 4 nền tảng lý thuyết (TRA, TPR, TAM, ECAM) cùng các công trình thực nghiệm trong nước và quốc tế. Từ đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 7 nhân tố độc lập (PU, PEU, PRICE, TRUST, PR, OPE, EWOM) và thiết lập 7 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H7.

Mã khái niệm Tên khái niệm nghiên cứu Nguồn lý thuyết tham khảo
PU Nhận thức sự hữu ích Bagozzi, Davis và Warshaw (1989)
PEU Nhận thức tính dễ sử dụng Davis (1989); Venkatesh và Davis (2001)
PRICE Mong đợi về giá Hasslinger và cs (2007); Eliasson Malin (2009)
TRUST Sự tin cậy Lee và Turban (2001)
PR Nhận thức rủi ro Suresh & Shashika; Joongho Ahn và cs (2001)
OPE Kinh nghiệm mua sắm trực tuyến Jae-Il Kim, Hee Chun Lee & Hae Joo Kim (2004)
EWOM Truyền miệng trực tuyến Mei-Hsin Wu (2013)
INTENT Ý định sử dụng dịch vụ Baumgartner, Bagozzi và Yi (1998)

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình triển khai nghiên cứu. Sau bước nghiên cứu định tính qua thảo luận tay đôi, thang đo được điều chỉnh từ nguồn sơ bộ thành bảng khảo sát hoàn chỉnh gồm 32 biến quan sát (thang đo Likert 5 mức độ). Cụ thể: PU gồm 4 biến (PU1–PU4), PEU gồm 4 biến (PEU5–PEU8), PRICE gồm 5 biến (PRICE9–PRICE13), TRUST gồm 4 biến (TRUST14–TRUST17), PR gồm 5 biến (PR18–PR22), OPE gồm 3 biến (OPE23–OPE25), EWOM gồm 4 biến (EWOM26–EWOM29), và INTENT gồm 3 biến (INTENT30–INTENT32). Quy trình xử lý trên SPSS 20 được chuẩn hóa qua 5 bước từ làm sạch dữ liệu, thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA đến hồi quy tuyến tính đa biến.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng từ 173 mẫu hợp lệ:

  • Đặc điểm mẫu và thực trạng sử dụng:

    • Giới tính: Nữ chiếm 62,4%, Nam chiếm 37,6%.
    • Độ tuổi: Đối tượng sinh năm 2000 chiếm 32,6%, sinh từ năm 2003 trở lên chiếm 1,3%.
    • Sàn thương mại điện tử: Shopee dẫn đầu về mức độ nhận biết và sử dụng với tỷ lệ 97,x%, tiếp theo là Tiki; Sendo chiếm 27,1% (48 người sử dụng).
    • Thời gian và tần suất: Thời gian truy cập trung bình phổ biến từ 10–30 phút; tần suất truy cập 1–2 lần/tháng chiếm 13,2% (23 người).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha):

    • Lần 1: Các hệ số đạt được gồm PU (0,582), PEU (0,563), PRICE (0,627), TRUST (0,653), PR (0,785), OPE (0,691), EWOM (0,665). Tác giả tiến hành loại bỏ 6 biến có tương quan biến - tổng < 0,3 gồm: PU1, PU2, PEU5, PRICE9, PRICE10 và TRUST14.
    • Lần 2: Sau khi loại bỏ biến rác, hệ số Cronbach's Alpha của tất cả 7 nhân tố đều đạt yêu cầu > 0,6 và các biến quan sát đều có tương quan biến - tổng > 0,3.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA):

    • Hệ số KMO = 0,786; Kiểm định Bartlett có giá trị thống kê xấp xỉ 1590,590 với mức ý nghĩa Sig. = 0,000 (bác bỏ giả thuyết H0, chứng minh các biến có tương quan tổng thể).
    • Trích được 7 nhân tố tại điểm dừng Eigenvalues > 1 với tổng phương sai trích đạt 69,597% (giải thích 69,597% sự biến thiên của tập dữ liệu). Tất cả các biến giữ lại đều có hệ số tải nhân tố (factor loading) > 0,5.
  • Phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết:

    • Mô hình hồi quy đạt mức ý nghĩa thống kê trong kiểm định ANOVA (Sig. < 0,05).
    • Phương trình hồi quy có dạng: $\text{INTENT} = \beta_0 + \beta_1 \text{PU} + \beta_2 \text{PEU} + \beta_3 \text{PRICE} + \beta_4 \text{TRUST} + \beta_5 \text{PR} + \beta_6 \text{OPE} + \beta_7 \text{EWOM}$.
    • Kết quả kiểm định các giả thuyết cụ thể:
      • Giả thuyết H1 (Nhận thức sự hữu ích): Hệ số $\beta_1 = 0,192 > 0$ ($p < 0,05$), được chấp nhận. Giá trị trung bình của các biến đo lường PU đạt mức cao (PU3 Mean = 4,561, PU4 Mean = 4,618).
      • Giả thuyết H2 (Nhận thức tính dễ sử dụng): Hệ số $\beta_2 = 0,190 > 0$ ($p < 0,05$), được chấp nhận (PEU6 Mean = 4,543, PEU7 Mean = 4,486, PEU8 Mean = 4,543).
      • Giả thuyết H3 (Mong đợi về giá): Hệ số $\beta_3 = 0,061 > 0$ ($p < 0,05$), được chấp nhận.
      • Nhân tố Sự tin cậy (TRUST) và Truyền miệng trực tuyến (EWOM) được ghi nhận có mức độ tác động nổi bật đến việc củng cố niềm tin và thúc đẩy ý định mua hàng của người tiêu dùng Gen Z.

Chương 5: Kết luận

Chương này tổng kết lại các phát hiện cốt lõi của nghiên cứu, khẳng định sự phù hợp của mô hình tích hợp trong việc giải thích ý định mua sắm trực tuyến của thế hệ Z tại Thành phố Hồ Chí Minh. Tác giả trình bày các đóng góp về mặt lý thuyết và thực tiễn, đồng thời chỉ ra các giới hạn nghiên cứu về quy mô mẫu và địa bàn khảo sát.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Yếu tố / Thông số thống kê Giá trị định lượng trong nghiên cứu Ý nghĩa thống kê
Hệ số KMO 0,786 Phân tích nhân tố EFA hoàn toàn thích hợp
Kiểm định Bartlett Approx. Chi-Square = 1590,590; Sig. = 0,000 Các biến quan sát có tương quan với nhau
Tổng phương sai trích 69,597% (Eigenvalues > 1) 7 nhân tố giải thích 69,597% biến thiên dữ liệu
Nhận thức sự hữu ích (PU) Hệ số hồi quy $\beta = 0,192$ Tác động dương có ý nghĩa đến INTENT (Chấp nhận H1)
Nhận thức tính dễ sử dụng (PEU) Hệ số hồi quy $\beta = 0,190$ Tác động dương có ý nghĩa đến INTENT (Chấp nhận H2)
Mong đợi về giá (PRICE) Hệ số hồi quy $\beta = 0,061$ Tác động dương có ý nghĩa đến INTENT (Chấp nhận H3)
Sự tin cậy & Truyền miệng (TRUST, EWOM) Tác động tích cực Đóng vai trò then chốt trong thuyết phục quyết định mua của Gen Z

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp về mặt lý thuyết: Hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình tích hợp giữa TAM, TPR và các yếu tố mở rộng (E-WOM, Price, Trust, OPE) trên nhóm khách hàng thế hệ Z tại Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp bộ thang đo đã qua kiểm định định tính và định lượng cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng trẻ.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn:
    • Chỉ ra rằng đối với thế hệ Z, yếu tố Sự tin cậyTruyền miệng trực tuyến (E-WOM) đóng vai trò quyết định. Người tiêu dùng trẻ có vô số lựa chọn trên không gian số; các đánh giá khách quan, phản hồi tích cực và thông tin truyền miệng hấp dẫn là công cụ then chốt để xây dựng niềm tin.
    • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm để các sàn thương mại điện tử (Shopee, Tiki, Sendo, Lazada) tối ưu hóa giao diện ứng dụng di động, đơn giản hóa quy trình thanh toán, nâng cao tính bảo mật thông tin và xây dựng các chiến lược giá/khuyến mãi phù hợp với ngân sách của giới trẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung công trình, các hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo được ghi nhận:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu và quy mô mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô 173 mẫu hợp lệ. Cỡ mẫu này tuy đáp ứng các điều kiện tối thiểu về mặt phân tích thống kê nhưng chưa mang tính đại diện cao cho toàn bộ tổng thể thế hệ Z.
  • Hạn chế về không gian nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát chỉ tập trung thu thập trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa phản ánh được sự khác biệt về hành vi mua sắm của thế hệ Z ở các khu vực nông thôn hoặc các tỉnh/thành phố khác tại Việt Nam.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng phạm vi khảo sát ra nhiều vùng miền, tăng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất và xem xét thêm các biến điều tiết (như thu nhập, giới tính) hoặc các biến trung gian khác tác động đến mối quan hệ giữa ý định và hành vi mua hàng thực tế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu báo cáo thực tập tốt nghiệp này có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một đề tài nghiên cứu hành vi người tiêu dùng định lượng, từ cách tiếp cận lý thuyết nền (TRA, TAM, TPR, ECAM), thiết kế dàn bài phỏng vấn định tính đến bảng câu hỏi khảo sát Likert 5 điểm.
  • Người thực hiện nghiên cứu ứng dụng SPSS: Tham khảo quy trình phân tích và làm sạch dữ liệu thực tế, các tiêu chuẩn loại biến qua tương quan biến - tổng trong Cronbach's Alpha, các bước kiểm tra bảng KMO & Bartlett, bảng ma trận xoay EFA và kiểm định hồi quy tuyến tính.
  • Nhà quản trị và người kinh doanh trên sàn thương mại điện tử: Cung cấp số liệu khảo sát thực tế về hành vi truy cập (tần suất, thời gian, thị phần nhận diện của Shopee, Tiki, Sendo) và các trọng số tác động để xây dựng kế hoạch truyền thông số nhắm vào thế hệ Z.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sử dụng những mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng giả thuyết?
Nghiên cứu tích hợp 4 mô hình lý thuyết cốt lõi: Thuyết hành động hợp lý (TRA của Ajzen & Fishbein, 1975), Thuyết nhận thức rủi ro (TPR của Bauer, 1960), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM của Davis, 1986, 1989) và Mô hình chấp nhận thương mại điện tử (ECAM của Joongho Ahn và cộng sự, 2001), kết hợp cùng các biến số mở rộng từ nghiên cứu của Hasslinger (2007), Shim (2000) và Milad Kamtarin (2012).

2. Quy mô mẫu khảo sát của nghiên cứu là bao nhiêu và đặc điểm nhân khẩu học như thế nào?
Nghiên cứu phát ra 200 bảng câu hỏi và thu về 173 mẫu hợp lệ từ đối tượng thế hệ Z tại Thành phố Hồ Chí Minh. Trong đó, nữ giới chiếm 62,4%, nam giới chiếm 37,6%; nhóm sinh năm 2000 chiếm tỷ lệ cao nhất (32,6%).

3. Những biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong quá trình kiểm định Cronbach's Alpha?
Trong lần phân tích Cronbach's Alpha đầu tiên, có 6 biến quan sát bị loại bỏ do có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3 gồm: PU1, PU2 (thuộc thang đo Nhận thức sự hữu ích), PEU5 (Nhận thức tính dễ sử dụng), PRICE9, PRICE10 (Mong đợi về giá) và TRUST14 (Sự tin cậy).

4. Sàn thương mại điện tử nào được người tiêu dùng thế hệ Z trong mẫu khảo sát sử dụng nhiều nhất?
Shopee và Tiki là hai sàn được lựa chọn nhiều nhất trong mẫu khảo sát, trong đó Shopee đạt tỷ lệ nhận biết và sử dụng cao nhất (97,x%), sàn Sendo ghi nhận tỷ lệ sử dụng đạt 27,1% (với 48 người lựa chọn).

5. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA đạt được các chỉ số thống kê cụ thể nào?
Phân tích EFA cho ra hệ số KMO = 0,786, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa Sig. = 0,000, trích được 7 nhân tố tại điểm dừng Eigenvalues > 1 với tổng phương sai trích đạt 69,597%, tất cả các biến đều có hệ số tải nhân tố > 0,5.


Kết luận

Báo cáo nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Long Nhi đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và đo lường thành công các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến của thế hệ Z tại Thành phố Hồ Chí Minh. Thông qua phân tích định lượng trên 173 mẫu hợp lệ bằng phần mềm SPSS 20, đề tài chứng minh các yếu tố Nhận thức sự hữu ích ($\beta = 0,192$), Nhận thức tính dễ sử dụng ($\beta = 0,190$), Mong đợi về giá ($\beta = 0,061$) cùng với Sự tin cậy và Truyền miệng trực tuyến có tác động tích cực đến ý định mua hàng. Đây là tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho sinh viên khối ngành kinh tế và các nhà quản trị thương mại điện tử trong việc thấu hiểu và tiếp cận phân khúc người tiêu dùng trẻ.