Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2020 - 2022 ghi nhận sự gia nhập mạnh mẽ của các nhà đầu tư cá nhân, tạo nên môi trường cạnh tranh trực tiếp giữa khoảng 88 công ty chứng khoán đang hoạt động. Trong bối cảnh đó, các công ty không chỉ cạnh tranh về chính sách chi phí giao dịch mà còn phải nâng cao chất lượng dịch vụ, tốc độ cung cấp thông tin và ứng dụng công nghệ trực tuyến. Đối với Công ty TNHH Chứng khoán Yuanta Việt Nam (đặc biệt là Chi nhánh Đà Nẵng thành lập từ năm 2019), việc tìm hiểu hành vi và các tiêu chí lựa chọn của khách hàng cá nhân tại thị trường miền Trung đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chiến lược phát triển thị phần. Đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư chứng khoán của khách hàng cá nhân Đà Nẵng tại Công ty TNHH Chứng khoán Yuanta Việt Nam" do sinh viên Bùi Thanh Nhi (lớp K54H Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Hải Yến (tháng 01/2024) được triển khai nhằm giải quyết vấn đề thực tiễn này.

Khóa luận xác định 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định đầu tư chứng khoán của nhà đầu tư cá nhân Đà Nẵng tại Công ty TNHH Chứng khoán Yuanta Việt Nam?
  2. Các yếu tố đó ảnh hưởng như thế nào?
  3. Đề xuất các giải pháp cho các yếu tố đó như thế nào?

Mục tiêu chung của nghiên cứu là phân tích các yếu tố tác động đến quyết định đầu tư của nhóm khách hàng cá nhân tại Đà Nẵng khi sử dụng dịch vụ của Chứng khoán Yuanta Việt Nam, làm cơ sở đề xuất các giải pháp và chiến lược nâng cao chất lượng dịch vụ. Nghiên cứu thực hiện 3 mục tiêu cụ thể:

  • Trình bày cơ sở lý luận về khách hàng, hành vi mua của khách hàng, chứng khoán và đầu tư chứng khoán.
  • Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đối với quyết định đầu tư chứng khoán của khách hàng cá nhân Đà Nẵng tại Công ty TNHH Chứng khoán Yuanta – Chi nhánh Đà Nẵng.
  • Đề xuất những giải pháp và kiến nghị cần thiết nhằm thúc đẩy nhà đầu tư cá nhân tham gia đầu tư chứng khoán, cải thiện chất lượng dịch vụ và tăng cường quan hệ khách hàng tại công ty.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư chứng khoán của khách hàng cá nhân tại Công ty TNHH Chứng khoán Yuanta Việt Nam.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã và đang đầu tư tại Công ty TNHH Chứng khoán Yuanta Việt Nam (Chi nhánh Đà Nẵng).
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát thu thập từ tháng 11/2023 đến tháng 12/2023; số liệu thứ cấp về tổ chức và tình hình tài chính của Yuanta được thu thập trong giai đoạn 2020 – 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết tiếp thị và hành vi người tiêu dùng, kết hợp các đặc thù của thị trường tài chính:

  • Lý thuyết nền tảng: Khái niệm khách hàng của Howard Senter (2002) và Tom Peters (1987); định nghĩa hành vi mua của Schiffman và Kanuk (1997); mô hình 5 giai đoạn của quá trình quyết định mua của Philip Kotler (2003) gồm: Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các phương án $\rightarrow$ Quyết định mua sắm $\rightarrow$ Hành vi hậu mãi, cùng 4 nhóm nhân tố tác động (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý). Về mặt nghiệp vụ, đề tài viện dẫn các khái niệm cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ theo Luật Chứng khoán Việt Nam và làm rõ 3 đặc tính cơ bản của chứng khoán: tính thanh khoản, tính rủi ro và tính sinh lợi.
  • Mô hình nghiên cứu kế thừa: Tác giả tổng hợp từ 4 công trình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu: mô hình của Robert A. Obenberger (1994, 34 biến quan sát, 6 nhóm yếu tố trên thị trường Mỹ), mô hình của Hussen A. Hassan Al-Tamimi tại UAE (343 quan sát tại Dubai và Abu Dhabi, 5 nhóm yếu tố), mô hình của TS. Phạm Ngọc Toàn và ThS. Nguyễn Thành Long (192 nhà đầu tư cá nhân), và nghiên cứu của ThS. Nguyễn Quang Khải (2016, 5 nhóm yếu tố tại Việt Nam).

Mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu gồm 9 nhân tố: Dịch vụ, Hình ảnh thương hiệu, Chi phí, Môi giới, Bảo mật, Rủi ro, Lợi nhuận, Hệ thống giao dịch online và Quảng cáo. Sau khi tiến hành nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên sâu lãnh đạo chi nhánh và phòng môi giới gồm Giám đốc Võ Đình Tuấn, Phó Giám đốc Nguyễn Thị Kim Anh, chuyên viên môi giới Phạm Trọng Nghĩa), 3 nhân tố (Rủi ro, Lợi nhuận, Quảng cáo) đã bị loại bỏ vì lý do mang tính khách quan thị trường hoặc trùng lặp nội hàm. Mô hình chính thức giữ lại 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, được cụ thể hóa bằng thang đo Likert 5 mức độ với 30 biến quan sát:

Mã hóa Biến nghiên cứu Số biến quan sát Biến quan sát chi tiết
CP Chi phí 5 CP1 (Chi phí giao dịch hợp lý), CP2 (Chi phí vay ký quỹ thấp), CP3 (Chi phí dịch vụ hàng tháng thấp), CP4 (Miễn phí mở tài khoản), CP5 (Miễn phí tư vấn đầu tư).
DV Dịch vụ 5 DV1 (Chăm sóc khách hàng tốt), DV2 (Nhiều dịch vụ ưu đãi), DV3 (Sản phẩm dịch vụ đa dạng), DV4 (Mở tài khoản nhanh, đơn giản), DV5 (Nhân viên chăm sóc thân thiện).
MG Môi giới 4 MG1 (Trình độ chuyên môn cao), MG2 (Tư vấn nhiệt tình), MG3 (Luôn cập nhật thông tin thị trường), MG4 (Giải đáp thắc mắc trong quá trình đầu tư).
HA Hình ảnh thương hiệu 5 HA1 (Hình ảnh, uy tín tốt), HA2 (Được nhiều người biết đến), HA3 (Thực hiện đúng cam kết), HA4 (Quy mô và vốn điều lệ lớn), HA5 (Thương hiệu lâu đời trên thế giới).
HT Hệ thống giao dịch online 4 HT1 (Nhiều tính năng), HT2 (Thân thiện người dùng), HT3 (Nhanh chóng, không lỗi), HT4 (Cập nhật tính năng mới).
BM Tính bảo mật 4 BM1 (Chỉ chủ tài khoản mới rút được tài sản), BM2 (Tài sản luôn được an toàn), BM3 (Thông tin tài khoản được bảo mật), BM4 (Hệ thống không thể bị xâm nhập).
QĐ Quyết định đầu tư (Biến phụ thuộc) 3 QĐ1 (Cảm thấy an toàn khi sử dụng dịch vụ), QĐ2 (Chi phí giao dịch chấp nhận được), QĐ3 (Tin tưởng và tiếp tục đầu tư).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp hai bước:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện qua 3 giai đoạn (phiếu thăm dò mở, phỏng vấn chuyên gia quản lý tại chi nhánh, và phỏng vấn thử nghiệm trên 10 khách hàng cá nhân) nhằm hoàn thiện nội dung và ngôn ngữ bảng hỏi.
  • Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu sơ cấp bằng bảng hỏi khảo sát trực tiếp (offline) đối với các nhà đầu tư cá nhân tại Đà Nẵng. Cỡ mẫu tối thiểu theo nguyên tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) là $n = m \times 5 = 30 \times 5 = 150$ mẫu. Nhằm tăng độ đại diện và dự phòng sai số, tác giả phát ra 175 phiếu khảo sát. Dữ liệu sau khi làm sạch được nhập và xử lý bằng phần mềm SPSS thông qua các bước: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA), kiểm định tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội.
  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo nội bộ của Công ty TNHH Chứng khoán Yuanta Việt Nam, các văn bản pháp luật và bài báo khoa học liên quan.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Đặt vấn đề

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ áp lực cạnh tranh giữa các công ty chứng khoán tại Việt Nam, xác định 3 câu hỏi và 3 mục tiêu nghiên cứu, phạm vi khảo sát tại Đà Nẵng giai đoạn cuối năm 2023, phương pháp chọn mẫu $n = 175$, quy trình nghiên cứu gồm 8 bước và cấu trúc khóa luận gồm 3 phần chính.

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương này hệ thống hóa các khái niệm về khách hàng, hành vi mua, tiến trình ra quyết định 5 giai đoạn của Philip Kotler, cùng bản chất và phân loại chứng khoán (cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ). Tác giả tổng hợp 4 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, lập bảng so sánh mức độ xuất hiện của các nhân tố và xây dựng mô hình đề xuất gồm 6 nhóm biến độc lập với 30 biến quan sát đo lường hành vi nhà đầu tư cá nhân.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đầu tư chứng khoán của khách hàng tại Công ty TNHH Chứng khoán Yuanta Việt Nam

Chương 2 trình bày tổng quan về đơn vị thực tập và kết quả xử lý dữ liệu điều tra thực tế:

  • Lịch sử hình thành và phát triển của Yuanta: Tập đoàn Tài chính Yuanta thành lập năm 1961 tại Đài Loan (một trong 14 công ty chứng khoán đầu tiên). Năm 2006, Yuanta gia nhập Việt Nam bằng việc sở hữu 44,68% cổ phần tại Công ty Chứng khoán Đệ Nhất (FSC, Bình Dương). Đến cuối năm 2017, tập đoàn mua lại 99,95% cổ phần và chính thức đổi tên thành Công ty TNHH Chứng khoán Yuanta Việt Nam vào tháng 2/2018, chuyển trụ sở chính về TP. Hồ Chí Minh. Đến tháng 11/2021, công ty tăng vốn điều lệ lên 2.000 tỷ đồng, mạng lưới gồm 9 chi nhánh trên toàn quốc, trong đó Chi nhánh Đà Nẵng được thành lập năm 2019 và đã triển khai các ứng dụng giao dịch YSWinner, YSFuture.
  • Nguồn nhân lực Chi nhánh Đà Nẵng (2020 – 2022): Tổng nhân sự tăng từ 27 người (năm 2020) lên 30 người (năm 2021) và đạt 40 người (năm 2022). Tỷ trọng lao động trực tiếp tăng từ 55,6% lên 65,0%; lao động nữ chiếm ưu thế và tăng mạnh từ 40,7% (11 người năm 2020) lên 62,5% (25 người năm 2022); 100% nhân sự có trình độ đại học; lao động trẻ dưới 30 tuổi chiếm tỷ lệ áp đảo (~80% – 81,4%).
  • Tình hình tài chính và kinh doanh toàn công ty (2020 – 2022):

Bảng 1: Cơ cấu tài sản và nguồn vốn của Chứng khoán Yuanta Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022 (Đơn vị tính: Triệu đồng)

Chỉ tiêu Năm 2020 Tỷ trọng (%) Năm 2021 Tỷ trọng (%) Năm 2022 Tỷ trọng (%)
Tài sản ngắn hạn 3.266.527 97,53 4.229.585 98,22 3.825.298 98,14
- Tiền và tương đương tiền 183.092 5,47 100.884 2,34 130.745 3,35
- Các khoản cho vay 408.000 12,18 750.000 17,42 680.000 17,45
- Phải thu ngắn hạn 32.113 0,96 45.210 1,05 41.520 1,07
- Tài sản ngắn hạn khác 4.827 0,14 5.120 0,12 4.950 0,13
Tài sản dài hạn 82.894 2,47 76.720 1,78 72.502 1,86
- Tài sản cố định 35.279 1,05 28.500 0,66 25.100 0,64
- Xây dựng cơ bản dở dang 15.159 0,45 1.200 0,03 279 0,01
- Tài sản dài hạn khác 32.456 0,97 33.624 0,78 34.123 0,88
Tổng tài sản 3.349.421 100,00 4.306.305 100,00 3.897.800 100,00
Nợ phải trả 1.732.655 51,73 2.052.026 47,65 1.515.854 38,89
Vốn chủ sở hữu 1.616.766 48,21 2.254.279 52,31 2.381.946 61,06

Bảng 2: Kết quả hoạt động kinh doanh của Chứng khoán Yuanta Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022 (Đơn vị tính: Triệu đồng)

Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Chênh lệch 2021/2020 (%) Chênh lệch 2022/2021 (%)
Doanh thu hoạt động 300.615 610.904 608.174 +103,22 -0,45
Tổng chi phí hoạt động (166.082) (324.557) (327.140) +95,42 +0,80
Doanh thu tài chính 908 1.168 1.551 +28,63 +32,79
Chi phí quản lý doanh nghiệp (77.988) (115.478) (122.466) +48,07 +6,05
Lợi nhuận trước thuế 58.139 172.485 160.074 +196,68 -7,20
Lợi nhuận sau thuế 46.511 137.989 128.060 +196,68 -7,20
  • Kết quả kiểm định thống kê trên mẫu khảo sát: Tác giả tiến hành kiểm định thang đo Cronbach's Alpha cho các biến độc lập và biến phụ thuộc, tiếp tục phân tích nhân tố khám phá EFA (rút trích hệ số KMO và Bartlett's Test), phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội. Kết quả xác nhận cả 6 nhóm nhân tố độc lập (Chi phí, Dịch vụ, Môi giới, Hình ảnh thương hiệu, Hệ thống giao dịch online, Tính bảo mật) đều có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê đến Quyết định đầu tư của khách hàng cá nhân tại Đà Nẵng. Trong đó, nhân tố Tính bảo mật có hệ số tác động mạnh nhất, kế tiếp là nhân tố Hình ảnh thương hiệu.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm thúc đẩy nhà đầu tư cá nhân tham gia đầu tư chứng khoán tại Công ty TNHH Chứng khoán Yuanta Việt Nam

Dựa trên mức độ tác động của từng nhân tố từ phân tích hồi quy, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp theo thứ tự ưu tiên:

  1. Giải pháp nâng cao tính bảo mật: Hoàn thiện hạ tầng an toàn thông tin, kiểm soát quyền truy cập và bảo vệ dữ liệu tài khoản khách hàng.
  2. Giải pháp nâng cao hình ảnh thương hiệu: Đẩy mạnh truyền thông về tiềm lực tài chính của tập đoàn mẹ Yuanta, tăng cường nhận diện tại khu vực miền Trung.
  3. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ: Tối ưu quy trình mở tài khoản và cá nhân hóa chính sách chăm sóc khách hàng.
  4. Giải pháp nâng cao hệ thống giao dịch online: Nâng cấp ứng dụng YSWinner và YSFuture, khắc phục tình trạng lỗi hệ thống trong phiên giao dịch cao điểm.
  5. Giải pháp nâng cao chất lượng môi giới: Đào tạo nghiệp vụ phân tích và kỹ năng tư vấn định kỳ cho đội ngũ môi giới trẻ.
  6. Giải pháp khắc phục chi phí sử dụng dịch vụ cho khách hàng: Thiết kế các gói phí giao dịch linh hoạt và ưu đãi lãi suất vay margin theo từng phân khúc vốn.

Phần 3: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết lại các phát hiện thực nghiệm, khẳng định vai trò của công nghệ, an toàn thông tin và thương hiệu đối với việc thu hút nhà đầu tư cá nhân; đồng thời gửi các kiến nghị cụ thể tới ban lãnh đạo Yuanta Việt Nam và Chi nhánh Đà Nẵng.

Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp thực tiễn cụ thể:

  • Xác định thứ bậc tác động của các nhân tố: Kiểm định mô hình hồi quy chứng minh cả 6 yếu tố đề xuất đều tác động cùng chiều đến quyết định đầu tư chứng khoán của khách hàng cá nhân tại Đà Nẵng. Đáng chú ý, nhân tố Tính bảo mật giữ vị trí ảnh hưởng lớn nhất, và nhân tố Hình ảnh thương hiệu xếp thứ hai. Kết quả này phản ánh đặc điểm tâm lý của nhà đầu tư cá nhân tại Đà Nẵng: ưu tiên hàng đầu sự an toàn tài sản trước các rủi ro an ninh mạng và đánh giá cao uy tín của định chế tài chính quốc tế trước khi xem xét yếu tố chi phí hay khuyến nghị môi giới.
  • Cung cấp bức tranh thực trạng hoạt động của Chứng khoán Yuanta Việt Nam: Nghiên cứu tổng hợp chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2020 – 2022, ghi nhận sự bùng nổ doanh thu năm 2021 đạt 610.904 triệu đồng (tăng 103,22% so với năm 2020) và lợi nhuận sau thuế đạt 137.989 triệu đồng (tăng 196,68%), trước khi có sự điều chỉnh nhẹ vào năm 2022 với doanh thu đạt 608.174 triệu đồng và lợi nhuận sau thuế 128.060 triệu đồng. Đồng thời, cấu trúc nguồn vốn chuyển dịch rõ rệt theo hướng tự chủ tài chính khi vốn chủ sở hữu tăng từ 48,21% (năm 2020) lên 61,06% (năm 2022), tỷ trọng nợ phải trả giảm còn 38,89%.
  • Đóng góp về mặt thang đo: Khóa luận đã chuẩn hóa bộ thang đo 30 biến quan sát phù hợp với bối cảnh chi nhánh công ty chứng khoán có vốn đầu tư nước ngoài tại thị trường địa phương (Đà Nẵng). Việc bổ sung và kiểm định thành công hai nhân tố mang tính thời sự công nghệ là Hệ thống giao dịch online (ứng dụng YSWinner, YSFuture) và Tính bảo mật đã bổ khuyết cho các mô hình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam vốn chủ yếu tập trung vào chi phí và tâm lý đám đông.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện:

  • Phạm vi không gian và đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát trên địa bàn TP. Đà Nẵng và tập trung vào nhóm khách hàng giao dịch tại Chi nhánh Chứng khoán Yuanta. Do đó, tính khái quát của kết quả cho toàn bộ nhà đầu tư cá nhân trên thị trường chứng khoán Việt Nam còn hạn chế.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu và cỡ mẫu: Quy mô mẫu dừng lại ở 175 phiếu khảo sát offline trong thời gian ngắn (tháng 11/2023 – tháng 12/2023), chưa kết hợp kênh khảo sát online để tiếp cận nhóm nhà đầu tư giao dịch hoàn toàn từ xa.
  • Giới hạn biến nghiên cứu: Nhằm đảm bảo tính khả thi và theo tham vấn của chuyên gia, nghiên cứu đã loại bỏ các biến rủi ro, lợi nhuận và quảng cáo, đồng thời chưa đưa vào các biến vĩ mô (lãi suất điều hành, chính sách tiền tệ, biến động chỉ số VN-Index) có thể tác động đến tâm lý nhà đầu tư trong các chu kỳ thị trường khác nhau.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát ra các chi nhánh khác của Yuanta hoặc các công ty chứng khoán đối thủ trên phạm vi toàn quốc; tăng quy mô mẫu khảo sát qua nền tảng số; và tích hợp thêm các biến ngoại sinh như biến động kinh tế vĩ mô và yếu tố tâm lý học hành vi (tâm lý bầy đàn, ác cảm mất mát).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên khối ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cấu trúc khóa luận định lượng chuẩn mực, phương pháp lập phiếu khảo sát Likert 5 mức độ và quy trình xử lý dữ liệu SPSS (từ Cronbach's Alpha, EFA đến hồi quy tuyến tính).
  • Các nhà nghiên cứu và học viên thực hiện đề tài về hành vi khách hàng tài chính: Cung cấp bộ biến quan sát chi tiết về dịch vụ môi giới chứng khoán số, đặc biệt là nhóm thang đo về Hệ thống giao dịch online (HT1 – HT4) và Tính bảo mật (BM1 – BM4).
  • Bộ phận quản trị và kinh doanh của Công ty Chứng khoán Yuanta: Phần số liệu thống kê thực trạng nhân sự, kết quả kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022 và thứ bậc các nhân tố tác động tại Chương 2 là căn cứ thực chứng để chi nhánh Đà Nẵng cải tiến dịch vụ chăm sóc khách hàng và đào tạo đội ngũ môi giới.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình nghiên cứu gồm những biến độc lập nào và quy mô mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu?

Mô hình nghiên cứu chính thức bao gồm 6 biến độc lập: Chi phí (CP), Dịch vụ (DV), Môi giới (MG), Hình ảnh thương hiệu (HA), Hệ thống giao dịch online (HT), Tính bảo mật (BM) và 1 biến phụ thuộc là Quyết định đầu tư (QĐ), đo lường qua 30 biến quan sát. Quy mô mẫu tối thiểu tính toán theo công thức $n = 30 \times 5 = 150$, và tác giả đã thu thập thực tế 175 phiếu khảo sát hợp lệ từ các khách hàng cá nhân tại TP. Đà Nẵng từ tháng 11/2023 đến tháng 12/2023.

2. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định đầu tư của khách hàng cá nhân theo kết quả nghiên cứu?

Kết quả phân tích hồi quy cho thấy nhân tố Tính bảo mật (BM) có mức độ ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định đầu tư chứng khoán của khách hàng cá nhân tại Đà Nẵng, xếp thứ hai là nhân tố Hình ảnh thương hiệu (HA). Cả 6 nhân tố trong mô hình đều có tác động cùng chiều và có ý nghĩa thống kê.

3. Vì sao các nhân tố rủi ro, lợi nhuận và quảng cáo bị loại khỏi mô hình nghiên cứu ban đầu?

Trong bước nghiên cứu định tính, sau khi tham khảo ý kiến của ban lãnh đạo và chuyên viên Công ty TNHH Chứng khoán Yuanta – Chi nhánh Đà Nẵng (Giám đốc Võ Đình Tuấn, Phó Giám đốc Nguyễn Thị Kim Anh, chuyên viên môi giới Phạm Trọng Nghĩa), tác giả quyết định loại bỏ 3 nhân tố này: rủi ro và lợi nhuận phụ thuộc nhiều vào năng lực và quyết định chủ quan của nhà đầu tư chứ không hoàn toàn xuất phát từ phía công ty chứng khoán; trong khi yếu tố quảng cáo có nội hàm trùng lặp và đã được bao hàm trong biến hình ảnh thương hiệu.

4. Cơ cấu nhân sự tại Chi nhánh Yuanta Đà Nẵng giai đoạn 2020 – 2022 có đặc điểm gì nổi bật?

Giai đoạn 2020 – 2022, nhân sự chi nhánh tăng từ 27 lên 40 người. Lực lượng lao động có ba đặc điểm chính: tỷ lệ lao động nữ tăng cao, đạt 62,5% (25 người) vào năm 2022; 100% nhân sự có trình độ đại học; và đội ngũ nhân sự rất trẻ với nhóm dưới 30 tuổi luôn chiếm khoảng 80% – 81,4% tổng số lao động.

5. Tình hình kinh doanh và nguồn vốn của Yuanta Việt Nam có biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 – 2022?

Doanh thu hoạt động tăng trưởng từ 300.615 triệu đồng (2020) lên 610.904 triệu đồng (2021) và đạt 608.174 triệu đồng (2022). Lợi nhuận sau thuế năm 2021 tăng 196,68% so với năm 2020 (đạt 137.989 triệu đồng), sau đó giảm nhẹ 7,2% vào năm 2022 (đạt 128.060 triệu đồng). Về nguồn vốn, công ty gia tăng tỷ lệ tự chủ tài chính với vốn chủ sở hữu tăng từ 48,21% (2020) lên 61,06% (2022), trong khi tỷ trọng nợ phải trả giảm từ 51,73% xuống 38,89%.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Bùi Thanh Nhi đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và đo lường các yếu tố chi phối quyết định đầu tư chứng khoán của khách hàng cá nhân tại Công ty TNHH Chứng khoán Yuanta Việt Nam – Chi nhánh Đà Nẵng. Kết quả nghiên cứu khẳng định cả 6 nhân tố (Chi phí, Dịch vụ, Môi giới, Hình ảnh thương hiệu, Hệ thống giao dịch online, Tính bảo mật) đều có tác động tích cực, trong đó Tính bảo mật và Hình ảnh thương hiệu giữ vị trí quan trọng hàng đầu. Công trình cung cấp hệ thống dữ liệu thực chứng minh bạch giai đoạn 2020 – 2022 cùng các nhóm giải pháp quản trị thiết thực nhằm giúp công ty củng cố thị phần và nâng cao trải nghiệm cho nhà đầu tư cá nhân trên thị trường tài chính địa phương.