Luận văn: Bù công suất phản kháng lưới điện trung thế Mai Sơn - Sơn La (Nguyễn Thanh Dũng)

Nghiên cứu sâu về bù công suất phản kháng tại lưới điện trung thế Mai Sơn. Phân tích giải pháp tối ưu hóa hiệu suất, giảm tổn thất điện năng và nâng cao chất

Chuyên ngành

Kỹ thuật Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

139
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tại sao cần Nghiên cứu bù công suất phản kháng lưới điện trung thế Mai Sơn

Việc bù công suất phản kháng đóng vai trò thiết yếu trong việc tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của các lưới điện trung thế. Đặc biệt, tại các khu vực đang phát triển mạnh mẽ như huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La, nhu cầu sử dụng điện năng ngày càng gia tăng, kéo theo sự xuất hiện của nhiều loại tải tiêu thụ công suất phản kháng lớn. Hiện tượng này không chỉ gây ra tổn thất điện năng đáng kể mà còn làm giảm chất lượng điện năng, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh và sinh hoạt của người dân. Một nghiên cứu chuyên sâu về bù công suất phản kháng lưới điện trung thế Mai Sơn là cực kỳ cần thiết để xác định các giải pháp tối ưu, đảm bảo hệ thống điện vận hành ổn định, tin cậy và hiệu quả kinh tế. Mục tiêu chính là giảm thiểu chi phí vận hành lưới điện và nâng cao hiệu suất truyền tải điện trong khu vực. Việc kiểm soát và bù đắp lượng công suất phản kháng thiếu hụt sẽ giúp duy trì mức điện áp ổn định, giảm dòng điện trên đường dây, từ đó kéo dài tuổi thọ của các thiết bị điện và giảm áp lực lên các trạm biến áp.

1.1. Thực trạng công suất phản kháng tại lưới điện trung thế Mai Sơn Sơn La

Lưới điện trung thế huyện Mai Sơn, Sơn La hiện đang đối mặt với nhiều thách thức về công suất phản kháng. Dữ liệu khảo sát và phân tích cho thấy, tỷ lệ công suất phản kháng tiêu thụ tại các phụ tải công nghiệp, nông nghiệp và dân dụng có xu hướng tăng cao, đặc biệt vào các giờ cao điểm. Các thiết bị như động cơ không đồng bộ, máy biến áp và các tải điện tử công suất là nguyên nhân chính gây ra sự mất cân bằng này. Điều này dẫn đến hệ số công suất (cosφ) thấp, làm tăng tổn thất điện năng trên đường dây và trong các máy biến áp. Sự suy giảm chất lượng điện năng còn biểu hiện qua dao động điện áp, tăng nhiệt độ dây dẫn, và giảm khả năng truyền tải của lưới. Việc nghiên cứu bù công suất phản kháng tại đây sẽ cung cấp bức tranh tổng thể về tình hình, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp với đặc thù tải và cấu trúc lưới điện của Mai Sơn.

1.2. Hậu quả của việc không bù đủ công suất phản kháng và tầm quan trọng của bù công suất

Nếu không có giải pháp bù công suất phản kháng hiệu quả, lưới điện sẽ phải gánh chịu nhiều hệ quả tiêu cực. Đầu tiên, tổn thất điện năng sẽ tăng đáng kể, gây lãng phí nguồn tài nguyên và tăng chi phí cho các đơn vị điện lực. Thứ hai, điện áp trên lưới sẽ không ổn định, thường xuyên bị sụt áp tại các điểm xa trạm biến áp, ảnh hưởng đến hoạt động của các thiết bị điện và máy móc sản xuất. Thứ ba, khả năng truyền tải của đường dây và máy biến áp bị giảm sút, buộc hệ thống phải hoạt động dưới công suất thiết kế, gây quá tải tiềm ẩn. Cuối cùng, chất lượng điện năng giảm sút còn có thể làm hỏng hoặc giảm tuổi thọ của các thiết bị nhạy cảm, tăng chi phí bảo trì và thay thế. Do đó, bù công suất phản kháng là một giải pháp then chốt để đảm bảo vận hành kinh tế, an toàn và ổn định cho lưới điện trung thế Mai Sơn.

II. Các phương pháp và Bí quyết bù công suất phản kháng hiệu quả cho lưới điện trung thế

Việc lựa chọn phương pháp bù công suất phản kháng phù hợp là yếu tố quyết định đến hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của hệ thống điện. Đối với lưới điện trung thế Mai Sơn, cần có một chiến lược tổng thể kết hợp nhiều giải pháp. Các thiết bị bù công suất phổ biến nhất hiện nay bao gồm tụ bù điện, cuộn kháng và các thiết bị bù tĩnh (STATCOM). Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với từng điều kiện cụ thể của phụ tải và cấu trúc lưới điện. Nghiên cứu bù công suất phản kháng cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như đặc điểm của phụ tải, vị trí đặt thiết bị bù, chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành và bảo trì. Mục tiêu là đạt được hệ số công suất mục tiêu (thường là 0.95 - 0.98) với chi phí thấp nhất, đồng thời giảm thiểu tổn thất điện năng và cải thiện chất lượng điện năng trên toàn lưới. Việc áp dụng các giải pháp thông minh và tự động hóa trong điều khiển bù cũng là một xu hướng quan trọng để nâng cao hiệu quả.

2.1. Phân tích các loại thiết bị bù công suất phản kháng hiện có

Hiện nay, thị trường cung cấp đa dạng các loại thiết bị bù công suất phản kháng, mỗi loại có đặc tính kỹ thuật và ứng dụng khác nhau. Tụ bù điện là loại thiết bị phổ biến nhất, với chi phí thấp và dễ dàng lắp đặt. Tụ bù có thể được đặt tập trung tại trạm biến áp hoặc phân tán gần các phụ tải lớn. Tuy nhiên, tụ bù có thể gây quá áp khi phụ tải thấp và nguy cơ cộng hưởng sóng hài. Đối với các tải có biến động lớn và chứa nhiều sóng hài, các giải pháp tiên tiến hơn như bộ lọc tích cực (Active Filter) hoặc STATCOM (Static Synchronous Compensator) có thể được xem xét. Những thiết bị này có khả năng điều chỉnh công suất phản kháng động và lọc sóng hài hiệu quả hơn, nhưng đi kèm với chi phí đầu tư cao hơn. Việc nghiên cứu bù công suất phản kháng sẽ đánh giá cụ thể ưu nhược điểm của từng loại để đưa ra lựa chọn tối ưu cho lưới điện trung thế Mai Sơn.

2.2. Phương pháp tính toán và xác định vị trí đặt tụ bù tối ưu trên lưới điện Mai Sơn

Việc xác định vị trí và dung lượng tụ bù điện tối ưu là bài toán phức tạp trong nghiên cứu bù công suất phản kháng. Có hai cách đặt bù chính: bù tập trung và bù phân tán. Bù tập trung tại các thanh cái trạm biến áp chính giúp dễ dàng quản lý và vận hành, đồng thời giảm chi phí đơn vị bù. Tuy nhiên, hiệu quả giảm tổn thất điện năng có thể không cao bằng bù phân tán. Bù phân tán, đặt gần các phụ tải lớn hoặc tại các trạm phân phối hạ áp, giúp giảm tổn thất điện năng sâu hơn. Tuy nhiên, việc này làm tăng nguy cơ cộng hưởng và đòi hỏi hệ thống điều khiển tự động phức tạp hơn, tăng chi phí. Các phương pháp tính toán tối ưu thường sử dụng thuật toán như di truyền, PSO, hoặc các phương pháp giải bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu để cân bằng giữa chi phí đầu tư, chi phí vận hành, tổn thất điện năng và chất lượng điện năng cho lưới điện trung thế Mai Sơn.

III. Ứng dụng mô phỏng và phân tích để tối ưu hóa bù công suất phản kháng lưới điện

Trong quá trình nghiên cứu bù công suất phản kháng lưới điện trung thế Mai Sơn, việc sử dụng các công cụ mô phỏng và phân tích chuyên sâu đóng vai trò then chốt. Các phần mềm chuyên dụng như PowerFactory, ETAP hoặc PSS/E cho phép xây dựng mô hình chi tiết của lưới điện, mô phỏng các kịch bản phụ tải khác nhau và đánh giá tác động của việc lắp đặt thiết bị bù công suất. Thông qua mô phỏng, có thể kiểm tra hiệu quả của các giải pháp bù đề xuất về mặt giảm tổn thất điện năng, cải thiện điện áp, và ổn định chất lượng điện năng. Điều này giúp các kỹ sư điện đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu cụ thể, tránh các rủi ro tiềm ẩn và tối ưu hóa chi phí đầu tư. Phân tích sâu rộng còn giúp xác định các điểm yếu trong lưới điện hiện tại và dự báo các vấn đề có thể phát sinh trong tương lai khi nhu cầu điện năng tiêu thụ tiếp tục tăng, từ đó đưa ra các khuyến nghị dài hạn cho huyện Mai Sơn, Sơn La.

3.1. Mô phỏng chế độ vận hành và ảnh hưởng của công suất phản kháng

Mô phỏng chế độ vận hành lưới điện là bước không thể thiếu trong nghiên cứu bù công suất phản kháng. Bằng cách nhập dữ liệu thực tế về cấu trúc lưới, thông số đường dây, máy biến áp và đặc điểm phụ tải vào phần mềm mô phỏng, có thể tái tạo lại các điều kiện vận hành khác nhau. Các kịch bản phụ tải cực tiểu, cực đại và trung bình được phân tích để đánh giá sự biến động của điện áp và dòng điện trên toàn lưới. Đặc biệt, ảnh hưởng của công suất phản kháng đến hệ số công suất và tổn thất điện năng được định lượng một cách chính xác. Kết quả mô phỏng giúp xác định các nhánh đường dây hoặc trạm biến áp nơi công suất phản kháng gây ra vấn đề nghiêm trọng nhất, từ đó tập trung các giải pháp bù vào đúng vị trí cần thiết, tối ưu hóa hiệu quả cho lưới điện trung thế Mai Sơn.

3.2. Đánh giá kết quả và hiệu quả kinh tế của các giải pháp bù công suất

Sau khi mô phỏng các giải pháp bù công suất phản kháng khác nhau, bước tiếp theo là đánh giá kết quả và hiệu quả kinh tế. Các chỉ số quan trọng được phân tích bao gồm: mức giảm tổn thất điện năng (cả công suất tác dụng và điện năng), sự cải thiện hệ số công suất, mức độ ổn định điện áp, và giảm thiểu dòng điện trên đường dây. Về mặt kinh tế, cần tính toán chi phí đầu tư ban đầu cho thiết bị bù công suất (như tụ bù điện), chi phí vận hành, bảo trì và lợi ích thu được từ việc giảm tổn thất điện năng. Một giải pháp được coi là tối ưu khi đạt được sự cân bằng tốt nhất giữa lợi ích kỹ thuật và hiệu quả kinh tế, mang lại giá trị cao nhất cho lưới điện trung thế Mai Sơn trong dài hạn. Phân tích này cũng xem xét khả năng hoàn vốn đầu tư và tác động tổng thể đến chi phí vận hành lưới điện.

IV. Triển vọng và Lợi ích dài hạn của việc tối ưu hóa bù công suất phản kháng tại Mai Sơn

Việc triển khai thành công các giải pháp bù công suất phản kháng lưới điện trung thế Mai Sơn không chỉ mang lại lợi ích trước mắt mà còn mở ra nhiều triển vọng dài hạn cho sự phát triển bền vững của khu vực. Khi chất lượng điện năng được nâng cao và tổn thất điện năng được giảm thiểu, hệ thống điện sẽ vận hành ổn định hơn, đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng tăng của các ngành công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc thu hút đầu tư, phát triển kinh tế xã hội. Hơn nữa, việc sử dụng điện hiệu quả còn góp phần bảo vệ môi trường thông qua việc giảm lượng phát thải carbon từ các nhà máy điện. Nghiên cứu bù công suất phản kháng không chỉ dừng lại ở việc áp dụng công nghệ hiện có mà còn hướng tới tích hợp các giải pháp thông minh, tự động hóa và năng lượng tái tạo vào hệ thống điện tương lai của Mai Sơn, Sơn La, đảm bảo một nguồn cung cấp điện ổn định và bền vững.

4.1. Tác động tích cực đến phát triển kinh tế xã hội của huyện Mai Sơn

Việc tối ưu hóa bù công suất phản kháng có tác động sâu rộng đến sự phát triển kinh tế - xã hội của huyện Mai Sơn. Với chất lượng điện năng ổn định hơn, các doanh nghiệp, đặc biệt là các cơ sở sản xuất công nghiệp và nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao, có thể vận hành máy móc thiết bị một cách hiệu quả, giảm thiểu sự cố và tăng năng suất. Sự giảm tổn thất điện năng cũng giúp tiết kiệm chi phí sản xuất, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh. Đối với người dân, nguồn điện ổn định đảm bảo sinh hoạt thuận tiện, an toàn và thúc đẩy phát triển các dịch vụ. Từ đó, lưới điện trung thế Mai Sơn không chỉ phục vụ tốt hơn cho hiện tại mà còn là nền tảng vững chắc cho các kế hoạch phát triển kinh tế dài hạn của tỉnh Sơn La, thu hút đầu tư và tạo việc làm cho người dân địa phương.

4.2. Khuyến nghị và hướng phát triển cho lưới điện trung thế khu vực Mai Sơn trong tương lai

Dựa trên các kết quả nghiên cứu bù công suất phản kháng, một số khuyến nghị quan trọng có thể được đưa ra cho lưới điện trung thế Mai Sơn. Trước hết, cần tiếp tục đầu tư vào thiết bị bù công suất phản kháng hiện đại, có khả năng điều khiển tự động và thích ứng với biến động của phụ tải. Thứ hai, tích hợp các công nghệ lưới điện thông minh (Smart Grid) để giám sát và điều khiển bù công suất theo thời gian thực. Thứ ba, đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ kỹ thuật viên vận hành lưới điện. Cuối cùng, cần xem xét việc tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo vào lưới, đồng thời quản lý hiệu quả công suất phản kháng mà các nguồn này có thể tạo ra. Hướng phát triển trong tương lai sẽ tập trung vào một hệ thống điện linh hoạt, hiệu quả và bền vững, không chỉ giảm tổn thất điện năng mà còn đảm bảo an ninh năng lượng cho toàn khu vực Mai Sơn, Sơn La.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/04/2026
Nghiên cứu bù công suất phản kháng cho lưới điện trung thế huyện mai sơn tỉnh sơn la

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Giới thiệu chung 1. Vai trò, đặc điểm chung của lƣới phân phối 1. Sự tiêu thụ công suất phản kháng 1.

Các nguồn phát công suất phản kháng 1. Các tiêu chí bù công suất phản kháng trên luới phân phối 1. Sơ đồ đấu nối tụ và phƣơng thức điều khiển tụ bù Chương 2. Ảnh hưởng của thiết bị bù, các phương pháp tính toán bù trong lưới điện phân phối 2.

Ảnh huởng của thiết bị bù đến thông số thiết kế 2 2. Ảnh hƣởng của thiết bị bù đến tổn thất công suất và điện năng 2. Ảnh hƣởng của thiết bị bù đến chế độ điện áp của lƣới phân phối 2. Các phƣơng pháp tính toán dung luợng và vị trí bù công suất phản kháng, công cụ tính toán bù 2.

Đánh giá hiệu quả của bù công suất phản kháng Chương 3. Tính toán xác định vị trí và dung lượng bù tối ưu cho lưới điện trung thế huyện Mai Sơn 3. Hiện trạng lƣới điện trung thế huyện Mai Sơn 3. Tính toán xác định vị trí và dung lƣợng bù tối ƣu cho lƣới điện trung thế huyện Mai Sơn 3.

Đề xuất các giải pháp nhằm đảm bảo vận hành tối ƣu các bộ tụ bù trên hệ thống lƣới điện trung thế huyện Mai Sơn Kết luận, kiến nghị 3 CHƢƠNG 1 - GIỚI THIỆU CHUNG 1. Vai trò, đặc điểm chung của lƣới phân phối Lƣới điện phân phối là một phần của hệ thống điện, làm nhiệm vụ phân phối điện năng từ các trạm trung gian, các trạm khu vực hay thanh cái của nhà máy điện cấp điện cho phụ tải. LĐPP là khâu cuối cùng của hệ thống điện đƣa điện năng trực tiếp đến ngƣời tiêu dùng. Tính đến nay lƣới điện phân phối đã trải khắp các xã trên đất nƣớc, tuy nhiên còn một số thôn, bản vẫn chƣa đƣợc dùng điện lƣới quốc gia mà họ vẫn phải dùng điện từ các thuỷ điện nhỏ hoặc máy phát điện diesel.

Do vậy việc nghiên cứu tổng thể về lƣới phân phối hiện nay là rất cần thiết trong đó việc nghiên cứu bù CSPK để giảm tổn thất công suất, giảm tổn thất điện năng, cải thiện điện áp, hệ số công suất, cân bằng tải, hạn chế tối đa các dao động điện áp lớn do các phụ tải tiêu thụ CSPK thay đổi nhiều và các nhiễu loạn trên lƣới do ảnh hƣởng của sóng hài bậc cao nhằm cải thiện chất lƣợng cung cấp và tăng hiệu quả kinh tế là một vấn đề thời sự đang đƣợc ngành điện quan tâm. Đặc điểm chung của lƣới phân phối: a. Chế độ vận hành bình thƣờng của lƣới phân phối là vận hành hở, hình tia hoặc dạng xƣơng cá. Để tăng cƣờng độ tin cậy cung cấp điện một số khu vực cũng có cấu trúc mạch vòng nhƣng vận hành hở.

Trong mạch vòng các xuất tuyến đƣợc liên kết với nhau bằng dao cách ly hoặc thiết bị nối mạch vòng các thiết bị này vận hành ở vị trí mở trong trƣờng hợp cần sửa chữa hoặc sự cố đƣờng dây thì việc cung cấp điện không bị gián đoạn lâu dài nhờ việc chuyển đổi nguồn cung cấp bằng thao tác đóng dao cách ly phân đoạn hoặc tự động chuyển đổi nhờ các thiết bị nối mạch vòng. Phụ tải lƣới phân phối đa dạng và phức tạp, các phụ tải sinh hoạt, dịch vụ, nông nghiệp, công nghiệp hầu hết cùng trong một hộ phụ tải. So với mạng hình tia, mạch vòng có chất lƣợng điện tốt hơn, đó chính là lý do tồn tại mạch vòng, song lại gây phức tạp về vấn đề bảo vệ rơle, cấu trúc mạch vòng chỉ thích hợp cho những máy biến áp có công suất lớn và có số lƣợng trạm trên mạch vòng ít. Mặt khác cùng với một giá trị đầu tƣ thì hiệu quả khai thác mạch vòng kín so với mạch hình tia là thấp hơn.

Ngoài ra chất lƣợng phục vụ của mạng hình tia đã liên tục đƣợc cải thiện đặc biệt là những 4 thập niên gần đây với sự xuất hiện của các thiết bị có công nghệ mới và các thiết bị tự động, việc giảm bán kính cung cấp điện, tăng tiết diện dây dẫn và bù công suất phản kháng cho nên chất lƣợng điện mạng hình tia đã đƣợc cải thiện lên rất nhiều. Kết quả của các nghiên cứu và thống kê từ thực tế vận hành đã đƣa đến kết luận nên vận hành lƣới phân phối theo dạng hình tia bởi các lý do: - Vận hành đơn giản; - Trình tự phục hồi lại lƣới sau sự cố dễ dàng hơn; - Ít gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch cắt điện cục bộ. Với các lý do trên nên trong phần tiếp theo của nội dung luận văn chỉ tập trung đi sâu tìm hiểu việc bù công suất phản kháng trên lƣới phân phối hở và các lợi ích của việc bù công suất phản kháng. Sự tiêu thụ công suất phản kháng Xét sự tiêu thụ năng lƣợng trong một mạch có điện trở và điện kháng: U R U P+jQ p+jq Hình 1.1 Sơ đồ cung cấp đơn giản Mạch đƣợc cung cấp bởi điện áp: u = Umsinωt; (1.1) Dòng điện i lệch pha với u một góc φ: i = Imsin(ωt- φ); hay i = Im(sinωt.4) 0 UIcos P UI UIsin S Q Hình 1.2 Quan hệ giữa P và Q 5 Nhƣ vậy dòng điện i là tổng của 2 dòng điện thành phần: i = i1+i2 (1.5) i1 có biên độ Imcosφ cùng pha với điện áp; i2 có biên độ Imsinφ chậm pha so với điện áp một góc π/2 Công suất tƣơng ứng với hai thành phần i1 và i2 là: P: gọi là công suất tác dụng; Q: gọi là công suất phản kháng; Ta cũng có thể viết: P = U.7) Nhƣ vậy: Công suất tác dụng (CSTD) là công suất có hiệu lực biến năng lƣợng điện thành các dạng năng lƣợng khác và sinh ra công.

Công suất phản kháng (CSPK) của một nhánh nói lên cƣờng độ của quá trình dao động năng lƣợng. CSPK đƣợc tiêu thụ ở động cơ KĐB, MBA, đƣờng dây tải điện và mọi nơi có từ trƣờng. Yêu cầu CSPK chỉ có thể giảm đến tối thiểu chứ không thể triệt tiêu đƣợc vì nó cần thiết để tạo ra từ trƣờng, yếu tố cần thiết trong quá trình chuyển hoá điện năng. Sự tiêu thụ CSPK trên lƣới điện có thể đƣợc phân chia một cách gần đúng nhƣ sau: - Động cơ không đồng bộ tiêu thụ khoảng 60-65%; - Máy biến áp tiêu thụ 22-25%; - Đƣờng dây tải điện và các phụ tải khác 10%.

Nhƣ vậy động cơ không đồng bộ và máy biến áp là hai loại máy điện tiêu thụ nhiều CSPK nhất. Công suất tác dụng P là công suất đƣợc biến thành công nhƣ cơ năng hoặc nhiệt năng trong các máy dùng điện, còn CSPK Q là công suất từ hoá trong máy điện xoay chiều, nó không sinh ra công. Quá trình trao đổi CSPK giữa máy phát điện và phụ tải là quá trình dao động. Việc tạo ra CSPK cung cấp cho các phụ tải không nhất thiết phải lấy từ nguồn mà có thể cung cấp trực tiếp cho các phụ tải từ tụ điện hay máy bù đồng bộ.

6 Nhu cầu công suất phản kháng chủ yếu là ở các Công ty, Xí nghiệp công nghiệp, cosφ của chúng dao động từ 0,5 đến 0,8 nghĩa là cứ 1 kW công suất tác dụng thì chúng yêu cầu từ 0,75 đến 1,7 kVAr công suất phản kháng. Bởi vì, trong xí nghiệp công nghiệp phụ tải chủ yếu là các động cơ KĐB và MBA. do vậy muốn giảm công suất phản kháng phải chú ý đến các phụ tải này. Nhu cầu công suất phản kháng ở các hộ phụ tải sinh hoạt, dân dụng không nhiều vì cosφ của chúng thƣờng lớn hơn 0,9.

Nhu cầu công suất phản kháng ở các MBA công suất nhỏ là 10% công suất định mức của chúng, ở MBA lớn là 3%, còn các MBA siêu cao áp có thể là từ 8- 10% để hạn chế dòng ngắn mạch. Ví dụ sau đây minh họa ảnh hƣởng của hệ số công suất đến công suất toàn phần: 100kW 100kW 75kVAr 100kW 100kVAr Hình 1.3 Quan hệ giữa hệ số công suất và công suất toàn phần Bảng 1.1 Quan hệ giữa hệ số công suất và công suất toàn phần Cosφ = 1,0 Cosφ = 0,8 Cosφ = 0,7 P = 100kW P = 100kW P = 100kW Q=0 Q = 75kVAr Q = 100kVAr S = 100kVA S = 125kVA S = 141kVA 1. Các nguồn phát công suất phản kháng Khả năng phát công suất phản kháng của các nhà máy điện là rất hạn chế do cosφ của các máy phát từ 0,8-0,85 và cao hơn nữa. Vì lý do kinh tế ngƣời ta không chế tạo các máy phát có khả năng phát nhiều CSPK cho phụ tải.

Các máy phát chỉ đảm đƣơng một phần nhu cầu công suất phản kháng của phụ tải, phần còn lại do các thiết bị bù đảm nhiệm (máy bù đồng bộ, tụ điện,. Trong hệ thống phải tính đến một nguồn công suất phản kháng nữa, đó là các đƣờng dây, đặc biệt là các đƣờng cáp và đƣờng 7 dây siêu cao áp. Tuy nhiên ở đây ta chỉ xét đến lƣới phân phối, do vậy chỉ lƣu ý đến các trƣờng hợp đƣờng dây 35 kV dài và các đƣờng cáp ngầm. Tuy nhiên CSPK phát ra từ các phần tử này cũng không đáng kể nên nguồn phát CSPK chính trong lƣới phân phối vẫn là tụ điện, động cơ đồng bộ và máy bù.

Các ƣu nhƣợc điểm của các nguồn công suất phản kháng: a) Ƣu điểm của tụ điện: - Chi phí tính theo 1VAr của tụ điện rẻ hơn máy bù đồng bộ, ƣu điểm này càng nổi bật khi dung lƣợng càng tăng. - Tổn thất công suất tác dụng trong tụ điện rất nhỏ, khoảng 0,05-0,1 W/kVAr; trong khi đó máy bù đồng bộ tƣơng đối lớn, khoảng 3-15 W/kVAr tuỳ theo công suất định mức của máy. - Tụ điện vận hành đơn giản, độ tin cậy cao hơn máy bù đồng bộ. - Tụ điện lắp đặt đơn giản, có thể phân ra nhiều cụm để lắp rải trên lƣới phân phối, hiệu quả là cải thiện tốt hơn đƣờng cong phân bổ điện áp.

Không cần ngƣời trông nom vận hành. Việc bảo dƣỡng, sửa chữa đơn giản. b) Nhƣợc điểm của tụ điện so với máy bù đồng bộ: - Máy bù đồng bộ có thể điều chỉnh trơn còn tụ điện điều chỉnh từng cấp. - Máy bù có thể phát ra hay tiêu thụ CSPK, tụ điện chỉ phát ra CSPK.

- Công suất phản kháng do tụ điện phát ra phụ thuộc vào điện áp vận hành, thời gian vận hành, tuổi thọ ngắn, dễ hƣ hỏng (khi bị ngắn mạch, quá áp). c) Các nhƣợc điểm của tụ điện ngày nay đã đƣợc khắc phục: Để điều chỉnh trơn dung lƣợng công suất phản kháng ngƣời ta sử dụng thiết bị bù tĩnh SVC (Static VAr Compensator).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ