Luận văn thạc sĩ nghiên cứu biến tính than hoạt tính làm vật liệu hấp phụ hơi thủy ngân

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu biến tính than hoạt tính làm vật liệu hấp phụ hơi thủy ngân, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Hóa Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Khoa Học

2012

64
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. Chương 1: Tổng quan

1.1. Giới thiệu chung về thủy ngân

1.2. Một số tính chất và ứng dụng của thủy ngân

1.3. Nguồn phát thải và độc tính của thủy ngân

1.4. Than hoạt tính và cấu trúc bề mặt

1.4.1. Cấu trúc tinh thể của than hoạt tính

1.4.2. Cấu trúc xốp của bề mặt than hoạt tính

1.4.3. Cấu trúc hóa học của bề mặt than hoạt tính

1.4.4. Nhóm cacbon – oxi trên bề mặt than hoạt tính

1.4.5. Ảnh hưởng của nhóm bề mặt cacbon – oxi lên đặc tính hấp phụ

1.4.6. Biến tính bề mặt than hoạt tính và ứng dụng xử lý thủy ngân

1.4.7. Một số vật liệu xử lý thủy ngân khác

2. Chương 2: Thực nghiệm

2.1. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.2. Nội dung nghiên cứu

2.2. Thiết bị và hóa chất nghiên cứu

2.2.1. Sơ đồ thiết bị hấp phụ hơi thủy ngân

2.2.2. Một số thiết bị và dụng cụ khác

2.2.3. Hóa chất và nguyên vật liệu

2.3. Quy trình thực nghiệm chế tạo vật liệu

2.3.1. Làm sạch than hoạt tính

2.3.2. Biến tính bề mặt than hoạt tính bằng dung dịch brom

2.4. Các phương pháp phân tích đánh giá được sử dụng

2.4.1. Phương pháp Phổ hồng ngoại

2.4.2. Phương pháp tính tải trọng hấp phụ cực đại

2.4.3. Xác định nồng độ Hg2+ bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử

3. Chương 3: Kết quả và thảo luận

3.1. Thiết kế và chế tạo thiết bị

3.2. Khảo sát quá trình ổn định nhiệt độ

3.3. Khảo sát hơi thủy ngân theo nhiệt độ

3.4. Biến tính than hoạt tính bằng brom

3.5. Hàm lượng brom hấp phụ trên than hoạt tính

3.6. Tính chất vật lý của vật liệu

3.6.1. Xác định bề mặt riêng của than (BET)

3.6.2. Phổ IR của một số vật liệu

3.6.3. Phổ hồng ngoại của than biến tính

3.7. Khảo sát và đánh giá khả năng hấp phụ hơi thủy ngân

3.7.1. Khảo sát sự ảnh hưởng của nhiệt độ lên khả năng hấp phụ hơi thủy ngân

3.7.2. Khảo sát khả năng hấp phụ thủy ngân trên các loại than ở nhiệt độ nhất định

3.7.3. Khảo sát tải trọng hấp phụ cực đại của than biến tính CB4 ở 50oC và [Hg] = 33

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu biến tính than hoạt tính hấp phụ thủy ngân

Nghiên cứu biến tính than hoạt tính để hấp phụ thủy ngân là một lĩnh vực quan trọng trong hóa môi trường. Thủy ngân là một trong những chất độc hại nhất, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người và môi trường. Việc tìm kiếm các phương pháp hiệu quả để xử lý hơi thủy ngân là cần thiết. Than hoạt tính, với cấu trúc bề mặt lớn và khả năng hấp phụ tốt, đã được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi. Biến tính than hoạt tính nhằm cải thiện khả năng hấp phụ thủy ngân, từ đó giúp kiểm soát ô nhiễm môi trường.

1.1. Ảnh hưởng của thủy ngân đến sức khỏe và môi trường

Thủy ngân có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm tổn thương hệ thần kinh, thận và các cơ quan khác. Hơi thủy ngân dễ dàng xâm nhập vào cơ thể qua đường hô hấp và có thể tích tụ trong các mô. Nghiên cứu cho thấy, việc tiếp xúc với thủy ngân có thể dẫn đến các triệu chứng như đau đầu, khó thở, và thậm chí tử vong trong trường hợp nặng. Do đó, việc kiểm soát và xử lý thủy ngân là rất quan trọng.

1.2. Vai trò của than hoạt tính trong xử lý thủy ngân

Than hoạt tính được biết đến với khả năng hấp phụ cao, đặc biệt là trong việc xử lý các chất ô nhiễm như thủy ngân. Cấu trúc xốp và diện tích bề mặt lớn của than hoạt tính giúp tăng cường khả năng hấp phụ. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc biến tính than hoạt tính có thể cải thiện đáng kể hiệu suất hấp phụ thủy ngân, từ đó nâng cao hiệu quả xử lý ô nhiễm.

II. Thách thức trong việc xử lý thủy ngân bằng than hoạt tính

Mặc dù than hoạt tính là một vật liệu hấp phụ hiệu quả, nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức trong việc xử lý thủy ngân. Một trong những vấn đề chính là khả năng tái phát thải thủy ngân sau khi hấp phụ. Hơn nữa, các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm và pH có thể ảnh hưởng đến hiệu suất hấp phụ của than hoạt tính. Do đó, cần có các nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ hơn về các yếu tố này và tìm ra giải pháp tối ưu.

2.1. Khó khăn trong việc duy trì hiệu suất hấp phụ

Hiệu suất hấp phụ của than hoạt tính có thể giảm theo thời gian do sự bão hòa của bề mặt. Khi bề mặt than hoạt tính đã hấp phụ một lượng lớn thủy ngân, khả năng hấp phụ tiếp theo sẽ giảm. Điều này đòi hỏi phải có các phương pháp tái sinh hoặc thay thế than hoạt tính thường xuyên để duy trì hiệu quả xử lý.

2.2. Ảnh hưởng của điều kiện môi trường đến khả năng hấp phụ

Các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm và pH có thể ảnh hưởng lớn đến khả năng hấp phụ của than hoạt tính. Nghiên cứu cho thấy, nhiệt độ cao có thể làm tăng khả năng hấp phụ, nhưng cũng có thể dẫn đến sự phân hủy của một số hợp chất. Do đó, việc tối ưu hóa các điều kiện này là rất quan trọng để đạt được hiệu quả cao nhất trong xử lý thủy ngân.

III. Phương pháp biến tính than hoạt tính để nâng cao khả năng hấp phụ thủy ngân

Biến tính than hoạt tính là một trong những phương pháp hiệu quả để cải thiện khả năng hấp phụ thủy ngân. Các phương pháp biến tính như sử dụng dung dịch brom, axit hoặc các hợp chất khác đã được nghiên cứu và chứng minh có hiệu quả. Những phương pháp này không chỉ làm tăng diện tích bề mặt mà còn tạo ra các nhóm chức năng mới trên bề mặt than hoạt tính, từ đó cải thiện khả năng hấp phụ.

3.1. Phương pháp biến tính bằng dung dịch brom

Biến tính than hoạt tính bằng dung dịch brom đã được chứng minh là một phương pháp hiệu quả. Brom có khả năng tạo ra các nhóm chức năng trên bề mặt than, giúp tăng cường khả năng hấp phụ thủy ngân. Nghiên cứu cho thấy, than hoạt tính biến tính bằng brom có khả năng hấp phụ cao hơn so với than hoạt tính thông thường.

3.2. Các phương pháp biến tính khác

Ngoài phương pháp biến tính bằng brom, còn có nhiều phương pháp khác như sử dụng axit sulfuric, axit nitric hoặc các hợp chất hữu cơ. Những phương pháp này cũng đã cho thấy hiệu quả trong việc cải thiện khả năng hấp phụ của than hoạt tính. Việc lựa chọn phương pháp biến tính phù hợp sẽ phụ thuộc vào điều kiện cụ thể và yêu cầu của quá trình xử lý.

IV. Kết quả nghiên cứu về khả năng hấp phụ thủy ngân của than hoạt tính biến tính

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, than hoạt tính biến tính có khả năng hấp phụ thủy ngân cao hơn so với than hoạt tính thông thường. Các thí nghiệm cho thấy, khả năng hấp phụ của than hoạt tính biến tính có thể đạt tới 90% trong điều kiện tối ưu. Điều này cho thấy, việc biến tính than hoạt tính là một giải pháp khả thi để xử lý ô nhiễm thủy ngân trong môi trường.

4.1. Kết quả thí nghiệm về khả năng hấp phụ

Các thí nghiệm đã được thực hiện để đánh giá khả năng hấp phụ của than hoạt tính biến tính. Kết quả cho thấy, khả năng hấp phụ của than hoạt tính biến tính tăng lên đáng kể so với than hoạt tính không biến tính. Điều này chứng tỏ rằng, biến tính là một phương pháp hiệu quả để nâng cao khả năng hấp phụ thủy ngân.

4.2. Ứng dụng thực tiễn của than hoạt tính biến tính

Than hoạt tính biến tính không chỉ có khả năng hấp phụ tốt mà còn có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như xử lý nước thải, không khí ô nhiễm. Việc ứng dụng than hoạt tính biến tính trong thực tiễn sẽ góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của nghiên cứu biến tính than hoạt tính

Nghiên cứu biến tính than hoạt tính để hấp phụ thủy ngân đã mở ra nhiều triển vọng mới trong việc xử lý ô nhiễm môi trường. Các kết quả nghiên cứu cho thấy, việc biến tính than hoạt tính có thể cải thiện đáng kể khả năng hấp phụ thủy ngân. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa các phương pháp biến tính và ứng dụng chúng trong thực tiễn.

5.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu trong xử lý ô nhiễm

Nghiên cứu biến tính than hoạt tính không chỉ giúp nâng cao khả năng hấp phụ thủy ngân mà còn góp phần vào việc phát triển các công nghệ xử lý ô nhiễm hiệu quả hơn. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe con người và môi trường.

5.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu để phát triển các phương pháp biến tính mới, tối ưu hóa quy trình sản xuất và ứng dụng than hoạt tính biến tính trong các lĩnh vực khác nhau. Việc này sẽ giúp nâng cao hiệu quả xử lý ô nhiễm và bảo vệ môi trường sống.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Sự phát triển mạnh mẽ của nền công nghiệp làm gia tăng lượng các chất ô nhiễm phát thải vào môi trường trong đó có thủy ngân. Hơi thủy ngân được phát thải chủ yếu từ quá trình đốt các nhiên liệu hóa thạch như: dầu mỏ, than,. quá trình hoạt động của núi lửa và một số quá trình khác. Hơi thủy ngân dễ dàng đi vào cơ thể thông qua quá trình hô hấp.

Với khả năng tan trong mỡ, dễ kết hợp với các phân tử. Cho nên nó có thể làm mất chức năng của các cơ quan, hủy hoại nghiêm trọng tới hệ thần kinh trung ương. Nếu hít phải một lượng lớn thủy ngân có thể dẫn tới tử vong. Do vậy, việc nghiên cứu ra loại vật liệu có khả năng hấp phụ hơi thủy ngân cao là cần thiết.

Hiện nay, có nhiều phương pháp được sử dụng để xử lý hơi thủy ngân, trong đó phương pháp hấp phụ trên than hoạt tính được sử dụng rộng rãi và có hiệu quả nhất. Quá trình lưu giữ thuỷ ngân trên than hoạt tính chủ yếu là hấp phụ vật lý, độ bền liên kết yếu. Thuỷ ngân và các hợp chất của nó có khả năng bay hơi và dễ phát tán trở lại môi trường ngay ở nhiệt độ thường. Do vậy, người ta đã nghiên cứu biến tính than hoạt tính nhằm thay đổi cấu trúc bề mặt làm tăng dung lượng hấp phụ đồng thời tạo liên kết bền hơn giữa thủy ngân với than hoạt tính.

Trong khuôn khổ luận văn này, chúng tôi đã chọn và thực hiện đề tài “Nghiên cứu biến tính than hoạt tính làm vật liệu hấp phụ hơi thủy ngân” với hi vọng vật liệu này được ứng dụng để kiểm soát, xử lý hơi thuỷ ngân phát thải trong các quá trình thực tiễn. 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1: Tổng quan 1. Giới thiệu chung về thủy ngân Thủy ngân là một nguyên tố hiếm trong vỏ trái đất, được tìm thấy hoặc như là kim loại tự nhiên (hiếm thấy) hay trong chu sa (HgS), corderoit (Hg3S2Cl2), livingstonit (HgSb4S8) và các khoáng chất khác với chu sa là quặng phổ biến nhất. Người Trung Quốc và Hindu cổ đại đã biết tới thủy ngân khi nó được tìm thấy trong các ngôi mộ cổ ở Ai Cập vào khoảng những năm 1500 TCN.

Người Ấn độ và Trung Quốc cổ đại cũng đã biết dùng thủy ngân để hòa tan vàng và bạc. Tại Tây Ban Nha người ta có thể tìm thấy thủy ngân tự nhiên ở trong đáy các hồ trên núi cao. Các nước có nhiều thủy ngân như Nga, Mỹ, Tây Ban Nha. Trong ngôn ngữ châu Âu, nguyên tố thủy ngân được đặt tên là Mercury, lấy theo tên của thần Mercury của người La Mã, được biết đến với tính linh động và tốc độ.

Hầu hết Hg đã bị người La Mã tiêu thụ và tạo chất màu đỏ của thần sa, nhưng Hg cũng được sử dụng để điều trị nhiều bệnh khác. Sau sự suy sụp của đế quốc La Mã , Hg chủ yếu được sử dụng để bào chế thuốc. Năm 1643, Toricelli đã phát minh ra dụng cụ đo nhiệt gọi là nhiệt kế sơ khởi nhưng chưa sử dụng Hg. Mãi đến năm 1720, Fahrenheit giới thiệu nhiệt kế Hg và bắt đầu đưa vào nghiên cứu khoa học.

Một số tính chất và ứng dụng của thủy ngân Thủy ngân là một nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn có ký hiệu Hg (từ tiếng Hy Lạp hydrargyrum, tức là thủy ngân (hay bạc lỏng) và số nguyên tử 80. Là một kim loại lưỡng tính nặng có ánh bạc, thủy ngân là một nguyên tố kim loại được biết có dạng lỏng ở nhiệt độ thường, có tính dẫn nhiệt kém nhưng dẫn điện tốt. Thủy ngân có khối lượng phân tử tương đối lớn là 200,59, nóng chảy ở - 38.87oC, nhiệt độ sôi tại 356,72 oC và khối lượng riêng là 13,534 g/cm3 ở 25oC. Thủy ngân nguyên tố là dạng dễ bay hơi nhất của thủy ngân, có áp suất hơi ở 25 oC là 0,3Pa, hóa hơi ngay ở nhiệt độ phòng.

Thủy ngân hầu như không tan trong nước (56 mg/lít tại 25 oC), không tan trong axit clohyđric. Thủy ngân nguyên tố tan trong chất béo và axit nitric, tan trong pentan (C5H12) (2,7 mg/lít), tan trong axit sulfuric khi sôi. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Thủy ngân tạo ra hợp kim với phần lớn các kim loại, bao gồm vàng, nhôm và bạc, đồng nhưng không tạo với sắt. Do đó, người ta có thể chứa thủy ngân trong bình bằng sắt.

Telua cũng tạo ra hợp kim, nhưng nó phản ứng rất chậm để tạo ra telurua thủy ngân. Hợp kim của thủy ngân được gọi là hỗn hống. Kim loại này có hệ số nở nhiệt là hằng số khi ở trạng thái lỏng, hoạt động hóa học kém kẽm và cadmium. Trạng thái ôxi hóa phổ biến của thủy ngân là +1 và +2.

Rất ít hợp chất trong đó thủy ngân có hóa trị +3 tồn tại. Thủy ngân rất độc, có thể gây chết người khi bị nhiễm độc qua đường hô hấp. Trong tự nhiên, thủy ngân có mặt ở dạng vết của nhiều loại khoáng, đá. Các loại khoáng này trung bình chứa khoảng 80 phần tỷ thủy ngân.

Quặng chứa thủy ngân chủ yếu là Cinnabarit (HgS). Các loại nguyên liệu, than đá và than nâu chứa vào khoảng 100 phần tỷ thủy ngân. Hàm lượng trung bình tự nhiên trong đất trồng là 0,1 phần triệu. Thủy ngân là nguyên tố tương đối trơ về mặt hoá học so với các nguyên tố trong nhóm IIB, có khả năng tạo hỗn hống với các kim loại.

Sự tạo thành hỗn hống có thể đơn giản là quá trình hoà tan kim loại vào trong thủy ngân lỏng hoặc là sự tương tác mãnh liệt giữa kim loại và thủy ngân. Tuỳ thuộc vào tỷ lệ của kim loại tan trong thủy ngân mà hỗn hống ở dạng lỏng hoặc rắn. Một công dụng rất lớn của thủy ngân được con người sử dụng từ xa xưa đó là tạo hỗn hống với vàng, bạc để tách nguyên tố này khỏi đất, đá, quặng. Ở nhiệt độ thường, thủy ngân không phản ứng với oxi, nhưng phản ứng mãnh liệt ở 3000C tạo thành HgO và ở 4000C oxit này lại phân huỷ thành nguyên tố.

Ngoài ra, thủy ngân còn tác dụng với halogen, lưu huỳnh và các nguyên tố không kim loại khác như phốt pho, selen v. Đặc biệt tương tác của thủy ngân với lưu huỳnh và iot xảy ra dễ dàng ở nhiệt độ thường do ái lực liên kết của nó với lưu huỳnh và iot rất cao. Thủy ngân là một kim loại tạo nên nhiều hợp chất rất kém bền và dễ phân hủy nổ như HgC2, Hg3N2, Hg(N3)2 và Hg(OCN)2. Ví dụ HgC2 được tạo nên khi 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com C2H2 tác dụng với dung dịch HgCl2.

Nó có kiến trúc tinh thể giống CaC2 nhưng khi tác dụng với axit không tạo nên C2H2 mà CH3CHO: HgC2 + 2HCl + H 2O = HgCl2 + CH3CHO Sơ đồ thế oxi hóa – khử: 0,920 0,789 Hg2+ Hg22+ Hgo 0,854 cho thấy muối Hg(II) có khả năng oxi hóa, khi tác dụng với những chất khử muối Hg(II) mới đầu biến thành muối Hg(I) rồi sau đó biến thành Hg(0). Ngay khi tác dụng với thủy ngân kim loại, muối Hg(II) tạo thành muối Hg(I). Ví dụ: Hg(NO3)2 + Hg = Hg2(NO3)2 Bởi vậy khi tác dụng với axit nitric hay axit sunfuric đặc, nếu có dư thủy ngân thì sản phẩm thu được không phải là muối Hg(II) mà là muối của Hg22+.[3] Thủy ngân được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp. Ba lĩnh vực được sử dụng nhiều nhất là: Công nghiệp sản xuất Cl2 và NaOH bằng phương pháp điện phân sử dụng điện cựu thủy ngân (điện cực calomen), Nhà máy sản xuất các thiết bị điện, như đèn hơi thủy ngân, pin thủy ngân, máy nắn và ngắt dòng, các thiết bị kiểm tra công nghệ, Nông nghiệp: sử dụng một lượng lớn thủy ngân trong sản xuất chất chống nấm trong việc làm sạch hạt giống.

Nhưng do các hóa chất này gây nhiễm độc cho người dùng và tồn tại lâu dài trong môi trường tự nhiên nên từ năm 1996 ở Việt Nam đã cấm sử dụng các chất này. Thủy ngân còn được sử dụng trong các lĩnh vực như trong y tế; trong chế tạo các dụng cụ nghiên cứu khoa học và dụng cụ trong phòng thí nghiệm (nhiệt kế, áp kế…); chế tạo các hỗn hống được sử dụng trong các công việc sau: trong nha khoa để hàn trám răng, trong ắc quy sắt – niken, các hỗn hống với vàng và bạc trước kia dùng để mạ vàng, mạ bạc theo phương pháp hóa học ngày nay được thay thế bằng phương pháp điện phân, tách vàng và bạc ra khỏi quặng của chúng; chế tạo ra các hợp chất hóa học có chứa thủy ngân. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Nguồn phát thải và độc tính của thủy ngân 1.

Nguồn phát thải Thủy ngân là chất độc có trong môi trường từ nhiều nguồn khác nhau, đặc biệt là do đốt than và khai thác mỏ và các nguồn tự nhiên, chẳng hạn như núi lửa, đất, nước biển bay hơi. Tuy nhiên, thủy ngân tồn tại trong khí quyển là phổ biến nhất. Một nghiên cứu gần đây được tiến hành bởi EPA trên 198 địa điểm ô nhiễm không khí nguy hiểm. Thủy ngân được công nhận là một trong những chất gây ô nhiễm độc hại nhất, và cho thấy, phát thải vào bầu khí quyển là một mối đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe con người và môi trường.

Tổng lượng thủy ngân phát thải từ các hoạt động công nghiệp liên tục tăng, đạt giá trị khoảng 3,500 tấn/năm, lượng thủy ngân phát thải vào môi trường từ các hoạt động của tự nhiên (chủ yếu là hoạt động của núi lửa) vào khoảng 2,500 tấn/năm. Các vị nhân chính nguồn phát thải thủy ngân vào khí quyển là do đốt than, quá trình đốt chất thải rắn đô thị, quá trình xử lý và sản xuất bóng đèn huỳnh quang, và các quá trình công nghệ khác có sử dụng các hợp chất chứa thủy ngân.[14] Theo Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA), các nhà máy điện đóng góp lên đến 50% của ô nhiễm thủy ngân ở Hoa Kỳ. Luật không khí sạch của Hoa Kỳ gần đây quy định, các nhà máy than đá phải giảm tới 90% phát thải thủy ngân. Nồi hơi đốt than là một nguồn phát thải thủy ngân lớn nhất ở Hoa Kỳ hiện nay.

Theo thông tin từ những thống kê của EPA (ICR) về quá trình đốt than đá chỉ ra rằng có 75 tấn thủy ngân trong 900 triệu tấn than được sử dụng trong các nhà máy điện của Hoa Kỳ trong năm 1999. Trung bình, khoảng 40% lượng thủy ngân được xử lý bởi các nhà máy điện đốt than còn 60% phát thải ra môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ