Giới thiệu dự án

Bệnh héo rũ gốc mốc trắng (HRGMT) do nấm đất Sclerotium rolfsii Sacc. gây ra là một trong những hiểm họa sinh học nghiêm trọng nhất đối với nền nông nghiệp trồng trọt tại vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Theo thống kê của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), loài nấm đa thực này sở hữu phổ ký chủ lên đến hơn 500 loài thực vật thuộc 100 họ khác nhau, hàng năm gây thiệt hại kinh tế hàng chục triệu USD và làm sụt giảm năng suất từ 10% đến 80% trên các nhóm cây trồng cạn chủ lực như họ Cà (Solanaceae) và họ Đậu (Fabaceae). Tại Việt Nam, tập quán canh tác ngoài trời cùng điều kiện khí hậu nóng ẩm tạo môi trường lý tưởng cho nấm lây lan qua đất, hình thành hạch nấm (sclerotia) có sức chống chịu cực cao và tồn tại dai dẳng trong tầng đất canh tác nhiều năm.

Thực trạng lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) hóa học như Quintozene, Captan hay Mancozeb không chỉ làm gia tăng chi phí sản xuất, kích thích tính kháng thuốc của vi nấm mà còn gây ô nhiễm môi trường đất và tồn dư hóa chất độc hại trong nông sản. Do đó, việc xây dựng một giải pháp sinh học an toàn, bền vững dựa trên các chủng vi sinh vật đối kháng bản địa là yêu cầu cấp thiết.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp “Nghiên cứu bệnh héo rũ gốc mốc trắng hại một số cây trồng cạn tại Hà Nội và vùng phụ cận” do sinh viên Võ Thị Trang thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Nguyễn Hà (Bộ môn Bệnh cây – Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam) tập trung giải quyết toàn diện bài toán kiểm soát sinh học đối với mầm bệnh S. rolfsii.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Điều tra và đánh giá dịch tễ: Xác định tỷ lệ bệnh (TLB %), quy luật phát sinh và diễn biến gây hại của S. rolfsii trên cây cà chua, đậu đen và đậu tương tại các vùng chuyên canh nông nghiệp trọng điểm vụ Xuân - Hè 2021 (Gia Lâm, Đông Anh - Hà Nội và Văn Giang - Hưng Yên).
  2. Phân lập và định danh sinh học: Thu thập mẫu bệnh, phân lập thuần khiết 06 chủng vi nấm (isolate), xác định đặc điểm hình thái sợi nấm, cấu trúc mấu liên kết (clamp connections) và khả năng tạo hạch nấm trên môi trường nhân tạo.
  3. Đánh giá hiệu lực ức chế in vitro: Khảo sát khả năng đối kháng của nấm Trichoderma viride (chủng TV-G) và vi khuẩn Bacillus subtilis (chủng BS-G) đối với các isolate S. rolfsii trên môi trường PGA ở các mốc thời gian xử lý khác nhau.
  4. Thử nghiệm phòng trừ in vivo: Đánh giá hiệu lực phòng trừ (HLPT %) của chế phẩm sinh học T. viride trên cây họ Đậu (đậu cove, đậu đen, đậu xanh) trong điều kiện chậu vại nhà lưới.
Phạm vi nghiên cứu:

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Việc kiểm soát nấm S. rolfsii trong đất hiện nay đang tồn tại sự mất cân bằng giữa hiệu quả tức thời của hóa chất và tính bền vững sinh thái. Bảng so sánh dưới đây tổng hợp ưu và nhược điểm của các giải pháp hiện hành:

Phương pháp Cơ chế tác động Hiệu lực kiểm soát Hạn chế & Tác động môi trường
Thuốc hóa học (Quintozene, Mancozeb) Ức chế tổng hợp lipid/protein màng tế bào nấm 60.4% – 85.0% Gây chai cứng đất, tiêu diệt vi sinh vật có ích, nguy cơ tồn dư nông dược
Xử lý nhiệt / Phủ màng nilon Dùng nhiệt mặt trời nâng nhiệt độ đất diệt hạch 40.0% – 55.0% Phụ thuộc thời tiết, chi phí nhân công cao, chỉ xử lý được lớp đất mặt (0-10cm)
Xử lý Nano bạc (80 ppm) Phá vỡ cấu trúc sợi nấm và giảm tạo hạch Giảm ~50.4% số lượng hạch Chi phí vật liệu cao, khó áp dụng trên diện tích cánh đồng lớn
Kiểm soát sinh học (T. viride, B. subtilis) Cạnh tranh không gian, ký sinh nấm, tiết kháng sinh 70.0% – 79.1% Cần kiểm soát điều kiện ẩm độ, nhiệt độ và thời điểm xử lý thích hợp

Áp dụng phương pháp phân loại yêu cầu MoSCoW cho hệ thống giải pháp sinh học:

  • Must Have: Phân lập thuần khiết chủng nấm bệnh bản địa; kiểm chứng khả năng ức chế đối kháng $HLƯC \ge 65%$ trong phòng thí nghiệm; quy trình xử lý hạt giống đạt $HLPT \ge 70%$ trong nhà lưới.
  • Should Have: Xác định chính xác động thái lây nhiễm chéo giữa các cây ký chủ khác nhau; đo đạc chi tiết kích thước hạch nấm và thời gian tạo hạch non/già.
  • Could Have: Kết hợp đồng thời nấm đối kháng với vi khuẩn đối kháng để tạo hiệu ứng hiệp đồng sinh học.
  • Won't Have (trong giai đoạn này): Sản xuất thương phẩm dạng bột hòa tan quy mô công nghiệp trên 10.000 lít.

Thiết kế hệ thống thử nghiệm và công nghệ

Hệ thống nghiên cứu được thiết kế theo mô hình thực nghiệm khép kín từ đồng ruộng vào phòng thí nghiệm (in vitro) và kiểm chứng trở lại trong nhà lưới (in vivo):

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                           QUY TRÌNH THỰC NGHIỆM ĐỐI KHÁNG                          |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Đồng ruộng] Điều tra QCVN 01-38:2010/BNNPTNT -> Thu mẫu bệnh rễ/cổ thân        |
|  [Phòng Lab] Môi trường PGA (200g Potato + 20g Glucose + 25g Agar / 1L H2O)       |
|              -> Phân lập 06 Isolate thuần S. rolfsii                              |
|  [In Vitro Assays] Thử nghiệm đối kháng kép (Dual Culture)                        |
|  [In Vivo Assays] Thử nghiệm chậu vại (5 CT x 2 lần lặp x 30 hạt/chậu)            |
|  [Xử lý số liệu] IRRISTART 5.0 + Microsoft Excel 2016 + Duncan Test (P = 0.05)    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Ngăn xếp công nghệ & Thiết bị kỹ thuật:

  • Môi trường nuôi cấy: Môi trường PGA tiêu chuẩn (Khoai tây 200g, Glucose 20g, Agar 25g, Nước cất vô trùng 1000ml; hấp tiệt trùng $121^\circ\text{C}$, áp suất 1.5 atm trong 50 phút).
  • Thiết bị phòng thí nghiệm: Tủ định ôn Memmert (duy trì $28.5 \pm 0.5^\circ\text{C}$), tủ sấy vô trùng Memmert ($160^\circ\text{C}$ trong 80 phút), buồng cấy vi sinh vô trùng AirTech, kính hiển vi quang học Olympus BX43 có gắn trắc vi thị kính.
  • Bộ công cụ tính toán & thống kê: IRRISTART v5.0 (International Rice Research Institute), Microsoft Excel 2016, áp dụng phân cấp ức chế PIRG (Percent Inhibition of Radial Growth).

Methodology

  • Phương pháp điều tra: Tuân thủ Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia QCVN 01-38:2010/BNNPTNT. Thực hiện phương pháp điều tra 5 điểm chéo góc cố định trên từng ruộng đại diện; mỗi điểm đếm 50 cây, cách bờ ruộng tối thiểu 2m, định kỳ 7 ngày/lần.
  • Kế hoạch triển khai (Timeline):
    • Tháng 03/2021 – 05/2021: Điều tra dịch tễ đồng ruộng, thu thập mẫu bệnh tại Gia Lâm, Đông Anh, Văn Giang.
    • Tháng 05/2021 – 07/2021: Phân lập mẫu thuần khiết, định danh đặc điểm vi học, thực hiện các công thức đối kháng in vitro trên đĩa petri.
    • Tháng 07/2021 – 09/2021: Bố trí thí nghiệm chậu vại in vivo, theo dõi tỷ lệ nhiễm, xử lý số liệu thống kê sinh học và tổng kết báo cáo.
  • Quản lý rủi ro: Nguy cơ tạp nhiễm vi khuẩn ngoại lai trong quá trình cấy truyền được kiểm soát bằng kỹ thuật thao tác ngọn lửa đèn cồn vô trùng và bổ sung kháng sinh Streptomycin sulfate liều nhẹ ($0.05\text{ g/L}$) trong giai đoạn phân lập sơ cấp nếu cần.

Implementation và kết quả

Development process & Thuật toán xử lý

Quá trình phân lập thu được 06 isolate thuần khiết đại diện cho các vùng sinh thái:

  1. Sr-CC-ĐX (Cà chua - Đặng Xá, Gia Lâm)
  2. Sr-CC-CB (Cà chua - Cổ Bi, Gia Lâm)
  3. Sr-ĐĐ-VG (Đậu đen - Văn Giang, Hưng Yên)
  4. Sr-ĐT-VĐ (Đậu tương - Văn Đức, Gia Lâm)
  5. Sr-CC-VĐ (Cà chua - Văn Đức, Gia Lâm)
  6. Sr-CC-ĐA (Cà chua - Đông Anh, Hà Nội)

Công thức toán học ứng dụng:

  1. Tỷ lệ bệnh trên đồng ruộng và chậu vại: $$TLB (%) = \frac{A}{B} \times 100$$ (Trong đó: $A$ là số cây hoặc số hạt bị nhiễm bệnh; $B$ là tổng số cây hoặc hạt điều tra).

  2. Hiệu lực ức chế (HLƯC) và Hiệu lực phòng trừ (HLPT) theo công thức Abbott: $$HLƯC (%) = \frac{C - T}{C} \times 100 \quad \text{hoặc} \quad HLPT (%) = \frac{C - T}{C} \times 100$$ (Trong đó: $C$ là đường kính tản nấm hoặc tỷ lệ bệnh ở công thức đối chứng; $T$ là giá trị tương ứng ở công thức thí nghiệm).

Thuật toán phân tích và phân cấp đối kháng được tự động hóa thông qua cấu trúc logic Python đại diện sau:

import numpy as np

def calculate_abbott_efficacy(control_val: float, treat_val: float) -> float:
    """Tính toán hiệu lực ức chế (HLUC) hoặc hiệu lực phòng trừ (HLPT) theo công thức Abbott."""
    if control_val == 0:
        return 0.0
    efficacy = ((control_val - treat_val) / control_val) * 100.0
    return max(0.0, round(efficacy, 2))

def classify_pirg(hluc: float) -> str:
    """Phân cấp mức độ hiệu lực ức chế sinh trưởng đường kính tản nấm (PIRG)."""
    if hluc <= 50.0:
        return "+ (Thấp)"
    elif 50.0 < hluc <= 60.0:
        return "++ (Trung bình)"
    elif 60.0 < hluc < 75.0:
        return "+++ (Cao)"
    else:
        return "++++ (Rất cao)"

# Minh họa tính toán kiểm định trên Isolate Sr-CC-DX đối kháng với Trichoderma viride
control_diameter_mm = 85.0  # Duong kinh tan nam doi chung tai ngay thu 4
treated_diameter_mm = 21.0  # Cong thuc 2: T. viride cay truoc 24h

hluc_result = calculate_abbott_efficacy(control_diameter_mm, treated_diameter_mm)
pirg_grade = classify_pirg(hluc_result)

print(f"Hiệu lực ức chế: {hluc_result}% | Phân cấp PIRG: {pirg_grade}")
# Output: Hiệu lực ức chế: 75.29% | Phân cấp PIRG: ++++ (Rất cao)

Testing và validation

1. Dịch tễ học bệnh ngoài đồng ruộng

Kết quả điều tra cho thấy bệnh HRGMT xuất hiện và gia tăng tỷ lệ gây hại theo giai đoạn phát triển của cây trồng, đạt đỉnh điểm ở giai đoạn mang quả già và trước thu hoạch do tán lá giao nhau tạo ẩm độ cục bộ cao:

Điểm điều tra Cây trồng Giai đoạn xuất hiện đầu TLB ban đầu (%) Giai đoạn đỉnh điểm TLB cao nhất (%)
Đặng Xá (Gia Lâm) Cà chua Ra hoa (07/03) 1.6% Trước thu hoạch (25/04) 5.2%
Cổ Bi (Gia Lâm) Cà chua Ra hoa (10/03) 0.4% Trước thu hoạch (28/04) 4.8%
Văn Giang (Hưng Yên) Đậu đen 3-4 lá kép (09/04) 0.8% Quả chắc (07/05) 3.2%
Văn Đức (Gia Lâm) Đậu tương 5-6 lá kép (08/04) 0.4% Trước thu hoạch (13/05) 3.6%
Đông Anh (Hà Nội) Cà chua Hình thành quả (19/04) 0.8% Quả chín (10/05) 2.8%

2. Đặc điểm sinh học vi nấm S. rolfsii

Trên môi trường PGA ở $28.5^\circ\text{C}$, sợi nấm phát triển cực nhanh dạng hình nan hoa, xốp trắng bông; đường kính sợi thô $2.0 - 9.0\ \mu\text{m} \times 150 - 250\ \mu\text{m}$ có mấu liên kết kép đặc trưng, sợi mảnh $1.5 - 2.5\ \mu\text{m}$. Sau 3-4 ngày nuôi cấy bắt đầu hình thành hạch non màu trắng, sau 5-7 ngày chuyển sang màu vàng nâu và nâu đen bóng, đường kính hạch đạt $0.8 - 2.0\text{ mm}$.

3. Thử nghiệm đối kháng in vitro

Thí nghiệm đối kháng kép kiểm chứng tác động của thời điểm hiện diện vi sinh vật đối kháng:

Bảng tổng hợp Hiệu lực ức chế (HLƯC %) trên môi trường PGA sau 4 ngày:
Ghi chú: CT2 (Đối kháng cấy trước 24h); CT3 (Cấy đồng thời); CT4 (Nấm bệnh cấy trước 24h).

Kết quả đạt được

  1. Khả năng ức chế in vitro: Khi T. viride có mặt trước 24h (CT2), hiệu lực ức chế đạt mức rất cao từ 70.98% đến 77.18% (xếp cấp ++++ PIRG). Đối với B. subtilis, hiệu lực đạt mức cao từ 67.77% đến 71.62% (xếp cấp +++ PIRG). Ngược lại, nếu nấm bệnh xuất hiện trước 24h (CT4), hiệu lực giảm mạnh xuống chỉ còn 30.40% – 43.20%.
  2. Hiệu lực phòng trừ in vivo trong chậu vại: Xử lý hạt giống cây họ Đậu bằng dịch nấm đối kháng T. viride trước khi lây nhiễm nấm bệnh (CT3) đem lại hiệu lực bảo vệ vượt trội:
    • Trên cây đậu cove (thử nghiệm với Sr-CC-CBSr-CC-ĐA): $HLPT$ đạt 76.19% – 79.06%.
    • Trên cây đậu đen (thử nghiệm với Sr-CC-ĐXSr-ĐT-VĐ): $HLPT$ đạt 74.07% – 77.50%.
    • Trên cây đậu xanh (thử nghiệm với Sr-ĐĐ-VGSr-CC-VĐ): $HLPT$ đạt 73.33% – 75.86%.

Đổi mới và đóng góp

  • Đánh giá cơ chế cạnh tranh thời gian (Temporal Advantage): Công trình chứng minh bằng số liệu định lượng rằng ưu thế thời gian là yếu tố quyết định sống còn trong kiểm soát sinh học. Trichoderma viride khi xâm chiếm bề mặt giá thể trước 24 giờ sẽ tạo mạng lưới sợi nấm bao phủ, đồng thời tiết enzyme chitinase và glucanase làm tan vách tế bào nấm bệnh, triệt tiêu hoàn toàn khả năng hình thành hạch nấm của S. rolfsii.
  • So sánh định lượng với các giải pháp hiện nay:
    • So với xử lý hóa chất đơn lẻ (Captan $HLPT \approx 60.4%$): Ứng dụng chủng T. viride TV-G đạt hiệu lực 79.06%, tăng 18.66% hiệu quả kiểm soát mà không gây độc tế bào cây chủ.
    • So với nấm đối kháng xử lý đồng thời ($HLPT \approx 58.7% - 64.5%$): Quy trình xử lý phòng ngừa trước (Pre-treatment) tăng hiệu suất phòng bệnh thêm 14.5% – 16.2%.
  • Khẳng định tính lây nhiễm chéo liên họ: Nghiên cứu xác định các isolate nấm S. rolfsii phân lập từ cây họ Cà (cà chua) có độc lực cao và lây nhiễm chéo trực tiếp gây bệnh thối gốc chết rũ trên các cây họ Đậu (đậu tương, đậu đen, đậu cove, đậu xanh), cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc bố trí luân canh cây trồng hợp lý.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong sản xuất nông nghiệp sạch:

  1. Xử lý giá thể bầu ươm và hạt giống rau màu: Ngâm hạt giống trong hỗn dịch bào tử Trichoderma viride ($10^7 - 10^8\text{ CFU/ml}$) trong 15-20 phút trước khi gieo; hoặc trộn bột nấm đối kháng vào phân chuồng hoai mục ($1\text{ kg chế phẩm}/100\text{ kg phân}$) ủ từ 10-15 ngày trước khi bón lót.
  2. Quy trình phòng trừ IPM vùng chuyên canh: Áp dụng luân canh cây trồng cạn (cà chua, họ đậu) với cây trồng nước (lúa nước) để tiêu diệt hạch nấm tồn dư trong đất nhờ điều kiện yếm khí ngập nước triệt để.

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis):

  • Chi phí thuốc hóa học thông thường: 3-4 lần phun/vụ $\approx$ 1.800.000 – 2.500.000 VNĐ/ha (chưa tính chi phí xử lý thoái hóa đất).
  • Chi phí ứng dụng chế phẩm sinh học bản địa: 800.000 – 1.200.000 VNĐ/ha.
  • Tỷ suất sinh lời (ROI): Giảm 45% chi phí BVTV, nâng giá bán nông sản hữu cơ đạt chuẩn VietGAP/GlobalGAP từ 20% đến 35%, bảo vệ hệ vi sinh vật đất bền vững qua các mùa vụ.
Lộ trình triển khai thực địa (Roadmap):

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và nhà lưới chậu vại; hiệu lực đối kháng ngoài đồng ruộng thực tế có thể biến động dưới tác động của nhiệt độ cực đoan ($>35^\circ\text{C}$) hoặc đất bị khô hạn kéo dài.
  • Rào cản nguồn lực: Chưa tiến hành giải trình tự gen vùng ITS (Internal Transcribed Spacer) để phân loại chi tiết các chủng nấm bệnh ở mức độ dưới loài sinh học.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    1. Nghiên cứu công nghệ tạo màng bao sinh học (bio-coating) bảo vệ bào tử T. viride và nội bào tử B. subtilis trên bề mặt vỏ hạt giống.
    2. Thử nghiệm công thức phối trộn hiệp đồng đa chủng (T. viride kết hợp B. subtilis) trên đồng ruộng lớn tại các vùng trồng chuyên canh rau quả xuất khẩu.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Nông học / BVTV: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn xác về quy trình phân lập, giám định nấm đất và phương pháp đánh giá đối kháng theo tiêu chuẩn Abbott và PIRG.
  • Kỹ sư nông nghiệp & Nhà phát triển chế phẩm sinh học: Nắm vững thông số tối ưu ($25 - 30^\circ\text{C}$, $\text{pH } 6.0 - 7.0$) để xây dựng quy trình lên men sinh khối vi sinh vật đối kháng quy mô bán công nghiệp.
  • Hợp tác xã nông nghiệp & Nông dân: Sở hữu quy trình phòng ngừa bệnh héo rũ mốc trắng an toàn, cắt giảm tối thiểu 40% chi phí hóa chất độc hại.
  • Nhà nghiên cứu bệnh cây: Dữ liệu thực nghiệm về 06 isolate S. rolfsii đóng góp vào ngân hàng dữ liệu dịch tễ học thực vật tại khu vực Đồng bằng sông Hồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để phân lập và nuôi cấy nấm S. rolfsii trong phòng lab là gì?

Cần phòng cấy vi sinh vô trùng cấp độ 2, tủ định ôn kiểm soát nhiệt độ $28.5^\circ\text{C} \pm 0.5^\circ\text{C}$, nồi hấp tiệt trùng $121^\circ\text{C}$ và môi trường nhân tạo PGA giàu dinh dưỡng. Hạch nấm thu từ mô bệnh cần được khử trùng bề mặt bằng cồn $70^\circ$ trong 30 giây và rửa lại 3 lần bằng nước cất vô trùng trước khi cấy.

2. Tại sao hiệu lực của Trichoderma viride giảm mạnh khi nấm bệnh xuất hiện trước 24 giờ?

Khi Sclerotium rolfsii phát triển trước, hệ sợi nấm đã xâm lấn toàn bộ cơ chất và tiết ra axit oxalic cùng enzyme phân giải mô tế bào, làm biến đổi pH môi trường và ức chế sự nảy mầm của bào tử Trichoderma. Do đó, nguyên tắc cốt lõi của phòng trừ sinh học là phải xử lý phòng ngừa trước khi nấm bệnh xâm nhiễm.

3. Có thể phối hợp Trichoderma viride với thuốc trừ nấm hóa học được không?

Có thể phối hợp với một số loại thuốc trừ nấm có tính chọn lọc cao như Quintozene ở nồng độ khuyến cáo để tạo hiệu ứng cộng hưởng. Tuy nhiên, tuyệt đối không phối trộn chung với các loại thuốc trừ nấm phổ rộng có khả năng tiêu diệt cả nấm có ích trong cùng một lần xử lý.

4. Hạch nấm Sclerotium rolfsii có thể tồn tại trong đất bao lâu nếu không có cây ký chủ?

Hạch nấm có lớp vỏ tế bào hóa nâu đen dày bảo vệ, chịu đựng được nhiệt độ âm mùa đông và khô hạn, có khả năng tồn tại tiềm sinh trong đất từ 3 đến 5 năm. Khi gặp điều kiện ẩm ướt và có chất kích thích tiết ra từ rễ cây ký chủ, hạch sẽ nảy mầm tạo sợi nấm gây hại.

5. Hướng dẫn xử lý khi phát hiện nấm mốc trắng xuất hiện cục bộ trên ruộng?

Cần nhổ bỏ ngay lập tức cây bị bệnh cùng toàn bộ khối đất và hạch nấm xung quanh gốc cho vào túi kín tiêu hủy; rải vôi bột khử trùng ổ bệnh để nâng pH ($> 7.0$), sau đó tưới đẫm dung dịch nấm đối kháng Trichoderma vào các gốc cây lân cận để khoanh vùng cô lập nguồn bệnh.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Trang đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu khoa học ứng dụng:

  • Đã phân tích toàn diện diễn biến dịch tễ của bệnh héo rũ gốc mốc trắng tại Hà Nội và Hưng Yên vụ Xuân - Hè 2021, xác định tỷ lệ hại cao nhất ở giai đoạn trước thu hoạch (đạt 2.8% – 5.2%).
  • Phân lập thành công 06 isolate nấm Sclerotium rolfsii thuần khiết, làm sáng tỏ đặc điểm hình thái sợi nấm, cấu trúc mấu nối và quy luật hình thành hạch nấm.
  • Chứng minh hiệu lực đối kháng in vitro vượt trội của Trichoderma viride (HLƯC đạt 70.98% – 77.18%) và Bacillus subtilis (HLƯC đạt 67.77% – 71.62%).
  • Khẳng định hiệu lực phòng trừ in vivo của T. viride trên cây họ Đậu trong điều kiện chậu vại đạt 73.33% – 79.06% khi xử lý phòng ngừa trước.

Kết quả nghiên cứu là nền tảng thực nghiệm vững chắc, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi các chế phẩm sinh học đối kháng bản địa trong quy trình canh tác rau màu bền vững, hướng tới một nền nông nghiệp hữu cơ an toàn và hiệu quả cao.