Luận văn: Bảo tồn loài Xá xị (Cinnamomum parthenoxylon) tại Xuân Liên, Thanh Hóa

Luận văn nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp bảo tồn loài xá xị Cinnamomum parthenoxylon tại Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên, Thanh Hóa.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

2. Chương 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tự nhiên, tài nguyên thiên nhiên

2.2. Vị trí địa lý

2.3. Phạm vi ranh giới, diện tích

2.4. Khái quát chung về Khu vực nghiên cứu

2.5. Lịch sử Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên

2.6. Điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên

2.7. Đa dạng sinh học KBTTN Xuân Liên

2.8. Thảm thực vật

2.9. Hệ thực vật

2.10. Giá trị bảo tồn nguồn gen ở KBTTN Xuân Liên

3. Chương 3: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Nội dung và phương pháp nghiên cứu

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm hình thái và giá trị nguồn gen Xá xị

4.2. Đặc điểm sinh thái

4.3. Đặc điểm cấu trúc lâm phần nơi có Xá xị phân bố tập trung

4.4. Đặc điểm tái sinh của lâm phần có Xá xị phân bố tập trung

4.5. Nhân tố ảnh hưởng và giải pháp bảo tồn loài Xá xị

4.6. Những nhân tố ảnh hưởng đến loài Xá xị

4.7. Đề xuất một số biện pháp bảo tồn loài Xá xị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu bảo tồn loài Xá xị tại Xuân Liên

Nghiên cứu bảo tồn loài Xá xị (Cinnamomum parthenoxylon) tại Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên là một nhiệm vụ cấp thiết trong bối cảnh suy giảm đa dạng sinh học tại Việt Nam. Loài cây gỗ quý này, còn được biết đến với tên gọi Gù hương hay Rè hương, không chỉ mang giá trị kinh tế cao từ gỗ và tinh dầu xá xị, mà còn là một mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái rừng nhiệt đới. Tuy nhiên, do bị khai thác quá mức, Xá xị đã được xếp vào danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm trong Sách Đỏ Việt Nam (2007) với mức độ Rất nguy cấp (CR). Thực trạng này đòi hỏi phải có những nghiên cứu sâu rộng về đặc điểm sinh thái, phân bố và tái sinh để xây dựng các giải pháp bảo tồn hiệu quả. Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên, với hệ sinh thái đa dạng, được xác định là một trong những khu vực trọng điểm còn lại có sự hiện diện của loài này. Luận văn của Doãn Mai Phương (2019) cung cấp một cơ sở dữ liệu khoa học quan trọng, từ việc đánh giá các đặc điểm sinh thái học, phân bố quần thể đến việc phân tích các mối đe dọa trực tiếp. Mục tiêu của nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc mô tả hiện trạng mà còn đề xuất các chiến lược bảo tồn tại chỗ (in-situ)bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phục hồi hệ sinh thái và nâng cao vai trò của cộng đồng địa phương trong công tác bảo vệ nguồn gen quý hiếm, góp phần vào mục tiêu chung về bảo tồn bền vững đa dạng sinh học Thanh Hóa.

1.1. Giá trị kinh tế và bảo tồn của loài Gù hương Xá xị

Xá xị (Cinnamomum parthenoxylon) là loài cây đa tác dụng. Gỗ Xá xị có vân đẹp, không mối mọt, chịu nước tốt, được ưa chuộng trong xây dựng và chế tác đồ mộc cao cấp. Đặc biệt, gần như mọi bộ phận của cây (thân, rễ, lá) đều chứa hàm lượng lớn tinh dầu xá xị, một sản phẩm có giá trị thương mại cao trên thị trường quốc tế, được sử dụng trong công nghiệp hóa mỹ phẩm, dược phẩm và thực phẩm. Về mặt y học, lá và quả được dùng trong các bài thuốc dân gian chữa đau dạ dày, phong thấp, cảm sốt. Chính vì giá trị kinh tế to lớn này, Xá xị trở thành mục tiêu của hoạt động khai thác gỗ trái phép, đẩy loài này đến bờ vực tuyệt chủng. Do đó, việc bảo tồn nguồn gen của loài Gù hương không chỉ là bảo vệ một loài thực vật mà còn là giữ gìn một nguồn tài nguyên kinh tế và y dược tiềm năng cho tương lai.

1.2. Vai trò của Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên

Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên thành lập năm 1999, là một trong những vùng lõi quan trọng về đa dạng sinh học Thanh Hóa. Với diện tích rộng lớn và địa hình phức tạp, nơi đây là mái nhà của 1.179 loài thực vật bậc cao và 1.757 loài động vật, trong đó có nhiều loài được ghi trong Sách Đỏ Việt NamIUCN Red List. KBT Xuân Liên có vai trò phòng hộ đầu nguồn cực kỳ quan trọng cho các con sông lớn như sông Chu, sông Khao, đảm bảo nguồn nước cho sản xuất nông nghiệp và công nghiệp vùng hạ lưu. Sự tồn tại của các quần thể Xá xị tại đây khẳng định giá trị to lớn của khu bảo tồn trong việc lưu giữ các nguồn gen quý, đặc biệt là các loài cây gỗ đặc hữu và nguy cấp của hệ sinh thái rừng á nhiệt đới.

II. Các mối đe dọa đến sự tồn vong của quần thể Xá xị

Quần thể Xá xị tại Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên đang đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng, đẩy nhanh quá trình suy giảm số lượng cá thể trong tự nhiên. Mối đe dọa lớn nhất và trực tiếp nhất là nạn khai thác gỗ trái phép. Giá trị kinh tế cao của gỗ và tinh dầu xá xị đã thúc đẩy các hoạt động khai thác bất hợp pháp diễn ra tinh vi và khó kiểm soát, không chỉ nhắm vào cây trưởng thành mà còn tận thu cả rễ. Điều này không chỉ làm giảm số lượng cá thể mà còn phá hủy khả năng tái sinh tự nhiên của loài. Bên cạnh đó, các hoạt động sinh kế của cộng đồng địa phương sống tại vùng đệm như mở rộng đất canh tác, thu hái lâm sản phụ cũng gây áp lực lên môi trường sống của Xá xị. Sự suy thoái môi trường sống, chia cắt các quần thể nhỏ lẻ làm giảm khả năng giao phấn và đa dạng di truyền, khiến loài này càng trở nên脆弱. Tình trạng này đã được cảnh báo ở mức độ cao nhất khi Xá xị được đưa vào Sách Đỏ Việt Nam (2007) với hạng mục CR (Rất nguy cấp) và nhóm IIA trong Nghị định 32/2006/NĐ-CP, thuộc danh mục thực vật rừng nguy cấp, quý, hiếm bị nghiêm cấm khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại. Việc thiếu dữ liệu trên IUCN Red List (DD - Data Deficient) cũng cho thấy sự cấp bách cần có thêm các nghiên cứu toàn diện để đánh giá chính xác tình trạng trên quy mô toàn cầu và đưa ra các giải pháp bảo tồn bền vững kịp thời.

2.1. Thực trạng khai thác gỗ trái phép và suy giảm môi trường

Hoạt động khai thác gỗ trái phép là nguyên nhân chính dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng của quần thể Xá xị. Theo các khảo sát, nhiều cây gỗ Xá xị trưởng thành, có đường kính lớn đã bị đốn hạ để lấy gỗ và chưng cất tinh dầu. Việc khai thác không chỉ dừng lại ở thân cây mà còn đào cả rễ, khiến khu vực bị khai thác không còn khả năng phục hồi. Hậu quả là suy giảm đa dạng sinh học cục bộ, đất đai bị xói mòn, và mất đi nguồn giống tự nhiên quan trọng. Các hoạt động này thường diễn ra ở những khu vực sâu trong rừng, địa hình hiểm trở, gây khó khăn cho công tác tuần tra, bảo vệ của lực lượng kiểm lâm và ban quản lý khu bảo tồn.

2.2. Xá xị trong Sách Đỏ Việt Nam và IUCN Red List

Việc Xá xị được xếp hạng Rất nguy cấp (CR A1a,c,d) trong Sách Đỏ Việt Nam (2007) là một lời cảnh báo đanh thép về nguy cơ tuyệt chủng của loài này tại Việt Nam. Tiêu chí này cho thấy quần thể đã suy giảm một cách cực kỳ nghiêm trọng. Trên phạm vi toàn cầu, IUCN Red List xếp loài này vào nhóm Thiếu dữ liệu (DD), cho thấy sự thiếu hụt các nghiên cứu chuyên sâu trên toàn vùng phân bố. Điều này không có nghĩa là loài an toàn, mà ngược lại, nó nhấn mạnh sự cần thiết phải đẩy mạnh các cuộc điều tra, khảo sát để có đủ bằng chứng khoa học, từ đó nâng cao mức độ ưu tiên bảo tồn trên trường quốc tế. Đây là cơ sở pháp lý và khoa học quan trọng để các cơ quan như Chi cục Kiểm lâm Thanh Hóa xây dựng kế hoạch hành động khẩn cấp.

III. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh thái học của Xá xị

Để có cơ sở khoa học vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp bảo tồn bền vững, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận chặt chẽ. Phương pháp chính là điều tra thực địa theo tuyến kết hợp với việc lập các ô tiêu chuẩn (OTC) tại những khu vực có sự phân bố của Xá xị trong Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên. Tổng cộng 7 tuyến điều tra và 24 ô tiêu chuẩn đã được thiết lập để thu thập dữ liệu về đặc điểm sinh thái học và cấu trúc quần thể. Tại các OTC, các chỉ số lâm học quan trọng như mật độ, độ tàn che, thành phần loài cây gỗ đi kèm, và các yếu tố môi trường như độ cao, độ dốc, loại đất đã được ghi nhận chi tiết. Dữ liệu về các cá thể Xá xị trưởng thành (đường kính D1.3 ≥ 6cm) bao gồm đường kính thân, chiều cao vút ngọn, đường kính tán và chất lượng sinh trưởng đã được đo đếm cẩn thận. Bên cạnh đó, công tác điều tra tái sinh tự nhiên cũng được thực hiện trong các ô dạng bản (4m²) đặt xung quanh cây mẹ và dọc theo các tuyến để đánh giá khả năng tự phục hồi của quần thể. Phương pháp này cho phép phân tích cấu trúc quần thể cây gỗ, xác định các loài cây ưu thế trong lâm phần có Cinnamomum parthenoxylon sinh sống và hiểu rõ hơn về yêu cầu sinh thái của loài, từ đó làm nền tảng cho các hoạt động phục hồi hệ sinh thái và gây trồng sau này.

3.1. Phân tích đặc điểm hình thái và phân bố quần thể

Nghiên cứu tiến hành mô tả chi tiết các đặc điểm hình thái của Xá xị từ thân, vỏ, lá, hoa đến quả để nhận dạng chính xác ngoài thực địa. Vỏ thân màu nâu xám, nứt dọc; lá đơn mọc cách hình trứng, có mùi thơm đặc trưng khi vò nát. Dữ liệu phân bố quần thể được thu thập thông qua các tuyến điều tra, ghi nhận tọa độ GPS của từng cá thể hoặc cụm cá thể gặp được. Kết quả cho thấy Xá xị phân bố rải rác, chủ yếu ở độ cao từ 800m đến 1600m, trong các kiểu rừng kín thường xanh lá rộng á nhiệt đới, đặc biệt là tại các khu vực như Bù Ban, Bù Gió và Bù Tà Leo. Việc lập bản đồ phân bố giúp xác định các "điểm nóng" cần ưu tiên bảo vệ.

3.2. Đánh giá cấu trúc quần thể cây gỗ và tái sinh tự nhiên

Việc phân tích cấu trúc quần thể cây gỗ được thực hiện trong các ô tiêu chuẩn. Dữ liệu về đường kính (D1.3) của tất cả các loài cây gỗ được thu thập để xây dựng biểu đồ phân bố N/D, qua đó đánh giá được cấu trúc tuổi và sức sống của lâm phần. Công thức tổ thành loài được xác định để hiểu rõ các loài cây gỗ sống cùng Xá xị. Đặc biệt, tình trạng tái sinh tự nhiên được xem là chỉ số quan trọng về tương lai của quần thể. Kết quả điều tra cho thấy khả năng tái sinh của Xá xị rất kém, số lượng cây con và cây non rất ít, cho thấy quần thể đang già hóa và khó có khả năng tự phục hồi nếu không có sự can thiệp kịp thời.

IV. 05 giải pháp bảo tồn bền vững loài Xá xị hiệu quả nhất

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, nghiên cứu đề xuất một hệ thống các giải pháp bảo tồn bền vững toàn diện cho loài Xá xị tại Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên. Các giải pháp này được xây dựng trên nguyên tắc kết hợp giữa bảo vệ nghiêm ngặt và phát triển bền vững, huy động sự tham gia của nhiều bên liên quan. Giải pháp trọng tâm là tăng cường hiệu quả của chiến lược bảo tồn tại chỗ (in-situ) thông qua việc khoanh vùng, bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có mật độ Xá xị cao, đồng thời tăng cường tuần tra, kiểm soát để ngăn chặn triệt để nạn khai thác gỗ trái phép. Song song đó, cần triển khai ngay các hoạt động bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) bằng cách thu thập nguồn giống (hạt, hom) từ các cây mẹ ưu tú để nhân giống và xây dựng các vườn thực vật, vườn giống. Hoạt động phục hồi hệ sinh thái cũng cần được chú trọng, đặc biệt là làm giàu rừng bằng chính cây Xá xị tại những khu vực bị suy thoái. Một yếu tố then chốt quyết định sự thành công là nâng cao vai trò của cộng đồng địa phương. Cần xây dựng các mô hình sinh kế bền vững thay thế, giảm sự phụ thuộc của người dân vào tài nguyên rừng. Cuối cùng, cần đẩy mạnh các hoạt động nghiên cứu di truyền để đánh giá đa dạng di truyền của quần thể còn lại, làm cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn lâu dài.

4.1. Chiến lược bảo tồn tại chỗ in situ và chuyển chỗ ex situ

Bảo tồn tại chỗ (in-situ) tập trung vào việc bảo vệ các cá thể và quần thể Xá xị ngay trong môi trường sống tự nhiên của chúng tại KBT Xuân Liên. Điều này bao gồm việc xác định và khoanh vùng các tiểu khu có Xá xị phân bố để áp dụng chế độ bảo vệ nghiêm ngặt. Ngược lại, bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) là giải pháp dự phòng, thực hiện bằng cách thu thập vật liệu di truyền (hạt, mô) để lưu giữ trong ngân hàng gen và nhân giống trong các vườn ươm, vườn thực vật. Các cây con sau đó có thể được sử dụng để trồng phục hồi rừng hoặc cung cấp cho các chương trình phát triển kinh tế, giảm áp lực khai thác từ tự nhiên.

4.2. Phục hồi hệ sinh thái và phát triển vườn thực vật

Hoạt động phục hồi hệ sinh thái là giải pháp can thiệp tích cực vào những khu vực rừng đã bị tác động. Kỹ thuật làm giàu rừng bằng cách trồng bổ sung cây Xá xị bản địa sẽ giúp tăng mật độ và đẩy nhanh quá trình phục hồi cấu trúc rừng nguyên sinh. Việc xây dựng một vườn thực vật hoặc vườn sưu tập giống Xá xị ngay tại khu bảo tồn không chỉ phục vụ mục đích bảo tồn mà còn là nơi để nghiên cứu, giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của loài cây quý hiếm này.

4.3. Tăng cường vai trò của cộng đồng địa phương trong bảo tồn

Không một giải pháp bảo tồn nào có thể thành công nếu thiếu sự tham gia của người dân. Cần xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích, giao khoán bảo vệ rừng cho các hộ dân, thôn bản sống ở vùng đệm. Đồng thời, hỗ trợ người dân phát triển các mô hình sinh kế bền vững như trồng trọt nông sản sạch, chăn nuôi, du lịch sinh thái cộng đồng. Khi cuộc sống được đảm bảo, người dân sẽ trở thành những người gác rừng hiệu quả nhất, tích cực tham gia bảo vệ Xá xị và các tài nguyên khác của Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên.

V. Kết quả nghiên cứu thực trạng loài Xá xị tại Xuân Liên

Kết quả nghiên cứu thực địa tại Khu bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên đã cung cấp những dữ liệu quan trọng về hiện trạng của loài Xá xị (Cinnamomum parthenoxylon). Về phân bố, loài này được ghi nhận sinh trưởng ở 5/7 dạng sinh cảnh rừng, nhưng tập trung nhiều nhất (63,1%) ở kiểu rừng thường xanh á nhiệt đới bị tác động nhẹ (SC2), ở độ cao từ 160m đến 1.450m, nhưng phổ biến hơn ở đai cao trên 800m. Các quần thể Xá xị thường mọc trên các sườn núi đất hoặc núi đá có độ dốc cao. Về đặc điểm sinh thái học, Xá xị là loài cây gỗ lớn, ưa sáng khi trưởng thành nhưng cần che bóng nhẹ giai đoạn non. Chúng sinh trưởng tốt trong các lâm phần có độ tàn che trung bình 75,8% và mật độ cây gỗ đạt khoảng 747 cây/ha. Tuy nhiên, một phát hiện đáng báo động là cấu trúc quần thể cây gỗ đang có dấu hiệu già hóa. Phân tích trên 295 cá thể ghi nhận được cho thấy số lượng cây có đường kính lớn chiếm tỉ lệ cao, trong khi số lượng cây ở cấp đường kính nhỏ và cây con tái sinh lại rất hiếm. Tình trạng tái sinh tự nhiên của Xá xị được đánh giá là rất kém. Điều này chứng tỏ quần thể đang bị suy thoái nghiêm trọng và khó có khả năng tự phục hồi nếu không có các biện pháp can thiệp mạnh mẽ để bảo vệ cây mẹ còn sót lại và hỗ trợ quá trình tái sinh. Những kết quả này là bằng chứng khoa học xác thực, khẳng định tình trạng nguy cấp của Xá xị và là cơ sở để Chi cục Kiểm lâm Thanh Hóa và BQL khu bảo tồn xây dựng kế hoạch hành động khẩn cấp.

5.1. Đặc điểm phân bố và sinh thái học của Cinnamomum parthenoxylon

Loài Cinnamomum parthenoxylon tại Xuân Liên phân bố rải rác, không tập trung thành quần thể lớn. Chúng thường mọc trong các khu rừng nhiều tầng, tán cao 18-20m. Điều tra thực địa tại khu vực Bản Chiềng (xã Bát Mọt) đã xác định được 3 cá thể Xá xị trưởng thành, có đường kính trung bình 67,4cm và chiều cao vút ngọn trung bình 25,3m. Tất cả các cây này đều có chất lượng sinh trưởng tốt, cho thấy điều kiện môi trường tại đây vẫn còn phù hợp cho sự phát triển của loài. Tuy nhiên, số lượng cá thể ít ỏi là một dấu hiệu đáng lo ngại về sự suy giảm quần thể.

5.2. Thực trạng cấu trúc và tái sinh của quần thể Xá xị

Phân tích cấu trúc quần thể cây gỗ trong các OTC cho thấy Xá xị thường là loài tham gia tổ thành chứ không phải loài ưu thế tuyệt đối. Công thức tổ thành lâm phần rất đa dạng, với sự góp mặt của nhiều loài cây gỗ khác. Điểm đáng chú ý nhất là sự thiếu vắng của các lớp cây kế cận. Biểu đồ phân bố đường kính thường có dạng chữ 'L' ngược hoặc bị khuyết ở các cấp kính nhỏ, cho thấy một khoảng trống thế hệ. Tình trạng tái sinh tự nhiên kém có thể do nhiều nguyên nhân: nguồn hạt giống từ cây mẹ bị suy giảm, điều kiện lập địa không thuận lợi cho hạt nảy mầm, hoặc cây con bị cạnh tranh gay gắt bởi thảm thực vật khác. Đây là thách thức lớn nhất đối với sự tồn tại lâu dài của loài.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ngày nay bảo vệ rừng đã trở nên hết sức quan trọng. Vì rừng là một hệ sinh thái hoàn chỉnh, rừng có ảnh hưởng to lớn đến đời sống con người. Chính vì thấy được tầm quan trọng đó nhiều quốc gia trên thế giới đã quan tâm bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng một cách bền vững. Từ lâu con người đã khai thác từ rừng những sản vật phục cho nhu cầu của mình như: Hoa quả, thịt thú rừng, gỗ làm nhà và các loại lâm sản phụ khác.

Sự khai thác đó ngày càng tăng đến mức thiên nhiên không thể tự bù đắp được nữa. Do nhiều nguyên nhân như dân số thế giới tăng lên nhiều lần dẫn đến nhu cầu về trồng trọt và chăn nuôi tăng dẫn đến tàn phá rừng để làm đồng cỏ và gieo trồng. Công nghiệp phát triển đòi hỏi nhiều nguyên liệu, giao thông phát triển cũng đẩy nhanh tốc độ tàn phá rừng. Việt Nam được coi là một trong những trung tâm ĐDSH của vùng Đông Nam Á.

Từ kết quả nghiên cứu về khoa học cơ bản trên lãnh thổ Việt Nam, nhiều nhà khoa học trong và ngoài nước đều nhận định rằng Việt Nam là một trong 10 quốc gia ở Châu Á có tính ĐDSH cao do có sự kết hợp của nhiều yếu tố. Tuy nhiên, tài nguyên rừng Việt Nam đã và đang bị suy thoái nghiêm trọng do nhiều các nguyên nhân khác nhau như nhu cầu lâm sản ngày càng tăng, việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất, khai thác quá mức, không đúng kế hoạch, chiến tranh. Theo số liệu mà Maurand P.công bố trong công trình “Lâm nghiệp Đông Dương” thì đến năm 1943 Việt Nam còn khoảng 14,3 triệu ha rừng tự nhiên với độ che phủ là 43,7% diện tích lãnh thổ. Quá trình mất rừng xảy ra liên tục từ năm 1943 đến đầu những năm 1990, đặc biệt từ năm 1976 -1990 diện tích rừng tự nhiên giảm mạnh, chỉ trong 14 năm diện tích rừng giảm đi 2,7 triệu ha, bình quân mỗi năm mất gần 190 ngàn ha (1,7%/năm) và diện tích rừng giảm xuống mức thấp nhất là 9,2 triệu ha với độ che phủ 27,8% vào năm 1990 (Trần Văn Con, 2001).

Tính tới hết năm 2010 - 2011 - 2012 với nhiều nỗ lực cho việc bảo vệ và phát triển rừng thông qua nhiều Chương trình và Dự án, Tỷ lệ che phủ rừng của nước ta đạt 39,5% năm 2010; 40,2% năm 2011; phấn đấu năm 2013 đạt 40,7% (Tình hình thực hiện phát triển kinh tế xã hội năm 2011, 2012 và quý 1 năm 2013) xong chủ yếu là rừng trồng, rừng tự nhiên vẫn suy giảm. Việc mất rừng tự nhiên, dẫn tới đất đai bị suy thoái do xói mòn, rửa trôi, sông hồ bị bồi lấp, môi trường bị thay đổi, hạn hán lũ lụt gia tăng, ảnh hưởng lớn đến mọi mặt đời sống của nhiều vùng dân cư. Mất rừng còn đồng nghĩa với sự mất đi tính đa dạng về nguồn gen động thực vật. Khu bảo tồn thiên nhiên (BTTN) Xuân Liên được thành lập năm 1999 theo Quyết định số: 3029/1999/QĐ-UB ngày 17/12/1999 của Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh Thanh 2 Hóa.

Rừng ở khu BTTN Xuân Liên được ghi nhận đa dạng về thành phần loài, về hệ sinh thái và trạng thái rừng với khu hệ động, thực vât quý hiếm có giá trị bảo tồn nguồn gen. Ngoài ra khu BTTN Xuân Liên còn có giá trị to lớn là khu rừng phòng hộ đầu nguồn của sông Chu, sông Khao, sông Đặt, cung cấp nước sinh hoạt và tưới tiêu cho hơn 86.000 ha lúa, phục vụ công nghiệp cho vùng hạ lưu tỉnh Thanh Hóa.Qua điều tra đã ghi nhận được sự tồn tại của 1.179 loài thực vật bậc cao thuộc 517 chi, 162 họ (trong đó có 45 loài thực vật thuộc sách đỏ Việt Nam và thế giới); về động vật đã ghi nhận được 1.757 loài động vật trong đó có 27 loài thú quý hiếm, 10 loài chim quý hiếm, 15 loài bò sát quý hiếm, 6 loài lưỡng cư quý hiếm, 6 loài côn trùng quý hiếm và 4 loài cá quý hiếm. Xá xị là một loài cây quý, đa tác dụng, hiện được xếp vào loại Rất nguy cấp (CR A1a,c,d) trong Sách đỏ Việt Nam (2007). Mặc dù có giá trị kinh tế và bảo tồn cao, nhưng những nghiên cứu về loài cây này trên thế giới – trong nước còn thiếu, phần lớn các nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở mức mô tả đặc điểm hình thái, định danh loài mà chưa đi sâu nghiên cứu nhiều về đặc tính sinh học, sinh thái học, gây trồng và bảo tồn loài.

Xá xị do có giá trị kinh tế cao nên hiện nay hoạt động khai thác trái phép loài cây này ở Việt Nam đang trở thành điểm nóng. Đặc biệt, vấn đề tái sinh tự nhiên của Xá xị rất kém, số lượng cây ngoài tự nhiên ngày càng giảm nên vấn đề bảo tồn loài này là rất cần thiết. Xá xị ở KBT Xuân Liên là loài đặc trưng của hệ sinh thái rừng kín thường xanh chủ yếu là cây lá rộng nhiệt đới, kiểu rừng này phân bố từ độ cao 800m đến 1600m, nhiều nhất ở Bù Ban phía nam Bản Vịn và một diện tích nhỏ phía tây nam bản Vịn, sau đó là khối núi Bù Gió, Bù Tà Leo, có diện tích 1.753,89 ha, chiếm 7,49% tổng diện tích KBT. Xá xị cùng một số loài khác như Bách xanh, Sến mật là các loài chiếm ưu thế trong các hệ sinh thái rừng nguyên sinh và kiểu rừng rất ít bị tác động ở KBT đã khẳng định giá trị đa dạng sinh học cao của KBT Xuân liên và đây cũng chính là những nguồn gen quý giá cần điều tra, nghiên cứu, bảo vệ và phát triển bền vững.

Nhằm đánh giá thực trạng bảo tồn và làm cơ sở để đề xuất các giải pháp quản lý và phát triển thực vật nguy cấp, quý hiếm. Cho nên tôi chọn đề tài: “Nghiên cứu bảo tồn loài Xá Xị (Cinnamomum parthenoxylon(Jack) Meisn)tại khu Bảo tồn thiên nhiên Xuân Liên, tỉnh Thanh Hóa” làm đề tài nghiên cứu. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới - Nghiên cứu về phân loại họ Long não (Lauraceae) Trên thế giới, nghiên cứu phân loại các loài thực vật thuộc chi Cinnamomum và họ Lauraceae cho đến nay đã có nhiều tác giả.

Antoine Laurent de Jussieu là nhà Thực vật đầu tiên nghiên cứu, phát hiện và đặt tên họ Long não (Lauraceae) từ năm 1789; còn Jacob Christian Schaeffer là người đầu tiên mô tả, đặt tên chi Cinnamomumnăm 1760.Họ Long não gồm 54 chi, khoảng 3500 loài phân bố chủ yếu ở nhiệt đới, á nhiệt đới Bắc, Nam bán cầu; tập trung ở Đông Nam á và nhiệt đới châu Mỹ.[24] Long não (Cinnamomum) là một chi lớn trong họ Long não (Lauraceae), gồm tới 250 loài phân bố từ đại lục châu Á đến khắp vùng Đông nam Á, Austraylia và khu vực Tây Thái bình dương. Tại miền Nam châu Mỹ chỉ có một số ít loài, nhưng riêng khu vực Malesian đã phát hiện được khoảng 90 loài. Đến nay chỉ có khoảng 150 loài đã được nghiên cứu ở những chừng mực nhất định về từng khía cạnh khác nhau. Xá xị (Cinamomum parthenoxylon (Jack) Meisn) là một loài cây trong họ Long não, được xếp ở nhóm thiếu dữ liệu DD (Data Deficient, ver 2.3) trong danh lục đỏ của IUCN (1994).

Ở Trung Quốc, Xá xị đã được mô tả chi tiết về đặc điểm hình thái. Các nghiên cứu sâu về loài Xá xị chưa được quan tâm nhiều.[24] - Nghiên cứu kỹ thuật nhân giống, gây trồng, khảo nghiệm giống các loài cây họ Long não (Lauraceae) Bảo tồn nguồn gen cây rừng nói chung và loài cây Xá xị nói riêng là bảo tồn các đa dạng di truyền cần thiết cho các loài cây rừng nhằm phục vụ cho công tác cải thiện giống trước mắt hoặc lâu dài, tại chỗ hoặc nơi khác. Mục đích chính của bảo tồn nguồn gen là giữ được vốn gen lâu dài cho công 4 tác cải thiện giống, nên bảo tồn nguồn gen cho bất cứ một loài thực vật nào trước hết cũng là lưu giữ các đa dạng di truyền vốn có của chúng để làm nền cho công tác chọn giống. Cải thiện giống là một trong những vấn đề quan trọng bậc nhất nhằm nâng cao năng suất, chất lượng rừng trồng.

Đây là một lĩnh vực nghiên cứu mang tính đột phá, là cơ sở quan trọng quyết định tới sự thành công của công tác trồng rừng. Công tác chọn giống và cải thiện giống được quan tâm từ rất sớm và đã đạt những thành tựu đáng kể. Ngày nay, cùng với sự phát triển không ngừng của công nghệ gen và công nghệ sinh học, công tác chọn, tạo giống và cải thiện giống cây rừng có nhiều cơ hội bứt phá để chọn, tạo ra những giống mới, có năng suất cao đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội và thực tiễn sản xuất. Các biện pháp kỹ thuật thâm canh nhằm nâng cao năng suất chất lượng rừng trồng đã được nhiều nhà nghiên cứu, khoa học trên thế giới quan tâm, Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào đề cập đến kỹ thuật thâm canh cho riêng loài cây này.

[18] Một số loài thực vật thuộc các chi Re (Cinnamomum) và chi Bời lời (Litsea) đã được nghiên cứu nhân giống và gieo trồng ở các mức độ khác nhau. Đối với các loài Bời lời như Litsea cubeba, Litsea umbrosa, Litsea citrata. được nhân giống chủ yếu bằng hạt. Ngoài ra, loài Màng tang Litsea cubeba đã có nghiên cứu nhân giống bằng phương pháp nuôi cấy mô tế bào thực vật.

Hiện nay cũng chưa có công bố nào về nhân giống bằng hom cho các loài thuộc chi Bời lời. Gieo trồng các loài thuộc chi Bời lời đã được thực hiện ở một số nước. Tuy nhiên, các tài liệu về lĩnh vực này còn rất ít được công bố.[22, 23] Đối với chi Long não (Cinnamomum), đã được thực hiện nghiên cứu nhân giống và gieo trồng cho một số loài, điển hình như: Long não (Cinnamomum camphora), Re hương (Cinnamomum iners), Cinnamomum kanehirae, Cinnamomum insularimon-tanum.Đối với nhân giống bằng hom, tuỳ từng loài mà tuổi hom, thời gian thu hái, loại chất điều hoà sinh trưởng, loại giá thể, nồng độ hoá chất và thời gian xử lý hoá chất phù hợp khác nhau. 5 Long não (Cinnamomum camphora): dùng hom cành tuổi 1 thì tỷ lệ ra rễ cao nhất, và nếu tuổi hom càng thấp hơn thì tỷ lệ ra rễ cũng thấp hơn.

Re hương (Cinnamomum iners) và Cinnamomum zeylanicum Breyn: Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra, hom cành được thực hiện cho kết quả tốt nhất. Đối với Cinnamomum kanehirae: hom cành được thu thập ở cây mẹ 14 tuổi, và xử lý bởi IBA 2000-4000 ppm thì tỷ lệ ra rễ 20-26%.Hạt Long não được bảo quản lạnh ở nhiệt độ 200C, có thể giữ được sức nảy mầm từ 1-6 tháng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ