Nghiên cứu bảo tồn loài Sến mật Madhuca pasquieri Dubard tại Vườn Quốc Gia Pù Mát, Nghệ An

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu bảo tồn loài sến mật madhuca pasquieri dubard h j lam tại vườn quốc gia pù mát nghệ an, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.1.1. Nghiên cứu về sinh thái học thực vật

1.1.2. Vài nét về họ Sapotaceae

1.2. Tại Việt Nam

1.2.1. Về phương pháp nghiên cứu

1.2.2. Các công trình nghiên cứu về cây Sến mật

1.3. Tại khu vực nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, NỘI DUNG, GIỚI HẠN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu của đề tài

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Nghiên cứu đặc điểm sinh học của loài Sến mật

2.4.2. Xác định các mối đe dọa đến loài Sến mật tại khu vực nghiên cứu

2.4.3. Đề xuất giải pháp bảo tồn loài Sến mật

2.5. Điều kiện tự nhiên

2.5.1. Vị trí địa lý

2.5.2. Địa giới hành chính

2.5.3. Khí hậu thủy văn

2.5.4. Địa chất và thổ nhưỡng

2.6. Điều kiện kinh tế xã hội

2.6.1. Văn hóa, xã hội và giáo dục

2.6.2. Hệ thống thông tin liên lạc

2.6.3. Hệ thống mạng lưới điện

2.6.4. Hệ thống thủy lợi tưới tiêu

2.6.5. Hệ thống giao thông

2.7. Nguồn tài nguyên rừng ở Vườn Quốc Gia Pù Mát

2.7.1. Thảm thực vật rừng

2.7.2. Hệ thực vật

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm sinh học

3.1.1. Đặc điểm hình thái cây

3.1.2. Đặc điểm vật hậu

3.1.3. Phân bố N/Hvn của quần thể Sến mật

3.2. Đặc điểm sinh thái học

3.2.1. Phân bố của quần thể Sến mật tại khu vực nghiên cứu

3.2.2. Đặc điểm địa hình, đất đai, khí hậu tại khu vực Sến mật phân bố

3.3. Các mối đe dọa đến loài Sến mật tại khu vực nghiên cứu

3.4. Đề xuất một số giải pháp cho công tác bảo tồn và phát triển Sến mật

3.4.1. Phương pháp bảo tồn tại chỗ

3.4.2. Phương pháp bảo tồn chuyển chỗ

3.4.3. Các phương pháp bảo tồn khác

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Sến Mật Madhuca pasquieri Khám phá báu vật của VQG Pù Mát

Vườn Quốc gia Pù Mát, nằm trong khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An, là một trong những trung tâm đa dạng sinh học quan trọng nhất Việt Nam. Hệ thực vật Vườn quốc gia Pù Mát vô cùng phong phú, với hàng ngàn loài, trong đó có nhiều loài quý hiếm và đặc hữu. Nổi bật giữa hệ sinh thái này là cây Sến mật (Madhuca pasquieri), một loài thực vật không chỉ có giá trị kinh tế cao mà còn mang ý nghĩa khoa học và bảo tồn sâu sắc. Nghiên cứu về bảo tồn Madhuca pasquieri tại đây là nhiệm vụ cấp thiết để bảo vệ một nguồn gen quý giá. Sến mật là cây gỗ lớn, có thể cao tới 35m. Gỗ sến mật được xếp vào nhóm tứ thiết vì độ cứng và bền, thường được sử dụng trong xây dựng và đóng tàu thuyền. Ngoài ra, hạt của cây chứa hàm lượng dầu béo cao (30-55%), có thể dùng làm thực phẩm hoặc trong công nghiệp. Giá trị của cây Sến mật không chỉ dừng lại ở gỗ và hạt. Nó còn là một thành phần quan trọng của hệ sinh thái rừng, góp phần duy trì sự ổn định và đa dạng của thảm thực vật. Việc hiểu rõ về loài này là nền tảng để xây dựng các chiến lược phát triển bền vững tài nguyên rừng. Các nghiên cứu trước đây tại các khu vực khác như Thanh Hóa hay Quảng Bình đã cung cấp những dữ liệu ban đầu. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về đặc điểm sinh học và sinh thái của Sến mật tại Pù Mát vẫn còn hạn chế. Do đó, việc thực hiện đề tài “Nghiên cứu bảo tồn loài Sến mật Madhuca pasquieri Dubard H. J. Lam tại Vườn quốc gia Pù Mát, Nghệ An” có ý nghĩa thực tiễn to lớn, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác quản lý và bảo tồn loài.

1.1. Tổng quan giá trị kinh tế và sinh thái của cây Sến mật

Cây Sến mật được biết đến với nhiều giá trị vượt trội. Về mặt kinh tế, gỗ Sến mật có màu đỏ nâu, cứng và rất bền, chịu được mối mọt và điều kiện thời tiết khắc nghiệt, do đó được ưa chuộng trong các công trình xây dựng cao cấp, đóng đồ gia dụng và đặc biệt là tàu thuyền. Hạt Sến mật là một nguồn tài nguyên quý giá khác. Theo các tài liệu nghiên cứu, hạt chứa từ 30-55% dầu béo, có thể ép lấy dầu dùng trong ẩm thực hoặc công nghiệp sản xuất xà phòng và mỹ phẩm. Về mặt sinh thái, Sến mật là một loài cây gỗ lớn thuộc tầng tán chính của rừng, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc và sự ổn định của hệ sinh thái. Tán lá rộng của nó cung cấp bóng mát, điều hòa vi khí hậu và giữ ẩm cho đất, tạo điều kiện cho các loài cây con và thảm tươi phát triển. Hệ rễ sâu rộng giúp củng cố đất, chống xói mòn hiệu quả, đặc biệt ở những vùng có địa hình dốc như tại Pù Mát.

1.2. Vị thế Sến mật trong hệ thực vật Vườn quốc gia Pù Mát

Trong hệ thực vật Vườn quốc gia Pù Mát, Sến mật (Madhuca pasquieri) là một loài cây ưu thế ở một số kiểu rừng nhất định. Dựa trên kết quả điều tra, Sến mật thường phân bố trong các kiểu rừng kín thường xanh mưa ẩm nhiệt đới, nơi có độ cao từ 400m đến 1500m. Tại khu vực nghiên cứu Khe Kèm, Sến mật cùng với Dẻ gai là hai loài chiếm ưu thế, thể hiện qua hệ số tổ thành cao trong các ô tiêu chuẩn. Sự hiện diện của cây Sến mật không chỉ làm tăng tính đa dạng loài mà còn là chỉ thị cho một hệ sinh thái rừng giàu, ít bị tác động. Tuy nhiên, hiện trạng quần thể Sến mật cho thấy chúng thường mọc rải rác chứ không tập trung thành các quần thể lớn, điều này đặt ra thách thức cho việc thụ phấn, tái sinh và bảo vệ khỏi các hoạt động khai thác trái phép. Do đó, vị thế của Sến mật vừa quan trọng nhưng cũng vừa mong manh trong hệ sinh thái Pù Mát.

II. Thách thức bảo tồn Sến mật Madhuca pasquieri tại VQG Pù Mát

Công tác bảo tồn loài Sến mật Madhuca pasquieri tại Vườn quốc gia Pù Mát đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Mối đe dọa lớn nhất đến từ các hoạt động khai thác gỗ trái phép. Do giá trị của cây Sến mật rất cao, đặc biệt là gỗ Sến mật, loài cây này luôn là mục tiêu của lâm tặc. Mặc dù nằm trong vùng lõi của vườn quốc gia, việc tuần tra và bảo vệ vẫn gặp nhiều khó khăn do địa hình hiểm trở và diện tích rộng lớn. Sự suy giảm số lượng cá thể trưởng thành ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tái sinh tự nhiên và làm suy giảm đa dạng di truyền của quần thể. Bên cạnh đó, các hoạt động của con người như làm nương rẫy, mở rộng đất canh tác ở vùng đệm cũng gây áp lực lên môi trường sống của Sến mật. Sự thay đổi vi khí hậu và cấu trúc đất do mất rừng có thể cản trở sự phát triển của cây con. Hiện trạng quần thể Sến mật cho thấy cấu trúc tuổi của loài không liên tục, thiếu vắng các cá thể non và cây nhỏ, đây là một dấu hiệu đáng báo động cho tương lai của loài. Sến mật đã được ghi nhận là một loài thực vật nguy cấp, được phân hạng ở cấp EN A1a,c,d trong Sách Đỏ Việt Nam (2007) [1]. Tình trạng này đòi hỏi phải có những giải pháp bảo tồn thực vật khẩn cấp và hiệu quả để ngăn chặn nguy cơ tuyệt chủng ngoài tự nhiên. Thách thức không chỉ nằm ở việc bảo vệ các cây trưởng thành còn sót lại mà còn ở việc nghiên cứu và áp dụng thành công các kỹ thuật nhân giống Sến mật để phục hồi quần thể.

2.1. Sến mật trong Sách Đỏ Việt Nam Tình trạng nguy cấp EN

Theo tài liệu gốc, cây Sến mật (Madhuca pasquieri) được chính thức xếp hạng ở cấp độ Nguy cấp (Endangered - EN) với các tiêu chí A1a,c,d trong Sách Đỏ Việt Nam (xuất bản năm 2007) [1]. Tình trạng này phản ánh sự suy giảm nghiêm trọng của quần thể trong tự nhiên. Tiêu chí EN cho thấy loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng rất cao trong tương lai gần. Việc được liệt kê trong Sách Đỏ Việt Nam là một hồi chuông cảnh báo, nhấn mạnh tính cấp bách của các hoạt động bảo tồn Madhuca pasquieri. Đây là cơ sở pháp lý và khoa học quan trọng để các cơ quan chức năng, đặc biệt là Ban quản lý Vườn quốc gia Pù Mát, xây dựng và ưu tiên các chương trình hành động cụ thể nhằm bảo vệ loài thực vật nguy cấp này.

2.2. Phân tích các mối đe dọa đến quần thể Sến mật tự nhiên

Quần thể Sến mật tự nhiên tại Pù Mát phải đối mặt với nhiều mối đe dọa. Mối đe dọa trực tiếp và nghiêm trọng nhất là khai thác gỗ bất hợp pháp. Giá trị kinh tế cao của gỗ Sến mật khiến nó trở thành mục tiêu săn lùng. Thứ hai, sự suy thoái môi trường sống do các hoạt động dân sinh ở vùng đệm như phá rừng làm nương rẫy, thu hái lâm sản phụ đã làm thay đổi cấu trúc rừng và điều kiện sinh thái, ảnh hưởng đến sự tái sinh và phát triển của Sến mật. Thứ ba, bản thân đặc tính sinh học của loài cũng là một thách thức. Quả Sến mật có thể là nguồn thức ăn cho một số loài động vật, làm giảm số lượng hạt nảy mầm. Hơn nữa, hiện trạng quần thể Sến mật với mật độ thấp và phân bố rải rác có thể hạn chế khả năng thụ phấn chéo, dẫn đến suy giảm đa dạng di truyền và sức sống của các thế hệ sau. Những mối đe dọa này đòi hỏi một cách tiếp cận bảo tồn tổng hợp, từ quản lý, thực thi pháp luật đến nghiên cứu khoa học.

III. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh học loài Sến mật

Để xây dựng cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn loài Sến mật Madhuca pasquieri, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận chặt chẽ. Việc tìm hiểu đặc điểm hình thái Sến mật được thực hiện thông qua quan sát trực tiếp và đo đếm các chỉ tiêu trên 10 cá thể mẫu. Các đặc điểm về thân, vỏ, lá, hoa và quả được mô tả chi tiết, so sánh với các tài liệu đã công bố để xác định những biến đổi hình thái thích nghi với điều kiện tại Vườn quốc gia Pù Mát. Về đặc điểm sinh thái Sến mật, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp điều tra theo tuyến và lập ô tiêu chuẩn (OTC). Ba tuyến điều tra đã được thiết lập để xác định phân bố loài Sến mật, ghi nhận tọa độ, độ cao và trạng thái rừng nơi loài xuất hiện. Ba OTC, mỗi ô rộng 1000 m², được lập tại khu vực có Sến mật phân bố tập trung để thu thập dữ liệu về cấu trúc rừng. Trong các OTC, toàn bộ cây gỗ có đường kính D1.3 ≥ 6cm đều được đo đếm các chỉ tiêu sinh trưởng như đường kính thân, chiều cao vút ngọn, chiều cao dưới cành và đường kính tán. Dữ liệu này được dùng để phân tích tổ thành loài, mật độ và cấu trúc N/D, N/H của quần thể. Khả năng tái sinh tự nhiên, một yếu tố then chốt cho sự tồn tại của loài, cũng được đánh giá kỹ lưỡng thông qua việc lập 5 ô dạng bản (ODB) trong mỗi OTC để đếm và phân loại cây tái sinh. Các phương pháp này cung cấp một bức tranh toàn diện về hiện trạng quần thể Sến mật tại Pù Mát.

3.1. Phân tích đặc điểm hình thái và vật hậu của Sến mật

Nghiên cứu tại Pù Mát đã xác định rõ đặc điểm hình thái Sến mật. Đây là cây gỗ lớn, cao 25–35m, thân thẳng, vỏ màu nâu thẫm và nứt thành ô vuông. Lá đơn mọc cách, hình trứng ngược, dài 12–16cm, với 13–15 đôi gân bên. Đặc điểm vật hậu được ghi nhận qua quan sát thực địa và phỏng vấn cho thấy mùa ra hoa của Sến mật kéo dài từ tháng 1 đến tháng 3, và mùa quả chín rơi vào tháng 11 đến tháng 12. Việc nắm rõ các đặc điểm hình thái Sến mật và chu kỳ vật hậu là cực kỳ quan trọng, giúp nhận dạng loài ngoài thực địa, xác định thời điểm thu hái hạt giống phù hợp cho các chương trình kỹ thuật nhân giống Sến mậtbảo tồn chuyển chỗ (ex-situ).

3.2. Điều tra đặc điểm sinh thái và phân bố quần thể Sến mật

Kết quả điều tra cho thấy phân bố loài Sến mật tại Pù Mát có biên độ sinh thái tương đối rộng, từ độ cao 419m đến 1500m. Loài cây này thường mọc rải rác trong các khu rừng thường xanh giàu, ít bị tác động. Về đặc điểm sinh thái Sến mật, cây thường tham gia vào tầng tán chính của rừng. Phân tích cấu trúc quần thể cho thấy số lượng cây tập trung chủ yếu ở nhóm cây trưởng thành (đường kính 48–72 cm, chiều cao 25–35m), trong khi số lượng cây non và cây vượt tán rất ít. Đường phân bố số cây theo đường kính (N/D) và chiều cao (N/H) không liên tục, bị gãy khúc, cho thấy cấu trúc rừng đã chịu những tác động nhất định. Mật độ trung bình của Sến mật trong các OTC là 87 cây/ha, chiếm 21,59% tổng số cây tầng cao. Những dữ liệu này là cơ sở để đánh giá sức khỏe quần thể và đề xuất các biện pháp can thiệp phù hợp.

IV. Top giải pháp hiệu quả cho bảo tồn Sến mật Madhuca pasquieri

Dựa trên kết quả nghiên cứu về hiện trạng quần thể Sến mật và các mối đe dọa, một loạt các giải pháp bảo tồn thực vật toàn diện được đề xuất nhằm bảo vệ và phát triển bền vững loài cây quý hiếm này tại Vườn quốc gia Pù Mát. Trọng tâm của các giải pháp là kết hợp hài hòa giữa bảo tồn tại chỗ và chuyển chỗ, đồng thời tăng cường vai trò quản lý và sự tham gia của cộng đồng. Bảo tồn tại chỗ (in-situ) là ưu tiên hàng đầu, bao gồm việc khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có Sến mật phân bố tập trung, tăng cường tuần tra để ngăn chặn khai thác trái phép. Bên cạnh đó, cần áp dụng các biện pháp lâm sinh như phát quang dây leo, loại bỏ cây cạnh tranh để thúc đẩy tái sinh tự nhiên và cải thiện điều kiện sinh trưởng cho các cá thể non. Bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) đóng vai trò dự phòng và bổ sung. Giải pháp này tập trung vào việc thu thập hạt giống từ các cây mẹ khỏe mạnh để xây dựng vườn giống, tiến hành các nghiên cứu về kỹ thuật nhân giống Sến mật bằng hạt và giâm cành. Cây con sau khi được nhân giống thành công sẽ được sử dụng để trồng phục hồi tại các khu vực rừng nghèo kiệt hoặc xây dựng các mô hình trồng hỗn giao. Một chiến lược quan trọng khác là bảo tồn nguồn gen. Việc thu thập và lưu giữ mẫu vật di truyền (hạt, mô) sẽ giúp bảo vệ đa dạng di truyền của loài, phòng ngừa rủi ro tuyệt chủng do thiên tai hoặc dịch bệnh. Các giải pháp này cần được thực hiện đồng bộ để đảm bảo hiệu quả lâu dài cho công tác bảo tồn loài Sến mật Madhuca pasquieri.

4.1. Bảo tồn tại chỗ in situ Giải pháp nền tảng tại Pù Mát

Bảo tồn tại chỗ (in-situ) là phương pháp bảo vệ loài ngay tại môi trường sống tự nhiên của chúng. Đối với Sến mật tại VQG Pù Mát, giải pháp này bao gồm việc xác định và khoanh vùng các khu vực có mật độ cá thể cao, đặc biệt là những nơi có nhiều cây mẹ và cây tái sinh. Cần thành lập các khu vực bảo vệ nghiêm ngặt, tăng cường tuần tra kiểm soát của lực lượng kiểm lâm để ngăn chặn triệt để nạn khai thác gỗ Sến mật. Song song đó, cần triển khai các hoạt động hỗ trợ sinh thái như làm giàu rừng, trồng dặm bằng cây con Sến mật được nhân giống từ nguồn gen địa phương, và áp dụng các biện pháp lâm sinh để cải thiện điều kiện ánh sáng và dinh dưỡng cho cây non phát triển.

4.2. Bảo tồn chuyển chỗ ex situ và kỹ thuật nhân giống

Bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) là giải pháp mang tính chiến lược nhằm tạo ra một quần thể dự phòng bên ngoài môi trường tự nhiên. Hoạt động này bắt đầu bằng việc thu hái hạt giống có chọn lọc từ những cây mẹ ưu tú trong VQG Pù Mát. Sau đó, cần nghiên cứu và hoàn thiện kỹ thuật nhân giống Sến mật, bao gồm xử lý hạt để tăng tỷ lệ nảy mầm và kỹ thuật giâm cành, chiết cành. Các cây con khỏe mạnh sẽ được chăm sóc tại vườn ươm trước khi đưa đi trồng tại các vườn thực vật, vườn sưu tập hoặc sử dụng cho các dự án trồng rừng. Phương pháp này không chỉ giúp bảo tồn nguồn gen mà còn cung cấp nguồn giống chất lượng cho công tác phục hồi rừng.

4.3. Chiến lược bảo tồn nguồn gen và đa dạng di truyền

Để đảm bảo sự tồn tại lâu dài của loài, việc bảo tồn nguồn gen và duy trì đa dạng di truyền là yếu tố sống còn. Chiến lược này đòi hỏi phải thu thập mẫu di truyền (hạt, mô, lá) từ nhiều cá thể khác nhau, đại diện cho sự đa dạng của quần thể Sến mật tại Pù Mát. Các mẫu này cần được lưu trữ trong các ngân hàng gen quốc gia. Phân tích di truyền phân tử có thể được tiến hành để đánh giá mức độ đa dạng hiện có, xác định các nguồn gen quý và phát hiện tình trạng giao phối cận huyết. Kết quả phân tích sẽ là cơ sở khoa học để lựa chọn cây mẹ lấy giống và thiết kế các mô hình trồng rừng phục hồi nhằm tối đa hóa sự đa dạng di truyền, giúp quần thể tương lai có khả năng thích ứng tốt hơn với biến đổi môi trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bảo vệ đa dạng sinh học theo nguyên tắc bền vững là quan điểm xuyên suốt của công tác bảo tồn và sử dụng nguồn tài nguyên thiên nhiên vô giá của chúng ta. Trong hoạt động bảo tồn đa dạng sinh học, khi một loài thực vật nào đó bị tuyệt chủng cũng đều đƣợc coi là dấu hiệu đáng báo động cho sự tổn thất về đa dạng sinh học nói chung và đa dạng thực vật nói riêng. Vì vậy việc ngăn ngừa sự tuyệt chủng của một loài thực vật trƣớc khi nó xảy ra là nhiệm vụ hàng đầu của công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Nằm trong hệ thống các khu Vƣờn Quốc Gia của Việt Nam, Pù Mát là một hệ sinh thái vô cùng đặc biệt và quan trọng trong nƣớc, nó có chứa đựng nguồn tài nguyên sinh học rất lớn.

Nhiều loài động thực vậtquý hiếm đã đƣợc tìm thấy và bảo vệ nơi đây trong đó có loài Sến mật. Sến mật là cây gỗ tốt, cứng, màu đỏ nâu khi khô bị nứt nẻ, đƣợc sử dụng trong xây dựng, đóng tàu thuyền. Sến mật đƣợc xếp vào nhóm gỗ tứ thiết. Hạt chứa 30 - 55 %, dầu béo dùng để ăn hay dùng cho một số ngành công nghiệp.

Là cây gỗ có nguồn gen quí hiếm đƣợc phân hạng ở cấp EN A1a,c,d đã đƣợc ghi trong Sách Đỏ Việt Nam (2007) [1]. Sến mật hiện đã đƣợc bảo vệ ở một số khu bảo tồn thiên nhiên và một số vƣờn quốc gia. Song cũng chƣa thật an toàn vì vẫn bị khai thác trái phép không có kế hoạch, và đang đứng trƣớc nguy cơ tuyệt chủng ngoài tự nhiên nếu không có biện pháp bảo tồn kịp thời. Qua các kết quả điều tra, nghiên cứu về đa dạng thực vật đã khẳng định, Sến mật có phân bố ở một số vùng thuộc Vƣờn Quốc Gia Pù Mát.

Tuy nhiên, các thông tin, các dẫn liệu khoa học và các nghiên cứu chuyên sâu về loài cây quý hiếm này chƣa có nhiều. Xuất phát từ những lý do trên tôi lựa chọn đề tài “Nghiên cứu bảo tồn loài Sến mật (Madhuca pasquieri (Dubard) H. Lam) tại vườn quốc gia Pù Mát, Nghệ An” để bổ sung thông thêm tin về thực trạng tài nguyên rừng góp phần bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng tại Vƣờn Quốc Gia Pù Mát. 1 PHẦN I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Trên thế giới. Nghiên cứu về sinh thái học thực vật. Sinh thái học thực vật là môn khoa học rộng nhất so với tất cả các môn khoa học sinh vật và nó cũng là khoa học phát triển nhất, bao trùm, tổng hợp nhất. Thuật ngữ sinh thái học đƣợc E.

Hackel đƣa ra vào năm 1866, thuật ngữ này có nguồn gốc từ chữ Hi Lạp “Oikos” nghĩa là “nhà tự nhiên” hoặc là “nơi ở” đối với con ngƣời và động vật còn đối với thực vật là “nơi mọc”, còn logos là môn học. Nhƣ vậy Oikos logos là môn học nghiên cứu về nơi ở, nơi mọc hay về môi trƣờng sống của sinh vật. Chính vì vậy có thể định nghĩa “Sinh thái học là khoa học nghiên cứu về mối quan hệ qua lại giữa các sinh vật với nhau và giữa chúng với hoàn cảnh xung quanh”. [2] Cácphƣơng pháp thực nghiệm và sinh thái học nhằm nghiên cứu mối quan hệ giữa các loài, phƣơng pháp điều tra đánh giá đã đƣợc trình bày trong “Thực nghiệm sinh thái học” của Stephen, D.

Lache (1987) đã đƣợc chỉ rõ vấn đề nghiên cứu trong sinh thái học thực vật nhƣ sự thích nghi của các điều kiện: dinh dƣỡng khoáng, ánh sáng, chế độ nhiệt, chế độ ẩm, nhịp điệu khí hậu.P Odum (1975) đã phân chia ra sinh thái học cá thể và sinh thái học quần thể. Sinh thái học cá thể nghiên cứu từng cá thể sinh vật học hoặc từng loài, trong đó chu kỳ sống, tập tính cũng nhƣ khả năng thích nghi với môi trƣờng cũng đƣợc đặc biệt chú ý. Ngoài ra mối quan hệ giữa các yếu tố sinh thái, sinh trƣởng có thể định lƣợng bằng phƣơng pháp toán học thƣờng gọi là mô phỏng, phản ánh các đặc điểm, quy luật tƣơng quan phức tạp trong tự nhiên. [2] Trong học thuyết các kiểu rừng G.F Modorop đã hình thành lý luận cơ bản về sinh thái rừng và các kiểu rừng: “Đời sống của rừng có thể được hiểu trong mối quan hệ với điều kiện hoàn cảnh và trong đó quần xã thực vật rừng 2 tồn tại và quần xã này luôn luôn chịu tác động trực tiếp của các nhân tố sinh thái trong hoàn cảnh đó”.

Ông cho rằng điều kiện tiên quyết, quyết định hình thành rừng là đặc điểm sinh thái học của loài cây gỗ. [2] Trong lâm nghiệp nhiều tác giả đã đi sâu nghiên cứu về sinh thái rừng làm cơ sở đề xuất các biện pháp tác động hợp lý và xây dựng thành hệ thống kỹ thuật lâm sinh. Một số công trình tiêu biểu nhƣ: Rừng mƣa nhiệt đới – Baur (1974). Trên cơ sở nghiên cứu sinh thái rừng mƣa, Geoge N.

Baur đã tổng kết các biện pháp lâm sinh tác động vào rừng và phân loại các biện pháp theo mục đích nhằm đem lại rừng căn bản đều tuổi, không đều tuổi, các phƣơng pháp xử lí cải thiện. Vài nét về họ Sapotaceae Sapotaceae là họ thực vật có hoa, thuộc bộ Ericales. Họ bao gồm khoảng 800 loài cây thƣờng xanh và cây bụi trong khoảng 65 chi (35-75, tùy thuộc vào sự phân loại chi), phân bố ở các vùng nhiệt đới. Nhiều loài cây cho quả có thể cho quả ăn đƣợc hoặc sử dụng với mục đích kinh tế khác.

Những loài ghi nhận co thể cho quả ăn đƣợc bao gồm Manilkara (Sapoche, Sapota), Chrysophyllum cainito (cây vú sữa hoặc golden leaftree), Pouleria (Abiu, Canisetel, Lucuma, Mameysapote), Vitellaria paradoxa (Shea) và Sideroxylon australe (có nguồn gốc mận). Shea (Shi trong một số ngôn ngữ Tây Phi và Karite Pháp; nhƣ cây hạt mỡ) quả hạch nhiều giàu, có thể ăn đƣợc là nguồn lipid lớn đối với nhiều ngƣời châu Phi và cũng đƣợc sử dụng làm mỹ phẩm và thuốc truyền thống. “Quả lạ” Synseplum dulcificum thuộc họ Sapotaceae. Cây thuộc chi Paloquium (Guta- percha) cho nhựa mủ quan trọng và có nhiều giá trị sử dụng.

Tại Việt Nam. Về phương pháp nghiên cứu. Việt Nam cũng có rất nhiều công trình nghiên cứu về sinh thái học của thực vật, có thể kể đến một sốtác giả sau: Nguyễn Bá Chất (1996), trong “Nghiên cứu một số đặc điểm lâm học và biện pháp kĩ thuật gây trồng nuôi dƣỡng cây Lát hoa (Chukrasia tabularis Juss) đã kết luận: Những vấn đề kĩ thuật lâm sinh thực là những vấn đề bức thiết để khôi phục và phát triển rừng. [3] 3 Lê Mộng Chân với công trình: “Nghiên cứu đặc tính sinh vật học một số loài cây rừng địa phƣơng làm cơ sở chọn loài cây kinh doanh gỗ trụ mỏ ở khu Đông Bắc” (Tóm tắt một số kết quả nghiên cứu khoa học 1985-1989 Trƣờng Đại học Lâm nghiệp) cho rằng nghiên cứu đặc tính loài là nghiên cứu các đặc tính: Tổ thành loài cây, kết cấu rừng, sinh trƣởng bình quân về đƣờng kính và chiều cao, hình thái, nguồn giống và phân bố.

[4] Lê Phƣơng Triều (2003), trong “Nghiên cứu một số đặc điểm sinh vật học của loài Trai Lý (Garcinia fagraeoides A.) tại Vƣờn Quốc Gia Cúc Phƣơng” cũng đã cho rằng nghiên cứu một số đặc điểm sinh vật học của loài Trai lý là nghiên cứu về hình thái, tổ thành loài cây mọc cùng, kết cấu rừng và phân bố. [5] Ngoài những công trình nghiên cứu trên còn nhiều công trình nghiên cứu khác về đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của nhiều loài cây gỗ quý và có giá trị cao về mặt kinh tế. Phần lớn các tác giả tập trung nghiên cứu về đặc điểm sinh vật học, sinh thái học nhằm phục vụ cho công tác trồng rừng, nuôi dƣỡng và làm giàu rừng tại một số vùng sinh thái nhất định. Các công trình nghiên cứu về cây Sến mật.

Năm 1993, Đặng Văn Hải đã có công trình nghiên cứu: “Tìm hiểu tình hình sinh trƣởng, sản lƣợng quả về một số chỉ tiêu chất lƣợng hạt Sến mật tại Tam Quy – Hà Trung – Thanh Hóa”. Trong công trình này tác giả đã có những nhận xét đánh giá nhất định về tình hình sinh trƣởng của rừng Sến mật tại Tam Quy và sơ bộ xác định sản lƣợng quả hạt. Đỗ Văn Vui (1994) đã có nghiên cứu: “Bƣớc đầu thử nghiệm chọn giống Sến có sản lƣợng cao tại Tam Quy – Thanh Hóa”. Lang Văn Báu (1995) có nghiên cứu: “Tìm hiểu đặc tính sinh vật học của loài Sến mật tại khu vực Con Cuông, Nghệ An”.

[6] Trần Anh Tuấn (1995) đã có nghiên cứu: “Nghiên cứu ảnh hƣởng của một số chất điều hòa sinh trƣởng đến sự ra rễ của cành chiết Sến mật”. Trƣơng Thanh Khai (1996) khi nghiên cứu đặc điểm lâm học của loài Sến mật tại khu vực Phong Nha – Quảng Bình đã đi sâu tìm hiểu khả năng tái sinh của loài Sến mật ở rừng tự nhiên Phong Nha – Quảng Bình. [7] 4 Nguyễn Văn Huệ (1996) đã có nghiên cứu: “Nghiên cứu ảnh hƣởng của mức độ che bóng và phân bón đến sinh trƣởng của loài Sến mật (Madhuca pasquieri H.Lam) 7 tháng tuổi tại vƣờn ƣơm trƣờng Đại học Lâm nghiệp”. Nguyễn Thành Thuân (1997) đã có bƣớc đầu nghiên cứu đặc tính lâm họ của loài Sến mật (Madhuca pasquieri H.Lam) tại Tam Quế - Hà Trung – Thanh Hóa.

[8] Bùi Dân Tạo (1999) khi nghiên cứu mối quan hệ của Sến mật mọc thuần loài với một số tính chất của đất ở độ sâu từ 0 – 10 cm, tại đồi Ca tê xã Tam Quy tỉnh Thanh hóa đã đi sâu tìm hiểu mối quan hệ ảnh hƣởng qua lại của các chỉ tiêu sinh trƣởng (D1.3, Hvn, V) với tính chất đất. Khúc Thành Liêm, Phạm Quang Vinh (1999) đã có nghiên cứu: “Nghiên cứu phẩm chất gieo ƣơm hay giống cho 10 loài cây rừng đang đƣợc gây trồng phổ biến ở các tỉnh phía bắc Việt Nam, bƣớc đầu nghiên cứu ảnh hƣởng của độ che sáng và phân bón đến sinh trƣởng của cây Sến mật tại giai đoạn vƣờn ƣơm”. Nguyễn Ngọc Quân (2001) đã có nghiên cứu: “Xác định nhu cầu chất đốt và đánh giá tiềm năng của việc cung cấp chất đốt thực vật cho dân cƣ vùng tiếp giáp rừng đặc dụng Sến mật – Tam Quy – Thanh Hóa”. Công ty giống Lâm nghiệp Trung ƣơng thuộc cục Lâm nghiệp – Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn khi nghiên cứu để phát triển giống Sến đã có những thông tin về kĩ thuật gây trồng loài Sến nhƣ sau: Tại Thanh Hóa quả Sến mật chín vào tháng 2 – 3.

Quả hình cầu khi chín chuyển từ màu xanh sang màu nâu thẫm, thịt quả mềm có mùi thơm. Tại khu vực nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ