Nghiên cứu bảo tồn loài nghiến burretiondendron hsienmu w y chun f c how tại xã chiềng khoang huyện quỳnh nhai tỉnh sơn la

Tìm hiểu nghiên cứu bảo tồn loài nghiến (Burretiodendron hsienmu) tại Chiềng Khoang, Quỳnh Nhai, Sơn La. Khám phá nỗ lực bảo vệ đa dạng sinh học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài tốt nghiệp

2018

69
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BIỂU

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Những thông tin cơ bản về loài Nghiến

1.1.1. Đặc điểm nhận dạng

1.1.2. Sinh học và sinh thái

1.2. Các nghiên cứu về loài Nghiến trên Thế giới

1.3. Các nghiên cứu về loài Nghiến ở Việt Nam

1.4. Các nghiên cứu về loài Nghiến tại xã Chiềng Khoang, huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La

2. Chương 2: MỤC TIÊU – ĐỐI TƯỢNG – NỘI DUNG – PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Giới hạn nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp nghiên cứu một số đặc điểm phân bố của loài Nghiến

2.4.2. Phương pháp đánh giá khả năng tái sinh của Nghiến tại khu vực nghiên cứu

2.4.3. Phương pháp đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến công tác bảo tồn loài Nghiến tại khu vực nghiên cứu

2.4.4. Phương pháp đề xuất các giải pháp bảo tồn loài Nghiến

2.4.5. Phương pháp nội nghiệp

3. Chương 3: ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN – KINH TẾ - XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa vật

3.1.3. Điều kiện khí hậu, thuỷ văn

3.2. Điều kiện kinh tế, xã hội

3.2.1. Dân số, dân tộc và lao động

3.2.2. Hiện trạng xã hội

3.2.3. Tình hình an ninh quốc phòng

3.2.4. Những khó khăn thách thức

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Một số đặc điểm phân bố của loài Nghiến tại khu vực nghiên cứu

4.1.1. Đặc điểm cấu trúc quần xã thực vật rừng nơi có Nghiến phân bố

4.1.2. Điều tra nhóm loài cây đi kèm với Nghiến

4.2. Khả năng tái sinh của loài Nghiến trong tự nhiên

4.2.1. Nguồn gốc và chất lượng tái sinh

4.2.2. Khả năng tái sinh của loài Nghiến trong tự nhiên

4.3. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến công tác bảo tồn loài Nghiến tại khu vực nghiên cứu

4.3.1. Các mối đe dọa trực tiếp

4.3.2. Mối đe doạ gián tiếp

4.4. Đề xuất một số giải pháp bảo tồn và phát triển loài Nghiến tại Xã Chiềng Khoang, huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La

4.4.1. Đề xuất một số biện pháp bảo tồn và phát triển loài Nghiến

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu bảo tồn cây Nghiến tại Quỳnh Nhai Sơn La

Nghiên cứu về cây Nghiến Burretiodendron hsienmu tại xã Chiềng Khoang, huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La là một công trình khoa học cấp thiết, đóng góp quan trọng vào nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học tại Việt Nam. Nghiến (tên khoa học: Burretiondendron hsienmu W.Y. Chun & F.C. How), thuộc họ Đay (Tiliaceae), là một loài gỗ lớn, có thể cao tới 30-35m và đường kính đạt 80-90cm. Đặc điểm nổi bật của loài này là gỗ có màu nâu đỏ, thớ thẳng, vân đẹp, rất cứng và bền, không bị mối mọt, do đó mang lại giá trị kinh tế của gỗ Nghiến vô cùng cao. Gỗ Nghiến được ưa chuộng để xây dựng các công trình lớn, đóng thuyền, làm đồ mỹ nghệ cao cấp và vật dụng gia đình giá trị. Tuy nhiên, chính giá trị này đã đẩy loài cây vào tình trạng nguy hiểm. Theo Sách đỏ Việt Nam (2007), Nghiến được xếp vào nhóm Nguy cấp (EN), cho thấy mức độ đe dọa nghiêm trọng trong tự nhiên. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Yến (2018) được thực hiện nhằm cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hiện trạng phân bố, đặc điểm sinh thái, khả năng tái sinh và các mối đe dọa trực tiếp đối với loài cây này tại Chiềng Khoang. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất các giải pháp phát triển bền vững, góp phần bảo tồn tài nguyên thực vật quý giá của quốc gia. Công trình này không chỉ là một luận văn bảo tồn cây Nghiến điển hình mà còn là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà quản lý, nhà khoa học và cộng đồng địa phương trong việc bảo vệ hệ sinh thái rừng Quỳnh Nhai.

1.1. Đặc điểm nhận dạng và giá trị của loài Nghiến quý hiếm

Cây Nghiến Burretiodendron hsienmu là một loài gỗ lớn với thân tròn thẳng, vỏ màu xám và thường bong thành từng mảng. Lá cây có hình trứng rộng, mép nguyên, phiến lá dày và cứng, với 3 gân gốc đặc trưng. Hoa Nghiến ra vào tháng 3-4 và kết quả vào tháng 8-10. Quả khô có hình 5 cạnh, tự mở khi chín. Về giá trị, gỗ Nghiến được xem là một trong những loại gỗ quý nhất tại Việt Nam. Nhờ đặc tính vật lý vượt trội như độ cứng cao, khả năng chống mối mọt và cong vênh, gỗ Nghiến được sử dụng trong các công trình đòi hỏi sự bền vững cao như làm cột nhà, sàn, tà vẹt đường sắt trước đây, và hiện nay chủ yếu là đồ nội thất cao cấp, thớt... Giá trị kinh tế của gỗ Nghiến rất cao trên thị trường, khiến nó trở thành mục tiêu săn lùng của các hoạt động khai thác trái phép.

1.2. Vị thế của Nghiến trong Sách đỏ Việt Nam và tầm quan trọng

Theo tài liệu gốc, Nghiến được phân hạng EN A1a-d+2c,d trong Sách đỏ Việt Nam (2007). Điều này có nghĩa là loài đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng rất cao trong tự nhiên. Báo cáo chỉ rõ: "Số cá thể trưởng thành đã bị chặt phá > 50%". Mặc dù Nghiến có phân bố tại một số khu bảo tồn thiên nhiên như Pà Cò, Na Hang, Hữu Liên và Vườn quốc gia Ba Bể, tình trạng chặt trộm vẫn diễn ra phức tạp. Việc bảo tồn Nghiến không chỉ là bảo vệ một loài thực vật nguy cấp, quý, hiếm mà còn là bảo vệ tính toàn vẹn của hệ sinh thái rừng núi đá vôi, nơi nó sinh sống. Sự tồn tại của Nghiến góp phần duy trì sự ổn định của môi trường, điều tiết nguồn nước và bảo vệ đất, làm phong phú thêm kho tàng đa dạng thực vật Sơn La.

II. Thực trạng đáng báo động về sự suy giảm loài Nghiến ở Sơn La

Sự suy giảm quần thể Nghiến tại xã Chiềng Khoang là một vấn đề nghiêm trọng, phản ánh thách thức chung trong công tác bảo tồn tài nguyên thực vật tại nhiều địa phương miền núi. Nguyên nhân cốt lõi đến từ tác động của con người đến rừng, đặc biệt là hoạt động khai thác gỗ trái phép. Với giá trị kinh tế cao, gỗ Nghiến luôn là mục tiêu hàng đầu. Nghiên cứu chỉ ra rằng, người dân địa phương khai thác Nghiến không chỉ để phục vụ nhu cầu sinh hoạt mà còn để bán cho các đối tượng buôn lậu. Tình trạng này diễn ra âm ỉ và khó kiểm soát do địa hình phức tạp và nguồn lực của cơ quan chức năng còn hạn chế. Bên cạnh đó, các hoạt động canh tác nông nghiệp như phát nương làm rẫy cũng góp phần thu hẹp môi trường sống tự nhiên của loài. Đời sống của người dân tại Chiềng Khoang còn nhiều khó khăn, phụ thuộc lớn vào tài nguyên rừng, tạo ra một vòng luẩn quẩn: nghèo đói dẫn đến khai thác tài nguyên, và khai thác quá mức lại làm cạn kiệt nguồn sống bền vững. Những cây Nghiến cổ thụ, nguồn cung cấp hạt giống quan trọng cho quá trình tái sinh, gần như đã bị khai thác kiệt. Quần thể còn lại chủ yếu là các cây non hoặc cây có đường kính nhỏ, chưa đạt đến độ tuổi trưởng thành sinh sản. Đây là mối đe dọa trực tiếp đến khả năng phục hồi quần thể Nghiến một cách tự nhiên, đòi hỏi phải có những can thiệp bảo tồn khẩn cấp và hiệu quả.

2.1. Phân tích các mối đe dọa trực tiếp từ hoạt động khai thác

Mối đe dọa lớn nhất và trực tiếp nhất đối với cây Nghiến Burretiodendron hsienmu là nạn khai thác gỗ trái phép. Nghiên cứu thực địa tại Chiềng Khoang cho thấy các dấu hiệu của hoạt động chặt hạ vẫn còn, dù đã được kiểm soát chặt chẽ hơn. Việc khai thác chọn lọc những cây gỗ lớn, có chất lượng tốt nhất đã làm suy giảm nghiêm trọng nguồn gen của quần thể. Khi những cây mẹ khỏe mạnh bị đốn hạ, khả năng tái sinh tự nhiên bằng hạt bị ảnh hưởng nặng nề, dẫn đến mật độ cây con thưa thớt. Hơn nữa, quá trình khai thác và vận chuyển gỗ còn gây tổn hại đến thảm thực vật xung quanh, làm xáo trộn cấu trúc đất và phá vỡ môi trường sống của nhiều loài khác trong hệ sinh thái rừng Quỳnh Nhai.

2.2. Áp lực kinh tế và các mối đe dọa gián tiếp đến cây Nghiến

Ngoài khai thác trực tiếp, các mối đe dọa gián tiếp cũng đóng vai trò quan trọng. Tình hình kinh tế - xã hội khó khăn của địa phương là một trong những nguyên nhân sâu xa. Báo cáo cho thấy đời sống người dân còn phụ thuộc nhiều vào tự nhiên, thu nhập thấp, và tập quán du canh du cư, phá rừng làm rẫy vẫn còn tồn tại. Các hoạt động này làm mất đi diện tích rừng tự nhiên, phân mảnh môi trường sống và cô lập các quần thể Nghiến nhỏ lẻ, cản trở sự giao phối và trao đổi gen. Sự gia tăng dân số cũng tạo thêm áp lực lên tài nguyên đất và rừng. Những yếu tố này tạo thành một sức ép liên tục lên hệ sinh thái rừng Quỳnh Nhai, khiến công tác bảo tồn đa dạng sinh học trở nên vô cùng thách thức.

III. Phương pháp đánh giá hiện trạng phân bố loài Nghiến tại Sơn La

Để xác định bức tranh toàn cảnh về hiện trạng phân bố loài Nghiến tại xã Chiềng Khoang, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp luận khoa học và bài bản. Công tác điều tra thực địa được tiến hành trên 3 tuyến chính, có tổng chiều dài 20,1 km, đi qua các dạng địa hình và trạng thái rừng khác nhau. Dữ liệu được thu thập chi tiết trong 6 ô tiêu chuẩn (OTC) với diện tích 500m² mỗi ô. Kết quả cho thấy, Nghiến phân bố rải rác trong các khu rừng phục hồi trên núi đá vôi, chủ yếu ở độ cao từ 500m đến trên 700m so với mực nước biển. Cụ thể, dữ liệu từ Bảng 4.2 của luận văn ghi nhận tọa độ các cá thể Nghiến xuất hiện trong khoảng độ cao từ 501m đến 734m. Mật độ cây trưởng thành trong các OTC khá thấp, trung bình chỉ khoảng 379 cây/ha (cho tất cả các loài), cho thấy rừng đã bị tác động mạnh. Phân tích cấu trúc quần xã thực vật cho thấy Nghiến thường mọc hỗn giao với các loài cây khác như Lát hoa, Muối, Ba soi. Việc lập bản đồ phân bố chi tiết không chỉ giúp khoanh vùng các khu vực ưu tiên cho công tác bảo tồn mà còn cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng để theo dõi sự biến động của quần thể theo thời gian. Đây là bước đi nền tảng trong việc xây dựng một chiến lược bảo tồn tài nguyên thực vật hiệu quả tại địa phương và góp phần làm giàu thêm dữ liệu về đa dạng thực vật Sơn La.

3.1. Đặc điểm phân bố cây Nghiến theo độ cao và địa hình

Kết quả điều tra tuyến cho thấy cây Nghiến Burretiodendron hsienmu có xu hướng phân bố tập trung ở những sườn núi đá vôi có độ dốc lớn và ở độ cao trên 500m. Đây là đặc điểm sinh thái cây Nghiến điển hình, phù hợp với các nghiên cứu trước đó. Loài cây này ưa thích môi trường sống đặc thù của rừng nhiệt đới thường xanh mưa mùa ẩm trên núi đá. Việc phân bố không đồng đều, chỉ tập trung ở một số khu vực nhất định, khiến quần thể Nghiến trở nên dễ bị tổn thương hơn trước các tác động cục bộ như khai thác hay cháy rừng. Hiểu rõ quy luật phân bố này là chìa khóa để xác định các vùng lõi cần được bảo vệ nghiêm ngặt.

3.2. Cấu trúc và tổ thành loài trong hệ sinh thái rừng Quỳnh Nhai

Phân tích tổ thành loài trong các ô tiêu chuẩn nơi có Nghiến phân bố cho thấy một hệ sinh thái tương đối đa dạng nhưng đang trong quá trình phục hồi. Công thức tổ thành rừng (Bảng 4.4) cho thấy sự tham gia của nhiều loài cây gỗ khác nhau, trong đó Lát hoa (Lh) và Nghiến (Ng) là những loài chiếm ưu thế ở một số OTC. Sự hiện diện của các loài cây bạn này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái. Tuy nhiên, mật độ tổng thể của tầng cây cao còn thấp, dẫn đến độ tàn che của rừng chưa cao, có thể ảnh hưởng đến tiểu khí hậu và quá trình tái sinh của các loài cây gỗ, bao gồm cả Nghiến. Việc nghiên cứu cấu trúc này giúp đánh giá sức khỏe của hệ sinh thái rừng Quỳnh Nhai và xác định các biện pháp lâm sinh phù hợp.

IV. Phân tích khả năng tái sinh và phục hồi quần thể Nghiến tự nhiên

Khả năng tái sinh tự nhiên là yếu tố sống còn quyết định tương lai của một loài cây. Nghiên cứu tại Chiềng Khoang đã đi sâu phân tích quá trình này để đánh giá khả năng phục hồi quần thể Nghiến. Kết quả điều tra trong 30 ô dạng bản (ODB) cho thấy mật độ cây tái sinh của Nghiến dao động từ 20 đến 60 cây/ha. Con số này được đánh giá là tương đối thấp, cho thấy quá trình tái sinh tự nhiên đang gặp nhiều khó khăn. Một trong những nguyên nhân chính là sự suy giảm số lượng cây mẹ trưởng thành do bị khai thác, làm hạn chế nguồn hạt giống. Tuy nhiên, một tín hiệu tích cực là chất lượng cây tái sinh khá tốt, phần lớn có nguồn gốc từ hạt và sinh trưởng khỏe mạnh (Bảng 4.11). Một phát hiện quan trọng khác từ nghiên cứu là về đặc điểm sinh thái cây Nghiến: đây là loài cây ưa sáng. Bảng 4.12 chỉ ra rằng những cây con mọc ngoài tán mẹ có chiều cao và đường kính gốc phát triển tốt hơn so với những cây mọc dưới tán rậm. Điều này gợi ý rằng các biện pháp lâm sinh như phát quang dây leo, bụi rậm và mở các khoảng trống tán nhỏ có thể thúc đẩy mạnh mẽ quá trình tái sinh và sinh trưởng của cây Nghiến non. Hiểu rõ các quy luật này là cơ sở để đề xuất các giải pháp phát triển bền vững và kỹ thuật nhằm hỗ trợ quá trình phục hồi loài loài thực vật nguy cấp, quý, hiếm này.

4.1. Đánh giá mật độ và chất lượng cây Nghiến tái sinh dưới tán rừng

Mật độ cây Nghiến tái sinh thấp (20-60 cây/ha) là một chỉ số đáng lo ngại, cho thấy quần thể khó có thể tự phục hồi nếu không có sự can thiệp. Nguồn hạt giống từ cây mẹ bị hạn chế là yếu tố chính. Tuy nhiên, chất lượng cây con lại là một điểm sáng. Phân tích từ Bảng 4.11 cho thấy phần lớn cây tái sinh có chất lượng tốt, nguồn gốc từ hạt, chứng tỏ hạt Nghiến vẫn có khả năng nảy mầm và phát triển tốt khi gặp điều kiện thuận lợi. Vấn đề nằm ở việc tạo ra những điều kiện đó trên quy mô lớn để nâng cao mật độ tái sinh chung.

4.2. Mối quan hệ giữa cây tái sinh và các yếu tố sinh thái khác

Nghiên cứu chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa sự thành công của cây tái sinh và điều kiện ánh sáng. Nghiến là cây ưa sáng ở giai đoạn non, do đó sự cạnh tranh từ thảm cây bụi và độ che phủ của tầng cây cao ảnh hưởng lớn đến sự sống sót và phát triển của chúng. Bên cạnh đó, các loài cây đi kèm như Lát hoa cũng có thể đóng vai trò vừa cạnh tranh vừa hỗ trợ. Việc tìm hiểu sâu hơn về đặc điểm sinh thái cây Nghiến trong mối quan hệ tương tác với các nhân tố khác trong hệ sinh thái rừng Quỳnh Nhai sẽ giúp xây dựng các mô hình phục hồi rừng hiệu quả hơn, đảm bảo sự phát triển bền vững cho cả quần thể Nghiến và các loài khác.

V. Top giải pháp cấp bách bảo tồn và phát triển bền vững loài Nghiến

Dựa trên các kết quả nghiên cứu khoa học về hiện trạng phân bố loài Nghiến và những thách thức đang đối mặt, việc đề xuất các giải pháp đồng bộ và khả thi là nhiệm vụ trọng tâm. Một chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học thành công đòi hỏi sự kết hợp giữa các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt, can thiệp kỹ thuật lâm sinh và cải thiện đời sống cộng đồng. Giải pháp hàng đầu là tăng cường công tác quản lý, bảo vệ rừng, ngăn chặn triệt để nạn khai thác gỗ trái phép thông qua việc tuần tra, kiểm soát thường xuyên và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Đồng thời, cần tiến hành khoanh vùng, thành lập các khu bảo tồn thiên nhiên hoặc khu bảo vệ loài tại những nơi có mật độ Nghiến cao, đặc biệt là các khu vực còn sót lại cây mẹ trưởng thành. Về mặt kỹ thuật, cần áp dụng các biện pháp xúc tiến tái sinh tự nhiên. Dựa trên phát hiện Nghiến là cây ưa sáng, việc phát quang dây leo, chặt bỏ cây phi mục đích để mở sáng cho cây con phát triển là hết sức cần thiết. Bên cạnh đó, có thể xây dựng các vườn ươm để nhân giống cây Nghiến từ hạt thu thập tại địa phương, sau đó trồng bổ sung vào các khu vực rừng nghèo kiệt. Quan trọng không kém là các giải pháp phát triển bền vững cho người dân, giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng bằng cách hỗ trợ chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi, phát triển các mô hình kinh tế nông lâm kết hợp, tạo sinh kế thay thế bền vững.

5.1. Giải pháp bảo tồn tại chỗ in situ và phục hồi hệ sinh thái

Bảo tồn tại chỗ là ưu tiên hàng đầu. Cần xác định và bảo vệ nghiêm ngặt các "vùng lõi" nơi cây Nghiến Burretiodendron hsienmu còn phân bố tương đối dày đặc. Việc xây dựng các quy chế bảo vệ rõ ràng, có sự tham gia của cộng đồng là rất quan trọng. Song song đó, các hoạt động phục hồi quần thể Nghiến cần được triển khai, bao gồm việc làm giàu rừng bằng cây Nghiến bản địa, áp dụng kỹ thuật lâm sinh để hỗ-trợ cây con hiện có, và phục hồi cấu trúc của hệ sinh thái rừng Quỳnh Nhai nói chung để tạo môi trường sống thuận lợi cho loài phát triển lâu dài.

5.2. Giải pháp nâng cao nhận thức và phát triển sinh kế cộng đồng

Không một chương trình bảo tồn nào có thể thành công nếu thiếu sự tham gia của cộng đồng địa phương. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của người dân về giá trị và tầm quan trọng của việc bảo vệ Nghiến cũng như các loài thực vật nguy cấp, quý, hiếm khác. Quan trọng hơn, cần có các chính sách hỗ trợ thiết thực để cải thiện đời sống, tạo ra các nguồn thu nhập ổn định ngoài rừng. Khi kinh tế được đảm bảo, áp lực lên tài nguyên rừng sẽ giảm, và người dân sẽ trở thành những người bảo vệ hiệu quả nhất cho chính khu rừng quê hương của họ. Đây chính là cốt lõi của giải pháp phát triển bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng tự nhiên đang ngày càng bị thu hẹp về diện tích, suy giảm chất lƣợng, trữ lƣợng. Rừng nghèo, đất trống, đồi núi trọc tăng lên do hoạt động khai thách chặt phá, đốt nƣơng làm rẫy, sử dụng rừng không hợp lý. Gỗ và các tài nguyên khác ngoài gỗ đang dần bị cạn kiệt, các loài cây gỗ có giá trị đã và đang bị khai thác triệt để, khả năng tái sinh tự nhiên đang bị đe dọa. Từ năm 1943 đến năm 1993, nƣớc ta mất gần 6 triệu ha rừng tự nhiên, bình quân mỗi năm mất 110000- 120000 ha.

Trong 3 thập kỷ qua nƣớc ta đã trồng hơn 2 triệu ha rừng tập trung, nhƣng chất lƣợng và số lƣợng không đảm bảo, diện tích thành rừng chỉ chiếm tỉ lệ 40%. Sơn La là 1 tỉnh miền núi phía Tây Bắc của Việt Nam, các hoạt động kinh tế xã hội phần nhiều còn gắn liền với rừng. Trong đó phải nói đến là Xã Chiềng Khoang, thuộc huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La. Xã Chiềng Khoang có tổng diện tích tự nhiên của toàn xã là: 3.887,00 ha: Diện tích đất lâm nghiệp chiếm: 2.539,682 ha; Trong đó: Diện tích có rừng: 1.

Rừng trồng phòng hộ, sản xuất: 9,900 ha; Đất trống: 953,1 ha. Diện tích rừng trồng cao su: 469,770 ha; Các loại đất khác: 865. Tuy nhiên với tình trạng nhƣ hiện nay, diện tích rừng đang bị thu hẹp đáng kể. Nguyên nhân chính là do việc khai thác gỗ quá mức của ngƣời dân địa phƣơng.

Một trong những mục tiêu khai thác chính phải kể đến, đó là cây Nghiến. Nghiến là một minh chứng tiêu biểu cho việc khái thác gỗ với nhiều mục đích ở Sơn La. Nghiến là một loài cây gỗ quý hiếm thuộc nhóm nguy cấp (V) phân hạng EN A1a-d+2c, d trong sách Đỏ Việt Nam, 2007. Gỗ màu nâu đỏ, nặng, rắn, không mối mọt, dễ gia công chế biến dung để xây dựng các công trình lớn, đóng các đồ 9 gỗ có giá trị kinh tế cao.

Vì là cây gỗ quý hiếm nên trong những năm qua gỗ Nghiến đã bị khai thác với số lƣợng lớn với nhiều mục đích khác nhau. Trƣớc thực trạng này Nghiến cần đƣợc bảo tồn và phát triển. Xuất phát từ những thực tiễn trên, việc thực hiện đề tài “Nghiên cứu bảo tồn loài Nghiến (Burretiondendron hsienmu W.How) tại xã Chiềng Khoang- huyện Quỳnh Nhai- tỉnh Sơn La” là cần thiết và cấp bách, phù hợp với tình hình thực tiễn tại địa phƣơng, góp phần bảo tồn tài nguyên đa dạng sinh học của tỉnh Sơn La nói riêng và của Việt Nam nói chung. 10 Chƣơng I TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Những thông tin cơ bản về loài Nghiến. Tên khoa học: Burretiodendron hsienmu W.How Họ Đay:Tiliaceae 1.Đặc điểm nhận dạng. ( theo Sách Đỏ Việt Nam năm 2007 - phần thực vật – trang 350) Cây gỗ lớn, cao 30 – 35m, đƣờng kính tới 80 - 90 cm, Cành non không có lông, Lá hình trứng rộng, mép nguyên; gân bên 5 - 7 đôi, trong đó có 3 gân gốc, cuống lá dài 3-5 cm. hoa đơn tính, hoa đực có đƣờng kính khoảng 1,5cm.

Đài hình chuông, ở đầu xẻ 5 thùy sâu, dài 1,5cm. Cánh hoa 5, đài 1,3cm. Nhị khoảng 25, xếp thanh 5 bó, chỉ nhị dài 1-1,3 cm. Bao phấn hình bầu dục, dài 3mm.

Qủa khô hình 5 cạnh, giống quả khế,tự mở, đƣờng kính 1,8 cm.Sinh học và sinh thái. Ra hoa tháng 3 - 4, có quả tháng 8 - 10. Cây ƣa sáng, mọc rải rác trong rừng Thƣờng xanh mƣa mùa ẩm ở vùng núi đá vôi, ở độ cao dƣới 800 m, tái sinh bằng hạt, cây mẹ và cây con gặp khá phổ biến dƣới tán rừng.1: Hình ảnh thân cây Nghiến (nguồn: Nguyễn Thị Yến (2018) tại rừng đầu nguồn xã Chiềng Bằng, huyện Quỳnh Nhai, tỉnh Sơn La) Lá tươi Lá khô Hình 1.2: Hình thái lá Nghiến ở 2 trạng thái tƣơi và khô (Nguyễn Thị Yến (2018)) 12 1. Phân bố - Trong nước: Sơn La ( Thuận Châu, Quỳnh Nhai, Sông Mã, Mộc Châu), Hà Giang, Tuyên Quang (Chiêm Hóa), Cao Bằng ( Quảng Hòa, Trùng Khánh, Hạ Lang, Thạch An), Bắc Kạn ( Chợ Đồn, Ba Bể), Lạng Sơn ( Hữu Liên, Bắc Sơn), Quảng Ninh, Bắc Giang, Hòa Bình (Pà Cò, Mai Châu).

- Thế giới: Trung Quốc 1. Gíá trị Gỗ quý, màu nâu đỏ, cứng, thớ thẳng, vân đẹp, ít co rút, dùng đóng thuyền, làm bệ máy và xây dựng; dùng để làm các đồ mỹ nghệ cao cấp, và vật dụng trong gia đình nhƣ bàn ghế, thớt,. Tình trạng Tuy có khu phân bố rộng nhƣng bị khai thác rất mạnh (trƣớc đây để lấy gỗ dùng trong xây dựng và làm tà vẹt, hiện nay dùng làm thớt chủ yếu xuất khẩu trái phép qua biên giới). Số cá thể trƣởng thành đã bị chặt phá > 50%.

Tuy có ở các khu bảo tồn thiên nhiên Pà Cò, Hang Kia, Na Hang, Hữu Liên và Vƣờn quốc gia Ba Bể, nhƣng tại những nơi đó vẫn bị chặt trộm. Loài đang đứng trƣớc nguy cơ tuyệt trủng ngoài tự nhiên.2 Các nghiên cứu về loài Nghiến trên Thế giới. Trên thế giới, các nghiên cứu cho thấy: họ Đay (Tiliaceae) có 46-50 chi và 450 loài (Theo Đa dạng và Thực vật có hoa của Armen Takhtaina). Nghiến là một loài cây gỗ quý đã đƣợc nhiều nhà khoa học trên thế giới nghiên cứu, và có một số công trình nghiên cứu sau: Nghiến (Burretiondendron hsienmu W.How) thuộc họ Đay (Tiliaceae), theo tiếng Trung Quốc gọi là Xianmu.

Ngoài ra, Nghiến còn đƣợc sử dụng với nhiều tên khoa học đồng nghĩa khác nhƣ: Burretiodendron tonkinense (A, Chev,) Kosterm,; 13 Burretiodendron tonkinensis Kosterm,; Excentrodendron hsienmu (Chun et How) Chang et Mian; Pentace tonkinensis A,Chev,; Nghiến đƣợc nghiên cứu và phát hiện đầu tiên vào năm 1956 tại Trung Quốc bởi 2 giáo sƣ nổi tiếng là Chun Woon- young và How Foon-chew, đƣợc lấy tên là Burretiodendron hsienmu W.How và sử dụng rộng rãi cho đến ngày nay. Đến năm 1978, Nghiến tiếp tục đƣợc 2 giáo sƣ là Chiang Hong Ta và Mian Ru Huai mô tả, đƣa ra những điểm mà họ cho là có sự khác biệt so với những mô tả của W. Do đó, một tên khoa học đồng nghĩa đã đƣợc đƣa ra là Excentrodendron hsienmu (W.How) Chang et Mian, tuy nhiên cho đến nay tên này vẫn không đƣợc sử dụng rộng rãi. Theo nghiên cứu của Li và cộng sự, (1956); Hu và cộng sự, (1980) Nghiến phát triển tốt trên núi đá vôi tinh khiết, thƣờng trên các sƣờn dốc, trên đá trần hoặc trong đất nông.

Ngƣợc lại, nó không thể tồn tại trong các khu vực đồi núi, nơi bề mặt có nguồn gốc từ các loại đá có tính axit nhƣ sa thạch hoặc đá phiến sét, ngay cả khi độ dốc nhẹ và tầng đất sâu. Ở phía Bắc khu vực nhiệt đới, những cây đại thụ của loài này thƣờng chiếm lĩnh các lớp trên của rừng nhiệt đới trên núi đá vôi. Ở độ cao dƣới 700 mét, Nghiến thƣờng mọc hỗn giao với các loài cây nhiệt đới nhƣ Garcinia paucinervis, Drypetes perreticutata, Drypetes confertiflora, Vluricoccum sinense and Walsura robusta. Ở miền cận nhiệt đới, nơi có độ cao từ 700-900 mét hoặc cao hơn, Nghiến vẫn tăng trƣởng khá tốt, và thƣờng mọc hỗn giao với các loài cây cận nhiệt đới nhƣ Cinnamomum calcarea, Cryptocarya maclurei, Castanopsis hainanensis và Cyclobalanopsis glauca.

Xa hơn về phía Bắc, Nghiến không phân bố liên tục thành những khu vực rừng lớn mà nằm rải rác kéo dài đến 24°16' vĩ độ Bắc. Nghiên cứu về đặc điểm sinh vật học, sinh thái học của Nghiến, Wang Xianpu và cộng sự (1986) trong báo cáo “Burretiodendron hsienmu Chun & How: Đặc điểm sinh thái học và bảo vệ loài” đã khẳng định: Nghiến là một loài cây gỗ lớn.Trong tự nhiên, những cây Nghiến khổng lồ thƣờng 14 có bạnh vè, làm cho đƣờng kính ngang ngực có thể phát triển từ 1 – 3 m trên vùng núi đá vôi, với hệ rễ dầy nổi lên bề mặt đá và vƣơn rộng ra khỏi phạm vi tán lá. Các chồi và lá non của Nghiến có nhựa dính, lá cây trƣởng thành dầy, cứng, đầu nhọn dần, phát triển cấu trúc xeromorphic giúp cho cây có khả năng thích nghi với môi trƣờng sống khô, biên độ nhiệt biến động lớn trong năm. Tán lá dầy, cành nhánh phát triển mở rộng thƣờng xuyên, tạo thành một bức khảm giúp tận dụng tối đa ánh sáng mặt trời.

Các nghiên cứu về loài Nghiến ở Việt Nam. Nghiến còn đƣợc gọi là Kiên quang, Nghiến đỏ, Nghiến trứng, Kiêng mật, Kiêng đỏ với tên khoa học là (Burretiodendron hsienmu W.How) thuộc họ Đay (Tiliaceae). Ngoài ra, Nghiến còn đƣợc sử dụng với nhiều tên khoa học đồng nghĩa khác nhƣ: Excentrodendron hsienmu (W.How) Chiang et Miau; Pentace tonkinensis A,Chev. Còn theo tiếng của ngƣời dân tộc H’Mông (Sơn La), Nghiến đƣợc gọi là Pá tông.

Nghiến là một loài cây sinh sống lâu đời ỏ Việt Nam, mặc dù loài cây này mới chỉ đƣợc một vài tác giả quan tâm, nghiên cứu ở lĩnh vực đặc tính sinh học và sinh thái học nhƣng đã đạt đƣợc một số kết quả nhất định. Nổi bật là báo cáo khoa học của tác giả Lê Mộng Chân với đề tài: “ Nghiên cứu cây trồng một số loài cây quý hiếm tại vƣờn sƣu tập thực vật Trƣờng Đại Học Lâm Nghiệp”. Trong đề tài này tác giả quan tâm nghiên cứu hai loài cây trong đó có cây Nghiến. Theo Lê Mộng Chân, Lê Thị Huyên (2000), Nghiến là cây gỗ lớn, cao trên 30m, đƣờng kính có thể tới 100cm, bạnh lớn.

Thân tròn thẳng, vỏ màu xám, sau xám nâu, bong mảng. Lá đơn mọc cách, hình trứng tròn, đầu nhọn dần, có mũi lồi dài, đuôi hình tim hoặc gần tròn dài 8 – 12cm, phiến lá dầy, cứng, nhẵn, bóng, mép nguyên, có 3 gân gốc. Nách gân lá có tuyến và có túm long. Cuống lá thô, dài 3,5 – 5 cm, hơi đỏ.

Hoàng Kim Ngũ và cộng sự (2000) khi nghiên cứu đánh giá tái sinh loài Nghiến trên các vùng núi đá vôi tại Cao Bằng, Bắc Kạn đã có 15 những mô tả về đặc điểm hình thái Nghiến tái sinh (dƣới 3 tuổi) khá chi tiết nhƣ: Cây mầm (cây dƣới 6 tháng tuổi), lá có dạng hình tai, thân mềm, dài 3,89cm – 4,5cm, rộng 2,4cm, rễ dài trung bình 4,6cm. Ở tầng thảm mục, rễ mầm dài tới 10cm, đây là những đặc điểm cơ bản để xác định cây mầm; Cây con (là những cây trên 6 tháng tuổi), thân thẳng, tròn, chƣa phân cành, đƣờng kính bình quân 0,45cm, chiều cao vút ngọn đạt tới 45cm, vỏ ngoài mầu xanh xám, phần non màu xanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ