Nghiên cứu bảo tồn loài bách xanh núi đá calocedrus rupestris aver h nguyen l k phan tại khu bảo tồn thiên nhiên tát kẻ bản bung tỉnh tuyên quang

Nghiên cứu bảo tồn bách xanh núi đá Calocedrus rupestris tại Khu bảo tồn Tát Kẻ - Bản Bủng, Tuyên Quang. Tìm hiểu giải pháp hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận

2017

59
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH LỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Một số đặc điểm chung về loài Bách xanh núi đá (Calocedrus rupestris Aver. Phan)

1.2. Các nghiên cứu về ngành hạt trần và loài Bách xanh núi đá

1.2.1. Trên thế giới

1.3. Các nghiên cứu tại KBTTN Tát Kẻ - Bản Bung

2. Chương 2: MỤC TIÊU, GIỚI HẠN, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Giới hạn nghiên cứu

2.2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2.2. Thời gian nghiên cứu

2.2.3. Phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Công tác chuẩn bị

2.4.2. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.4.3. Phương pháp điều tra thực địa

2.4.4. Phương pháp phỏng vấn

2.4.5. Phương pháp nội nghiệp

3. Chương 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KINH TẾ - XÃ HỘI

3.1. Giới thiệu KBTTN Tát Kẻ - Bản Bung

3.2. Điều kiện tự nhiên

3.3. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.4. Tình hình an ninh-quốc phòng

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm phân bố của Bách xanh núi đá

4.1.1. Đặc điểm khí hậu

4.1.2. Phân bố của BXNĐ tại khu vực nghiên cứu

4.2. Đặc điểm cấu trúc rừng nơi có Bách xanh núi đá phân bố

4.2.1. Cấu trúc tổ thành tầng cây cao

4.2.2. Đặc điểm cây tái sinh, độ che phủ và tình hình cây bụi thảm tươi nơi loài Bách xanh núi đá phân bố

4.3. Đánh giá thực trạng công tác bảo tồn nơi có loài Bách xanh núi đá phân bố

4.4. Đề xuất các giải pháp bảo tồn loài Bách xanh núi đá cho khu vực nghiên cứu

4.4.1. Giải pháp lâm sinh

4.4.2. Giải pháp về kinh tế xã hội

4.4.3. Tăng cường công tác thực thi pháp luật

KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá Bách xanh núi đá Báu vật tại Tát Kẻ Bản Bung

Bách xanh núi đá, với tên khoa học là Calocedrus rupestris, là một loài thực vật đặc hữu, quý hiếm của Việt Nam, được mệnh danh là "báu vật" của các hệ sinh thái núi đá vôi. Loài cây này không chỉ mang giá trị kinh tế cao mà còn có ý nghĩa khoa học và bảo tồn to lớn. Tại Tuyên Quang, Khu bảo tồn thiên nhiên Tát Kẻ - Bản Bung là một trong số ít những nơi còn ghi nhận sự hiện diện của loài cây gỗ quý này. Gỗ Bách xanh núi đá có vân đẹp, thớ thẳng, mùi thơm đặc trưng, và khả năng chống mối mọt cao, do đó được ưa chuộng trong sản xuất đồ gỗ cao cấp, đồ mỹ nghệ và làm hương. Tuy nhiên, chính giá trị này đã đẩy loài cây vào tình trạng nguy cấp. Theo Sách Đỏ IUCN và Sách Đỏ Việt Nam năm 2007, Calocedrus rupestris được xếp vào nhóm Nguy cấp (EN), đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao do bị khai thác quá mức và mất môi trường sống. Việc nghiên cứu bảo tồn loài bách xanh núi đá tại Tát Kẻ - Bản Bung không chỉ nhằm mục đích bảo vệ một loài cây đơn lẻ, mà còn là nỗ lực gìn giữ toàn vẹn hệ sinh thái núi đá vôi độc đáo và sự đa dạng sinh học Na Hang. Các nghiên cứu khoa học chuyên sâu về đặc điểm phân bố, cấu trúc quần thể và khả năng tái sinh của loài là nền tảng vững chắc để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả, đảm bảo sự tồn tại bền vững của loài thực vật quý hiếm Tuyên Quang này cho các thế hệ tương lai.

1.1. Giá trị của cây bách xanh núi đá và tầm quan trọng

Cây bách xanh núi đá, hay còn được biết đến với tên gọi pơ mu đá, là một trong những loài thực vật có giá trị kinh tế và sinh thái vượt trội. Về mặt kinh tế, gỗ của loài này được xếp vào hàng gỗ quý, có giá trị thương mại cao trên thị trường. Đặc tính gỗ thơm, vân đẹp, bền, không bị mối mọt khiến nó trở thành vật liệu lý tưởng cho các sản phẩm đồ gỗ cao cấp, đồ mỹ nghệ tinh xảo và hương đốt. Về mặt khoa học và bảo tồn, Calocedrus rupestris là một loài đặc hữu của Việt Nam, mang trong mình nguồn gen thực vật quý giá. Sự hiện diện của nó là chỉ thị cho một hệ sinh thái rừng núi đá vôi còn tương đối nguyên vẹn. Do đó, việc bảo vệ loài này đồng nghĩa với việc bảo vệ cả một quần xã sinh vật phong phú tại khu bảo tồn Tát Kẻ - Bản Bung.

1.2. Tổng quan về loài thực vật quý hiếm Calocedrus rupestris

Calocedrus rupestris là loài cây gỗ lớn, thường xanh, có thể cao tới 25 mét và đường kính đạt 1 mét. Loài này thuộc họ Hoàng đàn (Cupressaceae), phân bố rải rác trên các đỉnh núi đá vôi ở độ cao từ 600-1500m. Một đặc điểm hình thái nổi bật là các cành nhỏ dẹt, xếp trên một mặt phẳng. Do sự khai thác quá mức và môi trường sống bị thu hẹp, các quần thể Bách xanh núi đá hiện nay rất nhỏ, bị chia cắt và đối mặt với nguy cơ suy giảm nghiêm trọng. Việc loài được liệt kê trong Sách Đỏ Việt Nam và danh lục IUCN ở mức độ Nguy cấp (EN) đã gióng lên hồi chuông cảnh báo về sự cần thiết của các hành động bảo tồn khẩn cấp để cứu loài cây này khỏi bờ vực tuyệt chủng.

II. Thực trạng đáng báo động đe dọa loài bách xanh núi đá

Công tác bảo tồn bách xanh núi đá tại Khu bảo tồn thiên nhiên Tát Kẻ - Bản Bung đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Mặc dù khu vực nghiên cứu thuộc vùng lõi và được quản lý bởi Hạt Kiểm lâm, các tác động tiêu cực từ con người vẫn còn tồn tại và ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn vong của loài. Mối đe dọa lớn nhất đến từ hoạt động khai thác lâm sản trái phép. Trước đây, nhiều cây gỗ lớn, có giá trị kinh tế cao đã bị đốn hạ, làm phá vỡ cấu trúc rừng và suy giảm nghiêm trọng số lượng cá thể Calocedrus rupestris trưởng thành. Hiện nay, dù tình trạng này đã giảm, nhưng các hoạt động khai thác nhỏ lẻ như lấy củi, dược liệu và các lâm sản khác vẫn gây nhiễu loạn sinh cảnh. Bên cạnh đó, việc chăn thả gia súc tự do trong rừng làm ảnh hưởng đến thảm thực vật và các cây con tái sinh. Một vấn đề khác là nguy cơ cháy rừng từ hoạt động đốt nương làm rẫy của người dân địa phương sống trong vùng lõi. Những đám cháy không chỉ phá hủy thảm thực vật mà còn làm thay đổi môi trường đất, ảnh hưởng đến khả năng nảy mầm của hạt và sự phát triển của loài cây nguy cấp này. Kết quả nghiên cứu cho thấy thế hệ kế cận của Bách xanh núi đá rất ít và kém, khả năng tái sinh tự nhiên cực kỳ hạn chế, khiến nguy cơ bị đe dọa ngày càng cao.

2.1. Tác động từ con người và suy giảm môi trường sống

Các hoạt động của con người là nguyên nhân chính dẫn đến sự suy thoái của các quần thể bách xanh núi đá. Người dân sinh sống trong vùng lõi khu bảo tồn, chủ yếu là dân tộc Dao, có đời sống còn nhiều khó khăn, phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Việc lấn chiếm đất rừng để làm nương rẫy, khai thác gỗ trái phép, săn bắt động vật hoang dã và chăn thả gia súc đã và đang làm thu hẹp môi trường sống tự nhiên của loài. Các tác động này không chỉ làm giảm số lượng cá thể mà còn phá vỡ sự cân bằng của hệ sinh thái núi đá vôi, gây khó khăn cho quá trình tái sinh và phát triển của các loài cây nguy cấp.

2.2. Hiện trạng phân bố Calocedrus rupestris tại Tuyên Quang

Nghiên cứu tại khu bảo tồn Tát Kẻ - Bản Bung cho thấy hiện trạng phân bố Calocedrus rupestris rất hạn hẹp và manh mún. Kết quả điều tra chỉ phát hiện được 5 cây trưởng thành, tập trung duy nhất trên đỉnh Phia Bôn, ở độ cao trên 900m. Quần thể nhỏ, bị cô lập về mặt địa lý làm tăng nguy cơ suy thoái di truyền. Đáng báo động hơn, chỉ có 3 cá thể cây tái sinh được tìm thấy, với chất lượng từ trung bình đến xấu. Điều này cho thấy khả năng tái sinh tự nhiên của loài cực kỳ yếu kém trong điều kiện hiện tại. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, quần thể thông đá Tuyên Quang này có nguy cơ biến mất trong tương lai gần.

III. Bí mật về đặc điểm sinh thái của bách xanh núi đá ở Na Hang

Kết quả nghiên cứu tại Khu bảo tồn thiên nhiên Tát Kẻ - Bản Bung đã hé lộ những thông tin quan trọng về đặc điểm sinh thái bách xanh. Loài cây này thể hiện sự thích nghi cao với điều kiện sống khắc nghiệt trên núi đá vôi. Cụ thể, Calocedrus rupestris chỉ phân bố ở độ cao trên 900m so với mực nước biển, nơi có khí hậu mang tính chất á nhiệt đới, nhiệt độ trung bình năm khoảng 23,5ºC. Các cá thể được tìm thấy chủ yếu mọc trên sườn và đỉnh núi đá vôi (đỉnh Phia Bôn) có độ dốc lớn, dao động từ 35º đến 38º, theo hướng Tây và Tây Nam. Điều này cho thấy loài có yêu cầu khắt khe về điều kiện lập địa. Về cấu trúc rừng, Bách xanh núi đá thường sống trong các lâm phần thuộc trạng thái rừng IIIA1, nơi chúng chiếm lĩnh tầng vượt tán (chiều cao 15-20m) và tầng tán chính. Rừng có sự hỗn giao của nhiều loài cây gỗ khác, đặc biệt là các loài ngành Hạt trần như Thông tre lá ngắn (Podocarpus neriifolius), cùng với các loài cây lá rộng như Trâm, Trai, Hồng rừng. Sự hiện diện của các loài này tạo nên một quần xã thực vật đặc trưng cho hệ sinh thái núi đá vôi. Tuy nhiên, khả năng tái sinh tự nhiên của loài rất đáng lo ngại, với chỉ 3 cây con được phát hiện cho 5 cây trưởng thành, cho thấy thế hệ kế cận đang bị đe dọa nghiêm trọng.

3.1. Điều kiện phân bố theo độ cao độ dốc và hướng phơi

Nghiên cứu đã xác định rõ các yếu tố sinh thái quyết định sự phân bố của bách xanh núi đá. Loài chỉ được tìm thấy ở đai cao trên 900m, trên các đỉnh núi đá vôi hiểm trở của đa dạng sinh học Na Hang. Các cây mọc trên sườn dốc từ 35º đến 38º, chủ yếu ở hướng Tây và Tây Nam. Những vị trí này thường có tầng đất mỏng, nhiều đá lộ đầu, nhưng lại nhận được lượng ánh sáng phù hợp. Đây là những dữ liệu sinh thái học nền tảng, có giá trị cao trong việc lựa chọn địa điểm cho các chương trình phục hồi và nhân giống loài thực vật quý hiếm Tuyên Quang này trong tương lai.

3.2. Cấu trúc rừng và các loài cây gỗ đi kèm quan trọng

Bách xanh núi đá tồn tại trong một quần xã thực vật phức tạp. Nó thường chiếm vị trí ở tầng vượt tán và tầng tán chính của rừng. Các loài cây đi kèm phổ biến bao gồm Thông tre lá ngắn, Trâm, Trai, Hồng rừng, Bứa và Đa. Sự hỗn giao này, đặc biệt là với các loài Hạt trần khác, cho thấy một mối quan hệ sinh thái chặt chẽ. Việc nghiên cứu cấu trúc rừng không chỉ giúp hiểu rõ môi trường sống của Calocedrus rupestris mà còn cung cấp cơ sở cho việc lựa chọn các loài cây trồng bổ sung phù hợp, nhằm tái tạo một hệ sinh thái gần với tự nhiên nhất trong các nỗ lực phục hồi rừng.

3.3. Thực trạng tái sinh tự nhiên và thế hệ cây kế cận

Một trong những phát hiện đáng lo ngại nhất là khả năng tái sinh tự nhiên cực kỳ thấp của Bách xanh núi đá. Mật độ cây tái sinh chung của khu vực chỉ đạt 140 cây/ha, và chất lượng cây tốt chỉ chiếm 21,43%. Riêng đối với Bách xanh núi đá, chỉ có 3 cây con được tìm thấy, tất cả đều có nguồn gốc từ hạt và chất lượng chỉ ở mức trung bình và xấu. Không phát hiện tái sinh chồi. Thế hệ kế cận của loài quá ít và yếu ớt, cho thấy quần thể đang già đi và không có khả năng tự phục hồi. Đây là thách thức lớn nhất đối với công tác bảo tồn loài cây nguy cấp này tại Tát Kẻ - Bản Bung.

IV. Phương pháp bảo tồn Bách xanh núi đá Giải pháp lâm sinh

Để giải quyết tình trạng nguy cấp của bách xanh núi đá, nghiên cứu đã đề xuất một nhóm giải pháp bảo tồn loài mang tính kỹ thuật lâm sinh, tập trung vào việc can thiệp trực tiếp để cải thiện khả năng sinh tồn và phát triển của loài. Giải pháp hàng đầu là xúc tiến tái sinh tự nhiên. Do khả năng tái sinh từ hạt của loài rất kém trong điều kiện hiện tại, cần có những tác động tích cực. Cụ thể, cần phát quang, giảm độ che phủ của tầng cây bụi và thảm cỏ xung quanh các cây mẹ trưởng thành. Việc này tạo ra các "lỗ trống" và không gian đủ ánh sáng, giúp hạt khi rơi xuống có điều kiện tiếp xúc với đất và nảy mầm tốt hơn. Bên cạnh đó, việc theo dõi diễn biến vật hậu của loài để xác định thời điểm ra hoa, kết trái là cực kỳ quan trọng. Kịp thời thu hái hạt giống khỏe mạnh để bổ sung vào ngân hàng gen là một chiến lược bảo tồn nguồn gen thực vật dài hạn. Những hạt giống này không chỉ duy trì nguồn gen quý mà còn phục vụ cho các chương trình nhân giống hữu tính. Thử nghiệm gieo ươm từ hạt, áp dụng các biện pháp kỹ thuật xử lý để phá ngủ và kích thích nảy mầm, sau đó trồng bổ sung vào các sinh cảnh phù hợp là cách hiệu quả để tăng số lượng cá thể và mở rộng vùng phân bố của Calocedrus rupestris.

4.1. Kỹ thuật xúc tiến tái sinh tự nhiên và cải thiện môi trường

Xúc tiến tái sinh tự nhiên là biện pháp can thiệp tại chỗ nhằm tạo điều kiện thuận lợi nhất cho quá trình sinh sản của loài. Kỹ thuật này bao gồm việc dọn dẹp thực bì, giảm sự cạnh tranh từ lớp cây bụi và thảm tươi dày đặc. Khi mặt đất được dọn quang, hạt bách xanh núi đá có cơ hội tiếp cận lớp đất ẩm để nảy mầm. Đồng thời, việc khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có cây mẹ và cây con tái sinh giúp chúng tránh khỏi sự tác động của việc chăn thả gia súc và các hoạt động khác của con người, đảm bảo một môi trường phát triển an toàn và ổn định.

4.2. Bảo tồn nguồn gen thực vật qua ngân hàng hạt giống

Với số lượng cá thể còn lại rất ít, việc bảo tồn nguồn gen thực vật thông qua lưu trữ hạt giống (bảo tồn ngoại vi - ex-situ) là một giải pháp cấp thiết. Cần xây dựng kế hoạch theo dõi, thu hái hạt từ những cây mẹ khỏe mạnh tại khu bảo tồn Tát Kẻ - Bản Bung. Hạt giống sau đó được xử lý và bảo quản trong điều kiện tối ưu tại các ngân hàng gen quốc gia. Nguồn gen này sẽ là "bảo hiểm" cho tương lai của loài, đồng thời là vật liệu khởi đầu cho các chương trình nhân giống, phục hồi loài Calocedrus rupestris trên quy mô lớn hơn khi có điều kiện.

V. Chiến lược toàn diện bảo tồn bách xanh núi đá bền vững

Bên cạnh các giải pháp lâm sinh, việc bảo tồn bách xanh núi đá đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa kinh tế - xã hội và thực thi pháp luật. Một trong những yếu tố then chốt là tăng cường công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương và cả cán bộ kiểm lâm. Cần tổ chức các lớp tập huấn, phổ biến về giá trị đặc biệt và tình trạng nguy cấp của Calocedrus rupestris, cũng như các quy định pháp luật về bảo vệ loài cây nguy cấp. Khi người dân hiểu được tầm quan trọng của việc bảo tồn, họ sẽ trở thành những người bảo vệ rừng tích cực nhất. Song song đó, cần triển khai các dự án đầu tư phát triển kinh tế, tạo sinh kế bền vững cho người dân sống trong vùng đệm. Các mô hình như nông-lâm kết hợp, du lịch sinh thái có thể giúp người dân nâng cao thu nhập, giảm sự phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng. Về mặt pháp lý, cần quy hoạch và đánh dấu tất cả các cá thể Bách xanh núi đá trưởng thành và tái sinh, đưa vào hồ sơ quản lý chặt chẽ. Lực lượng kiểm lâm cần tăng cường tuần tra, kiểm soát để ngăn chặn kịp thời các hành vi khai thác, vận chuyển gỗ trái phép, góp phần bảo vệ hiệu quả đa dạng sinh học Na Hang.

5.1. Giải pháp kinh tế xã hội Nâng cao nhận thức cộng đồng

Giải pháp gốc rễ cho việc bảo tồn là giải quyết bài toán kinh tế cho người dân địa phương. Cần triển khai các chương trình hỗ trợ sinh kế, giúp họ chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi, phát triển các mô hình kinh tế bền vững. Việc xây dựng các chương trình du lịch sinh thái gắn liền với việc khám phá hệ sinh thái núi đá vôi và các loài quý hiếm như bách xanh núi đá vừa tạo thu nhập, vừa nâng cao ý thức bảo tồn của cộng đồng. Khi cuộc sống ổn định, áp lực lên tài nguyên rừng sẽ giảm thiểu đáng kể.

5.2. Tăng cường thực thi pháp luật trong công tác bảo vệ rừng

Nâng cao năng lực thực thi pháp luật là biện pháp mang tính răn đe. Cần trang bị đầy đủ công cụ và kỹ năng cho lực lượng kiểm lâm tại khu bảo tồn Tát Kẻ - Bản Bung. Đồng thời, xây dựng lực lượng bảo vệ rừng tại chỗ từ chính người dân địa phương, với lực lượng kiểm lâm làm nòng cốt. Việc quản lý chặt chẽ, xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm sẽ tạo ra một hàng rào pháp lý vững chắc, bảo vệ không chỉ Calocedrus rupestris mà còn toàn bộ tài nguyên rừng quý giá của Tuyên Quang.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Con ngƣời và thiên nhiên luôn có mối quan hệ biện chứng tác động qua lại lẫn nhau. Vai trò của tài nguyên thiên nhiên hay tài nguyên rừng nói riêng đối với cuộc sống con ngƣời đã đƣợc nhiều tài liệu đề cập đến. Tuy nhiên, dƣới nhiều nguyên nhân trực tiếp và gián tiếp khác nhau đã và đang làm ảnh hƣởng xấu đến nguồn tài nguyên này và làm cho tính đa dạng sinh học bị suy giảm trầm trọng. Bên cạnh nhiều loài, nhiều taxon đƣợc phát hiện và mô tả mới cho khoa học thì rất có thể nhiều loài khác – loài chƣa đƣợc từng đƣợc biết đến đã đối diện với nguy cơ bị đe dọa và tuyệt chủng, và trong số đó có thể có những loài có giá trị đặc biệt đối với khoa học và cuộc sống con ngƣời.[7] KBTTN Tát Kẻ - Bản Bung có diện tích 22.401,5 ha nằm trên địa bàn 4 xã Khau Tinh, Côn Lôn, Sơn Phú, Thanh Tƣơng của huyện Na Hang.

Với mục đích ban đầu nhằm bảo vệ loài Voọc mũi hếch – Pygathrix avunculus, đây là loài đặc hữu của Việt Nam và đƣợc xếp vào một trong 8 loài linh trƣởng đang bị đe dọa trên toàn cầu. Về thực vật KBTTN Tát Kẻ - Bản Bung còn khoảng 68% diện tích là rừng ẩm nhiệt đới vẫn còn ở tình trạng nguyên sinh hoặc chỉ thay đổi chút ít bởi sự tác động của con ngƣời. Trong đó có khoảng 70% là rừng trên núi đá vôi, tuy nhiên còn có những vùng rừng thƣờng xanh còn lại trên các đai thấp (Cox 1994). Cho đến nay đã xác định đƣợc trên 2.000 loài thực vật (McNab et al.

2000), trong đó có nhiều loài đƣợc ghi trong Sách đỏ Việt Nam (Anon. 1996) nhƣ Trai (Garcinia fragraeoides), Mun (Diospyrus mun), Nghiến (Excentrodendron tonkinensis), Đinh (Markhamia stipulata), Thông tre (Podocarpus neriifolius), Hoàng đàn, Trầm gió theo Hill và Hallam (1997), Bách xanh núi đá (Calocedrus rupestris Aver. Họ Hoàng đàn hay họ Bách (danh pháp khoa học: Cupressaceae) là một họ thực vật hạt trần phân bổ rộng khắp thế giới. Họ này bao gồm khoảng 27-30 chi (trong đó 17 chi chỉ có một loài) với khoảng 130-140 loài[14], phân bổ gần nhƣ toàn cầu ở mọi lục địa, ngoại trừ châu Nam Cực.

ở Việt Nam loài này phân bố chủ yếu tại Tuyên Quang (Na Hang), Cao Bằng (Thạch An), Lạng Sơn (Hữu Lũng: Khu BTTN Hữu Liên, Đồng Mỏ, Bắc Sơn), Quảng Bình (VQG Phong 1 Nha – Kẻ Bàng)[13]. Đa số các loài trong họ là cây gỗ, mang nguồn gen quí và hiếm gặp ở Việt Nam. Bách xanh núi đá (Calocedrus rupestris Aver.Phan) là loài cây gỗ lớn cao tới 25  0,7-0,9m có thể hơn nữa, đƣờng kính tới 1m. Đây là một loài thực vật đặc hữu của Việt Nam, phân bố ở nhiều khu vực núi đá vôi: Sơn La, Hà Giang, Cao Bằng, Bắc Kạn, Tuyên Quang, Hòa Bình, Nghệ An và Quảng Bình.

Mọc thuần loài thành các quần xã rừng rậm trên đƣờng đỉnh núi đá vôi ở độ cao 600-1500m, tái sinh tự nhiên có chỗ phong phú (ví dụ ở A Rem, Vƣờn Quốc gia Phong Nha-Kẻ Bàng). Tăng trƣởng về đƣờng kính rất chậm; gỗ thơm, có chất lƣợng cao, đƣợc ƣa chuộng để đóng đồ gỗ cao cấp, làm đồ mỹ nghệ, mùn cƣa dùng làm hƣơng cao cấp [12]. Đặc biệt, theo danh lục sách đỏ IUCN Bách xanh núi đá là loài thuộc nhóm loài nguy cấp EN, trong sách đỏ Việt Nam năm 2007 loài này đƣợc xếp vào nhóm thực vật đang nguy cấp (EN A2cd, C1)[10]. Hiện nay đã có những nghiên cứu về Bách xanh núi đá tuy nhiên tại Khu bảo tồn thiên nhiên Na Hang lại chƣa có đề tài nào nghiên cứu về loài này.

Chính vì vậy tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu bảo tồn loài Bách xanh núi đá (Calocedrus rupestris Aver.Phan) tại Khu bảo tồn thiên nhiên Tát Kẻ - Bản Bung, tỉnh Tuyên Quang” với mục tiêu xác định đƣợc đặc điểm phân bố, đặc điểm cấu trúc rừng, xác định đƣợc các tác động và đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển loài cây này tại khu vực nghiên cứu nhằm hạn chế sự suy giảm các cá thể trong quần thể loài ngoài tự nhiên. 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Một số đặc điểm chung về loài Bách xanh núi đá (Calocedrus rupestris Aver.Phan) - Tên gọi: Tên thƣờng gọi: Bách xanh núi đá Tên khoa học: Calocedrus rupestris Aver. Phan Thuộc họ Hoàng đàn – Cupressaceae - Hình thái: BXNĐ là loài cây gỗ lớn cao tới 25 m, đƣờng kính tới 1 m, thƣờng xanh, đơn tính cùng gốc, tán tròn rộng. Vỏ có nhiều ống dẫn nhựa lớn.

Gỗ vàng nhạt, không có mùi. Các cành nhỏ xếp trên một mặt phẳng, dàn trải và lớn dần, dẹt, nối rõ với nhau. Loài này phân biệt với Bách xanh (C.macrolepis) bởi chóp lá tù hoặc tù rộng, nón hạt hình trứng rộng có 4 vảy, kích thƣớc 4–5 (‐6) x 2,5–3 (‐3,5) mm với cuống nón rất ngắn, dài 0,5–1 (‐1,5) mm, có 6–8 (‐12) vảy tù; các vảy nón có hạt có chóp gần tròn, lõm vào trong, bề mặt nhám, tƣơng đối phẳng và không có núm lồi. BXNĐ gặp trong thành phần cây ƣu thế ở rừng nguyên sinh rậm nhiệt đới gió mùa Thông ở núi thấp, rất phong phú về thực vật cùng với Du sam núi đá (Keteleeria davidiana), Thông Pà Cò (Pinus kwangtungensis) và Thiết sam giả (Pseudotsuga sinensis) trên dông núi đá vôi kết tinh thể cứng bị bào mòn mạnh ở độ cao 650–1500 m trên mặt biển (nhiệt độ trung bình năm khoảng 20ºC, lƣợng mƣa trên 1500 mm).

Gặp rất ít cây con BXNĐ tái sinh[4]. - Sinh thái: BXNĐ phân bố ở khu vực có khí hậu gió mùa nhiệt đới với mùa đông lạnh và mƣa vào mùa hè và mùa thu (Nguyễn Khanh Vân et al. Mùa hè ẩm ƣớt, lƣợng mƣa trung bình khoảng 2200mm. Chế độ nhiệt mang tính mùa và phụ thuộc rõ rệt vào độ cao, nhiệt độ thấp và mƣa phùn lạnh vào mùa đông, mùa hè nóng ẩm, nhiệt độ trung bình năm đạt khoảng 23ºC[4].

3 - Phân bố: BXNĐ trƣớc đây đã từng phân bố rộng ở miền Bắc của Việt Nam, tuy nhiên do chặt gỗ và tàn phá rừng cùng với cháy rừng nên ngày nay sự phân bố của loài BXNĐ ở miền Bắc Việt Nam rất hạn chế và phân tán, nghèo nàn. Có thể bắt gặp loài này tại một số điểm gần biên giới Trung Quốc và Lào và tại một số vùng núi đá vôi của 2 nƣớc trên. Những khu rừng BXNĐ gần nhƣ chƣa bị con ngƣời tác động đƣợc phát hiện và nghiên cứu gần đây ở Tây Nam tỉnh Bắc Cạn (giáp tỉnh Thái Nguyên và Lạng Sơn ở phần trung của Bắc Việt Nam) và ở tỉnh Quảng Bình (khu vực núi đá vôi của VQG Phong Nha – Kẻ Bàng), và một số phân bố ở KBTTN Chạm Chu thuộc tỉnh Tuyên Quang. Những mảnh rừng nguyên sinh này thƣờng bao phủ các chỏm và mép dông núi cách ly của các mảnh núi đá vôi sót lại bị bào mòn mạnh với các vách dựng đứng[5].

- Giá trị sử dụng Loài cho gỗ quí có vân đẹp, thớ thẳng, có mùi, chịu mối mọt và dễ gia công. Đƣợc sử dụng trong xây dựng, làm bàn tủ, đồ gỗ và đồ mỹ nghệ cũng nhƣ làm hƣơng[4]. Gỗ thơm, có giá trị và có nhu cầu cao trên thị trƣờng thế giới và cả ở Việt Nam[9]. - Tình trạng: Mức độ đe dọa: là loài đang nguy cấp tại Việt Nam và đƣợc đƣa vào sách đỏ Việt Nam năm 2007, theo IUCN xác định Bách xanh núi đá đang ở mức nguy cấp.

BXNĐ là một trong những loài thực vật đang bị đe dọa, với phân bố hẹp, các quần thể Bách xanh có kích thƣớc nhỏ và bị chia cắt cùng với đó là việc khai thác diễn ra mạnh do loài có giá trị cao dẫn đến suy giảm nhanh về số lƣợng cây ngoài tự nhiên đặc biệt là những cây lớn[10]. Các nghiên cứu về ngành hạt trần và loài Bách xanh núi đá 1. Trên thế giới: 4 Trên thế giới thực vật phong phú và đa dạng với khoảng 250.000 loài thực vật bậc cao, trong đó thực vật hạt trần chỉ có trên 600 loài[9]. Cây hạt trần là những loài có nguồn gốc cổ xƣa nhất của giới thực vật.

Các khu rừng cây hạt trần tự nhiên thƣờng gặp là Vân sam (Picea), Thông (Pinus) ở châu Âu; Thông (Pinus), Cù tùng (Siquoia, Sequioiadendron) và Thiết sam (Pseudotsuga) ở khu vực Bắc Mỹ; tại Đông Á là Tùng Bách (Cupressus, Juniperus), Liễu sam (Cryptomeria)[9]. Hiện nay có khoảng 29 loài thuộc ngành Thông ở Việt Nam (dƣới 5% số loài cây trong ngành thông đã biết trên thế giới nhƣng lại chiếm đến 27% số các chi và 5 trong số 8 học đã biết (Nguyễn Đức Tó Lƣu, Philip Ian Thomas, 2004). Các loài thực vật hạt trần đã đóng góp một phần không nhỏ vào nền kinh tế của nhiều nƣớc trên thế giới nhƣ Na Uy, Phần Lan,. bởi nó mang lại giá trị kinh tế rất cao, do vậy chúng đã và đang bị khai thác một cách bừa bãi, ảnh hƣởng đến nguồn gen, đa dạng sinh học.

Hiện nay có tới 200 loài đƣợc xếp ở mức bi đe dọa tuyệt chủng ở mức toàn cầu[4]. Do vậy vấn đề bảo tồn loài rất đƣợc coi trọng, cũng chính vì lý do đó mà trên thế giới có rất nhiều công trình nghiên cứu nhằm hiểu rõ hơn về các loài thực vật cũng nhƣ đề ra các biện pháp bảo tồn và phát triển chúng. Trên thế giới đã có nhiều nghiên cứu về các loài cây hạt trần, điển hình có: - Ngƣời đầu tiên nghiên cứu và phân chia thực vật có hạt thành 2 ngành Hạt trần và Hạt kín là Robert Brown (1773 – 1858)[10].Takhtajan thông qua các tài lệu cỗng trƣớc đó ông đã dần hoàn thiện hệ thống phân loại thực vật có hạt (2009) và hiện nay đang đƣợc sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới[10]. Ở Việt Nam Nƣớc ta có khoảng 30 loài cây Hạt trần bản địa và đã du nhập vào khoảng trên 20 loài để trồng thử nghiệm.

Chúng thƣờng phân bố trên các vùng có độ cao lớn, nhƣ các loài Thông ba lá, Hồng tùng, Pơ mu, Bách xanh[4]. Theo các nhà khoa học, tầm quan trọng của các loài cây Hạt trần ở Việt Nam đƣợc xác định bởi tính ổn định tƣơng đối về địa chất và khí hậu của Việt Nam trong hàng triệu năm, kết hợp với địa mạo và tính đa dạng của địa mạo hiện tại cùng nhiều dạng 5 sinh cảnh kèm theo. Nhìn chung, các loài cây Hạt trần du nhập vào Việt Nam, với phạm vi vĩ độ từ gần xích đạo đến vùng cận nhiệt đới cùng với độ cao của các hệ núi chính thì có khả năng tồn tại và sống sót[5].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ