Nghiên cứu bảo tồn các loài thực vật rừng quý hiếm tại vườn quốc gia bái tử long quảng ninh

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu bảo tồn các loài thực vật rừng quý hiếm tại vườn quốc gia bái tử long quảng ninh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

115
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH LỤC BẢNG, BIỂU

DANH LỤC HÌNH

DANH LỤC BẢN ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Nghiên cứu thực vật tại vườn quốc gia Bái Tử Long

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG, MỤC TIÊU, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Phạm vi nghiên cứu

2.2. Mục tiêu nghiên cứu

2.2.1. Mục tiêu chung

2.2.2. Mục tiêu cụ thể

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Công tác chuẩn bị

2.4.2. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.4.3. Phương pháp xử lý nội nghiệp

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Đặc điểm địa hình – địa mạo

3.1.3. Địa chất, thổ nhưỡng

3.1.4. Khí hậu, thủy văn

3.1.5. Hiện trạng tài nguyên rừng

3.2. Điều kiện dân sinh, kinh tế, xã hội

3.2.1. Dân số, lao động và thành phần dân tộc

3.2.2. Hiện trạng phát triển kinh tế

3.2.3. Cơ sở hạ tầng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thành phần thực vật quý hiếm tại khu vực nghiên cứu

4.1.1. Danh sách các loài thực vật nguy cấp quý hiếm tại khu vực nghiên cứu

4.1.2. Đánh giá về mức độ nguy cấp quý hiếm

4.1.3. Đánh giá về phân bố

4.1.4. Đánh giá công dụng của thực vật rừng quý hiếm tại khu vực nghiên cứu

4.1.5. Đánh giá về dạng sống

4.1.6. Các loài bổ sung cho danh lục của VQG Bái Tử Long

4.2. Hiện trạng phân bố của các loài thực vật quý, hiếm tại khu vực nghiên cứu

4.2.1. Hoàng tinh trắng

4.2.2. Tuế hạ long

4.2.3. Mã tiền cà thày

4.2.4. Huỳnh đàn lá đối

4.2.5. Bình vôi hoa đầu

4.3. Đề xuất các giải pháp quản lý các loài thực vật rừng quý hiếm tại VQG Bái Tử Long – Quảng Ninh

4.3.1. Hiện trạng công tác bảo tồn tại VQG Bái Tử Long

4.3.2. Các mối đe dọa đối với tài nguyên thực vật tại VQG Bái Tử Long

4.3.3. Đề xuất giải pháp

KẾT LUẬN, TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu bảo tồn thực vật tại VQG Bái Tử Long

Vườn quốc gia (VQG) Bái Tử Long, một khu dự trữ sinh quyển thế giới tại Quảng Ninh, là một trong những trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam. Công tác nghiên cứu bảo tồn các loài thực vật rừng quý hiếm tại Vườn quốc gia Bái Tử Long đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái rừng trên đảo đá vôi đặc trưng. Vùng lõi của vườn, đặc biệt là đảo Ba Mùn, sở hữu một hệ thực vật vô cùng phong phú, được hình thành và phát triển trên nền địa chất phức hợp, bao gồm cả đảo đất và đảo đá vôi. Các nghiên cứu trước đây như của Viện Điều tra Quy hoạch Rừng (2000) và Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật (2005-2008) đã lần lượt ghi nhận 494 và 780 loài thực vật bậc cao có mạch. Gần đây nhất, nghiên cứu của Chu Thanh Yên (2017) đã đi sâu vào việc thống kê và đánh giá hiện trạng các loài quý hiếm. Kết quả nghiên cứu này không chỉ cập nhật danh lục thực vật mà còn cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả. Việc hiểu rõ thành phần loài, đặc điểm phân bố và các giá trị của hệ thực vật Vườn Quốc gia Bái Tử Long là tiền đề không thể thiếu để quản lý, bảo vệ và phát triển bền vững nguồn tài nguyên vô giá này. Những nỗ lực này góp phần quan trọng vào việc bảo tồn nguồn gen thực vật quý hiếm, phục vụ cho cả mục tiêu khoa học và phát triển kinh tế địa phương thông qua du lịch sinh thái bền vững.

1.1. Vị trí và tầm quan trọng của hệ thực vật VQG Bái Tử Long

Hệ thực vật Vườn Quốc gia Bái Tử Long có giá trị đặc biệt do nằm trong vùng vịnh Bái Tử Long, nơi có hệ thống đảo đá vôi và đảo đất đan xen. Vị trí địa lý này tạo nên các tiểu khí hậu và điều kiện thổ nhưỡng đa dạng, là môi trường sống lý tưởng cho nhiều loài thực vật đặc hữu và quý hiếm. Hệ sinh thái rừng tại đây bao gồm rừng lá rộng thường xanh trên đảo đất, hệ sinh thái rừng trên đảo đá vôi, rừng ngập mặn và các thảm thực vật ven biển. Sự đa dạng này không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu, bảo vệ đất, giữ nguồn nước ngọt và là nơi cư trú cho nhiều loài động vật hoang dã. Đặc biệt, nhiều loài thực vật trong Sách Đỏ tại Bái Tử Long có giá trị dược liệu và kinh tế cao, là nguồn gen quý cần được bảo vệ nghiêm ngặt.

1.2. Lịch sử các công trình nghiên cứu đa dạng sinh học nổi bật

Công tác nghiên cứu về đa dạng sinh học VQG Bái Tử Long đã được thực hiện từ nhiều năm trước. Ban đầu, các nghiên cứu tập trung vào việc thống kê sơ bộ thành phần loài. Nghiên cứu của Sở Lâm nghiệp Quảng Ninh (1996-1997) và Viện Điều tra Quy hoạch Rừng (2000) đã đặt nền móng đầu tiên. Giai đoạn 2005-2008, Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật đã mở rộng điều tra và nâng số loài thực vật ghi nhận lên 780 loài. Đề tài của Chu Thanh Yên (2017) là một bước tiến quan trọng, tập trung chuyên sâu vào các loài thực vật quý hiếm, xác định danh lục 31 loài, lập bản đồ phân bố và đánh giá các mối đe dọa. Các công trình này là tài liệu tham khảo cốt lõi, cung cấp dữ liệu khoa học để các nhà quản lý đưa ra chiến lược bảo tồn phù hợp, góp phần nâng cao hiệu quả bảo vệ khu dự trữ sinh quyển thế giới này.

II. Thách thức bảo tồn thực vật rừng quý hiếm tại Bái Tử Long

Công tác bảo tồn các loài thực vật rừng quý hiếm tại Vườn quốc gia Bái Tử Long đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Mặc dù Ban quản lý Vườn đã có nhiều nỗ lực, hiện trạng thảm thực vật Bái Tử Long vẫn chịu tác động tiêu cực từ các hoạt động của con người và các yếu tố tự nhiên. Áp lực lớn nhất đến từ việc khai thác trái phép tài nguyên rừng, đặc biệt là các loài gỗ quý và cây dược liệu có giá trị cao. Hoạt động này không chỉ làm suy giảm số lượng cá thể mà còn phá vỡ cấu trúc quần xã, ảnh hưởng đến khả năng tái sinh tự nhiên của rừng. Bên cạnh đó, tác động của biến đổi khí hậu đến thực vật cũng ngày càng rõ rệt, biểu hiện qua các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, lốc xoáy, và sự thay đổi mực nước biển, gây xói mòn và ảnh hưởng đến các hệ sinh thái ven bờ. Sự phát triển của hoạt động du lịch và nuôi trồng thủy sản trong vùng đệm cũng tạo ra áp lực không nhỏ. Nếu không được quản lý chặt chẽ, các hoạt động này có thể dẫn đến ô nhiễm môi trường và xâm hại đến khu vực vùng lõi, đe dọa trực tiếp đến môi trường sống của các loài thực vật đặc hữu Quảng Ninh. Việc giải quyết đồng bộ các thách thức này đòi hỏi một chiến lược toàn diện, kết hợp giữa pháp luật, khoa học và sự tham gia của cộng đồng.

2.1. Phân tích hiện trạng thảm thực vật Bái Tử Long bị suy giảm

Hiện trạng thảm thực vật Bái Tử Long cho thấy sự suy giảm đáng báo động đối với một số loài có giá trị cao. Theo Sách Đỏ Việt Nam (2007), số loài thực vật bị đe dọa đã tăng lên so với năm 1992, phản ánh xu hướng chung trên cả nước. Tại VQG Bái Tử Long, các loài như Lim xanh, Sến mật, Huỳnh đàn lá đối đang bị khai thác quá mức. Việc này không chỉ làm mất đi nguồn gen quý mà còn làm thay đổi cấu trúc rừng, tạo điều kiện cho các loài cây bụi, dây leo xâm lấn, cản trở quá trình tái sinh của các loài cây gỗ bản địa. Các cuộc điều tra thực địa đã ghi nhận nhiều dấu vết chặt hạ, cho thấy hoạt động khai thác trái phép vẫn còn diễn ra dù đã có sự tuần tra của lực lượng kiểm lâm.

2.2. Tác động của biến đổi khí hậu đến hệ sinh thái rừng trên đảo

Tác động của biến đổi khí hậu đến thực vật tại VQG Bái Tử Long là một mối đe dọa lâu dài. Nằm ở khu vực ven biển, các đảo của Vườn quốc gia rất nhạy cảm với các hiện tượng như bão, triều cường và nước biển dâng. Các cơn bão mạnh có thể gây gãy đổ cây hàng loạt, đặc biệt là ở sườn núi đón gió. Nước biển dâng và triều cường xâm thực gây xói lở chân đảo, thu hẹp diện tích sống của các hệ sinh thái ven bờ như rừng ngập mặn. Sự thay đổi về nhiệt độ và lượng mưa cũng có thể ảnh hưởng đến chu kỳ ra hoa, kết trái của nhiều loài thực vật, tác động tiêu cực đến khả năng sinh sản và duy trì nòi giống của chúng trong tự nhiên.

III. Phương pháp bảo tồn tại chỗ in situ thực vật Bái Tử Long

Một trong những giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học trọng tâm tại Vườn quốc gia là áp dụng các phương pháp bảo tồn tại chỗ (in-situ). Đây là chiến lược bảo vệ các loài sinh vật ngay trong môi trường sống tự nhiên của chúng. Đối với công tác bảo tồn các loài thực vật rừng quý hiếm tại Vườn quốc gia Bái Tử Long, phương pháp này được xem là tối ưu vì giúp duy trì các quá trình tiến hóa và mối quan hệ sinh thái tự nhiên. Hoạt động chính bao gồm việc tăng cường tuần tra, kiểm soát nghiêm ngặt các hoạt động xâm hại tài nguyên rừng tại các khu vực phân bố của những loài bị đe dọa. Dựa trên bản đồ phân bố các loài quý hiếm đã được xây dựng, lực lượng kiểm lâm có thể xác định các "điểm nóng" cần ưu tiên bảo vệ. Đặc biệt, các khu vực có mật độ cao các loài thực vật đặc hữu Quảng Ninh như Tuế hạ long, Trai lý, Hoàng tinh trắng được khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt. Ngoài ra, chương trình giám sát đa dạng sinh học được thực hiện định kỳ để theo dõi sự biến động về số lượng cá thể và tình trạng sức khỏe của các quần thể thực vật, từ đó có những điều chỉnh kịp thời trong kế hoạch bảo tồn. Việc phục hồi các sinh cảnh bị suy thoái bằng cách trồng bổ sung các loài cây bản địa cũng là một phần quan trọng của chiến lược bảo tồn tại chỗ (in-situ).

3.1. Tăng cường tuần tra và giám sát các sinh cảnh quan trọng

Biện pháp cốt lõi của bảo tồn tại chỗ (in-situ) là tăng cường sự hiện diện của lực lượng chức năng. Việc tuần tra thường xuyên trên các đảo lớn như Ba Mùn và Trà Ngọ Lớn giúp ngăn chặn và xử lý kịp thời các hành vi khai thác gỗ, săn bắt động vật và lấy cây dược liệu trái phép. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại như thiết bị định vị GPS và bản đồ số giúp tối ưu hóa các tuyến tuần tra, bao phủ được các khu vực trọng yếu nơi có các thực vật trong Sách Đỏ tại Bái Tử Long phân bố. Công tác giám sát không chỉ dừng lại ở việc phát hiện vi phạm mà còn thu thập dữ liệu về tình trạng sinh trưởng của các loài mục tiêu, làm cơ sở khoa học cho các quyết định quản lý.

3.2. Khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt các loài đặc hữu và nguy cấp

Dựa trên kết quả điều tra về hiện trạng phân bố, VQG Bái Tử Long cần thiết lập các phân khu bảo vệ nghiêm ngặt. Các khu vực này là nơi sinh sống của các loài cực kỳ nguy cấp (CR) như Cói túi ba mùn, hoặc các loài đặc hữu có vùng phân bố hẹp. Trong các phân khu này, mọi hoạt động của con người đều bị hạn chế tối đa, trừ các hoạt động nghiên cứu khoa học được cấp phép. Việc khoanh vùng bảo vệ giúp tạo ra một "vùng an toàn" để các loài có cơ hội phục hồi quần thể một cách tự nhiên, đảm bảo sự tồn tại lâu dài của các loài thực vật đặc hữu Quảng Ninh và duy trì nguồn gen bản địa quý giá.

IV. Giải pháp bảo tồn chuyển chỗ và huy động sức mạnh cộng đồng

Bên cạnh bảo tồn tại chỗ (in-situ), chiến lược bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) và phát huy vai trò của cộng đồng trong bảo tồn là hai trụ cột không thể thiếu để đảm bảo thành công cho nỗ lực bảo tồn các loài thực vật rừng quý hiếm tại Vườn quốc gia Bái Tử Long. Bảo tồn chuyển chỗ bao gồm các hoạt động đưa một phần của quần thể (hạt giống, cây con) ra khỏi môi trường sống tự nhiên để nuôi trồng, nhân giống trong điều kiện được kiểm soát như vườn thực vật, vườn ươm hay ngân hàng gen. Phương pháp này đặc biệt quan trọng đối với các loài có số lượng cá thể ngoài tự nhiên còn lại rất ít, có nguy cơ tuyệt chủng cao. Kỹ thuật này giúp bảo tồn nguồn gen thực vật quý hiếm một cách an toàn và tạo ra nguồn cây giống để phục vụ công tác phục hồi rừng sau này. Song song đó, việc nâng cao nhận thức và huy động sự tham gia của người dân sống trong vùng đệm là yếu tố quyết định. Cộng đồng địa phương, với kiến thức bản địa sâu sắc, có thể trở thành những người bảo vệ tài nguyên hiệu quả nhất nếu họ được hưởng lợi ích từ việc bảo tồn, chẳng hạn như thông qua các mô hình du lịch sinh thái bền vững hoặc các chương trình hỗ trợ sinh kế thay thế.

4.1. Kỹ thuật bảo tồn chuyển chỗ ex situ và lưu giữ nguồn gen

Kỹ thuật bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) tại VQG Bái Tử Long tập trung vào việc thu thập hạt giống và nhân giống các loài ưu tiên như Huỳnh đàn lá đối, Bình vôi hoa đầu, Hoàng tinh trắng. Các vườn ươm được thành lập để nghiên cứu các đặc tính sinh thái, điều kiện nảy mầm và phát triển tối ưu của chúng. Mục tiêu không chỉ là bảo tồn nguồn gen thực vật quý hiếm mà còn là tạo ra một số lượng lớn cây con khỏe mạnh. Những cây con này sau đó sẽ được sử dụng để tái thả trở lại những khu vực rừng bị suy thoái trong Vườn, góp phần đẩy nhanh quá trình phục hồi sinh thái và tăng cường tính bền vững của quần thể.

4.2. Nâng cao vai trò của cộng đồng trong công tác bảo tồn

Vai trò của cộng đồng trong bảo tồn là then chốt. Cần xây dựng các cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng, để người dân thấy rằng việc bảo vệ rừng mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp và bền vững hơn so với khai thác trái phép. Các chương trình tập huấn, nâng cao nhận thức về giá trị của đa dạng sinh học VQG Bái Tử Long cần được tổ chức thường xuyên. Đồng thời, khuyến khích người dân tham gia vào các hoạt động như tuần tra cộng đồng, giám sát tài nguyên và phát triển các dịch vụ du lịch sinh thái. Khi cộng đồng trở thành đối tác, áp lực lên tài nguyên rừng sẽ giảm đáng kể, tạo điều kiện cho các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học được thực thi hiệu quả.

V. Kết quả nghiên cứu 31 loài thực vật trong Sách Đỏ Bái Tử Long

Nghiên cứu khoa học là nền tảng cho mọi hoạt động bảo tồn. Kết quả điều tra tại VQG Bái Tử Long đã cung cấp một bức tranh chi tiết về sự phong phú của các loài quý hiếm. Cụ thể, nghiên cứu của Chu Thanh Yên (2017) đã thống kê và định danh được tổng cộng 31 loài thực vật quý hiếm, thuộc 27 chi và 22 họ. Đáng chú ý, nghiên cứu đã phát hiện và bổ sung thêm 4 loài mới vào danh lục thực vật của Vườn, bao gồm Hoàng tinh trắng, Tuế balansa, Huỳnh đàn lá đối và Củ gió. Đây là những phát hiện quan trọng, khẳng định giá trị to lớn của đa dạng sinh học VQG Bái Tử Long. Trong số 31 loài, có 24 loài được ghi nhận trong Sách Đỏ Việt Nam 2007 với các mức độ đe dọa khác nhau: 1 loài Rất nguy cấp (CR), 6 loài Đang nguy cấp (EN) và 17 loài Sẽ nguy cấp (VU). Các loài này không chỉ có ý nghĩa về mặt bảo tồn mà còn có giá trị sử dụng cao, với 12 loài cho gỗ quý, 14 loài làm thuốc, và 4 loài có thể làm cây cảnh. Việc xác định rõ danh lục và lập bản đồ phân bố của những thực vật trong Sách Đỏ tại Bái Tử Long là cơ sở dữ liệu quan trọng để các nhà quản lý xây dựng kế hoạch hành động bảo tồn một cách khoa học và hiệu quả.

5.1. Danh lục các loài thực vật trong Sách Đỏ tại Bái Tử Long

Danh lục 31 loài thực vật trong Sách Đỏ tại Bái Tử Long là một tài sản khoa học quý giá. Nổi bật trong danh sách này là các loài cây gỗ có giá trị kinh tế cao như Lim xanh (Erythrophleum fordii), Sến mật (Madhuca pasquieri), Trai lý (Garcinia fagraeoides) và Lát hoa (Chukrasia tabularis). Bên cạnh đó là các loài dược liệu quý như Bình vôi hoa đầu (Stephania cephalantha), Lá khôi (Ardisia silvestris) và Tắc kè đá (Drynaria bonii). Đặc biệt, sự hiện diện của loài Cói túi ba mùn (Carex khoii), được xếp hạng Rất nguy cấp (CR), cho thấy tính cấp bách của công tác bảo tồn tại đây. Danh lục này cần được cập nhật thường xuyên để phản ánh đúng thực trạng và định hướng các nỗ lực bảo tồn.

5.2. Đặc điểm phân bố của các loài thực vật đặc hữu và quý hiếm

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự phân bố của các loài quý hiếm có sự khác biệt rõ rệt giữa các kiểu sinh cảnh. Một số loài như Lim xanh, Lá khôi, Sến mật chỉ được tìm thấy trên các đảo đất (đảo Ba Mùn). Ngược lại, các loài như Trai lý, Tắc kè đá, Lát hoa lại là những loài đặc trưng của hệ sinh thái rừng trên đảo đá vôi (đảo Trà Ngọ Lớn). Duy nhất loài Tuế hạ long được ghi nhận có khả năng phân bố ở cả hai dạng địa hình. Sự phân hóa này cho thấy mỗi hệ sinh thái có vai trò riêng trong việc duy trì đa dạng sinh học. Việc lập bản đồ phân bố chi tiết cho 16 loài điều tra được giúp xác định chính xác các khu vực cần ưu tiên bảo vệ, là công cụ hữu hiệu cho công tác quản lý và hoạch định chính sách.

VI. Tương lai bảo tồn thực vật gắn với du lịch sinh thái bền vững

Định hướng tương lai cho công tác bảo tồn các loài thực vật rừng quý hiếm tại Vườn quốc gia Bái Tử Long cần gắn liền với việc phát triển du lịch sinh thái bền vững. Đây được xem là một giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học thông minh, tạo ra nguồn tài chính bền vững cho công tác bảo tồn, đồng thời mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương, từ đó giảm áp lực khai thác tài nguyên. Các sản phẩm du lịch có thể được xây dựng dựa trên chính giá trị của đa dạng sinh học VQG Bái Tử Long, như các tuyến tham quan, khám phá hệ thực vật Vườn Quốc gia Bái Tử Long, tìm hiểu về các loài cây thuốc quý hiếm hay các loài đặc hữu. Tuy nhiên, việc phát triển du lịch phải được quy hoạch và quản lý một cách chặt chẽ, đảm bảo nguyên tắc không tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Cần có quy định rõ ràng về số lượng du khách, các tuyến, điểm được phép tham quan và các quy tắc ứng xử với môi trường. Nguồn thu từ du lịch cần được tái đầu tư một phần cho các hoạt động nghiên cứu, giám sát và bảo vệ rừng. Mô hình này sẽ biến VQG Bái Tử Long thành một điểm đến hấp dẫn, đồng thời là một hình mẫu về sự hài hòa giữa bảo tồn và phát triển.

6.1. Định hướng phát triển du lịch sinh thái bền vững tại Vườn

Phát triển du lịch sinh thái bền vững cần dựa trên nguyên tắc tôn trọng tự nhiên và văn hóa bản địa. Các hoạt động du lịch nên tập trung vào trải nghiệm giáo dục, nâng cao nhận thức của du khách về tầm quan trọng của việc bảo tồn. Các tuyến đi bộ khám phá rừng, tham quan các sinh cảnh đặc trưng như hệ sinh thái rừng trên đảo đá vôi, hay các chương trình tìm hiểu về cây dược liệu cùng người dân địa phương là những sản phẩm tiềm năng. Việc xây dựng cơ sở hạ tầng du lịch phải thân thiện với môi trường, sử dụng vật liệu địa phương và hạn chế tối đa việc bê tông hóa. Lợi nhuận từ du lịch cần được phân bổ hợp lý, ưu tiên hỗ trợ các hộ gia đình tham gia trực tiếp vào chuỗi dịch vụ và đóng góp cho quỹ bảo tồn của Vườn.

6.2. Kiến nghị các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học trong tương lai

Để đảm bảo tương lai bền vững, cần tiếp tục đẩy mạnh nghiên cứu khoa học để cập nhật danh lục loài và đánh giá sâu hơn về sinh thái học của các loài nguy cấp. Cần xây dựng một chiến lược dài hạn về bảo tồn nguồn gen thực vật quý hiếm, kết hợp cả phương pháp in-situ và ex-situ. Về chính sách, cần có các quy định pháp lý mạnh mẽ hơn để xử lý các hành vi vi phạm, đồng thời có cơ chế khuyến khích cộng đồng và doanh nghiệp tham gia vào công tác bảo tồn. Cuối cùng, việc tăng cường hợp tác quốc tế để trao đổi kinh nghiệm, công nghệ và tìm kiếm nguồn tài trợ là vô cùng cần thiết để nâng cao năng lực quản lý và bảo vệ hiệu quả khu dự trữ sinh quyển thế giới Bái Tử Long.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho nghiên cứu hệ thực vật cụ thể. Các nhà sinh vật Nga tập trung nghiên cứu xác định diện tích biểu hiện tối thiểu để có thể kiểm kê đầy đủ nhất số loài của từng hệ thực vật cụ thể. Năm 1990, WWF đã xuất bản cuốn sách nói về tầm quan trọng của da dạng sinh vật (The importance of biological diversity). Năm 1991, Wri,Wcu, WB, WWF xuất bản cuốn “ Bảo tồn đa dạng sinh vật thế giới” (Conserving the world’s biological diversity).

Năm 1992 – 1995, WCMC công bố một cuốn sách tổng hợp các tư liệu về đa dạng sinh vật của các nhóm sinh vật khác nhau ở các vùng khác nhau trên thế giới, đó là cuốn “ Đánh giá đa dạng sinh vật toàn cầu” (Global biodiversity assessment). Tất cả các cuốn sách đó nhằm hướng dẫn và đề ra các phương pháp để bảo tồn đa dạng sinh học, làm cơ sở cho công tác bảo tồn và phát triển trong tương lai. Sách đỏ IUCN hay gọi tắt là Sách đỏ (tiếng Anh là IUCN Red List of Threatened Species, IUCN Red List hay Red Data List) là danh sách về tình trạng bảo tồn và đa dạng của các loài động vật và thực vật trên thế giới. Danh sách này được giám sát bởi Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (International Union for Conservation of Nature and Natural Resources, IUCN).

Dựa trên các tiêu chuẩn đánh giá tình trạng các loài của IUCN, làm cơ sở để Chính phủ Việt Nam cũng 3 công bố Sách đỏ Việt Nam để hướng dẫn, thúc đẩy công tác bảo vệ tài nguyên sinh vật thiên nhiên. Đây cũng là tài liệu khoa học dược sử dụng vào việc soạn thảo và ban hành các qui định, luật pháp của Nhà nước về bảo vệ tài nguyên sinh vật thiên nhiên, tính đa dạng sinh học và môi trường sinh thái.[6] Bên cạnh đó,hành ngàn tác phẩm,những công trình khoa học khác nhau ra đời và hàng trăm cuộc hội thảo được tổ chức được tổ chức nhằm thảo luận về quan điểm, phương pháp luận và thông báo các kết quả đạt được ở khắp mọi nơi trên toàn thế giới. Có rất nhiều tổ chức quốc tế đã được thành lập với mục tiêu hướng dẫn, giúp đỡ và tổ chức việc đánh giá bảo tồn và phát triển đa dạng sinh vật trên phạm vi toàn cầu như: Hiệp hội Quốc tế Bảo vệ thiên nhiên (IUCN), Chương trình môi trường Liên hợp Quốc (UNEP), Quỹ Quốc tế bảo vệ thiên nhiên (WWF), tổ chức quốc tế bảo tồn các loài và hệ sinh thái có nguy cơ tuyệt chủng trên phạm vi toàn cầu (FFI), Công ước buôn bán quốc tế các loài động, thực vật nguy cấp (CITES),…Nhiều tổ chức đã tạo được thành mạng lưới phục vụ cho công tác đánh giá nghiên cứu bảo tồn và phát triển. Điển hình như công trình của FAO/UNEP (1975), nguồn gen và bảo tồn gen ở rừng nhiệt đới.

FAO (1993) về bảo tồn nguồn gen trong quản lý rừng nhiệt đới; Báo cáo nghiên cứu thí điểm phương pháp bảo tồn nguồn gen cây rừng. Hattermer, (1993); tuyển chọn đa dạng gen thực vật… Công ước về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã, nguy cấp (Convention on International Trade in Endangered Species of Wild Fauna and Flora – CITES) là một hiệp ước đa phương. Công ước được đưa ra kí kết năm 1973 và có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 1975. Công ước CITES được thiết lập nhằm mục tiêu kiểm soát hoạt động buôn bán quốc tế mẫu vật của các loài động, thực vật hoang dã một cách bền vững, đảm bảo rằng hoạt động này không làm ảnh hưởng đến sự tồn vong của loài trong tự nhiên.

Bên cạnh đó hoạt động buôn bán động, thực vật hoang dã diễn ra liên quốc gia, chính vì vậy để kiểm soát hoạt động buôn bán đòi hỏi có sự tham gia của cả cộng đồng quốc tế. Ngày nay, công ước CITES quy định việc bảo vệ trên 30.000 loài, gồm khoảng 5.000 loài động vật và 25.000 4 loài thực vật ở các mức độ khác dựa trên việc kiểm soát hoạt động buôn bán quốc tế các mẫu vật của chúng.[30] Vấn đề bảo tồn đa dạng sinh học và bảo tồn nguồn gen quý hiếm đã trở thành chiến lược trên thế giới. Liên hợp quốc đã lựa chọn năm 2010 là năm Quốc tế đa dạng sinh học. Lần đầu tiên trong lịch sử, Đại hội đồng Liên hợp quốc trong phiên bản họp lần thứ 65 tổ chức một cuộc họp cao cấp về đa dạng sinh học với sự tham gia của nguyên thủ quốc gia và Chính phủ.

Ngoài ra trong cuộc họp tại hội nghị các bên lần thứ 10 vào năm 2010 tại Nagoya, Nhật Bản, các nghị định thư đã dược thông qua. Nghị định thư Nagoya đưa ra hai thỏa thuận mang tính ràng buộc quốc tế nhằm thực hiện mục tiêu Công ước. Trong khi nghị định thư Cartagena quy định về việc di chuyển các sinh vật biến đổi gen qua biên giới các nước, thì nghị định thư như Nagoya thiết lập một khuôn khổ ràng buộc về mặt pháp lý cho việc tiếp cận các nguồn gen và chia sẻ lợi ích,đồng thời lên kế hoạch bảo vệ các loài trên thế giới.[13] Ngày 22 tháng 12 năm 2010,Liên Hiệp Quốc tuyên bố thập kỷ từ 2011 đến 2020 là thập kỷ Liên Hiệp Quốc về Đa dạng sinh học. Ở Việt Nam Việt Nam là nước có đa dạng sinh học cao, nằm trong vành đai nhiệt đới gió mùa, là một trong 10 trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của thế giới và được thể hiện qua sự phong phú của nguồn gen, số lượng loài, các kiểu cảnh quan, các hệ sinh thái và vùng địa lý sinh học.

Nghiên cứu về thực vật Việt Nam trước hết phải kể đến bộ “ Thực vật chí Nam Bộ” của Leureiro (1790). Một công trình lớn nhất về quy mô cũng như giá trị là công trình nghiên cứu hệ thực vật Đông Dương của các tác giả Pháp Lecomete et al (1905-1952) kết quả của nghiên cứu này là bộ “ Thực vật chí đại cương Đông Dương”, trong kết quả nghiên cứu này thì theo Lecomte vùng Đông Dương có hơn 7. Đây là bộ sách có ý nghĩa rất lớn đối với các nhà thực vật học, đến nay bộ sách vẫn còn có giá trị với những người nghiên cứu hệ thực vật Đông Dương nói chung và Việt Nam nói riêng. (1965), dựa trên bộ “Thực vật chí Đông Dương” đã thống kê được 5.190 loài, đồng thời tác giả còn phân tích cấu trúc hệ thống cũng như dạng sống và các yếu tố địa lý của hệ thực vật này.

Như vậy cho đến khoảng giữa thế kỷ XX, các công trình nghiên cứu thực vật có giá trị ở Việt Nam đều do các tác giả ngước ngoài nghiên cứu. Các công trình nghiên cứu cũng mới chỉ dừng lại ở mức thống kê số lượng loài. Sau này, bộ “Thực vật chí Đông Dương” của Thái Văn Trừng (1978, tái bản năm 2000) dựa trên bộ “ Thực vật chí đại cương Đông Dương” của Lecomte (1905- 1952) đã thống kế thực vật Việt Nam có khoảng 7.004 loài, thuộc 1850 chi, 289 họ. Những năm gần đây, nhiều nhà thực vật dự đoán con số đó có thể lên tới 10.

Gần đây, đáng chú ý là bộ “ Cây cỏ Việt Nam” của Phạm Hoàng Hộ (1991 – 1993) xuất bản tại Canada và đã được tái bản có bổ sung tại Việt Nam (1999 – 2000), đã thống kê được 10.500 loài thực vật gần trùng với số lượng 12.000 loài theo dự đoán của nhiều nhà thực vật học. [19] [20] Phan Kế Lộc ở miền Bắc đã cung cấp số loài cây của ngành thực vật bậc cao có mạch trong công trình “ Bước đầu thống kê số loài cây đã biết ở miền Bắc Việt Nam”. Trong tác phẩm này, Phan kế Lộc đã thống kê 5.609 loài, còn các ngành khác chi có 540 loài. Cẩm nang “Cây thuốc cần bảo vệ ở Việt Nam” của Nguyễn Tập xuất bản tháng 6 năm 2007.

Bộ sách “ Danh lục các loài thực vật Việt Nam”, do Nguyễn Tiến Bân (chủ biên) và Nguyễn Nghĩa Thìn (đồng tác giả) (2003), cho đến nay đã thống kê được 13.000 loài thực vật hạt kín, 69 loài hạt trần.766 loài thực vật trong đó có 2.393 loài thực vật bậc thấp và 11.373 loài thực vật bậc cao. Trong đó có 10% số loài quý hiếm và 3% loài đặc hữu. Qua những tác phẩm kể trên chúng ta thấy rằng trong khoảng nửa sau của thế kỷ XX và những năm đầu của thế kỷ XXI, các tác giả Việt Nam đã có nhiều công 6 trình nghiên cứu có giá trị cao về thực vật Việt Nam. Tuy nhiên nhìn chung đa phần các tác giả mới chỉ dừng lại ở việc thống kê số lượng các Taxon trong các hệ thực vật mà ít chú ý đến so sánh chúng với nhau hay các khía cạnh khác như tài nguyên, dạng sống… Bên cạnh những công trình nghiên cứu về thực vật có quy mô trên toàn quốc,thì cũng có nhiều những nghiên cứu khu hệ thực vật từng vùng dưới dạng danh lục được công bố chính thức như: “Hệ thực vật Tây Nguyên” đã công bố 3.754 loài thực vật có mạch do Nguyễn Tiến Bân và cộng sự (1984), “Danh lục thực vật Phú Quốc” của Phạm Hoàng Hộ (1985) đã công bố 793 loài thực vật có mạch trong diện tích 592 km².

Hòa Bình, Nguyễn Nghĩa Thìn và Nguyễn Thị Thời (1998) đã giới thiệu 2.024 loài thực vật bậc cao, 771 chi, 200 họ thuộc 6 ngành của vùng núi cao Sa Pa – Phanxipang [23], hay một loạt các báo công bố về đa dạng thành phần loài ở các vườn quốc gia, các khu bảo tồn thiên nhiên như vùng núi đá vôi Sơn La, ven biển Nam Trung Bộ, VQG Ba Bể, Cát Bà, Bến En, Phong Nha – Kẻ Bàng,…do nhiều tác giả công bố trong những năm gần đây. Đề tài nghiên cứu “Bảo tồn và phát triển 10 loài thực vật quý hiếm ở Vườn quốc gia Cúc Phương” gồm các loài ; Vù hương (Cinnamomum balansae), Mun (Diospyros mun), Kim Giao (Podocarpus fleuryi), Trai Lý (Garcinia fagraeoides), Trương Vân (Toona surenel)…đề tài đang nghiên cứu và đưu ra quy trình tạo giống kỹ thuật trồng rừng cho 10 loài. Năm 1991 – 2002, VQG Ba Vì đã nghiên cứu bảo tồn các loài thực vật quý hiếm: Bách xanh (Calocedus Macrolepis), Thông tre (Podocarpus meriifolius) và Vàng tâm (Manglietia fordiana). Đề tài đã được nghiên cứu điều tra khảo sát, đánh giá mức độ đe dọa.

Trên cơ sở đã được hỗ trợ cho việc bảo vệ hoặc lên phương án đưa ra giải pháp bảo tồn cho các loài nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ