Nghiên Cứu Sử Dụng Hợp Chất Thân Thiện Trong Bảo Quản Quả Vải Thiều

Chuyên khảo môi trường phân tích Luận văn nghiên cứu sử dụng một số hợp chất thân thiện với môi trường trong bảo quản quả vải thiều, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

72
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: Mục đích nghiên cứu

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Ý nghĩa của đề tài

1.2.1. Ý nghĩa khoa học

1.2.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

2.1. Giới thiệu chung về cây vải

2.1.1. Nguồn gốc, đặc điểm, diện tích trồng vải

2.2. Tình hình nghiên cứu về bảo quản vải trên thế giới và Việt Nam

2.2.1. Tình hình nghiên cứu về bảo quản vải trên thế giới và Việt Nam hiện nay

2.3. Những biến đổi sinh lý sinh hóa trong quá trình chín của vải

2.3.1. Biến đổi màu sắc

2.3.2. Biến đổi trạng thái vật lý

2.3.3. Biến đổi mùi,vị

2.4. Giới thiệu một số hợp chất thiên nhiên sử dụng trong nghiên cứu đề tài

2.4.1. Giới thiệu về axit sorbic

3. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.2. Nguyên liệu chính

3.3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.4.1. Nghiên cứu xác định được độ chín thu hái thích hợp của quả vải thiều

3.4.2. Nghiên cứu xác định chế độ xử lý chất kháng nấm, kháng khuẩn thích hợp cho quá trình bảo quản (loại hợp chất, nồng độ, thời gian xử lý)

3.4.3. Thiết lập quy trình bảo quản quả vải thiều

3.5. Phương pháp nghiên cứu

3.5.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.5.2. Phương pháp phân tích

3.5.3. Phương pháp đánh giá cảm quan (theo thang điểm Hedonic)

3.5.4. Phương pháp xử lý số liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả nghiên cứu xác định thời điểm thu hái thích hợp cho quả vải thiều

4.2. Sự biến đổi một số chỉ tiêu cơ lý trong quá trình chín của quả vải thiều

4.3. Sự biến đổi màu sắc và cảm quan trong quá trình chín của quả vải thiều

4.4. Sự biến đổi thành phần dinh dưỡng trong quá trình chín của quả vải thiều

4.5. Kết quả nghiên cứu bảo quản quả vải thiều bằng một số hợp chất thiên nhiên

4.6. Sự biến đổi một số chỉ tiêu vật lý của quả vải trong quá trình bảo quản

4.7. Sự biến đổi một số thành phần hóa học của quả vải trong quá trình bảo quả

4.8. Sự biến đổi một số chỉ tiêu vi sinh của quả vải trong quá trình bảo quản

4.9. Đánh giá chất lượng cảm quan của quả vải theo thời gian bảo quản

4.10. Sơ đồ quy trình bảo quản vải

4.11. Quy trình bảo quản vải

4.12. Thuyết minh quy trình

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Bảo Quản Vải Thiều Thân Thiện Môi Trường

Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới gió mùa, sở hữu nguồn rau quả phong phú. Tuy nhiên, tổn thất sau thu hoạch còn cao, ảnh hưởng đến xuất khẩu. Vải thiều, đặc sản được ưa chuộng, lại khó bảo quản, dễ hư hỏng do nâu hóa và nấm mốc. Cần giải pháp bảo quản hiệu quả, an toàn. Nghiên cứu này tập trung vào sử dụng hợp chất thân thiện với môi trường để bảo quản vải thiều. Mục tiêu là ổn định chất lượng, kéo dài thời gian bảo quản, giảm tổn thất sau thu hoạch. Điều này góp phần tăng lợi nhuận kinh tế và đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng. Theo [17], việc xử lý sau thu hoạch là yếu tố then chốt để duy trì chất lượng vải thiều đến tay người tiêu dùng.

1.1. Giới thiệu chung về cây vải thiều và đặc tính

Cây vải thiều (Litchi chinensis Sonn) thuộc họ Bồ hòn, có nguồn gốc từ miền Nam Trung Quốc và Bắc Việt Nam. Đây là cây thân gỗ, ưa khí hậu nóng, có tuổi thọ cao. Quả vải thiều được đánh giá cao nhờ hương thơm, vị ngọt và giá trị dinh dưỡng. Theo [12], quả vải thiều chứa nhiều chất khô hòa tan, đường, vitamin C và khoáng chất. Vải thiều là một trong những loại trái cây khó bảo quản nhất, đòi hỏi các biện pháp xử lý đặc biệt để duy trì chất lượng và kéo dài thời gian sử dụng.

1.2. Tầm quan trọng của bảo quản vải thiều sau thu hoạch

Bảo quản vải thiều sau thu hoạch đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu tổn thất và duy trì chất lượng sản phẩm. Vải thiều có tính chất mùa vụ, thời gian thu hoạch ngắn, dễ bị hư hỏng do các tác động sinh lý, hóa học và vi sinh vật. Việc áp dụng các phương pháp bảo quản hiệu quả giúp kéo dài thời gian bảo quản, ổn định chất lượng, giảm áp lực mùa vụ và nâng cao giá trị thương phẩm của vải thiều. Điều này đặc biệt quan trọng đối với vải thiều xuất khẩu, giúp mở rộng thị trường tiêu thụ và tăng cường khả năng cạnh tranh.

II. Thách Thức Trong Bảo Quản Vải Thiều Tươi Xuất Khẩu

Bảo quản vải thiều tươi gặp nhiều thách thức. Vỏ quả dễ mất nước, bị nâu hóa do enzym Polyphenol oxydaza. Vi sinh vật phát triển gây thối hỏng. Các phương pháp bảo quản truyền thống như dùng hóa chất có thể gây hại cho sức khỏe và môi trường. Cần tìm kiếm giải pháp bảo quản vải thiều an toàn, hiệu quả, thân thiện với môi trường. Theo [21], vỏ vải mất nước nhanh chóng, ảnh hưởng đến giá trị thương phẩm. Do đó, việc kiểm soát độ ẩm và ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật là yếu tố then chốt trong bảo quản vải thiều.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng vải thiều sau thu hoạch

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng vải thiều sau thu hoạch, bao gồm: độ chín khi thu hoạch, điều kiện bảo quản (nhiệt độ, độ ẩm, thành phần khí quyển), sự phát triển của vi sinh vật, hoạt động của enzyme và các phản ứng hóa học. Độ chín khi thu hoạch quyết định thời gian bảo quản và chất lượng cảm quan của quả. Điều kiện bảo quản không phù hợp có thể làm tăng tốc độ hư hỏng. Vi sinh vật và enzyme gây ra các biến đổi không mong muốn về màu sắc, mùi vị và cấu trúc của quả.

2.2. Tác động của hóa chất bảo quản truyền thống đến môi trường

Việc sử dụng hóa chất bảo quản truyền thống có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường. Một số hóa chất có thể gây ô nhiễm nguồn nước, đất và không khí. Ngoài ra, dư lượng hóa chất trên quả vải có thể gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp bảo quản vải thiều thân thiện với môi trường là một yêu cầu cấp thiết. Các hợp chất bảo quản tự nhiên đang ngày càng được quan tâm và nghiên cứu.

2.3. Sự cần thiết của giải pháp bảo quản vải thiều bền vững

Giải pháp bảo quản vải thiều bền vững là cần thiết để đảm bảo an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng, bảo vệ môi trường và nâng cao giá trị kinh tế của sản phẩm. Các giải pháp này cần tập trung vào việc sử dụng các hợp chất tự nhiên, giảm thiểu sử dụng hóa chất, áp dụng các công nghệ tiên tiến và tối ưu hóa quy trình bảo quản. Mục tiêu là kéo dài thời gian bảo quản, duy trì chất lượng và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

III. Phương Pháp Bảo Quản Vải Thiều Bằng Hợp Chất Tự Nhiên

Nghiên cứu tập trung vào sử dụng hợp chất bảo quản tự nhiên như axit sorbic và tinh dầu sả. Các chất này có khả năng kháng nấm, kháng khuẩn, giúp ổn định chất lượng vải thiều tươi. Thí nghiệm xác định độ chín thu hái thích hợp, chế độ xử lý chất kháng nấm, kháng khuẩn tối ưu. Mục tiêu là xây dựng quy trình bảo quản vải thiều hiệu quả, an toàn. Theo kết quả nghiên cứu, các chất chống oxy hóa tự nhiên có thể làm chậm quá trình nâu hóa và kéo dài thời gian bảo quản.

3.1. Nghiên cứu sử dụng axit sorbic trong bảo quản vải thiều

Axit sorbic là một chất bảo quản an toàn thực phẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm. Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của axit sorbic trong việc ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây hư hỏng vải thiều. Các thí nghiệm được thực hiện để xác định nồng độ axit sorbic tối ưu và thời gian xử lý phù hợp để kéo dài thời gian bảo quản và duy trì chất lượng của quả vải.

3.2. Ứng dụng tinh dầu sả như chất kháng khuẩn tự nhiên

Tinh dầu sả chứa các hợp chất có khả năng kháng khuẩn và kháng nấm tự nhiên. Nghiên cứu này khám phá tiềm năng của tinh dầu sả trong việc bảo quản vải thiều. Các thí nghiệm được tiến hành để đánh giá hiệu quả của tinh dầu sả trong việc ức chế sự phát triển của vi sinh vật và ngăn ngừa sự hư hỏng của quả vải. Kết quả cho thấy tinh dầu sả có thể là một giải pháp bảo quản vải thiều an toàn và hiệu quả.

3.3. So sánh hiệu quả của các hợp chất tự nhiên trong bảo quản

Nghiên cứu so sánh hiệu quả của axit sorbic và tinh dầu sả trong việc bảo quản vải thiều. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm: thời gian bảo quản, chất lượng cảm quan (màu sắc, mùi vị, cấu trúc), sự phát triển của vi sinh vật và các chỉ số hóa học (độ pH, hàm lượng đường, vitamin C). Kết quả so sánh giúp xác định hợp chất bảo quản tự nhiên nào mang lại hiệu quả tốt nhất và phù hợp với điều kiện bảo quản cụ thể.

IV. Quy Trình Bảo Quản Vải Thiều Thân Thiện Với Môi Trường

Quy trình bảo quản vải thiều bao gồm các bước: chọn vải, xử lý bằng hợp chất thân thiện môi trường, bảo quản lạnh. Vải được chọn phải đạt độ chín thích hợp, không bị dập nát. Xử lý bằng axit sorbic hoặc tinh dầu sả giúp ngăn ngừa vi sinh vật. Bảo quản lạnh ở nhiệt độ 1-5°C giúp kéo dài thời gian bảo quản. Quy trình này đảm bảo chất lượng vải thiều xuất khẩu, an toàn cho người tiêu dùng. Theo [30], công nghệ CAS cũng là một lựa chọn tiềm năng để bảo quản vải thiều.

4.1. Xác định độ chín thu hái thích hợp cho bảo quản

Độ chín thu hái có ảnh hưởng lớn đến khả năng bảo quản và chất lượng của vải thiều. Nghiên cứu xác định độ chín thu hái thích hợp dựa trên các chỉ tiêu: màu sắc vỏ quả, độ cứng, hàm lượng đường và axit. Vải thiều được thu hái ở độ chín tối ưu sẽ có thời gian bảo quản dài hơn và chất lượng cảm quan tốt hơn.

4.2. Các bước xử lý vải thiều trước khi bảo quản lạnh

Trước khi bảo quản lạnh, vải thiều cần được xử lý để loại bỏ vi sinh vật và ngăn ngừa sự hư hỏng. Các bước xử lý bao gồm: rửa sạch, khử trùng bằng hợp chất tự nhiên (axit sorbic hoặc tinh dầu sả), làm khô và phân loại. Quá trình xử lý này giúp giảm thiểu sự phát triển của vi sinh vật và kéo dài thời gian bảo quản.

4.3. Điều kiện bảo quản lạnh tối ưu cho vải thiều

Điều kiện bảo quản lạnh đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng và kéo dài thời gian bảo quản của vải thiều. Nhiệt độ bảo quản tối ưu là 1-5°C, độ ẩm 85-90%. Cần đảm bảo thông gió tốt để ngăn ngừa sự tích tụ của ethylene và các khí gây hư hỏng. Kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ và độ ẩm giúp giảm thiểu sự phát triển của vi sinh vật và duy trì chất lượng cảm quan của quả vải.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Ứng Dụng Thực Tiễn Bảo Quản Vải

Nghiên cứu cho thấy hợp chất thân thiện môi trường có hiệu quả trong bảo quản vải thiều. Vải được xử lý có thời gian bảo quản dài hơn, chất lượng tốt hơn so với vải không xử lý. Quy trình bảo quản được xây dựng có thể ứng dụng trong thực tế, giúp giảm tổn thất sau thu hoạch, tăng giá trị vải thiều xuất khẩu. Theo [29], công nghệ CAS có thể bảo quản vải thiều hơn 1 năm với chất lượng tốt.

5.1. Đánh giá chất lượng vải thiều sau thời gian bảo quản

Chất lượng vải thiều sau thời gian bảo quản được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu: màu sắc vỏ quả, độ cứng, hàm lượng đường, axit, vitamin C, sự phát triển của vi sinh vật và chất lượng cảm quan. Kết quả đánh giá cho thấy vải thiều được xử lý bằng hợp chất tự nhiên có chất lượng tốt hơn so với vải không xử lý.

5.2. So sánh chi phí và hiệu quả của quy trình bảo quản

Nghiên cứu so sánh chi phí và hiệu quả của quy trình bảo quản vải thiều bằng hợp chất tự nhiên so với các phương pháp bảo quản truyền thống. Chi phí bao gồm: chi phí hợp chất bảo quản, chi phí xử lý, chi phí bảo quản lạnh. Hiệu quả được đánh giá dựa trên thời gian bảo quản, chất lượng sản phẩm và giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch. Kết quả so sánh giúp xác định quy trình bảo quản nào mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất.

5.3. Tiềm năng ứng dụng quy trình bảo quản trong thực tế

Quy trình bảo quản vải thiều bằng hợp chất tự nhiên có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong thực tế. Quy trình này có thể được áp dụng cho các hộ nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh vải thiều. Việc áp dụng quy trình này giúp giảm tổn thất sau thu hoạch, nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Vải Thiều

Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng quy trình bảo quản vải thiều bằng hợp chất thân thiện môi trường. Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình, tìm kiếm hợp chất bảo quản mới, đánh giá tác động đến môi trường. Hướng nghiên cứu tiếp theo tập trung vào công nghệ bảo quản tiên tiến như CAS, màng phủ sinh học. Theo [31], công nghệ chiếu xạ cũng là một hướng đi tiềm năng.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính về bảo quản vải

Nghiên cứu đã xác định được độ chín thu hái thích hợp, chế độ xử lý hợp chất tự nhiên tối ưu và quy trình bảo quản vải thiều hiệu quả. Kết quả cho thấy hợp chất tự nhiên có khả năng ức chế sự phát triển của vi sinh vật, làm chậm quá trình nâu hóa và kéo dài thời gian bảo quản. Quy trình bảo quản được xây dựng có thể ứng dụng trong thực tế để giảm tổn thất sau thu hoạch.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về bảo quản vải thiều

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về bảo quản vải thiều bao gồm: tối ưu hóa quy trình bảo quản hiện tại, tìm kiếm hợp chất bảo quản tự nhiên mới, đánh giá tác động của quy trình bảo quản đến môi trường, nghiên cứu ứng dụng công nghệ bảo quản tiên tiến (CAS, màng phủ sinh học, chiếu xạ) và phát triển các sản phẩm chế biến từ vải thiều để kéo dài thời gian sử dụng.

6.3. Tầm quan trọng của việc phát triển công nghệ bảo quản vải thiều

Việc phát triển công nghệ bảo quản vải thiều có tầm quan trọng lớn đối với ngành nông nghiệp Việt Nam. Công nghệ bảo quản hiệu quả giúp giảm tổn thất sau thu hoạch, nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng cường khả năng cạnh tranh trên thị trường và mở rộng thị trường tiêu thụ. Điều này góp phần nâng cao thu nhập cho người nông dân và thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu sử dụng một số hợp chất thân thiện với môi trường trong bảo quản quả vải thiều

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa, Việt Nam là một trong những nước có nguồn rau quả phong phú và đa dạng nhất trên thế giới. Các sản phẩm rau quả của nước ta không chỉ phục vụ nhu cầu tiêu dùng trong nước mà còn trở thành mặt hàng xuất khẩu được nhiều nước ưa chuộng. Hàng năm nước ta thu về hàng trăm triệu USD từ việc xuất khẩu rau quả. Tuy nhiên, việc xuất khẩu vẫn có nhiều hạn chế, mà nguyên nhân chủ yếu là do tổn thất của rau quả sau khi thu hoạch còn rất cao, chiếm tới hơn 20% tổng sản lượng.

Cây vải có tên khoa học là Litchi chinensis Sonn, thuộc họ bồ hòn Sapindaceae. Quả vải được coi là một loại đặc sản, được người tiêu dùng rất ưa chuộng bởi hương thơm, vị ngọt đậm, ngon, rất bổ dưỡng cho cơ thể (quả vải có tác dụng bổ não, khỏe người, khai vị, có thể chữa bệnh đường ruột, là một thực phẩm quý đối với phụ nữ và người già). Hàm lượng chất khô hòa tan đạt 18  200Bx, hàm lượng nước 82%, chất xơ 1,5%, đường 17 - 18%, vitamin C 39mg%, ngoài ra còn chứa một số loại vitanin nhóm B và các chất khoáng vi lượng rất cần thiết cho sức khỏe con người [6]. Quả vải là một trong các loại quả khó bảo quản, lại mang tính chất mùa vụ ( thu hoạch trong vòng 10 -15 ngày) nên rất dễ bị hư hỏng do sự nâu hóa , do nấm men, nấm mốc trong quá trình vận chuyển, tồn trữ và tiêu thụ vì vậy cần phải xử lý sau thu hoạch cho quả vải để khi đến tay người tiêu dùng chất lượng quả không bị biến đổi góp phần giảm tổn thất sau thu hoạch, tăng lợi nhuận kinh tế và đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng [17].

Hiện nay, có rất nhiều phương pháp bảo quản vải khác nhau. Trong đó, bảo quản bằng hóa chất là phương pháp được sử dụng rộng dãi và đem lại hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, phạm vi sử dụng các loại hóa chất trong bảo quản đang bị thu hẹp do những tác động tiêu cực đến sức khoẻ con người và những ảnh hưởng xấu đến môi trường do đó nhất thiết phải tìm ra phương pháp bảo quản vừa ổn định được chất 2 lượng sản phẩm, đem lại hiệu quả kinh tế vừa thân thiện với môi trường và an toàn cho người sử dụng Xuất phát từ thực tế trên chúng tôi tiến hành khóa luận: “Nghiên cứu sử dụng một số hợp chất thân thiện với môi trường trong bảo quản quả vải thiều ”. Mục đích nghiên cứu Sử dụng một số hợp chất thân thiện với môi trường có tác dụng kháng nấm, kháng khuẩn nhằm ổn định chất lượng cho quả vải thiều trong quá trình bảo quản.

Mục tiêu nghiên cứu - Xác định được độ chín thu hái thích hợp của quả vải thiều - Xác định được chế độ xử lý chất kháng nấm, kháng khuẩn thích hợp cho quá trình bảo quản( loại hợp chất, nồng độ, thời gian xử lý) - Đưa ra quy trình bảo quản quả vải thiều. Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa khoa học - Kết quả nghiên cứu của đề tài đã đưa ra được quy trình bảo quản vải sử dụng một số hợp chất tự nhiên thân thiện với môi trường, an toàn cho người sử dụng. Ý nghĩa thực tiễn - Tăng hiệu quả kinh tế, thúc đẩy nghành nông nghiệp và công nghệ sau thu hoạch phát triển - Kéo dài thời gian bảo quản, ổn định chất lượng, hạn chế áp lực của yếu tố mùa vụ từ đó nâng cao giá trị thương phẩm , mở rộng thị trường tiêu thụ cho quả vải thiều.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. Giới thiệu chung về cây vải. Nguồn gốc, đặc điểm, diện tích trồng vải Cây vải có tên khoa học là Litchi chinensis Sonn, thuộc họ bồ hòn Sapindaceae có nguồn gốc ở giữa miền Nam Trung Quốc, bắc Việt Nam và bán đảo Malay và được trồng cách đây trên 3. Cây vải là cây thân gỗ, ưa khí hậu nóng, có chu kỳ sống lâu năm (50  70 năm), lá xanh quanh năm có tác dụng rất tốt đến môi trường sống của con người, che phủ đất, hạn chế sói mòn cho đất (vì cây vải có tính chịu hạn, chịu úng cao, phát triển tốt trên đất đồi, núi trọc).

Hoa vải là nguồn mật và phấn rất quí để phát triển nghề nuôi ong lấy mật. Quả thường chín vào cuối tháng 6 đầu tháng 7, khi chín vỏ quả có màu đỏ thẫm, trọng lượng trung bình của quả 15  20g (đối với vải thiều có trọng lượng quả thường cao hơn và đạt 20  25 g/quả) [12]. Quả vải được coi là một loại đặc sản, được người tiêu dùng rất ưa chuộng bởi hương thơm, vị ngọt đậm, ngon, rất bổ dưỡng cho cơ thể (quả vải có tác dụng bổ não, khỏe người, khai vị, có thể chữa bệnh đường ruột, là một thực phẩm quý đối với phụ nữ và người già). Quả có vỏ mỏng, hạt dài, nhỏ, cùi dày chiếm tỉ lệ 70  80% so với trọng lượng quả.

Hàm lượng chất khô hòa tan đạt 18 200Bx; hàm lượng nước 82%; chất xơ 1,5%; đường 17 - 18%; vitamin C 39mg%; ngoài ra còn chứa một số loại vitanin nhóm B và các chất khoáng vi lượng rất cần thiết cho sức khỏe con người ) [12]. Hiện nay trên thế giới có hơn 20 quốc gia trồng vải trong đó Trung Quốc là nước có sản lượng vải lớn nhất chiếm khoảng 65% sản lượng vải của toàn thế giới (1,3 triệu tấn). Ấn Độ là nước đứng thứ hai về sản lượng vải, chiếm khoảng 21,5 % sản lượng vải thế giới (430.Thái Lan trồng vải cách đây 200 năm, sản lượng vải của Thái Lan hiện nay khoảng 80. Vải được trồng chủ yếu ở chín tỉnh phía bắc, tập trung ở Chiềng Mai và Chiềng Rai.000 tấn), ngoài ra vải cũng được trồng ở Australia, và một số 4 nước Châu Phi như: Nam Phi, Madagatxca (35.000 tấn/năm là nước có sản lượng vải cao nhất Châu Phi), Reuyniong và Moritiuyt [21].

Ở Việt Nam, vải là một trong những loại cây trồng đặc sản, được trồng ở hầu khắp các tỉnh thành phía bắc nước ta và đã trở thành cây ăn quả chủ lực. Theo Cục trồng trọt, Bộ NN&PTNT, năm 2008, diện tích trồng vải là 86,9 ngàn ha, chiếm 26% tổng diện tích cây ăn quả toàn vùng. Các tỉnh có diện tích trồng và thu hoạch quả với sản lượng lớn là: Bắc Giang (Lục Ngạn), Hải Dương (Thanh Hà), Vĩnh Phú (Thanh Hoà), Quảng Ninh (Đông Triều), Hà Tây (Quốc Oai, Chương Mỹ), Bắc Thái (Đồng Hỷ, Phú Lương), Lạng Sơn (Đình Lập, Hữu Lũng), Ban Mê Thuột, Huế. Trong đó Lục Ngạn (Bắc Giang) và Thanh Hà (Hải Dương) là hai vùng trồng vải thiều nổi tiếng có diện tích và sản lượng hàng năm lớn nhất cả nước (diện tích trồng vải của hai tỉnh chiếm trên 70% diện tích trồng vải cả nước).

Quả vải thiều ở đây có chất lượng rất thơm ngon, tạo được thương hiệu nổi tiếng khắp trong và ngoài nước. Theo số liệu của Tổng cục thống kê, năm 2011(cập nhật số liệu mới), diện tích trồng vải tại Bắc Giang đạt hơn 35 nghìn ha, sản lượng toàn tỉnh đạt hơn 218 nghìn tấn, cao gần gấp đôi so với năm 2010 tập trung tại các huyện Tân Yên, Lục Ngạn, Lục Nam. Riêng huyện Lục Ngạn sản lượng đạt khoảng 90 nghìn tấn. Tại huyện Thanh Hà (Hải Dương), năm 2011, diện tích trồng vải vảo khoảng 4.950ha với sản lượng đạt khoảng 30 nghìn tấn tập trung tại ba xã Thanh Sơn, Thanh Khê và Thanh Thủy [1].

Tình hình nghiên cứu về bảo quản vải trên thế giới và Việt Nam Vấn đề khó khăn lớn nhất trong bảo quản vải đó là ở điều kiện thường vỏ quả mất nước rất nhanh và bị nâu hoá do hoạt động của enzym Polyphenol oxydaza,.làm giảm giá trị thương phẩm của vải. Vỏ vải trong quá trình bảo quản ở 24oC sẽ mất 7% nước sau 6 giờ và sau 60 giờ sẽ mất 60% nước, lúc này vỏ quả sẽ bị biến màu [21]. Sau khi thu hoạch và trong quá trình bảo quản, ngoài các biến đổi sinh lý và hóa học, quả vải còn bị biến đổi do vi sinh vật đây là một trong những nguyên nhân chính gây thối hỏng cho quả. Sự phát triển của vi sinh vật làm cường độ hô hấp và 5 tỷ lệ hao hụt tự nhiên tăng cao, sự biến đổi các thành phần hóa học diễn ra mạnh mẽ theo chiều hướng làm giảm chất lượng và tuổi thọ của quả.

Vì vậy, để kéo dài thời gian bảo quản vải cần có biện pháp xử lý thích hợp. Phương pháp bảo quản vải được dùng phổ biến hiện nay đó là xử lý hoá chất kết hợp với bảo quản ở nhiệt độ thấp. Ở nhiệt độ 1-2oC, độ ẩm 85-90% vải có thể bảo quản được 3-4 tuần, còn ở 5oC được 2-3 tuần [21]. Hiện nay ở nước ta, có nhiều cơ quan nghiên cứu khoa học đã và đang tham gia nghiên cứu, thử nghiệm các phương pháp bảo quản vải như Viện Nghiên cứu Rau quả, Viện cơ điện và công nghệ sau thu hoạch, trường Đại học nông nghiệp I ., nhưng đều ở giai đoạn nghiên cứu thử nghiệm qui mô nhỏ, chưa có ứng dụng lớn [2].

Các phương pháp bảo quản chính được dùng hiện nay trong bảo quản vải là:  Bảo quản bằng hoá chất Có tác dụng ức chế và diệt vi khuẩn, nấm gây bệnh. Các hoá chất phổ biến là Topsin-M, Benlate, Carbendazim và lưu huỳnh [3]  Bảo quản trong môi trường khí quyển cải biến (modified atmosphere - MA) Bằng cách bảo quản trong túi PE kín hoặc đục lỗ, bao bọc trong màng sáp, trong giấy. Phương pháp bảo quản này có tác dụng tạo ra bầu khí quyển có thành phần O2, CO2 khác với thành phần của khí quyển bình thường nên có tác dụng ức chế hoạt động của vi sinh vật gây bệnh đồng thời làm giảm hoạt động trao đổi chất của quả, kéo dài thời hạn tồn trữ của vải [23].  Bảo quản ở nhiệt độ thấp Đây là phương pháp được dùng phổ biến nhất hiện nay không những cho bảo quản vải mà cho hầu hết các loại rau, quả và thực phẩm.

Nhiệt độ thấp có tác dụng ức chế hoạt động của vi sinh vật gây bệnh và làm giảm cường độ hô hấp của quả, chính vì thế mà kéo dài thời hạn bảo quản của vải. ở nước ta hiện nay phương pháp bảo quản lạnh chưa được ứng dụng rộng rãi trong bảo quản rau quả do các lý do kinh tế và kỹ thuật [23].  Các phương pháp bảo quản khác Bảo quản bằng phương pháp chiếu xạ, bảo quản bằng khí quyển điều chỉnh (controlled atmosphere), bảo quản bằng ô-zôn,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Bảo Quản Quả Vải Thiều Bằng Hợp Chất Thân Thiện Với Môi Trường" trình bày các phương pháp bảo quản quả vải thiều hiệu quả, sử dụng các hợp chất an toàn cho môi trường. Nghiên cứu này không chỉ giúp kéo dài thời gian bảo quản mà còn đảm bảo chất lượng và an toàn cho người tiêu dùng. Những lợi ích này rất quan trọng trong bối cảnh ngày càng tăng nhu cầu về thực phẩm sạch và an toàn.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp bảo quản thực phẩm và hóa chất bảo vệ thực vật, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu kéo dài thời gian bảo quản nguyên liệu thịt gà tươi bằng phương pháp khí quyển điều biến, nơi cung cấp thông tin về các kỹ thuật bảo quản thực phẩm khác. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu hiện trạng và đề xuất giải pháp quản lý chất thải hóa chất bảo vệ thực vật sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quản lý hóa chất trong nông nghiệp. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu thực trạng sử dụng hóa chất bảo vệ thực vật và nhận thức của người dân cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhận thức của cộng đồng về hóa chất bảo vệ thực vật. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực bảo quản thực phẩm và hóa chất nông nghiệp.