Tổng quan luận án

Công trình "Nghiên cứu bào chế viên hai lớp amoxicilin và acid clavulanic giải phóng kéo dài" do nghiên cứu sinh Lê Đình Quang thực hiện năm 2019 tại Trường Đại học Dược Hà Nội, thuộc chuyên ngành Công nghệ Dược phẩm và Bào chế thuốc (mã số 62720402), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Ngọc Chiến và PGS.TS. Nguyễn Văn Long.

Kháng sinh amoxicilin phối hợp với chất ức chế beta-lactamase acid clavulanic là phác đồ phổ biến trong điều trị các bệnh nhiễm khuẩn hô hấp, tiết niệu và mô mềm. Tuy nhiên, theo nguyên lý Dược động học/Dược lực học (PK/PD), amoxicilin là kháng sinh diệt khuẩn phụ thuộc thời gian, có thời gian bán thải ngắn (1–1,5 giờ) và cửa sổ hấp thu hẹp ở phần trên đường tiêu hóa. Để đạt hiệu quả điều trị tối ưu, thời gian duy trì nồng độ thuốc trên nồng độ ức chế tối thiểu ($T > \text{MIC}$) phải đạt trên 40% khoảng đưa liều. Với các dạng thuốc quy ước, bệnh nhân phải uống 3 lần/ngày, gây ra hiện tượng dao động nồng độ đỉnh – đáy và làm giảm mức độ tuân thủ điều trị.

Dạng thuốc viên hai lớp giải phóng kéo dài chứa 1000 mg amoxicilin và 62,5 mg acid clavulanic cho phép khắc phục hạn chế này bằng cách kết hợp liều giải phóng ngay và liều kéo dài. Tuy nhiên, cả hai hoạt chất amoxicilin và kali clavulanat đều rất nhạy cảm với nhiệt độ và độ ẩm, dễ bị thủy phân và tương tác lẫn nhau. Tại Việt Nam (thuộc vùng khí hậu IVB với nhiệt độ và độ ẩm cao), các doanh nghiệp dược trong nước chưa sản xuất được dạng thuốc giải phóng kéo dài này do các khó khăn về công nghệ kiểm soát giải phóng và bảo đảm độ ổn định.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm 2 nội dung:

  1. Bào chế được viên nén 2 lớp chứa 1000 mg amoxicilin và 62,5 mg acid clavulanic quy mô 10.000 viên/lô giải phóng kéo dài.
  2. Đề xuất được tiêu chuẩn chất lượng và đánh giá được độ ổn định của viên nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dược chất amoxicilin (dạng amoxicilin trihydrat hạt compact và muối natri amoxicilin dạng bột mịn), kali clavulanat (dạng hạt compact phối hợp với cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 1:1); các nhóm tá dược tạo cốt polymer, tá dược độn, tá dược rã, tá dược trơn, tá dược bao màng; viên nén hai lớp giải phóng kéo dài tự bào chế và chế phẩm đối chiếu Augmentin SR 1000/62,5 mg của hãng GlaxoSmithKline (GSK).
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được triển khai tại Trường Đại học Dược Hà Nội và Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 1 (Pharbaco), bảo vệ hoàn thành vào năm 2019.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước về đặc tính hóa lý, độ ổn định, dược động học và công nghệ bào chế các hệ phân phối thuốc chứa amoxicilin và kali clavulanat:

  • Về tối ưu hóa chế độ liều theo PK/PD: Nghiên cứu của White và cộng sự cùng các dữ liệu lâm sàng cho thấy chế độ liều phối hợp amoxicilin/acid clavulanic ở tỷ lệ 16:1 (2000/125 mg, dùng 2 lần/ngày dưới dạng 2 viên 1000/62,5 mg) giúp chỉ số $T > \text{MIC}$ đạt trên 49% tại mức MIC = 4 mg/L, vượt trội hơn so với các phác đồ quy ước tỷ lệ 4:1, 7:1 hay 8:1 (dùng 3 lần/ngày). Mức liều acid clavulanic 125 mg/ngày được chứng minh là đủ để ức chế toàn diện men beta-lactamase mà không làm gia tăng kích thước viên và tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa.
  • Về độ tan và độ ổn định của dược chất: Flix và cộng sự (2016) đã xác định độ tan của amoxicilin trihydrat phụ thuộc chặt chẽ vào pH, đạt giá trị thấp nhất tại pH 5,02 (2,44 mg/ml ở 25°C). Arshad và cộng sự (2013) khảo sát ảnh hưởng của bao bì đóng gói đến độ ổn định của amoxicilin trihydrat, chứng minh vai trò ngăn ẩm của màng nhôm dày và bao bì thứ cấp. Cielecka-Piontek và cộng sự (2015) nghiên cứu động học phân hủy bậc 1 của kali clavulanat ở trạng thái rắn dưới tác động của nhiệt độ và độ ẩm, đồng thời chỉ ra mức độ suy giảm hoạt chất khi tiếp xúc với các tá dược có ẩm như Avicel PH102, talc hay Opadry.
  • Về các hệ giải phóng kiểm soát chứa amoxicilin: Sahasathian và cộng sự (2007) khảo sát viên nén giải phóng kéo dài chứa 50 mg amoxicilin sử dụng tá dược chitosan và hydroxypropyl methylcellulose (HPMC). Songsurang và cộng sự (2011) ứng dụng ethyl cellulose (EC), chitosan và beta-cyclodextrin để kiểm soát giải phóng amoxicilin. Kerc và cộng sự (2007) thiết kế hệ viên nổi chứa 500 mg amoxicilin với màng bao Surelease phối hợp HPMC E6. Đối với viên nén hai lớp phối hợp, Storm và cộng sự (2004) đã công bố công thức viên chứa 1000 mg amoxicilin và 62,5 mg acid clavulanic dùng gôm xanthan và phương pháp tạo hạt khô.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết là: Thiết lập công thức và quy trình công nghệ ổn định ở quy mô pilot (10.000 viên/lô) để sản xuất viên nén hai lớp giải phóng kéo dài amoxicilin và acid clavulanic thích ứng với điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm (vùng IVB) tại Việt Nam, sử dụng phương pháp dập thẳng và nguyên liệu compact để hạn chế tối đa sự tác động của ẩm và nhiệt.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên các cơ sở lý thuyết dược học:

  • Lý thuyết giải phóng kéo dài dạng cốt thân nước (hydrophilic matrix): Cơ chế hydrat hóa tạo lớp gel polymer (HPMC) bao quanh viên; dược chất tan được giải phóng qua lớp gel bằng cơ chế khuếch tán, kết hợp với cơ chế xói mòn/hòa tan cốt đối với các phần tử khó tan.
  • Lý thuyết động học phân hủy thuốc: Sự thủy phân cấu trúc beta-lactam của amoxicilin và kali clavulanat theo động học bậc 1, chịu tác động xúc tác bởi độ ẩm, nhiệt độ, pH và các cation kim loại.
Phương pháp / Kỹ thuật Thiết bị / Công cụ phân tích Mục đích và thông số kỹ thuật
Quét nhiệt vi sai (DSC) Labsys DSC 131 (Setaram, Pháp) Đánh giá tương tác nhiệt giữa dược chất và tá dược; gia nhiệt từ 30°C đến 450°C với tốc độ 10°C/phút trong dòng khí Argon (2,5 L/h).
Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) IRAffinity-1S (Shimadzu, Nhật Bản) Kiểm tra sự biến đổi các nhóm chức đặc trưng (vùng số sóng 4000–400 cm⁻¹, độ phân giải 4 cm⁻¹) của hỗn hợp dược chất – tá dược.
Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Agilent Technologies 1260 Infinitive (Mỹ) Định lượng đồng thời amoxicilin và kali clavulanat trong mẫu khảo sát độ ổn định và thử độ hòa tan.
Thử độ hòa tan in vitro ERWEKA DT 60 và DT 600 (Đức) Đánh giá mức độ giải phóng dược chất theo tiêu chuẩn Dược điển Mỹ (USP 41) trong các môi trường pH 1,2; pH 4,5; pH 6,8 và nước.
Thiết kế thí nghiệm và tối ưu hóa (DoE) Phần mềm MODDE 12.0 (Umetrics, Thụy Điển) Thiết kế thí nghiệm ngẫu nhiên hợp tử tại tâm để khảo sát biến đầu vào và tối ưu hóa biến đầu ra của công thức viên.
Dập viên hai lớp Máy dập viên quay tròn 2 lớp SHAKTI (Ấn Độ) Dập lớp giải phóng ngay (nén sơ bộ) và nén thành viên hoàn chỉnh với chày caplet kích thước 22,5 mm × 11,0 mm.
Bao phim bảo vệ Máy bao Caleva (Anh) và CP10 Tiến Tuấn (Việt Nam) Tạo màng bao bảo vệ ngăn ẩm trên bề mặt viên nhân.
Theo dõi độ ổn định Tủ vi khí hậu Contherm Global 5000 và DAEYANG (Hàn Quốc) Thử nghiệm độ ổn định dài hạn (30±2°C / 75±5%RH) và cấp tốc (40±2°C / 75±5%RH) theo hướng dẫn ASEAN/ICH.

Nguồn dữ liệu thực nghiệm được thu thập trực tiếp từ các lô mẻ bào chế ở quy mô phòng thí nghiệm (300 viên/lô), quy mô thử nghiệm 1.000 viên/lô và quy mô pilot 10.000 viên/lô.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu về:

  • Cấu trúc hóa học, tính chất vật lý, hóa học, phổ tác dụng kháng khuẩn và dược động học của amoxicilin trihydrat, natri amoxicilin và kali clavulanat.
  • Phân tích động học suy giảm hàm lượng của amoxicilin và kali clavulanat trong dung dịch và trạng thái rắn; các yếu tố ảnh hưởng gồm pH, nhiệt độ, độ ẩm và các ion đệm.
  • Cơ sở PK/PD của việc lựa chọn tỷ lệ phối hợp amoxicilin/acid clavulanic 16:1 (1000/62,5 mg) trong chế phẩm giải phóng kéo dài:
Phác đồ amoxicilin / acid clavulanic Chế độ liều (lần/ngày) $C_{\text{max}}$ amoxicilin (mg/L) $T > \text{MIC}$ tại $\text{MIC} = 2\text{ mg/L}$ (%) $T > \text{MIC}$ tại $\text{MIC} = 4\text{ mg/L}$ (%) $T > \text{MIC}$ tại $\text{MIC} = 8\text{ mg/L}$ (%)
500/125 mg (4:1) - Quy ước 3 7,2 43 – –
875/125 mg (7:1) - Quy ước 3 11,6 57 34 –
1000/125 mg (8:1) - Quy ước 3 12,5 55 41 –
2000/125 mg (16:1) - GPKD 2 17,0 60 49 35
  • Nguyên lý cấu tạo viên nén nhiều lớp, cơ chế giải phóng qua hệ cốt polymer thân nước (HPMC các phân đoạn nhớt K100LV, K4M, E15).
  • Các phương pháp phân tích nhiệt (DSC), phổ (FT-IR), kính hiển vi điện tử quét và sắc ký HPLC phục vụ nghiên cứu tiền công thức và kiểm nghiệm.

Chương 2. Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết:

  • Thông số kỹ thuật của các nguyên liệu đầu vào: Amoxicilin trihydrat (hàm lượng 86,3%), natri amoxicilin (95,1%), kali clavulanat/MCC 1:1 (40,1%), các tá dược đạt tiêu chuẩn USP 41, DĐVN V hoặc nhà sản xuất.
  • Quy trình kiểm soát độ ẩm tá dược: Sấy tá dược ở 40–50°C dưới áp suất giảm 500–600 mmHg để độ ẩm đạt dưới 4%.
  • Hai phương pháp bào chế viên nén hai lớp:
    • Phương pháp A: Lớp giải phóng ngay (GPN) dập thẳng từ amoxicilin trihydrat compact và kali clavulanat compact; Lớp giải phóng kéo dài (GPKD) tạo hạt khô từ natri amoxicilin bột mịn và polymer.
    • Phương pháp B: Cả hai lớp GPN và GPKD đều dùng amoxicilin trihydrat dạng hạt compact và bào chế theo phương pháp dập thẳng.
  • Kỹ thuật dập viên hai lớp trên máy quay tròn SHAKTI (khống chế độ ẩm phòng dập $< 30%\text{RH}$, nhiệt độ $< 25^\circ\text{C}$).
  • Quy trình bao phim bảo vệ (sử dụng màng bao HPMC E15, Eudragit E100, Opadry, Opadry AMB) và phương pháp đánh giá khả năng chống ẩm trong bình hút ẩm chứa dung dịch muối bão hòa ($85%\text{RH}$ và $58%\text{RH}$).

Chương 3. Kết quả nghiên cứu

Các kết quả thực nghiệm nổi bật bao gồm:

Hạng mục nghiên cứu Dữ liệu và phát hiện thực nghiệm chính
Tương tác DC – Tá dược Phân tích DSC và phổ FT-IR cho thấy hỗn hợp amoxicilin trihydrat, natri amoxicilin và kali clavulanat ở tỷ lệ mol 7:3 tương hợp tốt với các nhóm tá dược (Avicel PH102, HPMC K100LV, HPMC K4M, talc, magnesi stearat, natri starch glycolat, Aerosil).
Ảnh hưởng của độ ẩm tá dược Mẫu T1 (tá dược sấy độ ẩm < 4%) duy trì màu sắc và hàm lượng hoạt chất sau 6 tháng bảo quản (30°C/75%RH và 40°C/75%RH) vượt trội so với mẫu T2 (không sấy tá dược, viên bị biến màu vàng và giảm nhanh hàm lượng).
Xây dựng công thức 2 lớp Lớp GPN được tối ưu hóa với tá dược siêu rã natri starch glycolat (SSG) giúp giải phóng > 80% kali clavulanat sau 1 giờ. Lớp GPKD sử dụng hỗn hợp HPMC K100LV và HPMC K4M để kiểm soát tốc độ giải phóng amoxicilin.
Tối ưu hóa bằng DoE Thiết kế thí nghiệm trên phần mềm MODDE 12.0 xác lập không gian thiết kế (Design Space) tối ưu cho công thức viên nén hai lớp, thỏa mãn các tiêu chí hòa tan theo USP 41 và độ tương đồng $f_2 > 50$ so với Augmentin SR.
Nâng cấp quy trình (10.000 viên/lô) Thẩm định 3 lô pilot quy mô 10.000 viên/lô tại Pharbaco. Biểu đồ Shewhart Xbar và S chứng minh quá trình dập viên kiểm soát tốt độ đồng đều khối lượng và độ cứng (8–18 kP).
Độ ổn định và Độ hòa tan Viên bao phim đóng vỉ nhôm – nhôm ổn định về cảm quan, độ hòa tan và hàm lượng sau 6 tháng ở 30±2°C/75±5%RH. Độ hòa tan in vitro ở 3 môi trường pH (1,2; 4,5; 6,8) tương đương với viên đối chiếu Augmentin SR ($f_2 > 50$).

Chương 4. Bàn luận

Tác giả phân tích và luận giải các kết quả:

  • Khẳng định tính khả thi vượt trội của Phương pháp B (dập thẳng hoàn toàn dùng amoxicilin trihydrat dạng compact cho cả 2 lớp) so với Phương pháp A (dùng natri amoxicilin phải qua bước tạo hạt khô do tính hút ẩm cao và kém bền hơn).
  • Luận giải cơ chế kiểm soát ẩm: Sấy tá dược xuống độ ẩm $< 4%$ kết hợp với lớp màng bao phim bảo vệ HPMC E15 và bao bì vỉ nhôm – nhôm là giải pháp kỹ thuật cốt lõi giúp chế phẩm tồn tại ổn định trong điều kiện khí hậu vùng IVB.
  • Đánh giá việc kiểm soát các thông số chất lượng trọng yếu (CQA) và thông số quy trình trọng yếu (CPP) trong quá trình trộn khô, dập viên hai lớp và bao phim ở quy mô 10.000 viên/lô.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận

  • Cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm toàn diện về tương tác hóa lý giữa hai kháng sinh kém bền (amoxicilin trihydrat, kali clavulanat) với các nhóm tá dược polymer và tá dược dập thẳng thông qua sự kết hợp của nhiều kỹ thuật phân tích hiện đại (DSC, FT-IR, HPLC).
  • Mô hình hóa toán học mối quan hệ giữa tỷ lệ tá dược tạo cốt (HPMC), tá dược rã (SSG), tá dược trơn (magnesi stearat) tới động học giải phóng hoạt chất từ hai lớp riêng biệt của viên nén, thiết lập không gian thiết kế tối ưu bằng phần mềm DoE.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Đã xây dựng thành công công thức và quy trình công nghệ bào chế viên nén hai lớp amoxicilin và acid clavulanic giải phóng kéo dài (hàm lượng 1000 mg/62,5 mg) ở quy mô 10.000 viên/lô bằng phương pháp dập thẳng trực tiếp.
  • Xây dựng và đề xuất dự thảo tiêu chuẩn chất lượng cơ sở cho bán thành phẩm và thành phẩm viên nén hai lớp giải phóng kéo dài amoxicilin 1000 mg và acid clavulanic 62,5 mg.
  • Chứng minh chế phẩm nghiên cứu đạt tương đương độ hòa tan in vitro ($f_2 > 50$) so với biệt dược gốc Augmentin SR của GSK trong nhiều môi trường pH khác nhau và duy trì độ ổn định trong bao bì vỉ nhôm - nhôm.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Áp dụng kiểm soát chặt chẽ độ ẩm tá dược ($< 4%$) và điều kiện môi trường sản xuất (nhiệt độ $< 25^\circ\text{C}$, độ ẩm tương đối $< 30%\text{RH}$) trong suốt quá trình sản xuất viên nén chứa amoxicilin và acid clavulanic.
  • Sử dụng quy trình dập thẳng trực tiếp từ nguyên liệu compact (Phương pháp B) để đơn giản hóa dây chuyền, giảm chi phí và hạn chế tác động cơ nhiệt lên hoạt chất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu mới dừng lại ở việc đánh giá tương đương hòa tan in vitro, chưa tiến hành thử nghiệm sinh khả dụng và tương đương sinh học in vivo trên người tình nguyện do điều kiện kinh phí và phạm vi đề tài luận án tiến sĩ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiến hành thử nghiệm tương đương sinh học in vivo trên người để khẳng định chế phẩm có sinh khả dụng tương đương với Augmentin SR.
    • Mở rộng nâng cấp quy mô sản xuất lên quy mô công nghiệp thương mại (cỡ lô lớn hơn 100.000 viên) và theo dõi độ ổn định dài hạn ở điều kiện thực tế vùng IVB trong 24–36 tháng.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên và giảng viên ngành Dược: Luận án là tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp luận nghiên cứu tiền công thức cho các hoạt chất kém bền, phương pháp thiết kế thí nghiệm tối ưu hóa DoE (phần mềm MODDE) và kỹ thuật bào chế viên nén nhiều lớp.
  • Đối với các doanh nghiệp sản xuất dược phẩm và cán bộ R&D: Cung cấp quy trình công nghệ dập thẳng, thông số kỹ thuật thiết bị và các biện pháp kiểm soát quy trình (SPC/biểu đồ Shewhart) có tính khả thi cao để ứng dụng sản xuất thuốc kháng sinh giải phóng kéo dài thay thế thuốc nhập ngoại.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao luận án lựa chọn tỷ lệ phối hợp amoxicilin và acid clavulanic là 16:1 (1000 mg / 62,5 mg)?
Dựa trên nguyên lý PK/PD đối với kháng sinh phụ thuộc thời gian, liều dùng 2000/125 mg chia 2 lần/ngày (mỗi lần 2 viên 1000/62,5 mg) giúp duy trì thời gian nồng độ amoxicilin trên nồng độ ức chế tối thiểu ($T > \text{MIC}$) đạt trên 49% ở mức MIC = 4 mg/L. Liều acid clavulanic 125 mg/ngày được chứng minh là đủ để ức chế toàn diện men beta-lactamase; việc giữ liều acid clavulanic ở mức này giúp tránh làm tăng quá mức khối lượng viên và giảm nguy cơ tác dụng phụ trên đường tiêu hóa.

2. Giải pháp kỹ thuật nào giúp khắc phục tính kém bền của hai dược chất trong điều kiện khí hậu nóng ẩm?
Luận án kết hợp 4 giải pháp: (1) Sấy khô toàn bộ tá dược xuống độ ẩm dưới 4% trước khi trộn; (2) Sử dụng phương pháp dập thẳng trực tiếp từ nguyên liệu dạng compact để tránh ẩm và nhiệt của quá trình tạo hạt ướt; (3) Khống chế điều kiện phòng pha chế và dập viên ở nhiệt độ $< 25^\circ\text{C}$ và độ ẩm $< 30%\text{RH}$; (4) Bao màng bảo vệ chống ẩm và đóng gói ép vỉ nhôm – nhôm bổ sung túi chống ẩm.

3. Vì sao phương pháp bào chế dập thẳng (Phương pháp B) được ưu tiên hơn phương pháp tạo hạt khô (Phương pháp A)?
Phương pháp A sử dụng natri amoxicilin dạng bột mịn có tính hút ẩm rất mạnh và kém bền vững hơn dạng ngậm nước, đồng thời phải qua bước dập viên sơ bộ để tạo hạt khô. Phương pháp B sử dụng amoxicilin trihydrat dạng hạt compact cho cả hai lớp, cho phép dập thẳng trực tiếp, thao tác sản xuất đơn giản, ít phơi nhiễm hoạt chất với môi trường và đảm bảo độ ổn định cao hơn.

4. Tiêu chuẩn giải phóng hoạt chất in vitro của viên hai lớp được quy định như thế nào?
Theo chuyên luận trong Dược điển Mỹ (USP 41) đối với viên nén amoxicilin và clavulanat giải phóng kéo dài:

  • Amoxicilin: 1 giờ giải phóng 50–65%; 3 giờ giải phóng 65–85%; 5 giờ giải phóng $> 85%$.
  • Acid clavulanic: 1 giờ giải phóng $> 80%$.

5. Luận án đã sử dụng công cụ nào để thiết kế thí nghiệm và kiểm soát chất lượng quy trình sản xuất?
Luận án sử dụng phần mềm MODDE 12.0 để thiết kế thí nghiệm tối ưu hóa công thức đa biến theo mô hình hợp tử tại tâm, đồng thời ứng dụng các công cụ kiểm soát chất lượng bằng thống kê (SPC) gồm biểu đồ kiểm soát Shewhart Xbar và Shewhart S để đánh giá độ ổn định của khối lượng và độ cứng viên trên 3 lô quy mô 10.000 viên.

Kết luận

Luận án của NCS. Lê Đình Quang đã giải quyết thành công bài toán công nghệ bào chế viên nén hai lớp amoxicilin 1000 mg và acid clavulanic 62,5 mg giải phóng kéo dài ở quy mô 10.000 viên/lô thích ứng với điều kiện khí hậu Việt Nam. Bằng phương pháp dập thẳng trực tiếp từ nguyên liệu dạng compact kết hợp kiểm soát độ ẩm tá dược $< 4%$, công trình đã tạo ra sản phẩm ổn định về mặt hóa lý và tương đương độ hòa tan in vitro với chế phẩm đối chiếu quốc tế Augmentin SR của GSK. Công trình đóng góp hệ thống dữ liệu thực nghiệm giá trị cho lĩnh vực công nghệ bào chế dược phẩm trong nước và đặt nền tảng kỹ thuật cho việc triển khai sản xuất ở quy mô công nghiệp.