Ảnh hưởng của tinh dầu gừng đối với một số tính chất màng protein isolate đậu nành mủ trôm thủy phân

Nghiên cứu ảnh hưởng của tinh dầu gừng đến tính chất màng protein đậu nành và mủ trôm thủy phân. Tìm hiểu ứng dụng tiềm năng trong bảo quản thực phẩm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2023

96
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về màng thực phẩm sinh học hoạt tính

1.2. Tổng quan về protein đậu nành

1.3. Nguồn gốc của mủ trôm

1.4. Màng protein đậu nành và mủ trôm thuỷ phân

1.5. Tổng quan về tinh dầu gừng

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên liệu, hoá chất, dụng cụ và thiết bị sử dụng

2.2. Phương pháp thực nghiệm

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Trích ly protein isolate đậu nành

3.2. Ảnh hưởng của hàm lượng HKG đến các tính chất của màng SPI/HKG

3.3. Ảnh hưởng của hàm lượng GEO đến các tính chất của màng SPI/HKG/GEO

3.4. Hoạt tính của màng SPI/HKG/GEO

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Màng Protein Tinh Dầu Gừng

Thị trường bao bì đóng gói phát triển mạnh mẽ, liên quan mật thiết đến nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là thực phẩm. Theo Liên Hợp Quốc, mỗi năm thế giới sử dụng khoảng 5.000 tỷ túi bao bì. Tại Việt Nam, TP.HCM thải ra 30 tấn nylon mỗi ngày từ chợ, siêu thị và 34-60 tấn/ngày từ hộ dân. Chính vì vậy, việc sử dụng polyme sinh học nổi lên như giải pháp khả thi để giảm thiểu tác hại môi trường và bảo vệ sức khỏe. Sự quan tâm đến vệ sinh và sức khỏe, đặc biệt trong bối cảnh đại dịch COVID-19, càng làm nổi bật vai trò của bao bì trong bảo vệ và bảo quản thực phẩm. Vật liệu có khả năng phân hủy sinh học, thân thiện với môi trường và giúp ổn định chất lượng thực phẩm đang trở thành xu hướng phát triển của ngành bao bì thực phẩm hiện nay. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào việc kết hợp các hợp chất kháng khuẩn và chống oxy hóa vào màng bao để tạo ra màng polyme sinh học hoạt tính, giúp kéo dài thời hạn sử dụng và nâng cao chất lượng sản phẩm. Protein Isolate đậu nành (SPI), mủ trôm thủy phân, và tinh dầu gừng đang là những lựa chọn đầy tiềm năng. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá tiềm năng của sự kết hợp này.

1.1. Ưu Điểm Của Màng Thực Phẩm Sinh Học Hoạt Tính

Màng bao hoạt tính (Active Packaging - AP) là một lựa chọn hấp dẫn trong ngành công nghiệp thực phẩm. Các hợp chất hoạt tính được tích hợp vào màng để ngăn ngừa hoặc kiểm soát sự bùng phát mầm bệnh từ thực phẩm, kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm thực phẩm và nâng cao tiêu chuẩn chất lượng và an toàn. AP có thể hấp thụ các chất có hại từ thực phẩm hoặc thải ra các hợp chất ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Ngoài ra, AP còn giúp thực phẩm tránh khỏi những tác động xung quanh và điều kiện môi trường như sự biến đổi của độ ẩm, phản ứng của các enzyme, hiện tượng hóa nâu, oxy hóa chất béo, những tác động vật lý, hóa lý và vi sinh vật gây nên. Từ những lý do đó AP đóng một vai trò quan trọng trong việc đóng gói và bảo quản thực phẩm tươi sống, chẳng hạn như trái cây, rau, các sản phẩm từ sữa, thịt và các sản phẩm từ thịt.

1.2. Tổng Quan Về Tinh Dầu Gừng và Ứng Dụng

Tinh dầu gừng (EO) với các thuộc tính kháng khuẩn là một chất bổ sung có hoạt tính sinh học đầy hứa hẹn cho sự phát triển của màng bao hoạt tính. Tinh dầu là chất có áp suất hơi cao, có khả năng tiếp cận với mầm bệnh thông qua pha lỏng và pha khí. Sự bay hơi của tinh dầu bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài như nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ và áp suất. Thành phần hoá học của EO là hỗn hợp các chất dễ bay hơi có nhiều dạng hoá học khác nhau bao gồm alcohol, acid, ester, aldehyde, ketone, amide, phenol, nhưng chủ yếu là terpene, terpenoid, các phenol thơm đóng vai trò chính trong thành phần của EO.

II. Thách Thức Tính Chất Của Màng Protein Đậu Nành Hiện Tại

Protein Isolate đậu nành đã và đang được sử dụng rộng rãi để tạo màng sinh học. Tuy nhiên, màng làm bằng SPI khá giòn, cứng và nhạy với độ ẩm, điều này hạn chế khả năng ứng dụng thực tế của nó. Để khắc phục những vấn đề này, pha trộn với polysaccharide là một phương pháp hiệu quả để cải thiện tính chất vật lýhóa học của màng. Mủ trôm là loại polysaccharide được sử dụng phổ biến trong thực phẩm nhờ tính sẵn có, chi phí thấp, có khả năng tạo gel và hấp thụ nước cao. Mủ trôm có thể tạo thành màng mềm dẻo khi kết hợp với các hợp chất như glycerol. Tuy nhiên, có rất ít nghiên cứu về khả năng tạo màng của mủ trôm. Vì vậy, việc kết hợp SPImủ trôm thủy phân là một hướng đi tiềm năng để tạo ra vật liệu màng tốt hơn.

2.1. Tại Sao Cần Cải Thiện Màng Protein Đậu Nành

Màng protein đậu nành nguyên chất có nhiều hạn chế như độ giòn, độ cứng và khả năng hút ẩm cao. Điều này gây khó khăn trong việc ứng dụng rộng rãi vào các lĩnh vực như bảo quản thực phẩm và dược phẩm. Các tính chất cơ học kém làm cho màng dễ bị rách và hỏng, trong khi khả năng hút ẩm cao có thể làm giảm hiệu quả bảo quản thực phẩm và tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển.

2.2. Vai Trò Của Mủ Trôm Thủy Phân Trong Cải Thiện Màng

Mủ trôm thủy phân đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tính chất của màng protein đậu nành. Nó có khả năng làm tăng độ dẻo dai, độ đàn hồi và khả năng chống thấm của màng. Việc thủy phân mủ trôm giúp tăng khả năng hòa tan và phân tán của nó trong hỗn hợp màng, từ đó cải thiện tính đồng nhất và hiệu quả của quá trình tạo màng.

III. Phương Pháp Thủy Phân Mủ Trôm và Tạo Màng SPI HKG GEO

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thủy phân mủ trôm bằng NaOH 1M để thu được mủ trôm thủy phân (HKG). Protein isolate đậu nành (SPI) được trích ly từ đậu nành nguyên hạt bằng phương pháp kết tủa đẳng điện. Màng được tạo thành bằng phương pháp đúc dung dịch từ 4 %w/v SPI và bổ sung HKG ở các nồng độ khác nhau với hàm lượng glycerol cố định. Sau khi tìm được tỉ lệ phối trộn phù hợp giữa HKG và SPI, màng tinh dầu gừng được tạo ra bằng cách thêm vào đó nhũ tương tinh dầu gừng (GEO) đã chuẩn bị bằng cách đồng hoá tinh dầu, chất nhũ hoá và nước. Các tính chất vật lý, hóa học, khả năng kháng oxy hoá và khả năng kháng vi khuẩn Staphylococcus aureus của màng được khảo sát.

3.1. Chi Tiết Quy Trình Thủy Phân Mủ Trôm

Quá trình thủy phân mủ trôm được thực hiện bằng cách sử dụng dung dịch NaOH 1M để phá vỡ các liên kết glycosidic trong cấu trúc của mủ trôm. Điều này giúp làm giảm kích thước phân tử của mủ trôm, tăng khả năng hòa tan và cải thiện khả năng tương tác với protein đậu nành trong quá trình tạo màng. Nhiệt độ và thời gian thủy phân được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả của quá trình.

3.2. Kỹ Thuật Tạo Nhũ Tương Tinh Dầu Gừng GEO

Nhũ tương tinh dầu gừng (GEO) được tạo ra bằng cách sử dụng một chất nhũ hóa (ví dụ: Tween 80) để phân tán tinh dầu gừng trong nước. Quá trình này giúp tạo ra một hỗn hợp đồng nhất, ổn định và dễ dàng kết hợp vào màng protein. Việc sử dụng kỹ thuật đồng hóa giúp giảm kích thước các giọt tinh dầu, tăng diện tích bề mặt tiếp xúc và cải thiện khả năng kháng khuẩn và chống oxy hóa của màng.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Của HKG và GEO Lên Tính Chất Màng

Kết quả nghiên cứu cho thấy khi tăng hàm lượng HKG thì độ trong suốt của màng giảm, độ giãn dài khi đứt và các tính chất liên quan đến hơi nước (độ ẩm, độ hoà tan và độ hấp thụ nước) tăng. Độ bền kéo cải thiện ở mẫu màng HKG 0,15. Đối với màng SPI/HKG/GEO: tỷ lệ GEO tăng giúp tăng khả năng rào cản tia cực tím và cải thiện độ giãn dài khi đứt của màng. Giá trị độ ẩm, độ hoà tan, độ hấp thụ nước, độ truyền hơi nước tỷ lệ nghịch với lượng tinh dầu có trong màng. Màng chứa GEO thể hiện khả năng kháng khuẩn đối với vi khuẩn S.aureus bằng chứng xuất hiện vùng ức chế vi khuẩn trên đĩa thạch.

4.1. Tác Động Của HKG Đến Độ Bền và Độ Ẩm Màng

Việc tăng hàm lượng HKG trong màng có thể làm giảm độ trong suốt của màng, nhưng đồng thời cải thiện độ giãn dài khi đứt. Các tính chất liên quan đến hơi nước, như độ ẩm, độ hòa tan và độ hấp thụ nước, cũng tăng lên khi hàm lượng HKG tăng. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng bảo quản của màng trong môi trường ẩm ướt.

4.2. GEO và Khả Năng Kháng Khuẩn Chống Oxy Hóa Của Màng

Tỷ lệ GEO (tinh dầu gừng) tăng giúp tăng khả năng rào cản tia cực tím và cải thiện độ giãn dài khi đứt của màng. Màng chứa GEO thể hiện khả năng kháng khuẩn đối với vi khuẩn S.aureus, được chứng minh bằng sự xuất hiện của vùng ức chế vi khuẩn trên đĩa thạch. Điều này cho thấy tiềm năng của việc sử dụng GEO như một chất kháng khuẩn tự nhiên trong màng bảo quản thực phẩm.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Màng Protein Đậu Nành Mủ Trôm Tinh Dầu Gừng

Nghiên cứu này mở ra tiềm năng ứng dụng lớn trong lĩnh vực bao bì thực phẩm. Khả năng kháng khuẩn và chống oxy hóa của màng có thể giúp kéo dài thời gian bảo quản của thực phẩm tươi sống. Việc sử dụng các vật liệu có nguồn gốc tự nhiên như protein đậu nành, mủ trômtinh dầu gừng cũng góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường so với các loại bao bì truyền thống. Màng có thể được sử dụng để đóng gói các loại rau quả, thịt, hải sản và các sản phẩm từ sữa.

5.1. Tiềm Năng Trong Bảo Quản Thực Phẩm Tươi Sống

Màng protein đậu nành-mủ trôm-tinh dầu gừng có tiềm năng lớn trong việc bảo quản thực phẩm tươi sống. Khả năng kháng khuẩn và chống oxy hóa của màng giúp ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật gây hư hỏng và làm chậm quá trình oxy hóa, từ đó kéo dài thời gian bảo quản của thực phẩm. Màng có thể được sử dụng để đóng gói các loại rau quả, thịt, hải sản và các sản phẩm từ sữa.

5.2. Lợi Ích Về Môi Trường So Với Bao Bì Truyền Thống

Việc sử dụng các vật liệu có nguồn gốc tự nhiên như protein đậu nành, mủ trôm và tinh dầu gừng trong màng protein đậu nành-mủ trôm-tinh dầu gừng mang lại nhiều lợi ích về môi trường so với bao bì truyền thống làm từ nhựa tổng hợp. Các vật liệu tự nhiên này có khả năng phân hủy sinh học, giúp giảm thiểu lượng chất thải nhựa và ô nhiễm môi trường.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Màng Protein Đậu Nành Tương Lai

Nghiên cứu đã thành công trong việc đánh giá tính chất hóa lýhoạt tính của màng SPI/HKG/GEO. Kết quả cho thấy sự kết hợp giữa protein đậu nành, mủ trôm thủy phântinh dầu gừng mang lại nhiều tiềm năng trong việc tạo ra vật liệu bao bì thân thiện với môi trường và có khả năng bảo quản thực phẩm tốt. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa tỷ lệ thành phần, cải thiện tính chất cơ học và mở rộng phạm vi ứng dụng của màng.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả và Đánh Giá Chung

Nghiên cứu đã thành công trong việc đánh giá tính chất hóa lý và hoạt tính của màng SPI/HKG/GEO. Kết quả cho thấy sự kết hợp giữa protein đậu nành, mủ trôm thủy phân và tinh dầu gừng mang lại nhiều tiềm năng trong việc tạo ra vật liệu bao bì thân thiện với môi trường và có khả năng bảo quản thực phẩm tốt.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Tiếp Theo

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa tỷ lệ thành phần để cải thiện tính chất cơ học, tăng cường khả năng kháng khuẩn và chống oxy hóa, và mở rộng phạm vi ứng dụng của màng. Ngoài ra, cần tiến hành các nghiên cứu về độ an toàn và khả năng tương thích của màng với các loại thực phẩm khác nhau.

28/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1.1 Tổng quan về màng thực phẩm sinh học hoạt tính 1.1 Giới thiệu về bao bì hoạt tính Bao bì hoạt tính (Active Pakaging – AP) bao gồm màng bao hoặc lớp phủ hoạt tính là một lựa chọn hấp dẫn trong ngành công nghiệp thực phẩm trong vài thập kỷ qua. Các hợp chất có hoạt tính được tích hợp vào màng nhằm ngăn ngừa hoặc kiểm soát sự bùng phát mầm bệnh truyền nhiễm từ thực phẩm, kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm thực phẩm và nâng cao tiêu chuẩn chất lượng và an toàn của các mặt hàng được đóng gói. Màng và lớp phủ hoạt tính đại diện cho sự chuyển đổi vai trò của hệ thống đóng gói thụ động thành hệ thống phòng thủ chủ động bằng cách xúc tác cho sự tương tác ba bên giữa môi trường, bao bì và sản phẩm. AP có thể hấp thụ các chất có hại từ thực phẩm vào bên trong bao bì hoặc thải ra một số hợp chất hoạt động có thể ức chế sự phát triển của vi khuẩn vào thực phẩm được bảo quản bên trong.

Ngoài ra AP còn giúp thực phẩm tránh khỏi những tác động xung quanh và điều kiện môi trường như sự biến đổi của độ ẩm, phản ứng của các enzyme, hiện tượng hóa nâu, oxy hóa chất béo từ những tác động vật lý, hóa lý và vi sinh vật gây nên. Từ những lý do đó AP đóng một vai trò quan trọng trong việc đóng gói và bảo quản thực phẩm tươi sống, chẳng hạn như trái cây, rau, các sản phẩm từ sữa, thịt và các sản phẩm từ thịt [4, 5]. Các hợp chất có hoạt tính có thể là chất chống hóa nâu, chất tạo màu, hương vị, chất dinh dưỡng, gia vị, hợp chất kháng khuẩn hoặc chống oxy hóa và chúng có thể có nguồn gốc tự nhiên hoặc tổng hợp. Butylated hydroxyanisole (BHA), butylated hydroxytoluene (BHT), propyl gallate (PG) và tertbutyl hydroquinone (TBHQ) là những hợp chất tổng hợp phổ biến được sử dụng trong bao bì thực phẩm hoạt tính.

Tuy nhiên gần đây, người ta quan tâm nhiều hơn đến các hợp chất có nguồn gốc tự nhiên vì một số chất chống oxy hóa tổng hợp có liên quan đến những ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. Các hợp chất có nguồn gốc tự nhiên thường được sử dụng bao gồm tinh dầu, chiết xuất thực vật và gia vị, và men vi sinh [6].2 Màng bao thực phẩm bổ sung tinh dầu Tinh dầu (EO) với các thuộc tính kháng khuẩn là một chất bổ sung có hoạt tính sinh học đầy hứa hẹn cho sự phát triển của màng bao hoạt tính. Tinh dầu là chất có áp suất hơi cao, có khả năng tiếp cận với mầm bệnh thông qua pha lỏng và pha khí. Sự bay hơi của tinh dầu bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài như nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ và áp suất.

Thành phần hoá học của EO là hỗn hợp các chất dễ bay hơi có nhiều dạng hoá học khác nhau bao gồm alcohol, acid, ester, aldehyde, ketone, amide, phenol,. nhưng chủ yếu là terpene, terpenoid, các phenol thơm đóng vai trò chính trong thành phần của EO [7]. Ưu điểm của tinh dầu là chúng có rất ít hoặc không có tác dụng phụ so với phụ gia tổng hợp. EOs được công nhận là chất thay thế cho các chất chống vi trùng tổng hợp trong ngành công nghiệp thực phẩm và cho thấy một tương lai đầy hứa hẹn.

Quan trọng nhất, việc sử dụng các loại tinh dầu được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) công nhận là an toàn [8]. Ngoài ra EO tự nhiên là những chất kỵ nước thường không thể trộn lẫn với các dung dịch tạo màng do sự kết tụ của các giọt dầu hoặc sự phân tách pha trong quá trình sấy khô màng. Tính không trộn lẫn của của các chất này dẫn đến cấu trúc màng không đồng nhất và tính chất vật lý kém [9]. Do đó các chất nhũ hoá được sử dụng đồng thời với EO để đảm bảo sự phân bố đồng đều của các giọt dầu trong màng.

Trước đây màng và lớp phủ tinh dầu hoạt tính thường chỉ có một thành phần để tạo màng. Tuy nhiên vài năm trở lại đây có rất nhiều bài báo khoa học, nghiên cứu đã triển khai kết hợp hai hay nhiều thành phần nguyên liệu làm màng có thể ăn được để tạo màng phức hợp với mục đích làm cho màng tổng thể có những đặc tính, tính chất vượt trội hơn so với với màng chỉ sử dụng một thành phần nguyên liệu. Một số công trình nghiên cứu có thể kể đến như sau: Nooshin Noshirvani (2017) [10] đã khảo sát ảnh hưởng của tinh dầu quế và gừng đến một số tính chất sinh học, vật lý và hóa lý của màng chitosan - carboxymethyl cellulose được nhũ hóa bằng axit oleic. Kết quả cho thấy cả hai EO đều làm giảm tính thấm hơi nước của các màng hoạt tính, với hiệu quả giảm cao hơn đối với quế.

Kết quả là góc tiếp xúc 6 với nước được cải thiện 36–59% đối với màng gừng và 65–93% đối với màng quế, tùy thuộc vào nồng độ EO. Về tính chất cơ học, nồng độ cao nhất của EOs giúp cải thiện độ giãn dài lần lượt là 328% và 111% với quế và gừng. Hossein Haghighi và cộng sự (2019) đã tính hành khảo sát các đặc tính vật lý, cơ học, tính thấm nước và kháng khuẩn của màng hỗn hợp chitosan-gelatin được kết hợp với EO của quế, sả, đinh hương hồng, nhục đậu khấu và cỏ xạ hương. Kết quả cho thấy các màng hoạt tính ức chế sự phát triển của bốn mầm bệnh vi khuẩn thực phẩm chính bao gồm Campylobacter jejuni, Escherichia coli, Listeria monocytogenes và Salmonella typhimurium, trong số các EO được thử nghiệm, cỏ xạ hương là hiệu quả nhất.

Màng tinh dầu hoạt tính có thể được coi là rào cản hiệu quả chống lại tia UV. Sự kết hợp của EO với màng chitosan-gelatin làm tăng độ dày, độ ẩm, tính thấm hơi nước và làm giảm giá trị độ trong và độ mờ của ánh sáng. Augustine Amalraj và các cộng sự (2020) [11] đã nghiên cứu màng tổng hợp sinh học dựa trên chitosan (CS), gum arabic (GA) và polyetylen glycol (PEG) kết hợp với tinh dầu tiêu đen (BPEO) và tinh dầu gừng (GEO) được chế tạo bằng phương pháp đúc dung môi. Các màng CS/GA/PEG được kết hợp với BPEO và GEO cho thấy hoạt tính kháng khuẩn cao đối với Bacillus cereus , Staphylococcus aureus , Escherichia coli và Salmonella typhimuriu.

Các kết quả thu được đã chứng minh rằng cả màng CS/GA/PEG được tích hợp BPEO và GEO đều là những lựa chọn thay thế đầy hứa hẹn cho vật liệu đóng gói thực phẩm và băng vết thương.3 Hoạt tính của màng bao thực phẩm bổ sung tinh dầu 1.1 Khả năng chống oxy hoá Chất chống oxy hoá thường là các chất khử giúp trung hoà các chất không ổn định được gọi là các gốc tự do phát triển dưới dạng hoạt động chứa oxygen (reactive oxygen species – ROS). Sự tương tác, sản xuất, tích tụ các gốc oxy hoá tự do và ROS liên quan như anion superoxide, các gốc hydroxyl và hydro peroxide dẫn đến hiện tượng stress oxy hoá, làm tổn thương màng tế bào và các bộ phận khác của tế bào [12]. 7 Một số nghiên cứu đã tiết lộ rằng EO là nguồn chất chống oxy hóa tự nhiên với nhiều phương thức hoạt động như ngăn chặn khởi đầu chuỗi, thu dọn gốc tự do, chất khử, chấm dứt peroxit, ngăn chặn sự hấp thụ hydro tiếp tục cũng như dập tắt sự hình thành oxy nhóm đơn và liên kết các chất xúc tác ion kim loại chuyển tiếp [13]. Một trong những phương pháp in vitro được sử dụng để đánh giá hoạt động chống oxy hoá là phương pháp hấp thụ gốc tự do 2,2’- azinobis (3-ethylbenzothiazoline-6-sulfonate) (ABTS•+).

Đây là các phương pháp nhanh, đơn giản và được sử dụng rộng rãi để xác định sự có mặt của các chất chống oxy hóa trong một hệ thống xác định. Cation gốc tự do ABTS•+ được tạo ra bằng cách hoạt hóa metmyoglobin với hydroperoxide khi có mặt acid ABTS. Sau đó, chất chống oxy hóa được thêm vào để bắt giữ cation gốc tự do ABTS•+, dẫn đến sự giảm độ hấp thụ của dung dịch [14]. Cơ chế phản ứng của ABTS•+ và chất chống oxy hoá được biết đến như hình 1.

1 Cơ chế tạo thành gốc tự do cation ABTS•+ và phản ứng của gốc tự do với chất chống oxy hoá 8 1.2 Khả năng kháng khuẩn Khả năng kháng khuẩn của EO liên quan đến các chất chuyển hóa thứ cấp, phần lớn trong số đó là terpen (đặc biệt là monoterpene) có chứa các dẫn xuất oxy hóa và các hợp chất khác, chẳng hạn như hydrocacbon, ete, rượu, este của axit aliphatic và phenolic. Các hợp chất phenolic thực hiện các hoạt động kháng khuẩn của chúng bằng nhiều cơ chế khác nhau và chúng được liệt kê dưới đây: [15] (i) Liên kết bám dính giữa mầm bệnh và hợp chất phenolic. (ii) Liên kết protein và thành tế bào của mầm bệnh với các hợp chất phenolic dẫn đến vô hiệu hóa enzyme. (iii) Xen kẽ vào thành tế bào và/hoặc DNA trong quá trình bất hoạt mầm bệnh 1.4 Các nguyên liệu sản xuất màng bổ sung tinh dầu Các vật liệu được sử dụng để sản xuất bao bì hoạt tính ăn được nói chung và màng tinh dầu nói riêng phải phù hợp với con người, không độc hại và có khả năng vận chuyển các hợp chất hoạt tính.

Các polyme thường được sử dụng là các polysaccharide, protein, lipid.1 Polysaccharide Polysaccharide là thành phần không gây hại cho sức khỏe và con người có thể ăn được, chúng có nhiều trong tự nhiên. Trong polysaccharide có mặt các nhóm hydroxyl tự do và sẽ tạo liên kết hydro với các chất được thêm vào. Ưu điểm chính của polysaccharides là sự phong phú, sẵn có, chi phí thấp, không độc hại và có khả năng xử lý nhiệt [16]. Tuy nhiên màng nền polysaccharide ưa nước nên tính toàn vẹn của bao bì sẽ giảm trong điều kiện độ ẩm cao.

Màng nền polysaccharide có thể được cải thiện bằng cách thêm một số chất ưa béo như là sáp hay dầu,.và bổ sung thêm các chất chống vi khuẩn và chất chống oxy hóa vào vật liệu đóng gói có thể làm giảm quá trình nhanh chín hay hư hỏng của sản phẩm thực phẩm và tăng thời gian sử dụng [17]. Polysaccharide có thể được chia thành nhiều loại dựa vào nguồn gốc từ động vật, thực vật và vi sinh vật. Một số polysaccharides thường được sử dụng là tinh bột, aligante, carrageenan, carbonxymethyl cellulose, gum arabic, chitosan, pectin và xanthangum. 9 Gum là các polysaccharide được tạo ra từ nhiều đơn vị đường đơn được gọi là monosaccharide, chúng được liên kết với nhau bằng liên kết glycoside để tạo thành các phân tử lớn hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ