Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong công tác quản trị doanh nghiệp hiện đại, nguồn nhân lực giữ vai trò quyết định đối với sự tồn tại và phát triển bền vững của tổ chức. Hiệu quả vận hành và năng suất lao động chỉ có thể được tối ưu hóa khi người lao động đạt được sự thỏa mãn đối với công việc và môi trường làm việc. Một trong những tiền đề then chốt chi phối trực tiếp đến thái độ và hành vi của nhân viên là nhận thức về sự công bằng trong tổ chức. Cảm nhận về sự công bằng chi phối mức độ cam kết, sự tận tâm và tinh thần cống hiến lâu dài; ngược lại, cảm giác bị đối xử bất công dễ dẫn đến suy giảm động lực làm việc và gia tăng tỷ lệ rời bỏ doanh nghiệp. Tác giả trích dẫn báo cáo thực nghiệm của Gallup (2020) cho thấy những tổ chức đảm bảo tốt tính công bằng có tỷ lệ nhân viên hài lòng với công việc cao hơn 21% so với các đơn vị không chú trọng yếu tố này.
Tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế, lực lượng lao động có đặc thù trẻ trung, năng động và chịu áp lực cạnh tranh cao trong ngành dịch vụ viễn thông. Tuy nhiên, theo số liệu khảo sát nội bộ từ bộ phận Nhân sự của đơn vị (FPT HR, 2022), một bộ phận nhân viên tại chi nhánh chưa thực sự hài lòng đối với các quyết định liên quan đến đánh giá hiệu quả công việc và cơ hội thăng tiến. Thực trạng này phản ánh những hạn chế nhất định về nhận thức tính công bằng trong các quy trình nhân sự tại chỗ, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần làm việc và hiệu suất chung. Mặc dù các công trình quốc tế và trong nước đã nghiên cứu sâu rộng về công bằng tổ chức, đề tài này vẫn chưa được khảo sát một cách toàn diện tại FPT Telecom Chi nhánh Huế. Do đó, việc thực hiện đề tài nghiên cứu này là cần thiết nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho việc điều chỉnh chính sách nhân sự của đơn vị.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định rõ ràng:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu ảnh hưởng của sự công bằng của tổ chức đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp xây dựng sự công bằng của tổ chức nhằm nâng cao mức độ hài lòng của người lao động tại đơn vị.
- Các mục tiêu cụ thể (được đánh số theo văn bản):
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về sự công bằng của tổ chức đến sự hài lòng công việc của nhân viên.
- Nghiên cứu ảnh hưởng mối quan hệ của sự công bằng đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế.
- Đề xuất các giải pháp nhằm góp phần xây dựng công bằng của tổ chức, từ đó góp phần nâng cao sự hài lòng công việc của nhân viên tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận:
- Đối tượng nghiên cứu: Sự công bằng của tổ chức ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế. Đối tượng khảo sát là những người lao động đang trực tiếp làm việc tại chi nhánh này.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế, bao gồm trụ sở chính tại số 72 Phạm Văn Đồng (phường Vỹ Dạ, thành phố Huế) cùng 04 phòng giao dịch trực thuộc: Nam sông Hương, Bắc sông Hương, Phú Lộc và Quảng Điền.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động và nhân sự giai đoạn 2022 – 2024; số liệu sơ cấp được thu thập, xử lý qua đợt khảo sát thực tế và các giải pháp đề xuất có định hướng ứng dụng đến năm 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa các học thuyết kinh điển về hành vi tổ chức và quản trị nguồn nhân lực:
- Khái niệm công bằng tổ chức: Được định nghĩa theo Greenberg (1987) là sự nhận thức của người lao động về cách thức tổ chức đối xử với họ tại nơi làm việc; và theo Al-Zu'bi (2010), đó là sự so sánh giữa những gì cá nhân xứng đáng nhận được với những gì họ thực tế nhận được (lương, thưởng, thăng tiến, sự công nhận). Nghiên cứu cũng vận dụng lý thuyết của Cohen-Charash và Spector (2001), Kim (2009) về mối quan hệ giữa công bằng với các phản ứng tâm lý và hành vi tổ chức.
- Bốn khía cạnh của công bằng tổ chức:
- Công bằng phân phối (Distributive Justice): Dựa trên Thuyết công bằng của Adams (1965) và Deutsch (1975), tập trung vào sự tương xứng giữa tỷ lệ đóng góp (đầu vào: thời gian, kỹ năng, nỗ lực) và quyền lợi nhận được (đầu ra: thu nhập, phần thưởng).
- Công bằng thủ tục (Procedural Justice): Dựa trên mô hình của Leventhal (1980), Thibaut và Walker (1975), Folger và Konovsky (1989), phản ánh tính nhất quán, minh bạch, trung lập và khả năng được lắng nghe, tham gia của người lao động trong quá trình ra quyết định.
- Công bằng tương tác (Interactional Justice): Kế thừa nghiên cứu của Bies và Moag (1986), Colquitt (2001), Farmer và Meisel (2010), bao gồm công bằng giữa các cá nhân (sự tôn trọng, lịch sự từ cấp trên) và công bằng thông tin (tính đầy đủ, kịp thời, trung thực khi giải thích các quyết định).
- Công bằng thời gian (Temporal Justice): Tiếp cận từ nghiên cứu của Goodin (2010) và Tyssedal (2021), xem thời gian là một tài nguyên; đo lường mức độ tự chủ của nhân viên trong việc phân bổ thời gian, kiểm soát giờ làm việc ngoài giờ và duy trì sự cân bằng giữa công việc và đời sống cá nhân.
- Khái niệm sự hài lòng công việc: Được làm rõ qua các góc nhìn của Locke (1976), Fieldman và Arnold, Andrew Brin, Vroom (1964), Locke và Latham (1990), cùng mô hình đa khía cạnh của Spector (1997).
- Mô hình thực nghiệm tham khảo: Tác giả tổng quan mô hình 4 thành phần của Mashinchi và cộng sự (2012) tại Iran; mô hình 2 thành phần của Bakhshi và cộng sự (2009) tại Malaysia; mô hình 4 thành phần của Nguyễn Đình Hòa, Phạm Minh Sỹ, Vũ Bá Thành (2018) tại Gia Lai; và mô hình 3 thành phần của Hà Nam Khánh Giao và Nguyễn Lai Dương Phong tại Đại học Tài chính - Marketing.
- Mô hình nghiên cứu đề xuất: Bao gồm 4 biến độc lập tác động trực tiếp lên biến phụ thuộc là Sự hài lòng trong công việc của nhân viên (HL), tương ứng với 4 giả thuyết:
- H1: Sự công bằng phân phối (PP) ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng đối với công việc của nhân viên.
- H2: Sự công bằng thủ tục (TTUC) ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng đối với công việc của nhân viên.
- H3: Sự công bằng tương tác (TTAC) ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng đối với công việc của nhân viên.
- H4: Sự công bằng thời gian (TG) ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng đối với công việc của nhân viên.
Hệ thống thang đo gồm 25 biến quan sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), cụ thể:
- Thang đo Công bằng phân phối (PP): 5 biến quan sát (PP1 – PP5), kế thừa từ Al-Zu’bi (2010) và Nguyễn Đình Hòa cùng cộng sự (2018).
- Thang đo Công bằng thủ tục (TTUC): 3 biến quan sát (TTUC1 – TTUC3), kế thừa từ Al-Zu’bi (2010).
- Thang đo Công bằng tương tác (TTAC): 7 biến quan sát (TTAC1 – TTAC7), kế thừa từ Trần Thị Trang, Hòa Thị Tươi, Trịnh Thị Nhuận, Đào Hồng Hạnh (2024).
- Thang đo Công bằng thời gian (TG): 4 biến quan sát (TG1 – TG4), kế thừa từ Al-Zu’bi (2010) và Goodin (2010).
- Thang đo Sự hài lòng công việc (HL): 6 biến quan sát (HL1 – HL6), kế thừa từ Fernandes và Awamleh (2006).
Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo nội bộ, thống kê nhân sự giai đoạn 2022–2024 của FPT Telecom Chi nhánh Huế cùng các tài liệu, giáo trình, công trình nghiên cứu đã công bố.
- Dữ liệu sơ cấp và xác định cỡ mẫu:
- Theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998), kích thước mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá (EFA) cần gấp 5 lần số biến quan sát ($25 \times 5 = 125$ mẫu).
- Theo công thức của Green (1991) cho hồi quy đa biến ($n = 50 + 8 \times m$), với 5 biến độc lập dự kiến thì $n = 50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu.
- Tác giả quyết định chọn cỡ mẫu chính thức là $n = 135$ nhân viên (trên tổng quy mô 180 nhân sự của chi nhánh) nhằm trừ hao các phiếu khảo sát không hợp lệ. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện, tiếp cận trực tiếp nhân viên các phòng ban trong giờ giải lao.
- Phương pháp phân tích trên SPSS:
- Thống kê mô tả (tần số, phần trăm, giá trị trung bình) để phân tích cơ cấu nhân khẩu học.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha (chấp nhận biến có hệ số tương quan biến tổng $> 0.3$ và Alpha $> 0.6$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các tiêu chuẩn kiểm định KMO trong khoảng $0.5 - 1.0$, kiểm định Bartlett có giá trị $Sig. < 0.05$ và hệ số tải nhân tố (Factor loading) $> 0.5$.
- Phân tích tương quan tuyến tính Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến để đánh giá mức độ tác động và kiểm định giả thuyết nghiên cứu.
- Kiểm định One Sample T-Test nhằm so sánh giá trị trung bình đánh giá của nhân viên về các yếu tố với giá trị kiểm định chuẩn ở mức ý nghĩa 5%.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu
Chương này tập trung hoàn thiện nền tảng lý luận về công bằng tổ chức và sự hài lòng trong công việc. Tác giả phân tích chi tiết bốn khía cạnh cấu thành nhận thức công bằng: phân phối, thủ tục, tương tác và thời gian; đồng thời tổng kết vai trò của tính công bằng trong việc thúc đẩy động lực lao động, củng cố sự tận tâm, hạn chế tỷ lệ nhảy việc và kích thích hành vi đổi mới sáng tạo (trích dẫn các nghiên cứu của Usmani và Jamal, 2013; Choong và cộng sự, 2010; Shih và Sustanto, 2011). Thông qua việc đánh giá các mô hình nghiên cứu tiền nhiệm tại các bối cảnh khác nhau, tác giả đã lập luận thuyết phục để đưa biến "Công bằng thời gian" vào mô hình nghiên cứu tại FPT Telecom Huế – một yếu tố phản ánh đúng nhu cầu cân bằng cuộc sống và công việc trong ngành công nghệ - viễn thông. Chương này cũng thiết lập tường minh 4 giả thuyết nghiên cứu cùng bảng chi tiết 25 biến quan sát của thang đo phục vụ điều tra thực chứng.
Chương 2: Nghiên cứu sự công bằng của tổ chức đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT - Chi nhánh Huế
Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về lịch sử hình thành, mô hình tổ chức và thực trạng quản trị nhân lực tại đơn vị. FPT Telecom thành lập ngày 31/01/1997 với dấu ấn mạng Intranet "Trí tuệ Việt Nam – TTVN". Chi nhánh Huế chính thức hoạt động từ ngày 12/11/2009, hiện cung cấp các dịch vụ cốt lõi gồm Internet cáp quang (FTTH), Truyền hình FPT Play, FPT Camera, hệ sinh thái FPT SmartHome, ví điện tử Foxpay và dịch vụ đám mây Fshare. Cơ cấu tổ chức của chi nhánh được vận hành dưới sự chỉ đạo của Giám đốc Chi nhánh, phân bổ thành các bộ phận chuyên môn: Hành chính - Nhân sự, Kiểm soát chất lượng (QA), Kế toán - Tài chính (FAF), Dịch vụ khách hàng (CS/CUS), Kỹ thuật (Hạ tầng TINIF và Kỹ thuật bảo trì đường truyền TIN USER), cùng các phòng kinh doanh (IBB1, IBB2, IBB3) và bộ phận đại lý.
Tác giả phân tích chuyên sâu dữ liệu thứ cấp về biến động lao động của chi nhánh trong giai đoạn 2022 – 2024 như sau:
| Tiêu chí phân loại |
Năm 2022 (người) |
Năm 2023 (người) |
Năm 2024 (người) |
So sánh 2023/2022 (+/-) |
Tỷ lệ 2023/2022 (%) |
So sánh 2024/2023 (+/-) |
Tỷ lệ 2024/2023 (%) |
| Tổng số nhân sự |
182 |
190 |
180 |
+8 |
+4,40% |
-10 |
-5,26% |
| I. Giới tính |
|
|
|
|
|
|
|
| - Nam |
90 |
100 |
110 |
+10 |
+11,11% |
+10 |
+10,00% |
| - Nữ |
92 |
90 |
70 |
-2 |
-2,17% |
-20 |
-22,22% |
| II. Trình độ học vấn |
|
|
|
|
|
|
|
| - Sau đại học |
9 |
5 |
10 |
-4 |
-44,44% |
+5 |
+100,00% |
| - Đại học |
121 |
120 |
101 |
-1 |
-0,83% |
-19 |
-15,83% |
| - Cao đẳng |
30 |
30 |
40 |
0 |
0,00% |
+10 |
+33,33% |
| - Trung cấp |
15 |
30 |
29 |
+15 |
+100,00% |
-1 |
-3,33% |
| - THPT |
7 |
5 |
0 |
-2 |
-28,57% |
-5 |
-100,00% |
| III. Phòng ban |
|
|
|
|
|
|
|
| - Hành chính - Nhân sự |
27 |
17 |
9 |
-10 |
-37,04% |
-8 |
-47,06% |
| - Kinh doanh |
89 |
83 |
52 |
-6 |
-6,74% |
-31 |
-37,35% |
| - Chăm sóc khách hàng |
9 |
10 |
38 |
+1 |
+11,11% |
+28 |
+280,00% |
| - Kỹ thuật |
57 |
80 |
81 |
+23 |
+40,35% |
+1 |
+1,25% |
Số liệu cho thấy quy mô nhân sự có xu hướng thu gọn vào năm 2024 sau khi tăng nhẹ vào năm 2023. Đáng chú ý, cơ cấu chuyển dịch mạnh sang nhân sự nam (từ 90 lên 110 người), trong khi nhân sự nữ giảm từ 92 xuống còn 70 người do đặc thù mở rộng lực lượng kỹ thuật hạ tầng và bảo trì. Lao động có trình độ THPT hoàn toàn không còn vào năm 2024; nhân sự bộ phận chăm sóc khách hàng tăng vọt 280% (từ 10 lên 38 người) nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ, trong khi bộ phận kinh doanh và nhân sự tinh giản mạnh nhằm tối ưu hóa tổ chức và đẩy mạnh bán hàng qua kênh số.
Về phân tích định lượng số liệu sơ cấp, chương 2 triển khai toàn diện các bước kiểm định trên mẫu $n = 135$: kiểm định Cronbach's Alpha biến độc lập và phụ thuộc, phân tích EFA, kiểm tra ma trận tương quan Pearson, chạy hồi quy tuyến tính đa biến (đánh giá phương sai ANOVA, hệ số VIF, hệ số $R^2$) và kiểm định One Sample T-Test nhằm ghi nhận chi tiết mức độ đồng ý của nhân viên đối với từng phát biểu thuộc 4 khía cạnh công bằng tổ chức. Tác giả tổng kết các mặt đạt được cùng các điểm hạn chế trong nhận thức của người lao động tại chi nhánh.
Chương 3: Định hướng và giải pháp giúp nâng cao sự hài lòng công việc của nhân viên thông qua sự công bằng trong tổ chức tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT - Chi nhánh Huế
Trên cơ sở kết quả hồi quy và các phát hiện thực nghiệm, chương 3 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp cụ thể tập trung vào từng thành phần cấu thành sự công bằng, có giá trị ứng dụng đến năm 2030:
- Giải pháp cho "Công bằng phân phối": Hoàn thiện quy chế phân bổ khối lượng công việc; rà soát thang bảng lương và chế độ đãi ngộ đảm bảo tính tương xứng với nỗ lực và trách nhiệm của từng vị trí; xây dựng cơ chế khen thưởng gắn chặt với hiệu suất đóng góp thực tế.
- Giải pháp cho "Công bằng thủ tục": Chuẩn hóa và minh bạch hóa quy trình ra quyết định liên quan đến đánh giá hiệu quả và thăng tiến; thu thập thông tin đầy đủ, khách quan trước khi ra quyết định; xây dựng kênh tiếp nhận và lắng nghe ý kiến phản hồi, khiếu nại của nhân viên trước khi áp dụng các chính sách nhân sự.
- Giải pháp cho "Công bằng tương tác": Nâng cao năng lực và phong cách giao tiếp của đội ngũ quản lý; bảo đảm tính trung thực, cởi mở, giải thích rõ ràng lý do của các quyết định công việc; thể hiện sự tôn trọng, nhạy cảm với nguyện vọng chính đáng và quan tâm đến quyền lợi của người lao động.
- Giải pháp cho "Công bằng thời gian": Phân bổ thời gian và lịch làm việc hợp lý; hạn chế tình trạng yêu cầu làm thêm giờ kéo dài ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân; đảm bảo chế độ nghỉ ngơi, phục hồi sức khỏe và khuyến khích cân bằng giữa công việc và gia đình cho nhân viên.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh trung thực và có hệ thống các kết quả nghiên cứu từ cả hai nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:
- Đã phân tích cụ thể sự biến động về nguồn nhân lực tại FPT Telecom Chi nhánh Huế giai đoạn 2022–2024, chỉ ra bước chuyển dịch quan trọng trong cơ cấu lao động: tỷ lệ lao động nam tăng từ 49,45% lên 61,11%, trình độ đại học và sau đại học duy trì chiếm ưu thế, trong khi lao động phổ thông (THPT) được xóa bỏ hoàn toàn nhằm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật số.
- Về kết quả khảo sát định lượng, nghiên cứu đã minh chứng phần lớn người lao động tại chi nhánh đều đánh giá khá tích cực đối với các tiêu chí công bằng được đề xuất trong mô hình. Đồng thời, nghiên cứu xác nhận các khía cạnh công bằng của tổ chức có ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng công việc, phản ánh đúng những vướng mắc mà khảo sát FPT HR năm 2022 đã ghi nhận về quy trình đánh giá và thăng tiến.
- Về mặt giải pháp, tác giả xây dựng nhóm biện pháp can thiệp có tính khả thi, phân định rõ ràng trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc thiết lập môi trường làm việc minh bạch, dân chủ và nhân văn, đồng thời đưa ra các kiến nghị mang tính quản lý đối với cơ quan quản lý nhà nước về chính sách lao động.
- Đóng góp riêng của đề tài nằm ở việc tích hợp thành công biến số "Công bằng thời gian" vào mô hình nghiên cứu công bằng tổ chức tại một doanh nghiệp dịch vụ viễn thông cụ thể tại miền Trung – một khía cạnh vốn ít được lồng ghép trong các nghiên cứu truyền thống tại Việt Nam (vốn thường chỉ dừng lại ở 3 khía cạnh: phân phối, thủ tục và tương tác).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện của tác giả:
- Phương pháp chọn mẫu áp dụng là chọn mẫu thuận tiện với kích thước $n = 135$ nhân viên, mặc dù đáp ứng tốt các tiêu chuẩn phân tích định lượng (vượt qua các ngưỡng của Hair và Green), nhưng tính đại diện tổng thể chưa thể bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất.
- Khảo sát chỉ giới hạn trong phạm vi nội bộ Chi nhánh Huế của FPT Telecom, do đó khả năng suy rộng kết quả nghiên cứu cho toàn bộ hệ thống FPT Telecom toàn quốc hoặc các doanh nghiệp viễn thông khác còn có sự dè dặt nhất định.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên phạm vi toàn khu vực miền Trung hoặc trên toàn quốc, đồng thời áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất phân tầng theo từng khối phòng ban để nâng cao độ chính xác và tính tổng quát của mô hình.
Giá trị tham khảo
Báo cáo nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành: Cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Nguồn nhân lực và Tâm lý học tổ chức đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu liên quan đến sự công bằng tổ chức, sự thỏa mãn công việc và hành vi nhân sự.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng hỏi và thang đo 25 biến quan sát được dịch thuật, chuẩn hóa và tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín quốc tế và trong nước; cấu trúc phân tích dữ liệu chặt chẽ từ thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), EFA đến mô hình hồi quy đa biến và kiểm định One Sample T-Test.
- Đối với nhà quản lý doanh nghiệp viễn thông: Cung cấp bức tranh thực tế về biến động nhân sự và những gợi ý xác đáng trong việc thiết kế chính sách đãi ngộ, cải tiến quy trình ra quyết định và sắp xếp thời gian làm việc nhằm duy trì sự gắn bó của nhân viên.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước mẫu 135 trong nghiên cứu được xác định dựa trên những căn cứ khoa học nào?
Cỡ mẫu $n = 135$ được xác định dựa trên hai tiêu chuẩn phương pháp luận: theo Hair và cộng sự (1998), phân tích EFA đòi hỏi số mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($25 \times 5 = 125$ mẫu); theo Green (1991), phân tích hồi quy đa biến yêu cầu $n \ge 50 + 8 \times m = 50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu. Do đó, quy mô 135 mẫu (trên tổng số 180 nhân sự) đảm bảo độ tin cậy và có tính đến việc loại trừ các bảng hỏi lỗi.
2. Điểm mới trong mô hình nghiên cứu của khóa luận so với các mô hình trước đây là gì?
Bên cạnh 3 yếu tố truyền thống (công bằng phân phối, công bằng thủ tục, công bằng tương tác) thường thấy ở các nghiên cứu của Bakhshi (2009) hay Nguyễn Đình Hòa (2018), tác giả đã bổ sung yếu tố "Công bằng thời gian" dựa trên lý thuyết của Goodin (2010), phù hợp với đặc thù làm việc cường độ cao của ngành dịch vụ viễn thông.
3. Cơ cấu lao động tại FPT Telecom Chi nhánh Huế đã chuyển dịch ra sao trong giai đoạn 2022–2024?
Tổng số nhân sự biến động từ 182 người (2022) lên 190 người (2023) và giảm xuống 180 người (2024). Lao động nam tăng từ 90 lên 110 người, trong khi lao động nữ giảm từ 92 xuống 70 người. Đáng chú ý, nhân sự phòng Chăm sóc khách hàng tăng mạnh từ 10 lên 38 người (tăng 280%), còn bộ phận THPT hoàn toàn bị xóa bỏ nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và kỹ thuật.
4. Thang đo Công bằng tương tác trong nghiên cứu bao gồm những nội dung chính nào?
Thang đo này gồm 7 biến quan sát (TTAC1 – TTAC7) kế thừa từ nhóm tác giả Trần Thị Trang và cộng sự (2024), tập trung vào sự trung thực và minh bạch của cấp quản lý, tính chính đáng của lý do đưa ra, việc giải thích ý nghĩa quyết định, sự thấu hiểu nhu cầu cá nhân và sự tôn trọng quyền lợi của nhân viên.
5. Những phương pháp thống kê nào được tác giả áp dụng để phân tích dữ liệu sơ cấp?
Dữ liệu khảo sát được xử lý trên phần mềm SPSS thông qua: Thống kê mô tả (tần số, phần trăm, giá trị trung bình), kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), ma trận tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm định trung bình One Sample T-Test.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Thắm đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và đo lường thực chứng tác động của sự công bằng tổ chức đến sự hài lòng công việc của nhân viên tại FPT Telecom Chi nhánh Huế. Công trình nổi bật ở cách tiếp cận đa chiều khi kết hợp phân tích thứ cấp về tình hình lao động giai đoạn 2022–2024 với phương pháp khảo sát định lượng trên mẫu 135 nhân viên qua 25 biến quan sát. Các kết quả kiểm định đã làm sáng tỏ thực trạng nhận thức của người lao động, đồng thời cung cấp hệ thống giải pháp định hướng đến năm 2030 giúp ban lãnh đạo chi nhánh cải thiện môi trường làm việc, củng cố sự công bằng và nâng cao hiệu quả quản trị nguồn nhân lực một cách bền vững.