Nghiên cứu ảnh hưởng kích thước thanh cơ sở đến một số tính chất ván ghép thanh

Khám phá ảnh hưởng của kích thước thanh gỗ đến độ bền, độ ổn định và chất lượng ván ghép thanh trong sản xuất nội thất và xây dựng.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Chế Biến Lâm Sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2008

63
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về ván ghép thanh và vật liệu gỗ Trẩu

Ván ghép thanh đang trở thành một giải pháp vật liệu quan trọng trong ngành công nghiệp chế biến gỗ hiện đại. Sự khan hiếm của gỗ có kích thước lớn đã thúc đẩy sự phát triển của công nghệ sản xuất gỗ ghép. Đây là loại vật liệu được tạo ra từ việc ghép các thanh gỗ nhỏ lại với nhau bằng chất kết dính chuyên dụng. Ưu điểm của ván ghép thanh là tận dụng được nguồn nguyên liệu gỗ rừng trồng, gỗ nhỏ và phế liệu, đồng thời giữ được vẻ đẹp tự nhiên của gỗ. Sản phẩm này có tính ổn định kích thước tốt hơn gỗ tự nhiên nguyên khối và có thể sản xuất với kích thước lớn theo yêu cầu. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu các loại gỗ rừng trồng để sản xuất ván ghép thanh là xu hướng tất yếu. Gỗ Trẩu (Aleuretes montana willd), một loại cây mọc nhanh phổ biến ở các tỉnh phía Bắc Việt Nam, là đối tượng tiềm năng cho công nghệ này. Gỗ Trẩu sở hữu nhiều đặc tính ưu việt như gỗ mềm, thớ thẳng, mịn, ít khuyết tật và dễ gia công. Việc nghiên cứu sản xuất ván ghép từ gỗ Trẩu không chỉ nâng cao hiệu quả sử dụng loại gỗ này mà còn tạo cơ sở khoa học để mở rộng ứng dụng sang các loại gỗ khác. Chất lượng của ván ghép thanh phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó kích thước thanh cơ sở (chiều rộng và chiều dày) đóng vai trò quyết định. Kích thước này ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất vật lý và cơ học của sản phẩm cuối cùng. Do đó, việc xác định một tỷ lệ kích thước hợp lý là cần thiết để tối ưu hóa chất lượng và giá thành sản phẩm.

1.1. Khái niệm và phân loại ván ghép thanh phổ biến hiện nay

Ván ghép thanh, hay gỗ ghép, là sản phẩm gỗ công nghiệp được tạo ra bằng cách ghép các thanh gỗ tự nhiên có kích thước nhỏ lại với nhau. Quá trình này sử dụng chất kết dính và áp dụng các điều kiện về áp suất, nhiệt độ nhất định để tạo thành tấm ván lớn, đồng nhất. Có nhiều cách phân loại ván ghép thanh, nhưng theo tiêu chuẩn BS 6100 – 1984, có thể chia thành ba loại chính. Thứ nhất là ván ghép thanh lõi đặc không phủ bề mặt, được tạo ra từ các thanh gỗ chất lượng cao, màu sắc đồng đều, ghép lại với nhau bằng phương pháp nối ngón (Finger Joint). Thứ hai là ván ghép thanh khung rỗng, có cấu trúc gồm một khung gỗ rỗng được phủ bởi các tấm ván mỏng, tạo ra sản phẩm nhẹ và dày. Cuối cùng là ván ghép thanh lõi đặc có phủ bề mặt, tương tự loại thứ nhất nhưng được dán thêm một hoặc nhiều lớp ván mỏng lên bề mặt để tăng tính thẩm mỹ và độ bền. Trong đó, phương pháp ghép thanh dạng Finger Joint là phổ biến nhất tại Việt Nam, phù hợp với điều kiện sản xuất và nguyên liệu sẵn có.

1.2. Đặc điểm nổi bật của gỗ Trẩu trong sản xuất gỗ ghép

Gỗ Trẩu là loại gỗ thuộc nhóm VIII trong bảng phân loại gỗ Việt Nam, có nguồn gốc từ rừng trồng. Loại gỗ này có nhiều đặc điểm lý tưởng cho sản xuất ván ghép thanh. Về cấu tạo, gỗ không phân biệt giác, lõi; vòng năm trung bình; thớ gỗ thẳng và mịn. Những đặc tính này giúp quá trình gia công trở nên dễ dàng, bề mặt sau khi xử lý đạt độ phẳng và nhẵn cao. Gỗ Trẩu tương đối mềm và ít khuyết tật tự nhiên, giúp giảm thiểu phế liệu trong quá trình sản xuất. Theo các tài liệu nghiên cứu, gỗ Trẩu có hệ số co rút theo chiều tiếp tuyến (YTT) là 4,76% và xuyên tâm (YXT) là 2,60%. Tỷ lệ YTT/YXT nhỏ hơn 2 cho thấy gỗ có độ ổn định kích thước tương đối tốt. Độ bền uốn tĩnh của gỗ đạt 53,11 MPa, là một chỉ số quan trọng đảm bảo khả năng chịu lực của sản phẩm ván ghép thanh.

II. Bí quyết tối ưu Kích thước thanh cơ sở ảnh hưởng ván thế nào

Chất lượng của ván ghép thanh là một hàm phụ thuộc vào nhiều biến số, bao gồm đặc tính vật dán, chất kết dính và chế độ công nghệ. Trong đó, yếu tố vật dán, cụ thể là kích thước thanh cơ sở, có ảnh hưởng trực tiếp và sâu sắc đến các tính chất cuối cùng của sản phẩm. Gỗ là vật liệu không đồng nhất và dị hướng, nghĩa là các tính chất vật lý, cơ học của nó thay đổi theo ba chiều (dọc thớ, xuyên tâm, tiếp tuyến). Sự co ngót và giãn nở của gỗ khi độ ẩm thay đổi không đồng đều theo các chiều này là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng cong vênh. Khi ghép nhiều thanh gỗ nhỏ lại với nhau, sự biến dạng của từng thanh riêng lẻ sẽ cộng hưởng, gây ra biến dạng tổng thể cho cả tấm ván. Nếu liên kết giữa các thanh không đủ bền, sự cong vênh này có thể phá vỡ màng keo, làm giảm chất lượng sản phẩm. Do đó, việc lựa chọn kích thước thanh cơ sở hợp lý là một bài toán quan trọng trong sản xuất. Chiều dày thanh thường được quyết định bởi chiều dày sản phẩm mong muốn. Trong khi đó, chiều rộng thanh là một yếu tố linh hoạt hơn nhưng lại ảnh hưởng lớn đến độ ổn định. Một tỷ lệ tối ưu giữa chiều rộng và chiều dày sẽ giúp giảm thiểu ứng suất nội bộ và hạn chế biến dạng, từ đó nâng cao chất lượng ván.

2.1. Tầm quan trọng của tỷ lệ chiều rộng và chiều dày thanh

Mối quan hệ giữa chiều rộng và chiều dày thanh cơ sở là yếu tố then chốt quyết định độ ổn định của ván ghép thanh. Về lý thuyết, khi tỷ lệ chiều rộng trên chiều dày càng nhỏ, tấm ván tạo ra càng ít bị biến dạng. Nguyên nhân là do sự chênh lệch về độ co rút giữa phương tiếp tuyến và phương xuyên tâm của gỗ. Theo một số yêu cầu kỹ thuật của Nga, việc lựa chọn tỷ lệ này phụ thuộc vào tỷ số co rút Ytt/Yxt của loại gỗ. Cụ thể, nếu Ytt/Yxt < 2, chiều rộng thanh có thể lấy bằng hoặc lớn hơn 2 lần chiều dày. Ngược lại, nếu Ytt/Yxt > 2, chiều rộng thanh nên nhỏ hơn chiều dày. Đối với gỗ Trẩu, tỷ lệ Ytt/Yxt ≈ 1,83, cho phép lựa chọn chiều rộng thanh lớn hơn 2 lần chiều dày. Nghiên cứu này khảo sát các cấp chiều rộng từ 30 mm đến 42 mm với chiều dày cố định 15 mm, tương ứng tỷ lệ rộng/dày từ 2,0 đến 2,8, nhằm tìm ra giới hạn tối ưu cho loại vật liệu này.

2.2. Các yếu tố công nghệ khác tác động đến chất lượng sản phẩm

Ngoài kích thước thanh cơ sở, chất lượng ván ghép thanh còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố công nghệ khác. Độ ẩm của thanh gỗ trước khi ghép là rất quan trọng; độ ẩm lý tưởng nằm trong khoảng 8-12%. Độ ẩm quá cao hoặc quá thấp đều gây ra hiện tượng co ngót hoặc giãn nở không mong muốn sau khi ép. Chất lượng bề mặt thanh cũng ảnh hưởng đến khả năng bám dính của keo; bề mặt càng phẳng, nhẵn thì màng keo càng mỏng, đều và liên tục. Loại chất kết dính và lượng keo tráng cũng phải được kiểm soát chặt chẽ. Lượng keo quá ít sẽ không đảm bảo liên kết, trong khi quá nhiều sẽ gây lãng phí và tạo màng keo dày, dễ phát sinh nội ứng suất. Cuối cùng, các thông số của chế độ ép như áp suất ép, thời gian ép và nhiệt độ ép cần được thiết lập phù hợp với loại gỗ và loại keo sử dụng để đảm bảo mối dán đạt cường độ cao nhất.

III. Quy trình nghiên cứu ảnh hưởng kích thước thanh cơ sở chi tiết

Để đánh giá chính xác ảnh hưởng của kích thước thanh cơ sở đến tính chất của ván ghép thanh, một quy trình thực nghiệm chi tiết đã được xây dựng và tuân thủ nghiêm ngặt. Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra các mẫu ván từ gỗ Trẩu với các thông số được kiểm soát chặt chẽ, chỉ thay đổi duy nhất biến số là chiều rộng thanh. Vật liệu chính là gỗ Trẩu 12 năm tuổi, khai thác tại Trường Đại học Lâm nghiệp, và chất kết dính là keo sữa PVAc (Dynokoll P115A). Mục tiêu của phương pháp nghiên cứu là tạo ra các tấm ván ghép thanh có kích thước 900x180x15 mm. Từ đó, các mẫu thử được cắt ra để kiểm tra các chỉ tiêu cơ lý quan trọng. Phương pháp nghiên cứu bao gồm việc kế thừa các tài liệu khoa học đã có, tiến hành thực nghiệm trong điều kiện phòng thí nghiệm và xử lý số liệu bằng phương pháp thống kê toán học. Các tiêu chuẩn Việt Nam (TCN) và quốc tế (GOST, AS) được áp dụng để đảm bảo tính chính xác và khách quan của các phép đo. Quá trình này cung cấp một cái nhìn toàn diện về mối liên hệ giữa kích thước thanh cơ sở và các đặc tính như độ bền, độ biến dạng của ván ghép thanh.

3.1. Thiết kế thí nghiệm 5 cấp chiều rộng thanh khác nhau

Nghiên cứu được thiết kế với chiều dày thanh cơ sở được cố định là 15 mm. Yếu tố được thay đổi là chiều rộng thanh, bao gồm 5 cấp khác nhau: 30 mm, 33 mm, 36 mm, 39 mm, và 42 mm. Các cấp này tương ứng với tỷ lệ chiều rộng/chiều dày là 2.0, 2.2, 2.4, 2.6 và 2.8. Việc lựa chọn các cấp kích thước này dựa trên cơ sở lý thuyết về tỷ lệ co rút của gỗ Trẩu, cho phép khám phá giới hạn chịu đựng và hiệu quả của việc sử dụng các thanh có chiều rộng lớn. Tất cả các yếu tố khác trong quá trình sản xuất đều được giữ không đổi, bao gồm loại gỗ, loại keo, lượng keo tráng (180 g/m²), áp suất ép (ép dọc 0,8 MPa, ép ngang 0,9 MPa), và thời gian ép (80 phút cho ép ngang). Mỗi cấp chiều rộng thanh được sử dụng để tạo ra các tấm ván mẫu, sau đó tiến hành kiểm tra và so sánh các tính chất của chúng.

3.2. Quy trình công nghệ tạo ván ghép thanh từ gỗ Trẩu

Quy trình sản xuất ván ghép thanh từ gỗ Trẩu trong thực nghiệm được thực hiện qua nhiều bước. Đầu tiên, gỗ tròn được cắt khúc và xẻ thành các tấm ván theo phương tiếp tuyến, sau đó xẻ thành các thanh có kích thước thô. Các thanh gỗ này được đưa vào lò sấy để hạ độ ẩm xuống mức 8-10%. Sau khi sấy, thanh gỗ được cắt ngắn để loại bỏ khuyết tật và bào phẳng hai mặt. Bước tiếp theo là phay ngón ở hai đầu thanh, tạo ra các mộng răng cưa để ghép nối theo chiều dài. Các thanh được tráng keo và ghép dọc dưới áp suất ép để tạo thành các thanh dài liên tục. Sau khi keo đóng rắn, các thanh dài này được bào bốn mặt để đạt kích thước chuẩn xác. Cuối cùng, các thanh được tráng keo ở cạnh và xếp lại với nhau theo nguyên tắc đối xứng vòng năm, sau đó được ép ngang để tạo thành tấm ván ghép thanh hoàn chỉnh. Sản phẩm cuối cùng được rọc bìa và đánh nhẵn để đạt kích thước tiêu chuẩn.

IV. Kết quả đáng chú ý về ảnh hưởng kích thước thanh đến ván ghép

Kết quả thực nghiệm đã cung cấp những dữ liệu quan trọng về ảnh hưởng của kích thước thanh cơ sở đến một số tính chất cơ lý của ván ghép thanh làm từ gỗ Trẩu. Nhìn chung, tất cả các mẫu ván được tạo ra từ 5 cấp chiều rộng thanh (30, 33, 36, 39, 42 mm) đều đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật cơ bản theo tiêu chuẩn ngành. Các chỉ tiêu về độ biến dạng và độ bền đều nằm trong giới hạn cho phép, cho thấy tiềm năng ứng dụng của gỗ Trẩu với các kích thước thanh đa dạng. Tuy nhiên, khi phân tích sâu hơn, có thể thấy rõ sự khác biệt trong một số tính chất nhất định khi chiều rộng thanh thay đổi. Cụ thể, các chỉ số liên quan đến chất lượng mối dán có xu hướng thay đổi theo quy luật, trong khi các chỉ số về độ bền tổng thể của ván lại không cho thấy sự khác biệt quá lớn. Những kết quả này là cơ sở khoa học để các nhà sản xuất có thể đưa ra lựa chọn tối ưu về kích thước thanh cơ sở, cân bằng giữa yếu tố kỹ thuật, hiệu quả sử dụng nguyên liệu và giá thành sản phẩm. Việc hiểu rõ những tác động này giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất ván ghép thanh.

4.1. Đánh giá độ bền cơ học Uốn tĩnh kéo trượt và kéo đứt

Về độ bền cơ học, kết quả cho thấy độ bền kéo trượt màng keo có xu hướng giảm khi chiều rộng thanh cơ sở tăng. Cụ thể, độ bền trung bình giảm từ 12,08 MPa ở cấp rộng 30 mm xuống còn 10,74 MPa ở cấp rộng 42 mm. Điều này cho thấy thanh càng hẹp thì chất lượng mối dán theo chiều rộng càng tốt, do sự phân bố ứng suất đồng đều hơn. Ngược lại, độ bền kéo đứt ngón ghép không cho thấy sự thay đổi rõ rệt và duy trì ổn định trong khoảng 34-39 MPa ở tất cả các cấp chiều rộng. Đối với độ bền uốn tĩnh, tất cả các mẫu đều đạt giá trị trên 43 MPa, cao hơn nhiều so với yêu cầu kỹ thuật (≥ 27 MPa). Mặc dù ván có thanh rộng 30 mm cho độ bền uốn tĩnh cao nhất (47,10 MPa), sự chênh lệch với các loại khác là không đáng kể. Điều này chứng tỏ rằng, trong phạm vi nghiên cứu, chiều rộng thanh không phải là yếu tố quyết định đến độ bền uốn tĩnh của ván.

4.2. Khảo sát độ biến dạng Mức độ cong vênh và lượn sóng

Kiểm tra độ biến dạng của ván cho thấy các chỉ số cong vênhlượn sóng ở cả 5 loại ván đều nằm trong giới hạn cho phép của tiêu chuẩn ngành (độ cong vênh < 0.3%, độ lượn sóng < 0.5 mm). Tuy nhiên, một kết quả bất ngờ là sự thay đổi của các chỉ số này không tuân theo một quy luật rõ ràng khi chiều rộng thanh tăng lên. Về lý thuyết, thanh càng rộng thì ván càng dễ biến dạng. Sự không nhất quán trong kết quả thực nghiệm có thể được giải thích do thời gian lưu giữ và thử nghiệm ván ngắn. Các tấm ván chưa trải qua sự thay đổi độ ẩm đáng kể trong môi trường sử dụng thực tế, do đó mức độ biến dạng chưa thể hiện rõ ràng. Mặc dù vậy, kết quả này khẳng định rằng với công nghệ và điều kiện sản xuất được kiểm soát tốt, ván ghép thanh từ gỗ Trẩu có thể duy trì độ ổn định hình dạng tốt ngay cả khi sử dụng thanh có chiều rộng lên đến 42 mm.

V. Ứng dụng thực tiễn Lựa chọn kích thước thanh cơ sở tối ưu

Từ những kết quả nghiên cứu chi tiết, có thể rút ra những kết luận mang tính ứng dụng cao cho ngành sản xuất ván ghép thanh. Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc sử dụng gỗ Trẩu để sản xuất gỗ ghép là hoàn toàn khả thi và hiệu quả. Các sản phẩm tạo ra từ các thanh cơ sở có chiều dày 15 mm và chiều rộng thay đổi từ 30 mm đến 42 mm đều đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật quan trọng về độ bền và độ ổn định. Điều này mở ra khả năng tận dụng nguyên liệu một cách linh hoạt hơn, cho phép sử dụng cả những thanh gỗ có chiều rộng lớn, từ đó nâng cao tỷ lệ lợi dụng gỗ và giảm chi phí sản xuất. Tuy nhiên, việc lựa chọn kích thước thanh cơ sở tối ưu cần cân nhắc đến mục đích sử dụng cuối cùng của sản phẩm. Mỗi lựa chọn đều có sự đánh đổi giữa các tính chất. Ví dụ, nếu sản phẩm yêu cầu độ bền kéo trượt màng keo cao nhất, nên ưu tiên sử dụng thanh có chiều rộng nhỏ. Ngược lại, nếu mục tiêu là tối đa hóa hiệu suất nguyên liệu, việc sử dụng thanh rộng đến 42 mm vẫn đảm bảo chất lượng tổng thể của ván.

5.1. Kết luận chính từ nghiên cứu ảnh hưởng kích thước thanh

Kết luận quan trọng nhất từ nghiên cứu là ván ghép thanh từ gỗ Trẩu có thể được sản xuất từ các thanh có chiều rộng lên đến 42 mm (với chiều dày 15 mm) mà vẫn đảm bảo chất lượng. Sự gia tăng chiều rộng thanh trong phạm vi nghiên cứu làm giảm nhẹ độ bền kéo trượt màng keo, nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến độ bền kéo đứt ngón ghépđộ bền uốn tĩnh của ván. Mức độ biến dạng (cong vênh, lượn sóng) của các loại ván đều rất thấp và đạt tiêu chuẩn, mặc dù chưa thể hiện quy luật rõ ràng. Tóm lại, thanh cơ sở có chiều rộng càng nhỏ thì chất lượng mối dán càng cao. Tuy nhiên, xét về tổng thể, sự khác biệt về độ bền giữa ván làm từ thanh 30 mm và 42 mm là không lớn, cho phép các nhà sản xuất linh hoạt trong việc lựa chọn kích thước nguyên liệu đầu vào.

5.2. Kiến nghị cho sản xuất và hướng nghiên cứu tương lai

Dựa trên kết quả đạt được, có một số kiến nghị được đưa ra. Đối với sản xuất, các doanh nghiệp có thể tự tin sử dụng thanh gỗ Trẩu có chiều rộng đến 42 mm để làm ván ghép thanh, giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu. Tuy nhiên, cần đảm bảo quy trình công nghệ, đặc biệt là khâu sấy và ép, được kiểm soát chặt chẽ để hạn chế biến dạng. Về hướng nghiên cứu trong tương lai, cần có những thử nghiệm dài hạn hơn. Các mẫu ván nên được lưu giữ trong điều kiện môi trường sử dụng thực tế trong một thời gian dài để đánh giá chính xác hơn về sự thay đổi độ ẩm và mức độ cong vênh theo thời gian. Ngoài ra, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát với các chiều dày thanh khác nhau hoặc trên các loại gỗ rừng trồng khác để có cái nhìn toàn diện hơn, góp phần phát triển bền vững ngành công nghiệp chế biến gỗ tại Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Giới thiệu về ván ghép thanh Công nghệ sản xuất ván nhân tạo nói chung và ván ghép thanh nói riêng đang được phát triển mạnh mẽ trên thế giới. Vùng có khối lượng lớn nhất ở Châu Âu, Châu Mỹ. ở Châu á, Nhật Bản là nước sản xuất ván ghép thanh nhiều nhất sau đó là Hàn Quốc, Indonesia… Ở Việt Nam, công nhân sản xuất ván ghép thanh đang được chú trọng.

Nó phù hợp với điều kiện sản xuất ở Viết Nam: chi phí đầu tư ban đầu thấp, nhân công dối dào, gỗ nhỏ và phế liệu chưa được sử dụng triệt để. Để có được những cơ sở khoa học đưa vào sản xuất, nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, từ đó đã có rất nhiều công trình nghiên cứu nước ngoài và trong nước. Để góp phần vào việc nghiên cứu thì trường Đại học Lâm Nghiệp đã có rất nhiều đề tài nghiên cứu về ván nhân tạo nói chung và có một số đề tài nghiên cứu về ván ghép thanh. Ván ghép thanh có rất nhiều dạng với rất nhiều tên gọi khác nhau.

Nên định nghĩa theo tiêu chuẩn BS 6100 – 1984, ván ghép thanh chia thành một số loại chủ yếu như sau. - Ván ghép thanh lõi đặc không phủ bề mặt (Laminated Board và Finger Joint Sawntimber). - Ván ghép thanh khung rỗng (Laminated Space Lumber) - Ván ghép thanh lõi đặc có phủ bề mặt (Core Plywood, Block Board, Lamin Board). Đặc điểm chung của các loại ván này là đa dạng về kích thước, không kén chọn nguyên liệu, công nghệ sản xuất đơn giản, phạm vi sử dụng rộng.

4 * Ván ghép thanh lõi đặc không phủ bề mặt. Là sản phẩm thu được bằng cách ghép các thanh gỗ có kích thước nhỏ, ngắn lại với nhau nhờ chất kết dính trong điều kiện nhất định. Loại sản phẩm này yêu cầu nguyên liệu có chất lượng tương đối cao, màu sắc đồng đều. * Ván ghép thanh khung rỗng.

Ván ghép thanh khung rỗng là sản phẩm thu được bằng cách dán ghép các tấm ván mỏng hoặc ván dán có chiều dày nhỏ lên khung gỗ rỗng với sự tham gia của chất kết dính trong điều kiện nhất định. Loại sản phẩm này chủ yếu là dùng sản xuất đồ mộc nên ở Việt Nam còn gọi là ván mộc. Đặc điểm nổi bật của loại ván này là chiều dày sản phẩm lớn song khối lượng thể tích nhỏ chính vì vậy mà rất thuận tiện cho quá trình gia công lắp rắp. Ván ghép thanh khung rỗng còn có một số dạng sản phẩm tương tự phần rỗng bên trong ván tuỳ theo mục đích sử dụng mà người ta có thể cho thêm: Mùn cưa, phoi bào các vật liệu xốp… * Ván ghép thanh lõi đặc có phủ bề mặt.

Ván ghép thanh lõi đặc có phủ bề mặt là loại sản phẩm thu được bằng cách dán ép các ván mỏng lên cả hai mặt của tấm gỗ ghép, ván lõi với sự tham gia của chất kết dính trong điều kiện nhất định. Ván ghép thanh lõi đặc được chia thành 2 loại “Block Board” và “Lamin boar”, hai loại này khác nhau chủ yếu về kích thước, chiều rộng của các thành phần để tạo nên ván lõi. “Block Board”: là sản phẩm thu được bằng cách dán phủ một hoặc hai lớp ván mỏng lên hai bề mặt của ván lõi. Ván lõi được làm từ các thanh gỗ xẻ có kích thước nhỏ, ngắn các cạnh được bào nhẵn và được liên kết với nhau theo chiều rộng và chiều dài thanh.

Các thanh lõi là các thanh gỗ có chiều rộng 7 ÷ 30mm, chiều dày phụ thuộc vào chiều dày sản phẩm, thông thường chiều dày sản phẩm bằng: 16, 19, 22, 25, 30 mm. 5 Cấu trúc của “Block Board” có thể làm khác nhau, nó phục thuộc vào số lớp của ván mỏng dán mặt và chiều thớ của ván mỏng so với lớp lõi. Loại sản phẩm của “Block Board” hiện đang được rất nhiều nó phù hợp với nguyên liệu gỗ rừng trồng, tỷ lệ lợi dụng của gỗ tương đối cao và giá thành hợp lý. Hiện nay, ở nước ta phương pháp ghép thanh dạng Finger Joint đang được sử dụng phổ biến nhất trong công nghệ sản xuất ván ghép thanh.

Căn cứ vào đặc điểm nguyên liệu, điều kiện công nghệ và thiết bị hiện tại chọn phương ghép thanh này làm đối tượng nghiên cứu của đề tài.Mục tiêu đề tài: Đưa ra được kết luận về ảnh hưởng của kích thước thanh đến một số tính chất ván ghép thanh trong phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu: - Thực nghiệm tạo ván ghép thanh, với các cấp chiều rộng thanh khác nhau. - Kiểm tra một số tính chất của ván ghép thanh: độ cong vênh, độ lượn sóng, độ bền uốn tĩnh, độ bền kéo trượt màng keo, độ bền kéo đứt màng keo. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu : - Đối tượng nghiên cứu: ván ghép thanh từ gỗ Trẩu với các cấp chiều rộng thanh khác nhau: 30, 33, 36, 39, 42 mm - Căn cứ lựa chọn chiều dày thanh 15 mm: + Định hướng sử dụng sản phẩm làm lớp lõi của ván ghép thanh phủ mặt.

+ Định hướng sử dụng sản phẩm ván ghép thanh thành phần của gỗ ghép ba lớp dày 45 mm. Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp kế thừa kế: kế thừa các tài liệu về tính chất của gỗ Trẩu, công nghệ sản xuất ván ghép thanh. - Phương pháp thực nghiệm: được mô tả chi tiết ở phần thực nghiệm. -Xử lý số liệu bằng phương pháp thống kê toán học.

- Sử dụng các tiêu chuẩn kiểm tra tính chất sản phẩm , chất lượng sản phẩm. + Xác định kích thước kiểm tra theo tiêu chuẩn UDC – 674 – 41953 – 71 và GB 585 - 86 + Kiêm tra chất lượng theo tiêu chuẩn TCN “ ván ghép thanh yêu cầu kỷ thuật và phương pháp xác định” 2003. + Xác định độ bền kéo trượt màng keo theo tiêu chuẩn AS 1321. + Xác định độ bền uốn tĩnh ván theo tiêu chuẩn GOSRT 14349 – 77.

+ Xác định độ biến dạng ván theo TCN “ ván ghép thanh, yêu cầu kỹ thuật và phương pháp xác định”. + Xác định độ bền kéo đứt ngón theo tiêu chuẩn GOST 18595 - 84 7 Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Một số yêu cầu kỹ thuật cơ bản với ván ghép thanh, gỗ ghép * Yêu cầu cơ bản ván ghép thanh + Chiều dày sản phẩm và sai số: với ván có chiều dày ≤ 16 mm - Không đánh nhẵn sai số ≤ ± 0. + Với cấp chiều dày > 16 mm.

- Không đánh nhẵn ≤ ± 0. + Sai số cho phép theo chiều dài và chiều rộng + 5 mm, không cho phép giá trị âm. + Độ cong vênh: - ván có đánh nhẵn ≤ 0. - ván không đánh nhẵn ≤ 0.

+ Độ lượn sóng: - Ván có đánh nhẵn ≤ 0.3 mm - Ván không đánh nhẵn ≤ 0. + Cường độ uốn tĩnh: ≥ 15 mpa với ván có chiều dày ≤ 16 mm ≥ 12 MPa với ván có chiều dày > 16 mm Trong trường hợp ván có phủ mặt, ván lõi có ghép keo thì độ bền uốn tĩnh tương ứng là ≥ 25 MPa và ≥ 22 MPa. + Các khuyết tật: mắt, dính vỏ, biến màu, nứt bề mặt, mọt, mục… theo tiêu chẩn “ Ván ghép thanh _ yêu cầu kỹ thuật và phương pháp xác định”. 8 * Một số chỉ tiêu cơ bản với gỗ ghép + Độ bền uốn tĩnh, lực đặt lên mặt ván ≥ 27 MPa.

+ Độ bền kéo trượt màng keo trung bình ≥ 8 MPa. Các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng của ván ghép thanh Trong sản xuất ván ghép thanh, chất lượng của ván phụ thuộc rất nhiều yếu tố, chúng ta có thể biểu diễn chúng theo một hàm phụ thuộc:  = f ( x,y,z ) Trong đó :  - Hàm mục tiêu chất lượng sản phẩm X - Tham số thuộc về vật dán Y- Tham số thuộc về chất kết dính Z - Tham số thuộc về chế độ dán ép 2. Ảnh hưởng của vật dán * Ảnh hưởng của loại gỗ Mỗi loại gỗ có một khối lượng thể tích và thành phần các chất trong gỗ khác nhau. Gỗ có khối lượng thể tích lớn, có kết cấu các tế bào mạch gỗ chặt chẽ, khi tráng keo thì dung dịch keo thấm vào trong gỗ ít và khó; khi gia công cho chất lượng bề mặt thanh tốt, do đó lượng chất kết dính tráng cần ít nhưng vẫn đảm bảo mối dán.

Ngược lại gỗ có khối lượng thể tích nhỏ liến kết trong gỗ lỏng lẻo do các tế bào liên kết trong gỗ không chặt chẽ, khi gia công cho bề mặt thanh kém dẫn tới lượng keo tráng lớn. * Ảnh hưởng của độ ẩm thanh Sau khi sấy, độ ẩm ở các thanh độ ẩm vào khoảng 6 ÷ 14% vì lúc này trong gỗ chỉ có nước thấm. Nước thấm là nước nằm ở khe hở giữa các mixen xenlulo trong vách tế bào. Khi thay đổi độ ẩm trong phạm vi độ ẩm bảo hoà thì tính chất của gỗ cũng thay đổi đặc biệt gỗ co dãn.

9 Ngoài ra, sau khi ép độ ẩm của thanh ghép lớn sẽ dẫn đến hiện tượng nhả ẩm và thoát ẩm làm cho gỗ bị co rút, dãn nở. Trong khi đó màng keo cũng xảy ra hiện tượng co rút, dãn nở nhưng tỷ lệ co rút , dãn nở của thanh ghép và màng keo khác nhau dẫn đến hiện tượng tách màng keo. Bên cạnh đó, gỗ có sự co rút và dãn nở không đồng đều theo 3 chiều nên trong quá trình dán dính thì tính chất này sẽ tạo nên sự thay đổi giữa các phần tử keo và gỗ. Trong khi keo đang trong quá trình đóng rắn mà có sự thay đổi vị trí giữa chúng thì cường độ dán dính và khả năng dán dính của keo giảm rõ rệt.

Vì vậy, khi độ ẩm thanh ghép thay đổi sẽ dẫn đến hiện tượng co rút dãn nở làm ván bị cong vênh, tách màng keo. Trong đề tài chon độ ẩm thanh 10% *Ảnh hưởng của bề mặt thanh Do mối dán thực hiện ở bề mặt vật dán vì thế các tính chất của bề mặt vật dán ảnh hưởng tới quá trình dán dính. Theo lý thuyết dán dính, bề mặt vật dán càng phẳng và độ nhẵn bề mặt càng cao thì khả năng bôi tráng chất kết dính càng dễ dàng, lượng chất kết dính tráng tiêu tốn ít, màng chất kết dính mỏng, đều liên tục chất lượng mối dán tốt khả năng chịu lực tăng lên. Nhưng trên thực tế không thể tạo ra được một bề mặt vật dán phẳng tuyệt đối do cấu tạo gỗ và khả năng gia công.

Vì vậy việc nâng cao chất lượng bề mặt thanh cơ sở là một giải pháp để nâng cao cường độ bám dính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ