Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chuối là một trong những loại cây ăn quả nhiệt đới quan trọng nhất trên thế giới, giữ vai trò chủ lực trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp và thương mại quốc tế nhờ giá trị dinh dưỡng cao (giàu kali, carbohydrate, vitamin C, vitamin B6 và chất xơ) cùng khả năng cho thu hoạch quanh năm. Giống chuối Tiêu lùn (Grand naine thuộc chi Musa, phân nhóm Cavendish thương mại, kiểu gen tam bội AAA) hiện là giống chuối được canh tác và tiêu thụ phổ biến nhất trên toàn cầu nhờ khả năng sinh trưởng tốt, năng suất cao và kháng bệnh héo rũ Panama (Fusarium oxysporum f. sp. cubense), dù vẫn mẫn cảm với bệnh đốm lá Sigatoka.
Israel là quốc gia có hơn 3/4 diện tích tự nhiên là sa mạc và bán hoang mạc, khí hậu khô hạn, tài nguyên nước ngọt khan hiếm, nhưng sở hữu nền nông nghiệp công nghệ cao hàng đầu thế giới với năng suất cây trồng đạt mức vượt trội (năng suất chuối bình quân đạt trên 53 tấn/ha, gấp hơn 3 lần so với mức 16,17 tấn/ha của Việt Nam). Việc ứng dụng mô hình nhà lưới kết hợp hệ thống tưới nhỏ giọt tự động và châm phân vi lượng (fertigation) đã cho phép các trang trại tại Israel duy trì các vườn chuối lâu năm (từ 10 đến 15 năm) mà không bị suy giảm nghiêm trọng về năng suất.
Từ kỳ thực tập chuyên ngành tại Kibbutz Nahsholim (quận Haifa, Israel), tác giả Phùng Văn Hoan đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá tác động của các yếu tố sinh thái địa phương và công nghệ canh tác đến khả năng sinh trưởng, năng suất và chất lượng quả của giống chuối Tiêu lùn.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Nghiên cứu các điều kiện sinh thái (nhiệt độ, lượng mưa, đất đai, gió) ảnh hưởng đến sinh trưởng, phát triển của giống chuối Tiêu lùn trồng trong nhà lưới tại trang trại Bananot Hahof Nahsholim.
- Xác định các chỉ tiêu năng suất và chất lượng quả (chiều dài, đường kính, trọng lượng, độ đường Brix, thời gian chín) của giống chuối Tiêu lùn qua các thế hệ vườn cây có năm trồng khác nhau.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giống chuối Tiêu lùn (Musa acuminata - Grand naine) được nhân giống bằng phương pháp nuôi cấy mô và canh tác trong nhà lưới.
- Phạm vi không gian: Trang trại Bananot Hahof thuộc Kibbutz Nahsholim, quận Haifa, Israel (tọa độ 32°36′51″N, vùng đồng bằng ven biển Địa Trung Hải có độ cao xấp xỉ 5 m so với mực nước biển, độ dốc dưới 5%).
- Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi, thực nghiệm và thu thập số liệu thực địa được tiến hành từ ngày 13/09/2017 đến ngày 31/08/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở khoa học
Khóa luận vận dụng các lý thuyết về sinh thái nông nghiệp, hình thái - sinh lý thực vật học và sinh hóa quả của chi Musa:
- Đặc điểm phân loại và di truyền: Giống chuối Tiêu lùn (Grand naine) mang bộ nhiễm sắc thể tam bội AAA phát sinh từ loài hoang dại Musa acuminata, có ưu thế về năng suất, sức chịu rét tốt hơn các nhóm chuối nhiệt đới khác và chống chịu được nấm bệnh Panama.
- Yêu cầu sinh thái học: Cây chuối có nhu cầu sinh nhiệt tối ưu ở 27°C (ngưỡng giới hạn 16°C – 38°C), nhu cầu nước cao (15–20 lít/ngày/cây, độ ẩm đất tối ưu 80%–95%), nhu cầu khoáng chất đặc biệt lớn đối với Kali ($K$) và Đạm ($N$). Hàm lượng $K$ chiếm hơn 44% tổng khoáng trong lá và trên 50% trong quả chuối.
- Sinh lý phát triển buồng chuối: Cơ chế phân hóa hoa và hình thành quả theo thứ tự từ trên xuống dưới (từ nải đầu/upper hand đến nải cuối/lower hand), dẫn đến sự chênh lệch về thời gian xuất hiện, khả năng tiếp nhận ánh sáng và dinh dưỡng giữa các nải trên cùng một buồng.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Nghiên cứu kết hợp giữa điều tra thực địa nông học, thực nghiệm kiểm nghiệm chỉ tiêu quả và thống kê toán học:
- Phương pháp kế thừa số liệu: Thu thập dữ liệu khí tượng thủy văn (nhiệt độ, lượng mưa, tốc độ gió) từ trạm quan trắc địa phương và hệ thống dữ liệu Climate-data, Worldweather (2017–2018); số liệu thống kê sản xuất nông nghiệp từ FAOSTAT (2014–2018); và các nghiên cứu khoa học chuyên ngành trong và ngoài nước.
- Phương pháp thực nghiệm và quan sát nông học: Trực tiếp tham gia vận hành quy trình canh tác, điều khiển hệ thống tưới nhỏ giọt, châm phân tự động, kỹ thuật tỉa chồi, cắt tỉa lá (cây non để 7–9 lá, cây trưởng thành để 11–13 lá; duy trì tỷ lệ 1 cây mẹ : 1 cây con) và thu hoạch tại trang trại.
- Phương pháp thu thập và đo đạc chỉ tiêu quả:
- Độ ngọt (Hàm lượng đường hòa tan): Đo bằng phương pháp khúc xạ kế (Refractometer Atago), trích dịch từ 10 g thịt quả chuối chín pha loãng theo tỷ lệ 1:1 với 10 ml nước cất tinh khiết, tính theo đơn vị % Brix.
- Chiều dài quả: Sử dụng thước dây đo dọc theo độ cong lưng quả chuối (cm).
- Đường kính quả: Sử dụng thước đo kết hợp dây định vị tại vị trí vòng cung lớn nhất của quả (cm).
- Trọng lượng quả: Sử dụng cân điện tử kỹ thuật độ chính xác cao (dải đo tối đa 5 kg, đơn vị gram).
- Thời gian chín: Theo dõi số ngày từ thời điểm quả bắt đầu chuyển vàng đến khi đạt độ chín hoàn toàn tại nhiệt độ phòng.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được tổng hợp, tính toán các tham số thống kê cơ bản (trung bình, sai số), phân tích phương sai (ANOVA) để kiểm định sự sai khác ($p < 0,05$ và $p > 0,05$) và tính toán ma trận hệ số tương quan Pearson ($r$) bằng phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển cây ăn quả nói chung và chuối Tiêu lùn nói riêng trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ thực phẩm dinh dưỡng toàn cầu gia tăng. Đặt vấn đề nghiên cứu năng lực canh tác nông nghiệp công nghệ cao của Israel trong điều kiện tài nguyên thiên nhiên khô hạn khắc nghiệt, từ đó xác lập mục tiêu, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nhằm đúc rút bài học kinh nghiệm về kỹ thuật trồng chuối trong nhà lưới phục vụ sản xuất nông nghiệp.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết toàn diện các nghiên cứu về chuối tiêu:
- Nguồn gốc và phân loại: Chi Musa có nguồn gốc Đông Nam Á, các giống ăn được chủ yếu thuộc nhóm Eumusa hình thành từ lai tự nhiên giữa Musa acuminata (hệ gen A) và Musa balbisiana (hệ gen B). Giống Grand naine thuộc nhóm phụ Cavendish, kiểu gen AAA.
- Đặc tính sinh thái học: Rễ chùm phát triển nông (75–120 cm), thân giả cao 5–7 m gồm các bẹ lá xoắn ốc; quả chứa 75% nước và 25% chất khô. Nhu cầu khoáng chất cho 1 tấn quả tươi bao gồm: 1–2 kg N; 0,18–0,22 kg P; 4,3–4,9 kg K; 0,09–0,21 kg Ca; 0,11–0,32 kg Mg. Độ pH đất thích hợp từ 6,0 đến 7,0.
- Tổng quan ngành chuối toàn cầu, Israel và Việt Nam: Giai đoạn 2015–2016, sản lượng chuối toàn cầu đạt trên 112 triệu tấn/năm. Tại Israel, diện tích trồng chuối năm 2016 đạt 2.525 ha với năng suất 53,86 tấn/ha, sản lượng 136.000 tấn. Tại Việt Nam, diện tích năm 2016 đạt 120.041 ha nhưng năng suất chỉ đạt 16,18 tấn/ha.
- Điều kiện tự nhiên Kibbutz Nahsholim: Địa hình đồng bằng ven biển Địa Trung Hải (độ dốc < 5%), khí hậu mùa hè khô nóng, mùa đông mưa tập trung (lượng mưa trung bình vùng phía Bắc ~900 mm/năm).
Phần 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định cụ thể địa bàn nghiên cứu tại Kibbutz Nahsholim từ tháng 09/2017 đến tháng 08/2018. Thiết lập hệ thống phương pháp kế thừa số liệu, phương pháp điều tra theo dõi quy trình kỹ thuật tại vườn và quy trình đo đạc các chỉ tiêu sinh trưởng, năng suất và chất lượng quả chuối (chiều dài, đường kính, trọng lượng, hàm lượng đường, thời gian chín) tại các lô đất có năm trồng khác nhau (2004, 2006, 2007, 2013, 2016, 2017).
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương 4 cung cấp số liệu thực nghiệm chi tiết và các phân tích tương quan:
1. Đánh giá các yếu tố sinh thái và kỹ thuật canh tác:
- Nhiệt độ: Năm 2017–2018 tại Nahsholim, nhiệt độ dao động trong khoảng thích hợp cho chuối sinh trưởng (nhiệt độ trung bình các tháng từ 15°C đến 33°C, nhiệt độ cao nhất 34°C, không chạm ngưỡng gây hại dưới 8°C hoặc trên 38°C).
- Lượng mưa và tưới tiêu: Lượng mưa phân bố không đều, năm 2017 có tới 3 tháng không có mưa (tháng 6, 7, 9 đạt 0 mm), tháng cao nhất năm 2018 đạt 216,3 mm (tháng 1). Hệ thống tưới nhỏ giọt tự động bù đắp toàn bộ lượng nước thiếu hụt, duy trì độ ẩm đất liên tục ở mức 80%–95%. Cây non được tưới 30–45 phút/lần (2 lần/ngày sáng và chiều).
- Dinh dưỡng và phân bón: Quy trình bón phân hòa tan qua hệ thống tưới nhỏ giọt (15 ngày/lần) với các loại phân chuyên dụng: Ammonium Nitrate (AN - 34% N), Monoammonium Phosphate (MAP - 12% N, 61% $P_2O_5$) và Multi-K (13% N, 46% $K_2O$).
| Mùa canh tác |
Nhu cầu N (kg/ha) |
Nhu cầu $P_2O_5$ (kg/ha) |
Nhu cầu $K_2O$ (kg/ha) |
AN khuyến cáo (kg/ha) |
MAP khuyến cáo (kg/ha) |
Multi-K khuyến cáo (kg/ha) |
| Mùa Xuân |
130 – 200 |
100 – 150 |
300 – 350 |
80 – 200 |
160 – 250 |
650 – 760 |
| Mùa Hè |
150 – 230 |
- |
300 – 400 |
200 – 300 |
- |
650 – 870 |
| Mùa Thu |
120 – 170 |
100 – 150 |
250 – 350 |
90 – 125 |
160 – 250 |
550 – 750 |
| Tổng cả năm |
400 – 600 |
200 – 300 |
850 – 1100 |
370 – 675 |
320 – 500 |
1850 – 2380 |
- Tác động của gió: Vùng ven biển có gió hoạt động quanh năm, tốc độ tối đa đạt 24,1 km/h (tháng 4/2017) và tốc độ gió mạnh trung bình 21,8 km/h (tháng 1/2017). Gió gây rách phiến lá, mang bụi muối biển làm khô cháy mép lá và gây ngã đổ cây đang mang buồng trên diện tích 45 ha của nông trường.
2. Năng suất và chất lượng quả qua các năm trồng:
- Lô vườn trồng mới năm 2017 (quy mô 18 ha, mật độ 1.800 cây/ha, trung bình 9 nải/buồng, 20 quả/nải) cho năng suất trung bình đạt xấp xỉ 48 tấn/ha.
- So sánh các chỉ tiêu chất lượng quả giữa nải đầu (upper hand) và nải cuối (lower hand) trên các lô cây trồng từ năm 2004 đến 2017:
| Năm trồng |
Chiều dài nải đầu (cm) |
Chiều dài nải cuối (cm) |
Trọng lượng nải đầu (g) |
Trọng lượng nải cuối (g) |
Độ đường nải đầu (% Brix) |
Độ đường nải cuối (% Brix) |
| 2004 |
21,62 ± 0,68 |
19,40 ± 1,03 |
143,11 ± 8,70 |
101,33 – 121,44 |
11,97 |
7,34 |
| 2006 |
21,92 ± 1,30 |
19,81 ± 1,32 |
- |
- |
- |
- |
| 2007 |
22,09 ± 1,29 |
18,49 ± 1,69 |
- |
- |
- |
- |
| 2013 |
23,83 ± 1,53 |
20,28 ± 1,18 |
- |
- |
14,09 |
9,38 |
| 2016 |
24,20 ± 1,30 |
18,39 ± 1,15 |
- |
- |
- |
- |
| 2017 |
23,69 ± 0,67 |
18,26 ± 0,77 |
190,11 (cao nhất) |
- |
- |
- |
- Phân tích biến thiên kích thước và hình thái: Quả ở nải đầu luôn dài hơn (21,62 – 24,20 cm), đường kính lớn hơn (11,72 – 13,46 cm) và nặng hơn (~70%) so với quả ở nải cuối (chiều dài 18,26 – 20,28 cm; đường kính 10,73 – 12,10 cm; trọng lượng 101,33 – 121,44 g). Cây trẻ (năm 2016–2017) cho quả nải đầu dài và nặng hơn cây già lâu năm (năm 2004) có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$).
- Hàm lượng đường và thời gian chín: Độ đường nải đầu đạt 11,97% – 14,09% Brix, vượt trội so với nải cuối (7,34% – 9,38% Brix). Quả từ các vườn cây trẻ tích lũy tinh bột cao hơn nên có độ đường cao hơn và thời gian chuyển hóa chín kéo dài hơn (tối đa 16,22 ngày ở lô 2013), trong khi chuối từ vườn cây già chín nhanh hơn (trong vòng 12 ngày ở lô 2004) nhưng độ ngọt thấp hơn.
3. Phân tích ma trận hệ số tương quan ($r$):
- Ở nải đầu: Tương quan thuận rất chặt chẽ giữa thời gian chín và đường kính quả ($r = 0,97$), thời gian chín và năm trồng ($r = 0,96$), độ đường và đường kính quả ($r = 0,82$), độ đường và thời gian chín ($r = 0,82$), đường kính và năm trồng ($r = 0,95$). Chiều dài quả có tương quan nghịch nhẹ với năm trồng ($r = -0,40$).
- Ở nải cuối: Tương quan rất cao và đồng nhất giữa hầu hết các chỉ tiêu: năm trồng và đường kính ($r = 0,98$), năm trồng và trọng lượng ($r = 0,96$), năm trồng và chiều dài ($r = 0,95$), trọng lượng và đường kính ($r = 0,98$), thời gian chín và đường kính ($r = 0,96$).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Khái quát lại các phát hiện chính về tương quan sinh thái, khẳng định tính khả thi và độ bền vững của mô hình canh tác chuối công nghệ cao trong nhà lưới. Đưa ra các khuyến nghị ứng dụng kỹ thuật bón phân, tưới nhỏ giọt, quản lý thu hoạch và kiểm soát giấm chín bằng khí ethylene theo độ tuổi vườn cây.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Làm rõ mức độ thích ứng sinh thái: Giống chuối Tiêu lùn sinh trưởng thuận lợi trong điều kiện nhiệt độ tại Nahsholim (trung bình 15°C – 33°C). Khắc phục hoàn toàn sự thiếu hụt lượng mưa tự nhiên (có những tháng 0 mm mưa) bằng công nghệ tưới nhỏ giọt và châm phân định kỳ 15 ngày/lần, đạt năng suất 48 tấn/ha ở năm đầu.
- Xác lập biến thiên chất lượng quả theo tuổi vườn cây:
- Kích thước quả (chiều dài, đường kính, trọng lượng) và độ ngọt ở nải đầu đạt giá trị cao nhất trong 3 năm đầu sau khi trồng, sau đó giảm dần ở các vườn cây trên 10 năm tuổi nhưng vẫn duy trì ở mức thương phẩm chấp nhận được.
- Quả nải đầu luôn có ưu thế sinh trưởng vượt trội so với nải cuối: dài hơn từ 2–4 cm, trọng lượng nặng hơn khoảng 70%, độ đường cao hơn từ 4%–5% Brix (đạt 12%–14% Brix so với 7%–9% Brix ở nải cuối).
- Phát hiện quy luật chín và tương quan thương phẩm: Cây già có chu kỳ chín sau thu hoạch ngắn hơn (12 ngày) so với cây trẻ (16 ngày) do hàm lượng tích lũy tinh bột ban đầu thấp hơn. Đường kính quả có tương quan rất cao với độ chín ($r = 0,97$), là chỉ thị tin cậy để xác định thời điểm thu hoạch tối ưu.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Kỹ thuật thu hoạch và sau thu hoạch: Phân loại chuối theo độ tuổi của lô vườn (cây mới trồng dưới 3 năm và cây lâu năm trên 10 năm) để điều chỉnh nồng độ và thời gian xử lý khí ethylene phù hợp trong quá trình ủ chín thương mại.
- Canh tác trong điều kiện bất lợi: Sử dụng hệ thống nhà lưới kết hợp đai rừng chắn gió để giảm thiểu tác hại của gió biển mang muối gây rách lá và ngã đổ buồng chuối; kiểm soát nghiêm ngặt chế độ tưới và bón phân qua hệ thống Fertigation để kéo dài chu kỳ khai thác vườn chuối từ 10 đến 15 năm mà không cần trồng mới.
Đóng góp thực tiễn của đề tài
Khóa luận đã cung cấp một bộ số liệu thực nghiệm nguyên bản về canh tác chuối công nghệ cao tại Israel, chứng minh tính hiệu quả của quy trình tưới nhỏ giọt và bón phân tự động trong việc giải quyết bài toán khô hạn, đồng thời làm sáng tỏ quy luật biến động sinh hóa - thương phẩm của quả chuối theo tuổi cây và vị trí nải trên buồng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi một vụ thực tập (từ tháng 09/2017 đến tháng 08/2018) tại một trang trại duy nhất (Kibbutz Nahsholim), do đó chuỗi số liệu theo dõi khí tượng và kiểm chứng thực tế còn giới hạn trong 1–2 năm canh tác. Chưa tiến hành phân tích sâu các chỉ tiêu sinh hóa đất định kỳ và vi khí hậu chuyên biệt bên trong nhà lưới so với ngoài trời.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ lưới che sáng và các công thức bón phân vi lượng khác nhau đến khả năng kháng gió muối ven biển; thử nghiệm ứng dụng quy trình quản lý dinh dưỡng và tưới nhỏ giọt kiểu Israel vào điều kiện đất đai và khí hậu tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Nông học, Lâm nghiệp, Sinh thái học nông nghiệp và Công nghệ sinh học: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm nông học thực địa, phương pháp đo độ đường Brix bằng khúc xạ kế, kỹ thuật xử lý ma trận tương quan ANOVA trên cây ăn quả.
- Kỹ sư nông nghiệp và các trang trại công nghệ cao: Ứng dụng định mức phân bón mùa vụ (AN, MAP, Multi-K) qua hệ thống tưới nhỏ giọt (Fertigation), kỹ thuật tỉa lá - tỉa chồi duy trì vườn chuối lâu năm, và phương pháp xác định thời điểm thu hoạch dựa trên đường kính nải đầu.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao lượng phân bón của cây chuối tại trang trại lại tăng rất cao về hàm lượng Kali ($K_2O$)?
Trong thành phần dinh dưỡng khoáng của chuối, Kali chiếm tới 44% trong lá và trên 50% trong quả tươi. Nhu cầu khoáng cho mỗi tấn quả chuối tươi đòi hỏi từ 4,3 đến 4,9 kg $K_2O$ (trong khi Đạm chỉ cần 1–2 kg). Trong quy trình bón phân cả năm tại trang trại, lượng phân Multi-K ($13% N - 46% K_2O$) được cấp qua hệ thống tưới lên tới 1.850 – 2.380 kg/ha, giúp quả phát triển kích thước, tăng tích lũy tinh bột và nâng cao độ đường Brix.
2. Sự khác biệt về chất lượng giữa quả chuối ở nải đầu (upper) và nải cuối (lower) được lý giải như thế nào?
Hoa chuối hình thành và nở từ trên xuống dưới, do đó quả ở nải đầu xuất hiện trước, nhận được nguồn dinh dưỡng và ánh sáng dồi dào nhất. Kết quả phân tích cho thấy quả nải đầu dài hơn (21,62 – 24,20 cm so với 18,26 – 20,28 cm), nặng hơn ~70% và có độ đường cao hơn rõ rệt (11,97% – 14,09% Brix so với 7,34% – 9,38% Brix ở nải cuối).
3. Yếu tố sinh thái tự nhiên nào tại Nahsholim gây cản trở lớn nhất đến sản xuất chuối và cách khắc phục là gì?
Hai yếu tố cản trở lớn nhất là tình trạng khô hạn kéo dài (lượng mưa cực thấp, năm 2017 có 3 tháng không có mưa) và gió biển mạnh (tốc độ tối đa 24,1 km/h mang theo muối). Trang trại khắc phục bằng cách trồng chuối trong nhà lưới kết hợp hệ thống tưới nhỏ giọt tự động lấy nguồn từ hồ chứa nhân tạo và nước khử mặn, duy trì độ ẩm đất liên tục từ 80%–95%.
4. Tuổi của vườn cây (năm trồng) ảnh hưởng như thế nào đến thời gian chín của quả sau thu hoạch?
Vườn cây trẻ (trồng mới từ 1–3 năm) có khả năng hấp thụ nước và dinh dưỡng tốt hơn, tích lũy hàm lượng tinh bột cao hơn nên cần nhiều thời gian hơn để chuyển hóa hoàn toàn tinh bột thành đường (thời gian chín đạt 16,22 ngày ở lô 2013). Ngược lại, vườn cây già lâu năm (lô 2004) có quả chín nhanh hơn (trong vòng 12 ngày) nhưng đạt hàm lượng đường thấp hơn.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phùng Văn Hoan đã hệ thống hóa và phân tích sâu sắc mối quan hệ giữa các nhân tố sinh thái với năng suất và chất lượng của giống chuối Tiêu lùn (Grand naine) trong điều kiện canh tác nông nghiệp công nghệ cao tại Kibbutz Nahsholim, Israel. Kết quả nghiên cứu chứng minh vai trò quyết định của hệ thống tưới nhỏ giọt tự động và quy trình bón phân hòa tan cân đối trong việc duy trì năng suất vườn chuối đạt mức 48 tấn/ha ngay cả trong điều kiện khí hậu sa mạc khô hạn. Đồng thời, công trình làm sáng tỏ sự biến thiên có quy luật về kích thước, hàm lượng đường và thời gian chín của quả chuối theo độ tuổi vườn cây và vị trí nải, mang lại nhiều cứ liệu thực nghiệm giá trị cho nghiên cứu và thực tiễn sản xuất cây ăn quả công nghệ cao.