Nghiên cứu ảnh hưởng của việc chuyển đổi rừng tự nhiên sang rừng cao su đến xói mòn đất ở lai châu

Nghiên cứu chuyên sâu Ảnh hưởng chuyển đổi rừng tự nhiên sang rừng cao su đến xói mòn đất mang tính hệ thống, nâng cao năng lực chuyên môn

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2011

77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Thực trạng chuyển đổi rừng và nguy cơ xói mòn đất ở Lai Châu

Trong những thập kỷ gần đây, áp lực từ gia tăng dân số và phát triển kinh tế đã dẫn đến việc khai thác và chuyển đổi hàng triệu hecta rừng trên toàn cầu. Tỉnh Lai Châu, một khu vực thuộc vùng Tây Bắc Việt Nam, không nằm ngoài xu hướng này. Việc thay đổi sử dụng đất, đặc biệt là chuyển đổi từ rừng tự nhiên sang trồng cây công nghiệp như cao su, đang diễn ra mạnh mẽ. Hoạt động này đặt ra những thách thức lớn về môi trường, trong đó nổi bật là nguy cơ xói mòn đấtthoái hóa đất. Khi lớp phủ thực vật tự nhiên bị thay thế, đặc biệt là trên địa hình canh tác trên đất dốc, bề mặt đất trở nên dễ bị tổn thương trước tác động của mưa. Hậu quả trực tiếp là sự rửa trôi đất, làm mất đi lớp đất mặt màu mỡ, gây suy giảm độ phì nhiêu của đất và ảnh hưởng lâu dài đến năng suất nông nghiệp. Nghiên cứu về ảnh hưởng của việc chuyển đổi rừng tự nhiên sang rừng cao su đến xói mòn đất ở Lai Châu trở nên cấp thiết, nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho các giải pháp quản lý tài nguyên đất một cách bền vững. Các công trình nghiên cứu trước đây, như của Wischmeier và Smith (1978) hay Vương Văn Quỳnh (1994), đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa lớp phủ thực vật và cường độ xói mòn. Việc áp dụng các mô hình này để đánh giá cụ thể tại Lai Châu giúp lượng hóa các tác động, từ đó đề xuất các biện pháp kỹ thuật phù hợp, cân bằng giữa lợi ích kinh tế từ cây cao su và mục tiêu bảo vệ môi trường, đảm bảo sinh kế người dân và hướng tới phát triển bền vững.

1.1. Bối cảnh thay đổi sử dụng đất tại vùng Tây Bắc Việt Nam

Khu vực Tây Bắc Việt Nam, với đặc trưng địa hình đồi núi dốc và khí hậu nhiệt đới gió mùa, đang chứng kiến sự thay đổi sử dụng đất mạnh mẽ. Theo chủ trương phát triển kinh tế, nhiều diện tích rừng tự nhiên, bao gồm cả rừng nghèo và rừng phục hồi, đã được quy hoạch để chuyển đổi sang trồng các loại cây có giá trị kinh tế cao, điển hình là cây cao su. Quá trình này không chỉ làm thay đổi cảnh quan mà còn tác động sâu sắc đến hệ sinh thái rừng và các đặc tính của đất. Việc phá bỏ thảm thực vật đa tầng của rừng tự nhiên để trồng cây độc canh có thể phá vỡ cấu trúc đất, làm giảm khả năng giữ nước và tăng nguy cơ xói mòn, đặc biệt trong mùa mưa lớn.

1.2. Vấn đề mất rừng và suy giảm độ phì nhiêu của đất

Hậu quả trực tiếp của việc mất rừng là sự gia tăng xói mòn đất trên quy mô lớn. Khi rừng bị thay thế, lớp đất mặt không còn được bảo vệ bởi tán lá và hệ rễ cây chằng chịt. Nước mưa rơi trực tiếp xuống mặt đất với động năng lớn, phá vỡ kết cấu đất và cuốn trôi các hạt đất màu mỡ. Quá trình rửa trôi đất này không chỉ làm mất đi dinh dưỡng mà còn dẫn đến thoái hóa đất nghiêm trọng, khiến đất đai trở nên cằn cỗi và mất khả năng canh tác. Theo nghiên cứu, lượng đất mất đi hàng năm có thể lên tới hàng trăm tấn trên mỗi hecta ở những khu vực không có thảm thực vật bảo vệ, gây ra những tác động môi trường tiêu cực và đe dọa an ninh lương thực.

II. Rừng cao su độc canh và các tác động môi trường tiềm ẩn

Việc phát triển vườn cao su độc canh trên diện rộng mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt, nhưng cũng đi kèm với những lo ngại về tác động môi trường. Khác với hệ sinh thái rừng tự nhiên đa dạng, rừng cao su có cấu trúc đơn giản, thường chỉ có một tầng cây chính và lớp thảm thực vật dưới tán bị hạn chế do các biện pháp canh tác như làm cỏ, phun thuốc. Sự thiếu vắng một lớp phủ thực vật đa dạng làm giảm khả năng cản trở dòng chảy bề mặt và năng lượng của hạt mưa. Điều này làm tăng nguy cơ xói mòn đất, đặc biệt trong giai đoạn đầu khi cây cao su còn nhỏ và chưa khép tán. Hơn nữa, việc canh tác độc canh trong thời gian dài có thể làm thay đổi các đặc tính lý hóa đất, dẫn đến chai cứng đất, giảm độ xốp và làm suy kiệt các chất dinh dưỡng. Nếu không có các biện pháp quản lý phù hợp, việc chuyển đổi sang rừng cao su có thể là nguyên nhân gây ra thoái hóa đất, suy giảm đa dạng sinh học và thậm chí là tăng nguy cơ sạt lở đất ở những vùng có địa hình dốc như Lai Châu. Do đó, việc đánh giá toàn diện các tác động này là cơ sở quan trọng để xây dựng các mô hình canh tác bền vững.

2.1. So sánh hệ sinh thái rừng tự nhiên và vườn cao su độc canh

Một hệ sinh thái rừng tự nhiên có cấu trúc phức tạp với nhiều tầng tán, thảm mục dày và đa dạng sinh học phong phú. Cấu trúc này tạo ra một cơ chế bảo vệ đất hiệu quả. Ngược lại, vườn cao su độc canh thường có mật độ đồng đều, cấu trúc đơn tầng và lớp thảm thực vật dưới tán nghèo nàn. Nghiên cứu tại Lai Châu cho thấy, rừng cao su 2 tuổi có độ tàn che chỉ khoảng 11-17%, thấp hơn nhiều so với rừng phục hồi (60-74%). Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống xói mòn, vì tán lá của rừng tự nhiên giúp phân tán năng lượng hạt mưa hiệu quả hơn nhiều so với tán lá thưa của rừng cao su non.

2.2. Nguy cơ thoái hóa đất và sạt lở đất tiềm ẩn

Trên các sườn dốc, việc chuyển đổi sang trồng cao su có thể làm gia tăng nguy cơ thoái hóa đấtsạt lở đất. Giai đoạn chuẩn bị đất trồng, xử lý thực bì và những năm đầu khi cây chưa phát triển mạnh là thời điểm đất dễ bị tổn thương nhất. Dòng chảy mặt không bị cản trở sẽ cuốn trôi lớp đất mặt, dần dần làm đất mất đi kết cấu và độ phì. Theo thời gian, quá trình này có thể làm giảm độ ổn định của sườn dốc, đặc biệt khi có mưa lớn kéo dài. Nghiên cứu của Nguyễn Hữu Đốc (2011) cho thấy cường độ xói mòn ở rừng cao su non tại Lai Châu (0,80 mm/năm) cao hơn so với rừng phục hồi (0,64 mm/năm), cho thấy rủi ro xói mòn là có thật trong giai đoạn đầu của quá trình chuyển đổi.

III. Phương pháp nghiên cứu định lượng xói mòn đất tại Lai Châu

Để đánh giá chính xác ảnh hưởng của việc chuyển đổi rừng tự nhiên sang rừng cao su đến xói mòn đất, nghiên cứu tại Lai Châu đã áp dụng một phương pháp luận khoa học và chặt chẽ. Cách tiếp cận chính là sử dụng mô hình dự báo xói mòn đã được kiểm chứng, kết hợp với điều tra thực địa để thu thập các số liệu chi tiết. Cụ thể, nghiên cứu đã vận dụng mô hình dự báo xói mòn của Vương Văn Quỳnh (1994), một công cụ được phát triển riêng cho điều kiện Việt Nam. Mô hình này tính toán cường độ xói mòn dựa trên các yếu tố đầu vào quan trọng như: chỉ số xói mòn của mưa, độ dốc, độ xốp lớp đất mặt và các chỉ tiêu cấu trúc rừng. Các chỉ tiêu này bao gồm độ tàn che tầng cây cao, tỷ lệ che phủ của lớp phủ thực vật (cây bụi, thảm tươi) và lớp thảm mục. Việc thu thập dữ liệu được thực hiện thông qua việc lập các ô tiêu chuẩn (OTC) điển hình tại các trạng thái rừng khác nhau: rừng cao su non, rừng nghèo, rừng nghèo kiệt và rừng phục hồi. Trong mỗi OTC, các nhà nghiên cứu đã đo đạc chi tiết các thông số về cây gỗ, thảm thực vật và tiến hành lấy mẫu đất để phân tích các đặc tính lý hóa đất trong phòng thí nghiệm. Phương pháp này cho phép định lượng và so sánh mức độ xói mòn một cách khách quan, cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về tác động của việc thay đổi sử dụng đất.

3.1. Vận dụng mô hình dự báo xói mòn của Vương Văn Quỳnh 1994

Nghiên cứu đã sử dụng phương trình dự báo xói mòn của Vương Văn Quỳnh và cộng sự (1994) để tính toán lượng đất mất. Công thức này có ưu điểm là tích hợp các yếu tố đặc thù của hệ sinh thái rừng nhiệt đới, bao gồm: d = (2.31×10⁻⁶ Kα²)/{[(TC/H)+CP+TM]² X}. Trong đó, d là cường độ xói mòn (mm/năm), K là chỉ số xói mòn của mưa, α là độ dốc, TC là độ tàn che, H là chiều cao cây, CP là độ che phủ thảm tươi, TM là độ che phủ thảm mục và X là độ xốp đất. Việc sử dụng mô hình này giúp lượng hóa vai trò bảo vệ đất của từng thành phần trong cấu trúc rừng.

3.2. Phân tích đặc tính lý hóa đất và cấu trúc thảm thực vật

Để có dữ liệu đầu vào cho mô hình, nghiên cứu đã tiến hành điều tra thực địa tại 20 ô tiêu chuẩn. Các chỉ tiêu về cấu trúc đấtlớp phủ thực vật được thu thập chi tiết. Mẫu đất được lấy ở các tầng sâu khác nhau để phân tích các đặc tính lý hóa đất cơ bản như dung trọng, tỷ trọng và độ xốp. Dung trọng và độ xốp là những chỉ số quan trọng phản ánh độ chặt của đất, ảnh hưởng đến khả năng thấm nước và chống chịu xói mòn. Đồng thời, các chỉ số như mật độ cây, đường kính, chiều cao, độ tàn che và độ che phủ của thảm tươi, thảm khô cũng được đo đạc cẩn thận. Những dữ liệu này không chỉ phục vụ tính toán mà còn giúp mô tả sự khác biệt về cấu trúc giữa các loại rừng.

IV. Kết quả Chuyển đổi rừng ảnh hưởng đến xói mòn đất ra sao

Kết quả nghiên cứu tại Lai Châu đã cung cấp một cái nhìn chi tiết về ảnh hưởng của việc chuyển đổi rừng tự nhiên sang rừng cao su đến xói mòn đất. Phân tích số liệu cho thấy, cường độ xói mòn có sự khác biệt rõ rệt giữa các trạng thái rừng. Đáng chú ý, rừng nghèo kiệt, một trạng thái rừng tự nhiên đã bị suy thoái nặng, có cường độ xói mòn cao nhất, đạt trung bình 1,44 mm/năm. Điều này cho thấy tình trạng thoái hóa đất nghiêm trọng ngay cả trước khi chuyển đổi. Rừng phục hồi có khả năng bảo vệ đất tốt nhất với cường độ xói mòn thấp nhất (0,64 mm/năm), nhờ vào mật độ cây cao và lớp phủ thực vật dày đặc. Rừng cao su non 2 tuổi tại Lai Châu có cường độ xói mòn ở mức trung bình (0,80 mm/năm), cao hơn so với rừng phục hồi và rừng cao su trưởng thành ở Quảng Trị (0,69 mm/năm). Tuy nhiên, một kết luận quan trọng từ phân tích thống kê (tiêu chuẩn t) là sự khác biệt về cường độ xói mòn giữa rừng cao su và các trạng thái rừng tự nhiên (đã suy thoái) tại khu vực nghiên cứu là chưa rõ ràng về mặt thống kê. Điều này hàm ý rằng, việc chuyển đổi một trạng thái rừng tự nhiên vốn đã bị tác động tiêu cực sang trồng cao su, nếu đi kèm các biện pháp quản lý tài nguyên đất hợp lý, có thể không làm gia tăng đột biến nguy cơ xói mòn.

4.1. Biến đổi cấu trúc rừng và lớp phủ thực vật bề mặt

Nghiên cứu chỉ ra sự thay đổi lớn về cấu trúc đấtlớp phủ thực vật khi chuyển đổi rừng. Rừng cao su non có độ tàn che (11-17%) và lớp thảm khô (31-34%) mỏng hơn đáng kể so với rừng phục hồi (độ tàn che 60-74%, thảm khô 68-81%). Lớp thảm khô có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc giảm động năng hạt mưa và giữ ẩm cho đất. Phân tích tương quan cho thấy mối quan hệ rất chặt chẽ giữa độ che phủ thảm khô và việc giảm xói mòn. Sự suy giảm lớp phủ này trong các vườn cao su độc canh là một trong những nguyên nhân chính làm tăng nguy cơ xói mòn.

4.2. So sánh cường độ rửa trôi đất giữa các loại hình rừng

Cường độ rửa trôi đất được sắp xếp theo thứ tự giảm dần như sau: rừng nghèo kiệt (1,44 mm/năm) > rừng nghèo (1,00 mm/năm) > rừng cao su Lai Châu (0,80 mm/năm) > rừng cao su Quảng Trị (0,69 mm/năm) > rừng phục hồi (0,64 mm/năm). Dữ liệu này cho thấy, một hệ sinh thái rừng tự nhiên khỏe mạnh (rừng phục hồi) có khả năng chống xói mòn vượt trội. Mặc dù rừng cao su non có tỷ lệ xói mòn cao hơn rừng trưởng thành, nhưng vẫn thấp hơn các trạng thái rừng tự nhiên đã bị suy thoái nặng. Đây là một phát hiện quan trọng, gợi ý rằng tình trạng ban đầu của khu rừng cần chuyển đổi là một yếu tố quyết định.

V. Giải pháp quản lý tài nguyên đất cho phát triển bền vững

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, việc đề xuất các giải pháp quản lý tài nguyên đất hiệu quả là vô cùng cần thiết để hướng tới phát triển bền vững cây cao su tại Lai Châu. Mục tiêu chính là giảm thiểu xói mòn đất và duy trì độ phì nhiêu của đất trong quá trình canh tác. Một trong những biện pháp quan trọng nhất là áp dụng các kỹ thuật canh tác trên đất dốc tiên tiến. Thay vì làm sạch hoàn toàn mặt đất, cần duy trì một lớp thảm phủ thực vật hoặc thảm mục. Các mô hình nông lâm kết hợp, trồng xen các loại cây họ đậu hoặc cây che phủ đất giữa các hàng cao su không chỉ giúp chống xói mòn mà còn cải tạo đất, tăng thêm thu nhập cho người dân. Trong giai đoạn cây cao su còn nhỏ, việc giữ lại các dải cây bụi tự nhiên theo đường đồng mức có tác dụng như những hàng rào sinh học, cản dòng chảy và giữ lại đất. Ngoài ra, cần hạn chế tối đa việc cày xới làm phá vỡ cấu trúc đất. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào kỹ thuật mà còn cần được lồng ghép vào chính sách địa phương, hỗ trợ người dân tiếp cận kiến thức và công nghệ. Việc cân bằng giữa mục tiêu kinh tế và bảo vệ môi trường sẽ đảm bảo sinh kế người dân được cải thiện một cách bền vững, tránh được các tác động môi trường tiêu cực trong dài hạn.

5.1. Kỹ thuật canh tác trên đất dốc giảm thiểu xói mòn

Đối với canh tác trên đất dốc, việc áp dụng các biện pháp bảo vệ đất là bắt buộc. Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của lớp phủ thực vật. Do đó, các giải pháp kỹ thuật cần tập trung vào việc duy trì độ che phủ mặt đất tối đa quanh năm. Một số kỹ thuật được khuyến nghị bao gồm: không đốt dọn thực bì mà để lại làm thảm che phủ, trồng cây che phủ đất như lạc dại, cốt khí, hoặc trồng xen các loại cây nông nghiệp ngắn ngày theo băng. Việc tạo các đường đồng mức, bậc thang nhỏ hoặc các rãnh giữ nước cũng là những biện pháp công trình hiệu quả để giảm tốc độ dòng chảy và ngăn chặn rửa trôi đất.

5.2. Hướng tới sinh kế người dân và bảo vệ môi trường

Để phát triển bền vững, các giải pháp kỹ thuật cần gắn liền với việc cải thiện sinh kế người dân. Các mô hình trồng xen canh không chỉ bảo vệ đất mà còn đa dạng hóa sản phẩm, giảm rủi ro kinh tế khi giá cao su biến động. Chính quyền địa phương cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ vốn và tập huấn kỹ thuật cho người dân áp dụng các phương pháp canh tác bền vững. Việc lồng ghép các tiêu chí về bảo vệ môi trường vào quy hoạch phát triển cây cao su sẽ giúp vùng Tây Bắc Việt Nam khai thác được tiềm năng kinh tế từ loại cây này mà không phải trả giá bằng sự thoái hóa đấtsuy giảm đa dạng sinh học.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu bằng công trình nghiên cứu của Ellison năm 1944.Bằng các nghiên cứu thí nghiệm trong phòng, lần đầu tiên ông đã phát hiện ra nhân tố cực kỳ quan trọng ảnh hưởng tới xói mòn đất đó là hạt mưa. Động năng của hạt mưa, sức bắn phá của nó trên bề mặt đất có vai trò quan trọng nhất, quyết định đến xói mòn. Việc giảm động năng của hạt mưa bằng các dàn che nhân tạo hoặc tán lá của lớp phủ thực vật có thể làm giảm xói mòn đến hàng trăm lần. Phát hiện của Ellison đã làm thay đổi quan điểm nghiên cứu về xói mòn đất và khả năng bảo vệ đất của lớp thảm thực vật.Nó đã mở ra phương hướng sử dụng cấu trúc thảm thực vật trong các trong các biện pháp chống xói mòn nhằm bảo vệ độ phì của đất.

Các nghiên cứu xói mòn bắt đầu chuyển sang nghiên cứu định lượng, xác định cơ chế xói mòn, tìm công thức toán học mô phỏng quá trình xói mòn. Các nhà nghiên cứu nổi tiếng của giai đoạn này là: Ellison, Delixop, Mikhovic, Wishmeier W. Xói mòn đất đã được các nhà khoa học thế kỷ XX nghiên cứu thực nghiệm và khái quá hóa thành công thức toán học như: Phương trình xói mòn mặt đất của Horton(1945), phương trình mất đất của Musgave(1947), phương trình phá hủy kết cấu của hạt mưa(bằng nghiên cứu trong phòng thí nghiệm) của Ellison(1945), phương trình mất đất phổ dụng của Wischmeier và Smith(1958,1978),… hoặc nghiên cứu thông qua mô hình mô phỏng như: Mô hình bồi lắng của Megev(1967), mô hình mô phỏng quá trình bồi lắng của 3 Fleming và Fhamy(1973), mô hình xói mòn đất dốc của Foster và Meyer(1975),… Trong khi đó các nhân tố khác ảnh hưởng tới xói mòn như: chiều dài sườn dốc, loại đất, lớp phủ thực vật,… cũng được nghiên cứu sâu và rộng. Điển hình là các nghiên cứu của tác giả Wischmeier(1966, 1971).Những kết quả nghiên cứu này đã góp phần tìm ra cơ chế của quá trình xói mòn cũng như đề xuất các biện pháp phòng chống xói mòn thích hợp.

Kết quả quan trọng của nghiên cứu xói mòn và khả năng bảo vệ đất trong giai đoạn này là xây dựng được phương trình mất đất phổ dụng (USLE) ở trường Đại học Pardin (Mỹ) vào cuối năm 1950. Các yếu tố gây xói mòn được quy lại thành 7 yếu tố chính và biểu thị bằng phương trình có dạng tổng quát: A = R.P Trong đó: A: Lượng đất xói mòn trung bình(tấn.năm-1) R: Hệ số xói mòn do mưa K: Hệ số xói mòn đất L: Hệ số độ dài sườn dốc (lượng đất mất trên thửa quan trắc so với trên thửa tiêu chuẩn dài 22,13m). S: Hệ số dốc (lượng đất mất trên thửa đất quan trắc so với trên thửa đất tiêu chuẩn có độ dốc 9%). C: Hệ số canh tác (lượng đất mất trên thửa đất quan trắc so với trên thửa đất tiêu chuẩn được làm đất theo tiêu chuẩn).

P: Hệ số bảo vệ đất (lượng đất mất trên thửa đất có bảo vệ so với trên thửa đất không được bảo vệ). Phương trình này đã làm sáng tỏ vai trò của từng nhân tố ảnh hưởng đến xói mòn đất ở các khu vực có điều kiện địa lý khác nhau. Trong giai đoạn này các công trình nghiên cứu không chỉ giới hạn ở Mỹ, Liên Xô mà còn được thưc hiện ở nhiều nước.Tuy nhiên, nghiên cứu vẫn chỉ thực hiện một cách độc lập ở các quốc gia, chưa có tổ chức nào đứng ra giữ vai trò liên kết các nghiên cứu trong lĩnh vực xói mòn đất.3 Giai đoạn từ 1980 đến nay Con người không chỉ nhận thức được rằng xói mòn đất không chỉ làm thu hẹp diện tích đất canh tác nhanh chóng mà còn là nguyên nhân dẫn đến biến đổi tính chất của nhiều thành phần môi trường như: nguồn nước, thực vật, động vật. Vì vậy, bảo vệđất đã trở thành mục tiêu chiến lược vì sự tồn tại của con người.

Khả năng chống xói mòn là một chỉ tiêu quan trọng, là một tiêu chuẩn để xây dựng các biện pháp bảo vệvà là cơ sở cho việc phối hợp các loài cây, các phương thức canh tác,… Kết quả nghiên cứu cơ bản ở giai đoạn này thể hiện ở hai mặt sau: - Phát hiện các mô hình toán học để dự báo xói mòn. Phương trình được áp dụng chủ yếu là phương trình mất đất phổ dụng cải tiến (RUSLE) của Wischmeier W.H (1997), trên cơ sở gộp hệ số độ dốc và hệ số chiều dài sườn dốc thành hệ số địa hình: A = R.P - Những biện pháp bảo vệ đất đều tập trung vào 2 nhóm chính. + Dùng các thảm thực vật để chống xói mòn, chủ yếu là các thảm thực vật rừng, các mô hình nông lâm kết hợp và mô hình SALT. + Xây dựng các công trình chống xói mòn (quan trọng là bậc thang trên đất dốc).

Tuy nhiên các công trình vẫn chủ yếu tập trung nghiên cứu chủ yếu với đất canh tác nông nghiệp. Ở trong nƣớc Theo Võ Đại Hải (1996) lịch sử nghiên cứu xói mòn đất ở Việt Nam có thể chia thành 3 giai đoạn.1 Giai đoạn trước năm 1954 Xói mòn đất hầu như chưa được nghiên cứu, tuy vậy trong giai đoạn này đã xuất hiện một vài biện pháp công trình phòng chống xói mòn của người dân như làm ruộng bậc thang, xây kè cống,… 5 2.2 Giai đoạn từ năm 1954 đến năm 1975 Có thể nói nghiên cứu về xói mòn đất ở Việt Nam bắt đầu từ những năm 1960 với việc đo lượng đất xói mòn, trong đó điển hình là các nghiên cứu của các tác giả Nguyễn Ngọc Bình. Cao Văn Vĩnh về ảnh hưởng của độ dốc tới xói mòn đất, góp phần đề ra các chỉ tiêu và quy chế bảo vệ, sử dụng và khai thác đất dốc. Chu Đình Hoàng (1962,1963), Tôn Gia Huyên (1964), Thái Phiên (1965).

Các nghiên cứu về xói mòn đất rừng điển hình là của Nguyễn Xuân Quát, Bùi Ngạnh(1964) ở vùng Cầu Hai (Phú Thọ), Nguyên Ngọc Lung, Võ Đại Hải ở Tây Nguyên (1964). Thực tiễn cho thấy 7 vùng sinh thái của Việt Nam, các vùng thuộc miền Bắc và miền Trung có nguy cơ xói mòn lớn hơn do chịu tác động của mưa bão tập trung, địa hình dốc hơn tầng đất mỏng hơn và lớp thực bì bị tàn phá mạnh. Việc nghiên cứu dự báo tập trung nhiều vào vùng này. Sau đó do nhiều khó khăn, đặc biệt do chiến tranh nên việc nghiên cứu xói mòn đất tuy ít đi nhưng thực chất đã có hướng phát triển theo chiều rộng và chiều sâu.

Nổi bât là công trình của Đào Khương (1970) và Chu Đình Hoàng (1976,1977), về những nét đặc trưng chủ yếu của xói mòn vùng khí hậu nhiệt đới Việt Nam, Bùi Quang Toản (1974), về kỹ thuật canh tác trên nương đã định canh,… Những nghiên cứu đã bước đầu đã đề ra được một số biện pháp chống xói mòn đất thích hợp.3 Giai đoạn từ 1975 đến nay Sau năm 1975 nhiều công trình nghiên cứu áp dụng phương pháp hiện đại đã được áp dụng, xây dựng các khu quan trắc xói mòn định vị bằng xi măng, gạch, gỗ, kim loại,… như trạm nghiên cứu xói mòn đất An Châu (Hữu Lũng), trạm Êkmat (Buôn Ma Thuột), trạm nghiên cứu xói mòn đất ở Tây Nguyên. Các nghiên cứu về xói mòn đất điển hình phải kể đến tác giả: 6 Nguyễn Quang Mỹ ở Tây Nguyễn (1983,1985) Bùi Nghạnh, Vũ Văn Mễ, Nguyễn Danh Mô ở Hữu Lũng – Lạng Sơn (1986). Đặc biệt là nghiên cứu định lượng của Nguyễn Quang Mỹ, Quách Cao Yêm. Hoàng Xuân Cơ (1984) đã làm rõ ảnh hưởng của nhân tố địa hình tới xói mòn, vai trò chống xói mòn của một số thảm thực vật nông nghiệp, đã chú ý đến độ che phủ gắn liền với các giai đoạn phát triển của cây trồng, định hướng cho việc xây dựng các giải pháp phòng chống xói mòn trên sườn dốc.

Từ những năm 1990, với sự hòa nhập vào mạng lưới Nghiên cứu Đất Quốc tế (IBSRAM), nhiều nghiên cứu định vị đã được triển khai ở các tỉnh phía Bắc và Tây Nguyên. Các tác giả phải kể đến là: Nguyễn Trọng Hà, Nguyễn Tử Siêm, Thái Phiên (1990- 1997), Võ Đại Hải và Ngô Đình Quế (1982,1992 và 2002), Lê Văn Lanh (1991), Bùi Quang Toản (1991), Vương Văn Quỳnh và cộng sự (1994 đến 1999), Nguyễn Ngọc Lung và Võ Đại Hải (1996, 1997), Nguyễn Văn Dũng và Trần Đức Viên (2003), Phạm Văn Điển (2006). Lương Văn Thanh (2006), Nguyễn Trọng Hà, Nguyễn Thế Hưng (2006) đã tiến hành theo hướng thử nghiệm hoặc tính toán các hệ số của phương trình mất đất phổ dụng của Wischmeier và Smith để kiểm nghiệm và đánh giá hiện trạng xói mòn đất trong khu vực nghiên cứu. Nguyễn Trọng Hà, Nguyễn Tử Siêm, Thái Phiên (1990-1997) đã nghiên cứu và tính toán các hệ số của phương trình mất đất phổ dụng cho một số vùng của Việt Nam như: Xuân Mai, Ba Vì, Hòa Bình, Tây Hiếu(Nghệ An),… Nghiên cứu của Võ Đại Hải và Ngô Đình Quế (1982,1992 và 2002) về đánh giá tác động của rừng đến xói mòn và dòng chảy trên một số lưu vực sông Miền Trung và Tây Nguyên(sử dụng mô hình SWAT – Soil and Water Assessment Tools) cho rằng: Độ che phủ của rừng có quan hệ mật thiết đến xói mòn, độ che phủ của rừng càng cao thì xói mòn càng giảm và ngược lại.

Mặt khác, rừng có chất lượng tốt như rừng giàu và rừng trung bình có khả năng điều tiết nước và chống xói mòn đất tốt hơn là rừng có chất lượng kém.Đồng thời các tác giả có đề xuất trong công tác xây dựng rừng phòng hộ 7 đầu nguồn, ngoài việc chú ý nâng cao độ che phủ của rừng cần chú ý cải thiện và nâng cao chất lượng rừng. Nghiên cứu của Võ Đại Hải (1996), Nguyễn Ngọc Lung và Võ Đại Hải (1997) cho thấy vai trò điều tiết và chống xói mòn của rừng là rất lớn.Kết quả nghiên cứu đã xác định được cấu trúc hợp lý của thảm thực vật rừng chống xói mòn đất.Hai tác giả đã xây dựng được bảng tra hệ số thảm thực vật (hệ số C) tương ứng với đặc điểm và cấu trúc của một số thảm rừng. Vương Văn Quỳnh và cộng sự (1994 - 1999) đã xây dựng phương trình dự báo xói mòn đất ở Việt Nam. Trong trường hợp trên một diện tích đồng nhất chỉ có một trạng thái rừng và không làm đất hằng năm thì: d = (2.31×10-6 K2)/{[(TC/H)+CP+TM]2 X} Trong đó: d là cường độ xói mòn, tính bằng mm/năm là độ dốc mặt đất, tính bằng độ TC là độ tàn che tầng cây cao, được xác định theo phương pháp mạng lưới điểm, lớn nhất là 1.0 H là chiều cao tầng cây cao, tính bằng m CP là tỷ lệ che phủ mặt đất của lớp thảm tươi, cây bụi, được xác định theo phương pháp mạng lưới điểm, lớn nhất là 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ