Nghiên cứu ảnh hưởng tỷ lệ đóng rắn và thời gian ép đến độ bền keo Synteko trên gỗ keo lai

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu ảnh hưởng của tỷ lệ chất đóng rắn và thời gian ép độ bền dán dính màng keo synteko 1980, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Chế biến lâm sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đề tài
67
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết dán dính gỗ Keo lai bằng keo Synteko 1980 1993

Gỗ Keo lai (Acacia mangium x Acacia auriculiformis) đang là nguồn nguyên liệu chính cho ngành chế biến lâm sản tại Việt Nam, đặc biệt trong sản xuất gỗ ghép thanh keo lai. Chất lượng của sản phẩm cuối cùng phụ thuộc rất lớn vào độ bền mối dán keo. Keo Synteko, một dòng keo EPI (Emulsion Polymer Isocyanate), đang dần trở nên phổ biến nhờ những ưu điểm vượt trội. Đây là loại keo hai thành phần, bao gồm phần nhựa (Synteko 1980 hoặc 1985) và chất đóng rắn cho keo dán gỗ (Hardener 1993). Khác với các loại keo truyền thống, keo Synteko tạo ra màng keo có cường độ cao, bền vững với môi trường và không phát thải formaldehyde, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng ván ghép khắt khe như EN 204 D4. Tuy nhiên, để đạt được cường độ dán dính gỗ tối ưu, việc xác định đúng tỷ lệ chất đóng rắn và thời gian ép là yếu tố công nghệ then chốt. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm ra các thông số lý tưởng cho hai loại keo Synteko 1980/1993 và Synteko 1985/1993 khi ứng dụng trên đặc tính gỗ Keo lai. Việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật keo Synteko và ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ sẽ giúp các doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa năng suất sản xuất.

1.1. Giới thiệu tổng quan về vật liệu gỗ Keo lai

Gỗ Keo lai là sản phẩm lai tự nhiên giữa Keo tai tượng và Keo lá tràm, được trồng rộng rãi tại Việt Nam. Loại gỗ này có nhiều ưu điểm như tốc độ sinh trưởng nhanh, thân gỗ thẳng, màu sắc sáng, và các tính chất cơ lý ở mức trung bình, phù hợp cho nhiều ngành công nghiệp. Theo các nghiên cứu trước đây, gỗ Keo lai ở độ ẩm 12% có khối lượng thể tích khoảng 0,549 g/cm³, giới hạn bền khi kéo dọc thớ đạt 126,8 MPa và giới hạn bền khi uốn tĩnh là 88,6 MPa. Những đặc tính gỗ Keo lai này cho thấy nó là một nguyên liệu lý tưởng cho sản xuất ván ghép và đồ mộc. Tuy nhiên, cấu trúc gỗ có độ rỗng xốp nhất định, ảnh hưởng đến khả năng thấm hút keo và dung môi, đòi hỏi một quy trình dán gỗ keo lai được kiểm soát chặt chẽ.

1.2. Đặc điểm kỹ thuật của keo dán gỗ Acacia Synteko

Keo Synteko 1980/1993 và 1985/1993 thuộc nhóm chất kết dính trong ngành gỗ loại EPI. Thành phần chính của nhựa là polymer chứa gốc -OH, trong khi chất đóng rắn chứa gốc Isocyanate (-N=C=O). Phản ứng hóa học giữa hai thành phần này tạo ra một mạng lưới liên kết hóa học bền vững với các gốc -OH trong cellulose của gỗ. Theo nhà sản xuất Casco Adhesives, keo dán gỗ Acacia Synteko có độ nhớt khoảng 11.000 mPas, pH từ 7.0-8.5. Tỷ lệ trộn khuyến cáo là 10-15 phần trọng lượng chất đóng rắn cho 100 phần nhựa. Màng keo sau khi đóng rắn hoàn toàn có khả năng chịu nhiệt, dung môi và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như JAS 1152 và EN 204 D4. Việc hiểu rõ các thông số này là cơ sở để tiến hành phân tích yếu tố công nghệ trong nghiên cứu.

II. Giải mã thách thức tối ưu hóa độ bền dán dính màng keo

Việc đạt được độ bền mối dán keo cao và ổn định là một thách thức lớn trong sản xuất. Chất lượng liên kết không chỉ phụ thuộc vào bản chất của keo và gỗ, mà còn bị chi phối mạnh mẽ bởi các yếu tố công nghệ trong quy trình dán gỗ keo lai. Hai trong số các yếu tố quan trọng nhất là tỷ lệ chất đóng rắn và thời gian ép. Ảnh hưởng của hàm lượng hardener là rất rõ rệt: nếu tỷ lệ quá thấp, keo sẽ đóng rắn chậm, thời gian ép kéo dài, làm giảm năng suất và có thể không đạt đủ cường độ. Ngược lại, nếu tỷ lệ quá cao, thời gian sống (pot-life) của keo bị rút ngắn, gây khó khăn trong thao tác, màng keo trở nên giòn và dễ bị phá hủy dưới tác động của ứng suất. Tương tự, thời gian ép ván cũng cần được xác định chính xác. Thời gian ép quá ngắn sẽ không đủ để màng keo hình thành liên kết bền vững. Thời gian ép quá dài không chỉ làm giảm năng suất máy móc mà còn có thể gây ra hiện tượng phá hủy cấu trúc màng keo đã đóng rắn. Do đó, việc tìm ra một "cửa sổ công nghệ" tối ưu, nơi hai yếu tố này kết hợp hài hòa, là mục tiêu cốt lõi để đảm bảo chất lượng sản phẩm gỗ ghép thanh keo lai.

2.1. Vấn đề liên quan đến tỷ lệ chất đóng rắn không phù hợp

Tỷ lệ chất đóng rắn cho keo dán gỗ là tham số quyết định tốc độ và mức độ hoàn thiện của phản ứng đóng rắn. Một tỷ lệ không phù hợp sẽ dẫn đến nhiều hệ lụy. Thiếu chất đóng rắn làm cho các chuỗi polymer trong keo không thể tạo thành mạng lưới không gian ba chiều hoàn chỉnh, dẫn đến lực phá hủy mối dán thấp. Màng keo yếu, không có khả năng chống lại sự co rút, giãn nở của gỗ khi độ ẩm môi trường thay đổi. Ngược lại, thừa chất đóng rắn làm tăng độ nhớt của keo quá nhanh, cản trở sự dàn trải đều trên bề mặt gỗ và làm giảm khả năng thấm ướt. Điều này tạo ra một màng keo không liên tục, giòn, dễ nứt gãy, làm giảm đáng kể độ bền kéo trượt của mối dán.

2.2. Tác động của thời gian ép đến chất lượng sản phẩm cuối

Thời gian ép là khoảng thời gian duy trì áp suất để đảm bảo sự tiếp xúc tối đa giữa các bề mặt vật dán và cho phép màng keo đóng rắn. Trong công nghệ ép gỗ, thời gian này phụ thuộc vào loại keo, nhiệt độ, độ ẩm gỗ và đặc biệt là tỷ lệ chất đóng rắn. Nếu thời gian ép không đủ, phản ứng hóa học chưa hoàn tất, màng keo chưa đạt đủ cường độ cơ học ban đầu. Khi tháo sản phẩm ra khỏi máy ép, ứng suất nội tại trong gỗ có thể phá vỡ các liên kết còn yếu. Ngược lại, việc kéo dài thời gian ép một cách không cần thiết sau khi keo đã đóng rắn có thể gây ra ứng suất nén lên màng keo, làm giảm chất lượng và lãng phí tài nguyên sản xuất. Do đó, tối ưu hóa quá trình ép nóng (hoặc ép nguội) là cực kỳ cần thiết.

III. Hướng dẫn phương pháp nghiên cứu độ bền mối dán keo gỗ

Để xác định ảnh hưởng của tỷ lệ chất đóng rắn và thời gian ép, một phương pháp nghiên cứu thực nghiệm chặt chẽ đã được tiến hành. Nghiên cứu sử dụng các tiêu chuẩn quốc tế để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Nguyên liệu chính là các thanh gỗ Keo lai đã được sấy khô đến độ ẩm 8-10% và bào nhẵn bề mặt. Hai loại keo dán gỗ Acacia là Synteko 1980/1993 và Synteko 1985/1993 được sử dụng. Các yếu tố khảo sát bao gồm ba mức tỷ lệ chất đóng rắn (12%, 15%, 18%) và ba mức thời gian ép (60, 90, 120 phút). Các yếu tố khác như áp suất ép (1.2 MPa), lượng keo tráng (220 g/m²), và nhiệt độ môi trường (15-18°C) được giữ cố định để đảm bảo tính nhất quán. Sau khi ép, các mẫu được để ổn định trong một tuần trước khi gia công thành mẫu thử tiêu chuẩn. Việc đánh giá chất lượng màng keo được thực hiện thông qua hai chỉ tiêu chính: độ bền kéo trượt và độ bền bong tách, cung cấp một cái nhìn toàn diện về cả cường độ cơ học và khả năng chống chịu với điều kiện môi trường.

3.1. Quy trình kiểm tra độ bền kéo trượt theo tiêu chuẩn EN 205

Chỉ tiêu độ bền kéo trượt được sử dụng để đánh giá cường độ cơ học của màng keo. Mẫu thử được gia công theo tiêu chuẩn EN 205:2003 với kích thước 150×20 mm và một rãnh xẻ chạm đến màng keo. Phép thử được thực hiện trên máy kéo nén vạn năng Amsler. Lực kéo được tác dụng từ từ cho đến khi mẫu bị phá hủy. Lực phá hủy mối dán (P) được ghi lại. Độ bền kéo trượt (τ) được tính bằng công thức τ = P / (l × b), trong đó l và b là chiều dài và chiều rộng của diện tích chịu trượt. Phương pháp này cho phép định lượng chính xác cường độ dán dính gỗ tại các điều kiện công nghệ khác nhau, là cơ sở để so sánh và lựa chọn thông số tối ưu.

3.2. Phương pháp đánh giá độ bền bong tách theo tiêu chuẩn KOMO

Để đánh giá chất lượng màng keo trong điều kiện môi trường khắc nghiệt, phương pháp thử bong tách theo tiêu chuẩn KOMO được áp dụng. Mẫu thử được luộc trong nước sôi 4 giờ, sau đó sấy ở nhiệt độ 60°C trong 20 giờ. Chu trình này mô phỏng sự thay đổi đột ngột về nhiệt độ và độ ẩm, gây ra ứng suất lớn bên trong màng keo. Sau chu trình, tổng chiều dài các vết nứt, bong tách trên các đường keo được đo lại. Tỷ lệ bong tách được tính bằng phần trăm so với tổng chu vi của các đường keo. Theo tiêu chuẩn chất lượng ván ghép này, một mẫu được coi là đạt nếu tỷ lệ bong tách trung bình không quá 5% và không có mẫu đơn lẻ nào bong tách quá 10%. Đây là một chỉ tiêu quan trọng để đánh giá độ bền lâu dài của sản phẩm.

IV. Kết quả tối ưu tỷ lệ chất đóng rắn cho keo Synteko

Kết quả thực nghiệm cho thấy ảnh hưởng của hàm lượng hardener đến cường độ dán dính gỗ là rất đáng kể và có sự khác biệt giữa hai loại keo. Đối với keo Synteko 1980/1993, độ bền kéo trượt có xu hướng tăng khi tỷ lệ chất đóng rắn tăng từ 12% lên 15%, nhưng sau đó lại giảm nhẹ khi tăng lên 18%. Cụ thể, tại thời gian ép 120 phút, cường độ dán dính đạt cao nhất (7.47 MPa) ở tỷ lệ 15%. Điều này cho thấy 15% là tỷ lệ tối ưu, cung cấp đủ các nhóm chức Isocyanate để phản ứng hoàn toàn mà không làm màng keo trở nên quá giòn. Trong khi đó, với keo Synteko 1985/1993, cường độ dán dính tiếp tục tăng khi tỷ lệ chất đóng rắn tăng từ 12% lên 18%. Cường độ cao nhất (8.70 MPa) được ghi nhận ở tỷ lệ 18% và thời gian ép 90 phút. Sự khác biệt này có thể do thành phần hóa học của nhựa nền Synteko 1985 khác với 1980, cho phép nó liên kết hiệu quả hơn với hàm lượng chất đóng rắn cao hơn. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc lựa chọn tỷ lệ pha trộn chất kết dính trong ngành gỗ.

4.1. Phân tích cường độ kéo trượt màng keo Synteko 1980 1993

Với keo Synteko 1980/1993, kết quả cho thấy một mối quan hệ phi tuyến tính giữa tỷ lệ chất đóng rắn và cường độ. Ở tỷ lệ 12%, cường độ dán dính tương đối thấp, dao động từ 7.10 MPa đến 7.21 MPa, cho thấy phản ứng đóng rắn có thể chưa hoàn tất. Khi tăng lên 15%, cường độ tăng vọt, đạt đỉnh 7.47 MPa. Điều này chứng tỏ tại mức này, phản ứng tạo mạng lưới không gian diễn ra hiệu quả nhất. Tuy nhiên, khi tăng lên 18%, cường độ có xu hướng giảm nhẹ, có thể do màng keo bắt đầu trở nên giòn, làm giảm khả năng chịu biến dạng trước khi bị phá hủy. Do đó, miền tỷ lệ hợp lý cho loại keo này được xác định là khoảng 15%.

4.2. So sánh hiệu quả dán dính của keo Synteko 1985 1993

Keo Synteko 1985/1993 thể hiện cường độ dán dính gỗ cao hơn so với loại 1980/1993 ở hầu hết các điểm thí nghiệm. Xu hướng chung là cường độ tăng dần theo tỷ lệ chất đóng rắn. Cường độ thấp nhất là 7.99 MPa (ở 12%/60 phút) và cao nhất là 8.70 MPa (ở 18%/90 phút). Điều này cho thấy loại keo 1985/1993 có khả năng phản ứng tốt hơn với nồng độ chất đóng rắn cao. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tại tỷ lệ 18%, thời gian ép kéo dài đến 120 phút lại làm giảm cường độ. Điều này chứng tỏ khi màng keo đã đóng rắn hoàn toàn, việc duy trì áp lực có thể gây ra tác động tiêu cực. Phân tích yếu tố công nghệ này là rất quan trọng để tối ưu hóa sản xuất.

V. Phương pháp tối ưu thời gian ép ván cho gỗ Keo lai

Thời gian ép là một yếu tố công nghệ quan trọng khác, có ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền mối dán keo và năng suất sản xuất. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, ở cùng một tỷ lệ chất đóng rắn, việc tăng thời gian ép thường giúp cải thiện cường độ dán dính, nhưng chỉ đến một ngưỡng nhất định. Với keo Synteko 1980/1993 và tỷ lệ chất đóng rắn tối ưu 15%, cường độ kéo trượt tăng đều khi thời gian ép tăng từ 60 phút lên 120 phút. Điều này cho thấy loại keo này cần thời gian tương đối dài để hoàn tất quá trình đóng rắn ở nhiệt độ thường. Cụ thể, thời gian ép 120 phút cho kết quả tốt nhất. Đối với keo Synteko 1985/1993 ở tỷ lệ chất đóng rắn 18%, thời gian ép tối ưu lại là 90 phút. Khi kéo dài thời gian ép lên 120 phút, cường độ lại có xu hướng giảm. Điều này có thể giải thích là do với tỷ lệ chất đóng rắn cao, màng keo đóng rắn nhanh hơn, và việc ép quá lâu sau khi keo đã cứng sẽ làm màng keo giòn và dễ bị phá hủy. Do đó, việc tối ưu hóa quá trình ép nóng hoặc nguội phải dựa trên sự kết hợp của cả hai yếu tố: tỷ lệ chất đóng rắn và thời gian ép ván.

5.1. Tác động của thời gian ép lên màng keo Synteko 1980 1993

Phân tích cho thấy, với keo Synteko 1980/1993, thời gian ép là yếu tố quyết định. Tại tỷ lệ chất đóng rắn 12% và 15%, việc tăng thời gian ép từ 60 phút lên 120 phút luôn mang lại hiệu quả tích cực, cải thiện đáng kể độ bền kéo trượt. Điều này chứng tỏ loại keo này có tốc độ đóng rắn chậm hơn. Các mẫu ép trong 60 phút không đạt tiêu chuẩn bong tách KOMO ở tỷ lệ 15% và 18%, củng cố thêm kết luận rằng thời gian 60 phút là không đủ. Thời gian ép hợp lý cho loại keo này nên từ 90 đến 120 phút để đảm bảo chất lượng.

5.2. Xác định thời gian ép lý tưởng cho keo Synteko 1985 1993

Đối với keo Synteko 1985/1993, mối quan hệ phức tạp hơn. Ở tỷ lệ chất đóng rắn thấp (12%), cần thời gian ép dài (120 phút) để đạt tiêu chuẩn. Tuy nhiên, ở tỷ lệ cao (18%), thời gian ép lý tưởng lại là 90 phút. Thời gian 60 phút là quá ngắn, trong khi 120 phút lại quá dài, gây phản tác dụng. Điều này cho thấy công nghệ ép gỗ cần được điều chỉnh linh hoạt. Khi sử dụng tỷ lệ chất đóng rắn cao để rút ngắn thời gian, cần kiểm soát chặt chẽ thời gian ép để tránh làm giảm chất lượng màng keo. Do đó, thời gian ép 90 phút được xem là hợp lý nhất cho loại keo này trong điều kiện nghiên cứu.

VI. Ứng dụng kết quả tối ưu quy trình dán gỗ Keo lai

Kết quả của nghiên cứu này mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho các doanh nghiệp chế biến gỗ đang sử dụng keo dán gỗ Acacia Synteko. Bằng việc áp dụng các thông số công nghệ đã được tối ưu hóa, các nhà sản xuất có thể cải thiện đáng kể và ổn định chất lượng sản phẩm gỗ ghép thanh keo lai. Cụ thể, với keo Synteko 1980/1993, nên sử dụng tỷ lệ chất đóng rắn cho keo dán gỗ là 15% và duy trì thời gian ép ván trong khoảng 90-120 phút. Đối với keo Synteko 1985/1993, tỷ lệ chất đóng rắn hợp lý là 15-18% và thời gian ép là 90 phút. Việc áp dụng các khuyến nghị này không chỉ giúp tối đa hóa độ bền mối dán keo mà còn giúp tối ưu hóa chu kỳ sản xuất, tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu lãng phí. Những phát hiện này cũng đóng góp vào cơ sở dữ liệu khoa học về chất kết dính trong ngành gỗ, làm tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu sâu hơn về các loại gỗ và keo khác. Trong tương lai, cần mở rộng phạm vi nghiên cứu để khảo sát thêm ảnh hưởng của các yếu tố khác như nhiệt độ ép, độ ẩm gỗ và chất lượng bề mặt gia công.

6.1. Khuyến nghị thực tiễn cho sản xuất ván ghép thanh

Dựa trên kết quả đánh giá chất lượng màng keo, các khuyến nghị sau đây được đề xuất cho sản xuất thực tế:

  • Với keo EPI Synteko 1980/1993: Sử dụng tỷ lệ 15 phần hardener 1993 cho 100 phần nhựa 1980. Thời gian ép nguội (15-18°C) nên là 120 phút.
  • Với keo EPI Synteko 1985/1993: Sử dụng tỷ lệ 18 phần hardener 1993 cho 100 phần nhựa 1985. Thời gian ép nguội nên là 90 phút. Cần lưu ý rằng các thông số này được xác định trong điều kiện nhiệt độ môi trường thấp. Trong điều kiện nhiệt độ cao hơn, thời gian ép có thể được rút ngắn nhưng cần được kiểm chứng lại bằng thực nghiệm.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai về công nghệ ép gỗ

Nghiên cứu này đã mở ra nhiều hướng đi mới. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào:

  • Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ ép đến cường độ dán dính gỗ, đặc biệt là trong công nghệ ép gỗ cao tần hoặc ép nóng.
  • Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố thuộc về vật dán như tỷ lệ gỗ giác/gỗ lõi, phương pháp gia công bề mặt đến chất lượng mối dán.
  • Mở rộng nghiên cứu trên các loại gỗ rừng trồng khác ngoài Keo lai.
  • Phân tích yếu tố công nghệ một cách toàn diện hơn bằng các mô hình thống kê đa biến. Những nghiên cứu này sẽ góp phần hoàn thiện quy trình dán gỗ keo lai và các loại gỗ khác, nâng cao giá trị cho ngành công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam.
04/10/2025
Nghiên cứu ảnh hưởng của tỷ lệ chất đóng rắn và thời gian ép độ bền dán dính màng keo synteko 1980 1993 và synteko 1985 1993 cho gỗ keo lai acacia mangium x acacia auriculiformis

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong nền kinh tế quốc dân và trong đời sống hằng ngày, gỗ là loại vật liệu được sử dụng rộng rãi vì nguồn tài nguyên gỗ là rất phong phú và có thể tái tạo được, tuy nhiên không phải là vô tận nếu con người chỉ biết khai thác một cách bừa bãi mà không phục hồi nguồn tài nguyên quý giá này. Gỗ tự nhiên ngày nay cũng dần khan hiếm và cạn kiệt dần, vì vậy việc sử dụng gỗ rừng trồng đã và đang là xu hướng chính của các doanh nghiệp chế biến lâm sản hiện nay. Cùng với đó việc sử dụng keo dán hợp lý cũng là một yếu tố quan trọng giúp sản phẩm ván tạo ra có chất lượng tốt.Vì vậy việc nghiên cứu về dung dịch keo là việc làm cần thiết để giúp chúng ta hiểu hơn về keo Dung dịch keo mang đầy đủ tính chất của một dung dịch lỏng, vì vậy khi các thành phần thay đổi thì tính chất của chúng thay đổi do đó cường độ dán dính của màng keo thay đổi Chất đóng rắn có hai loại cơ bản: - Chất đóng rắn làm thay đổi môi trường để dung dịch thực hiện các phản ứng nối mạch mà không tham gia vào liên tạo cấu trúc mạng. - Chất đóng rắn đồng thời là thành phần tham gia phản ứng.

Cả hai trường hợp trên khi thay đổi tỷ lệ chất đóng rắn đều ảnh hưởng tới các tính chất, khả năng sử dụng và chất lượng dán dính của màng keo. Bên cạnh đó yếu tố thời gian ép cũng có ảnh hưởng rất lớn tới cường độ dán dính của màng keo cũng như năng xuất sản xuất của doanh nghiệp, vì vậy việc tìm hiểu nghiên cứu ảnh hưởng của tỷ lệ chất đóng rắn và thời gian ép là một sự cần thiết trong sản xuất và chế biến lâm sản. Mặt khác dòng keo Synteko là dòng keo mới được đưa vào thị trường Việt nam đây là dòng keo có nhiều ưu điểm và đang được sử dụng ngày càng phổ biến với nhiều loại hình sản phẩm. Xuất phát từ các yêu cầu đó, được sự đồng ý của khoa chế biến lâm sản Trường ĐHLN tôi thực tiến hành đề tài “Nghiên cứu ảnh hưởng của tỷ lệ chất đóng rắn và thời gian ép độ bền dán dính màng keo Synteko 1980/1993, và Synteko (1985/1993) cho gỗ Keo lai (Acacia mangium x Acacia auriculiformis)” 1 Chƣơng 1.

Tổng quan về vấn đề nghiên cứu 1. Lịch sử nghiên cứu Dòng keo gốc Isocyanate đã được nghiên cứu và sử dụng vào ngành công nghiệp chế biến gỗ từ lâu trên thế giới. Tuy nhiên nó chỉ mới được đưa vào nước ta những năm gần đây nên các đề tài nghiên cứu khoa học về loại keo này ở nước ta còn rất hạn chế. Là một trong những cơ sở đầu ngành nghiên cứu về chế biến gỗ, trường Đại học Lâm Nghiệp đã có một số đề tài nghiên cứu về loại keo dán này như: - Nghiên cứu ảnh hưởng của lượng keo tráng EPI tới độ bền dán dính một số vật liệu gỗ.

(Phạm Duy Hưởng, ĐHLN 2008 ) Tác giả đã tìm ra lượng keo tráng thích hợp cho từng loại gỗ keo như sau: - Keo lai : 240g/m2 cường độ đạt 6,017 (N/mm2) - Keo lá tràm : 240g/m2 cường độ đạt 6,284 (N/mm2) - Keo tai tượng :200g/m2 cường độ đạt 6,186 (N/mm2) - Nghiên cứu ảnh hưởng của áp suất ép tới khả năng dán dính một số vật liệu gỗ sử dụng chất kết dính Synteko. (Đỗ Vũ Thắng, ĐHLN 2008 ) Tác giả tìm ra áp suất ép hợp lí đối vơí một số loại gỗ keo như sau: - Keo tai tượng :0,6-0,8 (MPa) - Keo lai :0,8-1,0 (MPa) - Nghiên cứu ảnh hưởng chất lượng gia công bề mặt gỗ Keo lai tới cường độ dán dính keo Synteko (Trần Văn Trung, ĐHLN 2009) - Qua nghiên cứu tác giả kết luận: khi chất lượng gia công bề mặt càng cao thì cường độ dán dính của màng keo càng tốt. Ở cùng chế độ gia công thì cường độ màng keo Synteko 1980/1993 cao hơn keo Synteko 1911/1999 khi dán dính cho gỗ Keo lai. - Nghiên cứu ảnh hưởng gỗ giác gỗ lõi của keo lá tràm tới cường độ dán dính keo Synteko (Nguyễn Hà Giang, ĐHLN 2009 ) 2 Kết quả nghiên cứu của tác giả cho thấy cường độ dán dính tốt nhất khi dán gỗ lõi –lõi và thấp nhất khi dán gỗ giác – giác.

- Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian sau khi trộn keo đến độ bền dán dính keo Synteko 1911/1999 (Hà Thị Thu, ĐHLN 2009 ) Nghiên cứu của tác giả cho thấy sau khi pha chất đóng rắn ta tiến hành tráng keo ngay thì cường độ dán dính là cao nhất. - Nghiên cứu ảnh hưởng của tỉ lệ chất đóng rắn tới cường độ dán dính màng keo của một số loại vật liệu gỗ, sử dụng chất kết dính loại Synteko (Lê Thị Thi, ĐHLN 2009 ) Tác giả đưa ra tỉ lệ chất đóng rắn hợp lí cho từng loại gỗ keo như sau: + Keo lai :15,15% + Keo lá tràm :13,57% + Keo tai tượng :14,17% - Nghiên cứu ảnh hưởng của tỉ lệ chất đóng rắn tới cường độ dán dính màng keo (EPI 1911/1999) (Nguyễn Thị Lan Phương, ĐHLN 2009 ) Kết quả đề tài: miền tỉ lệ chất đóng rắn hợp lí 12%-15%. Các đề tài nghiên cứu trên đã đưa ra được các trị số có thểtham khảo trong thực tiễn sản xuất cũng như các đề tài nghiên cứu về sau. Tuy nhiên, trong các đề tài trên chỉ nghiên cứu một yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của màng keo Synteko, chưa có đề tài nào nghiên cứu ảnh hưởng của đa yếu tố đến độ bền của màng keo, cụ thể ở đây là nghiên cứu về ảnh hưởng của tỉ lệ chất đóng rắn và thời gian ép tới độ bền của màng keo Synteko.

Hiện nay loại keo này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất ván ghép thanh và sản xuất đồ mộc. Vì đây là loại keo mới được đưa vào nước ta nên việc nghiên cứu ứng dụng loại keo này trong sản xuất thực tiễn là rất cần thiết. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài Xác định ảnh hưởng của thời gian ép và tỷ lệ chất đóng rắn đến độ bền dán dính của keo Synteko 1980/1993, và Synteko 1895/1993 cho gỗ Keo lai (Acacia auriculiformis x A. Từ đó xác định được khoảng trị số hợp 3 lý của tỷ lệ chất đóng rắn và khoảng thời gian ép khi sử dụng hai loại keo Synteko (1985/1993, 1980/1993) để ứng dụng quá trình nghiên cứu và sản xuất.

Phạm vi, đối tƣợng nghiên cứu + Nguyên liệu gỗ: Keo lai (Acacia Amagium x Acacia auriculiformis ). +Chất kết dính: Hai loại keo EPI có tên thương mại là Synteko1980/1993 và Synteko 1985/1993 + Máy móc và thiết bị: Sử dụng các máy móc thiết bị tại Trung tâm nghiên cứu thực nghiệm và chuyển giao công nghệp - công nghiệp rừng, phòng thí nghiệm khoa Chế biến lâm sản trường Đai học Lâm nghiệp. Nội dung nghiên cứu + Tìm hiểu một số tính chất cơ lý của gỗ Keo lai. + Tìm hiểu một số tính chất kỹ thuật, công nghệ của keo Synteko ( 1980/1993, 1985/1993 ).

+ Nghiên cứu lý thuyết dán dính và ảnh hưởng của tỷ lệ chất đóng rắn và thời gian ép tới chất lượng mối dán. + Nghiên cứu thực nghiệm (tỷ lệ chất đóng rắn và thời gian ép để thực nghiệm khảo sát, kiểm tra chất lượng dán dính của màng keo, xử lý số liệu và viết báo cáo). Phƣơng pháp nghiên cứu Các phương pháp nghiên cứu sử dụng trong đề tài: + Phương pháp kế thừa các kết quả đã đạt được nghiên cứu về vật dán, thông số ép chế độ ép, keo dán, nhằm làm cơ sở cố định các yếu tố trên để khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ chất đóng rắn và thời gian ép tới độ bền dán dính màng keo của gỗ Keo lai. + Phương pháp thực nghiệm.

+ Sử dụng các tiêu chuẩn quốc tế để kiểm tra, đánh giá chất lượng sản phẩm. + Xử lý số liệu bằng phương pháp thống kê toán học 4 1. Ý nghĩa của vấn đề nghiên cứu Ý nghĩa khoa học + Thực nghiệm đề tài nghiên cứu khoa học nhằm tăng cường khả năng nghiên cứu giải quyết một số vấn đề khoa học cho sinh viên ngành chế biến lâm sản. + Kết quả nghiên cứu sẽ làm tài liệu tham khảo có giá trị phục vụ công tác học tập, nghiên cứu khoa học của sinh viên và các nhà chuyên môn, các cơ sở sản xuất có sử dụng keo.

Tìm hiểu về nguyên liệu phục vụ cho nghiên cứu đề tài 1. Nguyên liệu gỗ Hiện nay, nguồn nguyên liệu dùng cho ngành công nghiệp gỗ nói chung và công nghiệp ván nhân tạo nói riêng, chủ yếu sử dụng nguồn nguyên liệu là rừng trồng. Nguồn nguyên liệu này đa số là các loại cây có tốc độ sinh trưởng nhanh, nhằm mục đích vừa phủ xanh đồi đất trống đồi trọc, tái tạo rừng, vừa mang lại sản lượng gỗ khai thác cao, phục vụ đắc lực cho nghành công nghiệp gỗ. Quá trình khảo nghiệm, có thể thấy rằng các loại gỗ Keo ngày nay đang có một vị trí khá quan trọng, bởi vì chúng vừa thích nghi để trồng rừng, tái tạo đất, vừa có vòng khai thác nhanh, hơn thế nữa chất lượng gỗ lại có thể đáp ứng tốt cho nghành sản xuất ván nhân tạo.

Chính vì vậy, các cây gỗ họ Keo được trồng trên khắp cả nước, đó là một nguồn nguyên liệu dồi dào, phong phú. Căn cứ vào đặc điểm trên, trong đề tài này em lựa chọn gỗ Keo lai để tiến hành nghiên cứu. Loại gỗ này được khai thác tại Hoà Bình và một số vùng lân cận có điều kiện địa lý, khí hậu thuỷ văn tương đồng với Hoà Bình. Dưới đây là vài nét tổng quan về gỗ Keo lai.

Do điều kiện không cho phép, và do sự tương đồng về nguồn gốc nguyên liệu nên các tính chất của gỗ Keo lai là kế thừa các nghiên cứu đã có từ trước (được nêu trong phần tài liệu tham khảo).1 Tính chất gỗ Keo lai Cây Keo lai ( Acacia .mangium x Acacia auriculiformis ) là sản phẩm của sự lai tạo chéo giữa hai loại Keo Acacia thuộc chi thực vật họ đậu (Leguminosae), họ phụ trinh nữ (Mimososoideae) là: Keo tai tượng (Acacia Magium Willd) và Keo lá tràm (Acacia auriculiformis). Cây Keo lai phát hiện chủ yếu là lai tự nhiên của cây keo tai tượng và cây Keo lá tràm. Hiện nay cây Keo lai được nhân giống bằng hom từ cây mẹ tự nhiên và gây trồng ở một số địa phương, lượng cây Keo lai tập trung nhiều nhất ở các tỉnh Yên Bái, Tuyên Quang, Vĩnh Phúc, Hoà Bình. và các tỉnh thuộc Tây Nguyên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ