Nghiên cứu ảnh hưởng thời gian ép đến chất lượng ván Glulam Keo lá tràm

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian ép đến chất lượng ván ghép thanh dạng glulam glue laminated, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Chế biến lâm sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận
63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ván ghép thanh glulam và tiềm năng gỗ keo lá tràm

Ván ghép thanh dạng Glulam (Glue Laminated Timber) là một sản phẩm kỹ thuật cao, được tạo ra bằng cách ghép các thanh gỗ đã qua xử lý sấy khô lại với nhau bằng chất kết dính chuyên dụng. Với cấu trúc đặc biệt, ván ghép thanh Glulam sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với gỗ tự nhiên nguyên khối như độ bền cao, ít cong vênh, khả năng tạo hình đa dạng và kích thước không giới hạn. Trong bối cảnh nguồn gỗ tự nhiên ngày càng khan hiếm, việc tận dụng các loại gỗ rừng trồng như gỗ Keo lá tràm để sản xuất Glulam là một giải pháp bền vững và hiệu quả. Gỗ Keo lá tràm với đặc tính mọc nhanh, khối lượng thể tích trung bình và tính chất cơ lý ổn định, là nguyên liệu đầy hứa hẹn cho ngành công nghiệp sản xuất ván nhân tạo, đặc biệt là các sản phẩm kết cấu chịu lực trong xây dựng và đồ mộc cao cấp. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa một trong những thông số quan trọng nhất trong quy trình sản xuất: thời gian ép, nhằm nâng cao chất lượng ván ghép thanh và khai thác tối đa giá trị của gỗ Keo lá tràm.

1.1. Giới thiệu về ván ghép thanh dạng Glulam Glue Laminated Timber

Ván ghép thanh dạng Glulam là một sản phẩm gỗ kỹ thuật được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng. Sản phẩm được hình thành từ việc dán ghép các thanh gỗ xẻ song thớ bằng chất kết dính chịu lực trong điều kiện công nghệ được kiểm soát chặt chẽ. Theo tài liệu nghiên cứu, Glulam có ứng suất chịu uốn cao hơn tới 80% so với gỗ tự nhiên, cho phép ứng dụng trong các kết cấu lớn như cầu, vì kèo nhà thi đấu, dầm chịu lực. Ưu điểm nổi bật của Glulam bao gồm trọng lượng nhẹ, khả năng chống cháy tốt hơn thép (khi cháy tạo lớp than cách nhiệt bảo vệ lõi bên trong), độ bền hóa học cao và ổn định về kích thước. Tính linh hoạt trong sản xuất cho phép tạo ra các chi tiết thẳng hoặc uốn cong, đáp ứng các yêu cầu thiết kế kiến trúc phức tạp mà bê tông và thép khó thực hiện.

1.2. Đặc điểm và tính ứng dụng của nguyên liệu gỗ Keo lá tràm

Gỗ Keo lá tràm (Acacia auriculiformis) là loại gỗ rừng trồng phổ biến tại Việt Nam. Theo nghiên cứu, loại gỗ này có giác và lõi phân biệt, gỗ lõi màu vàng nhạt, thớ gỗ tương đối mịn. Về tính chất cơ học, Keo lá tràm được xếp vào nhóm gỗ có độ cứng và khối lượng trung bình (khối lượng thể tích khoảng 0,47 g/cm³ ở độ ẩm 12%), phù hợp để sản xuất nhiều loại sản phẩm. Đặc biệt, với khả năng tăng trưởng nhanh và nguồn cung dồi dào, Keo lá tràm trở thành nguồn nguyên liệu sản xuất ván ghép thanh bền vững. Việc sử dụng gỗ Keo lá tràm không chỉ giúp giải quyết bài toán thiếu hụt nguyên liệu mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng gỗ, tận dụng được cả những thanh gỗ có kích thước nhỏ, góp phần phát triển ngành công nghiệp chế biến gỗ một cách hiệu quả.

II. Thách thức Thời gian ép ảnh hưởng chất lượng ván glulam

Quy trình sản xuất ván ghép thanh Glulam chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố công nghệ, trong đó thời gian ép là một tham số then chốt quyết định trực tiếp đến chất lượng liên kết dán dính và các đặc tính cơ học của sản phẩm cuối cùng. Thời gian ép không đủ có thể khiến chất kết dính chưa đóng rắn hoàn toàn, dẫn đến màng keo yếu, dễ bong tách và làm giảm độ bền của ván. Ngược lại, thời gian ép quá dài lại ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất sản xuất và chi phí, trong khi chất lượng có thể không cải thiện đáng kể. Việc xác định được thời gian ép tối ưu là một thách thức công nghệ, đòi hỏi quá trình nghiên cứu thực nghiệm bài bản để cân bằng giữa hai yếu tố: đảm bảo chất lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn và tối ưu hóa hiệu quả sản xuất. Đây chính là vấn đề cốt lõi mà đề tài này tập trung giải quyết.

2.1. Các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng mối dán

Chất lượng sản phẩm ván ghép thanh Glulam là một hàm phụ thuộc vào ba nhóm yếu tố chính: vật dán (gỗ), chất kết dính (keo), và chế độ ép. Về vật dán, các yếu tố như loại gỗ, độ ẩm (yêu cầu từ 8-15%), và chất lượng bề mặt gia công đều có tác động lớn. Bề mặt càng nhẵn phẳng thì khả năng tiếp xúc và liên kết càng tốt. Về chất kết dính, loại keo, độ nhớt, hàm lượng khô và thời gian sống (pot life) đều ảnh hưởng đến quá trình hình thành màng keo. Cuối cùng, chế độ ép bao gồm áp suất và thời gian ép. Áp suất ép đảm bảo sự tiếp xúc chặt chẽ giữa các bề mặt, trong khi thời gian ép cho phép các phản ứng hóa học của keo diễn ra hoàn toàn, tạo nên một liên kết bền vững.

2.2. Vai trò của thời gian ép trong quá trình đóng rắn màng keo

Thời gian ép là khoảng thời gian duy trì áp suất lên vật dán để màng keo đạt được cường độ cần thiết. Trong quá trình này, các cơ chế liên kết quan trọng diễn ra, bao gồm: liên kết hóa học, liên kết vật lý và liên kết thẩm thấu. Liên kết hóa học xảy ra khi chất đóng rắn phản ứng với nước trong gỗ và keo, cũng như với các nhóm OH- trong cellulose và lignin, tạo thành một cấu trúc mạng không gian bền chắc. Nếu thời gian ép quá ngắn, các phản ứng này chưa hoàn tất, cấu trúc mạng lỏng lẻo, dẫn đến cường độ dán dính thấp. Ngược lại, thời gian đủ dài đảm bảo các liên kết được hình thành triệt để, giúp màng keo chịu được các ứng suất nội tại khi gỗ co giãn, từ đó nâng cao độ bền uốn tĩnhmodul đàn hồi của ván.

III. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng thời gian ép đến ván glulam

Để xác định thời gian ép tối ưu, nghiên cứu đã tiến hành một quy trình thực nghiệm khoa học và có kiểm soát. Phương pháp này bao gồm việc chuẩn bị nguyên liệu gỗ Keo lá tràmchất kết dính EPI theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, sau đó tiến hành tạo mẫu ván Glulam 3 lớp với các mức thời gian ép khác nhau. Các yếu tố khác như áp suất ép (1,8 MPa), lượng keo tráng (200 g/m²) và nhiệt độ môi trường được giữ không đổi để đảm bảo tính khách quan. Các mẫu sau khi ép được dưỡng và gia công để kiểm tra các chỉ tiêu chất lượng quan trọng. Toàn bộ số liệu thu được sẽ được xử lý bằng phương pháp thống kê toán học để đánh giá mức độ ảnh hưởng và tìm ra mối quan hệ tương quan giữa thời gian ép và chất lượng sản phẩm.

3.1. Quy trình công nghệ và thiết kế thực nghiệm sản xuất ván

Quy trình sản xuất ván bắt đầu từ khâu xẻ gỗ tròn, sấy gỗ về độ ẩm 8-13%, sau đó bào, cắt, và phân loại các thanh gỗ. Chất kết dính EPI (Synteko 1911 và chất đóng rắn 1999) được sử dụng với tỷ lệ pha trộn 100:15 theo trọng lượng. Các thanh gỗ được tráng keo và xếp thành tấm ván 3 lớp. Thực nghiệm được quy hoạch với 5 mức thời gian ép khác nhau: 30, 45, 60, 75 và 90 phút. Áp suất ép được duy trì ổn định ở mức 1,8 MPa. Các thiết bị sử dụng bao gồm máy cưa, máy bào, máy ép nhiệt và các thiết bị đo lường chính xác tại Trung tâm Nghiên cứu thực nghiệm của Trường Đại học Lâm nghiệp, đảm bảo điều kiện sản xuất được tiêu chuẩn hóa.

3.2. Các chỉ tiêu và tiêu chuẩn đánh giá chất lượng sản phẩm

Chất lượng ván ghép thanh Glulam được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu cơ lý quan trọng theo tiêu chuẩn quốc tế AS/NZS 1328. Các chỉ tiêu chính được kiểm tra bao gồm: Khả năng dán dính của màng keo (độ bong tách), độ bền uốn tĩnh (MOR), và modul đàn hồi (MOE). Độ bong tách được xác định bằng phương pháp ngâm mẫu trong nước nóng (70°C) rồi sấy, mô phỏng điều kiện khắc nghiệt. MOR và MOE được đo bằng máy thử vạn năng Q-TEST, thể hiện khả năng chịu lực uốn và độ cứng của vật liệu. Các chỉ tiêu này phản ánh trực tiếp chất lượng của mối dán và tính toàn vẹn kết cấu của ván, là cơ sở để xác định thời gian ép hiệu quả.

IV. Kết quả Xác định thời gian ép tối ưu cho ván keo lá tràm

Phân tích kết quả thực nghiệm cho thấy một mối quan hệ rõ ràng giữa thời gian ép và các chỉ tiêu chất lượng của ván ghép thanh Glulam sản xuất từ gỗ Keo lá tràm. Khi tăng thời gian ép, chất lượng ván có xu hướng cải thiện đáng kể, thể hiện qua việc giảm độ bong tách màng keo và tăng các giá trị độ bền cơ học. Tuy nhiên, mức độ cải thiện này không phải là tuyến tính vô hạn. Dữ liệu cho thấy tồn tại một khoảng thời gian tối ưu, nơi sản phẩm đạt được chất lượng cao mà không làm lãng phí thời gian và nguồn lực sản xuất. Đây là phát hiện quan trọng giúp các nhà sản xuất xây dựng một quy trình công nghệ hiệu quả và ổn định.

4.1. Phân tích ảnh hưởng đến độ bám dính của màng keo

Kết quả kiểm tra độ bong tách cho thấy, khi thời gian ép tăng từ 30 phút lên 90 phút, tỷ lệ bong tách màng keo giảm dần một cách rõ rệt (từ 35,36% xuống còn 24,60%). Ở các mức thời gian ngắn (30-45 phút), phản ứng đóng rắn của chất kết dính EPI chưa hoàn tất, làm cho lực liên kết yếu, dễ bị phá hủy khi gặp điều kiện nhiệt ẩm thay đổi. Khi thời gian ép đạt từ 60 phút trở lên, cấu trúc mạng của keo trở nên phức tạp và bền chắc hơn, giúp màng keo có độ bền bám dính cao, chống chịu tốt hơn với ứng suất gây ra bởi sự co giãn của gỗ. Phương trình tương quan Y= 68,86-0,65X+0,03X² với hệ số r = 0,97 đã khẳng định mối quan hệ chặt chẽ này.

4.2. Tác động lên độ bền uốn tĩnh MOR và modul đàn hồi MOE

Tương tự, cả độ bền uốn tĩnh (MOR)modul đàn hồi (MOE) đều tăng lên khi thời gian ép kéo dài. Cụ thể, MOR tăng từ 62,43 MPa (ở 30 phút) lên 96,24 MPa (ở 90 phút), và MOE tăng từ 6539 MPa lên 8989 MPa. Sự gia tăng này là hệ quả trực tiếp của việc cải thiện chất lượng mối dán. Khi màng keo đủ bền, ván hoạt động như một khối đồng nhất, cho phép nó chịu được tải trọng uốn cao hơn. Khi thời gian ép ngắn, mẫu thử thường bị phá hủy tại vị trí màng keo. Ngược lại, với thời gian ép dài, mẫu có xu hướng bị phá hủy ở phần gỗ, chứng tỏ chất lượng dán dính đã vượt qua độ bền của chính vật liệu gỗ. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc đảm bảo thời gian ép đủ để tối ưu hóa các đặc tính cơ học.

V. Thảo luận Thời gian ép 60 phút là lựa chọn hiệu quả nhất

Dựa trên việc phân tích tổng hợp các dữ liệu về độ bong tách, độ bền uốn tĩnh và modul đàn hồi, nghiên cứu đưa ra một đề xuất quan trọng về thời gian ép tối ưu. Mặc dù các chỉ số chất lượng tiếp tục cải thiện khi thời gian ép tăng lên 90 phút, nhưng tốc độ tăng trưởng đã chậm lại đáng kể sau mốc 60 phút. Điều này cho thấy việc kéo dài thời gian ép hơn nữa mang lại lợi ích không đáng kể về mặt kỹ thuật nhưng lại làm giảm năng suất sản xuất. Do đó, việc lựa chọn một điểm cân bằng hợp lý là yếu tố quyết định cho cả chất lượng và hiệu quả kinh tế.

5.1. Đánh giá chất lượng ván Glulam ở thời gian ép 60 phút

Tại mức thời gian ép 60 phút, ván ghép thanh Glulam đã thể hiện chất lượng vượt trội. Độ bong tách màng keo trung bình là 22,47%, thấp hơn nhiều so với mức giới hạn cho phép. Giá trị modul đàn hồi (MOE) trung bình đạt 9878,69 MPa, và độ bền uốn tĩnh (MOR) là 110,95 MPa. Theo tiêu chuẩn AS/NZS 1328, giá trị MOE này tương ứng với cấp chất lượng GL10, một cấp chất lượng cao, phù hợp cho các ứng dụng kết cấu trong xây dựng. Các kết quả này khẳng định rằng thời gian ép 60 phút là đủ để chất kết dính EPI đóng rắn và tạo ra một sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế.

5.2. Lý do lựa chọn 60 phút làm thời gian ép đề xuất

Việc đề xuất thời gian ép là 60 phút được dựa trên nguyên tắc tối ưu hóa. Từ đồ thị tương quan, có thể thấy đường cong biểu diễn MOR và MOE bắt đầu thoai thoải sau mốc 60-75 phút. Điều này có nghĩa là lợi ích thu được từ việc tăng thêm thời gian ép (ví dụ từ 60 lên 90 phút) là rất nhỏ so với chi phí thời gian bỏ ra. Trong sản xuất công nghiệp, mỗi phút đều ảnh hưởng đến năng suất và giá thành. Do đó, lựa chọn thời gian ép 60 phút không chỉ đảm bảo chất lượng ván ghép thanh mà còn tối ưu hóa chu kỳ sản xuất, giúp doanh nghiệp đạt được hiệu quả kinh tế cao nhất. Trích dẫn từ kết luận của đề tài: "Trị số thời gian ép đề xuất : τ ≥ 60 phút thỏa mãn về yêu cầu chất lượng của Glulam".

VI. Kết luận và định hướng tương lai cho ván ghép thanh glulam

Nghiên cứu đã thành công trong việc xác định ảnh hưởng của thời gian ép đến chất lượng ván ghép thanh Glulam sản xuất từ gỗ Keo lá tràm. Kết quả đã chỉ ra rằng thời gian ép là một thông số công nghệ có tính quyết định, và việc lựa chọn một giá trị tối ưu là cực kỳ quan trọng. Đề tài không chỉ cung cấp một thông số kỹ thuật cụ thể có thể áp dụng vào thực tiễn sản xuất mà còn mở ra những hướng nghiên cứu mới, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp chế biến gỗ tại Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực sản xuất các sản phẩm gỗ kỹ thuật có giá trị cao.

6.1. Tóm tắt kết quả chính và ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu

Kết luận chính của nghiên cứu là thời gian ép có ảnh hưởng trực tiếp và tích cực đến chất lượng ván Glulam. Thời gian ép tối ưu được đề xuất là từ 60 phút trở lên với áp suất ép 1,8 MPa. Ở điều kiện này, sản phẩm ván Glulam từ gỗ Keo lá tràm sử dụng keo EPI đạt cấp chất lượng GL10 theo tiêu chuẩn AS/NZS 1328. Ý nghĩa thực tiễn của kết quả này là rất lớn, cung cấp cơ sở khoa học cho các doanh nghiệp sản xuất ván ghép thanh điều chỉnh quy trình công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm một cách ổn định và cải thiện năng suất. Điều này giúp tăng khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường trong và ngoài nước.

6.2. Các kiến nghị và hướng nghiên cứu phát triển tiếp theo

Mặc dù đã đạt được kết quả quan trọng, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế. Do đó, các kiến nghị cho nghiên cứu trong tương lai bao gồm: tiếp tục khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố khác như áp suất ép, nhiệt độ ép, và độ ẩm của gỗ. Ngoài ra, cần mở rộng nghiên cứu trên các loại gỗ rừng trồng khác và các loại chất kết dính mới để đa dạng hóa sản phẩm. Việc nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc sản phẩm (số lớp, độ dày các lớp) cũng là một hướng đi cần thiết để tối ưu hóa hơn nữa các đặc tính cơ học và ứng dụng của ván ghép thanh Glulam trong các công trình kiến trúc và xây dựng hiện đại.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cùng với sự phát triển của kinh tế xã hội, nhu cầu sử dụng gỗ của con người ngày càng tăng trong khi nguồn cung cấp gỗ từ rừng tự nhiên ngày càng cạn kiệt. Ngành Chế biến lâm sản đang đứng trước nguy cơ thiếu nguyên liệu trầm trọng. Vì vậy, trong các năm gần đây ngành công nghệ sản xuất ván nhân tạo được tập trung phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là ngành công nghệ sản xuất ván ghép thanh. Ván ghép thanh là loại ván nhân tạo có tính chất gần giống gỗ nguyên, từ những khúc gỗ nhỏ, bìa bắp có thể tạo ván có kích thước lớn có độ biến dạng thấp hơn để sản xuất đồ mộc nội thất và các sản phẩm khác…Công nghệ sản xuất ván ghép thanh phù hợp với điều kiện sản xuất ở Việt Nam vì vốn đầu tư ban đầu ít, nguồn nhân công ở Việt Nam lại dồi dào.

Chính vì thế phát triển sản xuất ván ghép thanh là xu thế tất yếu. Đây là loại hình công nghệ giúp sử dụng gỗ, đặc biệt là gỗ có kích thước nhỏ hiệu quả. Tuy nhiên, các nghiên cứu trong nước mới chỉ tập trung nghiên cứu sản xuất ván ghép thanh để cung cấp nguyên liệu trong các ngành sản xuất đồ mộc và nội thất là chính, còn các nghiên cứu về gỗ để ứng dụng sản xuất ván ghép thanh cho ngành xây dựng còn hạn hẹp. Loại ván nhân tạo được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng trên thế giới là ván ghép thanh dạng Glulam.

Ván ghép thanh dạng Glulam là loại ván ghép thanh đặc biệt, với nhiều ưu điểm như ít cong vênh, biến dạng, chiều dài có thể khống chế tùy ý và dễ tạo các chi tiết cong. Với nhiều ưu điểm như vậy, Glulam ngày càng được sản xuất và sử dụng rộng rãi. Mặc dù tình hình sản xuất Glulam trên thế giới đang phát triển rất mạnh, nhưng do quá trình sản xuất ván ghép thanh dạng Glulam có rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng ván, thêm vào đó, các nghiên cứu về Glulam trong nước chưa đưa ra được các thông số công nghệ cụ thể nên ngành công nghiệp sản xuất ván ghép thanh dạng Glulam trong nước còn chưa được phát triển. Để đóng góp vào sự phát triển của nghành công nghiệp sản xuất Glulam của đất nước, chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian ép đến chất lượng ván ghép thanh dạng Glulam (Glue laminated timber) sản xuất từ gỗ Keo lá tràm” nhằm xác định thông số thời gian ép tối ưu trong phạm vi nghiên cứu của đề tài.

1 PHẦN 1 TỔNG QUAN 1.Khái niệm ván ghép thanh dạng Glulam (Glue Laminated Timber)[7] Ván ghép thanh dạng Glulam là sản phẩm được tạo ra bằng cách dán ghép các thanh gỗ xẻ đã sấy lại với nhau nhờ chất kết dính, trong một điều kiện công nghệ nhất định. Hầu hết sản phẩm Glulam có chiều thớ gỗ song song với chiều dài sản phẩm. Hiện nay, glulam được chia thành hai loại chính (theo cấu trúc) là ván Glulam dạng ghép ngang và ván Glulam dạng ghép dọc. Ván glulam dạng ghép ngang Hình 1.

Ván glulam dạng ghép dọc Glulam là loại vật liệu được dùng trong nhiều lĩnh vực,với ứng suất chịu uốn cao hơn 80% gỗ tự nhiên chúng có thể dùng làm cầu, dùng trong các công trình xây dựng, sử dụng trong sản xuất mặt hàng mộc thông dụng, trong các công trình giao thông, trường học, khu thể dục thể thao. Tính linh hoạt của nó giúp mang lại một sự lựa chọn mới mẻ cho những kết cấu bêtông và cho phép sử dụng rộng rãi một thành phần cơ bản để mang lại một cấu trúc hấp dẫn 2 Quá trình dát mỏng gỗ tạo ra lợi ích trong xây dựng theo một cách đặc biệt, gỗ được dát mỏng và gắn kết với nhau bằng chất kết dính (đã được kiểm chứng) hình thành nên một thành phần rất rắn chắc với độ dài, kích cỡ hay hình dạng bất kỳ. Khả năng sản xuất Glulam nhẹ với kích thước dài và lớn làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng để đáp ứng những cấu trúc đặc biệt mở rộng. Những nhịp cuốn vòng đã được chứng minh tính kinh tế trong việc áp dụng vào các công trình như nhà thi đấu thể thao, nhà chứa máy bay, bể bơi.

Trong quá trình sản xuất người ta nhận thấy Glulam có những tính năng sau: Trọng lượng nhẹ Vì Glulam làm từ gỗ sấy khô nên nó là vật liệu xây dựng nhẹ. Nó có những tác động quan trọng đặc biệt hữu dụng khi cân nhắc thêm vào những cấu trúc nhiều tầng. Một đặc điểm nữa là nếu sử dụng hệ kết cấu mái Glulam trên nóc của một tòa nhà nhiều tầng có thể tạo ra khoảng cách hấp dẫn. Lắp dựng nhanh và dễ dàng Giảm khả năng phá hủy và dễ dàng lắp đặt trực tiếp trên những cấu kiện gỗ giúp đẩy nhanh tiến độ thi công và hiệu quả hơn trong việc lắp đặt.

Lắp thử trước khi ghép đảm bảo cho việc lắp chuẩn hơn khi thi công Có khả năng chậm cháy Có một sự thật đã được kiểm chứng là các loại Glulam có tính chất hỗ trợ chống cháy rất cao so với sản phẩm thép cùng loại, có thể thay thế thép và bê tông và có thể tái sử dụng nhiều lần. Khi gặp nhiệt độ cao, khác với thép, gỗ glulam hình thành nên lớp cách nhiệt bảo vệ các kết cấu bên trong vì thế công trình vẫn có thể đứng vững dưới tải trọng nặng do đó làm tăng độ an toàn. Sự hao mòn thấp Vì gỗ khá trơ nên về phương diện hóa học nó không bị gỉ hay hư hỏng trong môi trường khắc nghiệt. Có thể sử dụng cho những bể bơi nước nóng mà không sợ bị hư hại thành phần cấu trúc.

Độ bền cao 3 Gỗ ép là sản phẩm lý tưởng trong việc sử dụng như những thành phần xây dựng trong nhà. Bảo dưỡng ở mức tối thiểu vì loại vật liệu này không bị hao mòn và thoái hóa. Nhiều cấu trúc Glulam trong nhà đã có tuổi trên 35 năm và chưa có bất kỳ dấu hiệu hư hỏng trên những vật liệu này. Khả năng dẫn nhiệt nhỏ Do glulam được sản xuất từ gỗ sấy khô với một phần độ ẩm cân bằng ở mức xấp xỉ 12% cho nên phản ứng của nó với sự thay đổi về nhiệt luôn ở mức tối thiểu.

Sự dịch chuyển theo chiều dọc với những thay đổi về nhiệt độ hay độ ẩm thường không ảnh hưởng gì. Glulam với những đặc trưng bởi sự ổn định kích thước khi thay đổi độ ẩm, hình dạng và kích thước có thể linh động điều chỉnh, có khối lượng thể tích trung bình, độ bền cơ học cao và liên kết dễ dàng. Chính vì vậy mà Glulam được sử dụng nhiều trong công trình xây dựng lớn như: cầu đường, vì kèo nhà, trụ cột, dầm xà, đặc biệt rất thích hợp trong việc xây dựng các công trình ngoài trời, khu nghỉ dưỡng, nhà hàng, khách sạn, hội trường, nhà thi đấu, sân vận động, và những khu vực có khí hậu nhiệt đới. Một số sản phẩm được làm từ ván ghép thanh dạng Glulam Hình 1.Ván ghép thanh dạng Glulam được sử dụng trong xây dựng Hình 1.Ván ghép thanh dạng Glulam được sử dụng trong đồ mộc Hình 1.

Ván ghép thanh dạng Glulam được sử dụng trong giao thông. Ván ghép thanh dạng Glulam được sử dụng trong giao thông 5 1. Lược sử vấn đề nghiên cứu 1. Tình hình nghiên cứu trong nước Ở nước ta vài năm gần đây mới chú trọng sản xuất ván ghép thanh, về sản phẩm ván ghép thanh dạng Glulam vẫn còn rất mới mẻ, mới chỉ mang tính chất nghiên cứu, thử nghiệm ở một vài loại gỗ mà chưa đưa ra được các thông số công nghệ cụ thể nên vẫn chưa có nhà máy sản xuất.

Năm 2007 với đề tài tốt nghiệp Đại học Lâm nghiệp của Hoàng Đức Thận là “Nghiên cứu tạo ván ghép thanh dạng Glulam từ gỗ Dừa”. Năm 2008 của Nguyễn Năng Phong là “Nghiên cứu tạo ván ghép thanh dạng Glulam từ gỗ Keo lai”. Năm 2009 của Nguyễn Trường Tú là “Nghiên cứu ảnh hưởng của áp suất ép tới chất lượng ván ghép thanh dạng Glulam từ gỗ Keo tai tượng”. Của Nguyễn Trọng Phương là “Nghiên cứu ảnh hưởng của loại keo tới chất lượng ván ghép thanh dạng Glulam sản xuất từ gỗ Keo tai tượng”.

Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài Glulam lần đầu tiên được sử dụng vào năm 1893 để xây dựng phòng hòa nhạc ở Basel thuộc Phần Lan. Ở châu Âu, lần đầu tiên bằng sáng chế ra Glulam được cấp ở Đức năm 1906 cho Hetzet Binder. Ở Mỹ lần đầu tiên vào năm 1934 Glulam mới được sản xuất thử tại phòng thí nghiệm lâm sản, viện Hàn lâm khoa học và khoảng chừng năm 1961 việc ghép ngón giữa các thanh với nhau mới ra đời và được áp dụng rộng rãi từ năm 1970 cho đến nay. Công nghiệp chế biến glulam Na-Uy hình thành vào những năm 50 của thế kỉ trước, Công ty Limtre A/S là nhà sản xuất glulam lớn nhất thế giới có các nhà máy hoạt động ở Na-Uy, Thụy Điển và Đan Mạch rồi đến công ty Spitkon ở Honefoss.

Cuối thập kỉ trước, công nghiệp chế biến glulam nổi tiếng toàn thế giới do đã thiết kế và xây dựng đấu trường thế vận hội mùa đông ở Lillehamer vào năm 1994. Cầu gỗ sải nhịp trên sông Glomma cũng được làm bằng glulam. Đến giữa những năm 70 của thế kỉ trước, công nghiệp 6 chế biến glulam phát triển mạnh ở Đức và các nước Châu Âu khác. Năm 2005 nhu cầu glulam ở Châu Âu là 1.

Một trong những nước sản xuất ván ghép thanh dạng Glulam có sản lượng lớn là Phần Lan, vào những năm 2006 có 11 công ty sản xuất ván ghép thanh dạng Glulam. Hàng năm sản xuất ra khoảng 206.000 m3 tiêu thụ trong nước, 27.000 m3 xuất khẩu sang các nước EU, 140.000 m3 được xuất sang Nhật Bản.[8 Là một trong những nhà thiết kế và cung cấp giải pháp sử dụng Glulam hàng đầu tại New Zealand với hơn 50 năm kinh nghiệm ,ông Owen Griffith,giám đốc tiếp thị và bán hàng của công ty Mclntosh cho biết “Tất cả các vật liệu do Mclntosh sản xuất ra đều khai thác từ rừng tái sinh Radiata (New Zealand) và phải trải qua quy trình kiểm định gắt gao để đạt được các tiêu chuẩn quốc tế AS/NZS 1328 và AS/NZS 1491, yêu cầu về độ cứng và độ dẻo dai, cũng như có khả năng chống chịu lâu dài với môi trường và thời tiết khắc nghiệt như ẩm mốc sâu bọ. Hàng năm hơn 70% sản lượng gỗ Glulam của Mclntosh được xuất ra thị trường thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ