Nghiên cứu ảnh hưởng của rừng trồng cao su tới vi sinh vật và động vật đất tại nông truờng thanh niên huyện hương khê tỉnh hà tĩnh

Tài liệu nghiên cứu Ảnh hưởng rừng cao su tới vi sinh vật và động vật đất với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả tham khảo chuyên ngành

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Phân tích ảnh hưởng rừng cao su tới vi sinh vật đất ở Hà Tĩnh

Cây cao su (Hevea brasiliensis) đóng vai trò là một trong những cây công nghiệp mũi nhọn, mang lại giá trị kinh tế cao và góp phần thay đổi diện mạo kinh tế - xã hội tại nhiều địa phương miền núi Việt Nam. Tuy nhiên, việc mở rộng diện tích trồng cao su theo hướng độc canh trên quy mô lớn đã đặt ra những câu hỏi cấp thiết về tác động môi trường. Một trong những lo ngại lớn nhất là sự ảnh hưởng của rừng trồng cao su tới vi sinh vật và động vật đất, những thành phần cốt lõi duy trì độ phì nhiêu và sức khỏe của hệ sinh thái đất. Nghiên cứu thực hiện tại Nông trường Thanh Niên, huyện Hương Khê, tỉnh Hà Tĩnh cung cấp một cái nhìn khoa học, chi tiết về vấn đề này. Bằng cách so sánh hệ sinh thái đất dưới tán rừng cao su với các thảm thực vật đối chứng như rừng nghèo và rừng phục hồi, nghiên cứu đã lượng hóa được những thay đổi về cấu trúc rừng, tính chất lý hóa của đất, và đặc biệt là sự biến động của quần thể vi sinh vật đấtđộng vật đất. Những kết quả này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp canh tác bền vững, hài hòa giữa mục tiêu kinh tế và bảo vệ môi trường, đảm bảo sự phát triển lâu dài cho ngành cao su tại Hà Tĩnh và trên cả nước.

1.1. Tổng quan giá trị kinh tế và thực trạng phát triển cây cao su

Cây cao su, được mệnh danh là “vàng trắng”, là nguồn cung cấp mủ cao su tự nhiên - một nguyên liệu không thể thiếu cho nhiều ngành công nghiệp hiện đại. Tại Việt Nam, diện tích trồng cao su đã vượt mốc 500.000 hecta, tập trung chủ yếu ở Đông Nam Bộ, Tây Nguyên và Duyên hải miền Trung. Việc mở rộng diện tích ra các tỉnh phía Bắc, bao gồm Hà Tĩnh, đã chứng tỏ tiềm năng thích ứng và hiệu quả kinh tế vượt trội của loài cây này. Cây cao su không chỉ mang lại nguồn thu nhập ổn định cho hàng triệu hộ nông dân mà còn góp phần phủ xanh đất trống, đồi núi trọc. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng và thiếu quy hoạch đồng bộ đã dẫn đến mô hình canh tác độc canh, tiềm ẩn nhiều rủi ro về môi trường. Việc chuyển đổi các trạng thái rừng tự nhiên nghèo kiệt sang trồng cao su cần được đánh giá một cách toàn diện về các tác động lâu dài.

1.2. Vấn đề môi trường tiềm ẩn từ việc canh tác độc canh cao su

Canh tác độc canh cao su trên diện tích lớn có thể dẫn đến nhiều hệ lụy tiêu cực cho môi trường. Vấn đề nổi cộm nhất là sự suy thoái môi trường đất. Việc loại bỏ hoàn toàn thảm thực vật tự nhiên để trồng cao su làm thay đổi cấu trúc và thành phần đất. Hơn nữa, các biện pháp kỹ thuật thâm canh như sử dụng phân bón hóa học, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu bệnh một cách thường xuyên và với liều lượng cao đã tác động trực tiếp đến sự sống của các sinh vật trong đất. Các loài vi sinh vật đất (vi khuẩn, xạ khuẩn, nấm) và động vật đất (đặc biệt là giun đất) là những sinh vật cực kỳ nhạy cảm với sự thay đổi của môi trường hóa học và vật lý. Sự suy giảm của chúng không chỉ làm mất cân bằng sinh thái mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phân giải chất hữu cơ, chu trình dinh dưỡng và độ phì nhiêu của đất, đe dọa sự phát triển bền vững của chính các vườn cao su.

II. Tác động của canh tác cao su đến cấu trúc rừng và đất đai

Việc chuyển đổi từ rừng tự nhiên sang rừng trồng cao su đã tạo ra những thay đổi rõ rệt về cả cấu trúc thảm thực vật và các đặc tính của môi trường đất. Về mặt cấu trúc, rừng cao su có đặc điểm đồng nhất về loài, tuổi cây và mật độ, khác biệt hoàn toàn so với sự đa dạng của rừng tự nhiên. Mật độ cây trồng cao su tại khu vực nghiên cứu (trung bình 477 cây/ha) cao hơn đáng kể so với các trạng thái rừng đối chứng như rừng nghèo (204 cây/ha) hay rừng phục hồi (324 cây/ha). Sự đồng nhất này tuy tối ưu cho mục đích kinh doanh nhưng lại làm giảm tính đa dạng sinh học chung. Quan trọng hơn, các hoạt động canh tác đã tác động trực tiếp đến tính chất vật lý đất. Quá trình đi lại, vận chuyển trong chăm sóc và thu hoạch mủ đã làm cho lớp đất mặt bị nén chặt. Kết quả phân tích cho thấy đất dưới rừng cao su có dung trọng cao hơn và độ xốp đất thấp hơn so với các thảm thực vật đối chứng. Cụ thể, dung trọng trung bình của đất rừng cao su là 1.24 g/cm³, trong khi ở rừng nghèo và rừng phục hồi chỉ khoảng 1.08 - 1.15 g/cm³. Sự nén chặt này làm giảm khả năng thấm nước và lưu thông không khí, tạo ra một môi trường sống bất lợi cho hệ vi sinh vật và động vật đất.

2.1. Phân tích sự thay đổi rõ rệt trong cấu trúc thảm thực vật

So với các trạng thái rừng đối chứng, cấu trúc rừng cao su thể hiện sự can thiệp mạnh mẽ của con người. Mật độ cây cao su được duy trì ở mức khá ổn định (468 - 488 cây/ha) để tối đa hóa sản lượng mủ. Trong khi đó, mật độ ở rừng tự nhiên nghèo kiệt và rừng phục hồi có sự biến động lớn hơn do quá trình diễn thế tự nhiên. Mặc dù độ tàn che của rừng cao su (trung bình 58.75%) cao hơn một số trạng thái rừng đối chứng, nhưng độ che phủ của lớp cây bụi thảm tươi lại thấp hơn đáng kể. Nguyên nhân là do các biện pháp kỹ thuật như phát quang và sử dụng thuốc diệt cỏ để hạn chế sự cạnh tranh dinh dưỡng. Điều này làm cho bề mặt đất bị phơi bày nhiều hơn, dễ bị xói mòn và làm thay đổi vi khí hậu tầng đất mặt, ảnh hưởng đến môi trường sống của các sinh vật đất.

2.2. Đánh giá sự biến đổi các tính chất vật lý của môi trường đất

Các tính chất vật lý đất là yếu tố nền tảng quyết định sức khỏe của hệ sinh thái. Nghiên cứu tại Hương Khê chỉ ra rằng đất dưới rừng cao su có xu hướng bị suy thoái về mặt vật lý. Dung trọng đất tăng lên và độ xốp đất giảm xuống là những dấu hiệu rõ ràng của sự nén chặt. Độ xốp trung bình của đất rừng cao su chỉ đạt 54.5%, thấp hơn so với các trạng thái rừng đối chứng (57.1% - 59.8%). Độ xốp giảm làm hạn chế không gian sống và di chuyển của các loài động vật đất như giun, đồng thời cản trở sự phát triển của hệ rễ và hoạt động của vi sinh vật hiếu khí. Mặc dù độ ẩm đất không có sự chênh lệch quá lớn, nhưng cấu trúc đất bị nén chặt sẽ làm giảm khả năng giữ nước trong mùa khô và tăng nguy cơ úng ngập cục bộ trong mùa mưa, gây ra những tác động tiêu cực gián tiếp.

III. Phân tích ảnh hưởng hóa học từ rừng cao su đến vi sinh vật đất

Bên cạnh những thay đổi về vật lý, ảnh hưởng của rừng trồng cao su còn thể hiện rõ nét qua các biến đổi về tính chất hóa học của đất, đặc biệt là sự tồn dư của hóa chất nông nghiệp. Để kiểm soát cỏ dại và kích thích sản lượng mủ, các loại hóa chất như Glyphosate2,4-D được sử dụng một cách phổ biến và định kỳ. Kết quả phân tích cho thấy hàm lượng tồn dư của các chất này trong đất rừng cao su cao hơn đáng kể so với các khu rừng đối chứng. Cụ thể, hàm lượng Glyphosate trung bình trong đất cao su là 0.91 mg/kg, cao gấp 2-3 lần so với rừng nghèo và rừng phục hồi. Mặc dù nồng độ này vẫn nằm dưới ngưỡng cho phép theo tiêu chuẩn Việt Nam, sự hiện diện liên tục của chúng tạo ra một môi trường độc hại, gây ức chế mạnh mẽ đến hoạt động của hệ vi sinh vật đất. Các nhóm vi sinh vật có lợi, vốn nhạy cảm với hóa chất, bị suy giảm cả về số lượng và khả năng hoạt động, kéo theo sự đình trệ của các chu trình sinh địa hóa quan trọng trong đất.

3.1. Sự suy giảm đáng kể số lượng các nhóm vi sinh vật đất

Số liệu nghiên cứu đã chứng minh một sự suy giảm rõ rệt về số lượng của hầu hết các nhóm vi sinh vật đất quan trọng dưới tán rừng cao su. So với các thảm thực vật đối chứng, số lượng vi khuẩn, xạ khuẩn, vi nấm và đặc biệt là vi khuẩn nitrat hóa trong đất trồng cao su đều ở mức thấp hơn. Ví dụ, số lượng vi khuẩn (x10^6 tế bào/gam đất) ở rừng cao su thấp hơn so với rừng nghèo và rừng phục hồi. Vi khuẩn nitrat hóa, nhóm vi sinh vật đóng vai trò then chốt trong chu trình Nitơ, bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Sự suy giảm này cho thấy môi trường đất dưới rừng cao su đang mất dần khả năng tự duy trì độ phì nhiêu, làm giảm hiệu quả sử dụng phân bón và có thể dẫn đến sự phụ thuộc ngày càng lớn vào các yếu tố đầu vào từ bên ngoài.

3.2. Mối liên hệ giữa tồn dư thuốc diệt cỏ và sức khỏe đất

Nguyên nhân chính dẫn đến sự suy thoái của hệ vi sinh vật đất chính là việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật. Các hoạt chất như Glyphosate2,4-D có tác dụng diệt cỏ nhưng đồng thời cũng tiêu diệt các vi sinh vật không phải là mục tiêu. Khi phun lên lá, một phần thuốc sẽ rơi xuống đất, tích tụ và gây độc. Nghiên cứu đã chỉ ra mối tương quan nghịch giữa hàm lượng tồn dư hóa chất và mật độ vi sinh vật. Khu vực có hàm lượng Glyphosate cao hơn thường có số lượng vi khuẩn và xạ khuẩn thấp hơn. Điều này khẳng định rằng, để bảo vệ sức khỏe đất, việc kiểm soát và giảm thiểu sử dụng các loại thuốc diệt cỏ hóa học là một yêu cầu bắt buộc trong canh tác cao su bền vững. Trái ngược với hóa chất, hàm lượng mùn trong đất cao su lại cao hơn (trung bình 4.28%) do được bón phân hữu cơ và tận dụng thảm mục. Tuy nhiên, lợi ích từ mùn không đủ để bù đắp cho tác hại từ hóa chất.

IV. Nghiên cứu tác động của rừng trồng cao su đến động vật đất

Tương tự như vi sinh vật, quần thể động vật đất cũng chịu những tác động tiêu cực mạnh mẽ từ mô hình canh tác độc canh cao su. Động vật đất, bao gồm các nhóm từ kích thước hiển vi đến các loài lớn hơn như giun đất, kiến, mối, đóng vai trò không thể thay thế trong việc cải tạo cấu trúc đất, tăng cường độ thoáng khí và thúc đẩy quá trình phân hủy vật chất hữu cơ. Nghiên cứu tại Hương Khê, Hà Tĩnh đã ghi nhận sự khác biệt lớn về cả thành phần loài và số lượng cá thể động vật đất giữa rừng cao su và các trạng thái rừng đối chứng. Môi trường đất bị nén chặt, độ ẩm thay đổi và sự hiện diện của hóa chất độc hại đã tạo ra điều kiện sống khắc nghiệt. Đặc biệt, giun đất – loài được xem là “kỹ sư của hệ sinh thái đất” – đã cho thấy sự suy giảm nghiêm trọng về số lượng, là một chỉ báo rõ ràng cho thấy sự suy thoái của môi trường đất dưới tán rừng cao su.

4.1. Biến động về thành phần và mật độ các loài động vật đất

Kết quả điều tra cho thấy sự nghèo nàn hơn về thành phần loài động vật đất trong các lô rừng cao su. Trong khi các khu rừng đối chứng có sự hiện diện của nhiều nhóm chức năng khác nhau, đất rừng cao su có xu hướng bị chiếm ưu thế bởi một vài loài có khả năng chịu đựng tốt hơn với điều kiện bất lợi. Mật độ tổng thể của động vật đất cũng thấp hơn. Nguyên nhân đến từ sự kết hợp của nhiều yếu tố: cấu trúc thảm thực vật đơn điệu làm giảm nguồn thức ăn đa dạng, đất bị nén chặt cản trở sự di chuyển và làm tổ, và tác động trực tiếp từ thuốc diệt cỏ và các hóa chất nông nghiệp khác. Sự suy giảm này phá vỡ chuỗi thức ăn trong đất và làm chậm lại quá trình tuần hoàn vật chất, ảnh hưởng lâu dài đến năng suất của hệ sinh thái.

4.2. Giun đất Chỉ báo quan trọng về suy thoái môi trường đất

Sự sụt giảm số lượng giun đất là một trong những phát hiện đáng báo động nhất của nghiên cứu. Bảng 4.7 trong tài liệu gốc cho thấy số lượng giun đất (con/ha) ở các ô tiêu chuẩn rừng cao su thấp hơn một cách rõ rệt so với các khu rừng đối chứng. Giun đất rất nhạy cảm với các thay đổi của môi trường đất. Độ xốp đất giảm làm chúng khó di chuyển và hô hấp. Hàm lượng tồn dư Glyphosate có thể gây độc trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua nguồn thức ăn bị nhiễm độc. Sự suy giảm quần thể giun đất dẫn đến hậu quả nghiêm trọng: đất trở nên bí chặt hơn, khả năng thoát nước kém, và quá trình hình thành hàm lượng mùn từ lá cây mục bị chậm lại. Do đó, việc theo dõi mật độ giun đất có thể được sử dụng như một công cụ hiệu quả để đánh giá sức khỏe và mức độ bền vững của các hệ thống canh tác cao su.

V. Top giải pháp bảo vệ môi trường đất tại các rừng trồng cao su

Từ việc xác định các ảnh hưởng của rừng trồng cao su tới vi sinh vật và động vật đất, nghiên cứu đã đề xuất một số giải pháp khả thi nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực và hướng tới mô hình canh tác bền vững. Trọng tâm của các giải pháp này là cân bằng giữa năng suất kinh tế và bảo vệ sức khỏe hệ sinh thái đất, một yếu tố quyết định sự thành công lâu dài của ngành trồng cao su. Các biện pháp không chỉ tập trung vào việc cải thiện các tính chất vật lý đất và hóa học mà còn chú trọng vào việc phục hồi và duy trì sự đa dạng sinh học trong đất. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy canh tác, chuyển từ thâm canh dựa vào hóa chất sang các phương pháp tiếp cận sinh thái, thân thiện hơn với môi trường. Đây là con đường tất yếu để đảm bảo ngành cao su tại Hà Tĩnh nói riêng và Việt Nam nói chung có thể phát triển một cách bền vững.

5.1. Phương pháp quản lý cỏ dại và sâu bệnh hại bền vững

Để giảm thiểu tồn dư hóa chất, cần áp dụng các biện pháp Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM). Thay vì phun thuốc diệt cỏ trên diện rộng, có thể áp dụng các phương pháp thay thế như làm cỏ thủ công ở khu vực quanh gốc cây, sử dụng máy cắt cỏ, hoặc trồng các loại cây che phủ mặt đất. Cây che phủ không chỉ giúp kiểm soát cỏ dại mà còn có tác dụng cải tạo đất, chống xói mòn và tăng cường chất hữu cơ. Đối với sâu bệnh hại, cần ưu tiên các biện pháp sinh học, sử dụng các loài thiên địch hoặc các loại thuốc trừ sâu có nguồn gốc thảo mộc, ít độc hại hơn với các sinh vật không phải mục tiêu như giun đất và các vi sinh vật có lợi.

5.2. Cách cải thiện độ phì và cấu trúc đất một cách tự nhiên

Để khắc phục tình trạng đất bị nén chặt và suy giảm độ phì, cần tăng cường các biện pháp hữu cơ. Duy trì một lớp thảm khô (lá rụng) trên mặt đất là vô cùng quan trọng; lớp thảm này không chỉ giữ ẩm, ngăn cỏ dại mà còn là nguồn vật chất hữu cơ dồi dào cho vi sinh vật và động vật đất phân hủy, tạo thành mùn. Bổ sung phân hữu cơ, phân chuồng hoai mục hoặc phân vi sinh định kỳ sẽ giúp cải thiện hàm lượng mùn, tăng độ xốp đất và cung cấp dinh dưỡng một cách bền vững. Bên cạnh đó, có thể nghiên cứu mô hình trồng xen canh một số loại cây họ đậu hoặc cây nông nghiệp ngắn ngày trong những năm đầu của chu kỳ kiến thiết cơ bản để đa dạng hóa hệ sinh thái và cải thiện sức khỏe đất.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội Việt Nam đã đề ra mục tiêu tổng quát là: Đưa đất nước ra khỏi tình trạng kém phát triển, nâng cao đời sống vật chất, văn hóa và tinh thần của nhân dân, tạo ra nền tảng để đến năm 2020 Việt Nam cơ bản trở thành một nước công nghiệp theo hướng hiện đại. Phát triển kinh tế là nhiệm vụ trọng tâm, là phương tiện chủ yếu để nâng cao mức sống đồng bào dân tộc. Hiện nay ngành cao su đang là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn góp phần cung cấp cao su tự nhiên (CSTN), một loại vật liệu quan trọng trong phát triển kinh tế. Vì thế cây cao su trở thành một loại cây công nghiệp có giá trị cao, đang được chú ý mở rộng diện tích canh tác và đầu tư kỹ thuật để nâng cao sản lượng.

Do hiệu quả kinh tế cao và ổn định, rừng trồng cao su đã được phát triển nhanh chóng ở Việt Nam. Tổng diện tích trồng cao su đến nay đã đạt trên 500. Những nơi trồng nhiều nhất là Đông Nam Bộ, Tây nguyên và một số tỉnh Miền trung. Ngoài ra, cao su cũng đã được trồng thành công ở một số tỉnh ở Miền Bắc như Hà Tĩnh, Nghệ An, Thanh Hoá.

Hiện nay, người ta đang nghiên cứu mở rộng diện tích trồng cao su ra cả các tỉnh phía Bắc, không chỉ dừng lại ở đất bazan bằng phẳng mà hướng đến cả những loại đất khác với độ dốc cao hơn. Cao su đã và sẽ là một trong những loài cây chủ đạo cho phát triển kinh tế ở miền núi Việt Nam. Theo dự đoán thì diện tích trồng cao su có thể tăng lên hàng triệu hecta nhờ cải thiện giống, nhờ áp dụng kỹ thuật trồng trên đất dốc và nhờ sự tham gia tích cực của hàng triệu hộ nông dân miền núi. Cao su thực sự đã làm thay đổi những vùng đất nghèo khó và là “cây vàng” trong thời kỳ kinh tế thị trường.

Nhưng trước sự gia tăng nhanh chóng diện tích trồng cây cao su chúng ta cần đặt ra câu hỏi: Cao su - một cây công nghiệp dài ngày trồng trên một diện tích lớn có dẫn đến làm suy thoái môi trường? đặc biệt là nó có ảnh hưởng mạnh mẽ tới môi trường sống và tính đa dạng các loài vi sinh vật và động vật đất không? vì đây là các nhân tố nhạy 1 cảm dễ chịu tác động mạnh nhất ? Các biện pháp kĩ thuật trong trồng, chăm sóc và khai thác cao su có ảnh hưởng gì đến môi trường đất và làm thế nào để vừa đạt hiệu quả kinh tế và vừa bảo vệ môi trường trong hoạt động trồng cây cao su? … Đã có rất nhiều công tác nghiên cứu về vi sinh vật và động vật đất đã được tiến hành nhưng nghiên cứu về vi sinh vật và động vật đất tại rừng cao su vẫn còn là một vấn đề mới mẻ. Xuất phát từ thực tế trên với sự định hướng của thầy giáo hướng dẫn PGS. Vương Văn Quỳnh em đã lựa chọn và thực hiện đề tài tốt nghiệp “Nghiên cứu ảnh hưởng của rừng cao su đến vi sinh vật và động vật đất tại Nông trường Thanh niên, huyện Hương Khê, tỉnh Hà Tĩnh” 2 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan về cây cao su Lịch sử về cây Cao su Cây cao su (Heveabrasiliensis Mull arg.) thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae), là một cây công nghiệp có giá trị, được pháp hiện từ thế kỷ IX, có nguồn gốc từ vùng Amazon (Nam mỹ) được trồng ở một số vùng nhiệt đới như: Châu Mỹ la tinh, Châu Á và Châu Phi.

Nó phân bố chủ yếu từ 24 0 Nam đến 230 Bắc. Ở Đông Nam Á, lần đầu tiên Cao su được trồng ở Java (Indonesia) vào năm 1876. Về sau các đồn điền cao su trở nên thịnh vượng nhờ thành tựu ứng dụng của sản phẩm cao su tự nhiên có chất lượng cao, việc trồng cây Cao su được phát triển mạnh không những ở các đảo khác của Idonesia mà còn ở nhiều nước khác của Đông Nam Á rồi đến các nước khác của Châu Á, nhờ chương trình sử dụng gỗ cao su đã mang lại hiệu quả tốt, nên diện tích trồng cao su được chú ý phát triển mạnh. Ở Việt Nam, cây Cao su được trồng từ năm 1897 do Raoul (một dược sĩ hải quân Pháp) gửi một số hạt giống từ Java sang và được trồng đầu tiên tại Trạm thí nghiệm của ông Yên (Bến Cát - Bình Dương).

Qua hơn 100 năm cây Cao su luôn phát triển và được trồng ngày một nhiều tại Việt Nam. Đặt biệt từ năm 1975, Chính phủ đã nhận thấy tầm quan trọng của cây Cao su đối với đất nước nên đã có kế hoạch trồng 500 000 ha cây Cao su vào năm 2000. Đặc tính sinh học của cây Cao su Thân vỏ: thân mộc, cây sống lâu năm, khi sống hoang dại có thể sống đến 100 tuổi. Khi trồng thành vườn có cạo mủ cây thường không cao quá 25 m, thân thẳng, phân cành thấp, gỗ tương đối mềm, vỏ bóng.

Thân là thành phần kinh tế quan trọng nhất của cây Cao su vì lớp mạch nhựa thường tập chung nhiều ở tượng tầng. 3 Hoa cao su: hoa đơn tính đồng chu, nhiều hoa tập hợp lại dạng hình chùm, hoa cái ở đầu nhánh và hoa đực ở phía dưới. Một chùm hoa lớn có thể có 3000 hoa. Quả cao su: quả có 3 buồng, mỗi buồng chứa một hạt.

Khi hạt chín quả tự nẻ tung hạt rơi xuống đất. Hạt cao su: hình bầu dục, đôi khi hơi dài hoặc hình tròn. Tóm lại cây Cao su là cây thân gỗ sống lâu năm, rễ cọc, sinh trưởng tốt nhất ở nhiệt độ 25 oC, có thể sống được ở nhiệt độ 15 oC trong thời gian ngắn, thích hợp với điều kiện gió nhẹ vì gỗ giòn rễ gẫy, độ ẩm cao, mưa nhiều từ 2000 mm/năm trở lên, số giờ nắng trên 1500 giờ/năm. Giá trị sử dụng Sản phẩm chính của cây Cao su là mủ cao su và nó được xếp là một trong những nguyên liệu chính của nền công nghiệp hiện đại, xếp hàng thứ tư sau: Dầu mỏ, Than đá và Gang Thép.

Ngoài ra hạt và gỗ cao su là những sản phẩm phụ có giá trị, có thể lấy để ép dầu, khô dầu còn được lấy để làm thức ăn cho gia súc, làm phân bón cho cây, dầu cao su có thể pha chế các loại sơn rất tốt, làm xà phòng, làm ván ép. Diện tích trồng Cao su trên thế giới Hiện nay, Châu Á là châu lục có sản lượng và diện tích trồng Cao su lớn nhất thế giới trong đó 5 nước trồng Cao su nhiều nhất là: Indonesia, Thái Lan, Malaisia, Trung Quốc và Ấn Độ. Sản lượng các nước này chiếm trên 80% tổng sản lượng của thế giới. Tình hình nghiên cứu về cây cao su trong và ngoài nƣớc Trên Thế giới Nhìn chung trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu về cây Cao su từ việc: gây trồng, kỹ thuật chăm sóc, lấy mủ, giá trị sử dụng, hiệu quả kinh tế, công nghệ chế biến…của các cơ quan tổ chức quốc tế như: - Trung tâm Kỹ thuật lâm nghiệp nhiệt đới, Pháp; - Viện Nghiên cứu Wihelm - Klauditz, Đức; 4 - Viện Lâm nghiệp - Đại học Torino, Italia; - Trường đại học Nam Kinh Trung Quốc; - Trung tâm lâm nghiệp Bôgr Indonesia; - Viện nghiên cứu Lâm nghiệp Ma Lai; - Viện nghiên cứu Cao su Ấn Độ v v… Một số công trình nghiên cứu điển hình như: Năm 1990, Zanuttini, (Trường đại học Torino, Italia) khi nghiên cứu về gỗ cao su, khẳng định khối lượng thể tích, tích chất cơ lý và thành phần hoá học của gỗ cao su thích hợp cho sản xuất ván nhân tạo.

Năm 1989 Reghu (Viện nghiên cứu Cao su Ấn Độ) đã nghiên cứu về bảo quản gỗ cao su. Ở Việt Nam Quyển sách được nhiều người trồng Cao su Việt Nam biết đến là “Quy trình kỹ thuật cao su” được Tổng công ty Cao su Việt Nam xuất bản năm 1997. Công trình này được kế thừa từ: “Quy trình kỹ thuật trồng mới - khai thác - chăm sóc cao su” và kinh nghiệm đúc kết thực tiễn sản xuất. Tiếp đến là cuốn “Kỹ thuật trồng, chăm sóc, chế biến Cao su” của Nguyễn Khoa Chi năm 1997 giới thiệu tầm quan trọng, giá trị kinh tế cây Cao su và kỹ thuật trồng nó.

Trần Ngọc Kham với công trình “Đánh giá hiệu quả kinh tế của mô hình trồng Cao su phủ xanh đất trống sau nương rẫy ở Đắc Lắc” cho thấy về dài hạn cây Cao su mang lại lợi ích tư nhân và lợi ích kinh tế xã hội cao hơn canh tác nương rẫy truyền thống. Nguyễn Thị Huệ (1994) đã nghiên cứu sự biến đổi hàm lượng các chất dinh dưỡng trong lá cao su trên một số vùng đất đại diện cho diện tích cao su đã trồng ở Đông nam bộ. Các tác giả khác như: Trần Hợp, Ngô Văn Hoàng, Phạm Ngọc Nam, Hồ Xuân Các…cũng đã đi sâu vào nghiên cứu cấu tạo gỗ, khả năng sử dụng gỗ, các phương pháp sử dụng gỗ cao su. Nghiên cứu Vi sinh vật và Động vật đất ở Việt Nam và trên thế giới.

Trên Thế giới Từ cổ xưa, mặc dù chưa nhận thức được sự tồn tại của vi sinh vật, nhưng loài người đã biết khá nhiều về các tác dụng của vi sinh vật gây nên. Trong sản xuất và trong đời sống, con người đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm và các biện pháp lợi dụng các vi sinh vật có ích và phòng tránh các vi sinh vật có hại. Người có công phát hiện ra thế giới vi sinh vật và cũng là người đầu tiên miêu tả hình thái nhiều loại vi sinh vật là một người Hà Lan vốn là người học nghề trong một hiệu buôn vải. Đó là Antonie van Leeuwenhoek (1632 – 1723).

Năm 1674 ông nhìn thấy các vi khuẩn và động vật nguyên sinh, ông gọi là các “động vật vô cùng nhỏ bé”. Sau Leeuwenhook 200 năm mới có các công trình nghiên cứu vi sinh vật, người đặt nền móng cho vi sinh vật là Louis Pasteur (1822 – 1895) và Robert Koch (1843 – 1910). Louis Pasteur có các công trình sau: + Đả phá thuyết tự sinh (thế kỷ XVII). + Miển dịch học (1877).

+ Chứng minh sự lên men là do vi sinh vật. + Khử trùng vi sinh vật 600 – 650C. Robert Koch có các công trình: + Chứng minh vi khuẩn gây bệnh than thư (loét than). + Phát hiện vi khuẩn gây bệnh phổi.

+ Kỹ thuật vi sinh vật gây bệnh, pha chế môi trường và thao tác gây cấy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ