Nghiên cứu ảnh hưởng của rừng keo đến một số tính chất của đất tại xã nam dương huyện lục ngạn tỉnh bắc giang

Đề tài nghiên cứu Ảnh hưởng của rừng keo đến tính chất đất tại Bắc Giang với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả tham khảo chuyên ngành

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh ảnh hưởng của rừng keo đến tính chất đất Bắc Giang

Nghiên cứu về ảnh hưởng của rừng keo đến một số tính chất của đất tại xã Nam Dương, huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang cung cấp một cái nhìn khoa học và thực tiễn. Cây Keo lai (Acacia hybrids) không chỉ là cây trồng lâm nghiệp chủ lực, mang lại hiệu quả kinh tế cao mà còn có vai trò quan trọng trong việc cải tạo đất và môi trường. Việc hiểu rõ những tác động này là cơ sở để xây dựng các giải pháp quản lý và sử dụng đất bền vững, đặc biệt trong bối cảnh diện tích trồng keo ngày càng mở rộng.

1.1. Vai trò của rừng trồng keo lai trong lâm nghiệp Lục Ngạn

Cây rừng trồng keo lai (Acacia hybrids) đã được Bộ Nông nghiệp và PTNT công nhận là một trong những loài cây trồng chính cho rừng sản xuất. Tại huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang, keo lai đóng vai trò chiến lược trong phát triển kinh tế địa phương. Giống cây này có ưu thế sinh trưởng nhanh, biên độ sinh thái rộng, và thích ứng tốt với nhiều loại đất khác nhau. Gỗ keo được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp giấy, làm ván dăm, trụ mỏ và đồ gỗ xuất khẩu, mang lại nguồn thu nhập ổn định cho người dân. Bên cạnh giá trị kinh tế, keo lai còn có khả năng cải tạo đất, chống xói mòn đất và cải thiện môi trường sinh thái. Nhờ hệ rễ có các nốt sần chứa vi khuẩn cố định đạm, cây keo góp phần làm tăng dinh dưỡng đất (N, P, K) một cách tự nhiên. Do đó, việc phát triển lâm nghiệp Lục Ngạn gắn liền với việc mở rộng diện tích trồng keo, đòi hỏi phải có những đánh giá khoa học về tác động lâu dài của nó đến tài nguyên đất.

1.2. Tổng quan hệ sinh thái rừng trồng và tác động lên thổ nhưỡng

Trên thế giới, nhiều công trình đã khẳng định mối quan hệ mật thiết giữa thảm thực vật và độ phì nhiêu của đất. Viliam đã chỉ ra rằng vòng tuần hoàn sinh học là nền tảng của sự hình thành và màu mỡ của đất. Tại Việt Nam, các nhà khoa học như Nguyễn Ngọc Bình (1970) cũng đã chứng minh độ phì nhiêu của đất biến động rất lớn theo từng loại thảm thực vật. Việc thay thế rừng tự nhiên bằng hệ sinh thái rừng trồng độc canh như rừng keo chắc chắn sẽ làm thay đổi các tính chất của đất. Các nghiên cứu cho thấy, mặc dù rừng trồng có thể cải thiện đất so với đất trống đồi trọc, nhưng tác động của chúng không hoàn toàn giống như rừng tự nhiên. Các yếu tố như chu kỳ khai thác keo, kỹ thuật canh tác, và việc xử lý thảm thực bì đều ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất vật lý của đấttính chất hóa học của đất. Do đó, việc nghiên cứu chuyên sâu tại một địa bàn cụ thể như xã Nam Dương là cần thiết để có cơ sở khoa học cho việc sử dụng đất lâm nghiệp hiệu quả và bền vững.

II. Thách thức canh tác bền vững và nguy cơ suy thoái đất trồng keo

Mặc dù mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt, việc thâm canh cây keo với chu kỳ khai thác ngắn đang đặt ra những thách thức lớn đối với công tác quản lý đất đai. Nếu không có các biện pháp canh tác hợp lý, nguy cơ suy thoái đất sẽ ngày càng gia tăng, ảnh hưởng đến năng suất cây trồng trong các chu kỳ tiếp theo và sự phát triển lâm nghiệp bền vững của khu vực.

2.1. Nguy cơ xói mòn và suy giảm độ phì nhiêu của đất trồng

Một trong những thách thức lớn nhất là nguy cơ suy thoái đất. Do nhu cầu thị trường, chu kỳ khai thác keo ngày càng bị rút ngắn, thường chỉ từ 3-5 năm. Việc khai thác toàn bộ sinh khối trong một thời gian ngắn làm đất mất đi một lượng lớn dinh dưỡng. Nghiên cứu của Chijiok (1989) chỉ ra rằng với chu kỳ 14 năm, đất có thể mất từ 150-400kg đạm và 200-1000kg kali mỗi hecta. Cây mọc nhanh tiêu thụ một lượng dinh dưỡng rất lớn, đặc biệt ở giai đoạn đầu. Hơn nữa, sau khi khai thác, việc phát quang và đốt thực bì để chuẩn bị cho chu kỳ mới khiến bề mặt đất bị phơi bày trực tiếp dưới tác động của mưa nắng, làm gia tăng quá trình xói mòn đất. Lớp đất mặt màu mỡ, nơi chứa nhiều chất hữu cơ trong đất (OM), dễ dàng bị rửa trôi, dẫn đến suy giảm độ phì nhiêu của đất một cách nhanh chóng.

2.2. Tác động môi trường của rừng keo sau nhiều chu kỳ canh tác

Việc trồng keo độc canh qua nhiều chu kỳ liên tiếp có thể gây ra những tác động môi trường của rừng keo không mong muốn. Sự thay đổi của tính chất vật lý của đất biểu hiện qua việc đất trở nên chai cứng, giảm độ tơi xốp, ảnh hưởng đến khả năng giữ nước và sự phát triển của hệ rễ. Về mặt hóa học, sự mất cân bằng dinh dưỡng đất (N, P, K) là khó tránh khỏi. Đất có thể bị chua hóa, làm giảm hoạt động của vi sinh vật có ích. Ngoài ra, hệ sinh thái rừng trồng độc canh thường có đa dạng sinh học dưới tán rừng thấp hơn so với rừng tự nhiên. Sự thiếu vắng các loài cây bụi, thảm cỏ khác làm giảm khả năng che phủ và bảo vệ đất. Tất cả những yếu tố này đòi hỏi phải có một chiến lược canh tác bền vững để vừa duy trì năng suất, vừa bảo vệ tài nguyên đất cho tương lai.

III. Phân tích tính chất vật lý của đất dưới rừng keo Nam Dương

Nghiên cứu tại xã Nam Dương đã tiến hành khảo sát và phân tích các chỉ tiêu vật lý của đất để lượng hóa ảnh hưởng của rừng keo. Kết quả cung cấp những bằng chứng cụ thể về sự biến đổi cấu trúc đất qua các chu kỳ canh tác khác nhau, là cơ sở để đánh giá mức độ tác động và đề xuất giải pháp cải tạo phù hợp.

3.1. Đánh giá dung trọng và độ xốp của đất qua các chu kỳ keo

Kết quả nghiên cứu cho thấy tính chất vật lý của đất có sự biến động rõ rệt. Dung trọng của đất tại khu vực nghiên cứu dao động từ 0,94 – 1,48 g/cm³. Nhìn chung, ở các tầng đất sâu hơn, dung trọng có xu hướng cao hơn, cho thấy đất bị đè nén và bí chặt hơn. So sánh giữa các lô, đất ở chu kỳ 1 và 2 có dung trọng khá cao, là một biểu hiện của sự suy thoái cấu trúc đất. Tuy nhiên, ở chu kỳ 3, dung trọng có xu hướng giảm, cho thấy dấu hiệu tích cực. Về độ xốp, chỉ số này nằm trong khoảng 37 – 63,4%, được đánh giá từ mức trung bình đến tốt. Độ xốp chịu ảnh hưởng trực tiếp từ hàm lượng chất hữu cơ và hoạt động của sinh vật đất. Sự thay đổi của hai chỉ số này cho thấy việc trồng keo liên tục đã tác động đến kết cấu đất, ảnh hưởng đến khả năng thấm và thoát nước, cũng như sự lưu thông không khí trong đất.

3.2. Phân tích hình thái phẫu diện đất tại xã Nam Dương Lục Ngạn

Việc mô tả hình thái phẫu diện đất cung cấp cái nhìn trực quan về điều kiện thổ nhưỡng Bắc Giang tại khu vực trồng keo. Tại chu kỳ 1 (6 tuổi), tầng đất mặt (0-15cm) có màu nâu đen, cho thấy sự tích lũy mùn. Tuy nhiên, các tầng dưới có màu nâu vàng và vàng nhạt, đất hơi chặt. Tại chu kỳ 3 (7 tuổi), tầng đất mặt dày hơn (0-25cm), có màu đen thẫm, tơi xốp, và có nhiều rễ cây, cho thấy hoạt động sinh học mạnh mẽ hơn. So với đất trống, tầng đất mặt bị xói mòn, màu nâu thẫm, thì đất dưới tán keo đã được cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, khi so với phẫu diện rừng tự nhiên có tầng đất mặt màu đen sẫm, tơi xốp và giàu mùn, có thể thấy rừng keo vẫn chưa thể phục hồi hoàn toàn trạng thái lý tưởng của đất. Những khác biệt này chứng tỏ rừng keo có tác dụng tích cực trong việc cải tạo đất trồng so với để đất trống, nhưng cần các biện pháp lâm sinh để thúc đẩy quá trình này.

IV. Cách xác định tính chất hóa học của đất dưới tán keo lai

Phân tích các chỉ tiêu hóa học là bước quan trọng để đánh giá sức khỏe và độ phì nhiêu của đất. Nghiên cứu tập trung vào hàm lượng dinh dưỡng thiết yếu, đặc biệt là Nitơ tổng số, để làm rõ mức độ ảnh hưởng của cây keo lai đến nguồn dinh dưỡng trong đất qua các chu kỳ canh tác.

4.1. Kết quả phân tích hàm lượng N tổng số và dinh dưỡng đất

Kết quả phân tích tính chất hóa học của đất cho thấy hàm lượng Nitơ (N) tổng số ở các chu kỳ 1, 2 và 3 không có sự khác biệt đáng kể về mặt thống kê và gần tương đương với hàm lượng N trong đất rừng tự nhiên. Cụ thể, hàm lượng N trung bình ở chu kỳ 1 là 0,09%, chu kỳ 2 là 0,08%, chu kỳ 3 là 0,09%, và rừng tự nhiên là 0,13%. Điều này cho thấy cây keo lai, với khả năng cố định đạm tự nhiên, đã góp phần duy trì và bổ sung lại lượng N cho đất, bù đắp cho phần dinh dưỡng bị lấy đi khi khai thác. Tuy nhiên, hàm lượng N ở tất cả các lô này đều khác biệt hoàn toàn so với lô đất trống (trung bình 0,29%, nhưng có sự biến động rất lớn). Sự khác biệt này khẳng định vai trò tích cực của việc trồng keo trong việc duy trì dinh dưỡng đất (N, P, K) so với việc để đất hoang hóa.

4.2. So sánh sự thay đổi chất hữu cơ OM và độ pH của đất

Chất hữu cơ trong đất (OM) là một chỉ tiêu quan trọng quyết định độ phì nhiêu của đất. Mặc dù nghiên cứu không phân tích trực tiếp OM, nhưng có thể suy luận qua mô tả phẫu diện đất và độ che phủ của thảm khô. Lượng cành lá rơi rụng hàng năm của rừng keo rất lớn, đặc biệt ở chu kỳ 3, độ che phủ thảm khô lên tới 98%. Lớp thảm mục này khi phân hủy sẽ bổ sung một lượng lớn hàm lượng mùn trong đất, giúp cải thiện cấu trúc và giữ ẩm. Bên cạnh đó, độ pH của đất cũng là yếu tố then chốt, ảnh hưởng đến khả năng hòa tan và hấp thụ dinh dưỡng của cây trồng. Việc duy trì một lớp thảm mục hữu cơ dày có thể giúp ổn định pH, tạo môi trường thuận lợi cho hệ vi sinh vật đất phát triển, từ đó thúc đẩy chu trình dinh dưỡng và góp phần vào việc cải tạo đất trồng một cách tự nhiên.

V. Kết quả Rừng keo ảnh hưởng đến đất tại Lục Ngạn ra sao

Tổng hợp các kết quả phân tích lý hóa cho thấy bức tranh đa chiều về tác động của rừng keo. Rừng keo vừa có những ảnh hưởng tích cực trong việc cải tạo đất so với đất trống, nhưng cũng bộc lộ những tác động tiêu cực nếu không được quản lý đúng cách, đặc biệt khi so sánh với trạng thái lý tưởng của rừng tự nhiên.

5.1. Bảng tổng hợp ảnh hưởng của keo lai đến tính chất lý hóa đất

Bảng tổng hợp đánh giá cho thấy tác động môi trường của rừng keo là không đồng nhất giữa các chu kỳ. Ở chu kỳ 1 và chu kỳ 2, cả 4 chỉ tiêu được đánh giá (tỷ trọng, dung trọng, độ xốp, N tổng số) đều cho thấy xu hướng bất lợi đối với đất, như tăng dung trọng và giảm độ xốp. Điều này phản ánh giai đoạn đầu của việc trồng lại rừng, đất chưa kịp phục hồi hoàn toàn. Tuy nhiên, đến chu kỳ 3, đã có 2 chỉ tiêu cho thấy tác động có lợi là dung trọng và độ xốp, chứng tỏ khi rừng phát triển ổn định hơn, hệ rễ và thảm mục đã bắt đầu phát huy tác dụng cải tạo đất trồng. So sánh với rừng tự nhiên và đất trống, rừng keo thể hiện vai trò trung gian: tốt hơn đất trống nhưng vẫn còn những hạn chế so với rừng tự nhiên, đặc biệt về cấu trúc đất.

5.2. Điều kiện thổ nhưỡng Bắc Giang và sự thích ứng của keo lai

Nghiên cứu khẳng định cây keo lai có khả năng thích ứng tốt với điều kiện thổ nhưỡng Bắc Giang, vốn chủ yếu là đất đồi núi dốc, dễ bị xói mòn đất. Rừng keo đã góp phần che phủ, bảo vệ và từng bước cải thiện các tính chất vật lý của đấttính chất hóa học của đất. Sự duy trì ổn định hàm lượng N tổng số là một minh chứng rõ ràng cho khả năng cải tạo đất của loài cây này. Tuy nhiên, để phát huy tối đa hiệu quả, việc canh tác cần chú ý đến các biện pháp kỹ thuật nhằm hạn chế những tác động tiêu cực như nén chặt đất hay rửa trôi dinh dưỡng. Việc hiểu rõ sự tương tác giữa cây keo và đất đai tại Lục Ngạn là chìa khóa để xây dựng mô hình lâm nghiệp Lục Ngạn theo hướng canh tác bền vững.

VI. Bí quyết cải tạo đất sử dụng đất lâm nghiệp bền vững

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, việc đề xuất các giải pháp kỹ thuật và định hướng quản lý là vô cùng cần thiết. Các biện pháp này không chỉ nhằm tối đa hóa hiệu quả kinh tế từ cây keo mà còn hướng đến mục tiêu dài hạn là bảo vệ và nâng cao độ phì nhiêu của đất, đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành lâm nghiệp.

6.1. Giải pháp kỹ thuật lâm sinh cho canh tác bền vững rừng keo

Để thực hiện canh tác bền vững, cần áp dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật lâm sinh. Thứ nhất, khi xử lý thực bì, không nên phát trắng toàn bộ mà nên giữ lại một phần cây bụi hoặc xử lý theo băng để che phủ, hạn chế xói mòn đất. Thứ hai, cần tăng cường quản lý, cấm các hoạt động thu gom cành lá khô và chăn thả gia súc bừa bãi trong rừng non để lớp thảm mục được tích lũy, giúp tăng chất hữu cơ trong đất (OM). Thứ ba, có thể nghiên cứu trồng bổ sung các loài cây họ đậu, cây che phủ đất khác xen kẽ để tăng cường đa dạng sinh học dưới tán rừng và đẩy nhanh quá trình cải tạo đất trồng. Cuối cùng, cần áp dụng các kỹ thuật khoanh nuôi, tỉa thưa hợp lý để xúc tiến quá trình phục hồi rừng, đảm bảo rừng sinh trưởng khỏe mạnh và phát huy tối đa chức năng bảo vệ đất.

6.2. Hướng đi tương lai cho phát triển lâm nghiệp tại Lục Ngạn

Để phát triển lâm nghiệp Lục Ngạn một cách bền vững, cần có những định hướng chiến lược. Việc quan trọng hàng đầu là lựa chọn và sử dụng nguồn giống keo lai có chất lượng, rõ nguồn gốc để đảm bảo năng suất và sức chống chịu của rừng trồng. Cần áp dụng khoa học công nghệ vào các khâu từ trồng, chăm sóc đến khai thác để giảm sức lao động và nâng cao hiệu quả. Đồng thời, cần có các nghiên cứu sâu hơn về các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại trên cây keo. Việc tổ chức các lớp tập huấn, nâng cao kiến thức cho người dân về kỹ thuật canh tác và ý thức bảo vệ môi trường là yếu tố then chốt. Những định hướng này sẽ giúp việc sử dụng đất lâm nghiệp tại Lục Ngạn không chỉ mang lại giá trị kinh tế cao mà còn bảo vệ được tài nguyên đất quý giá cho các thế hệ tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Môi trƣờng đất đƣợc coi là cả một thế giới sinh động, một hệ sinh thái phức tạp có quy luật phát sinh và phát triển theo không gian và thời gian. Trong quá trình phát triển đó, ngoài các yếu tố phát sinh nội tại thì đất còn chịu ảnh hƣởng của các loài cây sinh trƣởng và phát triển trên đó. Cây Keo lai (Acacia hybrids) là 1 trong 48 loài cây trồng chính đến trồng rừng sản xuất đã đƣợc Bộ Nông nghiệp và PTNT công nhận tại Quyết định số 16/2005/QĐ-BNN ngày 15/03/2005. Keo lai không chỉ là giống có ƣu thế sinh trƣởng nhanh, biên độ sinh thái rộng, có khả năng thích ứng với nhiều loại đất mà có khả năng cải tạo đất, cải thiện môi trƣờng sinh thái.

Gỗ Keo lai đƣợc sử dụng làm ván, sàn, ván dăm, trụ mỏ và đặc biệt hơn cả là đƣợc sử dụng nhiều trong công nghiệp giấy. Keo lai có khối lƣợng gỗ lấy ra lớn gấp 2-3 lần Keo tai tƣợng và Keo lá tràm, hàm lƣợng xenluylo trong gỗ cao, lƣợng lignin thấp, do đó có hiệu suất bột giấy lớn, chất lƣợng bột giấy tốt. Cây Keo lai có khả năng cải tạo đất, chống xóa mòn, chống cháy rừng. Gỗ thẳng, có tác dụng nhiều mặt: kích thƣớc nhỏ làm nguyên liệu giấy, kích thƣớc lớn sử dụng trong xây dựng, đóng đồ mộc mỹ nghệ, hàng hóa xuất khẩu.

Nhu cầu thị trƣờng ngày càng tăng,vì vậy diện tích Keo trồng vẫn ngày đƣợc mở rộng. Tuy nhiên do nhu cầu ngày càng lớn dẫn đến việc khai thác cây trong khoảng thời gian 3-5 năm ngày càng nhiều,chúng ta cần đặt ra câu hỏi là cây Keo trồng trên một diện tích lớn có những tác động gì tới đất? Rừng Keo có đảm bảo chức năng và ảnh hƣởng tới đất nhƣ các rừng tự nhiên khác không? Cần phải có những biện pháp gì trong trồng, chăm sóc và khai thác Keo để vừa đạt hiệu quả kinh tế vừa đảm bảo độ phì cuả đất?Nhằm có những cái nhìn xác thực hơn về sự ảnh hƣởng của rừng Keo tới tính chất của đất, tôi thực hiện đề tài:”Nghiên cứu ảnh hưởng của rừng Keo lai (Acaciahybrids) đến một số tính chất của đấttại xã Nam Dương Huyện Lục Ngạn Tỉnh Bắc Giang”. Đề tài đi sâu nghiên cứu về mức độ ảnh hƣởng của rừng Keo đến tính chất của đất, nhằm góp phần xây dựng cơ sở khoa học cho việc xác định cây trồng phù hợp với điều kiện đất đai và quản lý, sử dụng đất bền vững ở xã Nam Dƣơng Huyện LụcNgạnTỉnhBắcGiang. 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Cây Keo lai đang đƣợc mở rộng với quy mô lớn nhanh chóng phủ xanh những đồi núi trọc thành rừng.

Ngoài tác dụng chính là lấy gỗ phục vụ lợi ích kinh tế, Keo lai còn có khả năng cải tạo đất, chống xói mòn, chống cháy rừng. Keo lai giúp cải thiện đƣợc tiểu khí hậu, đất đai nơi trồng, che chắn hạn chế dòng chảy, trả lại 1 lƣợng cành khô lá rụng cho đất, có khả năng cố định đạm khí quyển trong đất nhờ các nốt sần ở hệ rễ. Nhiều nơi nhƣ công viên, đƣờng, xung quanh nhà cũng trồng Keo lai để chắn nắng gió, chắn bụi…. Hiện nay, với tốc độ phát triển của nền kinh tế, con ngƣời gia tăng những hoạt động trên đất rừng và ảnh hƣởng không ít tới tài nguyên rừng.

Nhằm nâng cao hiệu quả về sử dụng bền vững tài nguyên rừng thì những công trình nghiên cứu về đất và những thực vật tồn tại trên nó ngày càng đƣợc trú trọng. Đặc biệt là dinh dƣỡng trong đất và cây phát triển trên đó. Một trong những khía cạnh của các công trình nghiên cứu về đất đó là nghiên cứu tính chất của đất và đánh giá đất trong mối quan hệ với cây Keo lai. Trênthế giới - Nghiên cứu ảnh hưởng của rừng trồng đến đất Trên thế giới, nhiều nghiên cứu đã tập trung vào mối quan hệ giữa đặc tính của đất và sinh trƣởng của cây trồng.Viliam đã kết luận, vòng tuần hoàn sinh học là cơ sở của sự hình thành đất và độ phì nhiêu của nó.

Ông đã chỉ ra vai trò quan trọng của sinh vật trong sự hình thành những tính chất của đất, đặc biệt là cây xanh, vi sinh vật, thành phần và hoạt động sống của chúng ảnh hƣởng tới chiều hƣớng của quá trình hình thành đất. [1] Trong lĩnh vực đất rừng, đã có nhiều công trình của các tác giả trên thế giới đi sâu nghiên cứu. Nhiều nhà khoa học đã tập trung nghiên cứu về tính chất của đất ở các khu vực khác nhau, ở các trạng thái khác nhau và đã rút ra đƣợc kết luận là: nhìn chung độ phì của đất dƣới rừng trồng đã đƣợc cải thiện đáng kể và sự cải thiện tăng dần theo tuổi (Shosh, 1978; Iha.P và Rathore, 1984; Basu.K và Aparajita Mandi, 1987; Chakraborty. Các loài cây khác nhau đã có ảnh hƣởng khác nhau đến độ phì của đất, cân bằng nƣớc, sự thủy phân thảm mục và chu trình dinh dƣỡng khoáng (Bernhard Reversat.F, 1993; trung tâm Lâm Nghiệp Quốc Tế (CIFOR), 1998; Chandran.

[3] Trong nghiên cứu tác dụng của thảm thực vật rừng đối với đất của Monin (Nga) đã chứng mình rằng:”Với mỗi loại thảm che khác nhau, lƣợng vật chất hữu cơ hàng năm trả lại cho đất và khả năng làm tăng độ phì của đất là khác nhau”.[3] Chijiok (1989) đã nghiên cứu sự thay đổi độ phì của đất nhiệt đới do trồng cây Lõi thọ và Thông caribaea thuần loài ở 5 khu vực tại Trung Phi và Nam Mỹ cũng thấy lƣợng mùn, đạm bị giảm đi nhanh chóng. Đến năm thứ 6 – 7 các yếu tố này vẫn chƣa phục hồi. Lƣợng kali tuy ban đầu có tăng lên, nhƣng sau đó lại bị giảm rõ rệt. Tác giả cũng cho thấy với chu kỳ khài thác 14 năm trung bình đất bị mất đi 150-400kg đạm, 200- 1000kg kali cho mỗi ha.

Nhiều nghiên cứu đã xác nhận rằng, các cây gỗ mọc nhanh tiêu thụ một lƣợng dinh dƣỡng rất lớn ở giai đoạn đầu và giảm dần ở các tuổi già hơn. Vì vậy việc trồng cây mọc nhanh với chu kỳ khai thác ngắn ở nhiệt đới sẽ làm cho đất chóng kiệt quệ hơn so với các rừng trồng cây lá kim có chu kỳ dài (80- 100) nhƣ ở ôn đới.K và Aparajita Mandi (1987) nghiên cứu về ảnh hƣởng của rừng Bạch đàn lai trồng vào các năm 1971, 1975 và 1981 đến tính chất đất. Kết quả nghiên cứu của các tác giả cho rằng nhìn chung độ phì đất dƣới rừng Bạch đàn lai đã đƣợc cải thiện và tăng theo tuổi cây. Chất hữu cơ và dung lƣợng cation trao đổi tăng đáng kể trong khi đạm tổng số tăng rất ít và độ chua của đất cũng giảm.[1] Aiken et al., (1982) khi nghiên cứu về tác động môi trƣờng rùng Cao su ở bán đảo phía tây Singapo đã nhận thấy những hiệu quả thấp về giữ nƣớc và bảo vệ đất của rừng trồng Cao su.

Ông kết luận rằng quá trình trồng Cao su sẽ không tránh khỏi sự gia tăng dòng chảy mặt và xói mòn đất. Xói mòn đất càng trở nên nghiêm trọng hơn khi ngƣời trồng Cao su tiến hành phát dọn thực bì dƣới tán rừng.[5] 3 Một số tác giả nghiên cứu về khả năng bảo vệ môi trƣờng của rừng Cao su nhƣ Gao Suhua (1985), Wu Eryu (1984), Chen Yongshan (1982) đã điều tra hiệu quả bảo vệ đất và nƣớc của các đồn điền Cao su ở Trung Quốc. - Nghiên cứu ảnh hưởng của rừng Keo lai đến đất Nghiên cứu về hình thái cây Keo lai có thể kể đến các công trình nghiên cứu của Rufelds 1987, tác giả đã chỉ ra rằng không tìm thấy một sự sai khác nào đáng kể của Keo lai so với các loài bố mẹ. Các tình trạng của chúng đều thể hiện tính trung gian giữa hai bố mẹ mà không có ƣu thế lai thật sự.

Tác giả đã cho thấy Keo lai hơn Keo tai tƣợng về độ tròn đều của thân, có đƣờng kính cành nhỏ hơn và khả năng tỉa cành tự nhiên khá hơn, song độ thẳng thân, hình dạng tán lá và chiều cao dƣới cành lại kém hơn Keo tai tƣợng. Theo kết quả nghiên cứu của Pinso cyril và Robert Nasi, 1991 thì trong nhiều trƣờng hợp cây Keo lai có xuất xứ ở Sabah vẫn giữ đƣợc hình dáng đẹp của Keo tai tƣợng. Về ƣu thế lai thì có thể có nhƣng không bắt buộc vì có thể bị ảnh hƣởng của cả 2 yếu tố di truyền lẫn điều kiện lập địa. Nghiên cứu cũng cho thấy rằng sinh trƣởng của Keo lai tự nhiên đời F1 là tốt hơn còn từ F2 trở đi cây sinh trƣởng không đồng đều và trị số trung bình còn kém hơn cả Keo tai tƣợng, và khi đánh giá về Keo lai thì Pinso và Nasi cho rằng độ thẳng của thân, đoạn thân dƣới cành, độ tròn đều của thân,.

đều tốt hơn giống của bố mẹ và cho rằng Keo lai phù hợp với các chƣơng trình trồng rừng thƣơng mại. Nhìn chung các tác giả trên thế giới chủ yếu tiến hành nghiên cứu sơ bộ đặc điểm hệ sinh thái rừng Keo và chức năng sinh thái của chúng. Một số tác động khác tới đất của hệ sinh thái này vẫn chƣa đƣợc làm rõ. Ở Việt Nam - Nghiên cứu ảnh hưởng của rừng trồng đến đất Trong quá trình sản xuất lâm nghiệp việc nghiên cứu mối quan hệ giữa cây trồng và đất để làm cơ sở cho phân loại đất đai, lựa chọn loài cây trồng hợp lý, đồng thời đƣa ra các biện pháp kỹ thuật lâm sinh tác động giúp cho cây trồng sinh trƣởng và phát triển tốt hơn là rất quan trọng và có tính thực tiễn cao.

4 Nƣớc ta đã có rất nhiều nhà khoa học nghiên cứu về đất lâm nghiệp. Thành tựu đầu tiên phải kể đến đó là sự đóng góp của tác giả Nguyễn Ngọc Bình (1986, 1970, 1979).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ