Tình Hình Sản Xuất và Tiêu Thụ Xăng ở Việt Nam và Ảnh Hưởng của Olefin tới Động Cơ

Nghiên cứu ảnh hưởng của olefin trong xăng đến hiệu suất động cơ. Phân tích tác động của hàm lượng olefin lên tính kinh tế, kỹ thuật và khí thải.

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Động cơ đốt trong

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài tốt nghiệp
62
11
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TÌNH HÌNH SẢN XUẤT VÀ TIÊU THỤ XĂNG Ở VIỆT NAM

1.1. Thành phần và tính chất lý hóa của nhiên liệu xăng

1.2. Nguồn gốc của xăng

1.3. Thành phần hóa học của xăng

1.3.1. Thành phần hydrocacbon

1.3.2. Thành phần phi hydrocacbon

1.4. Phụ gia cho xăng không chì

1.5. Tính chất lý hóa của xăng

1.5.1. Tính chất chống kích nổ

1.5.2. Tính bay hơi

1.6. Tiêu chuẩn chất lượng nhiên liệu xăng

2. CHƯƠNG 2: TỔNG HỢP MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA HÀM LƯỢNG OLEFINE TỚI ĐỘNG CƠ

2.1. Olefin trong nhiên liệu xăng

2.1.1. Tổng quan về olefin

2.1.2. Nguồn gốc của olefin trong xăng

2.1.3. Tính chất vật lí của olefin

2.1.4. Quá trình giảm olefin

2.2. Một số nghiên cứu về ảnh hưởng của olefin tới tính năng kinh tế, kỹ thuật, phát thải của động cơ

2.2.1. Ảnh hưởng của hàm lượng olefin tới tính năng kinh tế, kỹ thuật của động cơ

2.2.2. Ảnh hưởng của hàm lượng olefin tới nồng độ các chất độc hại trong khí thải động cơ

3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU THỬ NGHIỆM TRÊN XE MÁY

3.1. Nội dung và chế độ thử nghiệm

3.2. Hệ thống phân tích khí thải

3.3. Kết quả thử nghiệm

KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Thành phần Nguồn gốc Xăng Yếu tố ảnh hưởng động cơ 55

Xăng là một chất lỏng dễ cháy, có nguồn gốc từ dầu mỏ và được sử dụng làm nhiên liệu cho các động cơ đốt trong. Thành phần chính của xăng là các hợp chất hữu cơ thu được từ quá trình chưng cất và xử lý các phân đoạn dầu mỏ, có bổ sung thêm một số loại phụ gia. Quá trình cháy trong động cơ xăng diễn ra với môi chất công tác gồm xăng, không khí và một số ít sản phẩm cháy của chu trình trước. Xăng là hỗn hợp phức tạp của hàng trăm hydrocacbon khác nhau, hầu hết là bão hòa và chứa từ 4 đến 12 nguyên tử carbon. Nhiệt độ sôi chủ yếu ở dải nhiệt giữa 30 đến 200 độ C, được điều chỉnh theo điều kiện sử dụng và mùa. Thành phần hóa học chính là các hydrocacbon từ C4 đến C10, thậm chí C11, C12, C13, cùng hàm lượng nhỏ các hợp chất phi hydrocacbon của lưu huỳnh, nitơ, oxy. Nghiên cứu về thành phần xăng rất quan trọng để hiểu rõ ảnh hưởng của chúng đến động cơ.

1.1. Hydrocacbon trong Xăng Farafinic Olefin Naphatenic

Thành phần hydrocacbon của xăng bao gồm farafinic (CnH2n+2), tồn tại dưới dạng mạch thẳng và phân nhánh; olefin (CnH2n), được tạo thành từ quá trình chuyển hóa như cracking; hydrocacbon naphatenic (CnH2n), mạch vòng no; và aromatic. Olefin là một thành phần quan trọng cần nghiên cứu kỹ lưỡng về ảnh hưởng của nó. Các hydrocacbon mạch vòng thường có 5 hoặc 6 cạnh, có hoặc không có nhánh, hàm lượng của họ này chiếm một lượng tương đối lớn. Các hợp chất aromatic thường chiếm một lượng nhỏ nhất trong xăng so với ba họ còn lại.

1.2. Hợp chất phi Hydrocacbon và Phụ gia xăng không chì

Các hợp chất phi hydrocacbon là các hợp chất của O2, N2, S, trong đó hợp chất của lưu huỳnh được quan tâm nhiều nhất vì tính ăn mòn và ô nhiễm môi trường. Lưu huỳnh tồn tại chủ yếu dưới dạng mercaptan (RSH), hàm lượng phụ thuộc vào nguồn gốc dầu thô và hiệu quả xử lý. Phụ gia cho xăng không chì bao gồm methanol, ethanol, Tertiary-butyl alcohol (TBA), Methyl tertiary – Buthyl ether (MTBE). Các phụ gia này có tác dụng tăng chỉ số octan và cải thiện tính chất của xăng. Việc sử dụng phụ gia cần được thử nghiệmphân tích kỹ lưỡng để đảm bảo không gây ảnh hưởng tiêu cực đến động cơ.

II. Tính Chất Lý Hóa Xăng Quan trọng thế nào tới động cơ 58

Xăng có nhiều tính chất lý hóa quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ của động cơ. Các tính chất này bao gồm tỷ trọng, nhiệt trị, tính chất chống kích nổ, tính bay hơi, tính ổn định hóa học và tính ăn mòn kim loại. Nhiệt trị là thông tin cần thiết cho biết về hiệu suất cháy của nhiên liệu. Tính chất chống kích nổ, đặc trưng bằng trị số octan (RON, MON), đảm bảo ngọn lửa lan truyền đều đặn mà không gây kích nổ. Tính bay hơi ảnh hưởng đến khả năng khởi động và hoạt động ổn định của động cơ. Tính ổn định hóa học và tính ăn mòn kim loại liên quan đến khả năng bảo quản và tuổi thọ động cơ. Nghiên cứu sâu về các tính chất này giúp tối ưu hóa việc sử dụng xăng và bảo vệ động cơ.

2.1. Nhiệt Trị và Ảnh hưởng tới Hiệu Suất cháy nhiên liệu

Nhiệt trị là một trong những đặc tính quan trọng nhất của xăng, cho biết hiệu suất cháy của nhiên liệu. Nhiệt trị cao là toàn bộ nhiệt lượng thu được sau khi đốt cháy hoàn toàn 1kg(1m3)nhiên liệu, trong đó có cả nhiệt lượng do hơi nước trong sản vật cháy ngưng tụ thành nước nhả ra. Nhiệt trị thấp là nhiệt lượng thu được trong trường hợp nước có trong sản phẩm cháy vẫn ở trạng thái hơi. Việc hiểu rõ và kiểm soát nhiệt trị giúp tối ưu hóa quá trình cháy và nâng cao hiệu suất động cơ.

2.2. Tính Chống Kích Nổ Octan RON và MON Tầm Quan trọng

Tính chất chống kích nổ là khả năng đảm bảo cho ngọn lửa lan truyền và đốt cháy hòa khí đều đặn mà không tạo ra kích nổ. Trị số octan (RON, MON) đặc trưng cho tính chống kích nổ. Xăng có trị số octan càng cao thì tính chống kích nổ càng cao. Sử dụng xăng có trị số octan phù hợp với tỉ số nén của động cơ là rất quan trọng. Nếu dùng xăng có trị số octan thấp cho xe có tỉ số nén cao sẽ gây cháy kích nổ.Ngược lại, nếu dùng xăng có trị số octane cao cho xe có tỉ số nén thấp thì xăng sẽ cháy khó cháy, cháy không hết tạo cặn than.

2.3. Tính Bay hơi và Ảnh hưởng tới Khởi động Nghẹt Xăng

Xăng cần bay hơi để trộn với oxy và cháy trong động cơ. Độ bay hơi không thích hợp gây ra các sự cố như nghẹt xăng hay ngộp xăng. Độ bay hơi được đánh giá bằng thành phần độ cất (ASTM D 86) và áp suất hơi bão hoà Reid (ASTM D 323). Độ cất đầu và 10% thể tích đặc trưng cho tính khởi động máy và khả năng gây nút hơi. Độ cất 50% thể tích biểu thị khả năng thay đổi tốc độ của máy. Độ cất 90% thể tích và độ cất cuối biểu thị độ bay hơi hoàn toàn của xăng. Áp suất hơi bão hoà Reid biểu thị tính bốc hơi và ảnh hưởng đến tính khởi động và hao hụt do bay hơi.

III. Olefin trong Xăng Ảnh hưởng thế nào tới Động cơ 52

Olefin là một loại hydrocacbon không no có trong xăng, được tạo ra trong quá trình chế biến dầu mỏ. Hàm lượng olefin trong xăng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất, khí thải và tuổi thọ của động cơ. Nghiên cứu về ảnh hưởng của olefin là rất quan trọng để cải thiện chất lượng xăng và giảm tác động tiêu cực đến môi trường. Olefin có thể làm tăng chỉ số octan nhưng cũng có thể gây ra các vấn đề như tạo cặn bẩn trong động cơ và tăng phát thải khí thải độc hại. Các tiêu chuẩn về chất lượng xăng thường quy định giới hạn hàm lượng olefin để đảm bảo động cơ hoạt động hiệu quả và thân thiện với môi trường.

3.1. Nguồn gốc Olefin trong Xăng và Quá trình Giảm Olefin

Olefin có trong xăng được tạo thành từ quá trình chuyển hóa, đặc biệt là quá trình cracking, giảm nhớt và cốc hóa… Các olefin cũng có 2 loại là n-farafin và iso-farafin. Quá trình giảm olefin được thực hiện để cải thiện chất lượng xăng và giảm tác động tiêu cực đến động cơ. Các phương pháp giảm olefin bao gồm hydrocracking, alkyl hóa và sử dụng phụ gia.

3.2. Ảnh hưởng Olefin tới Tính Năng Kinh tế và Kỹ thuật động cơ

Hàm lượng olefin có thể ảnh hưởng đến tính năng kinh tế và kỹ thuật của động cơ, bao gồm công suất, mô-men xoắn, mức tiêu thụ nhiên liệu và độ bền. Nghiên cứu cho thấy rằng hàm lượng olefin cao có thể làm giảm công suất và tăng mức tiêu thụ nhiên liệu. Olefin cũng có thể gây ra cặn bẩn trong động cơ, làm giảm hiệu suất và tuổi thọ.

3.3. Ảnh hưởng Olefin tới Nồng độ Chất Độc Hại trong khí thải

Hàm lượng olefin có thể ảnh hưởng đến nồng độ các chất độc hại trong khí thải động cơ, bao gồm CO, NOx và HC. Nghiên cứu cho thấy rằng hàm lượng olefin cao có thể làm tăng nồng độ các chất độc hại, gây ô nhiễm môi trường. Các tiêu chuẩn khí thải như Euro 5 và Euro 6 quy định giới hạn nồng độ các chất độc hại để bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.

IV. Thử Nghiệm Ảnh hưởng Olefin Phương pháp đánh giá động cơ 59

Việc thử nghiệm là cần thiết để đánh giá chính xác ảnh hưởng của olefin trong xăng đến động cơ. Các thử nghiệm có thể được thực hiện trên xe máy hoặc trên băng thử động cơ. Nội dung thử nghiệm bao gồm đo hiệu suất động cơ, khí thải và mức tiêu thụ nhiên liệu. Các thiết bị thử nghiệm bao gồm băng thử Chassis Dyno, hệ thống phân tích khí thải và thiết bị đo lường các thông số động cơ. Kết quả thử nghiệm được phân tích để đánh giá ảnh hưởng của olefin và đề xuất các giải pháp cải thiện.

4.1. Nội Dung và Chế Độ Thử Nghiệm trên Xe Máy Băng Thử

Nội dung thử nghiệm trên xe máy bao gồm đo hiệu suất động cơ (công suất, mô-men xoắn), khí thải (CO, NOx, HC) và mức tiêu thụ nhiên liệu theo các chu trình lái tiêu chuẩn (ví dụ: ECE R40). Chế độ thử nghiệm bao gồm các điều kiện tải và tốc độ khác nhau để mô phỏng các tình huống sử dụng thực tế. Các thử nghiệm trên băng thử động cơ có thể kiểm soát các thông số môi trường và động cơ một cách chính xác hơn.

4.2. Trang Thiết Bị Thử Nghiệm Chassis Dyno Phân tích Khí thải

Các trang thiết bị thử nghiệm bao gồm hệ thống băng thử Chassis Dyno 20’’, hệ thống phân tích khí thải CEB II. Băng thử Chassis Dyno được sử dụng để mô phỏng tải trọng và tốc độ của xe máy. Hệ thống phân tích khí thải CEB II được sử dụng để đo nồng độ các chất khí thải độc hại (CO, NOx, HC). Các thiết bị này cần được hiệu chuẩn và bảo trì định kỳ để đảm bảo kết quả thử nghiệm chính xác.

4.3. Phân tích Kết Quả Thử Nghiệm Đánh giá Ảnh hưởng Olefin

Kết quả thử nghiệm được phân tích để đánh giá ảnh hưởng của olefin đến hiệu suất động cơ, khí thải và mức tiêu thụ nhiên liệu. Các kết quả được so sánh giữa các loại xăng có hàm lượng olefin khác nhau. Phân tích thống kê được sử dụng để xác định các xu hướng và mối quan hệ có ý nghĩa. Các kết quả phân tích này là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện chất lượng xăng và giảm tác động tiêu cực đến môi trường.

V. Tiêu chuẩn chất lượng Xăng Việt Nam và Thế giới 54

Tiêu chuẩn chất lượng xăng là yếu tố then chốt đảm bảo hiệu suất động cơ và giảm thiểu khí thải. Các tiêu chuẩn này quy định các chỉ tiêu về thành phần, tính chất lý hóa và hàm lượng các chất độc hại. Việt Nam áp dụng các tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) và quy chuẩn quốc gia (QCVN) đối với nhiên liệu xăng. Các tiêu chuẩn này tương đương với các tiêu chuẩn quốc tế như Euro 5 và Euro 6. Hàm lượng olefin là một trong những chỉ tiêu quan trọng được quy định trong các tiêu chuẩn để đảm bảo chất lượng xăng và bảo vệ môi trường.

5.1. Tiêu chuẩn Nhiên liệu Xăng Thế giới và Việt Nam

Các quốc gia và khu vực trên thế giới có các tiêu chuẩn khác nhau về nhiên liệu xăng. Ví dụ, Châu Âu áp dụng các tiêu chuẩn Euro về khí thảichất lượng nhiên liệu. Trung Quốc cũng có các tiêu chuẩn riêng cho xăng. Việt Nam áp dụng các TCVN và QCVN, tham khảo các tiêu chuẩn quốc tế. Việc so sánh và đối chiếu các tiêu chuẩn này giúp hiểu rõ hơn về yêu cầu chất lượng xăng và xu hướng phát triển trên thế giới.

5.2. Định nghĩa xăng A92 A95 và Các quy chuẩn Việt Nam QCVN

Việt Nam phân loại xăng thành các loại A92 và A95 dựa trên chỉ số octan (RON). Xăng A92 có RON tối thiểu là 92, trong khi xăng A95 có RON tối thiểu là 95. Các quy chuẩn Việt Nam (QCVN) quy định chi tiết về các chỉ tiêu chất lượng của từng loại xăng, bao gồm hàm lượng olefin, benzene, lưu huỳnh và các chất phụ gia. Các quy chuẩn này được cập nhật thường xuyên để phù hợp với yêu cầu bảo vệ môi trường và hiệu suất động cơ.

5.3. Ảnh hưởng của Phụ gia tới Tiêu chuẩn chất lượng xăng

Phụ gia đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng xăng và đáp ứng các tiêu chuẩn. Các loại phụ gia phổ biến bao gồm chất tăng chỉ số octan, chất tẩy rửa, chất chống ăn mòn và chất ổn định. Việc sử dụng phụ gia cần tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn để đảm bảo không gây ảnh hưởng tiêu cực đến động cơ và môi trường. Các nghiên cứu về phụ gia liên tục được thực hiện để tìm ra các giải pháp hiệu quả và thân thiện với môi trường.

VI. Kết luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai về Olefin 51

Nghiên cứu về ảnh hưởng của olefin trong xăng đến động cơ là một lĩnh vực quan trọng, có ý nghĩa thực tiễn cao trong việc nâng cao chất lượng xăng, bảo vệ môi trường và cải thiện hiệu suất động cơ. Các kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng hàm lượng olefin có thể ảnh hưởng đến khí thải, mức tiêu thụ nhiên liệu và tuổi thọ của động cơ. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về các phương pháp giảm olefin, sử dụng phụ gia hiệu quả và phát triển các loại động cơ thích ứng với xăng có hàm lượng olefin cao hơn. Việc hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà sản xuất xăng và nhà sản xuất động cơ là rất quan trọng để đạt được các mục tiêu này.

6.1. Tổng kết Ảnh hưởng chính của Olefin đến Động cơ và Khí thải

Olefin ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất động cơ, khí thải và mức tiêu thụ nhiên liệu. Hàm lượng olefin cao có thể làm tăng khí thải độc hại và giảm hiệu suất của động cơ. Mặc dù olefin có thể giúp tăng chỉ số octan, nhưng những tác động tiêu cực của nó cần được kiểm soát và giảm thiểu. Việc nghiên cứu các phương pháp giảm olefin và sử dụng phụ gia là rất quan trọng để giải quyết vấn đề này.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương lai Giảm Olefin Phụ gia Xanh

Các hướng nghiên cứu tương lai tập trung vào việc phát triển các công nghệ giảm olefin trong quá trình sản xuất xăng và sử dụng các loại phụ gia "xanh", thân thiện với môi trường. Việc nghiên cứu các loại động cơ có khả năng thích ứng với xăng có hàm lượng olefin cao hơn cũng là một hướng đi tiềm năng. Các nghiên cứu này cần sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà khoa học, nhà sản xuất xăng và nhà sản xuất động cơ.

27/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TÌNH HÌNH SẢN XUẤT VÀ TIÊU THỤ XĂNG Ở VIỆT NAM 1. Thành phần và tính chất lý hóa của nhiên liệu xăng.1 Xăng Xăng là một chất lỏng dễ cháy có nguồn gốc từ dầu mỏ, được sử dụng làm nhiên liệu trên các động cơ đốt trong cháy cưỡng bức. Xăng bao gồm chủ yếu là các hợp chất hữu cơ thu được từ quá trình chưng cất và xử lý các phân đoạn dầu mỏ và bổ sung thêm một số loại phụ gia. Quá trình cháy trong động cơ xăng diễn ra với môi chất công tác trong xylanh gồm xăng, không khí và một số ít sản phẩm cháy còn sót lại của chu trình trước.

Trong quá trình nạp, xăng và hòa khí mới được nạp vào xylanh qua xupap nạp. Trong quá trình nén, môi chất công tác được nén trong xylanh (xupap nạp và thải đều đóng). Cuối quá trình nén, bugi bật tia lửa điện đốt cháy hỗn hợp và sau đó diễn ra quá trình cháy và giãn nở. Sản vật cháy được thải qua xupap thải trong quá trình thải.

Nguồn gốc của xăng Xăng là hỗn hợp của các hydrocarbon thể lỏng linh động và dễ cháy, có nguồn gốc từ dầu mỏ và được sử dụng làm nhiên liệu cho các động cơ đốt trong. Xăng cũng được sử dụng làm dung môi cho dầu và chất béo. Bắt nguồn từ một sản phẩm phụ của ngành công nghiệp dầu mỏ (dầu hỏa là sản phẩm chính), xăng trở thành nhiên liệu được ưa dùng cho xe cộ bởi chúng sản sinh nhiều năng lượng trong buồng đốt và khả năng hòa trộn tốt với không khí. Xăng là một hỗn hợp phức tạp của hàng trăm hydrocarbon khác nhau, hầu hết là bão hòa và chứa từ 4 đến 12 nguyên tử carbon trong một phân tử.

Xăng sử dụng trong xe cộ có nhiệt độ sôi chủ yếu ở dải nhiệt giữa 30 đến 200 độ C (85–390 độ F), hỗn hợp được điều chỉnh để phù hợp với điều kiện sử dụng theo độ cao và theo mùa. Xăng máy bay có tỉ lệ của cả phần ít bay hơi và dễ bay hơi nhỏ hơn so với xăng sử dụng cho xe cộ. Thành phần hóa học của xăng Thành phần hóa học chính của xăng là các hydrocacbon có số nguyên tử từ C4 - C10 thậm chí còn có cả các hydrocacbon nặng như C11, C12, C13. Ngoài ra thành phần hóa học của xăng còn chứa một hàm lượng nhỏ các hợp chất phi hydrocacbon của lưu huỳnh, ni tơ, oxy.

Thành phần hydrocacbon - Họ farafinic Công thức hóa học chung là CnH2n+2, chúng tồn tại dưới 2 dạng: mạch thẳng (n- farafin), mạch phân nhánh (iso-farafin), với các isofarafin thì mạch chính dài, mạch nhánh ngắn, chủ yếu là gốc metyl. - Họ olefin Công thức hóa học chung là CnH2n, được tạo thành từ quá trình chuyển hóa, đặc biệt là quá trình cracking, giảm nhớt và cốc hóa… các olefin cũng có 2 loại là n-farafin và iso-farafin. - Họ hydrocacbon naphatenic Là hydrocacbon mạch vòng no có công thức chung là CnH2n, các vòng thường có 5 hoặc 6 cạnh, các vòng có nhánh hoặc không có nhánh, hàm lượng của họ này chiếm một lượng tương đối lớn, trong đó các hợp chất đầu dãy thường ít hơn các đồng đẳng của nó, những đồng phân này có nhiều nhánh của nó thường rất ngắn, chủ yếu là các gốc metyl (-CH3). - Họ aromatic Các hợp chất này trong xăng thường chiếm một lượng nhỏ nhất so với ba họ, và các hợp chất đầu dãy cũng ít hơn các hợp chất đồng đẳng của nó.

Thành phần phi hydrocacbon Các hợp chất phi hydrocacbon là các hợp chất của O2, N2, S, trong đó các hợp chất này người ta quan tâm nhiều nhất là hợp chất của lưu huỳnh vì tính ăn mòn và ô nhiễm môi trường. Trong xăng lưu huỳnh tồn tại chủ yếu dưới dạng mercaptan (RSH), hàm lượng của nó phụ thuộc vào nguồn gốc của dầu thô chứa ít hay nhiều lưu huỳnh và hiệu quả xử lý. Phụ gia cho xăng không chì Phụ gia cho xăng không chì chì chủ yếu bao gồm: - Methanol - Ethanol - Tertiary-butyl alcohol (TBA) - Methyl tertiary – Buthyl ether (MTBE) Các dạng công thức cấu tạo của một số loại xăng: Hình 1.1: Các dạng công thức cấu tạo của một số loại xăng 1. Tính chất lý hóa của xăng Xăng dễ bay hơi, dễ bốc cháy,có mùi đặc trưng.

Tỷ trọng d: từ 0. Nhiệt trị Bảng 1.1: Nhiệt trị của nhiên liệu khí, lỏng và rắn Nhiệt trị là một trong những đặc tính quan trọng nhất, là thông tin cần thiết cho biết về hiệu suất cháy của nhiên liệu. Nhiệt trị được xác định theo tiêu chuẩn ASTM D240. Nhiệt trị của nhiên liệu là nhiệt lượng thu được khi đốt cháy hoàn toàn 1kg(1m3)nhiên liệu trong điều kiện tiêu chuẩn (p = 760mmHg, t= ℃).

Người ta chia nhiệt trị làm 2 loại: Nhiệt trị cao là toàn bộ nhiệt lượng thu được sau khi đốt cháy hoàn toàn 1kg (hoặc 1m3) nhiên liệu, trong đó có cả nhiệt lượng do hơi nước trong sản vật cháy ngưng tụ thành nước nhả ra, sau khi sản vật cháy được làm lạnh tới nhiệt độ trước khi cháy (còn gọi là nhiệt ẩn trong nước). Nhiệt trị thấp là nhiệt lượng thu được trong trường hợp nước có trong sản phẩm cháy vẫn ở trạng thái hơi. Cách xác định nhiệt trị của nhiên liệu rắn và lỏng qua các biểu thức sau: Qtk =Qck -2,512.h-10,89(Onl – s) -2,512(9h+w) (MJ/kg) Trong đó: Qtk : nhiệt trị thấp của nhiên liệu lỏng Qck : nhiệt trị caocủa nhiên liệu lỏng h: thành phần khối lượng của hidro trong nhiên liệu Onl: thành phần khối lượng của oxy trong nhiên liệu s: thành phần khối lượng của lưu trong nhiên liệu w: thành phần khối lượng của nước trong nhiên liệu 2,512(MJ/kg) nhiệt ẩn của 1kg nước. Tính chất chống kích nổ Tính chất chống kích nổ là khả năng đảm bảo cho ngọn lửa xuất phát từ bugi lan truyền và đốt cháy phần hòa khí phía trước ngọn lửa do bugi tạo ra một cách đều đặn mà không tạo ra kích nổ.

Trị số octan (Octane Number) là một đại lượng quy ước đặc trưng cho tính chống kích nổ của nhiên liệu. Trị số này được đo bằng phần trăm thể tích của iso-octan (2,2,4- trimetylpentan) có trong hỗn hợp của nó với n-heptan và có khả năng chống kích nổ tương đương khả năng chống kích nổ của nhiên liệu thí nghiệm ở điều kiện chuẩn. Xăng có trị số octane càng cao thì tính chống kích nổ càng cao. Xăng có trị số octane cao sử dụng cho động cơ có tỉ số nén cao.

Nếu sử dụng xăng có trị số octane thấp cho xe có tỉ số nén cao sẽ gây hiện tượng cháy kích nổ. Nếu sử dụng xăng có trị số octane cao cho xe có tỉ số nén thấp thì xăng sẽ cháy khó cháy, cháy không hết tạo cặn than làm bẩn máy, hao xăng. Các loại trị số Octan Có 2 phương pháp đã được ASTM (American Society for Testing Materials - Hiệp hội thử nghiệm vật liệu Hoa Kỳ) đề nghị sử dụng, dần trở nên thông dụng và cuối cùng các nhà kiểm định chất lượng đã thống nhất sử dụng để đo chỉ số Octan tiêu chuẩn mang tính toàn cầu đó là: • Chỉ số Octan nghiên cứu: RON (Research Octane Number) • Chỉ số Octan động cơ: MON (Motor Octane Number) Chỉ số RON được tính khi cho động cơ hoạt động ở điều kiện nhẹ, nhiệt độ 49℃ (120℉) và động cơ quay 600 vòng/phút. Trong khi đó, chỉ số MON được tính ở điều kiện khắc nghiệt hơn rất nhiều, nhiệt độ hoạt động là 149℃(300℉) và tốc độ quay của động cơ là 900 vòng/phút.

Sau nhiều năm tính toán, chỉ số RON được công nhận là chỉ số có tính chính xác cao hơn khi xác định tới hiệu năng làm việc của động cơ và thường được dùng đơn lẻ khi nhắc tới chỉ số chống kích nổ của xăng. Khi xăng không chì được phát triển, và động cơ có nhiều cải tiến, thay đổi về mặt thiết kế, các nghiên cứu cho thấy rằng chỉ số MON hạn chế hiệu năng làm việc thực tế của động cơ. Và để phân loại chất lượng xăng thì các chỉ số mới bằng giá trị trung bình của chỉ số RON và MON đã được nghiên cứu và phát triển.Thông thường, các phương tiện giao thông sử dụng xăng có giá trị octane trung bình cộng của RON và MON từ 87-100. * Phương pháp tăng tính chống kích nổ của xăng: Ngoài việc lựa chọn công nghệ tạo ra các loại xăng có tỉ số octane cao, người ta có thể pha thêm vào xăng phụ gia chống kích nổ.

Một số loại phụ gia phổ biến: * Nước chì (theo tiêu chuẩn ASTM D3237, ASTM D 2599): Là hỗn hợp lỏng của tetra etyl chì (Pb(C2H5)4) và bromua etan (Br-C2H5) hoặc dibromua etan (Br-C2H4-Br). Tác dụng của tetra etyl chì là phá huỷ các hợp chất peoxyt và ngăn cản sự tích luỹ của chúng trong xy lanh là nguyên nhân gây ra cháy kích nổ của động cơ, do đó tetra etyl chì có tác dụng tăng tỉ số octane của xăng. Bromua etan (hoặc dibromua etan) là chất lôi kéo giúp muội chì sau quá trình cháy không đọng lại trong xy lanh, piston, bougie, xupap,… mà theo khói xả ra ngoài. Tuy nhiên nước chì là chất độc nên hiện nay các nước đã cấm sử dụng xăng pha chì.

* Các hợp chất chứa oxy như: metanol (CH3OH), etanol (C2H5OH), metyl ter.butyl ete (MTBE – CH3-O-C4H9), metyl ter.amyl ete (MATE – CH3-O-C5H11),… có tác dụng như nước chì nhưng không độc hại. Tuy nhiên, chúng cũng có hạn chế do nhiệt lượng cháy thấp, áp suất hơi bão hoà quá cao, … giá thành cũng quá cao. Tính bay hơi Xăng muốn cháy được trong máy thì cần phải bay hơi, trộn với một lượng oxy vừa đủ để đạt được hiệu suất đốt cao nhất, đối với động cơ đốt trong, chúng được trộn với nhau thông qua bộ chế hòa khí. Nếu xăng bay hơi không thích hợp thì máy sẽ không phát huy được hết công suất, hao xăng nhiều và gặp phải những sự cố kỹ thuật sau: + Hiện tượng nghẹt xăng hay nút hơi + Hiện tượng ngộp xăng (sặc xăng) Độ bay hơi của xăng được đánh giá bằng các chỉ tiêu sau: a) Thành phần độ cất (distillation) theo tiêu chuẩn ASTM D 86 - Độ cất đầu (tsd – IBP) - Độ cất 10% thể tích - Độ cất 50% thể tích - Độ cất 90% thể tích - Độ cất cuối (tsc – FBP) Ý nghĩa: - Độ cất đầu và 10% thể tích đặc trưng cho tính khởi động máy, khả năng gây nút hơi và hao hụt tự nhiên.

Độ cất đầu thấp hơn quy định càng nhiều thì xăng càng dễ hao hụt, dễ sinh nghẽn khí. Độ cất 10% thể tích cao hơn quy định càng nhiều thì càng khó khởi động máy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ