Nghiên cứu ảnh hưởng nồng độ nano SiO2 đến tính chất cơ vật lý gỗ keo lai và gỗ mỡ

Chuyên khảo vật lý phân tích Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ hạt nano sio2 đến một số tính chất cơ vật lý của gỗ keo lai và gỗ, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Chế Biến Lâm Sản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2012

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá công nghệ biến tính gỗ bằng hạt nano SiO2 ưu việt

Gỗ là vật liệu tự nhiên mang lại nhiều giá trị, tuy nhiên vẫn tồn tại các hạn chế cố hữu như dễ cong vênh, nứt nẻ, và bị tấn công bởi nấm mốc, mối mọt. Để khắc phục, công nghệ vật liệu nano đã mở ra một hướng đi đột phá, đặc biệt là phương pháp biến tính gỗ bằng nano silica. Nghiên cứu này tập trung vào ảnh hưởng của nồng độ hạt nano oxit silic (SiO2) đến tính chất cơ vật lý của hai loại gỗ rừng trồng Việt Nam phổ biến là gỗ Keo lai và gỗ Mỡ. Việc ứng dụng công nghệ nano không chỉ nhằm mục đích cải thiện các đặc tính của gỗ mà còn nâng cao giá trị sử dụng, tạo ra vật liệu mới bền vững hơn. Các hạt nano SiO2, với kích thước siêu nhỏ (7-40 nm), khi được đưa vào cấu trúc gỗ sẽ tạo thành một lớp màng bảo vệ siêu mỏng. Lớp màng này giúp ngăn chặn sự xâm nhập của nước, nguyên nhân chính gây ra các vấn đề về độ ổn định kích thước. Hơn nữa, sự hiện diện của các hạt nano còn giúp gia tăng độ cứng và độ bền cho vật liệu. Nghiên cứu sử dụng phương pháp tẩm gỗ bằng dung dịch nano dưới áp lực để đảm bảo các hạt SiO2 có thể thẩm thấu sâu và phân bố đồng đều bên trong cấu trúc vi mô của gỗ. Quá trình này hứa hẹn sẽ cải thiện tính chất cơ lý của gỗ, biến những loại gỗ rừng trồng có giá trị thấp thành nguyên liệu cao cấp, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe cho các ứng dụng của gỗ biến tính như sản xuất ván sàn công nghiệp.

1.1. Tổng quan về công nghệ nano trong ngành chế biến gỗ

Công nghệ nano, với khả năng thao tác vật chất ở cấp độ nguyên tử và phân tử, đang tạo ra một cuộc cách mạng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả ngành chế biến gỗ. Khái niệm này lần đầu được đề cập bởi nhà vật lý Richard Feynman vào năm 1959. Trong chế biến gỗ, việc ứng dụng các hạt nano oxit silic hay TiO2 cho phép tạo ra các sản phẩm gỗ composite nano với những tính năng vượt trội. Các nghiên cứu trên thế giới, như của Saka và Sasaki (1992), đã chứng minh rằng việc đưa hạt nano SiO2 vào gỗ bằng phương pháp sol-gel giúp cải thiện đáng kể độ ổn định và độ bền. Mục tiêu chính của việc biến tính gỗ bằng nano silica là lấp đầy các khoảng trống vi mô trong cấu trúc tế bào gỗ, từ đó hạn chế sự hấp thụ ẩm và tăng cường các liên kết bên trong vật liệu. Điều này giúp gỗ chống lại sự co ngót, trương nở và tăng khả năng kháng nấm mốc.

1.2. Giới thiệu về hai loại gỗ nghiên cứu Gỗ Keo lai và Gỗ Mỡ

Gỗ Keo lai (Acacia hybrid) và Gỗ Mỡ (Manglietia conifera) là hai loại gỗ rừng trồng Việt Nam có vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp chế biến lâm sản. Gỗ Keo lai có ưu điểm mọc nhanh, màu sắc sáng, cường độ trung bình, được sử dụng rộng rãi để sản xuất ván ghép thanh, đồ mộc. Trong khi đó, gỗ Mỡ có màu trắng ngà, nhẹ, thớ mịn, ít co rút và dễ gia công, thường được dùng làm bút chì, đồ mỹ nghệ, ván dán. Tuy nhiên, cả hai loại gỗ này đều có những hạn chế về độ cứng và độ ổn định kích thước, chưa đáp ứng được yêu cầu cho các sản phẩm cao cấp như ván sàn. Do đó, việc nghiên cứu cải thiện tính chất cơ lý của gỗ Keo lai và Mỡ thông qua xử lý gỗ bằng hóa chất nano là một nhiệm vụ cấp thiết, nhằm mở rộng phạm vi ứng dụng và nâng cao giá trị kinh tế cho nguồn tài nguyên gỗ rừng trồng.

II. Cách cải thiện tính chất gỗ rừng trồng Thách thức cơ hội

Gỗ rừng trồng như Keo lai và Mỡ, dù có tốc độ sinh trưởng nhanh, nhưng thường có các tính chất vật lý của gỗ keo laiđặc tính cơ học của gỗ mỡ chưa cao. Các vấn đề chính bao gồm độ cứng thấp, dễ bị mài mòn, và đặc biệt là tính hút ẩm cao dẫn đến độ trương nở thể tích lớn, gây cong vênh, biến dạng sản phẩm. Đây là rào cản lớn khi muốn sử dụng chúng cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền và ổn định cao như ván sàn. Thách thức đặt ra là tìm kiếm một phương pháp xử lý hiệu quả, kinh tế và thân thiện với môi trường. Phương pháp xử lý gỗ bằng hóa chất truyền thống đôi khi gây độc hại hoặc làm thay đổi màu sắc tự nhiên của gỗ. Đây chính là lúc công nghệ nano mang lại cơ hội. Việc biến tính gỗ bằng nano silica được xem là giải pháp tối ưu. Các hạt nano SiO2 có khả năng xâm nhập sâu vào cấu trúc tế bào, tạo ra một lớp gia cường và kỵ nước mà không làm ảnh hưởng đến vẻ đẹp tự nhiên của vân gỗ. Nghiên cứu này giải quyết trực tiếp thách thức về khả năng chống thấm nước của gỗ, đồng thời tìm ra nồng độ tối ưu để tối đa hóa hiệu quả cải thiện các chỉ số quan trọng như độ bền uốn tĩnh (MOR)mô đun đàn hồi (MOE), mở ra tiềm năng thương mại hóa rộng rãi cho các loại gỗ này.

2.1. Hạn chế về cơ lý của gỗ Keo lai và gỗ Mỡ tự nhiên

Gỗ Keo lai và gỗ Mỡ tự nhiên có khối lượng thể tích không cao, dẫn đến các đặc tính cơ học còn hạn chế. Cụ thể, độ cứng bề mặt gỗ và khả năng chống mài mòn của chúng thấp hơn so với các loại gỗ cứng truyền thống. Vấn đề lớn nhất là sự bất ổn định về kích thước khi độ ẩm môi trường thay đổi. Do cấu trúc xốp, gỗ dễ dàng hấp thụ hơi nước, gây ra hiện tượng độ trương nở thể tích đáng kể. Điều này làm giảm tuổi thọ và tính thẩm mỹ của sản phẩm cuối cùng, đặc biệt là ván sàn hay đồ ngoại thất. Những nhược điểm này giới hạn ứng dụng của gỗ biến tính và khiến chúng khó cạnh tranh trong phân khúc sản phẩm cao cấp.

2.2. Tại sao nano SiO2 là giải pháp tiềm năng để biến tính gỗ

Nano SiO2 (silica) được chọn vì các đặc tính vượt trội. Thứ nhất, với kích thước siêu nhỏ, các hạt nano oxit silic có thể dễ dàng thâm nhập vào các mao quản và khoang rỗng trong vách tế bào gỗ. Thứ hai, SiO2 có bản chất trơ về mặt hóa học và kỵ nước, giúp tạo ra một rào cản hiệu quả chống lại sự xâm nhập của độ ẩm, từ đó cải thiện đáng kể khả năng chống thấm nước của gỗ. Thứ ba, chúng có độ cứng cao, khi phân tán trong cấu trúc gỗ sẽ hoạt động như một chất độn gia cường, giúp tăng độ cứng bề mặt gỗ và khả năng chống mài mòn. Quan trọng hơn, quy trình này không làm thay đổi màu sắc hay vân thớ tự nhiên của gỗ, bảo toàn giá trị thẩm mỹ vốn có.

III. Hướng dẫn quy trình biến tính gỗ bằng dung dịch nano SiO2

Quy trình biến tính gỗ bằng nano silica được thực hiện qua nhiều bước nghiêm ngặt để đảm bảo hiệu quả tối ưu. Đầu tiên, nguyên liệu gỗ Keo lai và Mỡ được gia công thành các thanh cơ sở có kích thước tiêu chuẩn (330 × 100 × 15 mm) và sấy về độ ẩm thích hợp (15-18%). Tiếp theo, dung dịch nano SiO2 được chuẩn bị. Hạt nano SiO2 dạng bột được phân tán trong nước cất bằng máy khuấy từ tốc độ cao (6000 vòng/phút) trong 2 giờ để tạo thành dung dịch huyền phù đồng nhất. Đây là bước quan trọng để tránh hiện tượng các hạt nano kết tụ, làm giảm hiệu quả thẩm thấu. Các thanh gỗ sau đó được xếp vào bồn ngâm tẩm áp lực. Phương pháp được lựa chọn là tẩm gỗ bằng dung dịch nano có áp lực. Quá trình bắt đầu bằng việc đổ dung dịch vào bồn, sau đó tăng áp suất lên 5 bar và duy trì trong 5 giờ. Áp suất cao giúp đẩy dung dịch chứa các hạt nano oxit silic vào sâu bên trong cấu trúc gỗ, vượt qua sức cản của các lỗ màng. Sau khi ngâm tẩm, các mẫu gỗ được lấy ra, hong phơi tự nhiên và dưỡng trong điều kiện tiêu chuẩn (20°C, độ ẩm 65%) trước khi tiến hành các thử nghiệm cơ vật lý. Quy trình này cho thấy sự kết hợp giữa chuẩn bị vật liệu, pha chế hóa chất và công nghệ áp suất để cải thiện tính chất cơ lý của gỗ.

3.1. Chuẩn bị nguyên liệu và phương pháp phân tán hạt nano

Chất lượng của quá trình biến tính phụ thuộc lớn vào khâu chuẩn bị. Gỗ nguyên liệu được chọn lọc kỹ, loại bỏ các khuyết tật như mắt gỗ, xoắn thớ. Hóa chất sử dụng là hạt nano SiO2 có đường kính 7-40 nm, độ tinh khiết 98%. Một trong những thách thức kỹ thuật là phân tán hạt nano. Do diện tích bề mặt lớn, các hạt có xu hướng tự kết tụ thành các hạt lớn hơn. Để khắc phục, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp khuấy cơ học tốc độ cao. Quá trình này giúp phá vỡ các cụm nano, đảm bảo chúng phân tán đồng đều trong dung môi nước, tạo điều kiện thuận lợi cho việc thẩm thấu vào gỗ trong giai đoạn tiếp theo.

3.2. Kỹ thuật tẩm gỗ bằng dung dịch nano dưới áp lực cao

Phương pháp ngâm tẩm áp lực chân không là kỹ thuật cốt lõi. So với ngâm tẩm thông thường, việc sử dụng áp suất 5 bar tạo ra một lực đẩy mạnh, buộc dung dịch huyền phù nano phải di chuyển vào các cấu trúc vi quản của gỗ. Thời gian ngâm tẩm được ấn định là 5 giờ, đủ để dung dịch bão hòa và các hạt nano có thời gian lắng đọng và bám dính lên thành vách tế bào. Các yếu tố như nhiệt độ (nhiệt độ phòng), áp suất và thời gian được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tính nhất quán giữa các lô thí nghiệm. Kỹ thuật tẩm gỗ bằng dung dịch nano này hiệu quả hơn nhiều so với các phương pháp bề mặt, vì nó tác động đến toàn bộ khối gỗ thay vì chỉ lớp ngoài.

IV. Bí quyết xác định nồng độ nano SiO2 tối ưu cho gỗ biến tính

Việc xác định nồng độ tối ưu là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của quá trình biến tính. Nghiên cứu này khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng nano SiO2 ở ba mức khác nhau: 1 g/l, 2 g/l, và 3 g/l, so sánh với mẫu đối chứng không xử lý. Các mẫu gỗ sau khi biến tính được kiểm tra một loạt các chỉ tiêu quan trọng. Các phép đo độ bền uốn tĩnh (MOR)mô đun đàn hồi (MOE) được thực hiện theo tiêu chuẩn EN 310. Độ cứng bề mặt được đánh giá thông qua độ cứng tĩnh (TCVN 8048-12:2009) và độ cứng va đập. Đặc biệt, các tính chất vật lý như độ hút nước và độ trương nở thể tích được theo dõi theo thời gian ngâm trong nước (DIN 52 184). Ngoài ra, cấu trúc vi mô của gỗ được kiểm tra bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM) để trực quan hóa sự phân bố của các hạt nano trong vách tế bào. Kết quả phân tích cấu trúc gỗ cho thấy các hạt nano SiO2 tích tụ thành công trong các khoang rỗng và trên vách tế bào. Việc phân tích tổng hợp các dữ liệu này giúp xác định được khoảng nồng độ mà tại đó, các tính chất của gỗ được cải thiện rõ rệt nhất mà không gây lãng phí hóa chất.

4.1. Các chỉ tiêu cơ học được đánh giá MOR MOE và độ cứng

Để đánh giá đặc tính cơ học của gỗ mỡ và gỗ Keo lai biến tính, các chỉ tiêu chính được lựa chọn là độ bền uốn tĩnh (MOR), mô đun đàn hồi (MOE), độ cứng tĩnh và độ cứng va đập. MOR thể hiện khả năng chịu uốn của vật liệu trước khi gãy, trong khi MOE cho biết độ cứng hay khả năng chống lại biến dạng đàn hồi. Các kết quả cho thấy cả MOR và MOE đều tăng lên khi xử lý bằng nano SiO2, đạt đỉnh ở nồng độ 2 g/l. Tương tự, độ cứng bề mặt gỗ cũng được cải thiện đáng kể, giúp gỗ chống lại các vết lõm và trầy xước tốt hơn. Các chỉ số này là bằng chứng rõ ràng cho thấy sự gia cường cấu trúc của vật liệu gỗ composite nano.

4.2. Phân tích tính chất vật lý Khả năng chống thấm và ổn định kích thước

Một trong những mục tiêu quan trọng nhất của biến tính là cải thiện độ ổn định kích thước. Nghiên cứu đã đo lường độ hút nước và độ trương nở thể tích của các mẫu gỗ sau các khoảng thời gian ngâm nước khác nhau. Kết quả cho thấy các mẫu gỗ biến tính có tỷ lệ hút nước và trương nở thấp hơn đáng kể so với mẫu đối chứng. Hiệu quả chống thấm nước tốt nhất được ghi nhận ở nồng độ 2 g/l và 3 g/l. Điều này chứng tỏ lớp màng nano SiO2 đã hình thành một rào cản kỵ nước hiệu quả. Việc giảm thiểu sự thay đổi kích thước khi tiếp xúc với độ ẩm là yếu tố quyết định để ứng dụng của gỗ biến tính trong sản xuất ván sàn.

4.3. Quan sát cấu trúc gỗ bằng kính hiển vi điện tử quét SEM

Để xác nhận sự hiện diện và phân bố của các hạt nano, phương pháp phân tích cấu trúc gỗ bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM) đã được sử dụng. Hình ảnh SEM cho thấy rõ các hạt nano SiO2 bám vào thành của các tế bào sợi và mạch gỗ, cũng như tích tụ tại các lỗ thông ngang. Chúng không chỉ lấp đầy các không gian trống mà còn tạo thành một lớp phủ liên tục trên bề mặt bên trong của cấu trúc gỗ. Những quan sát trực quan này cung cấp bằng chứng vật lý, giải thích cơ chế cải thiện các tính chất cơ-vật lý đã được ghi nhận trong các thử nghiệm thực nghiệm.

V. Top kết quả biến tính gỗ Keo lai Mỡ với nano SiO2 nổi bật

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh hiệu quả rõ rệt của việc biến tính gỗ bằng nano silica. Đối với gỗ Keo lai, độ cứng tĩnh tăng từ 44,5 MPa (đối chứng) lên đến 59,2 MPa ở nồng độ 2 g/l, vượt qua yêu cầu cho ván sàn (≥ 55 MPa). Tương tự, độ bền uốn tĩnh (MOR) của gỗ Keo lai tăng từ 70,53 MPa lên 99,12 MPa, và mô đun đàn hồi (MOE) cũng cải thiện đáng kể. Đối với gỗ Mỡ, mặc dù có độ cứng ban đầu thấp hơn, nhưng sau khi biến tính, các chỉ số cũng tăng lên ấn tượng. Một trong những kết quả quan trọng nhất là sự cải thiện về khả năng chống thấm nước của gỗ. Tỷ lệ chống hút nước (WRE) và chống trương nở (ASE) của cả hai loại gỗ đều tăng mạnh, đặc biệt ở nồng độ 2 g/l và 3 g/l. Cụ thể, tỷ lệ tổn thất khối lượng do mài mòn của gỗ Keo lai giảm từ 0,35% xuống chỉ còn 0,13% ở nồng độ 2 g/l, đáp ứng tiêu chuẩn ván sàn (≤ 0.15%). Phân tích tổng thể cho thấy nồng độ 2 g/l là mức tối ưu, mang lại sự cải thiện cân bằng và rõ rệt nhất trên hầu hết các chỉ tiêu mà không cần tăng thêm lượng hóa chất. Những kết quả này khẳng định tiềm năng lớn của ứng dụng của gỗ biến tính trong sản xuất các sản phẩm gỗ kỹ thuật cao cấp.

5.1. Ảnh hưởng của nồng độ SiO2 đến độ cứng và độ bền uốn

Dữ liệu cho thấy mối quan hệ phi tuyến tính giữa nồng độ nano SiO2 và các tính chất cơ học. Khi nồng độ tăng từ 0 g/l lên 2 g/l, cả độ cứng bề mặt gỗ, độ bền uốn tĩnh (MOR)mô đun đàn hồi (MOE) đều tăng lên đáng kể. Điều này là do lượng hạt nano đủ để hình thành một mạng lưới gia cường hiệu quả trong cấu trúc gỗ. Tuy nhiên, khi nồng độ tăng từ 2 g/l lên 3 g/l, sự cải thiện không còn rõ rệt, thậm chí một số chỉ số như MOR có xu hướng giảm nhẹ. Nguyên nhân có thể là do ở nồng độ quá cao, các hạt nano có xu hướng kết tụ, cản trở sự di chuyển và phân bố đồng đều, làm giảm hiệu quả gia cường.

5.2. Đánh giá khả năng chống mài mòn và ổn định kích thước

Khả năng chống mài mòn là một chỉ tiêu quan trọng cho vật liệu lát sàn. Kết quả cho thấy tỷ lệ tổn thất khối lượng do mài mòn giảm mạnh ở các mẫu biến tính. Gỗ Keo lai biến tính ở nồng độ 2 g/l trở lên hoàn toàn đáp ứng yêu cầu của ván sàn. Về độ ổn định kích thước, khả năng chống thấm nước của gỗ được cải thiện rõ rệt. Tỷ lệ trương nở theo chiều tiếp tuyến và xuyên tâm giảm đáng kể, giúp sản phẩm ít bị cong vênh hơn khi độ ẩm thay đổi. Hiệu quả này cho thấy gỗ composite nano có thể duy trì hình dạng và kích thước ổn định hơn nhiều so với gỗ tự nhiên.

VI. Tương lai ngành gỗ composite nano ứng dụng đột phá mới

Nghiên cứu về ảnh hưởng của hàm lượng nano SiO2 đến tính chất gỗ Keo lai và Mỡ đã mở ra một chương mới cho ngành công nghiệp chế biến gỗ tại Việt Nam. Kết quả này không chỉ chứng minh tính khả thi của việc nâng cấp các loại gỗ rừng trồng mà còn đặt nền móng cho sự phát triển của vật liệu gỗ composite nano. Trong tương lai, công nghệ này có thể được mở rộng và tối ưu hóa hơn nữa. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc kết hợp nano SiO2 với các loại hạt nano khác (như TiO2, ZnO) để tạo ra vật liệu đa chức năng, vừa bền, vừa ổn định, lại có thêm khả năng chống tia UV hoặc tự làm sạch. Hơn nữa, việc tối ưu hóa quy trình công nghệ, giảm chi phí sản xuất sẽ là chìa khóa để đưa sản phẩm ra thị trường đại chúng. Các ứng dụng của gỗ biến tính không chỉ dừng lại ở ván sàn mà còn có thể mở rộng sang đồ gỗ ngoại thất, vật liệu xây dựng, và các sản phẩm yêu cầu độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt. Ngành công nghệ vật liệu nano hứa hẹn sẽ biến những loại gỗ phổ thông thành vật liệu kỹ thuật cao cấp, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành lâm sản và giảm áp lực lên nguồn tài nguyên gỗ tự nhiên.

6.1. Tiềm năng ứng dụng của gỗ Keo lai và Mỡ biến tính

Với các tính chất cơ vật lý được cải thiện vượt trội, gỗ Keo lai và Mỡ biến tính bằng nano SiO2 có tiềm năng ứng dụng rất lớn. Gỗ Keo lai biến tính, với độ cứng và độ bền đạt chuẩn, là một vật liệu lý tưởng để sản xuất ván sàn công nghiệp, cạnh tranh trực tiếp với các sản phẩm nhập khẩu. Gỗ Mỡ biến tính, dù chưa đạt độ cứng cho ván sàn, nhưng với độ ổn định kích thước và khả năng chống ẩm cao, rất phù hợp cho sản xuất đồ gỗ nội thất cho những khu vực có độ ẩm cao như nhà bếp, phòng tắm, hoặc làm đồ chơi trẻ em an toàn. Đây là hướng đi giúp đa dạng hóa sản phẩm và gia tăng giá trị cho gỗ rừng trồng Việt Nam.

6.2. Hướng nghiên cứu và phát triển công nghệ gỗ composite nano

Để công nghệ này phát triển hơn nữa, các hướng nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào một số vấn đề. Thứ nhất, cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tương tác giữa các loại hạt nano khác nhau và thành phần hóa học của gỗ để tối ưu hóa công thức biến tính. Thứ hai, việc phát triển các phương pháp phân tán và ngâm tẩm hiệu quả hơn, tiết kiệm năng lượng và thời gian là cần thiết cho quy mô sản xuất công nghiệp. Thứ ba, cần có những đánh giá toàn diện về vòng đời sản phẩm, từ tác động môi trường của quá trình sản xuất đến khả năng tái chế của vật liệu gỗ composite nano. Những nỗ lực này sẽ giúp công nghệ biến tính gỗ bằng nano trở thành một giải pháp bền vững và toàn diện.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Gỗ là một trong các vật liệu có nguồn gốc tự nhiên được con người sử dụng trong khá nhiều lĩnh vực. So với các loại vật liệu khác, gỗ là loại vật liệu có hệ số phẩm chất cao, cách âm, cách nhiệt, vân thớ đẹp, dễ nối ghép…Ngoài những ưu điểm trên vật liệu gỗ cũng có những hạn chế do cấu tạo là vật liệu hữu cơ như: dễ nứt nẻ, cong vênh, bị phá hủy bởi tác động của ánh sáng mặt trời, dễ bị sâu nấm, mục mối phá hoại, cấu tạo và tính chất cơ lý không đồng nhất theo từng loại gỗ, chiều thớ,…Nhằm khắc phục những hạn chế và làm tăng độ bền, độ ổn định kích thước của vật liệu gỗ.Con người đã không ngừng nghiên cứu nhằm tìm ra phương pháp xử lý tối ưu nhất. Từ rất xưa ông cha ta đã có những phương pháp xử lý nhằm nâng cao chất lượng gỗ như ngâm ao hồ, hong phơi tự nhiên…tuy nhiên những phương pháp trên vẫn còn rất nhiều hạn chế: ô nhiểm môi trường,nấm mốc biến màu…Ngày nay khoa học kỹ thuật được nâng cao nên chúng ta có rất nhiều phương pháp xử lý gỗ đạt hiệu quả cao.Trong đó có phương pháp biến tính gỗ bằng công nghệ nano đã được nghiên cứu và ứng dụng mang lại hiệu quả cao trên thế giới. Ở Việt Nam công nghệ nano cũng đã được nghiên cứu và có nhiều ứng dụng vào thực tế đạt hiệu quả ở nhiều lĩnh vực khác nhau.

Tuy nhiên trong lĩnh vực chế biến gỗ thì công nghệ nano vẫn đang hạn chế. Vì thế biến tính gỗ bằng vật liệu nano sẽ là hướng đi mới mẽ và hi vọng mang lại hiệu quả. Với mục đích nghiên cứu ứng dụng vật liệu Nano cho công nghiệp chế biến gỗ để nâng cao chất lượng gỗ và sản phẩm từ gỗ - sản xuất ván sàn tôi tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ hạt nano SiO2 đến một số tính chất cơ vật lý của gỗ Keo lai và gỗ Mỡ biến tính”. Hy vọng rằng, kết quả nghiên cứu sẽ góp phần vào nghiên cứu cơ bản về biến tính gỗ ở Việt nam.

1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN CHUNG VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu trên thế giới Ở khoảng nửa thế kỷ trước, công nghệ Nano thực sự là một vấn đề mang nhiều sự hoài nghi về tính khả thi của nó, nhưng ngày nay công nghệ Nano đã trở thành một vấn đề hết sức thời sự và được sự quan tâm nhiều hơn từ các nhà khoa học. Các nước trên thế giới hiện nay đang bước vào một cuộc chạy đua mới về phát triển và ứng dụng công nghệ Nano. Khái niệm về công nghệ Nano được nhắc đến năm 1959 khi nhà vật lý người Mỹ Richard Feynman đề cập tới khả năng chế tạo vật chất ở kích thước siêu nhỏ đi từ quá trình tập hợp các nguyên tử, phân tử.

Những năm 1980, nhờ sự ra đời của hàng loạt các thiết bị phân tích, trong đó có kính hiển vi đầu dò quét (SPM hay STM) có khả năng quan sát đến kích thước vài nguyên tử hay phân tử, con người có thể quan sát và hiểu r hơn về lĩnh vực Nano. Công nghệ Nano bắt đầu được đầu tư nghiên cứu và phát triển mạnh mẽ. Ra đời mới hơn hai mươi năm, là một ngành công nghệ non trẻ nhưng công nghệ Nano đang phát triển với tốc độ chóng mặt [3,11]. Sơ đồ nguyên lý của kính hiển vi đầu dò quét (SPM hay STM) 2 Trên thế giới, công nghệ Nano đang là một cuộc cách mạng sôi động.

Các nước phát triển như Mỹ, Nhật Bản… đang dẫn đầu trong lĩnh vực công nghệ mũi nhọn này. Các nước chậm phát triển cũng đang kỳ vọng sẽ thoát khỏi nghèo đói nhờ công nghệ Nano. Theo số liệu của Hội nghị quốc tế về công nghệ Nano năm 2007 được tổ chức tại Mỹ, tổng đầu tư vào công nghệ Nano năm 2005 là 8 tỷ USD, dự kiến đến năm 2010 sẽ là 21 tỷ USD. Nhiều sản phẩm Nano TiO2 đã được thương mại hoá như: Vật liệu Nano TiO2 (Mỹ, Nhật Bản…), máy làm sạch không khí khỏi nấm mốc, vi khuẩn, virus và khử mùi trong bệnh viện, văn phòng, nhà ở (Mỹ); khẩu trang Nano phòng chống lây nhiễm qua đường hô hấp (Nhật Bản); vải tự làm sạch, giấy khử mùi diệt vi khuẩn (Đức, Úc), gạch lát đường phân huỷ khí thải xe hơi (Hà Lan); pin mặt trời ( Thuỵ Sỹ, Mỹ…).

Trong lĩnh vực công nghệ chế biến gỗ, công nghệ Nano đã được nhiều nước trên thế giới tập trung vào nghiên cứu và đã đạt được những thành tựu đáng kể. Một trong những xu hướng ứng dụng công nghệ Nano trong chế biến gỗ là đưa hạt Nano vào bên trong gỗ, phát huy tối đa ưu điểm của gỗ đồng thời hạn chế được những nhược điểm mà không làm thay đổi màu sắc, vân thớ gỗ. Các hạt Nano thường được sử dụng trong công nghiệp chế biến gỗ là: TiO2, SiO2, ZnO. Những thí nghiệm đầu tiên về việc áp dụng hạt Nano để xử lý gỗ được Saka Sasaki thực hiện năm 1992.

Trong thí nghiệm này, Saka và các cộng sự đã sử dụng phương pháp Sol - gel để đưa các hạt Nano vô cơ SiO2 vào trong gỗ. Kết quả thí nghiệm cho thấy các hạt Nano SiO2 có kích thước nhỏ đã tích tụ ở trong các khe hở trên vách tế bào gỗ, tạo thành vật liệu gỗ - Nano. Qua quá trình kiểm tra, đánh giá cho thấy vật liệu tạo ra có những tính năng ưu việt hơn hẳn so với gỗ nguyên. Năm 1997, Miyafuji và Ueno T.

đã tiến hành thí nghiệm đưa các hạt Nano TiO2 và SiO2 vào trong gỗ Sồi rừng. Trong nghiên cứu của mình, các tác giả đã sử dụng phương pháp điền đầy trực tiếp để đưa hạt Nano vào trong 3 gỗ từ đó tạo thành vật liệu gỗ - Nano mới có những tính năng nổi trội hơn hẳn so với gỗ Sồi không qua xử lý. Cụ thể là: vật liệu tạo thành có tính ổn định kích thước cao hơn, khả năng hút ẩm của gỗ giảm đi (giảm khoảng 40%), cường độ gỗ tăng lên đáng kể, khả năng chậm cháy của gỗ cũng được cải thiện rõ rệt [3]. Đến năm 1999, một trong những hướng nghiên cứu mới đó là sử dụng Cellulose Nano để biến tính gỗ được thực hiện bởi Hiroyuki Matsumura và Wolfgang Glasser.

Các tác giả đã sử dụng phương pháp phức hợp tầng để đưa hạt Nano vào gỗ Anh đào. Kết quả là các tính chất của gỗ cũng được cải thiện một cách đáng kể so với gỗ không qua biến tính [15]. Wimmer năm 2002 đã sử dụng phương pháp thẩm thấu trực tiếp theo chiều dọc thớ gỗ để đưa hạt Nano vào trong gỗ, đây được coi là một bước đột phá mới trong công nghệ biến tính gỗ bằng hạt Nano. Tuy đã thu được những kết quả nhất định nhưng phương pháp này còn có những tồn tại làm giảm hiệu quả của quá trình biến tính.

Đó chính là khả năng thẩm thấu của các hạt Nano vào gỗ không đồng đều theo các chiều thớ mà đặc biệt là theo chiều ngang thớ gỗ. Năm 2009, Thomas Hubert, Prita Unger và Michael Bruker đã dùng phương pháp Sol - gel để phân tán hạt Nano TiO2 vào trong gỗ Thông để biến tính tạo thành loại gỗ - Nano có tính ổn định kích thước cao và có khả năng chống lại các tác động của tia tử ngoại. Gần đây nhất năm 2010, H. Turgut Sahin và George I.

Mantanis đã nghiên cứu xử lý bốn loại gỗ: gỗ Dẻ, gỗ Anh đào, gỗ Thông và gỗ Linh sam bằng hợp chất Nano TiO2 và ZnO với bốn cấp nồng độ khác nhau. Kết quả cho thấy độ ổn định kích thước và độ cứng của gỗ tăng lên rõ rệt [11]. - Trong nghiên cứu về biến tính gỗ bằng các hóa chất, nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ hóa chất đến chất lượng của gỗ biến tính rất phổ biến và quan trọng. Có rất nhiều các công trình nghiên cứu dạng này, ví dụ như: 4 Wepner và cộng sự (2005) đã nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ DMDHEU (hợp chất của N-methylol) đến tính chất của ván mỏng gỗ Beech (Fagus sylvatica) biến tính.

Nghiên cứu đã chỉ ra nồng độ DMDHEU có ảnh hưởng rõ rệt đến độ ổn định kích thước, khả năng chống nấm mục và các yếu tố thời tiết ngoài trời của ván mỏng biến tính [17]. Ghosh và cộng sự (2008) đã nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ amino silicones đến khả năng chống hút nước, độ ổn định kích thước và khả năng kháng các loại nấm biến màu của gỗ Thông (Pinus sylvestris L. Weigenand và cộng sự (2008) đã nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ micro và macro amino silicones đến khả năng chống hút nước, hút ẩm, và độ ổn định kích thước của gỗ Thông (Pinus sylvestris L. Nghiên cứu này cũng điều tra về phân bố của hạt micro và macro amino silicones bên trong cấu trúc gỗ (ruột tế bào và vách tế bào) [3,11].

Tóm lại: trên thế giới đã có một số nghiên cứu về biến tính gỗ bằng hạt Nano và ảnh hưởng của nồng độ hóa chất biến tính, tuy nhiên chưa có nghiên cứu cụ thể nào về ảnh hưởng của nồng độ hạt Nano SiO2 đến chất lượng gỗ Keo lai và Mỡ biến tính. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam Trước đây vật liệu Nano đã được nhiều nhà khoa học quan tâm với những thành công đáng khích lệ. Gần 100 công trình nghiên cứu về vật liệu Nano đã được công bố trong và ngoài nước. Tuy nhiên, các kết quả này thiên về nghiên cứu cơ bản.

Việc đưa vào ứng dụng thực tiễn còn bị hạn chế do cần phải vượt qua rào cản về hiệu quả kinh tế và khoa học và công nghệ. Mặt khác qua các kết quả công bố về công nghệ Nano cho thấy việc nghiên cứu mới chỉ tập trung ở một số lĩnh vực như: ứng dụng Nano trong y học, ứng dụng trong công nghiệp điện tử, quân sự… mà chưa có một kết quả nghiên cứu chính thức nào về ứng dụng công nghệ Nano trong lĩnh vực chế biến gỗ. 5 Gần đây nhất, TS. Cao Quốc An và các cộng sự ở Trường Đại học Lâm nghiệp đang thực hiện đề tài cấp bộ “nghiên cứu ứng dụng vật liệu Nano để nâng cao chất lượng ván lạng”.

Đề tài đã sử dụng hạt Nano TiO2 biến tính cho ván lạng từ 5 loại gỗ rừng tự nhiên và rừng trồng là: Xoan đào, Mỡ, Giổi, Keo lai, Keo lá tràm. Kết quả của đề tài cho thấy biến tính bằng hạt Nano TiO2 đã cải thiện nhiều tính chất cơ vật lý của ván mỏng như: độ hút nước, độ ổn định kích thước, độ mài mòn [5].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ